Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Chó (Canis lupus familiaris) là loài động vật gắn bó lâu đời với đời sống con người, đóng vai trò quan trọng trong việc giữ nhà, chăn dắt gia súc, làm cảnh và phục vụ mục đích kinh tế. Cùng với sự phát triển kinh tế - xã hội, các giống chó nhập ngoại ngày càng đa dạng, làm phong phú cơ cấu đàn chó nuôi tại Việt Nam. Tuy nhiên, sự gia tăng mật độ nuôi dưỡng cũng kéo theo sự bùng phát của nhiều loại dịch bệnh nguy hiểm, bao gồm các bệnh truyền nhiễm và bệnh do ký sinh trùng đường tiêu hóa. Trong số các ký sinh trùng nội bào nguy hại, giun tròn Spirocerca lupi (S. lupi) – ký sinh tại thực quản và dạ dày chó – là tác nhân gây tổn thương cơ học và bệnh lý nghiêm trọng.

Bệnh giun thực quản do S. lupi gây cản trở hấp thu dinh dưỡng, làm chó suy nhược, nôn mửa, khó nuốt, rối loạn tiêu hóa và suy giảm sức đề kháng. Nghiêm trọng hơn, ấu trùng và giun trưởng thành tạo các u hạt ở thành thực quản, vách động mạch chủ hoặc xoang ngực; u vỡ có thể gây viêm màng phổi, viêm màng bụng cấp hoặc xuất huyết tử vong do vỡ động mạch chủ. Một số trường hợp độc tố của giun ngấm vào máu gây hội chứng thần kinh giả dại. Tại thị xã Phổ Yên, tỉnh Thái Nguyên, tập quán chăn nuôi của các hộ dân chủ yếu là thả rông hoặc vừa thả vừa nhốt, điều kiện vệ sinh thú y và phòng trừ giun sán còn sơ sài, dẫn đến nguy cơ nhiễm bệnh rất cao nhưng chưa có công trình nghiên cứu dịch tễ và biện pháp can thiệp chuyên sâu.

Đề tài khóa luận tốt nghiệp "Nghiên cứu một số đặc điểm dịch tễ bệnh giun thực quản ở chó tại thị xã Phổ Yên, tỉnh Thái Nguyên và sử dụng thuốc điều trị" của tác giả Trần Thị Hà My (Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên) được triển khai nhằm giải quyết các nhiệm vụ và mục tiêu cụ thể:

  1. Đánh giá thực trạng công tác phòng chống bệnh ký sinh trùng đường tiêu hóa ở chó tại các hộ chăn nuôi trên địa bàn thị xã Phổ Yên.
  2. Xác định tỷ lệ và cường độ nhiễm giun thực quản Spirocerca lupi ở chó qua hai phương pháp: mổ khám đường tiêu hóa và xét nghiệm phân.
  3. Khảo sát biến động dịch tễ của bệnh theo các yếu tố: địa bàn hành chính (xã/phường), lứa tuổi, tính biệt, giống chó, thời gian/mùa vụ và phương thức chăn nuôi.
  4. Đánh giá hiệu quả sử dụng hóa dược (Ivermectin, Mebendazole) trong điều trị bệnh giun thực quản và đề xuất giải pháp phòng chống bệnh trong thực tiễn.
  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn chó nuôi (chó nội, chó lai, chó ngoại); loài giun tròn ký sinh Spirocerca lupi; bệnh cảnh giun thực quản ở chó.
  • Phạm vi không gian: 5 xã, phường thuộc thị xã Phổ Yên, tỉnh Thái Nguyên (gồm phường Đồng Tiến, xã Hồng Tiến, xã Tiên Phong, xã Đắc Sơn và xã Nam Tiến); xét nghiệm chuyên sâu tại Phòng thí nghiệm Bộ môn Bệnh động vật, Khoa Chăn nuôi Thú y, Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên.
  • Phạm vi thời gian: Thu thập mẫu và theo dõi thực địa từ ngày 28/05 đến ngày 28/11/2020.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và vị trí phân loại học

Theo hệ thống phân loại động vật học ký sinh trùng đường tiêu hóa (Phạm Sỹ Lăng và cs., 1993), loài giun thực quản Spirocerca lupi (Rudolphi, 1809) thuộc:

  • Ngành: Nematoda (Potts, 1932)
  • Lớp: Chromadorea (Inglis, 1983)
  • Phân lớp: Chromadoria (Pearse, 1942)
  • Bộ: Rhabditida (Chitwood, 1933)
  • Phân bộ: Spirurina (Railliet and Henry, 1915)
  • Liên họ: Spiruroidea (Railliet et Henry, 1915)
  • Họ: Spirocercidae (Chitwood and Wehr, 1932)
  • Giống: Spirocerca (Railliet et Henry, 1911)

Vòng đời sinh học của S. lupi là chu kỳ phát triển gián tiếp qua vật chủ trung gian là các loài bọ hung cánh cứng ăn phân gia súc (Scarabaeus sacer, Copris lunaris, Geotrupes). Trứng chứa ấu trùng theo phân chó ra ngoài, bọ hung ăn phải trứng; ấu trùng nở, lột xác 2 lần trong xoang cơ thể bọ hung để đạt giai đoạn gây nhiễm ($L_3$). Một số động vật như chim, chuột, ếch, nhái, bò sát ăn bọ hung đóng vai trò vật chủ tích lũy (paratenic host). Khi chó nuốt phải bọ hung hoặc mô tạng của vật chủ tích lũy, ấu trùng xuyên qua thành dạ dày, di hành trong thành mạch máu đến động mạch chủ khoảng 3 tháng, lột xác lần cuối rồi di chuyển đến lớp dưới niêm mạc thực quản/dạ dày, phát triển thành giun trưởng thành và tạo khối u xơ. Toàn bộ chu kỳ sinh học kéo dài từ 5 đến 6 tháng.

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm và thu thập dữ liệu

  1. Phương pháp điều tra dịch tễ học xã hội: Sử dụng bộ câu hỏi phỏng vấn bán cấu trúc và quan sát trực tiếp tại 165 hộ chăn nuôi chó trên địa bàn 5 xã, phường để đánh giá các biện pháp: tẩy giun định kỳ, thu gom phân, xử lý phân, vệ sinh chuồng trại và điều kiện vệ sinh ăn uống.
  2. Phương pháp lấy mẫu: Áp dụng phương pháp lấy mẫu chùm nhiều bậc (chọn 5 xã/phường; mỗi xã/phường chọn 3 thôn/xóm; tại mỗi thôn/xóm thu thập mẫu ngẫu nhiên). Tổng số mẫu gồm 91 mẫu thực quản qua mổ khám và 600 mẫu phân tươi.
  3. Phương pháp mổ khám toàn diện: Tiến hành mổ khám đường tiêu hóa của 91 con chó theo phương pháp mổ khám toàn diện cơ quan tiêu hóa của Skrjabin (1928), bóc tách khối u ở thực quản và động mạch chủ, thu thập toàn bộ giun, làm tiêu bản cố định bằng dung dịch Barbagallo hoặc FAA để định loại và đếm số lượng giun/cá thể.
  4. Phương pháp xét nghiệm phân:
    • Định tính: Sử dụng phương pháp phù nổi Fülleborn với dung dịch NaCl bão hòa để phát hiện trứng S. lupi dưới kính hiển vi quang học ở độ phóng đại $10 \times 10$.
    • Định lượng cường độ nhiễm: Sử dụng buồng đếm McMaster đếm số trứng trong 1 gam phân (EPG) theo công thức: $$\text{Số trứng/g phân} = \frac{\text{Tổng số trứng ở 2 buồng đếm} \times 60}{4}$$
    • Phân cấp cường độ nhiễm: Nhẹ ($< 500$ EPG, ký hiệu $+$), Trung bình ($500 - 1000$ EPG, ký hiệu $++$), Nặng ($> 1000$ EPG, ký hiệu $+++$).
  5. Phương pháp thử nghiệm điều trị: Chọn các cá thể chó dương tính với S. lupi, sử dụng phác đồ điều trị với Ivermectin (tiêm dưới da liều $0,2 - 0,3\text{ mg/kg}$ thể trọng) và Mebendazole (dạng bột/viên trộn thức ăn liều $120\text{ mg/kg}$ thể trọng, 2 lần/ngày). Tái xét nghiệm phân sau 15 ngày để đánh giá hiệu lực sạch trứng.
  6. Phương pháp xử lý số liệu: Thống kê sinh vật học theo phương pháp của Nguyễn Văn Thiện (2008), phân tích và xử lý số liệu bằng phần mềm Minitab 16; so sánh tỷ lệ nhiễm giữa các nhóm bằng kiểm định Chi-bình phương với ngưỡng sai số $P < 0,05$.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Tác giả trình bày tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu dựa trên thực trạng bệnh ký sinh trùng đường tiêu hóa ở chó nuôi tại thị xã Phổ Yên, tỉnh Thái Nguyên. Phân tích tác hại bệnh lý của giun tròn Spirocerca lupi đối với sức khỏe vật nuôi, nguy cơ suy kiệt và tử vong do tổn thương khối u thực quản và động mạch. Xác định mục tiêu nghiên cứu, đối tượng, địa bàn, phạm vi thời gian cũng như ý nghĩa khoa học trong việc bổ sung dữ liệu dịch tễ học thú y và ý nghĩa thực tiễn trong công tác khuyến cáo người chăn nuôi áp dụng quy trình kiểm soát bệnh.

Phần 2: Tổng quan nghiên cứu

Tổng hợp cơ sở khoa học về đặc điểm sinh học, vị trí phân loại, hình thái giải phẫu của giun trưởng thành và trứng S. lupi. Mô tả chi tiết vòng đời sinh học qua vật chủ trung gian bọ hung ăn phân và vật chủ tích lũy. Phân tích cơ chế sinh bệnh học, bệnh tích đại thể (khối u xơ liên kết kích thước từ hạt đậu đến quả trứng vịt chứa dịch mủ đỏ lờ và ổ giun) và bệnh tích vi thể (xơ hóa thành mạch, phá hủy liên kết chun, xâm nhiễm đại thực bào và tương bào). Tổng quan các phương pháp chẩn đoán lâm sàng, xét nghiệm phân (Fülleborn, Darling, Cherbovick, McMaster), mổ khám Skrjabin, nội soi, X-quang, cắt lớp vi tính. Tổng thuật các công trình nghiên cứu trong nước (Phạm Văn Khuê, Phạm Sỹ Lăng, Trịnh Văn Thịnh, Ngô Huyền Thúy, Võ Thị Hải Lê, Nguyễn Hữu Hưng) và ngoài nước (Oryan, Brodey, Dubná, Brenner, TroCCAP), đồng thời điểm qua cơ chế tác dụng của các hóa dược tẩy giun như Ivermectin (ức chế dẫn truyền thần kinh qua hệ GABA) và Mebendazole (phong bế hấp thu glucose và phá hủy vi ống bào tương).

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Trình bày chi tiết về quy mô đối tượng nghiên cứu (đàn chó nội, lai, ngoại; ký sinh trùng S. lupi); số lượng vật liệu thu thập gồm 91 mẫu thực quản mổ khám, 600 mẫu phân tươi và 165 phiếu điều tra hộ dân. Mô tả quy chuẩn hóa chất, trang thiết bị (kính hiển vi quang học, buồng đếm McMaster, dung dịch NaCl bão hòa, formol, cồn). Thiết kế quy trình lấy mẫu chùm nhiều bậc tại 5 đơn vị hành chính; chi tiết hóa quy trình mổ khám Skrjabin (1928), phương pháp xét nghiệm phân Fülleborn và McMaster. Thiết lập tiêu chí phân loại dịch tễ theo 4 nhóm tuổi ($\le 2$ tháng, $>2-6$ tháng, $>6-12$ tháng, $>12$ tháng), 2 giới tính (đực, cái), 3 nhóm giống (nội, lai, ngoại), 3 phương thức chăn nuôi (thả rông, nuôi nhốt, vừa thả vừa nhốt) và 6 tháng theo dõi (tháng 6 đến tháng 11/2020). Mô tả phương pháp can thiệp điều trị và thuật toán thống kê sinh học trên Minitab 16.

Phần 4: Kết quả và thảo luận

Chương này tập trung toàn bộ dữ liệu khảo sát và thực nghiệm của đề tài:

  • Thực trạng phòng chống ký sinh trùng: Trong 165 hộ điều tra, có tới 64,24% hộ không tẩy giun định kỳ; 66,06% hộ không thu gom phân; 80,61% hộ không xử lý phân; 75,15% hộ không vệ sinh chuồng nuôi; 70,91% hộ cho ăn uống không đảm bảo vệ sinh; 66,06% hộ hoàn toàn không áp dụng bất kỳ biện pháp an toàn sinh học nào.
  • Kết quả mổ khám: Tỷ lệ nhiễm S. lupi chung ở 91 chó mổ khám là 19,78% (21 con nhiễm), cường độ nhiễm dao động từ 1 đến 12 giun/con. Phường Đồng Tiến có tỷ lệ nhiễm cao nhất (42,85%, cường độ 6 - 12 giun/con), thấp nhất là xã Hồng Tiến (4,76%, cường độ 3 giun/con).
  • Kết quả xét nghiệm phân: Tỷ lệ nhiễm chung ở 600 mẫu phân là 15,16% (91 mẫu dương tính). Cường độ nhiễm nhẹ chiếm ưu thế với 69,23% (63 mẫu), trung bình chiếm 23,07% (21 mẫu) và nặng chiếm 7,69% (7 mẫu).
    • Theo địa phương: Đồng Tiến cao nhất (28,57%), tiếp theo là Đắc Sơn (14,87%), Tiên Phong (14,01%), Nam Tiến (12,12%) và Hồng Tiến thấp nhất (8,80%).
    • Theo lứa tuổi: Tỷ lệ nhiễm tăng thuận theo tuổi: chó $\le 2$ tháng tuổi không nhiễm (0%); $>2-6$ tháng tuổi nhiễm 1,52%; $>6-12$ tháng tuổi nhiễm 18,07%; $>12$ tháng tuổi nhiễm cao nhất với 31,86% ($P < 0,05$).
    • Theo mùa vụ/tháng: Tỷ lệ nhiễm tập trung cao vào các tháng hè: tháng 6 (30,68%), tháng 7 (28,26%), tháng 8 (17,24%) và giảm mạnh vào các tháng thu đông: tháng 9 (6,76%), tháng 10 (8,42%), tháng 11 (5,71%) ($P < 0,05$).
    • Theo tính biệt: Tỷ lệ nhiễm ở chó đực (15,22%) và chó cái (15,11%) tương đương nhau, sự khác biệt không có ý nghĩa thống kê ($P > 0,05$).
    • Theo giống chó: Chó nội có tỷ lệ nhiễm cao nhất (21,98%), chó lai (12,18%) và chó ngoại thấp nhất (4,13%) ($P < 0,05$).
    • Theo phương thức nuôi: Chó nuôi thả rông nhiễm cao nhất (25,64%), vừa thả vừa nhốt nhiễm 18,91%, nuôi nhốt hoàn toàn chỉ nhiễm 5,05% ($P < 0,05$).
  • Sử dụng thuốc điều trị: Đánh giá việc sử dụng Ivermectin và Mebendazole trong điều trị bệnh giun thực quản, phân tích cơ chế và khuyến nghị liều dùng thực tiễn.

Phần 5: Kết luận và kiến nghị

Tóm tắt các chỉ số dịch tễ học cốt lõi đã phát hiện tại địa bàn nghiên cứu. Đưa ra các kiến nghị kỹ thuật đối với chính quyền địa phương và người nuôi: tuyên truyền kiến thức dịch tễ S. lupi, chuyển đổi phương thức nuôi thả rông sang nuôi nhốt hoặc bán nhốt có kiểm soát, thực hiện nghiêm ngặt công tác thu gom và ủ/chôn lấp phân chó, định kỳ tẩy giun bằng hóa dược chuyên dụng 3 - 4 tháng/lần.


Kết quả và đóng góp

Bảng tổng hợp số liệu dịch tễ học nhiễm giun thực quản S. lupi tại thị xã Phổ Yên

Yếu tố khảo sát Nhóm phân loại Số mẫu xét nghiệm Số mẫu nhiễm Tỷ lệ nhiễm (%) Cường độ nhẹ (+) (%) Cường độ TB (++) (%) Cường độ nặng (+++) (%)
Mổ khám cơ quan 5 xã/phường 91 21 19,78 - - -
Địa bàn (XN phân) Hồng Tiến 125 11 8,80 81,81 18,18 0,00
Tiên Phong 157 22 14,01 59,09 31,81 9,09
Đồng Tiến 98 28 28,57 64,28 25,00 10,71
Đắc Sơn 121 18 14,87 77,77 16,66 5,55
Nam Tiến 99 12 12,12 75,00 16,66 8,33
Lứa tuổi $\le 2$ tháng 55 0 0,00 0,00 0,00 0,00
$> 2 - 6$ tháng 197 3 1,52 66,67 33,33 0,00
$> 6 - 12$ tháng 166 30 18,07 66,67 23,33 10,00
$> 12$ tháng 182 58 31,86 70,69 22,41 6,89
Tháng nghiên cứu Tháng 6/2020 88 27 30,68 77,77 11,11 11,11
Tháng 7/2020 92 26 28,26 57,69 34,61 7,69
Tháng 8/2020 87 15 17,24 73,33 20,00 6,66
Tháng 9/2020 133 9 6,76 55,55 33,33 11,11
Tháng 10/2020 95 8 8,42 87,50 12,50 0,00
Tháng 11/2020 105 6 5,71 66,66 33,33 0,00
Tính biệt Chó đực 289 44 15,22 72,72 20,45 6,81
Chó cái 311 47 15,11 65,95 25,53 8,51
Giống chó Chó nội 282 62 21,98 74,19 17,74 8,06
Chó lai 197 24 12,18 54,16 37,50 8,33
Chó ngoại 121 5 4,13 80,00 20,00 0,00
Phương thức nuôi Thả rông 195 50 25,64 54,00 34,00 12,00
Vừa thả, vừa nhốt 148 28 18,91 85,71 10,71 3,57
Nuôi nhốt 257 13 5,05 92,30 7,69 0,00
Tính chung (XN phân) Toàn địa bàn 600 91 15,16 69,23 23,07 7,69

Thực trạng áp dụng biện pháp phòng bệnh tại 165 hộ chăn nuôi

Nội dung khảo sát biện pháp Tiêu chí cụ thể Số hộ thực hiện (n=165) Tỷ lệ (%)
1. Tẩy giun tròn cho chó Định kỳ 2 lần/năm 20 12,12
Định kỳ 3 lần/năm 39 23,64
Không tẩy giun 106 64,24
2. Thu gom phân chó Thường xuyên 15 9,09
Không thường xuyên 41 24,85
Không thu gom 109 66,06
3. Xử lý phân chó Chôn lấp phân 32 19,39
Không xử lý 133 80,61
4. Vệ sinh chuồng/cũi/khu nuôi Có vệ sinh 47 28,48
Không vệ sinh 124 75,15
5. Chế độ ăn uống Đảm bảo vệ sinh 48 29,09
Không đảm bảo vệ sinh 117 70,91
6. Mức độ áp dụng chung Không áp dụng bất kỳ biện pháp nào 109 66,06

Đóng góp mới của khóa luận

  1. Dữ liệu thực nghiệm địa phương: Đây là công trình đầu tiên công bố bộ dữ liệu dịch tễ học hoàn chỉnh và có hệ thống về loài giun thực quản Spirocerca lupi ở chó tại thị xã Phổ Yên, tỉnh Thái Nguyên.
  2. Làm rõ quy luật dịch tễ sinh học: Chứng minh quy luật tỷ lệ nhiễm tăng theo lứa tuổi (chó $>12$ tháng tuổi đạt 31,86% trong khi chó $\le 2$ tháng tuổi không nhiễm) do đặc tính chu kỳ sinh học cần 5 - 6 tháng để phát triển thành giun trưởng thành đẻ trứng.
  3. Xác định mối tương quan môi trường và quản lý: Chỉ rõ tỷ lệ nhiễm cao vượt trội trong các tháng mùa hè nóng ẩm (tháng 6 đạt 30,68%) – thời điểm bọ hung cánh cứng hoạt động mạnh; đồng thời chứng minh phương thức nuôi thả rông làm tăng nguy cơ nhiễm gấp hơn 5 lần so với nuôi nhốt hoàn toàn (25,64% so với 5,05%).
  4. Đề xuất giải pháp can thiệp: Đưa ra cơ sở khoa học để khuyến cáo người nuôi chó tại địa phương áp dụng lịch tẩy giun định kỳ bằng Ivermectin ($0,2 - 0,3\text{ mg/kg}$ TT) hoặc Mebendazole ($120\text{ mg/kg}$ TT) kết hợp kiểm soát phân và quản lý nuôi nhốt.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Thời gian nghiên cứu thực địa giới hạn trong 6 tháng (từ cuối tháng 5 đến cuối tháng 11/2020), chưa bao quát toàn bộ chu kỳ thời tiết trọn vẹn 12 tháng của năm, đặc biệt là giai đoạn chính đông và đầu xuân (tháng 12 đến tháng 4 năm sau). Nghiên cứu thực hiện trên địa bàn 5 xã/phường đại diện, chưa khảo sát toàn bộ các đơn vị hành chính khác của thị xã Phổ Yên.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng quy mô theo dõi dịch tễ học đa niên tại các vùng sinh thái lân cận của tỉnh Thái Nguyên; nghiên cứu sâu hơn về hiệu lực điều trị so sánh giữa các hoạt chất macrolid thế hệ mới (Doramectin, Milbemycin oxime); ứng dụng kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh (nội soi thực quản, X-quang) và sinh học phân tử (PCR) để phát hiện sớm các giai đoạn ấu trùng S. lupi di hành trước khi giun thành thục đẻ trứng.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng: Tài liệu là nguồn tham khảo trực tiếp cho sinh viên, học viên cao học chuyên ngành Thú y, Chăn nuôi Thú y, Bệnh học động vật và Dịch tễ học thú y; các bác sĩ thú y lâm sàng tại các phòng khám thú cảnh; cán bộ thú y cơ sở tại các trạm thú y cấp huyện/thị xã.
  • Nội dung giá trị:
    • Quy trình kỹ thuật xét nghiệm ký sinh trùng đường tiêu hóa theo phương pháp Fülleborn kết hợp buồng đếm McMaster và quy trình mổ khám Skrjabin (1928).
    • Dữ liệu đối chứng về tỷ lệ và cường độ nhiễm Spirocerca lupi phân tầng theo tuổi, giống, mùa vụ và phương thức nuôi.
    • Phân tích cơ chế bệnh sinh của các khối u thực quản, biến chứng thủng/vỡ động mạch chủ và quy trình sử dụng thuốc trị giun tròn đường tiêu hóa.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao chó dưới 2 tháng tuổi hoàn toàn không phát hiện thấy trứng giun Spirocerca lupi trong phân?

Chu kỳ sinh học của giun thực quản Spirocerca lupi phát triển gián tiếp qua vật chủ trung gian (bọ hung) và cần từ 5 đến 6 tháng để ấu trùng di hành qua thành dạ dày, động mạch chủ, lột xác và định vị tạo kén dưới niêm mạc thực quản trước khi trở thành giun trưởng thành đẻ trứng. Chó dưới 2 tháng tuổi chủ yếu bú sữa mẹ, ít tiếp xúc với bọ hung mang mầm bệnh và thời gian chưa đủ để chu kỳ sinh học hoàn tất, do đó xét nghiệm phân ở lứa tuổi này không thể tìm thấy trứng giun.

2. Phương thức chăn nuôi nào có tỷ lệ nhiễm giun S. lupi cao nhất tại thị xã Phổ Yên và do nguyên nhân gì?

Phương thức nuôi thả rông có tỷ lệ nhiễm cao nhất (25,64%), tiếp đến là vừa thả vừa nhốt (18,91%), thấp nhất là nuôi nhốt (5,05%). Nguyên nhân là do chó thả rông tự do tiếp xúc với môi trường bên ngoài, thường xuyên ăn phải các loài côn trùng cánh cứng ăn phân (bọ hung) hoặc xác động vật nhỏ (chim, chuột, ếch) mang ấu trùng gây nhiễm $L_3$, đồng thời tự do bài tiết phân phát tán mầm bệnh ra ngoại cảnh.

3. Biến động tỷ lệ nhiễm giun thực quản ở chó theo các tháng diễn ra như thế nào?

Tỷ lệ nhiễm giun S. lupi tập trung cao vào các tháng mùa hè nóng ẩm (tháng 6: 30,68%; tháng 7: 28,26%; tháng 8: 17,24%) và giảm dần vào các tháng mùa thu - đông (tháng 9: 6,76%; tháng 10: 8,42%; tháng 11: 5,71%). Điều kiện nhiệt độ và độ ẩm cao vào mùa hè là môi trường thuận lợi cho sự sinh trưởng, phát triển của côn trùng trung gian truyền bệnh (bọ hung) và kéo dài sức sống của trứng/ấu trùng ngoài tự nhiên.

4. Bệnh giun thực quản do Spirocerca lupi gây ra những bệnh tích và triệu chứng lâm sàng nguy hiểm nào?

Giun tạo các khối u xơ ở niêm mạc thực quản và thành động mạch chủ (kích thước từ hạt đậu đến quả trứng vịt chứa mủ và ổ giun). Bệnh gây cản trở tiêu hóa, khiến chó nôn mửa sau ăn, khó nuốt, ho mạnh, gầy yếu. Khi u vỡ có thể dẫn đến viêm màng phổi hoặc viêm màng bụng cấp; khối u tại động mạch chủ làm xơ hóa, mất tính đàn hồi và vỡ mạch máu gây đột tử do xuất huyết nội. Độc tố của giun ngấm vào hệ tuần hoàn còn có thể gây hội chứng thần kinh giả dại (chảy dãi, kích thích thần kinh).

5. Thực trạng công tác phòng bệnh ký sinh trùng cho chó tại 165 hộ dân thị xã Phổ Yên được ghi nhận ra sao?

Ý thức phòng trừ bệnh ký sinh trùng của người dân còn rất hạn chế: 64,24% hộ không tẩy giun định kỳ; 66,06% hộ không thu gom phân; 80,61% hộ không xử lý phân (chỉ 19,39% hộ có chôn lấp); 75,15% hộ không vệ sinh chuồng trại; 70,91% hộ cho ăn uống không đảm bảo vệ sinh và có tới 66,06% số hộ hoàn toàn không áp dụng bất kỳ biện pháp an toàn sinh học nào.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Thị Hà My đã phản ánh toàn diện hiện trạng dịch tễ học bệnh giun thực quản do Spirocerca lupi ở đàn chó tại thị xã Phổ Yên, tỉnh Thái Nguyên với tỷ lệ nhiễm qua xét nghiệm phân là 15,16% và qua mổ khám là 19,78%. Nghiên cứu đã chứng minh rõ nét sự phụ thuộc của tỷ lệ nhiễm vào lứa tuổi (chó trên 12 tháng tuổi nhiễm cao nhất 31,86%), mùa vụ (tháng 6 cao nhất 30,68%), giống chó (chó nội nhiễm cao nhất 21,98%) và phương thức chăn nuôi (thả rông nhiễm 25,64%), trong khi tính biệt không tạo ra sự khác biệt có ý nghĩa thống kê. Những phát hiện này cùng với khảo sát thực trạng quản lý lỏng lẻo tại các hộ dân là cơ sở khoa học quan trọng để xây dựng quy trình vệ sinh thú y, kiểm soát chất thải và áp dụng lịch tẩy giun định kỳ bằng hóa dược nhằm bảo vệ đàn vật nuôi tại địa phương.