Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Đề tài khóa luận tốt nghiệp “Phương pháp chẩn đoán và điều trị một số bệnh thường gặp trên chó được đưa đến khám chữa tại Bệnh xá Thú y trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên” do sinh viên Nguyễn Thị Phương Thảo thực hiện dưới sự hướng dẫn của GS. Từ Quang Hiển (ngành Thú y, Khoa Chăn nuôi Thú y, Trường Đại học Nông Lâm - Đại học Thái Nguyên, năm 2021).
Về bối cảnh thực tiễn, tác giả nêu rõ chó là loài động vật gắn bó lâu đời với con người và ngày càng được nuôi dưỡng phổ biến phục vụ nhiều mục đích: trông nhà, làm cảnh, và huấn luyện làm nghiệp vụ. Cùng với sự phát triển kinh tế - xã hội, số lượng và chủng loại giống chó nuôi tại Việt Nam ngày càng đa dạng. Đi kèm với nhu cầu chăm sóc sức khỏe thú cưng, tình hình dịch bệnh trên đàn chó vẫn diễn biến phức tạp mặc dù đã có vắc xin và các loại dược phẩm điều trị. Bệnh xá Thú y cộng đồng thuộc Khoa Chăn nuôi Thú y được xây dựng từ năm 2013 nhằm phục vụ công tác đào tạo thực hành cho sinh viên. Từ tháng 4 năm 2016, Bệnh xá chính thức mở rộng cung ứng dịch vụ khám chữa bệnh cho động vật cảnh trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên và các vùng lân cận với số lượng tiếp nhận gia tăng liên tục.
Mục tiêu nghiên cứu được xác định cụ thể gồm:
- Xác định được tình hình nhiễm các bệnh trên chó được đưa đến khám tại Bệnh xá Thú y, Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên.
- Tìm hiểu một số phương pháp chẩn đoán và trị bệnh trên chó đến khám chữa tại Bệnh xá.
Nhiệm vụ nghiên cứu (yêu cầu của chuyên đề) bao gồm 6 nội dung:
- Quan sát, học hỏi phương pháp chẩn đoán và điều trị bệnh cho chó khám tại Bệnh xá.
- Nắm vững kỹ thuật chăm sóc, nuôi dưỡng, vệ sinh phòng bệnh cho chó khám chữa bệnh tại Bệnh xá.
- Xác định tỷ lệ nhiễm các bệnh trên chó đến khám tại Bệnh xá.
- Nắm vững phương pháp phòng và trị bệnh cho chó đến khám tại Bệnh xá Thú y.
- Ghi chép và tổng hợp số liệu lâm sàng theo từng ngày.
- Hòa nhập tốt với cán bộ, nhân viên của cơ sở thực tập.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Đàn chó được chủ nuôi mang tới khám và điều trị tại Bệnh xá Thú y.
- Phạm vi không gian: Bệnh xá Thú y, Khoa Chăn nuôi Thú y, Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên (xã Quyết Thắng, thành phố Thái Nguyên, tỉnh Thái Nguyên).
- Phạm vi thời gian: Đề tài tiến hành từ ngày 24/7/2020 đến ngày 03/1/2021 (thời gian thu thập số liệu dịch tễ chính khóa từ tháng 7/2020 đến tháng 12/2020).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận hệ thống hóa cơ sở lý luận chuyên ngành Thú y lâm sàng về đặc điểm sinh học loài chó, các chỉ tiêu sinh lý lâm sàng bình thường, bệnh học và các văn bản quy phạm liên quan:
- Cơ sở sinh học và sinh lý: Hệ thống tiêu hóa dạ dày đơn và cơ chế bài tiết men tiêu hóa (pepsin, amylase, lipase, trypsin); các mốc thành thục tính (chó đực 8 - 10 tháng tuổi, chó cái 9 - 15 tháng tuổi) và chu kỳ động dục (mỗi năm 2 lần, kéo dài 12 - 21 ngày).
- Các chỉ số lâm sàng cơ bản làm căn cứ chẩn đoán: Thân nhiệt bình thường đo qua trực tràng (38,0 - 39,0°C ở chó con; 38,0 - 38,5°C ở chó trưởng thành); tần số hô hấp (10 - 20 lần/phút ở chó lớn, 20 - 30 lần/phút ở chó nhỏ; dao động mạnh khi thời tiết nóng hoặc vận động); tần số tim mạch đập ở khoảng liên sườn 3 - 4 bên trái (100 - 130 lần/phút ở chó nhỏ, 70 - 100 lần/phút ở chó lớn).
- Cơ sở bệnh học chuyên khoa: Mô tả căn bệnh, triệu chứng lâm sàng và nguyên lý điều trị các bệnh: tiêu hóa (viêm dạ dày - ruột cấp/mãn tính, viêm ruột truyền nhiễm do Canine parvovirus dạng đường ruột, dạng tim và kết hợp); ký sinh trùng (giun móc, mò bao lông Demodex canis, ghẻ ngầm Sarcoptes scabiei var canis); hô hấp (viêm xoang mũi, viêm khí - phế quản, viêm phổi); sản khoa (viêm tử cung nhiễm khuẩn sau sinh, chứng co giật hạ canxi máu/sốt sữa ở chó mẹ với nồng độ canxi huyết tụt dưới 8,0 mg/ml).
- Khung văn bản quy phạm: Luật Thú y năm 2016 quy định thú nuôi cảnh bắt buộc phải tiêm phòng vắc xin dại định kỳ một năm một lần.
Phương pháp nghiên cứu thực tế:
- Phương pháp dịch tễ và theo dõi lâm sàng: Khám lâm sàng kết hợp phi lâm sàng (hỏi bệnh sử, quan sát trạng thái tinh thần, đo thân nhiệt, đếm nhịp thở, bắt mạch tim, kiểm tra niêm mạc, phân lập tổn thương da hoặc xét nghiệm hỗ trợ tại Bệnh xá). Toàn bộ số liệu khám, chẩn đoán, kê đơn, tiêm phòng và can thiệp ngoại khoa được ghi chép hàng ngày vào sổ nhật ký thực tập và hồ sơ bệnh án cá thể.
- Phương pháp thống kê: Xử lý số liệu theo phương pháp thống kê sinh vật học ứng dụng trong thú y của tác giả Nguyễn Văn Thiện (2008), phân tích và xử lý bảng biểu thông qua phần mềm Microsoft Excel 2016.
- Công thức tính toán:
- Tỷ lệ mắc bệnh (%) = (Tổng số con mắc bệnh / Tổng số con theo dõi) × 100
- Tỷ lệ khỏi bệnh (%) = (Tổng số con khỏi bệnh / Tổng số con điều trị) × 100
- Nguồn dữ liệu: Dữ liệu thực nghiệm lâm sàng và sổ theo dõi tiếp nhận ca bệnh thực tế tại Bệnh xá Thú y Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên.
Nội dung chính theo từng chương
Phần 1: Mở đầu
Trình bày tính cấp thiết của công tác chẩn đoán và điều trị bệnh thực địa trên động vật cảnh trong bối cảnh chăn nuôi thú cưng tại Thái Nguyên phát triển nhanh chóng. Xác định rõ mục đích nghiên cứu, 6 yêu cầu chuyên môn sinh viên cần đạt trong đợt thực tập tốt nghiệp và phạm vi thời gian thực hiện đề tài.
Phần 2: Tổng quan nghiên cứu
Tổng hợp toàn diện các tư liệu khoa học liên quan đến đề tài. Giới thiệu điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội của xã Quyết Thắng, thành phố Thái Nguyên, cơ sở vật chất Bệnh xá Thú y cộng đồng (diện tích 300 m², 9 phòng chức năng, trang bị máy siêu âm, máy xét nghiệm máu, máy khí dung, kính hiển vi, phòng mổ). Trình bày đặc điểm sinh lý học loài chó, phân loại các giống chó bản địa (Bắc Hà, Phú Quốc) và ngoại nhập (Fox, Nhật, Berger, Bắc Kinh, Great Dane, Alaska, Bulldog, Rottweiler, Poodle). Hệ thống hóa các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước về bệnh ngoài da do ký sinh trùng (Demodex, Sarcoptes) và các phác đồ điều trị của các tác giả Nguyễn Phước Trung, Phạm Sỹ Lăng, Quinn P., Chen Y-Z, Ron Hines.
Phần 3: Đối tượng, nội dung, phương pháp tiến hành
Xác định đối tượng là toàn bộ chó đưa đến khám chữa tại cơ sở từ 24/7/2020 đến 03/1/2021. Quy định hệ thống các chỉ tiêu theo dõi: tình hình tiếp nhận bệnh súc, công tác chăm sóc hộ lý, số lượng tiêm phòng vắc xin, cơ cấu bệnh lý lâm sàng và kết quả phác đồ can thiệp. Thiết lập quy trình thu thập thông tin qua nhật ký thực tập và ứng dụng phương pháp thống kê sinh học xử lý dữ liệu.
Phần 4: Kết quả và phân tích kết quả
Báo cáo toàn bộ số liệu thực nghiệm lâm sàng qua các bảng thống kê chi tiết:
| Nhóm bệnh |
7/2020 (con) |
8/2020 (con) |
9/2020 (con) |
10/2020 (con) |
11/2020 (con) |
12/2020 (con) |
Tổng số (con) |
Tỷ lệ (%) |
| Bệnh tiêu hóa |
8 |
28 |
22 |
43 |
50 |
17 |
168 |
46,54 |
| Bệnh hô hấp |
13 |
8 |
10 |
28 |
12 |
17 |
88 |
24,38 |
| Bệnh ngoài da |
8 |
6 |
7 |
15 |
8 |
15 |
59 |
16,34 |
| Bệnh ngoại khoa |
1 |
5 |
11 |
9 |
10 |
10 |
46 |
12,74 |
| Tổng cộng |
30 |
47 |
50 |
95 |
80 |
59 |
361 |
100,00 |
Về công tác chăm sóc hộ lý và nuôi dưỡng: Bệnh súc được phân loại theo hình thức nội trú (nhóm tiêu hóa và hô hấp) và ngoại trú (ngoại khoa và da liễu nhẹ). Kết quả thực hiện chăm sóc ghi nhận 193/193 ca (100%) được cho ăn và cấp nước uống đúng chế độ (thức ăn lỏng mềm, cháo nhuyễn, bổ sung dung dịch điện giải đường uống 1 ml/kg thể trọng/giờ hoặc truyền dịch tĩnh mạch); thực hiện vệ sinh thân thể đạt 30/30 ca (100%).
Về tình hình tiêm phòng vắc xin: Ghi nhận tổng cộng 50 ca tiêm phòng tại bệnh xá. Cơ cấu tiêm phòng phân bổ: vắc xin 7 bệnh chiếm tỷ lệ cao nhất với 30/50 con (60,00%), vắc xin 5 bệnh đạt 13/50 con (26,00%), và vắc xin dại đơn giá đạt 7/50 con (14,00%).
| Loại vắc xin |
Số lượng (con) |
Tỷ lệ (%) |
Các bệnh phòng ngừa theo văn bản |
| Vắc xin dại |
7 |
14,00 |
Bệnh Dại truyền nhiễm |
| Vắc xin 5 bệnh |
13 |
26,00 |
Care, Parvovirus, Viêm gan truyền nhiễm, Ho cũi chó, Phó cúm |
| Vắc xin 7 bệnh |
30 |
60,00 |
Vắc xin 5 bệnh + Leptospira + Coronavirus |
| Tổng cộng |
50 |
100,00 |
— |
Về cơ cấu bệnh học và triệu chứng lâm sàng:
- Nhóm bệnh ngoài da (khảo sát chi tiết trên 67 ca biểu hiện): Bệnh nấm da chiếm tỷ lệ cao nhất với 19 ca (32,20%), ghẻ Sarcoptes chiếm 18 ca (30,50%), ghẻ Demodex chiếm 15 ca (25,40%), viêm da dị ứng bọ chét chiếm 15 ca (25,40%).
- Nhóm bệnh tiêu hóa (168 ca): Rối loạn tiêu hóa chiếm 72 ca (42,86%), viêm ruột do Parvovirus chiếm 53 ca (31,56%), nhiễm khuẩn đường ruột chiếm 43 ca (25,60%). Triệu chứng nhiễm Parvovirus thể hiện đặc trưng qua tình trạng nôn mửa, sốt cao kéo dài sau đó tụt thân nhiệt do kiệt sức, tiêu chảy ra máu phân màu hồng hoặc đỏ tươi mùi tanh khắm.
- Nhóm bệnh hô hấp (88 ca): Viêm xoang mũi chiếm 31 ca (35,22%), viêm phổi chiếm 29 ca (32,95%), viêm khí quản - phế quản chiếm 28 ca (31,81%).
| Nhóm bệnh |
Tên bệnh cụ thể |
Số ca ghi nhận |
Tỷ lệ trong nhóm (%) |
Triệu chứng lâm sàng chủ yếu |
| Bệnh ngoài da |
Nấm da |
19 |
32,20 |
Rụng lông, da đỏ tấy, ngứa ngáy dữ dội |
|
Ghẻ Sarcoptes |
18 |
30,50 |
Ngứa nhiều, rụng lông, mụn mủ, đóng vảy dày hôi tanh |
|
Ghẻ Demodex |
15 |
25,40 |
Rụng lông quanh mắt, chân, da đóng vảy và rỉ dịch |
|
Viêm da dị ứng |
15 |
25,40 |
Nổi mẩn đỏ cục bộ, ngứa, cào cắn vùng tổn thương |
| Bệnh tiêu hóa |
Rối loạn tiêu hóa |
72 |
42,86 |
Giảm ăn hoặc bỏ ăn, nôn mửa, phân lỏng, mệt mỏi |
|
Bệnh do Parvovirus |
53 |
31,56 |
Bỏ ăn hoàn toàn, sốt, tiêu chảy ra máu hồng/đỏ tươi |
|
Nhiễm khuẩn ruột |
43 |
25,60 |
Sốt, nôn, phân lỏng tanh hôi màu xanh đậm/nâu/đen |
| Bệnh hô hấp |
Viêm xoang mũi |
31 |
35,22 |
Hắt hơi nhiều, chảy nước mũi thanh dịch hoặc có máu |
|
Viêm phổi |
29 |
32,95 |
Khó thở, thở nhanh nông thể bụng, phồng môi, tím tái |
|
Viêm khí - phế quản |
28 |
31,81 |
Mệt mỏi, bỏ ăn, cơn ho ngắn và sâu kéo dài |
Phần 5: Kết luận và đề nghị
Đánh giá mức độ hoàn thành toàn bộ các mục tiêu đề ra; tổng kết tỷ lệ mắc các bệnh phổ biến tại bệnh xá và đề xuất các khuyến nghị về quy trình quản lý, tiêm phòng và nuôi dưỡng thú cưng trên địa bàn.
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính của nghiên cứu được xác lập bằng số liệu lâm sàng cụ thể:
- Thống kê và xử lý thành công dữ liệu lâm sàng của 361 cá thể chó đến khám trong 6 tháng. Xác định nhóm bệnh tiêu hóa chiếm tỷ trọng cao nhất (46,54%), tiếp đến là nhóm hô hấp (24,38%), bệnh ngoài da (16,34%) và can thiệp ngoại khoa (12,74%). Các tháng chuyển mùa (tháng 9, 10, 11) có số lượng ca bệnh tăng đột biến, cao nhất là tháng 10 với 95 ca.
- Tổng kết phác đồ can thiệp lâm sàng tại Bệnh xá Thú y:
- Đối với bệnh tiêu hóa cấp do vi khuẩn và Parvovirus: Liệu trình 3 - 5 ngày (tiêu hóa thường) và 7 - 10 ngày (Parvovirus), áp dụng nguyên tắc bù nước và điện giải qua đường truyền tĩnh mạch (dung dịch Ringer lactat, NaCl 0,9%, Glucose 5 - 10%, kết hợp Vitamin C), cầm máu bằng Vitamin K, chống nôn bằng Atropin sunfat 0,1% hoặc Primeran, se niêm mạc bằng Diosmectite, kháng sinh kiểm soát bội nhiễm (Amoxicillin, Gentamicin, Colistin, Biseptol, Spectylo, Tylosin), trợ sức bằng Vimekat và B-complex.
- Đối với ký sinh trùng ngoài da: Sử dụng Hanmectin 25% (liều 1 ml/4 kg thể trọng tiêm dưới da) hoặc Vimectin 0,1% (1 ml/4 - 5 kg thể trọng), bôi ngoài mỡ Diptivet, tắm Vime-Shampo hoặc nước lá chè xanh; dùng kháng sinh Amicin (1 ml/5 kg thể trọng) và kháng viêm Diclofen (1 ml/15 kg thể trọng) khi có nhiễm trùng kế phát.
- Đối với hô hấp: Kháng sinh đặc hiệu (Tylosin, Gentamycin, Cefuroxime) kết hợp thuốc kháng viêm (Dexamethasone, Prednisolone), thuốc long đờm Bromhexine và dịch truyền trợ lực BX (Glucose 20%, Canxi clorua, Urotropin, Cafein, Vitamin C).
- Kiến nghị thực tiễn:
- Người nuôi chó cần chủ động tiêm phòng đầy đủ các loại vắc xin đa giá (phòng 5 bệnh hoặc 7 bệnh) và vắc xin phòng dại bắt buộc theo Luật Thú y.
- Đảm bảo vệ sinh thức ăn, không cho ăn thức ăn ôi thiu, nhiều dầu mỡ hoặc lẫn xương sắc nhọn; giữ ấm chuồng trại và cách ly thú bệnh kịp thời trong giai đoạn thời tiết giao mùa.
- Đóng góp khoa học - thực tiễn: Khóa luận cung cấp cơ sở dữ liệu dịch tễ học thực địa về bệnh lý chó nuôi tại khu vực thành phố Thái Nguyên, đồng thời chuẩn hóa quy trình tiếp nhận, lập bệnh án cá thể và chăm sóc hộ lý nội trú tại một cơ sở thực hành thú y trường đại học.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của nghiên cứu:
- Phạm vi khảo sát giới hạn tại một cơ sở tiếp nhận duy nhất là Bệnh xá Thú y cộng đồng Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên, chưa mở rộng so sánh liên cơ sở với các phòng khám thú y tư nhân khác trên địa bàn.
- Thời gian nghiên cứu tập trung trong 6 tháng (tháng 7/2020 đến tháng 12/2020), do đó dữ liệu chưa phản ánh trọn vẹn đặc điểm dịch tễ của toàn bộ chu kỳ 12 tháng theo 4 mùa trong năm.
- Công tác chẩn đoán phân loại chủ yếu dựa vào triệu chứng lâm sàng và các phương pháp kiểm tra thông thường tại chỗ; đối với nhóm bệnh ngoài da và tiểu phẫu ngoại khoa, phần lớn bệnh súc được kê đơn điều trị ngoại trú nên việc giám sát tiến trình phục hồi phụ thuộc vào báo cáo của chủ nuôi.
Hướng nghiên cứu tiếp:
- Mở rộng thời gian theo dõi liên tục qua các năm để đánh giá chính xác biến động dịch tễ theo mùa và thời tiết đặc thù vùng trung du miền núi phía Bắc.
- Ứng dụng các kỹ thuật xét nghiệm chuyên sâu (kháng sinh đồ, xét nghiệm sinh học phân tử PCR, xét nghiệm sinh hóa máu chuyên biệt) để nâng cao độ chính xác trong định danh mầm bệnh và đánh giá hiệu quả phác đồ can thiệp.
Giá trị tham khảo
Khóa luận có giá trị thực tiễn đối với:
- Sinh viên đại học và học viên chuyên ngành Thú y, Chăn nuôi Thú y: Là tài liệu tham khảo chi tiết về kỹ năng thăm khám lâm sàng, nhận biết triệu chứng thực tế các ca bệnh nội khoa, ngoại khoa và truyền nhiễm trên chó.
- Bác sĩ thú y và kỹ thuật viên tại các phòng khám thú cảnh: Tham khảo các bảng phân liều, danh mục biệt dược (kháng sinh, kháng viêm, dung dịch trợ sức trợ lực BX, thuốc trị ghẻ ký sinh trùng) và quy trình hộ lý phân loại bệnh súc nội trú/ngoại trú.
- Người thực hiện đề tài tốt nghiệp liên quan: Đáng tham khảo ở phương pháp xây dựng nhật ký ca bệnh, kỹ thuật thống kê mô tả dịch tễ thú y bằng Excel và quy cách tổ chức phòng bệnh xá thú y lâm sàng.
Câu hỏi thường gặp
-
Cơ cấu bệnh tật trên đàn chó đưa đến khám tại Bệnh xá Thú y ghi nhận nhóm bệnh nào phổ biến nhất?
Trong tổng số 361 cá thể chó được đưa đến khám từ tháng 7 đến tháng 12/2020, nhóm bệnh đường tiêu hóa chiếm tỷ lệ cao nhất với 168 ca (46,54%), tiếp theo là bệnh đường hô hấp với 88 ca (24,38%), bệnh ngoài da với 59 ca (16,34%), và thấp nhất là bệnh ngoại khoa với 46 ca (12,74%).
-
Tỷ lệ sử dụng các loại vắc xin tiêm phòng cho chó tại cơ sở phản ánh xu hướng gì?
Trong tổng số 50 lượt tiêm phòng vắc xin, vắc xin đa giá phòng 7 bệnh chiếm tỷ lệ cao nhất đạt 60,00% (30 ca), vắc xin phòng 5 bệnh chiếm 26,00% (13 ca), trong khi vắc xin dại đơn giá chỉ chiếm 14,00% (7 ca). Điều này phản ánh xu hướng chủ nuôi thường ưu tiên tiêm kết hợp các loại vắc xin phòng nhiều bệnh truyền nhiễm nguy hiểm trong cùng một mũi tiêm.
-
Những triệu chứng lâm sàng nào giúp phân biệt bệnh viêm ruột do Parvovirus với rối loạn tiêu hóa thông thường?
Rối loạn tiêu hóa thông thường chủ yếu biểu hiện mệt mỏi, giảm hoặc bỏ ăn, nôn và tiêu chảy nhẹ. Ngược lại, viêm ruột do Parvovirus diễn biến cấp tính và nghiêm trọng: con vật bỏ ăn hoàn toàn, sốt kéo dài sau đó tụt nhiệt khi suy kiệt, nôn liên tục và tiêu chảy nặng với phân lẫn máu màu hồng hoặc đỏ tươi, mùi tanh khắm đặc trưng.
-
Quy trình phân loại điều trị nội trú và ngoại trú tại Bệnh xá Thú y được tổ chức ra sao?
Các ca mắc bệnh ngoài da và tiểu phẫu ngoại khoa sau khi được thăm khám, xử lý vết thương hoặc làm thủ thuật sẽ được cấp đơn và hướng dẫn chủ nuôi chăm sóc ngoại trú tại nhà. Riêng các ca bệnh đường tiêu hóa và hô hấp nặng có triệu chứng mất nước, sốt, suy nhược được giữ lại hỗ trợ điều trị nội trú với chế độ cách ly, dọn vệ sinh sát trùng chuồng nhốt bằng cồn 70°, cho ăn thức ăn lỏng mềm và bù dịch truyền tĩnh mạch.
-
Phác đồ điều trị bệnh ghẻ do mò bao lông Demodex được tác giả ghi nhận gồm những loại thuốc nào?
Phác đồ can thiệp bệnh ghẻ Demodex gồm: tiêm Vimectin 0,1% liều 1 ml/4 - 5 kg thể trọng (tiêm nhắc lại sau 1 tuần), bôi thuốc mỡ Diptivet lên vùng lở loét, tiêm bổ trợ Vitamin ADE (1 ml/10 kg thể trọng) và Vitamin C (500 mg/10 kg thể trọng), kết hợp tắm Vime-Shampo định kỳ hàng tuần. Khi có bội nhiễm vi khuẩn sinh mủ, tiêm bổ sung kháng sinh Amicin (1 ml/5 kg thể trọng) trong 3 - 5 ngày và thuốc kháng viêm Diclofen (1 ml/15 kg thể trọng).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Thị Phương Thảo đã phản ánh trung thực và toàn diện bức tranh dịch tễ học lâm sàng trên 361 ca bệnh chó được tiếp nhận tại Bệnh xá Thú y Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên trong nửa cuối năm 2020. Tác giả đã hệ thống hóa chi tiết các chỉ số sinh lý, cơ cấu bệnh tật với ưu thế thuộc về nhóm bệnh tiêu hóa và hô hấp, đồng thời kiểm chứng thực tế hiệu quả của các phác đồ điều trị nội khoa, can thiệp ngoại khoa và quy trình hộ lý lâm sàng. Đây là công trình thực nghiệm có số liệu minh bạch, quy chuẩn học thuật chặt chẽ, đóng góp tài liệu tham khảo thiết thực cho công tác đào tạo và thực hành thú y lâm sàng động vật cảnh.