Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong đời sống xã hội hiện đại, chó không chỉ được nuôi với mục đích truyền thống là trông giữ nhà cửa hay bảo vệ an ninh quốc phòng, mà còn được nuôi phổ biến làm thú cưng, phục vụ giải trí và hỗ trợ nghiên cứu khoa học. Sự gia tăng nhanh chóng về số lượng cá thể và chủng loại giống chó nhập ngoại đã kéo theo diễn biến phức tạp của các loại dịch bệnh truyền nhiễm, ký sinh trùng và nội khoa trên đàn chó nuôi, ngay cả ở những cá thể đã được chăm sóc và tiêm phòng vắc xin. Trước tình hình đó, Bệnh xá Thú y Cộng đồng thuộc Khoa Chăn nuôi Thú y - Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên (khánh thành tháng 11 năm 2014 và chính thức đi vào hoạt động dịch vụ từ tháng 4 năm 2016) giữ vai trò là cơ sở thực hành chuyên môn cho sinh viên và địa chỉ tiếp nhận khám, điều trị bệnh động vật cho người dân trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên cùng các vùng phụ cận. Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Thu Hạnh được triển khai nhằm giải quyết các nhiệm vụ thực tiễn về giám sát dịch tễ lâm sàng và nâng cao hiệu quả phòng trị bệnh trên đàn chó tại cơ sở này.

Văn bản khóa luận xác định các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể như sau:

  • Mục tiêu nghiên cứu:
    1. Xác định tình trạng sức khỏe, tình hình nhiễm bệnh của đàn chó được đưa đến khám tại Bệnh xá Thú y Cộng đồng.
    2. Áp dụng các biện pháp chẩn đoán lâm sàng và phi lâm sàng, từ đó xây dựng phác đồ điều trị một số bệnh thông thường trên chó đến khám tại bệnh xá.
  • Yêu cầu và nhiệm vụ nghiên cứu:
    1. Làm quen và thực hiện quy trình điều trị cho chó bệnh tại phòng khám thú y.
    2. Nắm vững kỹ thuật chẩn đoán, điều trị, hộ lý nuôi dưỡng và phòng bệnh cho chó tại bệnh xá cũng như hướng dẫn chủ nuôi chăm sóc tại nhà.
    3. Xác định tỷ lệ phần trăm các nhóm bệnh và bệnh lây nhiễm trên đàn chó được tiếp nhận tại bệnh xá.

Đối tượng nghiên cứu là toàn bộ các cá thể chó được chủ nuôi đưa đến khám chữa bệnh, tiêm phòng vắc xin và sử dụng dịch vụ chăm sóc tại Bệnh xá Thú y Cộng đồng. Phạm vi không gian nghiên cứu được thực hiện tại Bệnh xá Thú y Cộng đồng, Khoa Chăn nuôi Thú y, Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên (địa chỉ tại xã Quyết Thắng, thành phố Thái Nguyên). Phạm vi thời gian nghiên cứu và thu thập số liệu thực nghiệm kéo dài trong 6 tháng, từ ngày 19 tháng 6 năm 2021 đến ngày 20 tháng 12 năm 2021.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận dựa trên khung lý thuyết về phân loại giống, đặc điểm sinh học và bệnh học lâm sàng thú y:

  • Khung phân loại giống và đặc điểm sinh lý: Tác giả hệ thống hóa các giống chó nội địa (chó ta, chó Vàng, chó Bắc Hà, chó Phú Quốc) và các giống nhập ngoại thuộc nhóm chó cảnh (Chihuahua, Bắc Kinh, Pug, Phốc hươu, Phốc sóc Pomeranian, Toy Poodle, Becgie) cùng nhóm chó làm việc (Rottweiler, Husky, Pit bull, Corgi, Golden Retriever, Alaska). Các chỉ số sinh lý chuẩn được sử dụng làm mốc chẩn đoán bao gồm: thân nhiệt bình thường dao động 38,0 - 39,0°C (theo Hồ Văn Nam và Vũ Như Quán; sốt nhẹ khi tăng 1 - 2°C, sốt cao khi tăng 2 - 3°C); tần số hô hấp ở trạng thái nghỉ ngơi đạt 18 - 20 lần/phút ở chó con, 10 - 20 lần/phút ở chó lớn và 20 - 30 lần/phút ở giống chó nhỏ; nhịp tim bình thường đạt 100 - 130 lần/phút ở chó nhỏ và 70 - 100 lần/phút ở chó lớn (theo Nguyễn Văn Thanh và Đỗ Thị Kim Lành).
  • Khung bệnh học và cơ sở pháp lý: Nghiên cứu tổng quan cơ chế bệnh sinh của các hội chứng bệnh đường tiêu hóa (viêm dạ dày - ruột do nhiễm khuẩn Salmonella, E. coli; bệnh do Canine Parvovirus type 2 - CPV-2; dị vật đường tiêu hóa), bệnh hệ hô hấp (viêm mũi, viêm khí phế quản, viêm phổi), bệnh tiết niệu - sinh dục (viêm tử cung, đẻ khó, viêm bàng quang), bệnh ký sinh trùng (ghẻ Demodex canis, ghẻ Sarcoptes scabiei, giun đũa Toxocara canis, sán dây, ký sinh trùng đường máu) và rối loạn chuyển hóa (sốt sữa / thiếu canxi sau sinh). Về mặt pháp lý, đề tài vận dụng quy định của Luật Thú y năm 2016 về việc bắt buộc tiêm phòng vắc xin phòng bệnh dại định kỳ hàng năm cho thú nuôi cảnh.
  • Phương pháp nghiên cứu thực tế:
    • Phương pháp thu thập thông tin: Ghi chép nhật ký theo dõi lâm sàng hàng ngày đối với từng ca bệnh, lập bệnh án theo dõi riêng cho từng cá thể đến khám, chữa bệnh, tiêm chủng hoặc làm đẹp.
    • Phương pháp chẩn đoán lâm sàng: Khám tổng quát (đo thân nhiệt qua trực tràng, quan sát niêm mạc mắt, miệng, kiểm tra độ đàn hồi da để đánh giá mức độ mất nước); khám hô hấp (hỏi bệnh sử, kiểm tra phản xạ ho bằng cách ấn nhẹ thanh quản, nghe tiếng rít, ran khô, ran ướt ở phổi bằng ống nghe); khám tiêu hóa (sờ nắn thành bụng, quan sát tính chất chất nôn và phân).
    • Phương pháp chẩn đoán phi lâm sàng (cận lâm sàng): Đối với bệnh ngoài da, tiến hành cạo lớp vảy ở ranh giới giữa vùng da bệnh và da lành, làm tiêu bản soi tươi với hóa chất, hơ nhẹ trên ngọn đèn cồn và soi dưới kính hiển vi quang học ở độ phóng đại vật kính 10x và 40x để định danh hình thái ghẻ Demodex canis (hình giun, 4 đôi chân ngắn dạng mấu) và Sarcoptes scabiei (hình bầu dục, mặt lưng có gai tam giác). Đối với bệnh đường tiêu hóa nghi do virus, sử dụng que test nhanh kháng nguyên Canine Parvovirus (CPV Ag test kit) từ dịch phết trực tràng, đọc kết quả sau 5 - 10 phút.
  • Nguồn dữ liệu và xử lý số liệu: Toàn bộ dữ liệu thứ cấp và sơ cấp được trích xuất từ sổ theo dõi bệnh án tại Bệnh xá Thú y Cộng đồng. Số liệu được tổng hợp và phân tích theo phương pháp thống kê sinh vật học ứng dụng trong chăn nuôi thú y của tác giả Nguyễn Văn Thiện, xử lý trên phần mềm Microsoft Excel 2016.

Nội dung chính theo từng phần của khóa luận

Phần 1: Mở đầu

Tác giả trình bày tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ nhu cầu nuôi chó đa mục đích trong xã hội hiện đại gắn liền với nguy cơ lây lan dịch bệnh. Phần này giới thiệu khái quát về lịch sử hình thành và chức năng của Bệnh xá Thú y Cộng đồng thuộc Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên, đồng thời xác định rõ 2 mục tiêu nghiên cứu trọng tâm và 3 yêu cầu cụ thể cần đạt được về mặt kỹ năng chẩn đoán, điều trị và thống kê dịch tễ.

Phần 2: Tổng quan nghiên cứu

Nội dung chương tập trung mô tả chi tiết điều kiện tự nhiên, vị trí tiếp giáp và đặc điểm khí hậu 4 mùa tại thành phố Thái Nguyên, qua đó phân tích ảnh hưởng của biến đổi thời tiết đến sức đề kháng của vật nuôi. Tác giả mô tả chi tiết cơ sở vật chất của Bệnh xá Thú y Cộng đồng (diện tích 300 m2 gồm 9 phòng chức năng, 3 nhân sự thường trực cùng trang thiết bị: máy siêu âm, xét nghiệm máu, máy khí dung, kính hiển vi). Phần cơ sở khoa học hệ thống hóa đặc điểm ngoại hình, sinh lý của các giống chó địa phương và chó ngoại nhập; phân tích ý nghĩa chẩn đoán của thân nhiệt, tần số hô hấp, nhịp tim và màu sắc niêm mạc. Tác giả tổng hợp cơ chế bệnh sinh, triệu chứng và phác đồ điều trị các nhóm bệnh tiêu hóa, hô hấp, sinh dục, ký sinh trùng và thần kinh; đồng thời điểm luận các công trình nghiên cứu dịch tễ trong nước (Nguyễn Thị Yến Mai về Parvovirus; Bùi Khánh Linh về Demodex; Lý Thị Liên Khai về bệnh hô hấp) và tài liệu quốc tế (Woods, Halit Umar, Sakulploy, Chen, Ettinger).

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Chương này quy định rõ đối tượng khảo sát là chó đến khám chữa tại Bệnh xá Thú y Cộng đồng trong khung thời gian từ 19/06/2021 đến 20/12/2021. Tác giả chi tiết hóa các nội dung thực hiện gồm: công tác chăm sóc vệ sinh phòng bệnh; theo dõi tỷ lệ tiêm phòng; xác định cơ cấu nhóm bệnh; phân tích kết quả chẩn đoán và điều trị bệnh ngoài da, tiêu hóa, hô hấp. Phương pháp nghiên cứu được chuẩn hóa từ khâu lấy bệnh sử, kỹ thuật khám lâm sàng các cơ quan, thao tác cạo da làm tiêu bản soi kính hiển vi phát hiện nấm và ghẻ, quy trình thực hiện test nhanh CPV bằng que thử sắc ký miễn dịch đến phương pháp xử lý số liệu bằng phần mềm tin học.

Phần 4: Kết quả và phân tích kết quả

Phần kết quả trình bày hệ thống số liệu thực nghiệm thông qua 5 bảng thống kê chuyên đề:

  • Công tác dịch vụ và chăm sóc: Thống kê lưu lượng 387 lượt chó khám chữa bệnh, 31 lượt tiêm phòng và 43 lượt làm đẹp spa. Đánh giá kết quả thực hiện các thao tác vệ sinh, cắt tỉa lông, vắt tuyến hôi, rửa tai và nhổ lông tai đạt tỷ lệ an toàn tuyệt đối 100%.
  • Tình hình tiêm phòng vắc xin: Phân tích cơ cấu 31 ca tiêm phòng, chỉ ra người nuôi ưu tiên lựa chọn vắc xin phòng 7 bệnh (38,70%) và 5 bệnh (35,50%) hơn vắc xin phòng dại đơn thuần (25,80%).
  • Cơ cấu bệnh tật ngoại trú: Tổng hợp 387 ca bệnh được phân loại thành 5 nhóm bệnh lý, xác định bệnh tiêu hóa chiếm tỷ lệ áp đảo (37,98%), tiếp theo là bệnh hô hấp (17,05%), bệnh ngoài da (15,25%), bệnh ngoại khoa (14,99%) và nhóm bệnh khác (14,73%).
  • Bệnh học ngoài da: Phân tích chuyên sâu 59 ca bệnh ngoài da, ghi nhận tỷ lệ mắc nấm da do Microsporum canis cao nhất (57,62%), kế đến là viêm da dị ứng/nhiễm khuẩn mủ (35,62%), trong khi ghẻ Demodex canis và Sarcoptes scabiei chỉ chiếm tỷ lệ thấp (3,38% mỗi loại). Tác giả phân tích cụ thể triệu chứng lâm sàng và căn nguyên vi sinh vật gây tổn thương da.

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Đưa ra kết luận tổng quát về mô hình bệnh tật trên đàn chó tại địa bàn nghiên cứu, khẳng định vai trò của việc kết hợp chẩn đoán lâm sàng với xét nghiệm cận lâm sàng. Tác giả đề xuất các khuyến nghị về việc tuân thủ lịch tiêm vắc xin định kỳ, tẩy giun sán, giữ gìn vệ sinh môi trường nuôi nhốt và khử trùng cơ sở khám chữa bệnh nhằm hạn chế lây nhiễm chéo.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận cung cấp hệ thống số liệu định lượng chi tiết phản ánh tình hình hoạt động chuyên môn và dịch tễ lâm sàng tại Bệnh xá Thú y Cộng đồng trong 6 tháng thực hiện:

Nhóm bệnh lý / Hoạt động chuyên môn Số lượng ghi nhận (ca/con) Tỷ lệ tương đối (%) Ghi chú tác nhân / Nội dung chính
Bệnh đường tiêu hóa 147 37,98 Viêm dạ dày - ruột, Parvovirus (CPV-2), dị vật
Bệnh đường hô hấp 66 17,05 Viêm mũi, viêm khí - phế quản, viêm phổi
Bệnh ngoài da 59 15,25 Nấm da, viêm da nhiễm khuẩn, ghẻ Demodex, Sarcoptes
Bệnh ngoại khoa 58 14,99 Vết thương hở, chấn thương, phẫu thuật can thiệp
Các nhóm bệnh khác 57 14,73 Bệnh nội khoa, thần kinh, tiết niệu - sinh dục
Tổng số ca khám chữa bệnh 387 100,00 Tiếp nhận từ tháng 6/2021 đến tháng 12/2021
Tiêm vắc xin phòng 7 bệnh 12 38,70 Carre, CPV, ho cũi chó, viêm gan, cúm, Lepto, Corona
Tiêm vắc xin phòng 5 bệnh 11 35,50 Phòng 5 bệnh truyền nhiễm chính
Tiêm vắc xin phòng dại 8 25,80 Tiêm bắt buộc theo Luật Thú y năm 2016
Tổng số chó tiêm phòng 31 100,00 Lượng tiêm chủng ghi nhận tại bệnh xá
Bệnh nấm da (Microsporum canis) 34 57,62 Chiếm ưu thế tuyệt đối trong nhóm bệnh da liễu
Bệnh viêm da (dị ứng, vi khuẩn mủ) 21 35,62 Do Staphylococcus, Streptococcus, dị ứng bọ chét
Bệnh ghẻ Demodex canis 2 3,38 Ký sinh tuyến nhờn và bao lông
Bệnh ghẻ Sarcoptes scabiei 2 3,38 Ghẻ đào rãnh gây ngứa dữ dội
Tổng số ca bệnh ngoài da 59 100,00 Được chẩn đoán bằng soi kính hiển vi và lâm sàng
Dịch vụ cắt tỉa lông, tắm chải sấy 30 100,00 Tỷ lệ thực hiện an toàn tuyệt đối
Dịch vụ cắt móng, vệ sinh rửa tai 8 100,00 Tỷ lệ thực hiện an toàn tuyệt đối
Dịch vụ nhổ lông tai (chó Poodle) 5 100,00 Tỷ lệ thực hiện an toàn tuyệt đối

Dựa trên kết quả khảo sát, tác giả đề xuất hệ thống giải pháp và quy trình kiểm soát bệnh thực tế:

  • Quy trình phòng ngừa chủ động: Chủ nuôi bắt buộc phải tiêm vắc xin phòng bệnh dại định kỳ 1 lần/năm theo Luật Thú y 2016, đồng thời nên kết hợp tiêm vắc xin đa giá (5 bệnh hoặc 7 bệnh) từ giai đoạn chó con để ngăn chặn các bệnh truyền nhiễm gây tử vong cao như Parvovirus và Carre. Thực hiện định kỳ kiểm tra sức khỏe, tẩy giun sán và kiểm soát ngoại ký sinh trùng.
  • Quy trình an toàn sinh học tại phòng khám: Duy trì vệ sinh, thu gom phân loại rác thải y tế (kim tiêm, dây truyền, gạc bông), lau rửa bàn khám và lồng nuôi nhốt bằng cồn 70° và hóa chất khử trùng hàng ngày, phun sát trùng định kỳ để loại trừ nguồn mầm bệnh cư trú tại bệnh xá, ngăn ngừa lây nhiễm chéo giữa các bệnh súc.
  • Phác đồ điều trị và hộ lý: Khi điều trị viêm ruột và Parvovirus, nguyên tắc cốt lõi là bù nước và chất điện giải (truyền tĩnh mạch Ringer Lactate, Glucose 5%, dung dịch mặn đẳng trương), chống nôn (Atropin sunfat, Primeran), cầm máu (Vitamin K, C) và dùng kháng sinh phổ rộng (Amoxicillin, Gentamicin, Tylosin, Enrofloxacin) chống nhiễm trùng kế phát kết hợp nhịn ăn 1 - 2 ngày. Với bệnh da liễu, sử dụng kháng sinh chống nhiễm trùng kết hợp Ivermectin, Doramectin trị ký sinh trùng, tắm nước lá chát tự nhiên (lá xoan, lá khế, chè xanh), kiêng dùng xà phòng thông thường gây kích ứng da.

Về mặt đóng góp, khóa luận đã cung cấp bộ dẫn liệu dịch tễ học thực nghiệm cập nhật về cơ cấu bệnh tật ngoại trú trên đàn chó tại thành phố Thái Nguyên năm 2021. Kết quả này bổ sung cơ sở khoa học để đối chiếu với các công trình nghiên cứu trước đây tại khu vực miền Nam của Nguyễn Thị Yến Mai (2018) và Lý Thị Liên Khai (2017), đồng thời kiểm chứng thực tế hiệu quả của các quy trình chẩn đoán cận lâm sàng nhanh (que thử CPV, soi tươi cạo da) trong điều kiện phòng khám cơ sở.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của khóa luận:
    • Thời gian thu thập số liệu chỉ kéo dài 6 tháng (từ tháng 6 đến tháng 12 năm 2021), chưa bao quát đủ các mùa trong trọn vẹn một năm nhằm đánh giá chính xác quy luật biến động bệnh lý theo mùa tại miền Bắc (đặc biệt là mùa xuân nồm ẩm).
    • Cỡ mẫu khảo sát tiêm phòng (n = 31) và dịch vụ làm đẹp (n = 43) còn tương đối nhỏ; phạm vi nghiên cứu chỉ giới hạn trên các cá thể được chủ nuôi chủ động đưa đến Bệnh xá Thú y Cộng đồng, chưa phản ánh đầy đủ thực trạng dịch tễ của toàn bộ quần thể chó nuôi trong cộng đồng dân cư.
    • Các phương pháp chẩn đoán cận lâm sàng mới dừng lại ở mức cơ bản (que thử nhanh sắc ký miễn dịch, soi kính hiển vi trực tiếp), chưa triển khai các kỹ thuật chuyên sâu như sinh học phân tử (PCR, RT-PCR) hay nuôi cấy vi khuẩn làm kháng sinh đồ để xác định tính kháng thuốc của mầm bệnh hô hấp và tiêu hóa.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Mở rộng thời gian theo dõi liên tục từ 12 đến 24 tháng để thiết lập quy luật dịch tễ học theo mùa của bệnh Parvovirus, bệnh hô hấp và các bệnh ký sinh trùng da.
    • Ứng dụng kỹ thuật PCR nhằm chẩn đoán xác định các biến chủng virus CPV-2 lưu hành tại địa phương, đồng thời thực hiện phân lập vi khuẩn đường hô hấp (Bordetella bronchiseptica, Pasteurella, Streptococcus) gắn với thử nghiệm kháng sinh đồ để tối ưu hóa phác đồ điều trị lâm sàng.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận có giá trị ứng dụng thiết thực đối với các nhóm đối tượng sau:

  • Sinh viên chuyên ngành Thú y, Chăn nuôi Thú y: Là tài liệu tham khảo thực tế về phương pháp tiếp cận ca bệnh ngoại trú, quy trình ghi chép bệnh án lâm sàng, kỹ thuật khám lâm sàng các hệ cơ quan (hô hấp, tiêu hóa, da liễu) và thao tác xét nghiệm cơ bản tại phòng khám (cạo da soi tìm ghẻ nấm, sử dụng que test nhanh CPV).
  • Bác sĩ thú y và kỹ thuật viên phòng khám thú cưng: Cung cấp dẫn liệu tham khảo về cơ cấu bệnh lý phổ biến trên chó tại vùng đô thị trung du, làm cơ sở dự trù cơ số thuốc, sinh phẩm chẩn đoán và vật tư tiêu hao; tham khảo mô hình tổ chức khu chức năng và quy trình khử trùng, kiểm soát an toàn sinh học phòng ngừa lây nhiễm chéo tại bệnh xá thú y.
  • Người nghiên cứu bệnh truyền nhiễm động vật: Cung cấp số liệu dịch tễ học lâm sàng thực tế tại tỉnh Thái Nguyên để so sánh, đối chiếu với các vùng sinh thái khác trên cả nước.

Câu hỏi thường gặp

1. Cơ cấu bệnh tật trên đàn chó đưa đến khám tại Bệnh xá Thú y Cộng đồng ghi nhận nhóm bệnh nào phổ biến nhất? Theo số liệu thống kê trên 387 ca bệnh từ tháng 6/2021 đến tháng 12/2021, bệnh đường tiêu hóa chiếm tỷ lệ cao nhất với 37,98% (147 con), tiếp theo là bệnh đường hô hấp chiếm 17,05% (66 con), bệnh ngoài da chiếm 15,25% (59 con), bệnh ngoại khoa chiếm 14,99% (58 con) và các nhóm bệnh khác chiếm 14,73% (57 con).

2. Trong nhóm bệnh ngoài da, dạng bệnh lý nào chiếm tỷ lệ cao nhất và do tác nhân nào gây ra? Trong tổng số 59 ca bệnh ngoài da, bệnh nấm da chiếm tỷ lệ cao nhất với 57,62% (34 con), chủ yếu do vi nấm Microsporum canis gây tổn thương rụng lông, đóng vảy đục ở vùng đầu, tai và kẽ móng. Bệnh viêm da do nhiễm khuẩn hoặc dị ứng đứng thứ hai với 35,62% (21 con), trong khi ghẻ Demodex canis và Sarcoptes scabiei chỉ chiếm 3,38% mỗi loại (2 con).

3. Tỷ lệ lựa chọn các loại vắc xin tiêm phòng cho chó tại bệnh xá phân bố như thế nào? Trong số 31 cá thể chó được đưa đến tiêm phòng, chủ nuôi lựa chọn tiêm vắc xin phòng 7 bệnh nhiều nhất với 12 con (chiếm 38,70%), tiếp theo là vắc xin phòng 5 bệnh với 11 con (chiếm 35,50%), và thấp nhất là vắc xin phòng dại đơn thuần với 8 con (chiếm 25,80%). Tác giả chỉ ra xu hướng chủ nuôi thường kết hợp tiêm vắc xin đa giá có tích hợp phòng nhiều bệnh truyền nhiễm nguy hiểm.

4. Kỹ thuật xét nghiệm nào được tác giả sử dụng để chẩn đoán phân biệt hai loài ghẻ Demodex canis và Sarcoptes scabiei? Tác giả áp dụng kỹ thuật cạo vảy da ở ranh giới giữa vùng da bệnh và da lành, cho lên lam kính có nhỏ 1 - 2 giọt hóa chất soi tươi, đậy lamen, hơ nhẹ trên đèn cồn rồi quan sát dưới kính hiển vi quang học ở vật kính 10x và 40x. Kết quả phân biệt dựa trên hình thái học: ghẻ Demodex canis có cơ thể hình giun thuôn dài (0,1 - 0,39 mm), 4 đôi chân ngắn dạng mấu ký sinh ở nang lông; còn ghẻ Sarcoptes scabiei có thân hình tròn hoặc bầu dục (0,2 - 0,5 mm), mặt lưng có nhiều đường vân song song kèm gai tam giác nhọn hướng về phía sau.

5. Phương pháp chẩn đoán nhanh bệnh viêm ruột do Parvovirus (CPV) được thực hiện như thế nào trong nghiên cứu? Tác giả sử dụng que thử kháng nguyên nhanh CPV (CPV Ag test kit). Bệnh phẩm phân được lấy từ trực tràng chó bằng tăm bông, hòa vào dung dịch đệm khuấy đều trong 10 giây, sau đó nhỏ dịch pha vào giếng mẫu (S) trên que thử. Kết quả đọc sau 5 - 10 phút: mẫu dương tính khi xuất hiện đồng thời hai vạch màu tại vị trí vạch chứng (C) và vạch thử (T); mẫu âm tính chỉ xuất hiện một vạch tại vị trí C.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Thu Hạnh đã phản ánh toàn diện tình hình dịch tễ lâm sàng, công tác chẩn đoán và điều trị trên đàn chó đến khám tại Bệnh xá Thú y Cộng đồng - Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên trong nửa cuối năm 2021. Kết quả nghiên cứu khẳng định bệnh đường tiêu hóa (37,98%) và bệnh đường hô hấp (17,05%) là hai nhóm bệnh chủ yếu trên đàn chó ngoại trú, đồng thời xác định nấm da Microsporum canis là tác nhân hàng đầu gây tổn thương da liễu (57,62%). Đề tài đã xây dựng thành công quy trình kết hợp chẩn đoán lâm sàng với xét nghiệm cận lâm sàng tại chỗ (soi da kính hiển vi, test nhanh CPV) và áp dụng hiệu quả phác đồ can thiệp phù hợp, đóng góp cơ sở dữ liệu thực tiễn có giá trị phục vụ công tác đào tạo chuyên ngành Thú y và dịch vụ chăm sóc thú cưng tại địa phương.