Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong đời sống xã hội hiện đại, chó không chỉ đảm nhận các vai trò truyền thống như giữ nhà hay phục vụ công tác an ninh, quốc phòng mà còn được nuôi dưỡng phổ biến như thú cưng, phục vụ nghiên cứu khoa học và giải trí. Cùng với sự gia tăng về số lượng, cơ cấu các giống chó tại Việt Nam ngày càng đa dạng, bao gồm cả các giống chó bản địa lẫn nhiều giống nhập ngoại. Đi liền với xu hướng này, nhu cầu chăm sóc sức khỏe, phòng ngừa và điều trị bệnh cho đàn thú cảnh trở thành vấn đề cấp thiết đối với người nuôi. Mặc dù các loại vắc xin và thuốc thú y đặc trị đã được phát triển rộng rãi, tình hình dịch bệnh trên đàn chó vẫn diễn biến phức tạp do ảnh hưởng của khí hậu nhiệt đới gió mùa, tập quán chăn thả và sự thay đổi của các mầm bệnh.
Bệnh xá Thú y thuộc Khoa Chăn nuôi Thú y - Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên được xây dựng từ tháng 7 năm 2014 nhằm phục vụ thực hành, thực tập cho sinh viên. Từ tháng 4 năm 2016, cơ sở chính thức mở rộng chức năng tư vấn, khám chữa bệnh và cung cấp các dịch vụ kỹ thuật cho động vật cảnh trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên cùng các khu vực lân cận. Nhằm hệ thống hóa dữ liệu chuyên môn và đánh giá hiệu quả của các biện pháp can thiệp thú y trong điều kiện thực tiễn, đề tài "Thực hiện biện pháp phòng và trị bệnh cho chó được đưa đến khám và chữa bệnh tại Bệnh xá Thú y Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên" đã được thực hiện.
Mục tiêu nghiên cứu của chuyên đề được xác định gồm hai nội dung chính:
- Xác định tình hình nhiễm các bệnh trên chó được đưa đến khám tại Bệnh xá Thú y, Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên.
- Áp dụng các biện pháp chẩn đoán và phác đồ điều trị một số bệnh thường gặp cho chó được đưa đến khám tại Bệnh xá Thú y cộng đồng.
Để đạt được các mục tiêu trên, tác giả đặt ra bốn nhiệm vụ và yêu cầu cụ thể:
- Làm quen và tham gia trực tiếp vào công tác khám, chữa bệnh tại bệnh xá.
- Thực hiện quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng, vệ sinh phòng bệnh cho chó đến khám và điều trị.
- Xác định tỷ lệ mắc các bệnh lý cụ thể trên đàn chó được tiếp nhận theo dõi.
- Nắm vững và thực hành thành thạo các kỹ năng chẩn đoán, phòng bệnh và phác đồ điều trị lâm sàng.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Tất cả các cá thể chó thuộc nhiều giống, lứa tuổi và tính biệt khác nhau được chủ nuôi đưa đến khám, tiêm phòng, thực hiện thủ thuật ngoại khoa hoặc điều trị bệnh.
- Phạm vi không gian: Bệnh xá Thú y cộng đồng, Khoa Chăn nuôi Thú y, Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên (địa bàn xã Quyết Thắng, thành phố Thái Nguyên).
- Phạm vi thời gian: Số liệu và ca bệnh được thu thập, theo dõi liên tục trong 6 tháng, từ ngày 18 tháng 5 năm 2019 đến ngày 18 tháng 11 năm 2019.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và kiến thức chuyên ngành
Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng sinh lý học động vật, bệnh lý học thú y, dịch tễ học và dược lý thú y đối với loài chó (Canis lupus familiaris):
- Đặc điểm sinh lý học tiêu chuẩn:
- Thân nhiệt: Dao động bình thường từ 38,0°C đến 39,0°C (đo qua trực tràng trong trạng thái yên tĩnh). Thân nhiệt tăng từ 1 - 2°C là sốt nhẹ, tăng từ 2 - 3°C là sốt cao; biến đổi theo lứa tuổi, tính biệt, trạng thái sinh lý và thời tiết.
- Tần số hô hấp: Tần số sinh lý bình thường ở chó con là 18 - 20 lần/phút, chó tầm vóc lớn là 10 - 20 lần/phút, giống chó nhỏ là 20 - 30 lần/phút. Biến thiên theo nhiệt độ môi trường, trạng thái vận động, mang thai hoặc bệnh lý ở phổi, màng phổi, lồng ngực.
- Tần số tim mạch (nhịp tim): Ở chó nhỏ đạt 100 - 130 lần/phút, ở chó lớn đạt 70 - 100 lần/phút; phản ánh cường độ trao đổi chất và trạng thái tuần hoàn.
- Sinh lý sinh sản: Tuổi thành thục sinh dục ở chó đực từ 8 - 10 tháng tuổi (phối giống hiệu quả từ 10 - 15 tháng), chó cái từ 9 - 15 tháng tuổi; chu kỳ động dục của chó cái xảy ra trung bình 2 lần/năm (chu kỳ 6 - 8 tháng), thời gian động dục kéo dài 12 - 21 ngày, thời điểm phối giống thích hợp từ ngày thứ 9 đến ngày thứ 13 kể từ khi bắt đầu biểu hiện động dục.
- Phân loại các nhóm bệnh lý thường gặp:
- Bệnh đường tiêu hóa: Viêm dạ dày - ruột (do vi khuẩn E. coli, Salmonella, Clostridium; ký sinh trùng Toxocara canis, sán dây; nguyên sinh động vật); bệnh do Canine Parvovirus type 2 (CPV2) với ba thể lâm sàng gồm thể đường ruột, thể cơ tim và thể kết hợp tim - ruột; tắc dị vật thực quản và dạ dày; bệnh viêm gan truyền nhiễm do Canine Adenovirus.
- Bệnh hệ tiết niệu - sinh dục: Viêm tử cung cấp tính sau sinh hoặc do nhiễm trùng (E. coli, Streptococcus, Staphylococcus); đẻ khó do cơ học hoặc biến dưỡng; viêm bàng quang thứ phát do vi khuẩn Gram âm (Pseudomonas, Proteus mirabilis...).
- Bệnh đường hô hấp: Viêm mũi cấp tính và mạn tính; viêm phế quản - phổi kế phát từ Canine Distemper virus, Adenovirus I, II kết hợp vi khuẩn (Pasteurella, Pseudomonas, Mycobacterium).
- Bệnh ký sinh trùng: Bệnh ngoài da do ghẻ Sarcoptes scabiei, Demodex canis; bệnh giun đũa do Toxocara canis, Toxascaris leonina; bệnh ký sinh trùng đường máu.
- Bệnh hệ thần kinh và vận động: Bệnh Care do Paramyxovirus; viêm dây thần kinh; bại liệt; co giật động kinh; viêm cột sống; hội chứng hạ canxi huyết sau đẻ (sốt sữa) thường xảy ra từ 15 ngày sau sinh khi chó mẹ nuôi đàn con quá lớn.
- Cơ sở pháp lý: Áp dụng các quy định của Luật Thú y năm 2015 (có hiệu lực từ năm 2016) về việc bắt buộc tiêm phòng vắc xin dại định kỳ mỗi năm một lần cho động vật nuôi cảnh.
Phương pháp nghiên cứu và thủ thuật thực tế
- Phương pháp chẩn đoán lâm sàng: Sử dụng tổng hợp năm phương pháp khám kinh điển gồm nhìn (quan sát thể trạng, niêm mạc, lông da, dáng đi, chất thải), sờ nắn (kiểm tra hạch, nhiệt độ cục bộ, độ căng bàng quang, xoang bụng, tìm dị vật), gõ (đánh giá vùng phổi, xoang cơ thể) và nghe (nghe tim, âm phế quản, nhu động ruột).
- Phương pháp chẩn đoán cận lâm sàng (phi lâm sàng): Tiến hành lấy mẫu xét nghiệm cạo da tìm ký sinh trùng, soi kính hiển vi phát hiện trứng giun sán trong phân; xét nghiệm huyết học; chụp X-quang và siêu âm chẩn đoán bệnh lý nội tạng, dị vật hoặc tình trạng thai.
- Quy trình thực hiện các thủ thuật ngoại khoa và sản khoa:
- Kỹ thuật thiến chó cái (cắt bỏ buồng trứng - tử cung): Gây mê bắt buộc; cố định tư thế nằm ngửa; cạo lông, sát trùng cồn iod 5%; rạch đường trắng giữa bụng; tìm sừng tử cung, bộc lộ buồng trứng; dùng panh kẹp mạch máu, thắt mạch bằng chỉ phẫu thuật, cắt bỏ buồng trứng hai bên; khâu phục hồi 3 lớp (lớp 1 khâu phúc mạc và cơ bằng mũi vắt liên tục, lớp 2 khâu mô liên kết và cơ, rắc bột kháng sinh, lớp 3 khâu da bằng nút rời).
- Kỹ thuật mổ lấy thai: Gây mê; rạch da đường trắng; mở thân tử cung tại vị trí ít mạch máu; đưa thai ra ngoài, kẹp rốn bằng 2 kẹp (vị trí 3 cm và 4 cm cách thành bụng) rồi cắt giữa; lau nhớt đường thở giúp chó con hô hấp; lấy nhau thai; khâu tử cung 3 lớp (lớp 1 khâu niêm mạc vắt liên tục, lớp 2 khâu cơ và tương mạc, lớp 3 khâu gấp mép thanh mạc); đóng ổ bụng và chăm sóc hồi sức chó mẹ, giữ ấm cho chó con bú sữa đầu.
- Phương pháp thu thập và xử lý số liệu:
- Số liệu lâm sàng được ghi chép hàng ngày qua sổ nhật ký thực tập tại Bệnh xá Thú y.
- Xử lý và phân tích số liệu thống kê sinh vật học theo phương pháp của Nguyễn Văn Thiện (2008), sử dụng phần mềm Microsoft Excel 2016 để tính toán các tỷ lệ phần trăm theo công thức:
$$\text{Tỷ lệ mắc bệnh (%)} = \frac{\text{Tổng số con mắc bệnh}}{\text{Tổng số con theo dõi}} \times 100$$
$$\text{Tỷ lệ khỏi bệnh (%)} = \frac{\text{Tổng số con khỏi bệnh}}{\text{Tổng số con điều trị}} \times 100$$
Nội dung chính theo từng phần của khóa luận
Phần 1: Mở đầu
Phần này trình bày lý do lựa chọn đề tài xuất phát từ nhu cầu thực tiễn nuôi dưỡng thú cảnh ngày càng cao tại tỉnh Thái Nguyên, thực trạng xuất hiện nhiều ca bệnh lâm sàng phức tạp và vai trò đào tạo, phục vụ cộng đồng của Bệnh xá Thú y Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên. Tác giả xác lập rõ ràng hai mục tiêu tổng quát và bốn yêu cầu chuyên môn cần đạt được trong quá trình rèn nghề thực tế.
Phần 2: Tổng quan nghiên cứu
Nội dung chương tổng quan gồm ba hợp phần chính:
- Điều kiện cơ sở thực tập: Mô tả đặc điểm tự nhiên, vị trí địa lý của bệnh xá tại xã Quyết Thắng; phân tích đặc điểm khí hậu nhiệt đới gió mùa chia thành mùa mưa (tháng 4 - 10, nhiệt độ 25 - 30°C, ẩm độ 80 - 85%) và mùa khô (tháng 10 - 3 năm sau, nhiệt độ 12 - 26°C, có sương muối và gió mùa đông bắc); tình hình kinh tế - xã hội, nông nghiệp của địa phương; quy mô tổng đàn chó toàn tỉnh Thái Nguyên trên 300.000 con. Giới thiệu cơ sở vật chất bệnh xá gồm diện tích 300 m², 9 phòng chức năng, 3 nhân sự chuyên trách (1 bác sĩ thú y, 2 nhân viên) cùng hệ thống máy siêu âm, máy xét nghiệm máu, máy khí dung, kính hiển vi, đèn mổ.
- Tổng quan về các giống chó: Mô tả đặc điểm hình thái và tập tính của 5 giống chó bản địa (chó Vàng, chó Lào, chó H'Mông cộc đuôi, chó Bắc Hà, chó Phú Quốc xoáy lưng) và 17 giống chó nhập ngoại thuộc nhóm chó cảnh (Chihuahua, Bắc Kinh, Bắc Kinh lai Nhật, Pug, Phốc hươu, Phốc sóc, Toy Poodle, Becgie) cùng nhóm chó làm việc/chó lớn (Boxer, Rottweiler, Doberman, Husky, Pitbull, Corgi, Akita, Border Collie, Golden Retriever, Alaska).
- Tổng quan sinh lý và bệnh học: Trình bày chi tiết chỉ số thân nhiệt, hô hấp, tuần hoàn, chu kỳ sinh sản và bệnh học chi tiết (nguyên nhân, triệu chứng, bệnh tích, phác đồ điều trị nguyên nhân kết hợp hộ lý, truyền dịch Ringer lactat, NaCl 0,9%, Glucose 5%, kháng sinh Amoxicillin, Gentamicin, Tylosin... và trợ sức bằng Vitamin B-complex, C, K) của 5 nhóm bệnh: tiêu hóa, tiết niệu - sinh dục, hô hấp, ký sinh trùng, thần kinh - vận động.
Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành
Xác lập đối tượng nghiên cứu là đàn chó đến khám chữa bệnh; địa điểm tại Bệnh xá Thú y Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên từ 18/05/2019 đến 18/11/2019. Mô tả chi tiết hệ thống chỉ tiêu theo dõi, các bước khám lâm sàng, quy trình xét nghiệm phi lâm sàng, quy trình phẫu thuật thiến cái và mổ đẻ, cùng các công thức tính toán tỷ lệ thống kê sinh vật học.
Phần 4: Kết quả và phân tích kết quả
Chương này phản ánh toàn bộ dữ liệu thực nghiệm thu thập được qua 6 tháng làm việc tại bệnh xá:
- Kết quả thực hiện công tác vệ sinh chuồng trại, chăm sóc, dịch vụ làm đẹp (cắt tỉa lông, tắm sấy, cắt móng, vắt tuyến hôi) và các ca phẫu thuật ngoại khoa (đóng đinh nội tủy, mổ đẻ, đỡ đẻ, rửa vết thương).
- Phân tích chi tiết số liệu tiêm phòng vắc xin phân loại theo tháng, theo chủng loại vắc xin (vắc xin dại, vắc xin phòng 5 bệnh, vắc xin phòng 7 bệnh) và theo nguồn gốc giống chó (chó nội so với chó ngoại).
- Khảo sát tình hình tiếp nhận ca bệnh, cơ cấu bệnh tật phân theo các hệ cơ quan (bệnh ngoài da, bệnh đường tiêu hóa, bệnh đường hô hấp) và đánh giá hiệu quả của các phác đồ điều trị lâm sàng tại bệnh xá.
Phần 5: Kết luận và đề nghị
Đưa ra kết luận tổng hợp về tình hình bệnh tật, năng lực đáp ứng dịch vụ thú y của bệnh xá và đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả phòng chống dịch bệnh cho thú cưng tại địa phương.
Kết quả và đóng góp
Số liệu thực nghiệm chính
Khóa luận đã tổng hợp các kết quả thực hành chuyên môn và thu thập dữ liệu lâm sàng thông qua các bảng thống kê cụ thể:
Bảng 1: Kết quả chăm sóc, nuôi dưỡng, dịch vụ và can thiệp ngoại khoa tại bệnh xá
| STT |
Loại công việc / Thủ thuật |
Số ca thực hiện (lần) |
Số ca an toàn (lần) |
Tỷ lệ an toàn (%) |
| 1 |
Cắt tỉa lông, tắm sấy |
25 |
25 |
100,00 |
| 2 |
Cắt móng, vắt tuyến mồ hôi (tuyến hôi) |
18 |
18 |
100,00 |
| 3 |
Rửa và xử lý vết thương |
15 |
15 |
100,00 |
| 4 |
Đóng đinh nội tủy |
1 |
1 |
100,00 |
| 5 |
Phẫu thuật mổ đẻ |
12 |
12 |
100,00 |
| 6 |
Hỗ trợ đỡ đẻ |
6 |
6 |
100,00 |
| Tổng |
Toàn bộ các ca can thiệp |
77 |
77 |
100,00 |
Bảng 2: Tình hình tiêm phòng vắc xin cho chó tại Bệnh xá Thú y (5/2019 – 11/2019)
| Tháng theo dõi |
Tổng số chó tiêm (con) |
Vắc xin dại (Chó ngoại) |
Vắc xin 5 bệnh (Chó ngoại) |
Vắc xin 7 bệnh (Chó nội) |
Vắc xin 7 bệnh (Chó ngoại) |
| 5/2019 |
7 |
1 con (14,29%) |
2 con (28,57%) |
1 con (14,29%) |
3 con (42,85%) |
| 6/2019 |
4 |
0 con (0,00%) |
2 con (50,00%) |
0 con (0,00%) |
2 con (50,00%) |
| 7/2019 |
10 |
1 con (10,00%) |
1 con (10,00%) |
0 con (0,00%) |
8 con (80,00%) |
| 8/2019 |
8 |
2 con (25,00%) |
3 con (37,50%) |
0 con (0,00%) |
3 con (37,50%) |
| 9/2019 |
3 |
0 con (0,00%) |
1 con (33,33%) |
0 con (0,00%) |
2 con (66,67%) |
| 10/2019 |
9 |
3 con (33,33%) |
0 con (0,00%) |
2 con (22,22%) |
4 con (44,45%) |
| 11/2019 |
9 |
0 con (0,00%) |
4 con (44,44%) |
0 con (0,00%) |
5 con (55,56%) |
| Tính chung |
50 |
7 con (14,00%) |
13 con (26,00%) |
3 con (6,00%) |
27 con (54,00%) |
Ghi chú số liệu tiêm phòng: Trong 50 ca tiêm phòng ghi nhận, không có cá thể chó nội nào được tiêm vắc xin dại đơn giá hay vắc xin 5 bệnh (0 con - 0,00%). Tổng số chó tiêm vắc xin 7 bệnh là 30 con (chiếm 60,00% tổng đàn tiêm). Xét theo giống, chó ngoại chiếm đa số tuyệt đối với 47/50 con (94,00%), trong khi chó nội chỉ có 3/50 con (6,00%).
Giải pháp và khuyến nghị của tác giả
- Tăng cường kiểm soát an toàn sinh học tại phòng khám: Thực hiện nghiêm ngặt quy trình vệ sinh, bố trí các khu chức năng cách ly riêng biệt giữa khu lưu trú động vật mắc bệnh truyền nhiễm và khu dịch vụ làm đẹp để ngăn ngừa nguy cơ lây nhiễm chéo.
- Tuyên truyền nâng cao ý thức chủ nuôi: Phổ biến sâu rộng quy định của Luật Thú y về việc tiêm phòng vắc xin dại bắt buộc; vận động người nuôi chó nội địa thay đổi tập quán thả rông, chủ động tiêm phòng vắc xin đa giá (5 bệnh, 7 bệnh) và định kỳ tẩy ký sinh trùng đường ruột.
- Áp dụng phác đồ điều trị đa phương thức: Khi can thiệp các bệnh truyền nhiễm và nội khoa, cần kết hợp chặt chẽ giữa kháng sinh phổ rộng chống nhiễm khuẩn kế phát, liệu pháp bù nước - điện giải bằng truyền dịch tĩnh mạch, thuốc hạ sốt, thuốc cầm máu và các vitamin tăng cường sức đề kháng.
Đóng góp thực tiễn của công trình
Khóa luận đã phản ánh thực trạng công tác tiếp nhận bệnh nhân thú y tại Bệnh xá Thú y Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên trong năm 2019. Công trình chỉ ra sự chênh lệch rõ rệt về mức độ quan tâm chăm sóc y tế và tiêm phòng giữa các giống chó ngoại nhập so với chó bản địa, đồng thời cung cấp số liệu thực tế về hiệu quả can thiệp ngoại khoa đạt tỷ lệ an toàn tuyệt đối tại cơ sở.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của nghiên cứu:
- Phạm vi thời gian thu thập số liệu lâm sàng chỉ kéo dài trong 6 tháng (từ tháng 5/2019 đến tháng 11/2019), chưa bao quát trọn vẹn cả chu kỳ 12 tháng để đánh giá đầy đủ sự biến động của dịch bệnh theo toàn bộ các mùa trong năm (đặc biệt là giai đoạn chính đông và đầu xuân).
- Cỡ mẫu theo dõi (50 ca tiêm phòng, 77 ca thủ thuật dịch vụ/ngoại khoa) giới hạn ở số lượng thú cưng do chủ nuôi tự nguyện đưa đến bệnh xá, chưa mang tính chất đại diện điều tra ngẫu nhiên cho toàn bộ quần thể đàn chó tại cộng đồng dân cư tỉnh Thái Nguyên.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Kéo dài thời gian theo dõi qua nhiều năm liên tục nhằm xây dựng bản đồ dịch tễ học chính xác về các bệnh truyền nhiễm thường gặp trên chó tại khu vực trung du miền núi phía Bắc.
- Ứng dụng thêm các kỹ thuật sinh học phân tử (như PCR, RT-PCR) hoặc kit test nhanh kháng nguyên - kháng thể để nâng cao độ chính xác trong chẩn đoán phân biệt các bệnh do virus nguy hiểm như Parvovirus, Care và Viêm gan truyền nhiễm.
Giá trị tham khảo
Tài liệu khóa luận mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng:
- Sinh viên chuyên ngành Thú y và Chăn nuôi Thú y: Là tài liệu tham khảo bổ ích về phương pháp ghi chép nhật ký lâm sàng, quy trình chuẩn bị dụng cụ, thao tác phẫu thuật ngoại khoa cơ bản (thiến chó cái, mổ đẻ) và kỹ thuật khám lâm sàng 5 bước trên động vật nhỏ.
- Kỹ thuật viên, Bác sĩ thú y thực hành: Cung cấp thông số tra cứu nhanh về các chỉ số sinh lý chuẩn (thân nhiệt, nhịp thở, nhịp tim theo độ tuổi và giống chó), bảng tóm tắt triệu chứng và nguyên tắc phối hợp thuốc (kháng sinh, dịch truyền, thuốc trợ tim, cầm máu, an thần) trong điều trị các ca bệnh thực tế.
- Các cơ sở phòng khám thú cảnh tại địa phương: Dữ liệu về nhu cầu tiêm phòng vắc xin 5 bệnh, 7 bệnh và các dịch vụ spa, làm đẹp giúp các cơ sở định hướng trang thiết bị và xây dựng quy trình tiếp đón thú cưng phù hợp.
Câu hỏi thường gặp
1. Bệnh xá Thú y Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên được thành lập vào thời gian nào và có quy mô cơ sở vật chất ra sao?
Bệnh xá được xây dựng từ tháng 7 năm 2014 phục vụ thực tập và chính thức mở rộng khám chữa bệnh dịch vụ từ tháng 4 năm 2016. Cơ sở có diện tích 300 m², gồm 9 phòng chức năng, 3 nhân sự chuyên trách cùng hệ thống máy siêu âm, xét nghiệm máu, máy khí dung, kính hiển vi và đèn mổ.
2. Các chỉ số sinh lý bình thường về thân nhiệt, tần số hô hấp và nhịp tim ở loài chó được ghi nhận như thế nào trong tài liệu?
Thân nhiệt bình thường đo qua trực tràng dao động từ 38,0 - 39,0°C. Tần số hô hấp ở chó con là 18 - 20 lần/phút, chó to là 10 - 20 lần/phút, giống chó nhỏ là 20 - 30 lần/phút. Tần số nhịp tim ở chó nhỏ là 100 - 130 lần/phút và chó lớn là 70 - 100 lần/phút.
3. Trong 50 ca tiêm phòng vắc xin từ tháng 5 đến tháng 11/2019, loại vắc xin nào được tiêm nhiều nhất và tỷ lệ giữa chó ngoại so với chó nội là bao nhiêu?
Vắc xin phòng 7 bệnh được tiêm nhiều nhất với 30/50 ca (chiếm 60,00%), tiếp đến là vắc xin 5 bệnh (13 ca - 26,00%) và vắc xin dại đơn giá (7 ca - 14,00%). Chó ngoại chiếm tỷ lệ áp đảo với 47/50 ca (94,00%), trong khi chó nội chỉ có 3/50 ca (6,00%).
4. Khóa luận đã ghi nhận bao nhiêu ca thực hiện thủ thuật ngoại khoa, chăm sóc dịch vụ và tỷ lệ an toàn đạt được là bao nhiêu?
Tổng cộng có 77 lượt công việc được thực hiện (gồm 25 ca cắt tỉa lông/tắm sấy, 18 ca cắt móng/vắt tuyến hôi, 15 ca rửa vết thương, 12 ca mổ đẻ, 6 ca đỡ đẻ, 1 ca đóng đinh nội tủy). Toàn bộ 77 ca đều đạt tỷ lệ an toàn 100,00%.
5. Kỹ thuật kẹp và cắt dây rốn cho chó con trong phẫu thuật mổ đẻ được tác giả thực hiện cụ thể như thế nào?
Sau khi bộc lộ thai qua vết rạch tử cung, người mổ sử dụng 2 panh kẹp rốn: kẹp thứ nhất cách thành bụng chó con 3 cm, kẹp thứ hai cách kẹp thứ nhất 1 cm, sau đó dùng kéo phẫu thuật cắt dây rốn ở đoạn giữa hai kẹp rồi chuyển giao cho người phụ lau nhớt, kích thích hô hấp và giữ ấm.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Phan Thị Thảo đã hoàn thành đầy đủ các mục tiêu đề ra về việc khảo sát tình hình bệnh tật, thực hành chăm sóc và áp dụng các biện pháp phòng trị bệnh cho chó tại Bệnh xá Thú y Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên trong 6 tháng thực tập. Dữ liệu thực nghiệm đã chỉ ra thực trạng sử dụng vắc xin đa giá chiếm ưu thế (vắc xin 7 bệnh đạt 60,00%) và tỷ lệ đưa thú cưng đi tiêm chủng chủ yếu tập trung ở các giống chó ngoại nhập (94,00%). Các thủ thuật ngoại khoa và quy trình vệ sinh phòng dịch tại bệnh xá được tiến hành đúng kỹ thuật chuyên môn, đạt tỷ lệ an toàn tuyệt đối 100%. Công trình cung cấp nguồn tư liệu thực tế có giá trị tham khảo rõ ràng cho sinh viên thực hành lâm sàng và các bác sĩ thú y đang hoạt động trong lĩnh vực khám chữa bệnh thú cảnh.