Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp chuyên ngành Thú y của tác giả Lưu Thị Hoa (Khoa Chăn nuôi Thú y, Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên) thực hiện đề tài "Phòng và trị bệnh cho chó đến khám và chữa bệnh tại Bệnh xá Thú y Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên". Nghiên cứu thuộc loại hình thực hành lâm sàng kết hợp dịch tễ học mô tả trong thú y lâm sàng.

Lý do chọn đề tài và bối cảnh thực tiễn

Hiện nay, nuôi chó không chỉ đơn thuần phục vụ mục đích giữ nhà mà còn đáp ứng nhu cầu giải trí (thú cưng), nghiên cứu khoa học và an ninh quốc phòng. Số lượng và cơ cấu giống chó nuôi tại Việt Nam ngày càng đa dạng, bao gồm nhiều giống nhập ngoại có giá trị cao. Đi kèm với sự gia tăng số lượng đàn chó là nguy cơ bùng phát nhiều dịch bệnh phức tạp, gây thiệt hại sức khỏe động vật và tiềm ẩn nguy cơ lây truyền bệnh truyền lây nguy hiểm sang người (đặc biệt là bệnh dại). Bệnh xá Thú y cộng đồng Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên (thành lập từ tháng 7/2014, chính thức hoạt động khám chữa bệnh thú cưng từ tháng 4/2016) là cơ sở tiếp nhận số lượng lớn chó bệnh trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên và các tỉnh lân cận. Xuất phát từ thực tiễn trên, đề tài được triển khai nhằm đánh giá thực trạng dịch bệnh và nâng cao hiệu quả can thiệp điều trị lâm sàng tại cơ sở.

Mục tiêu và yêu cầu của chuyên đề

  1. Mục tiêu nghiên cứu:
    • Xác định tình hình nhiễm các bệnh phổ biến trên chó được đưa đến khám tại Bệnh xá Thú y, Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên.
    • Áp dụng các biện pháp chẩn đoán lâm sàng và cận lâm sàng, xây dựng và đánh giá hiệu quả các phác đồ điều trị một số bệnh thường gặp trên chó.
  2. Yêu cầu thực hiện:
    • Nắm vững quy trình và trực tiếp tham gia công tác khám chữa bệnh cho chó tại bệnh xá.
    • Thực hiện thuần thục các biện pháp chăm sóc, nuôi dưỡng, vệ sinh và phòng bệnh cho thú cưng.
    • Xác định chính xác tỷ lệ nhiễm các nhóm bệnh ngoại khoa, nội khoa, truyền nhiễm và ký sinh trùng.
    • Ứng dụng thành công các phác đồ phòng và điều trị bệnh đạt tỷ lệ khỏi bệnh cao.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Toàn bộ cá thể chó thuộc các giống nội và ngoại được chủ nuôi đưa đến khám, chữa bệnh, tiêm phòng và làm đẹp tại cơ sở thực tập.
  • Địa điểm nghiên cứu: Bệnh xá Thú y cộng đồng, Khoa Chăn nuôi Thú y, Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên (xã Quyết Thắng, thành phố Thái Nguyên, tỉnh Thái Nguyên).
  • Thời gian nghiên cứu: Từ ngày 28/5/2020 đến ngày 27/11/2020 (giai đoạn 6 tháng).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết, đặc điểm sinh lý và bệnh học thú y

Nghiên cứu dựa trên hệ thống cơ sở khoa học chuyên ngành Thú y về đặc điểm giống, chỉ số sinh lý và cơ chế bệnh sinh ở loài chó:

  • Đặc điểm giống chó: Tổng quan các giống chó bản địa (chó Phú Quốc, chó Vàng, chó Bắc Hà) và các giống nhập ngoại phổ biến (Poodle, Phốc hươu, Phốc sóc/Pomeranian, Becgie/GSD, Corgi, Golden Retriever, Alaska, Husky).
  • Chỉ số sinh lý bình thường:
    • Thân nhiệt (đo trực tràng): Chó trưởng thành dao động 38,0 – 38,5°C; chó con 38,5 – 39,0°C (trong 2 tuần đầu sau sinh là 35,6 – 36,1°C).
    • Tần số hô hấp: Dao động 10 – 20 lần/phút ở chó lớn; 18 – 20 lần/phút ở chó con; 20 – 30 lần/phút ở các giống chó nhỏ. Phương thức thở gồm thở ngực (chủ đạo ở chó cái có chửa), thở bụng (gia súc non hoặc tổn thương ngực) và thở ngực bụng (chó trưởng thành).
    • Tần số tim mạch: Chó lớn đạt 70 – 100 lần/phút; chó nhỏ đạt 100 – 130 lần/phút; vị trí nghe tim tại khoảng liên sườn 3 – 4 bên ngực trái.
    • Chức năng da: Bảo vệ cơ học, bài tiết mồ hôi điều hòa thân nhiệt, tiết chất béo ức chế vi khuẩn và tổng hợp vitamin D3 dưới tác động của tia cực tím.
  • Bệnh học thực hành: Tổng quan căn nguyên, triệu chứng và nguyên tắc xử lý đối với:
    • Bệnh đường tiêu hóa: Bệnh viêm ruột do Canine Parvovirus type 2 (CPV-2) gồm 3 thể (thể ruột, thể tim, thể kết hợp tim - ruột); viêm dạ dày ruột do vi khuẩn kế phát; rối loạn tiêu hóa cơ năng.
    • Bệnh hệ tiết niệu - sinh dục: Viêm tử cung cấp tính (do E. coli, Streptococcus, Staphylococcus), chứng đẻ khó do khiếm khuyết cơ tử cung/thai to, viêm bàng quang do vi khuẩn gram âm (Pseudomonas, Proteus) và gram dương.
    • Bệnh đường hô hấp: Viêm mũi dị ứng/nhiễm khuẩn, viêm khí phế quản do thời tiết hoặc kế phát virus (Canine Distemper, Adenovirus I, II) và vi khuẩn (Bordetella, Pasteurella), bệnh viêm phổi cấp.
    • Bệnh ký sinh trùng: Mò bao lông (Demodex canis), ghẻ đào (Sarcoptes scabiei), nấm da (Microsporum canis, Trichophyton), giun sán đường ruột và ký sinh trùng đường máu.
  • Cơ sở pháp lý: Căn cứ quy định của Luật Thú y năm 2016 về việc bắt buộc tiêm phòng định kỳ vắc-xin dại cho động vật nuôi cảnh mỗi năm một lần.

Phương pháp nghiên cứu và thu thập dữ liệu

  • Phương pháp chẩn đoán lâm sàng: Áp dụng liên hoàn các thủ thuật khám lâm sàng truyền thống gồm quan sát tri giác/dáng điệu, sờ nắn (hạch, thành bụng, bàng quang), gõ và nghe (tim, phổi, nhu động ruột).
  • Phương pháp chẩn đoán cận lâm sàng (phi lâm sàng):
    • Sử dụng que thử chẩn đoán nhanh kháng nguyên CPV Ag (xét nghiệm phân qua hậu môn) để xác định bệnh Parvovirus.
    • Cạo lớp biểu bì da nghi nhiễm, soi tươi dưới kính hiển vi quang học để tìm mò bao lông Demodex, ghẻ Sarcoptes hoặc sợi nấm.
    • Xét nghiệm công thức máu, xét nghiệm nước tiểu và chẩn đoán hình ảnh (siêu âm ổ bụng) khi có chỉ định.
  • Phương pháp theo dõi và can thiệp: Lập hồ sơ bệnh án theo dõi tiến triển từng ca, ghi chép nhật ký thực tập hàng ngày về loại thuốc, đường cấp thuốc, liều lượng và thời gian khỏi bệnh.
  • Phương pháp xử lý số liệu: Số liệu thu thập được quản lý và xử lý bằng các phương pháp thống kê sinh vật học trên phần mềm Microsoft Excel 2016. Các chỉ tiêu tính toán chính:

$$\text{Tỷ lệ mắc bệnh (%)} = \frac{\text{Tổng số con mắc bệnh}}{\text{Tổng số con theo dõi}} \times 100$$

$$\text{Tỷ lệ khỏi bệnh (%)} = \frac{\text{Tổng số con khỏi bệnh}}{\text{Tổng số con điều trị}} \times 100$$

$$\text{Tỷ lệ tiêm phòng (%)} = \frac{\text{Số chó tiêm loại vắc-xin cụ thể}}{\text{Tổng số chó đến tiêm phòng}} \times 100$$


Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Tác giả trình bày tính cấp thiết của việc bảo vệ sức khỏe đàn chó cảnh trong điều kiện nuôi dưỡng hiện nay tại Việt Nam; giới thiệu chức năng của Bệnh xá Thú y cộng đồng Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên; xác định rõ 2 mục tiêu nghiên cứu và 4 yêu cầu chuyên môn cần đạt được trong khóa luận tốt nghiệp.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

Tập trung làm rõ 3 nội dung trọng tâm:

  1. Điều kiện cơ sở thực tập: Vị trí địa lý tại xã Quyết Thắng, đặc điểm khí hậu 2 mùa mưa - khô của Thái Nguyên; cơ sở vật chất bệnh xá gồm 9 phòng chức năng chuyên biệt trên diện tích $300\text{ m}^2$ với đầy đủ máy siêu âm, xét nghiệm máu, kính hiển vi, máy khí dung.
  2. Cơ sở khoa học: Tổng hợp các đặc trưng hình thái của các giống chó; phân tích các chỉ số sinh lý thân nhiệt, hô hấp, tim mạch; mô tả bệnh lý chi tiết về cơ chế gây bệnh, biểu hiện triệu chứng và phác đồ nguyên tắc của các bệnh tiêu hóa, hô hấp, sinh dục - tiết niệu và ký sinh trùng.
  3. Tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước: Trích dẫn các công bố khoa học của Nguyễn Thị Yến Mai và cs. (2018), Bùi Khánh Linh và cs. (2014), Tô Minh Châu và cs. (2001), cùng các nghiên cứu quốc tế về dịch tễ học Parvovirus và Demodex của Appel (1979), Buonavoglia (2001), Chen Y-Z (2012).

Phần 3: Đối tượng nội dung và phương pháp tiến hành

Xác định đối tượng là toàn bộ chó đến bệnh xá trong 6 tháng (28/5/2020 – 27/11/2020); thiết lập danh mục các chỉ tiêu theo dõi gồm công tác chăm sóc/dịch vụ, tỷ lệ tiêm các loại vắc-xin, cơ cấu bệnh tật và hiệu quả điều trị từng nhóm bệnh; chuẩn hóa các bước khám lâm sàng, xét nghiệm que test, cạo da soi kính hiển vi và công thức toán học tính tỷ lệ phần trăm.

Phần 4: Kết quả và thảo luận

Chương này phản ánh toàn bộ dữ liệu thực nghiệm qua 8 bảng số liệu chi tiết:

  • Đánh giá công tác vệ sinh chuồng nuôi bằng cồn 70° và dịch vụ chăm sóc thú cưng (97 ca thực hiện đạt tỷ lệ an toàn 100%).
  • Theo dõi 69 lượt chó tiêm vắc-xin qua các tháng.
  • Phân tích cơ cấu 36 ca bệnh ngoài da, 148 ca bệnh đường tiêu hóa và 60 ca bệnh đường hô hấp.
  • Đánh giá kết quả ứng dụng các phác đồ điều trị chuyên biệt cho từng mặt bệnh, so sánh tỷ lệ khỏi bệnh giữa các nhóm nguyên nhân (do virus, vi khuẩn, ký sinh trùng).

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Đưa ra kết luận tổng hợp về tình hình dịch bệnh và hiệu lực các phác đồ can thiệp; đồng thời nêu 3 nhóm kiến nghị cụ thể về công tác tuyên truyền phòng bệnh, tiêm phòng vắc-xin định kỳ và hướng nghiên cứu sâu hơn về vi sinh vật thú y.


Kết quả và đóng góp

Kết quả chăm sóc và tiêm phòng vắc-xin

Trong thời gian 6 tháng, tác giả đã tham gia thực hiện các quy trình chăm sóc vệ sinh, làm đẹp và chủng ngừa phòng bệnh cho đàn chó đưa đến bệnh xá:

Bảng 1: Kết quả thực hiện dịch vụ chăm sóc, làm đẹp cho chó

Nội dung công việc Số ca thực hiện (lần) Số ca an toàn (lần) Tỷ lệ an toàn (%)
Cắt tỉa lông, tắm chải, sấy 35 35 100,00
Vắt tuyến hôi 25 25 100,00
Cắt móng, vệ sinh, rửa tai 27 27 100,00
Nhổ lông tai (chó Poodle) 10 10 100,00
Tổng cộng 97 97 100,00

Bảng 2: Tình hình tiêm phòng vắc-xin cho chó tại Bệnh xá Thú y (6/2020 – 11/2020)

Loại vắc-xin Số lượng (con) Tỷ lệ (%) Thành phần phòng bệnh
Vắc-xin 5 bệnh 33 47,83 Carre, Parvovirus, Viêm gan truyền nhiễm, Ho cũi chó, Phó cúm
Vắc-xin Dại 22 31,88 Phòng bệnh Dại theo Luật Thú y
Vắc-xin 7 bệnh 14 20,29 5 bệnh trên bổ sung Leptospira và Coronavirus
Tổng số chó tiêm 69 100,00 —

Kết quả chẩn đoán và điều trị bệnh ngoài da

Tổng số chó mắc bệnh ngoài da được tiếp nhận là 36 con. Cơ cấu bệnh gồm: Viêm da nhiễm khuẩn 16 con (44,44%), Nấm da 10 con (27,78%), Ghẻ Demodex 6 con (16,67%) và Ghẻ Sarcoptes 4 con (11,11%).

Bảng 3: Phác đồ và kết quả điều trị bệnh ngoài da

Tên bệnh Phác đồ và liều lượng sử dụng Đường dùng Thời gian (ngày) Số con điều trị Số con khỏi Tỷ lệ khỏi (%)
Nấm da Prednisolon (5mg/10kg TT) + Cephalexin (500mg/10kg TT) + Ketoconazol (200mg/10kg TT) Uống (PO) 9 – 10 10 10 100,00
Ghẻ Sarcoptes Advocate (0,4ml cho chó <4kg; 1ml cho chó 4–10kg; 2,5ml cho chó 10–25kg) Nhỏ gáy 1 4 4 100,00
Ghẻ Demodex Bravecto (112,5mg cho chó 2–4,5kg; 250mg cho chó >4,5–10kg; 500mg cho chó >10–20kg; 1000mg cho chó >20–40kg; 1400mg cho chó >40–56kg) Uống (PO) 1 6 6 100,00
Viêm da nhiễm khuẩn Sát trùng Povidone iodine 10% (2 lần/ngày) + Amoxicillin (1ml/kg TT) + Dexamethasone (0,05ml/kg TT) Tiêm bắp (IM) 3 – 5 16 16 100,00
Tính chung — — — 36 36 100,00

Kết quả chẩn đoán và điều trị bệnh đường tiêu hóa

Bệnh đường tiêu hóa chiếm số lượng ca lớn nhất với 148 ca. Cơ cấu mắc gồm: Rối loạn tiêu hóa 72 con (48,65%), Nhiễm khuẩn đường ruột 44 con (29,73%) và Viêm ruột do Parvovirus 32 con (21,62%).

Bảng 4: Phác đồ và kết quả điều trị bệnh đường tiêu hóa

Tên bệnh Phác đồ thuốc và liều lượng Đường dùng Thời gian (ngày) Điều trị (con) Khỏi (con) Tỷ lệ khỏi (%)
Rối loạn tiêu hóa Glucose 5% (50ml), Lactate Ringer (50ml), Tylogen (0,1ml/kg TT, IM), Atropin (0,15ml/kg TT, SC), ADE (0,2ml/kg TT, IM), Men tiêu hóa (1g/ngày, PO) IV, IM, SC, PO 3 – 5 72 72 100,00
Nhiễm khuẩn đường ruột Glucose 5% (50ml), Lactate Ringer (50ml), Spectylo (0,1ml/kg TT, IM), Atropin (0,15ml/kg TT, SC), Vitamin K (1–2ml/con, IM), ADE (0,2ml/kg TT, IM), Men tiêu hóa (1g/ngày, PO) IV, IM, SC, PO 3 – 5 44 31 70,45
Bệnh do Parvovirus Glucose 5% (50ml), Lactate Ringer (50ml), Spectylo (0,2ml/kg TT, IM), Vitamin K (1–2ml/con, IM), Atropin (0,15ml/kg TT, SC), ADE (0,2ml/kg TT, IM), Men tiêu hóa (1g/ngày, PO) IV, IM, SC, PO 5 – 7 32 20 62,50
Tính chung — — — 148 123 83,11

Kết quả chẩn đoán và điều trị bệnh đường hô hấp

Bệnh xá đã tiếp nhận 60 ca bệnh đường hô hấp, tập trung cao nhất vào tháng 7. Cơ cấu mắc gồm: Viêm xoang mũi 36 con (60,00%), Viêm khí quản - phế quản 12 con (20,00%) và Viêm phổi 12 con (20,00%).

Bảng 5: Phác đồ và kết quả điều trị bệnh đường hô hấp

Tên bệnh Phác đồ thuốc và liều lượng Đường dùng Thời gian (ngày) Điều trị (con) Khỏi (con) Tỷ lệ khỏi (%)
Viêm xoang mũi Genta-tylo (0,1ml/kg TT) + Bromhexine (0,1ml/kg TT) Tiêm bắp (IM) 3 – 5 36 36 100,00
Viêm khí quản, phế quản Mycotin (0,1ml/kg TT, IM) + Bio-Sone (0,2ml/kg TT, IM) + Bromhexine (0,2ml/kg TT, IM) + Siro ho hạ thảo ích mẫu (0,1ml/kg TT, PO) IM, PO 5 12 12 100,00
Viêm phổi Dung dịch BX100 (100ml, IV) + Mycotin (0,1ml/kg TT, IM) + Bio-Sone (0,2ml/kg TT, IM) + Bromhexine (0,1ml/kg TT, IM) + Genta-tylo (0,2ml/kg TT, IM) IV, IM 5 – 7 12 10 83,33
Tính chung — — — 60 58 96,67

Đóng góp thực tiễn của đề tài

  • Cung cấp bức tranh dịch tễ học lâm sàng thực tế về cơ cấu bệnh thường gặp trên chó cảnh tại khu vực thành phố Thái Nguyên trong giai đoạn chuyển mùa và nắng nóng (tháng 6 – tháng 11).
  • Chuẩn hóa các phác đồ phối hợp kháng sinh, thuốc kháng viêm, long đờm, truyền dịch và thuốc trị ngoại ký sinh trùng thế hệ mới (Fluralaner trong Bravecto, Moxidectin/Imidacloprid trong Advocate) có tính ứng dụng cao cho các phòng khám thú y.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu

  • Phạm vi không gian và quy mô mẫu: Số liệu nghiên cứu thu thập đơn lẻ tại một cơ sở (Bệnh xá Thú y Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên) với tổng số 244 lượt chó bệnh trong 6 tháng, chưa mang tính đại diện diện rộng cho toàn bộ vùng trung du miền núi phía Bắc.
  • Thời gian theo dõi: Đề tài chỉ khảo sát từ cuối tháng 5 đến cuối tháng 11/2020, chưa bao quát trọn vẹn đặc điểm dịch tễ mùa đông và mùa xuân rét đậm.
  • Phương pháp chẩn đoán chuyên sâu: Khóa luận chủ yếu dựa vào chẩn đoán lâm sàng, kính hiển vi và test nhanh kháng nguyên; chưa thực hiện nuôi cấy phân lập vi khuẩn, kháng sinh đồ hoặc giải trình tự gen virus để xác định các biến thể CPV mới.

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Đẩy mạnh tuyên truyền và phổ biến kiến thức chăm sóc, tẩy giun sán định kỳ và tiêm phòng vắc-xin cho các chủ nuôi thú cưng tại địa phương.
  • Mở rộng nghiên cứu dịch tễ học phân tử đối với các bệnh truyền nhiễm nguy hiểm ở chó nhằm tối ưu hóa các biện pháp chẩn đoán sớm và xây dựng phác đồ can thiệp kháng virus đặc hiệu.
  • Nghiên cứu sâu hơn về đặc tính sinh học và mức độ đề kháng thuốc của các tác nhân vi nấm, vi khuẩn gây viêm da hoại tử trên thú nhỏ.

Giá trị tham khảo

Bản khóa luận là tài liệu tham khảo thực hành hữu ích cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên ngành Thú y và Chăn nuôi Thú y: Tài liệu phục vụ trực tiếp cho các học phần Nội khoa gia súc, Ngoại khoa thú y, Bệnh truyền nhiễm, Ký sinh trùng học thú y và rèn nghề lâm sàng.
  • Bác sĩ thú y và kỹ thuật viên phòng khám thú cảnh: Cung cấp thông số cụ thể về liều lượng, đường dùng, công thức truyền dịch trợ sức (dung dịch BX100) và liệu trình sử dụng các nhóm thuốc đặc trị hô hấp, tiêu hóa, da liễu.
  • Nội dung giá trị nhất: Hệ thống các bảng phác đồ điều trị chi tiết tại Chương 4, chỉ rõ cách phối hợp kháng sinh (Amoxicillin, Tylogen, Spectylo, Mycotin, Genta-tylo) cùng các thuốc điều trị triệu chứng (Atropin, Bromhexine, Dexamethasone, Vitamin K) và thuốc thú y thế hệ mới (Bravecto, Advocate).

Câu hỏi thường gặp

1. Hiệu quả điều trị bệnh viêm ruột do Parvovirus trên chó tại Bệnh xá đạt tỷ lệ bao nhiêu và phác đồ sử dụng gồm những thuốc gì?

Theo số liệu nghiên cứu, trong tổng số 32 ca chó mắc bệnh Parvovirus, tỷ lệ điều trị khỏi đạt 62,50% (20/32 con) với liệu trình can thiệp từ 5 đến 7 ngày. Phác đồ sử dụng gồm: truyền dịch tĩnh mạch Glucose 5% (50ml) và Lactate Ringer (50ml); tiêm bắp kháng sinh Spectylo (0,2ml/kg TT) chống bội nhiễm vi khuẩn; tiêm bắp Vitamin K (1–2ml/con) chống xuất huyết; tiêm dưới da Atropin (0,15ml/kg TT) chống nôn; tiêm bắp Vitamin ADE (0,2ml/kg TT) trợ sức và cho uống Men tiêu hóa (1g/ngày) hỗ trợ niêm mạc ruột.

2. Loại vắc-xin nào được chủ nuôi lựa chọn tiêm phòng phổ biến nhất tại cơ sở?

Trong 69 lượt chó đưa đến tiêm phòng, vắc-xin 5 bệnh (phòng Carre, Parvovirus, Viêm gan truyền nhiễm, Ho cũi chó và Phó cúm) được lựa chọn nhiều nhất với 33 con (chiếm 47,83%). Tiếp theo là vắc-xin phòng bệnh Dại bắt buộc với 22 con (31,88%) và vắc-xin 7 bệnh với 14 con (20,29%).

3. Phác đồ điều trị ghẻ Demodex và ghẻ Sarcoptes trong khóa luận có điểm gì khác nhau?

  • Ghẻ Demodex (6 ca): Sử dụng thuốc uống Bravecto (hoạt chất Fluralaner) với 1 liều duy nhất phân chia chính xác theo trọng lượng cơ thể (viên 112,5mg; 250mg; 500mg; 1000mg hoặc 1400mg), đạt tỷ lệ khỏi bệnh 100%.
  • Ghẻ Sarcoptes (4 ca): Sử dụng dung dịch Advocate nhỏ gáy 1 lần duy nhất theo khối lượng (0,4ml cho chó <4kg; 1ml cho chó 4–10kg; 2,5ml cho chó 10–25kg), đạt tỷ lệ khỏi bệnh 100%.

4. Bệnh đường tiêu hóa nào chiếm tỷ lệ mắc cao nhất và kết quả điều trị ra sao?

Bệnh Rối loạn tiêu hóa chiếm tỷ lệ cao nhất trong nhóm bệnh tiêu hóa với 72/148 ca (chiếm 48,65%). Phác đồ điều trị gồm truyền dịch Glucose 5% kết hợp Lactate Ringer, tiêm kháng sinh Tylogen (0,1ml/kg TT), Atropin, Vitamin ADE và men tiêu hóa trong 3 – 5 ngày, đem lại tỷ lệ khỏi bệnh tuyệt đối 100,00% (72/72 con).

5. Thành phần dung dịch truyền trợ sức BX100 dùng điều trị viêm phổi ở chó gồm những gì?

Dung dịch truyền trợ sức trợ lực BX100 (sử dụng liều 100ml truyền tĩnh mạch cho chó bị viêm phổi kết hợp kháng sinh Mycotin, Bio-Sone, Genta-tylo) gồm các thành phần: Glucose 20%, Canxiclorua, Cafein, Vitamin C và Urotropin.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lưu Thị Hoa đã phản ánh đầy đủ tình hình dịch tễ của 244 ca bệnh thường gặp (tiêu hóa, hô hấp, ngoài da) trên chó đến khám tại Bệnh xá Thú y Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên trong 6 tháng thực tập. Đề tài đã xây dựng và ứng dụng thành công các phác đồ điều trị lâm sàng hiệu quả với tỷ lệ khỏi bệnh chung đạt 100% đối với bệnh ngoài da, 96,67% đối với bệnh đường hô hấp và 83,11% đối với bệnh đường tiêu hóa. Toàn bộ các kết luận, số liệu thống kê và danh mục thuốc điều trị đều được trích xuất chính xác từ thực tiễn ghi nhận tại bệnh xá, mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho công tác đào tạo và thực hành thú y thú nhỏ.