Nghiên Cứu Đặc Điểm Dịch Tễ và Sinh Lý Chó Mắc Bệnh Parvovirus Tại Mỹ Hào, Hưng Yên

Nghiên cứu đặc điểm dịch tễ và sinh lý sinh hóa máu của chó mắc parvovirus tại Mỹ Hào, Hưng Yên, cung cấp thông tin quan trọng cho thú y.

Chuyên ngành

Thú y

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn

2019

80
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. MỤC LỤC

1.1. Lời cam đoan

1.2. Mục lục

1.3. Danh mục chữ viết tắt

1.4. Danh mục bảng

1.5. Danh mục hình

1.6. Trích yếu luận văn

1.7. Ý nghĩa khoa học và ý nghĩa thực tiễn của đề tài

1.8. Tổng quan tài liệu

1.8.1. Nguồn gốc loài chó

1.8.2. Một số giống chó chính trên thế giới

1.8.3. Một số giống chó nuôi ở Việt Nam

1.8.4. Các giống chó địa phương

1.8.5. Một số giống chó nhập ngoại

1.8.6. Một số đặc điểm sinh lý loài chó

1.8.6.1. Tần số hô hấp (số lần thở/phút)
1.8.6.2. Tần số tim (lần/phút)

1.8.7. Bệnh do Parvovirus trên chó

1.8.7.1. Lịch sử bệnh
1.8.7.2. Phân loại và một số đặc tính sinh học của virus
1.8.7.3. Dịch tễ học
1.8.7.4. Cách sinh bệnh. Tổn thương
1.8.7.5. Phòng bệnh

1.8.8. Các chỉ tiêu sinh lý, sinh hóa máu của chó

1.8.8.1. Một số chỉ tiêu sinh lý máu ở chó
1.8.8.2. Một số chỉ tiêu sinh hóa của chó

1.9. Nội dung và phương pháp nghiên cứu

1.9.1. Đối tượng nghiên cứu, địa điểm nghiên cứu, thời gian nghiên cứu

1.9.2. Nội dung nghiên cứu

1.9.2.1. Tình hình mắc các nhóm bệnh ở chó được mang tới khám và điều trị
1.9.2.2. Xác định tỷ lệ mắc bệnh do Parvovirus ở chó theo giống, lứa tuổi và mùa vụ, giữa chó được tiêm phòng và chó chưa được tiêm phòng
1.9.2.3. Xác định một số chỉ tiêu sinh lý máu trên chó mắc bệnh do Parvovirus
1.9.2.4. Xác định một số chỉ tiêu sinh hóa máu trên chó mắc bệnh do Parvovirus
1.9.2.5. Thử nghiệm một số phác đồ điều trị bệnh do Parvovirus trên chó

1.9.3. Phương pháp nghiên cứu

1.9.3.1. Phương pháp khám lâm sàng
1.9.3.2. Phương pháp xác định bệnh bằng test CPV
1.9.3.3. Khảo sát tỷ lệ chó mắc bệnh do Parvovirus
1.9.3.4. Phương pháp lấy máu để kiểm tra các chỉ tiêu
1.9.3.5. Phương pháp mổ khám quan sát các tổn thương đại thể
1.9.3.6. Phương pháp thử nghiệm phác đồ điều trị mới cho chó mắc bệnh do Parvovirus
1.9.3.7. Phương pháp xử lý số liệu

1.10. Kết quả và thảo luận

1.10.1. Kết quả phân loại bệnh của chó được điều trị

1.10.2. Tỷ lệ mắc bệnh do Parvovirus ở chó

1.10.2.1. Tỷ lệ mắc bệnh do Parvovirus theo nhóm giống chó
1.10.2.2. Tỷ lệ chó mắc bệnh do Parvovirus theo lứa tuổi
1.10.2.3. Tỷ lệ chó mắc bệnh do Parvovirus theo mùa
1.10.2.4. Tỷ lệ mắc bệnh giữa chó đã được tiêm phòng và chó chưa được tiêm phòng

1.10.3. Kết quả nghiên cứu một số chỉ tiêu sinh lý máu ở chó mắc bệnh do Parvovirus

1.10.3.1. Các chỉ tiêu hồng cầu chó khỏe và chó mắc bệnh do Parvovirus
1.10.3.2. Số lượng bạch cầu và công thức bạch cầu của chó trong bệnh do Parvovirus
1.10.3.3. Số lượng tiểu cầu trên chó khỏe và chó mắc bệnh do Parvovirus
1.10.3.4. Sự thay đổi của một số chỉ tiêu sinh hóa máu trên chó bệnh do Parvovirus

1.10.4. Thử nghiệm một số phác đồ điều trị bệnh do Parvovirus

1.11. Kết luận và kiến nghị

Tài liệu tham khảo

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Nghiên Cứu Parvovirus Chó Tại Hưng Yên 2024

Nghiên cứu về Parvovirus chó Hưng Yên là một lĩnh vực quan trọng trong thú y học, đặc biệt tại các khu vực chăn nuôi chó tập trung. Bệnh do Parvovirus gây ra là một trong những bệnh truyền nhiễm nguy hiểm nhất ở chó, đặc biệt là chó con. Nghiên cứu này tập trung vào việc xác định các đặc điểm dịch tễ học và sinh lý bệnh của bệnh Parvovirus tại Mỹ Hào, Hưng Yên. Mục tiêu chính là cung cấp thông tin chi tiết về tỷ lệ mắc bệnh, các yếu tố nguy cơ, và sự thay đổi sinh lý, sinh hóa máu ở chó mắc bệnh. Từ đó, có thể xây dựng các phác đồ điều trị hiệu quả và các biện pháp phòng bệnh phù hợp với điều kiện thực tế tại địa phương. Nghiên cứu này có ý nghĩa khoa học và thực tiễn lớn, giúp nâng cao hiệu quả phòng chống dịch bệnh và bảo vệ sức khỏe đàn chó.

1.1. Tầm Quan Trọng Của Nghiên Cứu Dịch Tễ Học Parvovirus Chó

Nghiên cứu dịch tễ học về Parvovirus chó giúp xác định rõ hơn về sự phân bố, tỷ lệ mắc bệnh và các yếu tố liên quan đến sự lây lan của bệnh trong cộng đồng chó. Việc nắm bắt được thông tin này là cơ sở để xây dựng các chiến lược phòng bệnh hiệu quả, bao gồm việc tiêm phòng vaccine, kiểm soát nguồn lây và nâng cao ý thức của người nuôi chó. Theo nghiên cứu của Trương Quốc Đạt (2019), tỷ lệ mắc bệnh Parvovirus có sự khác biệt theo giống chó, lứa tuổi và mùa vụ. Điều này cho thấy cần có các biện pháp phòng bệnh đặc hiệu cho từng nhóm đối tượng và thời điểm khác nhau.

1.2. Mục Tiêu Và Phạm Vi Nghiên Cứu Sinh Lý Bệnh Parvovirus Chó

Nghiên cứu sinh lý bệnh Parvovirus chó tập trung vào việc tìm hiểu các cơ chế gây bệnh, sự thay đổi trong các chỉ số sinh lý và sinh hóa máu của chó mắc bệnh. Thông tin này rất quan trọng để chẩn đoán bệnh sớm, đánh giá mức độ nghiêm trọng của bệnh và lựa chọn phác đồ điều trị phù hợp. Nghiên cứu của Trương Quốc Đạt (2019) đã chỉ ra rằng chó mắc bệnh Parvovirus có sự thay đổi đáng kể về số lượng hồng cầu, bạch cầu, tiểu cầu và các chỉ số sinh hóa máu như GOT, GPT, Ure, đường huyết. Những thay đổi này có thể được sử dụng làm cơ sở để chẩn đoán và theo dõi quá trình điều trị bệnh.

II. Thách Thức Trong Chẩn Đoán và Điều Trị Parvovirus Chó ở Hưng Yên

Mặc dù đã có nhiều tiến bộ trong chẩn đoán và điều trị Parvovirus chó, vẫn còn nhiều thách thức đặt ra, đặc biệt là tại các vùng nông thôn như Hưng Yên. Việc chẩn đoán sớm bệnh Parvovirus thường gặp khó khăn do triệu chứng lâm sàng ban đầu không đặc hiệu và dễ nhầm lẫn với các bệnh khác. Bên cạnh đó, chi phí điều trị Parvovirus chó khá cao, gây khó khăn cho nhiều người nuôi chó có thu nhập thấp. Tình trạng kháng kháng sinh cũng là một vấn đề đáng lo ngại, làm giảm hiệu quả của các phác đồ điều trị truyền thống. Do đó, cần có các giải pháp sáng tạo và phù hợp với điều kiện thực tế để nâng cao hiệu quả phòng chống và điều trị bệnh Parvovirus tại Hưng Yên.

2.1. Khó Khăn Trong Chẩn Đoán Sớm Parvovirus ở Chó Con

Chẩn đoán sớm Parvovirus ở chó con là yếu tố then chốt để tăng cơ hội sống sót cho chúng. Tuy nhiên, triệu chứng ban đầu của bệnh thường không rõ ràng, dễ bị nhầm lẫn với các bệnh tiêu hóa thông thường. Các triệu chứng như nôn mửa, tiêu chảy, bỏ ăn có thể do nhiều nguyên nhân khác nhau gây ra. Để chẩn đoán chính xác, cần sử dụng các xét nghiệm đặc hiệu như test nhanh CPV hoặc xét nghiệm PCR. Tuy nhiên, các xét nghiệm này có thể không có sẵn hoặc chi phí cao, gây khó khăn cho việc chẩn đoán sớm.

2.2. Chi Phí Điều Trị và Tiếp Cận Phác Đồ Điều Trị Parvovirus

Chi phí điều trị Parvovirus chó có thể là một gánh nặng lớn đối với nhiều người nuôi chó, đặc biệt là những người có thu nhập thấp. Việc điều trị thường đòi hỏi sử dụng nhiều loại thuốc, dịch truyền, và các biện pháp hỗ trợ khác. Bên cạnh đó, thời gian điều trị có thể kéo dài, làm tăng thêm chi phí. Việc tiếp cận các phác đồ điều trị hiện đại cũng là một thách thức, đặc biệt là ở các vùng nông thôn, nơi mà các cơ sở thú y có thể không được trang bị đầy đủ.

2.3. Tình Trạng Kháng Kháng Sinh và Hiệu Quả Điều Trị Parvovirus

Tình trạng kháng kháng sinh đang trở thành một vấn đề ngày càng nghiêm trọng trong thú y học. Việc sử dụng kháng sinh không hợp lý có thể dẫn đến sự phát triển của các chủng vi khuẩn kháng thuốc, làm giảm hiệu quả của các phác đồ điều trị truyền thống. Trong điều trị Parvovirus chó, kháng sinh thường được sử dụng để ngăn ngừa nhiễm trùng thứ phát. Tuy nhiên, nếu vi khuẩn đã kháng thuốc, việc điều trị sẽ trở nên khó khăn hơn và tỷ lệ tử vong có thể tăng lên.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Đặc Điểm Dịch Tễ Parvovirus Chó Tại Hưng Yên

Nghiên cứu này sử dụng phương pháp kết hợp giữa khảo sát dịch tễ học và phân tích sinh lý, sinh hóa máu để đánh giá toàn diện về bệnh Parvovirus chó tại Hưng Yên. Các mẫu chó bệnh được thu thập từ các phòng khám thú y trên địa bàn. Thông tin về giống chó, lứa tuổi, tiền sử tiêm phòng và các triệu chứng lâm sàng được ghi nhận chi tiết. Mẫu máu được lấy để xét nghiệm các chỉ số sinh lý (số lượng hồng cầu, bạch cầu, tiểu cầu) và sinh hóa (GOT, GPT, Ure, đường huyết). Kết quả xét nghiệm được phân tích thống kê để xác định các yếu tố nguy cơ và sự thay đổi sinh lý bệnh liên quan đến bệnh Parvovirus.

3.1. Thu Thập Mẫu và Khảo Sát Dịch Tễ Học Parvovirus Chó

Việc thu thập mẫu và khảo sát dịch tễ học được thực hiện tại các phòng khám thú y trên địa bàn Hưng Yên. Các mẫu chó bệnh được lựa chọn dựa trên các triệu chứng lâm sàng nghi ngờ Parvovirus, như nôn mửa, tiêu chảy, mất nước, và suy nhược. Thông tin về giống chó, lứa tuổi, tiền sử tiêm phòng, và các yếu tố liên quan khác được thu thập thông qua phỏng vấn chủ nuôi và ghi chép từ hồ sơ bệnh án.

3.2. Xét Nghiệm Sinh Lý và Sinh Hóa Máu Chó Mắc Parvovirus

Mẫu máu được lấy từ các chó bệnh để xét nghiệm các chỉ số sinh lý và sinh hóa. Các chỉ số sinh lý bao gồm số lượng hồng cầu, bạch cầu, tiểu cầu, và công thức bạch cầu. Các chỉ số sinh hóa bao gồm GOT, GPT, Ure, Creatinine, đường huyết, và độ dự trữ kiềm. Các xét nghiệm này được thực hiện tại phòng thí nghiệm thú y có đầy đủ trang thiết bị và tuân thủ các quy trình kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt.

3.3. Phân Tích Thống Kê Dữ Liệu Nghiên Cứu Parvovirus Chó

Dữ liệu thu thập được từ khảo sát dịch tễ học và xét nghiệm sinh lý, sinh hóa máu được phân tích thống kê bằng các phần mềm chuyên dụng. Các phương pháp thống kê được sử dụng bao gồm phân tích mô tả, so sánh trung bình, phân tích tương quan, và phân tích hồi quy. Mục tiêu là xác định các yếu tố nguy cơ liên quan đến bệnh Parvovirus, sự thay đổi sinh lý bệnh, và mối liên hệ giữa các yếu tố này.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Tỷ Lệ Mắc và Yếu Tố Nguy Cơ Parvovirus

Kết quả nghiên cứu cho thấy tỷ lệ mắc bệnh Parvovirus chó tại Hưng Yên là khá cao, đặc biệt là ở chó con dưới 6 tháng tuổi và chó chưa được tiêm phòng đầy đủ. Các giống chó nhỏ như Fox, Chihuahua, và Nhật có tỷ lệ mắc bệnh cao hơn so với các giống chó lớn. Mùa hè và mùa xuân là thời điểm có tỷ lệ mắc bệnh cao nhất. Nghiên cứu cũng xác định được một số yếu tố nguy cơ quan trọng, bao gồm việc không tiêm phòng, nuôi nhốt trong điều kiện vệ sinh kém, và tiếp xúc với chó bệnh.

4.1. Tỷ Lệ Mắc Parvovirus Chó Theo Giống Lứa Tuổi và Mùa Vụ

Nghiên cứu cho thấy tỷ lệ mắc bệnh Parvovirus có sự khác biệt đáng kể theo giống chó, lứa tuổi, và mùa vụ. Các giống chó nhỏ như Fox, Chihuahua, và Nhật có tỷ lệ mắc bệnh cao hơn so với các giống chó lớn như Berger và Alasca. Chó con dưới 6 tháng tuổi có nguy cơ mắc bệnh cao hơn so với chó trưởng thành. Mùa hè và mùa xuân là thời điểm có tỷ lệ mắc bệnh cao nhất, có thể do điều kiện thời tiết nóng ẩm tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển của virus.

4.2. Ảnh Hưởng Của Tiêm Phòng Đến Tỷ Lệ Mắc Parvovirus Chó

Kết quả nghiên cứu khẳng định vai trò quan trọng của việc tiêm phòng trong việc phòng ngừa bệnh Parvovirus chó. Chó chưa được tiêm phòng có tỷ lệ mắc bệnh cao hơn đáng kể so với chó đã được tiêm phòng đầy đủ. Việc tiêm phòng đầy đủ giúp tạo ra kháng thể bảo vệ, giúp chó chống lại sự xâm nhập của virus. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng hiệu quả của vaccine có thể giảm theo thời gian, do đó cần tiêm nhắc lại định kỳ.

4.3. Các Yếu Tố Nguy Cơ Liên Quan Đến Bệnh Parvovirus Chó

Nghiên cứu xác định được một số yếu tố nguy cơ quan trọng liên quan đến bệnh Parvovirus chó, bao gồm việc không tiêm phòng, nuôi nhốt trong điều kiện vệ sinh kém, tiếp xúc với chó bệnh, và chế độ dinh dưỡng không đầy đủ. Việc kiểm soát các yếu tố nguy cơ này có thể giúp giảm thiểu nguy cơ mắc bệnh cho chó.

V. Thay Đổi Sinh Lý Sinh Hóa Máu Chó Mắc Parvovirus Phân Tích

Nghiên cứu đã ghi nhận sự thay đổi đáng kể về các chỉ số sinh lý và sinh hóa máu ở chó mắc bệnh Parvovirus. Số lượng hồng cầu, bạch cầu, và tiểu cầu đều giảm. Các chỉ số sinh hóa như GOT, GPT, Ure tăng cao, trong khi đường huyết giảm. Những thay đổi này phản ánh tình trạng viêm nhiễm, tổn thương tế bào, và rối loạn chức năng các cơ quan trong cơ thể chó bệnh. Việc theo dõi các chỉ số này có thể giúp đánh giá mức độ nghiêm trọng của bệnh và theo dõi hiệu quả điều trị.

5.1. Ảnh Hưởng Của Parvovirus Đến Số Lượng Hồng Cầu Bạch Cầu

Bệnh Parvovirus gây ra sự suy giảm đáng kể về số lượng hồng cầu và bạch cầu ở chó bệnh. Sự suy giảm hồng cầu có thể dẫn đến thiếu máu, làm giảm khả năng vận chuyển oxy đến các tế bào. Sự suy giảm bạch cầu làm suy yếu hệ miễn dịch, khiến chó dễ bị nhiễm trùng thứ phát. Theo Trương Quốc Đạt (2019), số lượng bạch cầu trung bình ở chó khỏe là 9,88 Giga/L, trong khi ở chó mắc bệnh Parvovirus là 8,16 Giga/L.

5.2. Thay Đổi Các Chỉ Số Sinh Hóa Máu GOT GPT Ure Đường Huyết

Nghiên cứu ghi nhận sự thay đổi đáng kể về các chỉ số sinh hóa máu ở chó mắc bệnh Parvovirus. Các chỉ số GOT và GPT tăng cao, cho thấy tình trạng tổn thương tế bào gan. Chỉ số Ure tăng cao, cho thấy tình trạng suy giảm chức năng thận. Đường huyết giảm, cho thấy tình trạng thiếu năng lượng do chó bỏ ăn và rối loạn hấp thu. Theo Trương Quốc Đạt (2019), chỉ số GOT tăng cao là do enzyme nội tế bào được giải phóng khi tế bào bị tổn thương.

VI. Đề Xuất Phác Đồ Điều Trị và Phòng Bệnh Parvovirus Chó Hiệu Quả

Dựa trên kết quả nghiên cứu, có thể đề xuất một số phác đồ điều trị và phòng bệnh Parvovirus chó hiệu quả, phù hợp với điều kiện thực tế tại Hưng Yên. Phác đồ điều trị nên bao gồm việc sử dụng kháng huyết thanh, truyền dịch, kháng sinh, và các biện pháp hỗ trợ khác. Phác đồ phòng bệnh nên tập trung vào việc tiêm phòng đầy đủ, cải thiện điều kiện vệ sinh, và nâng cao ý thức của người nuôi chó. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan thú y, các phòng khám thú y, và cộng đồng để triển khai các biện pháp phòng chống dịch bệnh một cách hiệu quả.

6.1. Phác Đồ Điều Trị Parvovirus Chó Kinh Nghiệm Thực Tiễn

Phác đồ điều trị Parvovirus chó nên được cá nhân hóa dựa trên tình trạng cụ thể của từng con chó. Tuy nhiên, một phác đồ điều trị cơ bản nên bao gồm việc sử dụng kháng huyết thanh để trung hòa virus, truyền dịch để bù nước và điện giải, kháng sinh để ngăn ngừa nhiễm trùng thứ phát, và các biện pháp hỗ trợ khác như thuốc giảm đau, thuốc chống nôn, và dinh dưỡng dễ tiêu. Theo Trương Quốc Đạt (2019), việc bổ sung kháng huyết thanh giúp giảm thời gian điều trị bệnh.

6.2. Biện Pháp Phòng Bệnh Parvovirus Chó Vaccine và Vệ Sinh

Phòng bệnh Parvovirus chó là biện pháp hiệu quả nhất để bảo vệ sức khỏe đàn chó. Việc tiêm phòng đầy đủ là yếu tố then chốt. Cần tiêm phòng cho chó con theo đúng lịch trình và tiêm nhắc lại định kỳ cho chó trưởng thành. Bên cạnh đó, cần cải thiện điều kiện vệ sinh chuồng trại, thường xuyên khử trùng, và hạn chế tiếp xúc giữa chó khỏe và chó bệnh. Nâng cao ý thức của người nuôi chó về tầm quan trọng của việc tiêm phòng và vệ sinh cũng rất quan trọng.

05/06/2025
Luận văn nghiên cứu một số đặc điểm dịch tễ và sinh lý sinh hóa máu của chó mắc bệnh do parvovirus tại mỹ hào hưng yên

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Từ xa xưa, con người đã biết cách thuần hóa nhiều loài động vật, đem về nuôi để phục vụ cho nhu cầu của mình. Chó là một trong những loài động vật được thuần dưỡng sớm và rất gần gũi với cuộc sống con người. Chúng có những đặc điểm rất đáng quý như mắt tinh, tai thính, mũi nhạy, đặc biệt là tính trung thành nên được nuôi dưỡng và sử dụng vào nhiều mục đích khác nhau: làm cảnh, trông nhà, chăn gia súc, kéo xe và bảo vệ an ninh, quốc phòng. Ở các nước phương Tây chó là động vật cưng trong nhà và được coi là những người bạn.

Ở nước ta trong những năm gần đây, khi đời sống con người ngày càng được nâng cao, xu hướng nuôi chó ngày càng phát triển. Cùng với sự gia tăng về số lượng và chủng loại, chó được nuôi cũng rất đa dạng chó đã trở thành một trong những loài động vật cảnh phổ biến. Nuôi chó không chỉ với mục đích giản đơn là trông nhà mà chó đã trở thành khuyển cảnh được nhiều người yêu thích. Chó mắc nhiều bệnh truyền nhiễm nguy hiểm, lây lan nhanh và có tỷ lệ tử vong cao.

Trong đó bệnh viêm ruột truyền nhiễm do Parvovirus đã và đang gây ra những tổn thất lớn cho người chăn nuôi. Qua thực tế lâm sàng tại các phòng khám và điều trị chó, mèo ở thành phố Hà Nội cho thấy bệnh do Parvovirus là một bệnh truyền nhiễm rất nguy hiểm, gây chết hàng loạt trên chó con. Chó lớn không chết nhiều nhưng lại là nguồn tàng trữ virus. Bệnh xảy ra nhiều trên chó non từ 6 – 20 tuần tuổi với hai thể bệnh hay gặp: thể tim và thể tiêu hóa, bệnh tiến triển nhanh gây tỷ lệ tử vong cao.

Cho tới nay, ở nước ta đã có một số công trình nghiên cứu về bệnh do Parvovirus trên chó nhưng vẫn ít công trình nào nghiên cứu sâu về các biến đổi về chỉ số sinh lý, sinh hóa của bệnh này. Vì vậy, để góp phần cho công tác chẩn đoán bệnh nhanh, chính xác thì việc tiếp tục nghiên cứu sâu về các biến đổi chỉ số sinh lý , sinh hóa của bệnh do Parvovirus trên chó vẫn là vấn đề cấp thiết hiện nay.Xuất phát từ thực tiễn trên, chúng tôi tiến hành nghiên cứu đề tài: “Nghiên cứu một số đặc điểm dịch tễ và sinh lý, sinh hóa máu của chó mắc bênh do Parvovirus tại Mỹ Hào, Hưng Yên”. MỤC ĐÍCH Xác định được một số chỉ tiêu dịch tễ và đặc điểm sinh lý, sinh hóa máu của chó mắc bệnh do Parvovirus để phục vụ công tác chẩn đoán nhanh và phát hiện chính xác bệnh. Xây dựng được quy trình phòng bệnh và phác đồ điều trị cho chó mắc bệnh do Parvovirus mang lại hiệu quả kinh tế cao cho người nuôi chó.

Ý NGHĨA KHOA HỌC VÀ Ý NGHĨA THỰC TIỄN CỦA ĐỀ TÀI Xác định được đặc điểm dịch tễ, biến đổi của các đặc điểm chỉ tiên sinh lý, sinh hóa máu của chó mắc bệnh do Parvovius, xác định được vị trí khư trú thích hợp của Parvovirus giúp cho công tác phát hiện chẩn đoán sớm. Từ đó có biện pháp can thiệp kịp thời nhằm hạn chế thiệt hại do bệnh gây nên. Kết quả nghiên cứu của đề tài là những tư liệu khoa học bổ ích giúp cho các nghiên cứu tiếp theo về bệnh. Đồng thời là tư liệu tham khảo hữu ích cho công tác giảng dạy cho sinh viên Thú Y tại các trường Đại học và các phòng mạch điều trị Thú y trong cả nước.

TỔNG QUAN TÀI LIỆU 2. NGUỒN GỐC LOÀI CHÓ Dựa trên những thành tựu nghiên cứu về cổ sinh vật học và di truyền học, các nhà khoa học đã xác định được tổ tiên của loài chó nhà hiện nay là một số loài chó sói sống hoang dã ở các vùng sinh thái khác nhau trên thế giới. Cách đây khoảng 15.000 năm con người đã thuần hóa với mục đích phục vụ cho việc săn bắt, sau đó là giữ nhà và làm bạn với con người (Tô Dung và Xuân Giao, 2006). Trung tâm thuần hóa chó cổ nhất là vùng Đông Nam Á, sau đó được du nhập vào Châu Úc, lan ra khắp Phương Đông và đến Châu Mỹ.

Ở Việt Nam, theo các nhà khảo cổ học, chó được nuôi từ trung kỳ đồ đá mới, khoảng 3000 - 4000 năm trước công nguyên (cách đây 5 - 6 nghìn năm). Tập hợp những giống chó nhà được nuôi hiện nay trên thế giới có khoảng 400 giống, được gọi chung là loài chó nhà (Canis familiaris), thuộc họ chó (Canidae), bộ ăn thịt (Carnivora), lớp động vật có vú (Mammilia) (Phạm Sỹ Lăng và Phan Địch Lân, 1992). MỘT SỐ GIỐNG CHÓ CHÍNH TRÊN THẾ GIỚI Từ hàng trăm năm về trước, các nhà nhân giống đã cho phối chó đực và chó cái có những đặc điểm, chất lượng tốt để tạo ra chó con có đặc điểm giống bố mẹ chúng. Những con chó dùng để phát triển những đặc điểm này gọi là chó giống.

Hiện nay có khoảng 150 giống chó, chia thành 7 nhóm: chó thông minh, chó làm việc, chó thể thao, chó săn, chó chăn giữ gia súc, chó cảnh (Đỗ Hiệp, 1994). Những chú chó thông minh có bộ lông cứng và mỏng. Những con chó này được nhân giống để săn bắt cáo và thỏ. Chó làm việc có thân hình rất khỏe mạnh và rất nghe lời.

Giống chó này được nhân giống để kéo xe trượt tuyết đại diện gồm: chó Boxer, Dorberman pinscher, Rottwailer. Chó thể thao như Pointers và Golden Retrieverf chúng được nhân giống để tha những con vịt và những chim hoang dã mà thợ săn bắt được. Giống chó săn có khứu giác rất tốt, chúng giúp thợ săn lần ra được dấu vết của thỏ và những loài động vật nhỏ bé khác. 3 Giống chó chăn giữ gia súc được nhân giống để trông giữ những vật nuôi trong các nông trại.

Giống chó cảnh có thân hình đẹp và nhỏ nhắn, chúng được nhân giống để làm người bạn đối với con người, đại diện của nhóm chó này gồm: giống chó Chihuahua, Japanese, Pekingese, Boston Terrie (Đỗ Hiệp, 1994; Lê Văn Thọ, 1997). MỘT SỐ GIỐNG CHÓ NUÔI Ở VIỆT NAM 2. Các giống chó địa phương Giống chó Vàng: Đây là giống chó nuôi phổ biến nhất, có tầm vóc trung bình, cao 50 – 55 cm, nặng 12 – 15 kg, là giống chó săn được nuôi để giữ nhà, săn thú và làm thực phẩm. Chó phối giống được ở độ tuổi 15 - 18 tháng.

Chó cái sinh sản được ở độ tuổi 12 - 14 tháng. Mỗi lứa chó cái đẻ 4 - 7 con, trung bình 5 con (Phạm Sỹ Lăng và cs. Giống chó H' Mông: sống ở miền núi cao, được dùng giữ nhà và săn thú, có tầm vóc lớn hơn chó Vàng: chiều cao 55 – 60 cm, nặng 18 – 20 kg. Chó đực phối giống được ở 16 - 18 tháng tuổi, chó cái sinh sản ở độ tuổi 12 - 15 tháng.

Chó cái mỗi lứa đẻ 5 - 8 con, trung bình 6 con. Giống chó Lào: thường thấy ở trung du và miền núi, lông xồm màu hung có 2 vệt trắng trên mí mắt, có tầm vóc lớn hơn. Cao 60 – 65 cm, nặng 18 – 25 kg. Chó đực có thể phối giống ở độ tuổi 16 - 18 tháng.

Chó cái sinh sản ở độ tuổi 13 - 15 tháng. Mỗi lứa đẻ 5 - 8 con, trung bình 6 con (Lê Văn Thọ, 1997). Giống chó Phú Quốc: nguồn gốc từ bán đảo Phú Quốc Việt Nam, thể hình khá lớn thể trọng bình quân lúc 12 - 15 tháng tuổi đạt từ 12,6 – 13,6 kg, cao 45,65 cm. Đầu cân đối, trên trán có nếp nhăn, mắt đen linh hoạt, tai hướng về phía trước hình chữ V luôn thẳng đứng.

Đường lưng thẳng, trên lưng có một xoáy dài. Đuôi khá dài, kiểu đuôi vòng uốn cong lên lưng, bộ lông ngắn dầy ôm sát thân, bóng mượt, màu sắc lông một màu có thể là vàng đen, vện hoặc úa (Lê Văn Thọ, 1997; Phạm Sỹ Lăng và Phan Địch Lân, 1992). Chó Phú Quốc được xếp vào loại chó quý ở Việt Nam, nó rất trung thành và nó có thể bắt cá nuôi chủ khi chủ ốm. Một số giống chó nhập ngoại Chó Berger Đức (German Shepherd dog) German Shepherd là giống chó có nguồn gốc từ Đức, được xác định đầu 4 tiên tại Berlin (1899) là giống chó Berger lông ngắn và tại Hanover (1882) là giống chó Berger lông dài.

Có giả thuyết cho rằng Berger Đức là giống chó được tạo ra từ sự tạp giao tự nhiên giữa giống chó chăn cừ và chó nhà. Hiện nay, giống này được phân bố ở khắp nơi trên thế giới, nhưng tập chung chủ yếu ở châu Âu. Giống chó này rất thông minh, linh hoạt, dũng cảm, điềm tĩnh, biết vâng lời thân thiện với đồng loại cũng như với con người. Nhờ những đặc tính tuyệ vời này mà chó Berger được dùng cho nhiều lĩnh vực như: tìm kiếm, cứu hộ, trinh sát, bảo vệ (Nguyễn Văn Thanh và cs.

Giống này được nhập vào nước ta từ những năm 1960. Ngoại hình có tầm vóc tương đối lớn so với các giống chó ở nước ta, dài 110 - 112 cm; cao 56 - 65 cm đối với chó đực và 62 - 66 cm đối với chó cái; trọng lượng 28 - 37 kg. Bộ lông ngắn, mềm, màu đen sẫm ở thân và mõm; đầu, ngực và bốn chân có màu vàng sẫm. Đầu hình nêm; mũi phân thùy; tai dỏng hướng về phía trước, mắt đen; răng to, khớp răng cắn khít.

Chó đực có thể phối giống khi 24 tháng. Chó cái có thể sinh sản khi 18 - 20 tháng. Mỗi năm chó cái đẻ 2 lứa, mỗi lứa 4 - 8 con (Phạm Sỹ Lăng và Phan Địch Lân, 1992; Phạm Sỹ Lăng và cs. Giống chó Rottweiler Chó Rottweiler bắt nguồn từ con Mastiff của Ý.

Nó được tạo giống ở thị trấn Rottwell. Chó Rottweiler có cơ thể mạnh mẽ và rất vạm vỡ, đầu hình cầu khoảng cách giữa hai vai rất rộng, mặt dài gần bằng sọ, mặt hơi gãy, mõm phát triển. Mắt màu nâu đen với dáng vẻ trung thành. Tai hình tam giác và cụp về phía trước.

Lưng phẳng, cổ và lưng tạo thành một đường thẳng, cấu trúc cơ thể có dạng hình vuông, chân trước khá cao trung bình 69,5 cm. Bộ lông ngắn cứng và rậm rạp. Màu lông đen với một ít đốm vàng ở gần hai mắt, trên má, mõm ngực và chân (Phạm Sỹ Lăng và Phan Địch Lân, 1992). Chó Rottweiler có thân hình to lớn và mạnh mẽ.

Con đực cao 61 – 69 cm, nặng 43 – 59 kg, con cái cao 56 – 63 cm, nặng 38 – 52 kg. Giống chó này rất điềm tĩnh, dễ dạy bảo, can đảm và tận tụy hết lòng với chủ nhân và gia đình chủ nhân.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Đặc Điểm Dịch Tễ và Sinh Lý Chó Mắc Bệnh Parvovirus Tại Hưng Yên" cung cấp cái nhìn sâu sắc về tình hình dịch tễ học và sinh lý của bệnh Parvovirus ở chó tại tỉnh Hưng Yên. Nghiên cứu này không chỉ giúp xác định các yếu tố nguy cơ và đặc điểm lâm sàng của bệnh mà còn đưa ra những khuyến nghị quan trọng cho việc phòng ngừa và điều trị. Độc giả sẽ nhận được thông tin quý giá về cách thức bệnh lây lan, triệu chứng nhận biết và biện pháp can thiệp hiệu quả, từ đó nâng cao nhận thức và khả năng phòng chống bệnh cho thú cưng của mình.

Để mở rộng thêm kiến thức về các vấn đề liên quan đến sức khỏe động vật, bạn có thể tham khảo các tài liệu sau: Luận văn thạc sĩ đánh giá tình hình cảm nhiễm và đáp ứng miễn dịch dịch thể kháng virus dại ở chó nuôi trên địa bàn huyện tuyên hóa tỉnh quảng bình, nơi cung cấp thông tin về miễn dịch kháng virus ở chó. Bên cạnh đó, Luận án đặc điểm dịch tễ học bệnh sởi ở hà nội giai đoạn 2006 2015 cũng có thể giúp bạn hiểu thêm về các bệnh truyền nhiễm và cách phòng ngừa. Cuối cùng, Luận án tiến sĩ nghiên cứu một số đặc điểm dịch tễ học nhiễm h pylori ở trẻ em sẽ cung cấp cái nhìn tổng quát về các bệnh lý khác có thể ảnh hưởng đến sức khỏe cộng đồng. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng kiến thức và có cái nhìn toàn diện hơn về các vấn đề sức khỏe động vật và con người.