Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong những năm gần đây, phong trào nuôi động vật cảnh, đặc biệt là chó, phát triển mạnh mẽ tại Việt Nam ở cả khu vực thành thị lẫn nông thôn. Chó không chỉ đảm nhiệm các vai trò truyền thống như giữ nhà, bảo vệ, chăn gia súc, tham gia nghiệp vụ an ninh, trinh sát, cứu hộ mà còn được nuôi như thú cưng trong gia đình. Sự gia tăng nhanh chóng về số lượng và chủng loại giống chó nhập ngoại dẫn đến nhu cầu chăm sóc sức khỏe, phòng và trị bệnh cho đàn thú cảnh ngày càng cao. Mặc dù các loại vắc xin phòng bệnh và dược phẩm thú y đã tương đối đa dạng, tình hình dịch bệnh trên chó vẫn diễn biến phức tạp do sự thay đổi của thời tiết, môi trường sống, chế độ dinh dưỡng và quy trình vệ sinh phòng dịch tại các hộ nuôi.

Bệnh viện Thú y Pethealth chi nhánh Thái Nguyên (thành lập từ năm 2014 tại tổ 3, phường Túc Duyên, thành phố Thái Nguyên) là cơ sở tiếp nhận khám, chẩn đoán, điều trị và cung cấp các dịch vụ chăm sóc thú cảnh trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên và các vùng lân cận. Nhằm đánh giá thực trạng dịch bệnh và nâng cao hiệu quả can thiệp lâm sàng tại cơ sở, tác giả Phạm Văn Quang đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp với đề tài: "Thực hiện biện pháp phòng và trị bệnh cho chó đến khám và chữa bệnh tại Bệnh viện Thú y Pethealth Thái Nguyên".

Mục tiêu và yêu cầu của chuyên đề được xác định cụ thể trong văn bản:

  • Mục tiêu nghiên cứu:
    1. Xác định được tình hình nhiễm các bệnh trên chó đến khám tại Bệnh viện Thú y Pethealth Thái Nguyên.
    2. Biết cách chẩn đoán, phòng và trị bệnh đường hô hấp và tiêu hóa cho chó đến khám và chữa bệnh tại Bệnh viện Thú y Pethealth Thái Nguyên.
  • Yêu cầu thực hiện:
    1. Làm quen với công tác khám chữa bệnh tại Bệnh viện Thú y Pethealth Thái Nguyên.
    2. Biết cách chăm sóc, nuôi dưỡng, vệ sinh phòng bệnh cho chó khám chữa bệnh tại Bệnh viện Thú y Pethealth Thái Nguyên.
    3. Xác định được tỷ lệ nhiễm bệnh đường hô hấp trên chó đến khám tại Bệnh viện Thú y Pethealth Thái Nguyên.
    4. Biết cách phòng và trị bệnh đường hô hấp cho chó đến khám tại Bệnh viện Thú y Pethealth Thái Nguyên.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn chó thuộc các giống nội và giống ngoại được chủ nuôi đưa đến khám, điều trị, tiêm phòng và chăm sóc tại cơ sở.
  • Phạm vi không gian: Bệnh viện Thú y Pethealth Thái Nguyên (Địa chỉ: Tổ 3, phường Túc Duyên, thành phố Thái Nguyên, tỉnh Thái Nguyên).
  • Phạm vi thời gian: Từ ngày 20/11/2018 đến ngày 18/05/2019.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Cơ sở lý thuyết và khung bệnh học

Khóa luận tổng quan các kiến thức chuyên ngành thú y về sinh lý học, giải phẫu học và bệnh học lâm sàng trên loài chó:

  • Đặc điểm sinh lý chỉ tiêu lâm sàng: Thân nhiệt bình thường của chó dao động trong khoảng $38 - 39^\circ\text{C}$ (đo qua trực tràng lúc yên tĩnh); tần số hô hấp bình thường từ $10 - 30$ lần/phút (chó con $18 - 20$ lần/phút, chó to $10 - 20$ lần/phút, chó nhỏ $20 - 30$ lần/phút); tần số tim mạch bình thường dao động từ $70 - 130$ lần/phút (chó nhỏ $100 - 130$ lần/phút, chó lớn $70 - 100$ lần/phút). Tuổi thành thục sinh dục ở chó đực từ $8 - 10$ tháng tuổi, chó cái từ $9 - 15$ tháng tuổi; chu kỳ lên giống ở chó cái trung bình $6 - 8$ tháng/lần.
  • Phân loại các nhóm giống chó: Giống chó nội địa (chó Vàng, chó Lào, chó H'Mông cộc đuôi, chó Bắc Hà, chó Phú Quốc) và giống chó ngoại nhập nuôi làm cảnh hoặc làm việc (Chihuahua, Bắc Kinh, Bắc Kinh lai Nhật, Pug, Phốc hươu, Phốc sóc Pomeranian, Poodle, Becgie Đức, Boxer, Rottweiler, Husky, Pitbull, Corgi, Akita, Border Collie, Alaska).
  • Cơ chế và bệnh học chuyên khoa:
    • Bệnh truyền nhiễm và tiêu hóa: Viêm dạ dày - ruột cấp/mãn tính do vi khuẩn (E. coli, Salmonella spp., Clostridium spp.), do ký sinh trùng hoặc ngộ độc; bệnh tiêu hóa truyền nhiễm do Canine Parvovirus type 2 (CPV2) thể đường ruột, thể tim và thể kết hợp tim - ruột; bệnh Viêm gan truyền nhiễm (Infectious Canine Hepatitis) do Adenovirus; hiện tượng tắc dị vật thực quản và dạ dày.
    • Bệnh đường hô hấp: Viêm mũi, viêm phế quản - phổi do vi khuẩn (Mycobacterium tuberculosis, Pasteurella, Pseudomonas), vi rút (Canine Adenovirus type 1, 2, Canine Distemper virus), nấm hoặc dị vật.
    • Bệnh ngoài da và ký sinh trùng: Bệnh ghẻ do ký sinh trùng (Demodex canis, Sarcoptes scabiei); bệnh giun đũa (Toxocara canis, Toxascaris leonina); bệnh ký sinh trùng đường máu.
    • Bệnh hệ thần kinh - vận động và sinh sản: Bệnh sài sốt chó (Care do Paramyxovirus); co giật động kinh; bại liệt; viêm cột sống; hội chứng hạ canxi huyết sau đẻ (sốt sữa); viêm tử cung cấp tính; đẻ khó (dystocia); viêm bàng quang.

Phương pháp nghiên cứu thực tế

Tác giả áp dụng phương pháp nghiên cứu lâm sàng kết hợp theo dõi dịch tễ học mô tả tại bệnh viện thú y:

  • Phương pháp thu thập thông tin: Ghi chép nhật ký lâm sàng hằng ngày cho từng ca bệnh đến khám, lập sổ theo dõi bệnh án riêng đối với từng cá thể về giống, lứa tuổi, tính biệt, triệu chứng, tiền sử tiêm phòng vắc xin và tiến trình điều trị.
  • Phương pháp chẩn đoán:
    • Chẩn đoán lâm sàng: Thực hiện đầy đủ các bước khám lâm sàng cơ bản gồm nhìn (quan sát thể trạng, niêm mạc, lông da, dáng đi, phân, chất nôn), sờ, nắn (vùng bụng, cơ, hạch bạch huyết), gõ và nghe (nghe tim, phổi bằng ống nghe chuyên dụng).
    • Chẩn đoán cận lâm sàng (phi lâm sàng): Sử dụng kỹ thuật xét nghiệm mẫu phân, cạo da soi kính hiển vi tìm ký sinh trùng, xét nghiệm huyết học, chẩn đoán hình ảnh qua máy siêu âm và máy chụp X-quang, máy khí dung.
  • Phương pháp tính toán và xử lý số liệu:
    • Tỷ lệ mắc bệnh (%): $$\text{Tỷ lệ mắc (%)} = \frac{\text{Tổng số con mắc bệnh}}{\text{Tổng số con theo dõi}} \times 100$$
    • Tỷ lệ khỏi bệnh (%): $$\text{Tỷ lệ khỏi (%)} = \frac{\text{Tổng số con khỏi bệnh}}{\text{Tổng số con điều trị}} \times 100$$
    • Xử lý số liệu: Toàn bộ số liệu thu thập được nhập và xử lý thống kê bằng phần mềm Microsoft Excel 2016.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Trình bày tính cấp thiết của công tác thú y lâm sàng đối với đàn chó cảnh tại thành phố Thái Nguyên, khẳng định vai trò của công tác phòng bệnh bằng vắc xin và điều trị đúng phác đồ. Đưa ra các mục tiêu và yêu cầu khoa học mà chuyên đề tốt nghiệp cần giải quyết trong thời gian thực tập tại Bệnh viện Thú y Pethealth Thái Nguyên.

Phần 2: Tổng quan nghiên cứu

  • Điều kiện cơ sở thực tập: Bệnh viện Thú y Pethealth Thái Nguyên có diện tích mặt bằng $200\text{ m}^2$ gồm 2 tầng với 9 phòng chức năng (khu Petshop, phòng khám lâm sàng, phòng grooming, phòng chẩn đoán hình ảnh, phòng X-quang, phòng phẫu thuật, phòng điều trị nội trú, phòng pethotel, kho vật tư). Nhân sự gồm 2 bác sĩ thú y, 3 nhân viên phục vụ và 2 sinh viên thực tập. Tình hình chăn nuôi trên địa bàn tỉnh có tổng đàn chó trên 300.000 con nhưng phương thức nuôi thả rông còn phổ biến, tiềm ẩn nguy cơ bệnh dại và bệnh truyền nhiễm.
  • Tổng quan lý thuyết: Mô tả chi tiết đặc điểm ngoại hình, tính năng của các giống chó bản địa và chó ngoại nhập; phân tích các hằng số sinh lý thân nhiệt, hô hấp, tuần hoàn; trình bày triệu chứng, bệnh sinh và phác đồ điều trị lý thuyết cho các bệnh nội khoa, ngoại khoa, truyền nhiễm, ký sinh trùng thường gặp ở chó.
  • Tổng quan tình hình nghiên cứu: Tổng kết các nghiên cứu trong nước (Vũ Như Quán, Nguyễn Bá Hiên, Nguyễn Văn Biện, Lê Thị Tài, Trịnh Đình Thâu...) và quốc tế (Brandy Tabor) về bệnh Parvovirus, bệnh ngoài da, rối loạn tiêu hóa và nguyên tắc điều trị đa mô thức (kết hợp kháng sinh diệt khuẩn kế phát, truyền dịch bù điện giải, chống nôn, hạ sốt, cầm máu và trợ lực).

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành

Xác định cụ thể đối tượng nghiên cứu là đàn chó đến khám chữa bệnh tại Bệnh viện Thú y Pethealth Thái Nguyên từ 20/11/2018 đến 18/05/2019. Thiết lập quy trình 4 nội dung chuyên môn (phòng bệnh, điều trị bệnh hô hấp, điều trị bệnh tiêu hóa, điều trị bệnh ngoài da/ký sinh trùng). Quy định các chỉ tiêu theo dõi, kỹ thuật chẩn đoán lâm sàng - cận lâm sàng và công thức toán học tính toán tỷ lệ phần trăm trên phần mềm Excel 2016.

Phần 4: Kết quả và phân tích kết quả

Trình bày toàn bộ số liệu thu thập được trong 7 tháng thực tập thông qua các bảng thống kê chi tiết:

1. Cơ cấu đàn chó đến khám chữa bệnh (Bảng 4.1)

Tổng số chó đến khám và điều trị tại bệnh viện là 184 con, trong đó:

  • Chó giống ngoại: 142 con (chiếm tỷ lệ $77,17%$).
  • Chó giống nội: 42 con (chiếm tỷ lệ $22,83%$).
  • Lượng chó đến khám phân bổ qua các tháng: Tháng 11/2018 (18 con), tháng 12/2018 (32 con), tháng 01/2019 (37 con), tháng 02/2019 (37 con), tháng 03/2019 (23 con), tháng 04/2019 (18 con), tháng 05/2019 (19 con).

2. Công tác chăm sóc, nuôi dưỡng và thủ thuật can thiệp (Bảng 4.2)

Tác giả trực tiếp tham gia thực hiện các ca thủ thuật ngoại khoa và dịch vụ chăm sóc với tỷ lệ an toàn tuyệt đối ($100%$):

  • Spa, làm đẹp: 1 lần ($100%$ an toàn).
  • Bó bột cố định xương: 2 ca ($100%$ an toàn).
  • Phẫu thuật triệt sản: 3 ca ($100%$ an toàn).
  • Phẫu thuật mổ đẻ: 2 ca ($100%$ an toàn).
  • Đỡ đẻ: 4 ca ($100%$ an toàn).

3. Tình hình tiêm phòng vắc xin (Bảng 4.3)

Tổng số lượt chó được đưa đến tiêm vắc xin là 180 con với 3 loại vắc xin chính:

  • Vắc xin 7 bệnh (Carre, Parvo, Viêm gan truyền nhiễm, Ho cũi chó, Phó cúm, Leptospira, Corona virus): Tổng 82 con ($45,56%$), gồm 15 chó nội ($8,33%$) và 67 chó ngoại ($37,22%$).
  • Vắc xin 5 bệnh (Carre, Parvo, Viêm gan truyền nhiễm, Ho cũi chó, Phó cúm): Tổng 54 con ($30,00%$), gồm 15 chó nội ($8,33%$) và 39 chó ngoại ($21,67%$).
  • Vắc xin phòng dại: Tổng 44 con ($24,44%$), gồm 13 chó nội ($7,22%$) và 31 chó ngoại ($17,22%$).

4. Chẩn đoán và điều trị bệnh ngoài da (Bảng 4.4 và Bảng 4.5)

  • Tình hình mắc bệnh: Theo dõi 40 con (7 chó nội, 33 chó ngoại), phát hiện 22 con mắc bệnh ngoài da (tỷ lệ $55,00%$). Trong đó, chó nội mắc 3/7 con ($42,86%$), chó ngoại mắc 19/33 con ($57,58%$).
  • Kết quả điều trị:
    • Bệnh ghẻ Demodex (7 con): Sử dụng viên nhai Nexgard (hoạt chất Afoxolaner) đường uống (P.O) 1 viên/tháng duy nhất theo trọng lượng cơ thể. Kết quả khỏi bệnh $7/7$ con ($100%$) sau 1 tháng (hết ngứa, vết loét se khô, mọc lại lông).
    • Viêm da nhiễm khuẩn (15 con): Vệ sinh sát trùng vết thương bằng Povidone iodine $10%$ (2 lần/ngày) kết hợp tiêm bắp (I.M) Amoxicillin $0,1\text{ ml/kg TT}$, Dexamethasone $0,05\text{ ml/kg TT}$, Vitamin C $10%$ $0,2\text{ ml/kg TT}$ với liệu trình $5 - 7$ ngày. Kết quả khỏi bệnh $15/15$ con ($100%$).

5. Chẩn đoán và điều trị bệnh đường tiêu hóa (Bảng 4.6 và Bảng 4.7)

  • Tình hình mắc bệnh: Theo dõi 91 con (23 chó nội, 68 chó ngoại), ghi nhận 47 con mắc bệnh tiêu hóa ($51,65%$). Tỷ lệ mắc ở chó nội là $52,17%$ (12/23 con) và ở chó ngoại là $51,47%$ (35/68 con). Tỷ lệ mắc bệnh cao nhất tập trung vào tháng 02/2019 (chó nội $80,00%$, chó ngoại $86,67%$).
  • Kết quả thử nghiệm phác đồ điều trị trên 47 ca bệnh:
Tên bệnh Phác đồ điều trị, liều lượng và đường dùng Thời gian điều trị Số con điều trị Số con khỏi Tỷ lệ khỏi (%)
Rối loạn tiêu hóa Glucose 5% (50ml, I.V) + Ringer lactat (50ml, I.V) + Deeby (0,5ml/kg TT, P.O) + Catosal (0,1ml/kg TT, I.V) + Men tiêu hóa (0,4g/kg TT, P.O) 3 - 5 ngày 11 11 100,00%
Viêm ruột nhiễm khuẩn Glucose 5% (50ml, I.V) + Ringer lactat (50ml, I.V) + Baytril 5% (0,1ml/kg TT, I.M) + Atropin (0,2ml/kg TT, I.M) + Catosal (0,1ml/kg TT, I.V) + Men tiêu hóa (0,4g/kg TT, P.O) 3 - 5 ngày 9 8 88,89%
Bệnh do Parvovirus Glucose 5% (50ml, I.V) + Lactate Ringer (50ml, I.V) + Unasyn (20mg/kg TT, I.V) + Transamin (0,5ml/kg TT, I.V) + Catosal (0,1ml/kg TT, I.V) + Men tiêu hóa (0,4mg/kg TT, P.O) 5 - 7 ngày 27 22 81,48%

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Khái quát các kết quả đạt được về tỷ lệ tiếp nhận bệnh nhân, hiệu quả can thiệp tiêm phòng vắc xin và tỷ lệ khỏi bệnh của các phác đồ da liễu và tiêu hóa. Đề xuất chủ nuôi tuân thủ quy trình tiêm phòng vắc xin định kỳ, nâng cao chế độ chăm sóc dinh dưỡng và vệ sinh thú y chuồng trại.


Kết quả và đóng góp

Kết quả định lượng chính

  1. Dịch tễ học lâm sàng tại cơ sở: Khẳng định cơ cấu thú cưng đến khám tại Bệnh viện Pethealth Thái Nguyên chủ yếu là các giống chó ngoại nhập ($77,17%$), trong khi chó nội chiếm $22,83%$. Tỷ lệ tiêm phòng vắc xin tập trung cao nhất ở dòng vắc xin đa giá 7 bệnh ($45,56%$).
  2. Hiệu quả phác đồ bệnh ngoài da:
    • Hoạt chất Afoxolaner (viên nhai Nexgard đường uống) đạt hiệu quả trị liệu $100%$ đối với bệnh ghẻ do Demodex, giúp loại bỏ hoàn toàn ve bao lông, tái tạo biểu bì và mọc lại lông sau 1 tháng can thiệp.
    • Phác đồ kháng sinh Amoxicillin phối hợp kháng viêm Dexamethasone, sát trùng Povidone iodine và trợ sức bằng Vitamin C đạt tỷ lệ khỏi bệnh $100%$ trên $15$ ca viêm da nhiễm khuẩn.
  3. Hiệu quả phác đồ bệnh đường tiêu hóa:
    • Phác đồ điều trị triệu chứng và bù dịch trong hội chứng rối loạn tiêu hóa đạt tỷ lệ khỏi $100%$ ($11/11$ con).
    • Phác đồ kháng sinh Baytril $5%$ phối hợp Atropin chống co thắt và truyền dịch đạt tỷ lệ khỏi $88,89%$ ($8/9$ con) trên bệnh viêm ruột nhiễm khuẩn.
    • Phác đồ điều trị bệnh Canine Parvovirus bằng kháng sinh phổ rộng Unasyn, thuốc cầm máu Transamin, thuốc trợ lực Catosal và bù dịch Ringer Lactate/Glucose $5%$ đạt tỷ lệ sống sót và khỏi bệnh $81,48%$ ($22/27$ con).

Đóng góp thực tiễn

Khóa luận đã kiểm chứng và chuẩn hóa các phác đồ điều trị bằng số liệu lâm sàng thực tế tại một bệnh viện thú y tư nhân tuyến tỉnh. Đề tài cung cấp cơ sở thực nghiệm rõ ràng về liều lượng, đường đưa thuốc (I.V, I.M, P.O), thời gian điều trị đối với từng nhóm bệnh cụ thể trên chó nội và chó ngoại, giúp các bác sĩ thú y thực hành lựa chọn phác đồ can thiệp phù hợp và an toàn.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của khóa luận:
    • Nghiên cứu chỉ thực hiện trên mẫu bệnh súc được đưa đến một phòng khám duy nhất (Bệnh viện Thú y Pethealth Thái Nguyên) trong khoảng thời gian 7 tháng (từ tháng 11/2018 đến tháng 05/2019), chưa phản ánh toàn diện tình hình dịch tễ của toàn bộ quần thể chó trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên.
    • Số lượng ca bệnh ở một số phân nhóm can thiệp ngoại khoa và thủ thuật còn thấp (mỗi loại chỉ từ 1 đến 4 ca).
    • Phần phân tích chi tiết về kết quả điều trị bệnh đường hô hấp chưa được thể hiện đầy đủ bảng số liệu ở phần văn bản trích xuất.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Mở rộng phạm vi theo dõi dịch tễ học bệnh truyền nhiễm và nội khoa trên quy mô nhiều phòng khám và trạm thú y khác nhau trong tỉnh.
    • Tiếp tục thử nghiệm và so sánh đối chứng hiệu quả giữa nhiều phác đồ kháng sinh/kháng vi rút khác nhau trên bệnh do Parvovirus và Care.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phạm Văn Quang mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho:

  • Sinh viên ngành Thú y, Chăn nuôi - Thú y: Tham khảo phương pháp xây dựng đề cương thực tập tốt nghiệp lâm sàng, cách thu thập số liệu bệnh án và phương pháp thống kê tỷ lệ mắc/khỏi bệnh tại phòng khám thú y.
  • Bác sĩ thú y lâm sàng và kỹ thuật viên thú cưng: Trực tiếp ứng dụng các phác đồ điều trị chi tiết (hoạt chất, liều dùng theo thể trọng, đường tiêm truyền) đối với bệnh ghẻ Demodex, viêm da có mủ, viêm ruột nhiễm khuẩn và bệnh Parvovirus trên chó.
  • Chủ nuôi chó và người làm công tác quản lý dịch tễ: Nắm rõ lịch tiêm phòng các loại vắc xin (Dại, 5 bệnh, 7 bệnh) và các biện pháp vệ sinh phòng ngừa dịch bệnh theo mùa.

Câu hỏi thường gặp

1. Cơ cấu giống chó và tỷ lệ đến khám tại Bệnh viện Thú y Pethealth Thái Nguyên trong thời gian nghiên cứu như thế nào?

Trong tổng số 184 con chó đến khám từ tháng 11/2018 đến tháng 05/2019, chó giống ngoại chiếm ưu thế lớn với 142 con (tỷ lệ $77,17%$), trong khi chó giống nội chỉ có 42 con (tỷ lệ $22,83%$).

2. Phác đồ điều trị bệnh ghẻ Demodex được tác giả áp dụng gồm thuốc gì và hiệu quả ra sao?

Tác giả sử dụng viên nhai Nexgard (hoạt chất Afoxolaner) cho uống 1 viên duy nhất/tháng theo các phân mức trọng lượng cơ thể ($2-4\text{ kg}$, $>4-10\text{ kg}$, $>10-25\text{ kg}$, $>25-50\text{ kg}$). Kết quả đạt tỷ lệ khỏi bệnh $100%$ ($7/7$ con) sau 1 tháng theo dõi, biểu hiện qua việc vết loét khô se, hết ngứa và mọc lại lông.

3. Tỷ lệ điều trị thành công đối với bệnh do Parvovirus là bao nhiêu và sử dụng các loại thuốc nào?

Trên 27 ca chó mắc bệnh Parvovirus, phác đồ can thiệp đạt tỷ lệ khỏi bệnh $81,48%$ (22 con khỏi, 5 con chết). Phác đồ điều trị gồm: truyền tĩnh mạch Glucose $5%$ ($50\text{ ml}$), Ringer Lactate ($50\text{ ml}$), kháng sinh chống nhiễm khuẩn kế phát Unasyn ($20\text{ mg/kg TT}$, I.V), thuốc cầm máu Transamin ($0,5\text{ ml/kg TT}$, I.V), thuốc trợ lực Catosal ($0,1\text{ ml/kg TT}$, I.V) và men tiêu hóa ($0,4\text{ mg/kg TT}$, P.O) với liệu trình kéo dài $5 - 7$ ngày.

4. Loại vắc xin nào được chủ nuôi lựa chọn tiêm phòng nhiều nhất cho chó tại bệnh viện?

Vắc xin phòng 7 bệnh có số lượng chó được tiêm cao nhất với 82 con (chiếm $45,56%$ tổng số lượt tiêm), tiếp theo là vắc xin phòng 5 bệnh với 54 con ($30,00%$) và thấp nhất là vắc xin phòng bệnh dại với 44 con ($24,44%$).

5. Tỷ lệ mắc bệnh đường tiêu hóa ở chó có sự khác biệt như thế nào giữa các tháng và giữa chó nội với chó ngoại?

Tỷ lệ mắc bệnh tiêu hóa chung là $51,65%$ (47/91 con), trong đó chó nội mắc $52,17%$ (12/23 con) và chó ngoại mắc $51,47%$ (35/68 con). Thời điểm ghi nhận tỷ lệ mắc bệnh tiêu hóa cao nhất là vào tháng 02/2019 (chó nội đạt $80,00%$, chó ngoại đạt $86,67%$) do biến động thời tiết thất thường làm suy giảm sức đề kháng của con vật.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Phạm Văn Quang đã phản ánh toàn diện thực trạng dịch bệnh và công tác phòng trị lâm sàng cho đàn chó tại Bệnh viện Thú y Pethealth Thái Nguyên trong giai đoạn 2018 - 2019. Đề tài đã thử nghiệm và chứng minh tính hiệu quả của các phác đồ điều trị đối với bệnh ngoài da ($100%$ khỏi bệnh) và các bệnh đường tiêu hóa như viêm ruột ($88,89%$) hay Parvovirus ($81,48%$). Kết quả nghiên cứu là tài liệu tham khảo có giá trị chuyên môn cao, hỗ trợ đắc lực cho sinh viên thú y và các bác sĩ thực hành trong công tác chẩn đoán và điều trị bệnh cho thú cảnh.