Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong đời sống xã hội hiện đại, chó không chỉ được nuôi với mục đích giữ nhà hay làm kinh tế mà ngày càng trở thành thú cưng gắn bó mật thiết với con người. Nhu cầu nhập khẩu và nhân giống các giống chó ngoại có giá trị kinh tế cao phát triển mạnh tại nhiều địa phương, trong đó có tỉnh Tuyên Quang. Tuy nhiên, chó là loài động vật mẫn cảm với nhiều tác nhân gây bệnh từ vi khuẩn, virus đến ngoại và nội ký sinh trùng. Đa phần các hộ nuôi chó cảnh nhập ngoại hoặc chó lai tại địa phương còn hạn chế về kiến thức chăm sóc, nuôi dưỡng và vệ sinh phòng dịch, dẫn đến tỷ lệ mắc bệnh và tử vong ở vật nuôi còn ở mức cao. Phòng khám thú y Petcare (thành lập từ năm 2017 tại thành phố Tuyên Quang) tiếp nhận số lượng thú bệnh ngày càng gia tăng, đòi hỏi việc chuẩn hóa công tác chẩn đoán và phác đồ can thiệp điều trị lâm sàng.
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nông Quốc Việt thực hiện chuyên đề nhằm giải quyết các mục tiêu và nhiệm vụ cụ thể sau:
- Mục tiêu nghiên cứu:
- Xác định tình hình nhiễm các bệnh trên chó đến khám tại Phòng khám và chăm sóc thú cưng Petcare – Tuyên Quang.
- Nắm vững và thực hành quy trình chẩn đoán, phòng bệnh và điều trị bệnh ở chó tại phòng khám.
- Yêu cầu và nhiệm vụ nghiên cứu:
- Làm quen và tham gia trực tiếp vào công tác khám chữa bệnh tại cơ sở thực tập.
- Thực hiện kỹ thuật chăm sóc, nuôi dưỡng, vệ sinh và phòng bệnh cho chó đến khám chữa bệnh.
- Xác định tỷ lệ nhiễm các nhóm bệnh lý trên đàn chó mang tới phòng khám.
- Ứng dụng các phác đồ phòng và điều trị bệnh đạt hiệu quả lâm sàng cho chó tại phòng khám.
- Đối tượng nghiên cứu: Đàn chó đến khám, chữa bệnh và sử dụng dịch vụ thú y tại Phòng khám thú y Petcare.
- Phạm vi nghiên cứu:
- Không gian: Phòng khám thú y Petcare, thành phố Tuyên Quang, tỉnh Tuyên Quang.
- Thời gian thực hiện: Từ ngày 18/11/2019 đến ngày 18/5/2020 (thời gian theo dõi 6 tháng).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận được xây dựng trên nền tảng lý thuyết lâm sàng thú y, sinh lý học động vật và dịch tễ học thú y thực hành:
- Đặc điểm sinh lý học: Tác giả hệ thống hóa các chỉ số sinh lý tiêu chuẩn làm căn cứ chẩn đoán, bao gồm: thân nhiệt bình thường của chó (38 – 39°C theo Vũ Như Quán, 2011; tăng 1 – 2°C là sốt nhẹ, tăng 2 – 3°C là sốt cao); tần số hô hấp bình thường (chó con 18 – 20 lần/phút, chó lớn 10 – 20 lần/phút, giống nhỏ 20 – 30 lần/phút); tần số tim mạch (chó nhỏ 100 – 130 lần/phút, chó lớn 70 – 100 lần/phút, nghe rõ tại khoang liên sườn 3 – 4 ngực trái); chu kỳ thành thục sinh dục (đực 8 – 10 tháng tuổi, cái 9 – 15 tháng tuổi; chu kỳ lên giống 6 – 8 tháng/lần, thời gian phối thích hợp từ ngày thứ 9 – 13 sau khi xuất hiện triệu chứng động dục).
- Phân loại giống chó: Khóa luận khảo cứu đặc điểm ngoại hình và tập tính của 3 giống chó bản địa (H'Mông cộc đuôi, Bắc Hà, Phú Quốc) và 17 giống chó nhập ngoại gồm nhóm chó cảnh (Chihuahua, Bắc Kinh, Bắc Kinh lai Nhật, Pug, Phốc hươu, Phốc sóc Pomeranian, Toy Poodle, Becgie) cùng nhóm chó làm việc/chó lớn (Boxer, Rottweiler, Doberman Pinscher, Husky, Pit bull, Corgi, Akita, Border Collie, Golden Retriever, Alaska).
- Bệnh học thú y chuyên biệt: Phân tích cơ chế bệnh sinh, triệu chứng và nguyên lý can thiệp của các nhóm bệnh: bệnh truyền nhiễm do virus (Canine Parvovirus - CPV2, Paramyxovirus gây bệnh Care, Adenovirus gây viêm gan truyền nhiễm); bệnh đường tiêu hóa (viêm dạ dày - ruột, ngoại vật thực quản và dạ dày); bệnh tiết niệu - sinh dục (viêm tử cung cấp tính do E. coli, Streptococcus, Staphylococcus; đẻ khó; viêm bàng quang do vi khuẩn Gram âm Pseudomonas, Proteus); bệnh đường hô hấp (viêm mũi, viêm phế quản cata, phế quản phế viêm); bệnh ký sinh trùng (ghẻ Demodex, ghẻ Sarcoptes, giun đũa Toxocara canis, Toxascaris leonina, ký sinh trùng đường máu); các rối loạn thần kinh - vận động (viêm dây thần kinh, bại liệt, co giật động kinh, viêm cột sống, chứng hạ canxi huyết/sốt sữa ở chó mẹ sau sinh).
- Cơ sở pháp lý: Căn cứ quy định của Luật Thú y về việc bắt buộc tiêm phòng định kỳ vắc-xin dại hàng năm đối với thú cảnh.
- Phương pháp nghiên cứu thực tế:
- Phương pháp theo dõi và thu thập số liệu: Ghi chép nhật ký lâm sàng hàng ngày đối với toàn bộ chó đến khám, lập bệnh án theo dõi điều trị nội trú và ngoại trú.
- Phương pháp chẩn đoán: Kết hợp chẩn đoán lâm sàng thông qua các thao tác tiếp cận khám thực thể (nhìn, sờ, nắn, gõ, nghe) và chẩn đoán phi lâm sàng/cận lâm sàng (xét nghiệm công thức máu, soi kính hiển vi tìm trứng ký sinh trùng trong phân và mầm bệnh cạo da, chẩn đoán hình ảnh qua máy siêu âm và máy chụp X-quang).
- Phương pháp xử lý số liệu: Số liệu thu thập được phân tích theo phương pháp thống kê sinh vật học ứng dụng trong thú y (Nguyễn Văn Thiện, 2008), sử dụng phần mềm Microsoft Excel 2013 để tính toán tỷ lệ mắc bệnh (%) và tỷ lệ khỏi bệnh (%).
Nội dung chính theo từng chương
Phần 1: Mở đầu
Tác giả trình bày tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ sự phát triển của phong trào nuôi chó cảnh tại thành phố Tuyên Quang đối lập với sự thiếu hụt kiến thức chăm sóc, phòng trị bệnh của chủ nuôi. Phần mở đầu xác định rõ 2 mục tiêu và 4 nhiệm vụ nghiên cứu lâm sàng tại Phòng khám thú y Petcare nhằm đánh giá tỷ lệ bệnh tật và hoàn thiện kỹ năng thực hành nghề nghiệp thú y.
Phần 2: Tổng quan tài liệu
Chương này cung cấp bức tranh toàn diện về:
- Điều kiện cơ sở thực tập: Giới thiệu cơ sở vật chất của Phòng khám Petcare Tuyên Quang với 4 phòng chức năng (phòng tư vấn và điều trị; phòng khám tổng quát; phòng chẩn đoán xét nghiệm siêu âm; phòng lưu trú gia súc bệnh) cùng hệ thống trang thiết bị hiện đại (máy siêu âm, máy xét nghiệm máu, máy khí dung, kính hiển vi, đèn mổ, tủ sấy, lồng ấp). Liệt kê danh mục dịch vụ điều trị nội khoa, ngoại khoa, chẩn đoán hình ảnh, xét nghiệm, điện châm, mổ đẻ, triệt sản và spa thú cưng.
- Tổng quan các giống chó và chỉ số sinh lý: Mô tả nguồn gốc, tầm vóc, trọng lượng, đặc điểm giải phẫu và hành vi của các giống chó nội địa và nhập ngoại; các hằng số sinh lý thân nhiệt, hô hấp, nhịp tim và chu kỳ sinh sản.
- Cơ sở bệnh học: Phân tích nguyên nhân vi sinh vật, triệu chứng lâm sàng và nguyên tắc điều trị các bệnh truyền nhiễm nguy hiểm, bệnh nội khoa tiêu hóa - hô hấp, bệnh ngoại khoa, sản khoa, ký sinh trùng ngoài da và rối loạn thần kinh.
Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành
Xác định đối tượng khảo sát là toàn bộ chó đến khám chữa bệnh tại Phòng khám Petcare từ ngày 18/11/2019 đến 18/5/2020. Tác giả chi tiết hóa 7 chỉ tiêu theo dõi: số lượng chó đến khám; cơ cấu điều trị nội/ngoại trú; số lượng và cơ cấu tiêm phòng vắc-xin; tình hình mắc và kết quả điều trị bệnh ngoài da; tình hình mắc và kết quả điều trị bệnh hô hấp; tình hình mắc và kết quả điều trị bệnh tiêu hóa; tình hình mắc và kết quả điều trị bệnh truyền nhiễm. Mô tả chi tiết kỹ thuật chẩn đoán lâm sàng (nghe tim phổi, sờ nắn bụng), cận lâm sàng (soi tươi mẫu da, soi phân, xét nghiệm máu, siêu âm thai và sỏi bàng quang, chụp X-quang gãy xương và ngoại vật) cùng công thức toán học tính tỷ lệ mắc và tỷ lệ khỏi.
Phần 4: Kết quả và thảo luận
Chương này tập trung toàn bộ dữ liệu thực nghiệm lâm sàng thu thập trong 6 tháng, được cấu trúc thành các nội dung thống kê và biện luận chi tiết:
- Tình hình tiếp nhận bệnh nhân: Phân tích số lượng 499 ca bệnh theo từng tháng, đối chiếu tỷ lệ điều trị nội trú (21,44%) và ngoại trú (78,55%).
- Công tác tiêm phòng vắc-xin: Thống kê 185 lượt tiêm phòng phân bổ theo 3 nhóm vắc-xin (dại, 5 bệnh, 7 bệnh).
- Cơ cấu bệnh tật tổng thể: Phân tích 314 ca mắc bệnh thuộc 5 nhóm bệnh lý chính, thảo luận nguyên nhân gây bệnh theo mùa và lứa tuổi.
- Chẩn đoán và điều trị bệnh ngoài da: Phân tích chi tiết 41 ca mắc (ghẻ Demodex và viêm da nhiễm khuẩn), đối chiếu hiệu quả phác đồ Bravecto và Amoxicillin kết hợp povidone iodine.
- Chẩn đoán và điều trị bệnh đường hô hấp: Khảo sát 37 ca mắc (viêm phế quản cata và phế quản phế viêm), phân tích tác dụng dược lý của phác đồ kết hợp kháng sinh Mycotin, thuốc chống viêm giảm ho Bio-Sone, thuốc trợ lực truyền dịch BX100.
- Chẩn đoán và điều trị bệnh đường tiêu hóa: Khảo sát 42 ca mắc (rối loạn tiêu hóa và kiết lỵ), đánh giá phác đồ bù nước điện giải (Ringer Lactate, Glucose 5%), kháng sinh đường ruột (Tylogen, Spectylo) và atropin chống nôn giảm co thắt.
- Chẩn đoán và điều trị bệnh truyền nhiễm: Phân tích diễn biến dịch tễ và hiệu quả phác đồ can thiệp hỗ trợ cho 78 ca Parvo virus và 7 ca Care virus.
Phần 5: Kết luận và đề nghị
Đưa ra kết luận tổng hợp về tình hình bệnh truyền nhiễm và nội khoa chiếm tỷ lệ cao nhất; xác nhận tính khả thi và hiệu quả của các phác đồ điều trị được áp dụng; đồng thời kiến nghị người nuôi chó thực hiện nghiêm túc quy trình tiêm vắc-xin phòng bệnh và giữ vệ sinh chăm sóc khi thời tiết chuyển mùa.
Kết quả và đóng góp
Số liệu kết quả thực nghiệm lâm sàng
Trong thời gian từ ngày 18/11/2019 đến ngày 18/5/2020, khóa luận ghi nhận tổng số 499 con chó được đưa đến Phòng khám thú y Petcare:
- Hình thức điều trị: Có 107 con điều trị nội trú tại phòng khám (chiếm tỷ lệ 21,44%) và 392 con điều trị ngoại trú tại nhà theo đơn thuốc (chiếm tỷ lệ 78,55%). Tháng có số lượng chó đến khám đông nhất là tháng 1/2020 với 108 con, tháng thấp nhất là tháng 11/2019 với 37 con.
- Tình hình tiêm phòng vắc-xin (185 con):
- Vắc-xin 7 bệnh (phòng Care, Parvo, Viêm gan truyền nhiễm, Ho cũi chó, Phó cúm, Leptospira, Coronavirus): 86 con, chiếm tỷ lệ cao nhất 46,50%.
- Vắc-xin 5 bệnh: 77 con, chiếm tỷ lệ 41,60%.
- Vắc-xin phòng bệnh dại: 22 con, chiếm tỷ lệ thấp nhất 11,90%.
| Tháng theo dõi |
Tổng số chó đến khám (con) |
Chó nội trú (con) |
Tỷ lệ nội trú (%) |
Chó ngoại trú (con) |
Tỷ lệ ngoại trú (%) |
Tổng số tiêm vắc-xin (con) |
| Tháng 11/2019 |
37 |
7 |
19,44 |
30 |
81,08 |
14 |
| Tháng 12/2019 |
78 |
17 |
22,66 |
61 |
78,20 |
40 |
| Tháng 1/2020 |
108 |
21 |
19,44 |
87 |
80,55 |
33 |
| Tháng 2/2020 |
89 |
13 |
16,45 |
76 |
85,39 |
26 |
| Tháng 3/2020 |
75 |
20 |
28,57 |
55 |
73,33 |
24 |
| Tháng 4/2020 |
47 |
12 |
18,18 |
35 |
74,46 |
29 |
| Tháng 5/2020 |
65 |
17 |
26,15 |
48 |
73,84 |
19 |
| Tổng cộng |
499 |
107 |
21,44 |
392 |
78,55 |
185 |
- Cơ cấu mắc bệnh và hiệu quả điều trị chung trên 314 ca bệnh:
| Nhóm bệnh lý |
Bệnh cụ thể |
Số ca mắc (con) |
Tỷ lệ mắc (%) |
Số ca khỏi (con) |
Tỷ lệ khỏi (%) |
| Bệnh truyền nhiễm |
Parvo virus |
78 |
24,86 |
58 |
74,35 |
|
Care virus |
7 |
2,22 |
1 |
14,28 |
|
Tổng nhóm truyền nhiễm |
85 |
27,08 |
59 |
69,41 |
| Bệnh nội khoa |
Tiêu hóa |
42 |
13,37 |
34 |
80,95 |
|
Hô hấp |
37 |
11,78 |
24 |
64,86 |
|
Bệnh nội khoa khác |
3 |
0,95 |
3 |
100,00 |
|
Tổng nhóm nội khoa |
82 |
26,10 |
61 |
74,39 |
| Bệnh ngoại khoa |
Chấn thương, gãy xương, mổ đẻ... |
80 |
25,47 |
74 |
92,50 |
| Bệnh ký sinh trùng |
Ghẻ Demodex |
20 |
6,36 |
20 |
100,00 |
|
Viêm da nhiễm khuẩn |
21 |
6,68 |
21 |
100,00 |
|
Ký sinh trùng khác |
7 |
2,22 |
7 |
100,00 |
|
Tổng nhóm ký sinh trùng |
48 |
15,26 |
48 |
100,00 |
| Bệnh sản khoa |
Viêm tử cung, đẻ khó, lưu thai... |
19 |
6,05 |
14 |
73,68 |
| Toàn bộ ca bệnh |
|
314 |
100,00 |
256 |
82,48 |
Chi tiết các phác đồ điều trị lâm sàng
- Bệnh ngoài da (41 ca, khỏi 100%):
- Ghẻ Demodex (20 ca): Dùng viên uống Bravecto liều duy nhất theo thể trọng (112,5 mg cho chó 2 – 2,5 kg; 250 mg cho chó >4,5 – 10 kg; 500 mg cho chó 10 – 40 kg; 1400 mg cho chó >40 kg). Liệu trình theo dõi 3 – 5 ngày, kết quả 20/20 con khỏi bệnh (100%), mọc lông trở lại sau 1 tháng.
- Viêm da nhiễm khuẩn (21 ca): Cạo lông, vệ sinh sát trùng bằng povidone iodine 10% (3 lần/ngày, kéo dài 5 – 7 ngày); kết hợp Amoxicillin tiêm dưới da (SC) 1 ml/10 kg thể trọng và Vitamin ADE tiêm bắp (IM) 0,2 ml/kg thể trọng. Kết quả khỏi 21/21 con (100%).
- Bệnh đường hô hấp (37 ca, khỏi 24 ca = 64,86%):
- Viêm phế quản cata (27 ca): Điều trị 3 – 5 ngày bằng Mycotin (doxycycline, tiamulin) tiêm bắp 0,1 ml/kg thể trọng; Bio-Sone (prednisolone, oxytetracycline, thiamphenicol, bromhexine) tiêm bắp 0,2 ml/kg thể trọng; Vitamin ADE tiêm bắp 0,2 ml/kg thể trọng. Tỷ lệ khỏi đạt 66,66% (18/27 con).
- Phế quản phế viêm (10 ca): Điều trị 5 – 7 ngày kết hợp truyền tĩnh mạch BX100 liều 100 ml (chứa G20, canxi, cafein, vitamin C, urotropin); tiêm bắp Mycotin 0,1 ml/kg thể trọng; Bio-Sone 0,2 ml/kg thể trọng; Brom trị ho khó thở 0,1 ml/kg thể trọng; Vitamin ADE 0,2 ml/kg thể trọng. Tỷ lệ khỏi đạt 60,00% (6/10 con).
- Bệnh đường tiêu hóa (42 ca, khỏi 34 ca = 80,95%):
- Rối loạn tiêu hóa (30 ca): Truyền tĩnh mạch Glucose 5% 50 ml và Ringer Lactate 50 ml; tiêm bắp Tylogen 0,1 ml/kg thể trọng; tiêm dưới da Atropin 0,15 ml/kg thể trọng; tiêm bắp ADE 0,2 ml/kg thể trọng; cho uống men tiêu hóa 1 g/ngày. Liệu trình 3 – 5 ngày, tỷ lệ khỏi đạt 90,00% (27/30 con).
- Kiết lỵ (12 ca): Truyền tĩnh mạch Glucose 5% 50 ml và Ringer Lactate 50 ml; tiêm bắp Spectylo 0,2 ml/kg thể trọng; tiêm bắp Vitamin K cầm máu 1 – 2 ml/con; tiêm dưới da Atropin 0,15 ml/kg thể trọng; tiêm bắp ADE 0,2 ml/kg thể trọng; uống men tiêu hóa 1 g/ngày. Liệu trình 5 – 7 ngày, tỷ lệ khỏi đạt 58,30% (7/12 con).
- Bệnh truyền nhiễm do virus:
- Parvo virus (78 ca): Áp dụng phác đồ điều trị triệu chứng, truyền dịch điện giải chống mất nước, dùng kháng sinh chống nhiễm khuẩn kế phát, thuốc cầm máu vitamin K, chống nôn atropin/primeran, tỷ lệ khỏi đạt 74,35% (58 con).
- Care virus (7 ca): Tỷ lệ khỏi rất thấp, chỉ đạt 14,28% (1 con) do virus tấn công vào hệ tiêu hóa và hệ thần kinh trung ương gây co giật, liệt hàm.
Giải pháp và kiến nghị của tác giả
- Chủ nuôi cần nghiêm túc chấp hành lịch tiêm phòng vắc-xin định kỳ cho chó ngay từ giai đoạn chó con, đặc biệt bắt buộc tiêm vắc-xin dại và các loại vắc-xin đa giá (5 bệnh, 7 bệnh).
- Tăng cường chế độ dinh dưỡng, che chắn chuồng trại và giữ ấm cho chó trong giai đoạn giao mùa (đặc biệt là tháng 5 thời tiết nắng mưa thất thường, nóng ẩm làm bùng phát bệnh tiêu hóa và hô hấp).
- Phòng khám cần tiếp tục đầu tư hoàn thiện trang thiết bị chẩn đoán cận lâm sàng (máy sinh hóa, máy xét nghiệm nước tiểu) để nâng cao độ chính xác khi phát hiện bệnh lý giai đoạn sớm.
Đóng góp so với nghiên cứu trước
Kết quả nghiên cứu cung cấp hệ thống số liệu dịch tễ học và lâm sàng thực tế tại địa bàn thành phố Tuyên Quang. Tác giả đã chứng minh và khẳng định hiệu quả điều trị triệt để (100%) của thuốc Bravecto đường uống đối với bệnh ghẻ Demodex trên chó cảnh, hoàn toàn tương đồng với kết luận trong nghiên cứu thực nghiệm của Phan Thị Hồng Phúc và cộng sự (2018). Đồng thời, khóa luận xác lập các thông số về tỷ lệ điều trị thành công của các dạng thuốc phối hợp phổ biến trên thị trường thú y hiện nay.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Nghiên cứu được tiến hành trong khoảng thời gian 6 tháng (từ tháng 11/2019 đến tháng 5/2020), do đó số liệu thống kê chưa phản ánh trọn vẹn đặc điểm dịch tễ học và sự phân bố bệnh tật qua cả 4 mùa trong năm. Phạm vi khảo sát tập trung tại một cơ sở thực hành tư nhân (Phòng khám Petcare) nên tính đại diện cho toàn bộ quần thể chó nuôi trên địa bàn tỉnh Tuyên Quang còn ở mức độ nhất định.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Cần kéo dài thời gian theo dõi liên tục nhiều năm để xây dựng bản đồ dịch tễ chi tiết theo mùa; triển khai các thử nghiệm so sánh mù đôi giữa các phác đồ kháng sinh khác nhau đối với bệnh viêm phế quản phổi; nghiên cứu sâu các phác đồ can thiệp sớm đối với bệnh Care virus nhằm cải thiện tỷ lệ sống sót cho chó mắc bệnh ở thể thần kinh.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là nguồn tư liệu thực tiễn hữu ích cho:
- Sinh viên ngành Thú y, Chăn nuôi - Thú y chuẩn bị đi thực tập tốt nghiệp hoặc làm khóa luận lâm sàng tại các bệnh xá, phòng khám thú cưng.
- Bác sĩ thú y và kỹ thuật viên lâm sàng mới hành nghề cần tham khảo danh mục thuốc, liều lượng tính theo thể trọng (ml/kg thể trọng), đường tiêm (tiêm bắp IM, tiêm dưới da SC, tiêm tĩnh mạch IV, đường uống PO) và liệu trình can thiệp thực tế đối với các bệnh ngoài da, hô hấp, tiêu hóa và truyền nhiễm.
- Chủ nuôi chó cảnh và các cơ sở cứu hộ động vật có thêm cơ sở khoa học để nhận biết các triệu chứng lâm sàng điển hình và hiểu rõ tầm quan trọng của lịch tiêm phòng vắc-xin dại và vắc-xin đa giá.
Câu hỏi thường gặp
1. Tỷ lệ chó điều trị nội trú và ngoại trú tại Phòng khám Petcare Tuyên Quang trong đợt nghiên cứu là bao nhiêu?
Trong tổng số 499 con chó đến khám và điều trị từ tháng 11/2019 đến tháng 5/2020, có 107 con điều trị nội trú (chiếm 21,44%) và 392 con điều trị ngoại trú tại nhà theo hướng dẫn của bác sĩ thú y (chiếm 78,55%).
2. Loại vắc-xin nào được chủ vật nuôi lựa chọn tiêm phòng nhiều nhất và tỷ lệ tiêm vắc-xin dại đạt bao nhiêu?
Trong 185 con chó được tiêm phòng, vắc-xin 7 bệnh chiếm tỷ lệ cao nhất với 46,50% (86 con); tiếp theo là vắc-xin 5 bệnh chiếm 41,60% (77 con); vắc-xin phòng bệnh dại chiếm tỷ lệ thấp nhất với chỉ 11,90% (22 con).
3. Phác đồ điều trị bệnh ghẻ Demodex tại phòng khám được thực hiện như thế nào và cho kết quả ra sao?
Phòng khám sử dụng thuốc Bravecto cho uống 1 viên duy nhất phân liều theo cân nặng (112,5 mg cho chó 2 – 2,5 kg; 250 mg cho chó >4,5 – 10 kg; 500 mg cho chó 10 – 40 kg; 1400 mg cho chó >40 kg). Kết quả theo dõi sau liệu trình 3 – 5 ngày ghi nhận 20/20 con khỏi bệnh hoàn toàn (đạt tỷ lệ 100%) và lông bắt đầu mọc lại sau 1 tháng.
4. Trong các nhóm bệnh được khảo sát, nhóm nào có tỷ lệ mắc cao nhất và bệnh nào có tỷ lệ điều trị khỏi thấp nhất?
Nhóm bệnh truyền nhiễm có tỷ lệ mắc cao nhất tại phòng khám, chiếm 27,08% (85/314 ca bệnh). Bệnh có tỷ lệ điều trị khỏi thấp nhất là bệnh Care virus, chỉ đạt 14,28% (khỏi 1/7 ca) do tính chất phá hủy thần kinh nghiêm trọng của virus.
5. Thành phần thuốc và đường dùng trong phác đồ điều trị bệnh phế quản phế viêm ở chó gồm những gì?
Phác đồ điều trị phế quản phế viêm (liệu trình 5 – 7 ngày) bao gồm: BX100 liều 100 ml truyền tĩnh mạch (IV); Mycotin liều 0,1 ml/kg thể trọng tiêm bắp (IM); Bio-Sone liều 0,2 ml/kg thể trọng tiêm bắp (IM); Brom liều 0,1 ml/kg thể trọng tiêm bắp (IM); và Vitamin ADE liều 0,2 ml/kg thể trọng tiêm bắp (IM). Phác đồ đạt tỷ lệ khỏi 60,00% (6/10 con).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nông Quốc Việt đã phản ánh trung thực và chi tiết thực trạng dịch tễ học cùng hiệu quả can thiệp lâm sàng trên đàn chó đến khám chữa bệnh tại Phòng khám thú y Petcare, thành phố Tuyên Quang trong 6 tháng theo dõi. Đề tài xác định rõ cơ cấu bệnh lý chiếm ưu thế gồm bệnh truyền nhiễm (27,08%), nội khoa (26,10%) và ngoại khoa (25,47%), đồng thời khẳng định tỷ lệ điều trị thành công chung toàn cơ sở đạt 82,48%. Các phác đồ sử dụng Bravecto điều trị ghẻ Demodex (đạt tỷ lệ khỏi 100%) và phác đồ hồi sức đa thành phần trong điều trị rối loạn tiêu hóa, viêm ruột Parvo virus đã mang lại hiệu quả thực nghiệm rõ rệt, đóng góp những dẫn liệu thực hành có giá trị tham khảo cho ngành thú y lâm sàng thú cưng.