Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Ngành chăn nuôi lợn tại Việt Nam giữ vị trí quan trọng trong cơ cấu kinh tế nông nghiệp, vừa cung cấp nguồn thực phẩm thiết yếu cho xã hội, vừa tạo ra nguồn phân bón hữu cơ cho trồng trọt. Tuy nhiên, điều kiện khí hậu nhiệt đới gió mùa nóng ẩm, mưa nhiều là môi trường thuận lợi cho các loài ký sinh trùng phát triển và lây nhiễm trên đàn gia súc. Khác với các bệnh truyền nhiễm cấp tính do vi khuẩn hoặc virus thường bùng phát thành dịch lớn gây chết ồ ạt, bệnh ký sinh trùng đường tiêu hóa ở lợn thường tiến triển ở thể mạn tính. Bệnh làm lợn sinh trưởng chậm, giảm hiệu quả sử dụng thức ăn, làm giảm tăng trọng từ 15% đến 20%, tăng chi phí thuốc thú y và công chăm sóc, đồng thời làm suy giảm sức đề kháng, mở đường cho các tác nhân vi khuẩn và virus cơ hội xâm nhập gây bệnh ghép nguy hiểm.
Tại tỉnh Cao Bằng – một tỉnh miền núi phía Bắc có nền kinh tế chủ yếu dựa vào nông nghiệp – ngành chăn nuôi lợn đang từng bước phát triển nhưng điều kiện chuồng trại, vệ sinh thú y và phương thức chăn thả tại các nông hộ còn nhiều hạn chế. Trước thời điểm nghiên cứu, trên địa bàn huyện Trà Lĩnh nói riêng và tỉnh Cao Bằng nói chung chưa có công trình khoa học nào điều tra một cách toàn diện, đầy đủ và có hệ thống về đặc điểm dịch tễ bệnh giun tròn đường tiêu hóa ở lợn, dẫn đến việc thiếu cơ sở thực tiễn để xây dựng quy trình phòng trị hiệu quả. Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nông Thị Thu Hà (chuyên ngành Chăn nuôi Thú y, Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên, năm 2014) được thực hiện nhằm giải quyết khoảng trống nghiên cứu này.
Mục tiêu nghiên cứu
Đề tài xác định 4 mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:
- Xác định thành phần loài giun tròn ký sinh ở đường tiêu hóa lợn nuôi tại địa bàn huyện Trà Lĩnh, tỉnh Cao Bằng.
- Xác định tỷ lệ và cường độ nhiễm chung các loài giun tròn đường tiêu hóa ở lợn thông qua phương pháp xét nghiệm phân và mổ khám bệnh học.
- Nghiên cứu các đặc điểm dịch tễ học của bệnh giun tròn đường tiêu hóa theo lứa tuổi lợn, tình trạng vệ sinh thú y, phương thức chăn nuôi, các tháng trong năm và mức độ ô nhiễm trứng giun ở môi trường ngoại cảnh (cặn nền chuồng, đất quanh chuồng, đất vườn bãi trồng cây thức ăn).
- Thử nghiệm hiệu lực tẩy trừ và độ an toàn của thuốc Levamisol trong điều trị bệnh giun tròn đường tiêu hóa ở đàn lợn nuôi tại địa phương.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn ở các lứa tuổi nuôi tại các hộ nông dân và cơ sở chăn nuôi tập trung; lợn mắc bệnh giun tròn đường tiêu hóa; trứng và ấu trùng giun tròn trong phân lợn và môi trường ngoại cảnh; lợn từ 6 tháng tuổi trở lên phục vụ mổ khám ký sinh trùng.
- Phạm vi không gian: Các nông hộ và cơ sở chăn nuôi tại một số xã thuộc huyện Trà Lĩnh, tỉnh Cao Bằng; công tác xét nghiệm mẫu và mổ khám được tiến hành tại Phòng thí nghiệm của Chi cục Thú y tỉnh Cao Bằng.
- Phạm vi thời gian: Đề tài được triển khai thu thập số liệu và thực nghiệm từ ngày 09/12/2013 đến ngày 31/05/2014.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý luận và phân loại học ký sinh trùng
Khóa luận xây dựng trên hệ thống phân loại động vật học của Malakhov (1986), Nguyễn Thị Lê (1998) và Phan Lục (2006). Ký sinh trùng đường tiêu hóa ở lợn thuộc ngành giun tròn (Nemathelminthes), lớp Nematoda, bao gồm 4 loài phổ biến được tập trung khảo sát:
- Ascaris suum (Goeze, 1782) thuộc họ Ascaridae, bộ Ascaridida: Giun đũa ký sinh ở ruột non.
- Strongyloides ransomi (Schwartz et Alicata, 1930) thuộc họ Strongyloididae, bộ Rhabditia: Giun lươn ký sinh ở ruột non.
- Trichocephalus suis (Schrank, 1788) thuộc họ Trichocephalidae, bộ Trichocephaliada: Giun tóc ký sinh ở manh tràng và ruột già.
- Oesophagostomum dentatum (Rudolphi, 1803) thuộc họ Trichostrongylidae, bộ Trichocephaliada: Giun kết hạt ký sinh ở ruột già.
Về cơ chế bệnh sinh, giun tròn tác động lên vật chủ qua 4 cơ chế chính:
- Tác động cơ giới: Gây tổn thương, rách, loét niêm mạc ruột, chèn ép hoặc làm tắc lòng ruột non, ống dẫn mật; ấu trùng di hành gây xuất huyết, viêm nhu mô phổi và gan.
- Tác động chiếm đoạt: Ký sinh trùng hút máu, ăn dưỡng chất đã tiêu hóa và tế bào mô của ký chủ làm lợn thiếu máu, còi cọc, giảm chuyển hóa thức ăn.
- Tác động đầu độc: Độc tố và chất thải tiết của giun làm tổn thương hệ tuần hoàn, gây rối loạn tiêu hóa và biến loạn thần kinh trung ương.
- Tác động truyền bệnh: Làm rách phòng tuyến biểu mô niêm mạc, mở đường cho vi khuẩn gây bệnh kế phát (như bệnh suyễn lợn, phó thương hàn).
Phương pháp nghiên cứu thực địa và phòng thí nghiệm
| Hạng mục |
Phương pháp và quy trình kỹ thuật |
| Thu thập mẫu phân |
Lấy mẫu phân tươi mới thải (20 - 30 g/mẫu) của lợn các lứa tuổi tại các nông hộ, chứa trong túi nilon sạch có ghi nhãn thông tin dịch tễ, vận chuyển và xét nghiệm ngay trong ngày. |
| Thu thập mẫu ngoại cảnh |
- Cặn nền chuồng: Lấy 15 - 20 g/mẫu tại các góc và giữa chuồng. - Đất quanh chuồng (phạm vi 5m) & đất vườn bãi trồng cây thức ăn: Cứ 10 - 15 m² lấy 1 mẫu bề mặt (15 - 20 g) tổng hợp từ 4 góc và điểm giữa. |
| Xét nghiệm tìm trứng giun |
Phương pháp phù nổi Fulleborn sử dụng dung dịch NaCl bão hòa (hòa tan 400 g NaCl trong 1 lít nước sôi, để nguội lấy phần dung dịch nổi). Lấy 2 g phân hòa vào 58 ml nước muối bão hòa, lọc bã, nạp vào buồng đếm McMaster và soi kính hiển vi sau 15 phút. |
| Định lượng cường độ nhiễm |
Đếm toàn bộ số trứng trong buồng đếm McMaster, tính số trứng/gam phân theo công thức: $\text{Số trứng/g} = (\text{Tổng số trứng đếm được} / \text{Số buồng đếm}) \times 200$. |
| Phân cấp cường độ nhiễm |
- Nhiễm nhẹ (+): $\le 400$ trứng/g phân. - Nhiễm trung bình (++): $> 400 - 800$ trứng/g phân. - Nhiễm nặng (+++): $> 800 - 1200$ trứng/g phân. - Nhiễm rất nặng (++++): $> 1200$ trứng/g phân. |
| Phân loại dịch tễ đàn lợn |
- Lứa tuổi: $\le 2$ tháng; $> 2 - 4$ tháng; $> 4 - 6$ tháng; $> 6$ tháng tuổi. - Vệ sinh thú y: Tốt, Trung bình, Kém (dựa trên tần suất dọn phân, rửa máng, rửa thức ăn xanh). - Phương thức chăn nuôi: Truyền thống (tận dụng), Bán công nghiệp, Công nghiệp. |
| Mổ khám ký sinh trùng |
Mổ khám toàn diện hệ tiêu hóa (thực quản, dạ dày, ruột non, ruột già, manh tràng, gan, tụy) trên lợn từ 6 tháng tuổi trở lên. Rửa giun, để chết tự nhiên trong nước lã 15 phút và cố định trong dung dịch Barbagallo (30 ml formol, 7,5 g NaCl tinh khiết, 1000 ml nước cất). |
| Thực nghiệm điều trị |
Sử dụng thuốc tiêm Levamisol 7,5% (Navetco, chứa 7500 mg Levamisol/100 ml), tiêm dưới da liều 1 ml/12,5 kg thể trọng. Khối lượng lợn được tính theo công thức sinh trắc: $P = 87,5 \times VN^2 \times DT$ ($VN$: vòng ngực, $DT$: dài thân). Kiểm tra lại phân sau 15 ngày bằng phương pháp Fulleborn để đánh giá hiệu lực triệt để, không triệt để hoặc không hiệu lực. |
| Xử lý số liệu |
Áp dụng phương pháp thống kê sinh vật học theo tài liệu của Nguyễn Văn Thiện và cs (2002), tính toán số trung bình ($\bar{X}$), sai số trung bình ($m_X$) và độ lệch tiêu chuẩn ($S_X$). |
Nội dung chính theo từng phần của khóa luận
Phần 1: Mở đầu
Tác giả trình bày tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh chăn nuôi lợn tại huyện Trà Lĩnh đang phát triển nhưng chịu ảnh hưởng lớn từ các bệnh ký sinh trùng đường tiêu hóa mạn tính. Phần này làm rõ mục đích nghiên cứu, 4 nhiệm vụ trọng tâm và xác định ý nghĩa khoa học cùng giá trị thực tiễn nhằm giảm thiểu ô nhiễm mầm bệnh từ môi trường ngoại cảnh vào đàn lợn nuôi.
Phần 2: Tổng quan tài liệu
Tác giả hệ thống hóa toàn diện các tài liệu lý luận và thực nghiệm trong và ngoài nước:
- Phân tích chi tiết vị trí phân loại học, cấu tạo giải phẫu (vỏ cutin nhiều lớp chịu hóa chất, cấu trúc ống tiêu hóa, hệ thần kinh và cơ quan sinh dục đơn tính) cùng đặc điểm hình thái của 4 loài giun tròn đường ruột phổ biến (Ascaris suum, Strongyloides ransomi, Trichocephalus suis, Oesophagostomum dentatum).
- Mô tả chu trình sinh học và sức đề kháng của từng loài: Vòng đời di hành phức tạp qua "gan - phổi - ruột" của giun đũa lợn kéo dài 54 - 62 ngày; khả năng truyền lây qua da, nhau thai và sữa mẹ của giun lươn; cơ chế tạo u kén ở thành ruột già của ấu trùng giun kết hạt (24 - 43 ngày); chu kỳ phát triển trực tiếp không qua vật chủ trung gian của giun tóc (30 - 52 ngày).
- Trình bày cơ chế sinh bệnh, triệu chứng lâm sàng, bệnh tích bệnh học, phương pháp chẩn đoán ký sinh trùng và nguyên lý phòng chống tổng hợp dựa trên học thuyết tiêu diệt ký sinh trùng của K. Skrjabin kết hợp với các biện pháp vệ sinh chuồng trại, ủ phân nhiệt sinh học và sử dụng thuốc tẩy giun phổ rộng.
- Tổng hợp các kết quả nghiên cứu trước đây tại Việt Nam (Phạm Sỹ Lăng, Trịnh Văn Thịnh, Phan Địch Lân, Nguyễn Thị Kim Lan...) và quốc tế về tỷ lệ nhiễm, mức độ cảm nhiễm theo lứa tuổi và các thử nghiệm thuốc hóa dược điều trị.
Phần 3: Đối tượng, vật liệu, nội dung và phương pháp nghiên cứu
Phần này chuẩn hóa quy trình nghiên cứu thực nghiệm tại huyện Trà Lĩnh và phòng xét nghiệm Chi cục Thú y tỉnh Cao Bằng:
- Xác định đối tượng mẫu gồm đàn lợn nông hộ, phân tươi, mẫu cặn nền chuồng, mẫu đất môi trường và lợn mổ khám $\ge 6$ tháng tuổi.
- Mô tả chi tiết kỹ thuật thu thập mẫu ngẫu nhiên, kỹ thuật xét nghiệm phù nổi Fulleborn bằng nước muối bão hòa, quy trình đếm số lượng trứng bằng buồng đếm McMaster 2 ngăn và thang đo 4 mức cường độ nhiễm.
- Định nghĩa rõ ràng các tiêu chí phân nhóm dịch tễ (4 nhóm tuổi, 3 mức độ vệ sinh thú y, 3 phương thức chăn nuôi).
- Quy định kỹ thuật mổ khám từng đoạn ruột, phương pháp bảo quản tiêu bản giun trong dung dịch Barbagallo, phác đồ điều trị thử nghiệm bằng dung dịch tiêm Levamisol 7,5% kèm công thức toán học tính khối lượng lợn và công thức xử lý thống kê sinh vật học.
Phần 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Chương kết quả tập hợp các dẫn liệu khảo sát và thực nghiệm được tác giả thực hiện trên địa bàn nghiên cứu:
- Thành phần loài giun tròn: Xác định sự hiện diện và phân bố của các loài giun tròn ký sinh ở đường tiêu hóa lợn tại huyện Trà Lĩnh qua hình thái học giun trưởng thành và trứng.
- Tỷ lệ và cường độ nhiễm: Đánh giá tỷ lệ nhiễm chung qua xét nghiệm phân và đối chứng qua mổ khám thân thịt; phân tích cơ cấu các mức độ nhiễm (nhẹ, trung bình, nặng, rất nặng).
- Đặc điểm dịch tễ học: Phân tích tương quan tỷ lệ nhiễm giun tròn giữa các xã điều tra; sự biến động tỷ lệ nhiễm theo lứa tuổi lợn (từ lợn con theo mẹ $\le 2$ tháng đến lợn trưởng thành $> 6$ tháng); so sánh mức độ nhiễm giữa các điều kiện vệ sinh thú y (tốt, trung bình, kém) và phương thức chăn nuôi (truyền thống, bán công nghiệp, công nghiệp); theo dõi diễn biến nhiễm qua các tháng từ mùa đông sang mùa hè (tháng 12 đến tháng 5).
- Mức độ ô nhiễm ngoại cảnh: Đánh giá sự lưu hành trứng giun tròn tại cặn nền chuồng, đất khuôn viên quanh chuồng và đất vườn bãi trồng cây thức ăn chăn nuôi.
- Kết quả điều trị bằng Levamisol: Đánh giá tỷ lệ sạch trứng giun sau 15 ngày tiêm thuốc, xác định hiệu lực tẩy trừ và theo dõi các phản ứng lâm sàng để khẳng định độ an toàn của thuốc trên đàn lợn thí nghiệm.
Phần 5: Kết luận và đề nghị
Đưa ra kết luận tổng hợp về tình hình nhiễm giun tròn đường tiêu hóa lợn tại huyện Trà Lĩnh, xác nhận hiệu lực của thuốc Levamisol và đề xuất quy trình kỹ thuật phòng trừ tổng hợp kết hợp nâng cao điều kiện vệ sinh thú y tại địa phương.
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu chính
- Về thành phần loài: Khóa luận ghi nhận sự lưu hành của 4 loài giun tròn ký sinh phổ biến ở đường tiêu hóa lợn tại huyện Trà Lĩnh gồm Ascaris suum, Strongyloides ransomi, Trichocephalus suis và Oesophagostomum dentatum.
- Về phương diện dịch tễ: Đề tài đã phân tích và chỉ ra các quy luật dịch tễ rõ rệt trên địa bàn nghiên cứu:
- Tỷ lệ và cường độ nhiễm giun tròn chịu ảnh hưởng trực tiếp từ lứa tuổi lợn, trong đó giun đũa và giun lươn thường cảm nhiễm cao ở lợn nhỏ tuổi, trong khi giun kết hạt có xu hướng tăng dần ở lợn lớn tuổi.
- Tình trạng vệ sinh thú y và phương thức chăn nuôi có mối liên hệ mật thiết với mức độ cảm nhiễm: các hộ nuôi theo phương thức truyền thống tận dụng, vệ sinh kém, để tồn lưu phân trong chuồng có tỷ lệ nhiễm cao hơn rõ rệt so với chuồng trại được vệ sinh tốt và chăn nuôi bán công nghiệp/công nghiệp.
- Ngoại cảnh (cặn chuồng, đất quanh chuồng và đất bãi trồng rau thức ăn) là nguồn tàng trữ và tái nhiễm trứng giun nguy hiểm nếu không được xử lý phân triệt để.
- Về hiệu lực điều trị của Levamisol: Thử nghiệm tiêm dưới da Levamisol 7,5% với liều 1 ml/12,5 kg thể trọng mang lại hiệu lực tẩy giun cao sau 15 ngày kiểm tra lại bằng xét nghiệm phân, không gây ra các phản ứng phụ bất lợi, đảm bảo tính an toàn cho đàn lợn điều trị.
Đóng góp của đề tài
- Đóng góp khoa học: Cung cấp bộ dữ liệu dịch tễ học thú y đầu tiên có tính hệ thống về bệnh giun tròn đường tiêu hóa lợn tại huyện miền núi Trà Lĩnh, tỉnh Cao Bằng, bổ sung dẫn liệu cụ thể cho khu hệ ký sinh trùng gia súc vùng Đông Bắc Việt Nam.
- Đóng góp thực tiễn: Khẳng định hiệu quả của việc ứng dụng Levamisol trong điều trị thực địa và làm cơ sở để khuyến cáo người chăn nuôi thực hiện các biện pháp can thiệp tổng hợp: tẩy giun định kỳ, ủ phân theo phương pháp nhiệt sinh vật học, vệ sinh máng ăn máng uống và xử lý sạch thức ăn xanh trước khi cho lợn ăn.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của khóa luận
- Phạm vi không gian nghiên cứu mới chỉ tập trung tại một số xã thuộc địa bàn huyện Trà Lĩnh, chưa thể bao quát toàn bộ các vùng sinh thái chăn nuôi khác nhau của tỉnh Cao Bằng.
- Khung thời gian theo dõi thực địa kéo dài 6 tháng (từ tháng 12/2013 đến tháng 5/2014), chưa theo dõi liên tục trọn vẹn chu kỳ 12 tháng của năm để đánh giá đầy đủ sự biến động dịch tễ qua cả 4 mùa (đặc biệt là các tháng mùa thu).
- Phương pháp mổ khám kiểm tra bệnh tích giun trưởng thành chỉ thực hiện trên nhóm lợn từ 6 tháng tuổi trở lên, chưa mổ khám đối chứng trên các lứa tuổi lợn nhỏ hơn do điều kiện thực tế sản xuất tại địa phương.
Hướng nghiên cứu tiếp
- Mở rộng quy mô điều tra dịch tễ học giun tròn đường tiêu hóa trên các huyện vùng cao khác của tỉnh Cao Bằng.
- Kéo dài thời gian nghiên cứu xuyên suốt nhiều năm để xây dựng bản đồ dịch tễ theo mùa hoàn chỉnh.
- Thử nghiệm so sánh hiệu lực và hiệu quả kinh tế của Levamisol với các hoạt chất tẩy giun thế hệ mới khác (như Ivermectin, Fenbendazole), đồng thời đánh giá mức độ tăng khối lượng thực tế của lợn sau khi tẩy giun.
Giá trị tham khảo
Tài liệu khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho nhiều đối tượng trong lĩnh vực chăn nuôi và thú y:
- Sinh viên và học viên ngành Chăn nuôi - Thú y: Cung cấp tài liệu tham khảo chuẩn mực về phương pháp nghiên cứu ký sinh trùng học thực địa, từ kỹ thuật lấy mẫu phân, mẫu ngoại cảnh đến quy trình thực hiện xét nghiệm phù nổi Fulleborn và kỹ thuật đếm trứng bằng buồng đếm McMaster.
- Cán bộ thú y cơ sở và Trạm Thú y địa phương: Nắm bắt được các quy luật phân bố dịch tễ của giun tròn theo lứa tuổi và phương thức nuôi tại vùng miền núi, làm cơ sở xây dựng kế hoạch phòng trừ, tiêu độc khử trùng chuồng trại và hướng dẫn người dân ủ phân đúng kỹ thuật.
- Người chăn nuôi nông hộ: Tham khảo hướng dẫn sử dụng thuốc tiêm Levamisol đúng liều lượng, phương pháp đo kích thước vòng ngực - dài thân để ước tính khối lượng lợn khi không có cân chuyên dụng, từ đó nâng cao hiệu quả tẩy giun và giảm thiểu chi phí chăn nuôi.
Câu hỏi thường gặp
1. Đề tài đã xác định những loài giun tròn đường tiêu hóa nào ký sinh ở đàn lợn tại huyện Trà Lĩnh?
Khóa luận tập trung nghiên cứu và xác định 4 loài giun tròn ký sinh phổ biến ở đường tiêu hóa lợn gồm: giun đũa (Ascaris suum ký sinh ở ruột non), giun lươn (Strongyloides ransomi ký sinh ở ruột non), giun tóc (Trichocephalus suis ký sinh ở ruột già và manh tràng) và giun kết hạt (Oesophagostomum dentatum ký sinh ở ruột già).
2. Phương pháp nào được tác giả sử dụng để phát hiện và định lượng trứng giun tròn trong phân lợn?
Tác giả sử dụng phương pháp xét nghiệm phù nổi Fulleborn dùng dung dịch nước muối NaCl bão hòa để tách trứng giun nổi lên bề mặt, sau đó sử dụng buồng đếm McMaster 2 ngăn (kích thước mỗi buồng $1\text{ cm} \times 1\text{ cm}$) để đếm số lượng trứng trên kính hiển vi và tính toán cường độ nhiễm (số trứng/gam phân).
3. Những yếu tố dịch tễ học nào đã được khảo sát trong khóa luận?
Đặc điểm dịch tễ được phân tích toàn diện theo 5 khía cạnh: lứa tuổi lợn (chia thành 4 nhóm: $\le 2$ tháng, $> 2 - 4$ tháng, $> 4 - 6$ tháng, $> 6$ tháng), tình trạng vệ sinh thú y (tốt, trung bình, kém), phương thức chăn nuôi (truyền thống tận dụng, bán công nghiệp, công nghiệp), các tháng trong năm (tháng 12/2013 đến tháng 5/2014) và sự ô nhiễm trứng giun ở môi trường ngoại cảnh (cặn chuồng, đất quanh chuồng, đất vườn trồng thức ăn).
4. Thuốc Levamisol được sử dụng trong thử nghiệm điều trị với liều lượng và cách thức như thế nào?
Đề tài sử dụng dung dịch thuốc tiêm Levamisol 7,5% (7500 mg/100 ml của công ty Navetco), tiêm dưới da với liều lượng 1 ml cho mỗi 12,5 kg thể trọng. Khối lượng lợn được tính toán dựa trên thước dây đo vòng ngực ($VN$) và dài thân ($DT$) theo công thức $P = 87,5 \times VN^2 \times DT$. Hiệu lực của thuốc được đánh giá lại sau 15 ngày bằng phương pháp xét nghiệm phân Fulleborn.
5. Phương pháp thu thập mẫu môi trường ngoại cảnh để kiểm tra ô nhiễm trứng giun được thực hiện ra sao?
Mẫu cặn nền chuồng được lấy từ góc và giữa chuồng (15 - 20 g/mẫu). Đối với đất xung quanh chuồng nuôi (phạm vi 5 m) và đất vườn bãi trồng cây thức ăn, cứ mỗi diện tích 10 - 15 m² tác giả lấy 1 mẫu đất bề mặt (15 - 20 g) phối hợp từ 4 điểm ở góc và 1 điểm ở trung tâm để đảm bảo tính đại diện.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nông Thị Thu Hà đã hoàn thành đầy đủ các mục tiêu đề ra, làm sáng tỏ thành phần loài và các đặc điểm dịch tễ học chủ yếu của bệnh giun tròn đường tiêu hóa ở lợn nuôi tại huyện Trà Lĩnh, tỉnh Cao Bằng. Bằng các phương pháp xét nghiệm ký sinh trùng học chuẩn mực kết hợp mổ khám và khảo sát ngoại cảnh, nghiên cứu đã chứng minh mối liên hệ chặt chẽ giữa tỷ lệ cảm nhiễm với điều kiện vệ sinh thú y, lứa tuổi và phương thức chăn nuôi. Kết quả thử nghiệm lâm sàng khẳng định Levamisol là loại thuốc tẩy giun có hiệu lực cao, an toàn, cung cấp luận cứ thực tiễn quan trọng cho việc xây dựng quy trình phòng trị ký sinh trùng đường tiêu hóa trên đàn lợn tại các địa bàn miền núi.