Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Chó là loài vật nuôi gần gũi với con người, ngày nay không chỉ nuôi với mục đích giữ nhà mà còn để làm cảnh, giải trí, phục vụ nghiên cứu khoa học, học tập và công tác an ninh quốc phòng. Tại Việt Nam, nhu cầu và sở thích nuôi chó cảnh ngày càng gia tăng, dẫn đến sự đa dạng về số lượng cũng như các giống chó nội và ngoại nhập. Đi kèm với xu hướng này, việc chăm sóc sức khỏe và kiểm soát dịch bệnh trên đàn chó trở thành mối quan tâm hàng đầu của người nuôi. Mặc dù các loại vắc xin phòng bệnh và thuốc đặc trị đã được phát triển, tình hình bệnh tật trên chó vẫn diễn biến phức tạp, đặc biệt là các bệnh truyền nhiễm do virus, bệnh ngoài da do ký sinh trùng, hội chứng rối loạn tiêu hóa và viêm đường hô hấp.

Phòng khám Thú y Lê Thị Hồng Nhung tại huyện Đại Từ, tỉnh Thái Nguyên là cơ sở tiếp nhận khám, chẩn đoán, điều trị và thực hiện các dịch vụ chăm sóc cho thú cưng trên địa bàn. Để nắm bắt thực tế tình hình dịch bệnh và đánh giá hiệu quả của các phác đồ điều trị lâm sàng, tác giả Nguyễn Văn Hà đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp: "Chẩn đoán và điều trị một số bệnh thường gặp ở chó tại phòng khám thú y Lê Thị Hồng Nhung, huyện Đại Từ, tỉnh Thái Nguyên".

Mục tiêu và yêu cầu nghiên cứu

Mục tiêu nghiên cứu được xác định cụ thể gồm:

  1. Khảo sát tỷ lệ nhiễm một số bệnh thường gặp ở chó được đưa đến khám và chữa tại phòng khám thú y Lê Thị Hồng Nhung, huyện Đại Từ, tỉnh Thái Nguyên.
  2. Thực hiện một số phác đồ điều trị trên các bệnh thường gặp ở chó tại phòng khám.
  3. Nắm vững phương pháp chẩn đoán, phòng và trị bệnh cho chó trong điều kiện thực tiễn.

Yêu cầu nghiên cứu gồm 4 nội dung:

  1. Làm quen với công tác khám chữa bệnh cho chó và một số loại thú cưng khác tại phòng khám.
  2. Nắm vững kỹ thuật chăm sóc, nuôi dưỡng, vệ sinh phòng bệnh cho chó đến khám, chữa bệnh tại phòng khám.
  3. Xác định được tỷ lệ nhiễm các bệnh thường gặp trên chó được đưa đến khám tại phòng khám.
  4. Nắm vững cách phòng và trị bệnh cho chó đến khám tại phòng khám.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Chó ở các giai đoạn tuổi và các giống khác nhau (chó nội, chó ngoại) được chủ nuôi đưa đến khám, chăm sóc và điều trị tại phòng khám.
  • Phạm vi không gian: Phòng khám Thú y Lê Thị Hồng Nhung, huyện Đại Từ, tỉnh Thái Nguyên (địa bàn giáp ranh huyện Định Hóa, thị xã Phổ Yên, tỉnh Tuyên Quang và huyện Phú Lương; có nền nhiệt độ trung bình năm 22 - 27°C, độ ẩm 70 - 80%).
  • Phạm vi thời gian: Đề tài được triển khai theo dõi, thu thập số liệu liên tục trong 6 tháng, từ ngày 10/12/2020 đến ngày 02/06/2021.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận được xây dựng dựa trên hệ thống cơ sở lý thuyết về giải phẫu, sinh lý học động vật và bệnh học thú y chuyên biệt trên loài chó.

Cơ sở lý thuyết và chỉ số sinh lý

  • Đặc điểm sinh lý lâm sàng:
    • Thân nhiệt bình thường của chó khỏe mạnh đo qua trực tràng dao động từ 38,0 - 39,0°C. Thân nhiệt tăng từ 1 - 2°C biểu hiện sốt nhẹ, tăng từ 2 - 3°C là sốt cao; biến đổi theo lứa tuổi, tính biệt, trạng thái vận động và bệnh lý.
    • Tần số hô hấp sinh lý ở chó con là 18 - 20 lần/phút, chó tầm vóc lớn là 10 - 20 lần/phút, giống chó nhỏ là 20 - 30 lần/phút. Tần số hô hấp tăng trong các bệnh viêm phổi, tràn khí phế quản; giảm khi tổn thương thanh khí quản hoặc ức chế thần kinh trung ương.
    • Tần số tim mạch ở trạng thái sinh lý: chó nhỏ đạt 100 - 130 lần/phút, chó lớn đạt 70 - 100 lần/phút, vị trí nghe rõ mỏm tim ở khoảng liên sườn 3 - 4 phía bên trái ngực.
    • Sinh lý sinh sản: Chó đực thành thục lúc 8 - 10 tháng tuổi, hiệu quả phối giống tốt từ 10 - 15 tháng tuổi; chó cái thành thục sinh dục từ 9 - 15 tháng tuổi, chu kỳ lên giống trung bình 6 - 8 tháng/lần (2 lần/năm), thời gian động dục kéo dài 12 - 21 ngày, thời điểm phối thích hợp là ngày thứ 9 - 13 sau khi xuất hiện triệu chứng động dục.
  • Bệnh học chuyên khoa:
    • Bệnh truyền nhiễm: Bệnh viêm ruột truyền nhiễm do Parvovirus (thuộc họ Parvoviridae, gây 3 thể: thể đường ruột, thể tim, thể kết hợp tim - ruột); bệnh Care (do virus thuộc nhóm Paramyxovirus, gây viêm cata đường hô hấp, tiêu hóa, sừng hóa gan bàn chân và co giật thần kinh).
    • Bệnh ký sinh trùng: Bệnh ghẻ da do Demodex canis và Sarcoptes scabiei; bệnh do ve rận, bọ chét; bệnh giun đũa (Toxocara canis, Toxascaris leonina); bệnh ký sinh trùng đường máu do vật chủ trung gian truyền lây.
    • Bệnh sản khoa và nội khoa: Bệnh sốt sữa do tụt canxi máu sau đẻ ở chó mẹ; bệnh viêm mũi, viêm phế quản, viêm phổi thứ phát do vi khuẩn (Mycobacterium tuberculosis, Pasteurella, Pseudomonas) hoặc nấm (Aspergillus).
  • Quy định thú y: Khóa luận viện dẫn quy định bắt buộc tiêm phòng vắc xin phòng bệnh dại định kỳ 1 năm/lần cho động vật cảnh theo quy định pháp luật thú y hiện hành.

Phương pháp nghiên cứu thực tế

  • Phương pháp chẩn đoán lâm sàng:
    • Tiến hành khám tổng quát bằng các giác quan và thao tác cơ bản: nhìn (quan sát thể trạng, niêm mạc, lông da, cử động thở), sờ nắn (kiểm tra hạch, độ căng thành bụng, nhiệt độ bề mặt), gõ và nghe vùng ngực (bắt mạch tim, kiểm tra âm ran ướt, âm đục ở phổi, nhịp thở).
  • Phương pháp chẩn đoán phi lâm sàng:
    • Soi kính hiển vi cạo mẫu biểu bì da để tìm ghẻ Demodex và Sarcoptes.
    • Soi phân tìm trứng giun tròn, ấu trùng ký sinh trùng.
    • Ứng dụng siêu âm để chẩn đoán hình ảnh: chẩn đoán tuổi thai, phát hiện sỏi bàng quang, chẩn đoán bệnh lý viêm tử cung tích mủ.
  • Phương pháp theo dõi và thu thập số liệu:
    • Ghi chép nhật ký thực tập hàng ngày đối với từng ca tiếp nhận khám bệnh, làm đẹp, phẫu thuật và tiêm phòng.
    • Lập sổ theo dõi sức khỏe vật nuôi và lưu trữ hồ sơ bệnh án tại cơ sở để theo dõi diễn biến từng ca điều trị cho đến khi khỏi bệnh hoặc kết thúc liệu trình.
  • Phương pháp xử lý số liệu:
    • Toàn bộ số liệu thô được tổng hợp và phân tích theo phương pháp thống kê sinh vật học trong chăn nuôi thú y (Nguyễn Văn Thiện, 2008) bằng phần mềm Microsoft Excel.
    • Các công thức tính toán:

$$\text{Tỷ lệ chó mắc bệnh (%)} = \frac{\text{Tổng số con mắc bệnh}}{\text{Tổng số con theo dõi}} \times 100$$

$$\text{Tỷ lệ chó khỏi bệnh (%)} = \frac{\text{Tổng số con khỏi bệnh}}{\text{Tổng số con điều trị}} \times 100$$


Nội dung chính theo từng chương

Phần 2: Tổng quan tài liệu

Chương này cung cấp bức tranh toàn diện về điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội của huyện Đại Từ và cơ sở vật chất của Phòng khám Thú y Lê Thị Hồng Nhung. Phòng khám gồm 4 phòng chức năng: phòng tiếp nhận tư vấn - khám tổng quát, phòng điều trị, phòng mổ và phòng lưu trú gia súc bệnh; trang bị máy siêu âm, bàn mổ, đèn mổ, máy sấy và dụng cụ chuyên dụng.

Văn bản hệ thống hóa kiến thức về các nhóm giống chó:

  • Giống chó nội địa: Chó Vàng (nặng 12 - 18 kg), chó Lào (nặng 18 - 25 kg), chó H'Mông cộc đuôi (nặng 18 - 20 kg, tỷ lệ đầu/thân 1/3), chó Bắc Hà lông xù (nặng 25 - 35 kg), chó Phú Quốc (xoáy lưng, nặng 20 - 25 kg).
  • Giống chó nhập ngoại: Nhóm chó cảnh (Chihuahua, Bắc Kinh, Bắc Kinh lai Nhật, Pug, Phốc hươu, Pomeranian, Toy Poodle, Becgie) và nhóm chó làm việc/thể thao (Boxer, Rottweiler, Doberman, Husky Siberia, Pit bull, Corgi, Akita, Border Collie, Golden Retriever, Alaska). Chương cũng phân tích chi tiết cơ chế bệnh sinh, triệu chứng và hướng điều trị cho từng nhóm bệnh tiêu hóa, hô hấp, ký sinh trùng và thần kinh.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành

Trình bày chi tiết quy trình tổ chức nghiên cứu tại phòng khám. Nội dung triển khai gồm công tác vệ sinh thú y, an toàn sinh học, kỹ thuật tiếp nhận bệnh nhân, quy trình khám lâm sàng và phi lâm sàng, các bước tiêm vắc xin, lập hồ sơ bệnh án theo dõi kết quả của từng phác đồ thuốc và phương pháp tính toán thống kê sinh vật học.

Phần 4: Kết quả và phân tích kết quả

Tập trung phân tích các dữ liệu thực tế thu thập từ tháng 12/2020 đến tháng 05/2021 qua 6 nhóm chỉ tiêu:

  1. Công tác chăm sóc, vệ sinh phòng dịch: Ghi nhận 100% tỷ lệ an toàn qua các thao tác chăm sóc, phẫu thuật, cắt tỉa và vệ sinh chuồng trại.
  2. Cơ cấu số lượng chó đến khám: Phân tích tỷ lệ phân bố giữa nhóm chó nội và chó ngoại qua từng tháng.
  3. Kết quả tiêm phòng vắc xin: Đánh giá số lượng và cơ cấu các loại vắc xin dại, vắc xin 5 bệnh và vắc xin 7 bệnh trên chó nội và chó ngoại.
  4. Khảo sát và điều trị bệnh ngoài da: Phân tích tỷ lệ nhiễm ghẻ do giống chó và hiệu quả điều trị của Bravecto và Advocate.
  5. Khảo sát và điều trị bệnh tiêu hóa: Đánh giá tỷ lệ mắc bệnh tiêu hóa theo mùa chuyển giao và hiệu lực của các phác đồ điều trị rối loạn tiêu hóa, kiết lỵ, Parvovirus.
  6. Khảo sát bệnh hô hấp: Đánh giá tỷ lệ mắc bệnh viêm đường hô hấp phân theo nguồn gốc giống chó và thời điểm trong năm.

Kết quả và đóng góp

Số liệu thực nghiệm chính

Khóa luận ghi nhận tổng số 385 lượt chó được đưa đến khám và điều trị tại phòng khám trong thời gian 6 tháng nghiên cứu.

1. Kết quả thực hiện các công việc chăm sóc và thủ thuật

Tác giả đã trực tiếp tham gia và thực hiện các dịch vụ kỹ thuật với độ an toàn tuyệt đối (100%):

Công việc thực hiện Số ca thực hiện (lần) Số ca an toàn (lần) Tỷ lệ an toàn (%)
Cạo lông, tắm sấy 66 66 100
Bấm đuôi 10 10 100
Cho chó mèo ăn 170 170 100
Cắt tai thẩm mỹ 5 5 100
Triệt sản 13 13 100
Đỡ đẻ, mổ đẻ 48 48 100
Vệ sinh khu vực lưu giữ điều trị bệnh 170 170 100
Vệ sinh, phun khử trùng khuôn viên 23 23 100

2. Cơ cấu giống chó đến khám chữa bệnh

Trong tổng số 385 con chó được đưa đến phòng khám:

  • Chó ngoại: Chiếm tỷ lệ vượt trội với 247 con (64,15%).
  • Chó nội: Gồm 138 con (35,84%). Tháng có số lượng chó đến khám đông nhất là tháng 03/2021 (103 con), tiếp đến là tháng 02/2021 (83 con) và tháng 04/2021 (54 con).

3. Tình hình tiêm phòng vắc xin

Ghi nhận tổng số 95 con chó được đưa đến tiêm phòng tại cơ sở:

  • Chó ngoại: 84 con (chiếm 88,42% tổng số chó tiêm phòng).
  • Chó nội: 11 con (chiếm 11,58% tổng số chó tiêm phòng).
  • Phân loại vắc xin sử dụng:
    • Vắc xin phòng 5 bệnh (Carre, Parvo, Viêm gan truyền nhiễm, Ho cũi chó, Phó cúm): 48 con (45,26% ở chó ngoại; 5,26% ở chó nội).
    • Vắc xin phòng 7 bệnh (thêm Leptospira và Coronavirus): 31 con (29,47% ở chó ngoại; 3,15% ở chó nội).
    • Vắc xin phòng bệnh Dại: 16 con (13,68% ở chó ngoại; 3,15% ở chó nội).

4. Kết quả chẩn đoán và điều trị bệnh ngoài da

Trong 385 con theo dõi, có 60 con mắc bệnh ngoài da (tỷ lệ chung 15,58%):

  • Tỷ lệ mắc theo giống: Chó nội mắc 24/89 con (26,97%), cao hơn đáng kể so với chó ngoại mắc 36/296 con (12,16%).
  • Kết quả điều trị bằng phác đồ:
Tên bệnh Tên thuốc sử dụng Liều lượng và đường dùng Thời gian điều trị (ngày) Số chó điều trị (con) Số chó khỏi (con) Tỷ lệ khỏi (%)
Ghẻ Demodex Bravecto Uống 1 viên duy nhất:
• 112,5 mg (chó 2 - 2,5 kg)
• 250 mg (chó > 4,5 - 10 kg)
• 500 mg (chó 10 - 40 kg)
• 1400 mg (chó > 40 kg)
1 41 41 100
Ghẻ Sarcoptes Advocate Nhỏ trên da gáy: 0,1 ml/kg TT (1 liều duy nhất) 1 19 19 100

Ghi chú: Sau 1 tháng dùng Bravecto, toàn bộ 41 chó mắc Demodex đã mọc lông trở lại; chó dùng Advocate khỏi hoàn toàn triệu chứng ngứa và đóng vảy.

5. Kết quả chẩn đoán và điều trị bệnh đường tiêu hóa

Có 193 con mắc bệnh đường tiêu hóa (50,13% tổng đàn theo dõi). Trong đó, chó nội mắc 52/89 con (58,43%), chó ngoại mắc 141/296 con (47,64%). Bệnh xuất hiện nhiều nhất vào các tháng chuyển mùa (tháng 2, 3, 4).

  • Kết quả điều trị theo phác đồ:
Tên bệnh Phác đồ thuốc điều trị Liều lượng và đường dùng Thời gian điều trị TB (ngày) Số con điều trị Số con khỏi Tỷ lệ khỏi (%)
Rối loạn tiêu hóa Glucose 5%
Ringer lactate
Tylogen
Atropin
ADE
Men tiêu hóa
50 ml (IV)
50 ml (IV)
0,2 ml/kg (IM)
0,15 ml/kg (SC)
0,2 ml/kg (IM)
1 gói (PO)
4,5 75 62 82,67
Kiết lỵ Glucose 5%
Ringer lactat
Spectylo
Atropin
Vitamin K
ADE
Men tiêu hóa
50 ml (IV)
50 ml (IV)
0,2 ml/kg (IM)
0,15 ml/kg (SC)
0,2 ml/kg (IM)
0,2 ml/kg (IM)
1 gói (PO)
4,0 8 5 62,50
Bệnh do Parvovirus Glucose 5%
Ringer lactate
Spectylo
Vitamin K
Atropin
ADE
Men tiêu hóa
50 ml (IV)
50 ml (IV)
0,2 ml/kg (IM)
0,1 ml/kg (IV)
0,15 ml/kg (SC)
0,2 ml/kg (IM)
1 gói (PO)
6,5 110 87 79,09
Tính chung — — — 193 154 79,79

6. Tình hình mắc bệnh đường hô hấp

Trong 385 con theo dõi, có 132 con mắc bệnh đường hô hấp:

  • Chó nội: 62/89 con mắc bệnh (chiếm 69,66%).
  • Chó ngoại: 70/296 con mắc bệnh (chiếm 23,65%).
  • Mùa vụ mắc: Tỷ lệ mắc cao nhất tập trung vào các tháng mùa lạnh và chuyển mùa gồm tháng 1, 2, 3 ở cả hai nhóm chó.

Giải pháp và khuyến nghị của tác giả

  • Tăng cường công tác tuyên truyền cho các chủ nuôi chó (đặc biệt là người nuôi chó nội địa) về tầm quan trọng của việc tiêm phòng vắc xin định kỳ (vắc xin Dại, vắc xin 5 bệnh và 7 bệnh) nhằm tạo miễn dịch chủ động trước thời điểm giao mùa.
  • Cải thiện điều kiện vệ sinh môi trường nuôi nhốt, chuồng trại, không cho chó ăn thức ăn ôi thiu, nhiều dầu mỡ hoặc lẫn dị vật để hạn chế hội chứng tiêu hóa.
  • Thực hiện nghiêm ngặt quy trình an toàn sinh học và bảo hộ lao động cho kỹ thuật viên thú y (đeo găng tay, khẩu trang, quần áo bảo hộ) để tránh lây nhiễm chéo giữa các cá thể bệnh và phòng ngừa tai nạn nghề nghiệp do thú cào cắn.

Đóng góp thực tiễn của đề tài

  • Cung cấp cơ sở dữ liệu dịch tễ thực tế về tỷ lệ nhiễm bệnh trên đàn chó tại địa bàn huyện Đại Từ, tỉnh Thái Nguyên, làm rõ sự khác biệt về cơ cấu bệnh giữa chó nội và chó ngoại.
  • Chứng minh hiệu quả dứt điểm (100%) của các thuốc thú y thế hệ mới (Bravecto, Advocate) trong điều trị bệnh ghẻ ngoài da chỉ với một liều duy nhất mà không cần lưu trú tại phòng khám.
  • Chuẩn hóa quy trình điều trị phối hợp đa phương pháp (bù nước, điện giải, kháng sinh chống bội nhiễm, cầm máu, trợ lực và men tiêu hóa) giúp đạt tỷ lệ khỏi bệnh 79,09% đối với bệnh viêm ruột truyền nhiễm Parvovirus.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:

    • Nghiên cứu chỉ được thực hiện tại một cơ sở phòng khám thú y tư nhân trong phạm vi 6 tháng (từ tháng 12/2020 đến tháng 05/2021), do đó số liệu chủ yếu phản ánh tình hình trên nhóm chó được chủ nuôi chủ động đưa đến khám, chưa bao quát toàn diện dịch tễ trên toàn bộ quần thể chó của huyện Đại Từ.
    • Các ca bệnh được chẩn đoán dựa trên sự kết hợp giữa triệu chứng lâm sàng và các kỹ thuật xét nghiệm nhanh tại chỗ (soi da, siêu âm), chưa thực hiện các xét nghiệm sinh học phân tử chuyên sâu (như PCR để định danh chủng virus).
    • Phần thống kê phác đồ điều trị chi tiết cho từng thể bệnh hô hấp chưa được hoàn thiện số liệu đầy đủ trong văn bản.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:

    • Mở rộng quy mô điều tra dịch tễ học thú cảnh trên địa bàn nhiều huyện, thành phố trong tỉnh Thái Nguyên qua các mùa khác nhau trong năm.
    • Nghiên cứu ứng dụng các phác đồ kháng sinh thế hệ mới và kháng thể đặc hiệu trong điều trị bệnh truyền nhiễm do virus ở giai đoạn nặng.
    • Đánh giá sâu hơn về tình trạng tái nhiễm bệnh ngoài da và các yếu tố nguy cơ từ môi trường sống của chó nội địa.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng hưởng lợi:
    • Sinh viên chuyên ngành Chăn nuôi - Thú y, Bác sĩ thú y thực hành lâm sàng tại các trạm, phòng khám thú y tư nhân.
    • Kỹ thuật viên phụ trách dịch vụ chăm sóc, spa, phẫu thuật thẩm mỹ và lưu trú cho thú cưng.
    • Người nuôi chó cảnh cần tài liệu hướng dẫn nhận diện sớm các biểu hiện bệnh lý nguy hiểm.
  • Nội dung giá trị:
    • Hệ thống hóa chi tiết các phác đồ điều trị lâm sàng với đầy đủ tên thuốc, liều lượng tính theo thể trọng (ml/kg TT hoặc mg/kg), đường dùng thuốc (IV, IM, SC, PO) và thời gian điều trị trung bình cho các bệnh tiêu hóa và ngoại ký sinh trùng.
    • Bảng tổng hợp các chỉ số sinh lý tiêu chuẩn (thân nhiệt, nhịp thở, nhịp tim theo tầm vóc và độ tuổi) giúp làm căn cứ chẩn đoán phân biệt.
    • Quy trình vận hành, vệ sinh khử trùng và bảo đảm an toàn sinh học cho phòng khám thú cưng quy mô tư nhân.

Câu hỏi thường gặp

1. Tỷ lệ phân bố giữa chó nội và chó ngoại đến khám tại phòng khám có sự chênh lệch như thế nào?
Trong tổng số 385 con chó được đưa đến phòng khám, chó ngoại chiếm tỷ lệ lớn với 64,15% (247 con), trong khi chó nội chỉ chiếm 35,84% (138 con). Điều này phản ánh xu hướng nuôi chó cảnh nhập ngoại đang phát triển và chủ nuôi chó ngoại có xu hướng quan tâm đưa vật nuôi đi khám định kỳ hơn.

2. Hiệu quả điều trị bệnh ghẻ do Demodex và Sarcoptes tại phòng khám đạt kết quả ra sao?
Cả hai phác đồ điều trị bệnh ngoài da đều đạt tỷ lệ khỏi bệnh 100%:

  • Bệnh ghẻ Demodex (41 con): Điều trị bằng thuốc uống Bravecto 1 viên duy nhất theo trọng lượng cơ thể, khỏi hoàn toàn và mọc lông lại sau 1 tháng.
  • Bệnh ghẻ Sarcoptes (19 con): Điều trị bằng thuốc nhỏ gáy Advocate liều 0,1 ml/kg thể trọng (1 lần duy nhất), toàn bộ 19 con đều khỏi bệnh sau 1 ngày điều trị.

3. Phác đồ điều trị bệnh viêm ruột do Parvovirus tại cơ sở gồm những loại thuốc nào và đạt tỷ lệ khỏi bao nhiêu?
Phác đồ gồm: Truyền tĩnh mạch Glucose 5% (50 ml) và Ringer lactate (50 ml); tiêm bắp Spectylo (0,2 ml/kg TT); tiêm tĩnh mạch Vitamin K (0,1 ml/kg TT); tiêm dưới da Atropin (0,15 ml/kg TT); tiêm bắp ADE (0,2 ml/kg TT) và uống men tiêu hóa (1 gói). Kết quả có 87/110 con khỏi bệnh, đạt tỷ lệ 79,09% với thời gian điều trị trung bình 6,5 ngày.

4. Loại vắc xin nào được chủ nuôi lựa chọn tiêm phòng nhiều nhất cho chó tại phòng khám?
Trong tổng số 95 con chó được tiêm phòng, vắc xin phòng 5 bệnh (Carre, Parvo, Viêm gan truyền nhiễm, Ho cũi chó, Phó cúm) được tiêm nhiều nhất với 48 con (chiếm 50,53%), tiếp theo là vắc xin 7 bệnh với 31 con (chiếm 32,63%) và thấp nhất là vắc xin phòng dại đơn giá với 16 con (chiếm 16,84%).

5. Tỷ lệ mắc bệnh đường hô hấp và đường tiêu hóa ở chó nội so với chó ngoại có đặc điểm gì khác biệt?
Chó nội có tỷ lệ mắc bệnh cao hơn chó ngoại ở cả hai nhóm bệnh:

  • Bệnh hô hấp: Chó nội mắc 69,66% (62/89 con), trong khi chó ngoại chỉ mắc 23,65% (70/296 con).
  • Bệnh tiêu hóa: Chó nội mắc 58,43% (52/89 con), trong khi chó ngoại mắc 47,64% (141/296 con).
    Nguyên nhân chủ yếu do điều kiện chăm sóc, chuồng trại và vệ sinh môi trường nuôi dưỡng chó nội còn hạn chế hơn so với chó cảnh ngoại.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Văn Hà đã hoàn thành đầy đủ các mục tiêu đề ra, phản ánh chi tiết thực trạng dịch tễ và hiệu quả khám chữa bệnh trên 385 cá thể chó tại Phòng khám Thú y Lê Thị Hồng Nhung, huyện Đại Từ, tỉnh Thái Nguyên. Nghiên cứu đã chứng minh tính hiệu quả của các phác đồ can thiệp lâm sàng đối với các bệnh phổ biến như ghẻ Demodex, ghẻ Sarcoptes (đạt tỷ lệ khỏi 100%) và hội chứng bệnh đường tiêu hóa, Parvovirus (tỷ lệ khỏi chung đạt 79,79%). Kết quả của đề tài là nguồn tư liệu thực tiễn hữu ích cho sinh viên chuyên ngành Chăn nuôi Thú y và các bác sĩ thú y thực hành trong việc chẩn đoán, xây dựng phác đồ điều trị và quản lý dịch bệnh trên thú cưng.