Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong những năm gần đây, cùng với sự tăng trưởng kinh tế và nâng cao mức sống xã hội, phong trào nuôi chó cảnh tại Việt Nam có xu hướng gia tăng rõ rệt, đặc biệt là các giống chó nhập ngoại có giá trị kinh tế cao. Chó là loài động vật gần gũi, được sử dụng đa năng trong nhiều lĩnh vực như giữ nhà, bảo vệ an ninh, cứu thương và bầu bạn. Tuy nhiên, phần lớn các giống chó nhập ngoại tuy có ngoại hình bắt mắt nhưng khả năng thích nghi và sức đề kháng lại kém hơn so với các giống chó bản địa. Điều kiện khí hậu nhiệt đới gió mùa nóng ẩm đặc trưng của miền Bắc Việt Nam tạo điều kiện thuận lợi cho nhiều mầm bệnh phát triển, bao gồm bệnh nội khoa, ngoại khoa, sản khoa, ký sinh trùng và đặc biệt là các bệnh truyền nhiễm nguy hiểm. Thực trạng này đòi hỏi công tác chẩn đoán, phát hiện sớm và can thiệp điều trị phải được tiến hành nhanh chóng, chính xác.

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Thị Kim Chi, chuyên ngành Thú y, Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên (hướng dẫn khoa học: TS. Phạm Thị Trang) được thực hiện nhằm giải quyết các mục tiêu và nhiệm vụ cụ thể sau:

  • Mục tiêu nghiên cứu:
    1. Xác định tình hình nhiễm các bệnh phổ biến trên đàn chó đến khám tại phòng khám thú cưng Pet 911 Đông Anh, Hà Nội.
    2. Nắm vững và thực hiện thành thạo quy trình chẩn đoán, phòng bệnh và điều trị cho chó tại cơ sở thực tập.
  • Nhiệm vụ (yêu cầu) của chuyên đề:
    1. Làm quen và tham gia trực tiếp vào công tác khám, chữa bệnh tại phòng khám.
    2. Thực hiện các kỹ thuật chăm sóc, nuôi dưỡng, vệ sinh sát trùng phòng bệnh cho chó nội trú và ngoại trú.
    3. Xác định tỷ lệ nhiễm bệnh trên đàn chó đưa đến cơ sở theo từng nhóm bệnh lý.
    4. Ứng dụng các phác đồ điều trị phù hợp nhằm đánh giá tỷ lệ khỏi bệnh đối với từng thể bệnh.
  • Đối tượng nghiên cứu: Tất cả các cá thể chó thuộc các giống khác nhau được chủ nuôi đưa đến khám, làm đẹp, tiêm phòng và điều trị tại phòng khám thú y Pet 911 Đông Anh, Hà Nội.
  • Phạm vi nghiên cứu:
    • Không gian: Phòng khám thú cưng Pet 911, thị trấn Đông Anh, huyện Đông Anh, thành phố Hà Nội.
    • Thời gian theo dõi: Từ ngày 18/11/2019 đến ngày 25/05/2020.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận được xây dựng dựa trên hệ thống cơ sở lý thuyết chuyên ngành Thú y lâm sàng, bệnh truyền nhiễm và phương pháp dịch tễ học thú y thực nghiệm:

  • Chỉ số sinh lý bình thường của loài chó: Tài liệu tổng quan các chỉ số tiêu chuẩn phục vụ chẩn đoán phân biệt gồm thân nhiệt bình thường đo qua trực tràng từ 38°C đến 39°C; tần số hô hấp khi nghỉ ngơi dao động từ 10 - 20 lần/phút ở chó lớn, 18 - 20 lần/phút ở chó con và 20 - 30 lần/phút ở giống chó nhỏ; tần số tim mạch (mạch đập) từ 70 - 100 lần/phút ở chó lớn và 100 - 130 lần/phút ở chó nhỏ. Tuổi thành thục sinh dục ở chó đực từ 8 - 10 tháng tuổi (hiệu quả thụ tinh cao từ 10 - 15 tháng), chó cái từ 9 - 15 tháng tuổi; chu kỳ lên giống trung bình 6 - 8 tháng/lần, thời gian phối thích hợp từ ngày thứ 9 đến ngày thứ 13 sau khi xuất hiện biểu hiện động dục.
  • Cơ sở bệnh lý học thú y: Khóa luận hệ thống hóa cơ chế bệnh sinh của các nhóm bệnh thường gặp:
    • Bệnh đường tiêu hóa: Viêm dạ dày - ruột cấp do vi khuẩn (E. coli, Salmonella spp., Clostridium spp.), ký sinh trùng hoặc ngộ độc; bệnh do Canine Parvovirus type 2 (CPV-2, họ Parvoviridae, virus DNA không vỏ bọc, đường kính 20 nm, bền vững cao trong phân ngoài môi trường) với cơ chế gây hoại tử biểu mô ruột non, phá hủy tế bào lympho tại tủy xương và mảng Peyer gây suy giảm miễn dịch và tiêu chảy mất nước cấp; hiện tượng ngoại vật thực quản và dạ dày; bệnh viêm gan truyền nhiễm do Adenovirus.
    • Bệnh hệ hô hấp: Viêm mũi cấp/mãn tính và viêm phế quản - phổi kế phát từ nhiễm trùng đường hô hấp trên do Bordetella, virus cúm kết hợp vi khuẩn cơ hội.
    • Bệnh ký sinh trùng: Viêm da do ghẻ Sarcoptes và Demodex; bệnh giun tròn đường ruột (Toxocara canis, Toxascaris leonina); bệnh ký sinh trùng đường máu gây giảm sâu số lượng hồng cầu, tiểu cầu.
    • Bệnh thần kinh, vận động và sản khoa: Bệnh Care (do Paramyxovirus gây tổn thương đa hệ thống gồm hô hấp, tiêu hóa, thần kinh và sừng hóa mô đệm bàn chân); hội chứng hạ canxi huyết sau sinh (sốt sữa / eclampsia); viêm tử cung cấp tính và bệnh khó đẻ.
  • Quy định pháp lý liên quan: Trích dẫn quy định bắt buộc về tiêm phòng vắc xin dại định kỳ tối thiểu 1 năm/lần cho chó, mèo nuôi theo quy định của pháp luật thú y hiện hành.
  • Phương pháp chẩn đoán lâm sàng và phi lâm sàng:
    • Khám lâm sàng: Áp dụng các thủ thuật khám kinh điển gồm nhìn (thị chẩn), sờ nắn (xúc chẩn), gõ (khấu chẩn), nghe (thính chẩn) vùng ngực - bụng, kiểm tra niêm mạc mắt, miệng và đo thân nhiệt.
    • Cận lâm sàng: Sử dụng test nhanh kháng nguyên CPV Ag (xét nghiệm phân phát hiện Parvovirus); xét nghiệm huyết học (chỉ số bạch cầu, hồng cầu, tiểu cầu); nhuộm Giemsa soi tiêu bản máu kiểm tra ký sinh trùng đường máu; soi kính hiển vi kiểm tra mẫu cạo da tìm ghẻ và mẫu phân tìm trứng giun sán; kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh chụp X-quang phổi và ổ bụng tìm ngoại vật.
  • Phương pháp thu thập và xử lý số liệu: Thu thập thông tin trực tiếp qua sổ nhật ký thực tập, sổ theo dõi bệnh án cá thể tại phòng khám. Số liệu được tổng hợp, tính toán tỷ lệ phần trăm theo công thức dịch tễ học cơ bản (tỷ lệ mắc bệnh, tỷ lệ khỏi bệnh) và xử lý thống kê bằng phần mềm Microsoft Excel 2010.

Nội dung chính theo từng phần của khóa luận

Phần 1: Mở đầu

Tác giả trình bày tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ sự bùng nổ của phong trào nuôi chó cảnh nhập ngoại tại khu vực ven đô Hà Nội trong khi giống chó này mẫn cảm cao với điều kiện thời tiết nhiệt đới. Xác định rõ ràng hệ thống 2 mục tiêu nghiên cứu và 4 yêu cầu nghiệp vụ chuyên môn cần đạt được trong thời gian thực tập tốt nghiệp tại cơ sở thú y.

Phần 2: Tổng quan nghiên cứu

  • Điều kiện cơ sở thực tập: Mô tả điều kiện tự nhiên, vị trí địa lý của huyện Đông Anh (giáp Sóc Sơn, Bắc Ninh, Mê Linh, Gia Lâm, Tây Hồ), đặc trưng khí hậu nhiệt đới gió mùa (nhiệt độ trung bình 25°C, độ ẩm 84%, lượng mưa tập trung 85% từ tháng 5 đến tháng 10). Tổng quan cơ sở hạ tầng kinh tế với hai khu công nghiệp lớn (Đông Anh, Bắc Thăng Long) tạo điều kiện cho dịch vụ thú cưng phát triển. Giới thiệu quy mô phòng khám Pet 911 Đông Anh gồm 7 phòng chức năng (cắt tỉa, tắm sấy, phẫu thuật, vật tư, nội trú, cách ly truyền nhiễm, kho) với nhân lực gồm 2 bác sĩ, 1 nhân viên spa và 2 sinh viên thực tập.
  • Đặc điểm các giống chó: Phân tích đặc điểm ngoại hình, tầm vóc, tập tính của 4 giống chó nội (chó Vàng, chó Bắc Hà, chó Phú Quốc, chó Mông Cộc) và 8 giống chó nhập ngoại nuôi phổ biến (Fox hươu, Phốc sóc - Pomeranian, Labrador, Bull Pháp, Poodle, Alaska, Malinois, Samoyed, Chow Chow).
  • Tổng quan bệnh lý thú y: Trình bày chi tiết căn nguyên, sinh lý bệnh học, triệu chứng, bệnh tích đại thể/vi thể và nguyên tắc can thiệp điều trị của 5 nhóm bệnh: bệnh tiêu hóa (viêm ruột, Parvovirus, ngoại vật, viêm gan), bệnh tiết niệu - sinh dục (viêm tử cung, đẻ khó, viêm bàng quang), bệnh hô hấp (viêm mũi, viêm phế quản - phổi), bệnh ký sinh trùng (ghẻ, giun đũa, ký sinh trùng đường máu) và bệnh thần kinh - vận động (Care, viêm dây thần kinh, bại liệt, co giật, viêm cột sống, thiếu canxi sau đẻ).

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành

Xác lập địa điểm nghiên cứu tại phòng khám Pet 911 Đông Anh từ ngày 18/11/2019 đến ngày 25/05/2020 trên đối tượng chó bệnh. Quy định chi tiết các chỉ tiêu theo dõi: công tác chăm sóc nuôi dưỡng, công tác vệ sinh khử trùng chuồng nuôi, số lượng chó tiêm phòng vắc xin (loại vắc xin, cơ cấu giống), tỷ lệ mắc 4 nhóm bệnh chính (ngoài da, tiêu hóa thông thường, hô hấp, bệnh do virus) và đánh giá hiệu quả của từng phác đồ điều trị cụ thể.

Phần 4: Kết quả và phân tích kết quả

  • Tình hình tiếp nhận chó: Trong 7 tháng theo dõi, cơ sở tiếp nhận tổng cộng 388 lượt chó đến khám chữa bệnh. Chó ngoại chiếm tỷ lệ áp đảo với 344 con (88,66%), trong khi chó nội chỉ có 44 con (11,34%).
  • Công tác chăm sóc, làm đẹp và vệ sinh thú y: Thực hiện 180 lần cọ rửa bát ăn uống, 80 lần cắt tỉa lông, 120 lần tắm sấy - cắt móng, 88 lần vắt tuyến hôi và 100 lần rửa vết thương (tất cả đều đạt 100% chỉ tiêu được giao). Thực hiện phun sát trùng chuồng nhốt 24 lần, vệ sinh khu truyền nhiễm 170 lần và khu nội trú 168 lần, đạt tỷ lệ an toàn sinh học 100%.
  • Công tác tiêm phòng vắc xin: Ghi nhận 201 lượt tiêm chủng. Trong đó, vắc xin 7 bệnh phòng các bệnh Care, Parvo, viêm gan, ho cũi chó, phó cúm, Leptospira, Coronavirus chiếm tỷ lệ cao nhất với 58,70% (118 chó ngoại, 4 chó nội); vắc xin 5 bệnh chiếm 24,38% (49 chó ngoại); vắc xin dại chiếm 16,92% (34 chó ngoại).
  • Tình hình mắc bệnh và triệu chứng lâm sàng: Trong 388 con theo dõi, nhóm bệnh do virus chiếm tỷ lệ mắc cao nhất (43,80%, 170 con), tiếp đến là bệnh tiêu hóa thông thường (24,75%, 96 con), bệnh hô hấp (23,20%, 90 con) và bệnh ngoài da (8,25%, 32 con). Triệu chứng lâm sàng được mô tả chi tiết: bệnh do virus biểu hiện nôn mửa, sốt, hố mắt trũng sâu, ỉa chảy phân lẫn máu tươi hoặc chất nhầy có mùi tanh khắm đặc trưng; bệnh hô hấp đặc trưng bởi ho, khó thở, thở thể bụng, chảy nước mũi có mủ; bệnh tiêu hóa có triệu chứng nôn, đau bụng, phân lỏng; bệnh ngoài da gây rụng lông, ngứa ngáy, mụn mủ.
  • Hiệu quả điều trị theo phác đồ:
    • Bệnh ngoài da: Phác đồ dùng Povidone iodine 10%, Lincomycin, Dexamethazone và Bravector đạt tỷ lệ khỏi 100% (32/32 con) sau 3 - 7 ngày.
    • Bệnh tiêu hóa thông thường: Phác đồ truyền dịch (Glucose 5%, Lactate Ringer), Enrofloxacin, Atropin, Vitamin K, ADE và Men tiêu hóa đạt tỷ lệ khỏi 89,59% (86/96 con, chết 10 con).
    • Bệnh đường hô hấp: Phác đồ kết hợp Cefotaxime, Bromhexin và Catosal đạt tỷ lệ khỏi 100% (90/90 con) sau 3 - 7 ngày.
    • Bệnh do virus: Phác đồ truyền dịch bù nước điện giải, kháng sinh Cefotaxime chống bội nhiễm, Atropin chống nôn, Vitamin K cầm máu, Men tiêu hóa và trợ lực đạt tỷ lệ khỏi 57,65% (98/170 con, chết 72 con sau 7 - 10 ngày điều trị).

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Đưa ra kết luận tổng hợp về cơ cấu giống, mô hình bệnh tật và hiệu lực các biện pháp can thiệp; đồng thời đề xuất khuyến nghị đối với chủ nuôi về việc chấp hành quy trình tiêm phòng vắc xin định kỳ, vệ sinh dinh dưỡng hợp lý để giảm thiểu tỷ lệ mắc và tử vong do bệnh truyền nhiễm.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã ghi nhận và xử lý hệ thống số liệu thực nghiệm đầy đủ về tình hình tiếp nhận, chăm sóc, dự phòng và điều trị bệnh trên đàn chó tại phòng khám thú cưng Pet 911 Đông Anh trong thời gian 7 tháng:

Nhóm bệnh lý Số ca theo dõi Tỷ lệ mắc (%) Tỷ lệ khỏi (%) Tỷ lệ chết trên tổng đàn (%)
Bệnh ngoài da 32 8,25% 100,00% (32/32) 0,00% (0 con)
Bệnh đường tiêu hóa thông thường 96 24,75% 89,59% (86/96) 2,58% (10 con)
Bệnh đường hô hấp 90 23,20% 100,00% (90/90) 0,00% (0 con)
Bệnh do virus 170 43,80% 57,65% (98/170) 18,56% (72 con)
Tổng cộng 388 100,00% — 21,14% (82 con)
Loại vắc xin tiêm phòng Chó nội (con) Chó ngoại (con) Tổng số (con) Tỷ lệ cơ cấu (%)
Vắc xin dại 0 34 34 16,92%
Vắc xin 5 bệnh 0 49 49 24,38%
Vắc xin 7 bệnh 4 118 122 58,70%
Tổng lượt tiêm 4 197 201 100,00%
  • Đóng góp về mặt giải pháp và phác đồ điều trị: Tác giả đã kiểm chứng trên thực tế lâm sàng 4 phác đồ điều trị bằng thuốc thú y cụ thể:
    • Phác đồ bệnh ngoài da: Sát trùng bằng dung dịch Povidone iodine 10% (3 lần/ngày) kết hợp Lincomycin (1 ml/10 kg TT, tiêm tĩnh mạch), Dexamethazone (1 ml/20 kg TT, tiêm bắp) và uống Bravector (1 viên/thể trọng/đợt), mang lại hiệu quả khỏi bệnh tuyệt đối 100%.
    • Phác đồ bệnh hô hấp: Kháng sinh Cefotaxime (1 ml/8 kg TT, tiêm tĩnh mạch), thuốc long đờm tiêu dịch Bromhexin (1 ml/10 kg TT, tiêm bắp) phối hợp thuốc trợ lực Catosal (1 ml/10 kg TT, tiêm bắp) điều trị trong 3 - 7 ngày cho tỷ lệ khỏi 100%.
    • Phác đồ bệnh tiêu hóa thông thường: Bù dịch qua đường tĩnh mạch bằng Glucose 5% (50 ml) và Lactate Ringer (50 ml), phối hợp kháng sinh Enrofloxacin (0,1 ml/kg TT, tiêm bắp), Atropin giảm co thắt (0,15 ml/kg TT, tiêm dưới da), Vitamin K (1 ml/10 kg TT), ADE (0,2 ml/kg TT) và men tiêu hóa đường uống (1 g/ngày), cho tỷ lệ khỏi 89,59%.
    • Phác đồ hỗ trợ bệnh do virus: Dùng Cefotaxime chống bội nhiễm kế phát kết hợp Atropin, Vitamin K, men tiêu hóa và truyền bù dịch thể tĩnh mạch liên tục 7 - 10 ngày, cứu chữa thành công 57,65% số bệnh súc mắc bệnh nặng.
  • Đóng góp về mặt thực tiễn: Khóa luận cung cấp nguồn dữ liệu thực tế về cơ cấu giống vật nuôi và mô hình bệnh tật tại huyện Đông Anh; chứng minh thực trạng nhận thức của chủ nuôi đối với việc tiêm vắc xin đa giá (loại 7 bệnh chiếm đa số) nhưng tỷ lệ tiêm phòng bệnh dại đơn giá còn thấp (chỉ đạt 16,92%).

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của khóa luận:
    • Thời gian theo dõi chỉ giới hạn trong 7 tháng (từ tháng 11/2019 đến tháng 5/2020), chưa bao quát hết chu kỳ biến động dịch tễ của cả năm (đặc biệt là giai đoạn cao điểm mùa mưa bão tháng 7 - 8).
    • Số liệu khảo sát thu thập tại một cơ sở điều trị duy nhất (Phòng khám thú cưng Pet 911 Đông Anh), do đó tính đại diện cho toàn bộ địa bàn huyện hoặc thành phố còn hạn chế.
    • Tỷ lệ chó nội đưa đến cơ sở khám chữa bệnh rất thấp (chỉ chiếm 11,34%), dẫn đến việc so sánh tính mẫn cảm bệnh học giữa chó nội và các giống chó nhập ngoại chưa có sự cân bằng về cỡ mẫu.
    • Đối với các ca bệnh do virus, việc chẩn đoán chủ yếu dựa vào test nhanh kháng nguyên CPV và biểu hiện triệu chứng lâm sàng, chưa triển khai các kỹ thuật sinh học phân tử chuyên sâu (như PCR) để định danh chính xác các phân tuýp virus hoặc biến thể gây bệnh.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Mở rộng thời gian theo dõi liên tục qua nhiều năm và trên nhiều cơ sở thú y khác nhau trong khu vực để đánh giá toàn diện tính quy luật mùa vụ của các bệnh truyền nhiễm.
    • Nghiên cứu sâu hơn về hiệu giá kháng thể bảo hộ sau khi tiêm các loại vắc xin 5 bệnh và 7 bệnh trên các nhóm giống chó ngoại khác nhau nhằm xây dựng lịch tiêm phòng tối ưu.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo thiết thực cho nhiều nhóm đối tượng trong lĩnh vực chăn nuôi thú y:

  • Sinh viên ngành Thú y và Chăn nuôi Thú y: Tài liệu cung cấp ví dụ trực quan về cấu trúc một khóa luận tốt nghiệp thực hành lâm sàng; hướng dẫn phương pháp lập bệnh án, theo dõi chỉ tiêu, phương pháp thu thập số liệu và xử lý thống kê bằng Excel.
  • Bác sĩ thú y lâm sàng và kỹ thuật viên phòng khám thú cưng: Cung cấp thông tin tham khảo giá trị về liều lượng, đường dùng, liệu trình điều trị thực tế của các loại dược phẩm thú y phổ biến (Cefotaxime, Lincomycin, Enrofloxacin, Bravector, Catosal, Atropin) trong điều trị bệnh ngoài da, hô hấp và tiêu hóa.
  • Chủ nuôi thú cưng: Cung cấp kiến thức nhận diện các biểu hiện lâm sàng ban đầu nguy hiểm của bệnh Parvovirus, bệnh hô hấp và tầm quan trọng của việc hoàn thành phác đồ vắc xin đa giá phòng bệnh cho chó cảnh.

Câu hỏi thường gặp

1. Cơ cấu giống chó đưa đến khám tại phòng khám Pet 911 Đông Anh có đặc điểm gì nổi bật?
Trong tổng số 388 con chó đến khám tại phòng khám trong thời gian nghiên cứu, chó ngoại chiếm tỷ lệ áp đảo với 344 con (chiếm 88,66%), trong khi chó nội chỉ có 44 con (chiếm 11,34%). Tỷ lệ này phản ánh xu hướng nuôi chó cảnh nhập ngoại phát triển mạnh tại khu vực thị trấn Đông Anh.

2. Nhóm bệnh nào có tỷ lệ mắc và tỷ lệ chết cao nhất trong thời gian khảo sát?
Nhóm bệnh do virus có tỷ lệ mắc cao nhất, ghi nhận 170 ca trên tổng số 388 con theo dõi (chiếm 43,80%). Đây cũng là nhóm bệnh có tỷ lệ tử vong cao nhất với 72 con chết (tương ứng 42,35% số ca mắc bệnh do virus và chiếm 18,56% trên tổng số đàn chó theo dõi).

3. Phác đồ điều trị bệnh đường hô hấp tại phòng khám đạt kết quả như thế nào?
Phác đồ điều trị bệnh đường hô hấp sử dụng kháng sinh Cefotaxime (1 ml/8 kg TT tiêm tĩnh mạch), phối hợp thuốc long đờm Bromhexin (1 ml/10 kg TT tiêm bắp) và thuốc trợ lực Catosal (1 ml/10 kg TT tiêm bắp) trong thời gian từ 3 đến 7 ngày. Kết quả ghi nhận 90/90 con khỏi bệnh hoàn toàn, đạt tỷ lệ khỏi 100%.

4. Vì sao tỷ lệ điều trị khỏi bệnh do virus chỉ đạt 57,65%?
Các bệnh do virus (điển hình là Parvovirus trên chó 6 tuần đến 6 tháng tuổi) chưa có thuốc điều trị đặc hiệu. Virus tấn công gây hoại tử biểu mô ruột non và phá hủy tế bào lympho, dẫn đến mất nước, mất cân bằng điện giải nặng và suy giảm miễn dịch nghiêm trọng (xét nghiệm máu cho thấy chỉ số bạch cầu giảm sâu). Phác đồ của phòng khám tập trung điều trị triệu chứng, trợ sức và dùng kháng sinh chống bội nhiễm nên tỷ lệ khỏi đạt 57,65% (98/170 con) và có 72 con không qua khỏi.

5. Tình hình tiêm phòng vắc xin cho chó tại phòng khám diễn ra như thế nào?
Trong 201 lượt chó đến tiêm phòng, chủ nuôi lựa chọn vắc xin 7 bệnh nhiều nhất với 122 con (chiếm 58,70%, gồm 118 chó ngoại và 4 chó nội); tiếp theo là vắc xin 5 bệnh với 49 con chó ngoại (chiếm 24,38%); vắc xin phòng dại đơn giá có tỷ lệ tiêm thấp nhất với 34 con chó ngoại (chiếm 16,92%).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Thị Kim Chi đã phản ánh sát thực tế tình hình dịch bệnh và công tác phòng trị bệnh cho đàn chó tại phòng khám thú cưng Pet 911 Đông Anh, Hà Nội trong thời gian từ tháng 11/2019 đến tháng 05/2020. Nghiên cứu xác định bệnh do virus và bệnh đường tiêu hóa là hai nhóm bệnh phổ biến nhất, trong đó bệnh do virus gây thiệt hại nghiêm trọng nhất với tỷ lệ tử vong 18,56% trên tổng đàn khảo sát. Các phác đồ can thiệp điều trị bệnh ngoài da và bệnh đường hô hấp đạt hiệu quả tuyệt đối 100%, trong khi phác đồ hỗ trợ điều trị bệnh do virus đạt tỷ lệ khỏi 57,65%. Kết quả nghiên cứu là cơ sở thực tiễn hữu ích giúp nâng cao hiệu quả chẩn đoán lâm sàng, tối ưu hóa quy trình vệ sinh phòng dịch và xây dựng chiến lược tiêm phòng vắc xin định kỳ cho đàn chó cảnh tại địa phương.