Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh xã hội phát triển, nhu cầu nuôi dưỡng và chăm sóc thú cảnh, đặc biệt là các giống chó ngoại, ngày càng gia tăng tại Việt Nam. Đi đôi với xu hướng này, các bệnh lý chuyên khoa trên thú cưng như bệnh truyền nhiễm, ký sinh trùng, nội khoa, ngoại khoa và đặc biệt là bệnh sản khoa xuất hiện với tần suất cao trong thực hành lâm sàng thú y. Hội chứng đẻ khó (dystocia) là một cấp cứu sản khoa thường gặp, đe dọa trực tiếp đến tính mạng của cả chó mẹ lẫn chó con nếu không được chẩn đoán chính xác và can thiệp kịp thời.

Khóa luận tốt nghiệp đại học chuyên ngành Thú y của sinh viên Trần Thị Trang Nhung (Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên, thực hiện năm 2019 dưới sự hướng dẫn của TS. Nguyễn Văn Quang) tập trung nghiên cứu đề tài: "Thực hiện một số biện pháp can thiệp lấy thai trên chó cảnh tại phòng khám Petcare Đông Anh".

Mục tiêu nghiên cứu được xác định cụ thể gồm hai nội dung:

  1. Khảo sát thực trạng các ca chó đẻ khó được tiếp nhận và xử lý tại Phòng khám Petcare Đông Anh.
  2. Xác định các biện pháp can thiệp lấy thai an toàn, hiệu quả nhằm nâng cao tỷ lệ sống của chó mẹ và con non.

Nhiệm vụ và yêu cầu chuyên đề bao gồm:

  1. Nắm vững và thực hiện thành thạo các phương pháp can thiệp lấy thai trên chó cảnh tại cơ sở thực tập.
  2. Phân tích các triệu chứng lâm sàng, xác định các nguyên nhân gây đẻ khó và đánh giá kết quả của các kỹ thuật xử lý (can thiệp bằng tay, can thiệp bằng thuốc, phẫu thuật lấy thai).

Đối tượng, địa điểm và thời gian nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các cá thể chó cái mang thai có dấu hiệu sắp sinh hoặc có biểu hiện đẻ khó được chủ nuôi mang đến thăm khám.
  • Địa điểm nghiên cứu: Phòng khám Petcare Đông Anh (Thị trấn Đông Anh, thành phố Hà Nội – cơ sở có diện tích 250 m², tiếp giáp trục Quốc lộ 3).
  • Thời gian nghiên cứu: Từ ngày 18/05/2019 đến ngày 25/11/2019.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Cơ sở lý thuyết và khung sinh lý sinh sản

Đề tài hệ thống hóa các kiến thức giải phẫu và sinh lý học sản khoa chuyên sâu trên loài chó (Canis lupus familiaris):

  • Cấu tạo giải phẫu bộ máy sinh dục chó cái: Bao gồm noãn sào (buồng trứng - nơi sản sinh noãn bào và hormone sinh dục), ống dẫn trứng (vòi Fallop - vị trí thụ tinh ở 1/3 phía trên), tử cung (dạng hai sừng tử cung, thân tử cung và cổ tử cung), âm đạo, tiền đình, âm hộ và hệ thống tuyến vú (4 đôi kéo dài từ ngực đến bẹn, mỗi núm vú có 8–12 bể sữa).
  • Chu kỳ động dục và sinh lý sinh sản: Tuổi thành thục sinh dục ở chó cái dao động từ 6–12 tháng tuổi (giống nhỏ 6–9 tháng, giống lớn 1–2 năm). Chu kỳ lên giống bình quân 2 lần/năm, thời gian kéo dài 10–20 ngày; thời điểm phối giống hiệu quả nhất rơi vào ngày thứ 9 đến ngày thứ 13 kể từ khi phát hiện động dục (khuyến cáo phối kép vào ngày 10–12 hoặc 11–13). Thời gian mang thai trung bình 58–63 ngày. Chu kỳ sinh dục chia làm 4 giai đoạn: trước động dục (8–13 ngày), động dục, sau động dục (khoảng 2 tháng) và nghỉ ngơi (khoảng 4 tháng).
  • Sinh lý quá trình sinh đẻ: Diễn ra qua 3 giai đoạn: Giai đoạn 1 (mở cổ tử cung, kéo dài 3–24 giờ, có thể đến 36 giờ ở lứa đầu); Giai đoạn 2 (tống thai, kéo dài 6–12 giờ; khoảng cách giữa hai con từ 15 phút đến dưới 2 giờ); Giai đoạn 3 (tống nhau, thường diễn ra trong vòng 15 phút sau mỗi lần tống thai).
  • Nguyên nhân và biểu hiện đẻ khó: Được định nghĩa là hiện tượng quá trình sinh đẻ bị đình trệ do tắc nghẽn cơ học hoặc do tử cung co bóp kém (nguyên phát hoặc thứ phát). Nguyên nhân đẻ khó gồm yếu tố từ mẹ (khung xương chậu hẹp, tử cung co bóp yếu do stress, thiếu canxi, kiệt sức) và yếu tố từ thai (thai quá to, thai chết lưu do Brucella canis hoặc nấm, dị tật bẩm sinh như tràn dịch não, hở hàm ếch, vẹo đầu hoặc tư thế bất thường).

Phương pháp nghiên cứu và phương tiện chẩn đoán

Nghiên cứu sử dụng phương pháp theo dõi ca bệnh lâm sàng kết hợp can thiệp ngoại khoa:

  • Phương pháp chẩn đoán lâm sàng: Quan sát tình trạng tổng quát (thân nhiệt, tim mạch, nhịp thở), mức độ căng phồng bụng, tình trạng tiết sữa, dịch tiết âm hộ; thăm khám âm đạo bằng tay mang găng vô trùng hoặc dụng cụ mỏ vịt nhằm đánh giá độ mở cổ tử cung và vị trí tiếp cận của thai.
  • Phương pháp chẩn đoán hình ảnh (Siêu âm): Sử dụng máy siêu âm chuyên biệt để xác định sự sống của tim thai, số lượng, kích thước và tư thế thai. Đo các chỉ số sinh trắc học để ước lượng tuổi thai (GA):
    • Đường kính túi thai ($GSD < 33{,}33\text{ mm}$ khi thai $< 40$ ngày): $GA = (6 \times (GSD / 10)) + 20$
    • Độ dài vòng mông ($CRL < 43{,}33\text{ mm}$ khi thai $< 40$ ngày): $GA = (3 \times (CRL / 10)) + 27$
    • Đường kính lưỡng đỉnh ($HD > 13{,}33\text{ mm}$ khi thai $> 40$ ngày): $GA = (15 \times (HD / 10)) + 20$
    • Đường kính thân ($BD > 15{,}71\text{ mm}$ khi thai $> 40$ ngày).
  • Dược phẩm và vật tư phẫu thuật:
    • Thuốc gây tê, gây mê và vô cảm: Lidocain hydroclorid 2% (1–4 mg/kg thể trọng), Zoletil (Zoletil 20, 50, 100 với tỷ lệ Zolazepam : Tiletamine là 1:1), Xylazyl (1 ml/10 kg thể trọng).
    • Thuốc hỗ trợ tử cung: Oxytoxin (5 IU/ml, liều sử dụng 2–5 UI/con tiêm bắp).
    • Kháng sinh, kháng viêm và cầm máu: Cobactan (Cefquinome sulphate 29,64 mg/ml), Dexavet (Dexamethasone 250 mg/ml), Rymadyl (Carprofen), Transamin (Tranexamic acid 50 mg/ml), Lesthionin-C, B-complex.
    • Vật liệu khâu: Chỉ tự tiêu Catgut 4.0 (khâu vắt liên tục cổ tử cung, cơ bụng và phúc mạc), chỉ không tiêu Silk (khâu da bằng mũi nút gián đoạn).

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Trình bày tính cấp thiết của công tác can thiệp sản khoa trong chăn nuôi thú cảnh, xác định mục tiêu đánh giá thực trạng đẻ khó và chuẩn hóa quy trình can thiệp an toàn tại Phòng khám Petcare Đông Anh trong thời gian 6 tháng thực tập.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

Hệ thống hóa toàn diện các tài liệu khoa học trong nước và quốc tế về giải phẫu sinh sản chó cái, chu kỳ động dục, các chỉ tiêu sinh sản (tuổi thành thục, số con/lứa, thời gian mang thai), tiến trình sinh thường và bệnh lý đẻ khó. Đồng thời, chương này tổng kết các công trình nghiên cứu tiền nhiệm:

  • Nghiên cứu của Chi cục Thú y TP. Hồ Chí Minh: Ghi nhận 254 ca đẻ khó trên 432 ca khảo sát (chiếm 58,79%), trong đó 74,02% phải can thiệp phẫu thuật; nguyên nhân chủ yếu do tử cung co bóp kém (33,92%) và hẹp xương chậu (24,10%).
  • Nghiên cứu của Võ Triệu Hoàng Yến (2005): 7/79 ca ngoại khoa là mổ lấy thai (8,86%), với nguyên nhân thai to và hẹp xương chậu chiếm 71,43%.
  • Nghiên cứu của Darvelid và Linde Forberg (1994, Thụy Điển): Khảo sát 182 ca đẻ khó, xác định nguyên nhân do chó mẹ chiếm 75,3% (tử cung co bóp kém nguyên phát 48,9%, thứ phát 23,1%) và nguyên nhân do thai chiếm 24,7% (tư thế bất thường 15,4%, thai to 6,6%).

Phần 3: Vật liệu, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Chi tiết hóa phương pháp thu thập dữ liệu dịch tễ học lâm sàng, chỉ tiêu theo dõi (giống, tuổi, lứa đẻ, triệu chứng, thời gian lành vết thương, biến chứng) và mô tả tường tận ba quy trình can thiệp kỹ thuật:

  1. Kỹ thuật lấy thai bằng tay: Sử dụng tay bôi trơn kết hợp pince không mấu hoặc móc tử cung để chỉnh thế thai và kéo thai xuôi theo cơn rặn (đối với thai đầu ra trước hoặc thai đuôi ra trước).
  2. Kỹ thuật dùng Oxytoxin: Tiêm bắp liều 2–5 UI/con, áp dụng khi cổ tử cung đã mở hoàn toàn, không có tắc nghẽn cơ học và chó mẹ giảm co bóp.
  3. Quy trình phẫu thuật mổ lấy thai (Cesarean Section): Áp dụng phương pháp vô cảm hai giai đoạn (gây tê tại chỗ bằng Lidocain 2% lúc mở bụng lấy thai; sau khi lấy hết con mới phối hợp tiền mê Xylazyl và gây mê toàn thân bằng Zoletil 5–7 mg/kg để tiến hành khâu phục hồi). Đường mổ được thực hiện dọc theo đường trắng giữa bụng (linea alba), cách rốn 3–5 cm về phía sau.

Phần 4: Kết quả và thảo luận

Chương này công bố và thảo luận các số liệu thực nghiệm thu thập từ 24 ca chó đẻ khó, bao gồm tỷ lệ áp dụng các biện pháp can thiệp, phân bố ca bệnh theo giống, độ tuổi, lứa đẻ, phân tích nguyên nhân bệnh căn, thời gian phục hồi vết mổ và các dạng tai biến ngoại khoa sau mổ.

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Đưa ra kết luận tổng kết về cơ cấu phương pháp can thiệp (phẫu thuật chiếm ưu thế), đối tượng nguy cơ cao (chó nhỏ, đẻ lứa đầu, dưới 2 năm tuổi) và đề xuất các giải pháp kỹ thuật cụ thể nhằm nâng cao điều kiện cơ sở vật chất, cải tiến quy trình vô trùng và chỉ định đường mổ phù hợp (đường trắng hoặc đường hông) tùy theo mức độ phát triển của tuyến sữa.

Kết quả và đóng góp

Số liệu kết quả nghiên cứu thực tế

Tổng hợp từ 24 ca chó mang thai có biểu hiện đẻ khó tại Phòng khám Petcare Đông Anh ghi nhận các kết quả thực nghiệm như sau:

Bảng 1: Cơ cấu các phương pháp can thiệp đẻ khó trên chó

Phương pháp can thiệp Số ca (con) Tỷ lệ (%)
Can thiệp lấy thai bằng phẫu thuật 15 62,5
Can thiệp lấy thai bằng tay 5 20,8
Can thiệp lấy thai dùng Oxytoxin hỗ trợ 4 16,7
Tổng số 24 100,0

Trong 15 ca chỉ định phẫu thuật mổ lấy thai, cơ cấu phân bố theo giống, độ tuổi, lứa đẻ và nguyên nhân được tổng hợp chi tiết:

Bảng 2: Phân bố ca phẫu thuật lấy thai theo giống, tuổi và lứa đẻ

Chỉ tiêu khảo sát Phân loại Số ca (con) Tỷ lệ (%)
Giống chó Fox 6 40,0
Chihuahua 4 26,7
Bull Pháp 3 20,0
Poodle 2 13,3
Độ tuổi $\le$ 2 năm tuổi 10 66,7
$>$ 2 năm tuổi 5 33,3
Lứa đẻ Lứa 1 8 53,3
Lứa 2 4 26,7
Lứa 3 2 13,3
Lứa 4 trở lên 1 6,7

Bảng 3: Nguyên nhân dẫn đến chỉ định phẫu thuật lấy thai (n = 15)

Nguyên nhân đẻ khó Số ca (con) Tỷ lệ (%)
Chó mẹ hẹp khung xương chậu 6 40,0
Tư thế thai bất thường 3 20,0
Thai quá to 2 13,3
Tử cung co bóp kém, cổ tử cung không mở 2 13,3
Thai chết lưu 1 6,7
Thai bị dị tật 1 6,7

Bảng 4: Triệu chứng lâm sàng ghi nhận trên chó đẻ khó (n = 15)

Triệu chứng lâm sàng Số ca (con) Tỷ lệ (%)
Rặn liên tục, chảy nước ối (dạng kết hợp) 5 33,4
Sốt, dịch âm đạo có mùi thối (thai chết lưu) 3 20,0
Vỡ nước ối lâu nhưng thai không ra 2 13,3
Thai bị kẹt trong xoang chậu 2 13,3
Rặn liên tục, bứt rứt không tống thai ra được 2 13,3
Không rặn, mệt mỏi 1 6,7

Bảng 5: Thời gian lành vết thương và các tai biến sau phẫu thuật

Chỉ tiêu Phân loại Số ca Tỷ lệ (%)
Thời gian lành vết thương 5 – 7 ngày 11 73,3
(Tổng n = 15) 8 – 10 ngày 3 20,0
11 – 13 ngày 1 6,7
Tai biến sau mổ Kích ứng chỉ 3 50,0
(Ghi nhận 6 ca có tai biến) Nhiễm trùng vết thương không đứt chỉ 2 33,3
Nhiễm trùng vết thương kèm đứt chỉ 1 16,7
Tử vong chó mẹ 0 0,0

Giải pháp và khuyến nghị kỹ thuật của tác giả

Từ thực tiễn can thiệp lâm sàng, tác giả đưa ra các khuyến nghị chuyên môn:

  • Trang thiết bị: Phòng khám cần đầu tư máy siêu âm chuyên dụng cố định tại chỗ để nâng cao độ chính xác trong tiên lượng và chẩn đoán phân biệt đẻ khó.
  • Kỹ thuật phẫu thuật và kiểm soát vô trùng: Phòng mổ cần thiết kế cách âm nhằm giảm stress cho thú súc; dụng cụ phải được hấp vô trùng bằng Autoclave. Trong thao tác làm sạch dịch xoang bụng, tuyệt đối sử dụng gạc vô trùng thấm dịch thay vì bông gòn để tránh để sót các sợi bông gây phản ứng viêm phúc mạc dính.
  • Lựa chọn đường mổ: Đối với chó mẹ có tuyến vú và tuyến sữa phát triển mạnh phủ kín thành bụng dưới, nên chỉ định đường mổ qua đường hông để tránh tổn thương tuyến sữa và hạn chế tình trạng sữa tràn vào vết mổ gây viêm nhiễm; đối với chó có tuyến sữa chưa phát triển nhiều, ưu tiên mổ dọc đường trắng giữa bụng để giảm thiểu chảy máu và thuận tiện bộc lộ hai sừng tử cung.

Đóng góp thực tiễn so với các nghiên cứu trước

Khóa luận tái khẳng định các phát hiện dịch tễ học sản khoa thú y tại khu vực miền Bắc, tương đồng với kết quả của Phạm Thị Khánh Trang (1997) và Nguyễn Thùy Thanh (2012) tại miền Nam về tỷ lệ phẫu thuật can thiệp chiếm đa số (62,5% so với 68,10% và 67,72%). Nghiên cứu cung cấp số liệu thực tế về tính hiệu quả của phương pháp vô cảm hai giai đoạn, chứng minh việc giảm thiểu tác động ức chế hô hấp của thuốc mê toàn thân lên chó con trong giai đoạn bộc lộ tử cung, đồng thời ghi nhận tỷ lệ sống của chó mẹ đạt 100%.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận chỉ ra một số hạn chế nội tại trong quá trình thực hiện đề tài:

  • Dung lượng mẫu khảo sát còn khiêm tốn ($n = 24$ ca đẻ khó, trong đó $n = 15$ ca mổ lấy thai) do giới hạn thời gian thực tập (6 tháng) tại một cơ sở phòng khám duy nhất.
  • Do tính chất cấp cứu ngoại khoa của các ca đẻ khó, khâu chuẩn bị tiền phẫu (như cho nhịn ăn đúng thời gian tiêu chuẩn) ở một số ca chưa được thực hiện tối ưu.
  • Nguồn lực trang thiết bị tại cơ sở thực tập còn hạn chế, chưa thực hiện được các xét nghiệm sinh hóa máu chuyên sâu trước mổ.

Hướng phát triển tiếp theo được gợi mở là mở rộng quy mô nghiên cứu trên nhiều cơ sở điều trị thú y, khảo sát sâu hơn về các phác đồ gây mê kết hợp gây tê màng cứng trong phẫu thuật sản khoa, và đánh giá tác động dài hạn của vết mổ tử cung đến khả năng sinh sản ở các lứa đẻ tiếp theo của chó cảnh.

Giá trị tham khảo

Bản khóa luận là tài liệu tham khảo có giá trị ứng dụng thực tiễn cao cho:

  • Sinh viên ngành Thú y, Bác sĩ thú y sơ cấp: Nắm vững quy trình thao tác lâm sàng từ khám xét âm đạo, đọc chỉ số siêu âm thai đến quy trình từng bước của ca phẫu thuật lấy thai theo đường trắng giữa bụng.
  • Người hành nghề điều trị thú cảnh: Tham khảo kỹ thuật xử lý can thiệp lấy thai bằng tay đối với từng tư thế thai bất thường (ngôi đầu, ngôi mông), chỉ định sử dụng Oxytocin đúng liều lượng (2–5 UI), và áp dụng phác đồ kiểm soát đau, chống nhiễm trùng hậu phẫu (Cobactan, Dexavet, Rymadyl).
  • Chủ nuôi và các cơ sở nhân giống chó cảnh: Nhận thức rõ các yếu tố nguy cơ (phối giống cho chó dưới 2 năm tuổi, lai tạo lệch kích thước thể trọng giữa chó bố và mẹ, chăm sóc dinh dưỡng quá mức làm thai to) để có biện pháp theo dõi và đưa thú đến cơ sở thú y kịp thời.

Câu hỏi thường gặp

1. Phương pháp can thiệp nào được áp dụng nhiều nhất đối với các ca chó đẻ khó trong nghiên cứu?

Phương pháp phẫu thuật mổ lấy thai (Cesarean Section) chiếm tỷ lệ cao nhất với 62,5% (15/24 ca). Các phương pháp can thiệp bảo tồn như can thiệp bằng tay chiếm 20,8% (5 ca) và hỗ trợ bằng Oxytoxin chiếm 16,7% (4 ca). Phẫu thuật chiếm đa số do phần lớn bệnh súc được đưa đến trễ khi các biện pháp hỗ trợ tự nhiên không còn hiệu quả hoặc có tắc nghẽn cơ học rõ rệt.

2. Nhóm giống chó và lứa tuổi nào có tỷ lệ đẻ khó phải phẫu thuật cao nhất?

Theo số liệu nghiên cứu, giống chó vóc nhỏ Fox chiếm tỷ lệ phẫu thuật cao nhất (40,0%), tiếp theo là Chihuahua (26,7%), Bull Pháp (20,0%) và Poodle (13,3%). Về độ tuổi và lứa đẻ, chó $\le$ 2 năm tuổi chiếm 66,7% và chó đẻ lứa đầu tiên chiếm 53,3% tổng số ca phẫu thuật, do khung xương chậu chưa phát triển hoàn chỉnh và khả năng rặn còn hạn chế.

3. Nguyên nhân bệnh căn hàng đầu gây đẻ khó ở chó trong khảo sát là gì?

Hẹp khung xương chậu ở chó mẹ là nguyên nhân phổ biến nhất, chiếm 40,0% (6/15 ca phẫu thuật). Các nguyên nhân tiếp theo gồm tư thế thai bất thường (20,0%), thai quá to (13,3%), tử cung co bóp kém kết hợp cổ tử cung không mở (13,3%), thai chết lưu (6,7%) và thai dị tật (6,7%).

4. Quy trình vô cảm khi phẫu thuật mổ lấy thai được thực hiện ra sao để bảo đảm an toàn cho thai non?

Tác giả áp dụng kỹ thuật vô cảm hai giai đoạn: Giai đoạn 1 (từ lúc rạch da, mở cơ bụng, bộc lộ tử cung và đưa thai ra ngoài) chỉ sử dụng thuốc an thần kết hợp gây tê cục bộ bằng dung dịch Lidocain 2% (1–4 mg/kg thể trọng) tại đường mổ nhằm tránh để thuốc mê ngấm qua nhau thai gây ức chế hô hấp thai non. Giai đoạn 2 (sau khi đã lấy hết thai và cắt rốn hoàn tất) mới tiến hành tiêm tiền mê Xylazyl (1 ml/10 kg) và gây mê nhẹ bằng Zoletil (5–7 mg/kg) để giảm đau và giãn cơ phục vụ thao tác khâu tử cung, thành bụng và đóng da.

5. Thời gian lành vết thương sau mổ đạt tỷ lệ như thế nào và tai biến hậu phẫu thường gặp nhất là gì?

Thời gian lành vết mổ đạt từ 5–7 ngày chiếm đa số với 73,3% (11/15 ca); 8–10 ngày chiếm 20,0% (3 ca) và 11–13 ngày chiếm 6,7% (1 ca). Trong 6 ca ghi nhận có tai biến hậu phẫu, hiện tượng kích ứng chỉ chiếm tỷ lệ cao nhất (50,0% trong số ca tai biến), tiếp theo là nhiễm trùng vết thương không đứt chỉ (33,3%) và nhiễm trùng kèm đứt chỉ khâu (16,7%). Không có trường hợp nào chó mẹ tử vong sau phẫu thuật.

Kết luận

Khóa luận của sinh viên Trần Thị Trang Nhung đã khảo sát và phân tích toàn diện thực trạng 24 ca đẻ khó trên chó cảnh tại Phòng khám Petcare Đông Anh, khẳng định phẫu thuật lấy thai là giải pháp can thiệp chủ đạo và an toàn (chiếm 62,5%) khi can thiệp nội khoa hoặc cơ học không đạt kết quả. Nghiên cứu xác định nhóm đối tượng có nguy cơ đẻ khó cao nhất là các giống chó nhỏ (Fox, Chihuahua), cá thể sinh lứa đầu và dưới 2 năm tuổi với nguyên nhân hàng đầu do hẹp khung xương chậu. Kết quả ứng dụng quy trình vô cảm hai giai đoạn và kỹ thuật khâu phục hồi bằng chỉ tự tiêu Catgut 4.0 trên đường trắng giữa bụng đã mang lại tỷ lệ hồi phục vết thương nhanh (73,3% lành sau 5–7 ngày) và bảo toàn tính mạng cho 100% chó mẹ.