Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Chó (Canis lupus familiaris) là loài động vật được thuần hóa sớm, gắn bó mật thiết với đời sống con người qua các vai trò như giữ nhà, làm cảnh và phát triển kinh tế gia đình. Cùng với sự phát triển kinh tế - xã hội và việc nhập khẩu nhiều giống chó ngoại, quy mô và mật độ nuôi chó tại Việt Nam ngày càng tăng. Tuy nhiên, sự gia tăng đàn chó cũng đi kèm với nguy cơ bùng phát nhiều bệnh truyền nhiễm và ký sinh trùng đường tiêu hóa, trong đó có bệnh do giun tròn thực quản Spirocerca lupi (S. lupi).
Ấu trùng và giun trưởng thành S. lupi ký sinh tại đường tiêu hóa (thực quản, dạ dày), thành động mạch chủ, tổ chức lâm ba, xoang ngực và phổi. Chúng tạo các khối u xơ, gây tổn thương niêm mạc, kích thích ho, khó nuốt, nôn mửa, rối loạn tiêu hóa và cản trở hấp thu dinh dưỡng. Độc tố từ giun tiết vào máu có thể gây biểu hiện thần kinh hoặc triệu chứng giả dại; trường hợp khối u ở động mạch chủ bị vỡ có thể dẫn đến xuất huyết nội tạng ồ ạt và làm con vật tử vong nhanh chóng.
Tại thành phố Thái Nguyên (tỉnh Thái Nguyên), tập quán chăn nuôi chó phần lớn vẫn theo phương thức thả rông hoặc bán thả rông, tiềm ẩn nguy cơ phơi nhiễm cao với mầm bệnh. Trong khi đó, các công trình nghiên cứu về đặc điểm dịch tễ của giun thực quản S. lupi tại địa bàn này còn hạn chế, người nuôi chưa có quy trình phòng trừ định kỳ và hệ thống. Đề tài "Nghiên cứu đặc điểm dịch tễ bệnh do giun thực quản Spirocerca lupi gây ra ở chó tại thành phố Thái Nguyên và sử dụng thuốc điều trị" được thực hiện nhằm giải quyết các yêu cầu thực tiễn trên.
Mục tiêu nghiên cứu:
- Đánh giá thực trạng công tác phòng chống bệnh ký sinh trùng đường tiêu hóa và tình hình nhiễm giun thực quản Spirocerca lupi ở đàn chó nuôi tại thành phố Thái Nguyên.
- Đánh giá hiệu quả và độ an toàn của hai loại hóa dược điều trị (Ivermectin và Mebendazole), từ đó đề xuất biện pháp phòng trị bệnh thích hợp.
Nhiệm vụ nghiên cứu:
- Điều tra thực trạng công tác phòng chống bệnh giun sán đường tiêu hóa ở chó tại các hộ gia đình thuộc địa bàn nghiên cứu.
- Xác định tỷ lệ và cường độ nhiễm giun thực quản S. lupi qua phương pháp mổ khám đường tiêu hóa.
- Xác định tỷ lệ và cường độ nhiễm giun thực quản qua phương pháp xét nghiệm phân theo các yếu tố dịch tễ: địa bàn hành chính, nhóm tuổi, tính biệt, giống chó, mùa vụ (tháng nghiên cứu) và phương thức chăn nuôi.
- Thử nghiệm lâm sàng hiệu lực tẩy giun và độ an toàn của Ivermectin và Mebendazole, áp dụng thử nghiệm trên thực địa và xây dựng quy trình phòng trị.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng: Đàn chó nuôi tại các hộ gia đình; loài giun tròn Spirocerca lupi ký sinh ở thực quản và các cơ quan nội tạng của chó; bệnh giun thực quản do S. lupi gây ra.
- Phạm vi không gian: 5 xã, phường thuộc thành phố Thái Nguyên (Thịnh Đán, Quyết Thắng, Quang Trung, Đồng Bẩm, Túc Duyên). Địa điểm xét nghiệm và mổ khám tại Phòng thí nghiệm Bộ môn Bệnh động vật, Khoa Chăn nuôi Thú y, Trường Đại học Nông Lâm - Đại học Thái Nguyên.
- Phạm vi thời gian: Nghiên cứu được tiến hành từ ngày 20/11/2018 đến ngày 18/05/2019.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Cơ sở lý thuyết và phân loại học
Theo hệ thống phân loại động vật học của De Ley và Blaxter (2002), loài Spirocerca lupi thuộc:
- Ngành: Nematoda (Potts, 1932)
- Lớp: Chromadorea (Inglis, 1983)
- Phân lớp: Chromadoria (Pearse, 1942)
- Bộ: Rhabditida (Chitwood, 1933)
- Phân bộ: Spirurina (Railliet & Henry, 1915)
- Liên họ: Spiruroidea (Railliet & Henry, 1915)
- Họ: Spirocercidae (Chitwood & Wehr, 1932)
- Giống: Spirocerca (Railliet & Henry, 1911)
- Loài: Spirocerca lupi (Rudolphi, 1809)
Về chu kỳ sinh học, S. lupi là loài giun tròn phát triển gián tiếp với vòng đời kéo dài 5 - 6 tháng. Ký chủ cuối cùng là chó nhà, chó sói, cáo. Ký chủ trung gian là các loài bọ hung cánh cứng ăn phân súc vật thuộc các giống Scarabaeus, Geotrupes, Copris. Ký chủ dự trữ gồm chim, chuột và bò sát. Giun trưởng thành ký sinh trong các u hạt (granuloma) ở vách thực quản và dạ dày, đẻ trứng chứa sẵn ấu trùng. Trứng theo các lỗ rò của u thoát vào lòng thực quản/dạ dày rồi theo phân ra ngoại cảnh.
Về cơ chế tác dụng của thuốc điều trị:
- Ivermectin: Hợp chất bán tổng hợp thuộc nhóm avermectin (chiết xuất từ nấm Streptomyces avermitilis), hoạt động theo cơ chế phong bế dẫn truyền xung động thần kinh của giun sán thông qua việc ức chế giải phóng chất dẫn truyền thần kinh tại sinap, gây tăng tích tụ acetylcholine trong khi hệ GABA vẫn hoạt động, khiến ký sinh trùng bị tê liệt và chết.
- Mebendazole: Dẫn xuất benzimidazole làm thoái hóa các vi ống bào tương ở tế bào hấp thu của ký sinh trùng, ức chế hấp thu glucose, làm cạn kiệt dự trữ glycogen và giảm tổng hợp ATP, khiến giun mất năng lượng và bị đào thải.
Phương pháp nghiên cứu
- Phương pháp điều tra dịch tễ xã hội học: Thiết kế phiếu điều tra và phỏng vấn trực tiếp 150 hộ nuôi chó tại 5 xã/phường để đánh giá thực trạng các khâu: tẩy giun định kỳ, thu gom phân, xử lý phân, vệ sinh chuồng trại và điều kiện vệ sinh ăn uống.
- Phương pháp lấy mẫu: Áp dụng kỹ thuật lấy mẫu chùm nhiều bậc (chọn 5 xã/phường, mỗi xã/phường chọn 5 thôn/xóm, thu thập mẫu ngẫu nhiên). Tổng số mẫu phân tươi thu thập là 603 mẫu.
- Phương pháp xét nghiệm mẫu phân:
- Định tính (tỷ lệ nhiễm): Áp dụng phương pháp phù nổi Fulleborn bằng dung dịch bão hòa NaCl để tìm trứng S. lupi dưới kính hiển vi quang học ở độ phóng đại 10 x 10.
- Định lượng (cường độ nhiễm): Đếm số lượng trứng trong 1 gam phân (EPG) bằng buồng đếm McMaster cải tiến theo công thức:
$$\text{Số trứng/1g phân} = \frac{\text{Tổng số trứng ở 2 buồng đếm} \times 60}{4}$$
- Phân cấp cường độ nhiễm: Nhẹ (+: < 500 EPG), trung bình (++: 500 - 1000 EPG), nặng (+++: > 1000 EPG).
- Phương pháp mổ khám giun sán: Thực hiện mổ khám toàn diện cơ quan tiêu hóa trên 163 con chó theo phương pháp Skrjabin (1928), bóc tách khối u thực quản, thu thập toàn bộ giun, cố định trong dung dịch Barbagallo hoặc dung dịch FAA để định loại và xác định cường độ nhiễm (số giun/chó).
- Phương pháp bố trí thực nghiệm điều trị:
- Thử nghiệm trên 9 chó nội (6 - 12 tháng tuổi) nhiễm giun tự nhiên ở mức ~1000 EPG, chia đều thành 3 lô (3 con/lô):
- Lô I: Tiêm dưới da Ivermectin liều 0,2 mg/kg thể trọng (TT).
- Lô II: Cho uống Mebendazole liều 120 mg/kg TT (dùng 2 lần/ngày).
- Lô Đối chứng: Không dùng thuốc tẩy giun.
- Theo dõi lâm sàng và kiểm tra phân liên tục từ ngày thứ 1 đến ngày thứ 15 sau dùng thuốc. Đến ngày thứ 16, mổ khám toàn bộ chó ở các lô để kiểm tra số lượng giun còn sót lại trong khối u.
- Phương pháp xử lý số liệu: Dữ liệu được xử lý thống kê sinh vật học bằng phần mềm Microsoft Excel 2010 và Minitab, kiểm định ý nghĩa sai khác giữa các tỷ lệ bằng trắc nghiệm Chi-square ($P < 0,05$).
Nội dung chính theo từng chương
Phần 1: Mở đầu
Tác giả nêu rõ tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ vai trò của đàn chó trong đời sống, sự gia tăng của bệnh ký sinh trùng do tập quán nuôi thả rông tại thành phố Thái Nguyên, và mức độ nguy hại của giun thực quản S. lupi. Xác định mục tiêu nghiên cứu là đánh giá thực trạng nhiễm bệnh và thử nghiệm hiệu lực thuốc tẩy giun, tạo cơ sở khoa học để xây dựng khuyến cáo phòng trị hiệu quả cho người chăn nuôi tại địa phương.
Phần 2: Tổng quan nghiên cứu
Tổng hợp hệ thống tài liệu trong và ngoài nước về:
- Đặc điểm sinh học, vị trí phân loại, hình thái học của giun đực (dài 30 - 54 mm), giun cái (dài 54 - 80 mm) và cấu tạo trứng (kích thước 0,035 - 0,039 x 0,014 - 0,023 mm chứa sẵn ấu trùng).
- Chu kỳ sinh học qua vật chủ trung gian là bọ cánh cứng ăn phân súc vật và các vật chủ dự trữ (chim, chuột, bò sát).
- Bệnh lý, triệu chứng lâm sàng (nôn mửa, khó nuốt, ợ hơi, viêm phổi, giả dại do độc tố) và bệnh tích vi thể (u xơ thực quản, thâm nhiễm tế bào lympho, đại thực bào, bạch cầu ái toan, biến đổi thành động mạch chủ).
- Lược sử nghiên cứu tại Việt Nam (Trịnh Văn Thịnh, Phạm Sỹ Lăng, Nguyễn Thị Kim Lan, Võ Thị Hải Lê...) và trên thế giới (Mỹ, Iran, Zambia, CH Séc, Argentina...), xác nhận tỷ lệ nhiễm biến động phụ thuộc vào vùng sinh thái, mùa vụ và phương thức nuôi.
Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu
Trình bày chi tiết về:
- Đối tượng nghiên cứu (đàn chó, giun S. lupi, bệnh giun thực quản), địa bàn (5 xã/phường thuộc TP. Thái Nguyên) và thời gian thực hiện (11/2018 - 05/2019).
- Quy trình thu thập và xử lý 603 mẫu phân, quy trình mổ khám 163 chó theo Skrjabin.
- Các chỉ tiêu theo dõi dịch tễ học và thiết kế thí nghiệm đánh giá hiệu lực 2 loại thuốc tẩy giun (Ivermectin tiêm dưới da và Mebendazole đường uống) kèm công thức tính toán thống kê.
Phần 4: Kết quả và thảo luận
Chương này trình bày toàn bộ số liệu thu thập được qua khảo sát và thực nghiệm:
- Thực trạng phòng chống bệnh giun sán tại 150 hộ nuôi chó:
- Có 62,0% số hộ hoàn toàn không tẩy giun định kỳ cho chó (chỉ 14,6% tẩy 2 lần/năm và 23,3% tẩy 3 lần/năm).
- 50,7% số hộ không thu gom phân; 80,6% không xử lý phân (chỉ 19,3% chôn lấp).
- 72,7% hộ không vệ sinh chuồng/cũi và 75,3% không đảm bảo vệ sinh ăn uống cho chó.
- 51,3% hộ không áp dụng bất kỳ biện pháp vệ sinh phòng bệnh nào trong số các tiêu chí điều tra.
| Tiêu chí điều tra |
Biện pháp thực hiện |
Số hộ (n = 150) |
Tỷ lệ (%) |
| 1. Tẩy giun định kỳ |
Tẩy 2 lần/năm |
22 |
14,60 |
|
Tẩy 3 lần/năm |
35 |
23,30 |
|
Không tẩy |
93 |
62,00 |
| 2. Thu gom phân |
Thường xuyên |
19 |
12,60 |
|
Không thường xuyên |
55 |
36,60 |
|
Không thu gom |
76 |
50,70 |
| 3. Xử lý phân |
Chôn lấp phân |
29 |
19,30 |
|
Không xử lý |
121 |
80,60 |
| 4. Vệ sinh chuồng nuôi |
Có vệ sinh |
41 |
27,30 |
|
Không vệ sinh |
109 |
72,70 |
| 5. Vệ sinh thức ăn/nước uống |
Có đảm bảo |
37 |
24,60 |
|
Không đảm bảo |
113 |
75,30 |
| 6. Mức độ áp dụng chung |
Áp dụng 1 - 5 biện pháp |
73 |
48,70 |
|
Không áp dụng biện pháp nào |
77 |
51,30 |
-
Tỷ lệ và cường độ nhiễm qua mổ khám (163 con chó):
- Tỷ lệ nhiễm chung đạt 14,11% (23/163 con), cường độ nhiễm dao động từ 1 - 7 giun/chó.
- Phường Đồng Bẩm có tỷ lệ nhiễm cao nhất (20,59%, 7/34 con; cường độ 1 - 7 giun/chó), tiếp đến là xã Quyết Thắng (14,29%, 5/35 con), phường Thịnh Đán (13,33%, 4/30 con), phường Túc Duyên (12,50%, 4/32 con), và thấp nhất là phường Quang Trung (9,38%, 3/32 con; cường độ 1 - 2 giun/chó).
-
Tỷ lệ và cường độ nhiễm qua xét nghiệm phân (603 mẫu phân):
- Tính chung: Tỷ lệ nhiễm là 12,11% (73/603 mẫu). Về phân bố cường độ: mức độ nhẹ (+) chiếm 58,90% (43 mẫu), trung bình (++) chiếm 31,51% (23 mẫu), nặng (+++) chiếm 9,59% (7 mẫu).
- Theo địa bàn: Phường Đồng Bẩm có tỷ lệ nhiễm cao nhất (16,80%), phường Quang Trung thấp nhất (7,44%) ($P < 0,05$).
- Theo lứa tuổi: Tỷ lệ và cường độ nhiễm tăng rõ rệt theo độ tuổi ($P < 0,05$). Chó $\le 2$ tháng tuổi có tỷ lệ nhiễm 0,00% (0/147 mẫu); chó > 2 - 6 tháng tuổi nhiễm 4,61% (7/152 mẫu); chó > 6 - 12 tháng tuổi nhiễm 16,56% (25/151 mẫu); chó > 12 tháng tuổi nhiễm cao nhất đạt 26,80% (41/153 mẫu).
- Theo mùa vụ/tháng nghiên cứu: Tỷ lệ nhiễm tăng dần từ tháng mùa đông sang tháng đầu hè ($P < 0,05$), thấp nhất vào tháng 12/2018 (7,14%, 7/98 mẫu), tăng dần qua tháng 1/2019 (8,91%), tháng 2/2019 (11,11%), tháng 3/2019 (12,37%), tháng 4/2019 (14,15%) và đạt đỉnh vào tháng 5/2019 (18,63%, 19/102 mẫu).
- Theo tính biệt: Chó đực có tỷ lệ nhiễm 12,96% (42/324 mẫu), chó cái nhiễm 11,11% (31/279 mẫu); sự sai khác giữa hai giới tính không có ý nghĩa thống kê ($P > 0,05$).
- Theo giống chó: Chó nội có tỷ lệ nhiễm cao nhất đạt 14,52% (53/365 mẫu), chó lai nhiễm 9,95% (19/191 mẫu), chó ngoại có tỷ lệ nhiễm thấp nhất đạt 2,13% (1/47 mẫu) ($P < 0,05$).
- Theo phương thức nuôi: Chó nuôi thả rông có tỷ lệ nhiễm cao nhất đạt 14,12% (49/347 mẫu), phương thức vừa thả vừa nhốt nhiễm 10,78% (22/204 mẫu), và phương thức nuôi nhốt hoàn toàn có tỷ lệ nhiễm thấp nhất đạt 5,77% ($P < 0,05$).
| Chỉ tiêu dịch tễ phân loại |
Nhóm phân loại |
Số mẫu kiểm tra |
Số mẫu nhiễm |
Tỷ lệ nhiễm (%) |
Cơ cấu cường độ: Nhẹ / TB / Nặng (%) |
| Theo địa bàn xã/phường |
Đồng Bẩm |
125 |
21 |
16,80 |
47,62 / 33,33 / 19,05 |
|
Quyết Thắng |
119 |
16 |
13,45 |
56,25 / 31,25 / 12,50 |
|
Túc Duyên |
116 |
14 |
11,21 |
57,14 / 35,71 / 7,14 |
|
Thịnh Đán |
122 |
13 |
10,66 |
69,23 / 30,77 / 0,00 |
|
Quang Trung |
121 |
9 |
7,44 |
77,78 / 22,22 / 0,00 |
| Theo lứa tuổi |
$\le 2$ tháng |
147 |
0 |
0,00 |
— / — / — |
|
> 2 - 6 tháng |
152 |
7 |
4,61 |
85,71 / 14,29 / 0,00 |
|
> 6 - 12 tháng |
151 |
25 |
16,56 |
64,00 / 28,00 / 8,00 |
|
> 12 tháng |
153 |
41 |
26,80 |
51,22 / 36,59 / 12,20 |
| Theo thời gian (tháng) |
Tháng 12/2018 |
98 |
7 |
7,14 |
71,43 / 28,57 / 0,00 |
|
Tháng 01/2019 |
101 |
9 |
8,91 |
66,67 / 22,22 / 11,11 |
|
Tháng 02/2019 |
99 |
11 |
11,11 |
63,64 / 36,36 / 0,00 |
|
Tháng 03/2019 |
97 |
12 |
12,37 |
58,33 / 33,33 / 8,33 |
|
Tháng 04/2019 |
106 |
15 |
14,15 |
53,33 / 33,33 / 13,33 |
|
Tháng 05/2019 |
102 |
19 |
18,63 |
52,63 / 31,58 / 15,79 |
| Theo tính biệt |
Chó đực |
324 |
42 |
12,96 |
59,52 / 30,95 / 9,52 |
|
Chó cái |
279 |
31 |
11,11 |
58,06 / 32,26 / 9,68 |
| Theo giống chó |
Chó nội |
365 |
53 |
14,52 |
54,72 / 33,96 / 11,32 |
|
Chó lai |
191 |
19 |
9,95 |
68,42 / 26,32 / 5,26 |
|
Chó ngoại |
47 |
1 |
2,13 |
100,0 / 0,00 / 0,00 |
| Tính chung toàn khảo sát |
— |
603 |
73 |
12,11 |
58,90 / 31,51 / 9,59 |
- Kết quả thử nghiệm thuốc điều trị:
- Cả hai loại thuốc Ivermectin (0,2 mg/kg TT tiêm dưới da) và Mebendazole (120 mg/kg TT uống) đều thể hiện hiệu lực tẩy trừ giun thực quản, làm sạch trứng giun trong phân và an toàn đối với chó thí nghiệm, không gây phản ứng phụ nguy hiểm.
- Tác giả đề xuất quy trình phòng trị: định kỳ tẩy giun 3 - 4 tháng/lần cho chó trưởng thành; đối với chó con tiến hành tẩy vào các mốc 14 - 24 ngày tuổi, 30 ngày tuổi và 60 ngày tuổi; kết hợp thu dọn phân trong vòng 8 giờ sau khi bài xuất và nuôi nhốt để cắt đứt nguồn lây từ bọ hung cánh cứng.
Phần 5: Kết luận và kiến nghị
Tổng hợp các kết luận chính về tỷ lệ nhiễm mổ khám (14,11%), tỷ lệ nhiễm xét nghiệm phân (12,11%), các quy luật dịch tễ theo tuổi, giống, mùa vụ, phương thức chăn nuôi; khẳng định hiệu lực của Ivermectin và Mebendazole. Đề xuất kiến nghị cơ quan thú y địa phương tuyên truyền người dân thực hiện quy trình vệ sinh chuồng trại, thu gom phân và tẩy giun định kỳ.
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính
- Xác định tỷ lệ nhiễm giun thực quản Spirocerca lupi ở chó tại thành phố Thái Nguyên là 14,11% qua mổ khám (163 con, cường độ 1 - 7 giun/chó) và 12,11% qua xét nghiệm phân (603 mẫu).
- Chỉ ra các quy luật phân bố dịch tễ học rõ nét:
- Tỷ lệ nhiễm tăng thuận theo độ tuổi: từ 0,00% ở chó $\le 2$ tháng tuổi lên 26,80% ở chó > 12 tháng tuổi do thời gian hoàn thành chu kỳ sinh học của giun cần từ 5 - 6 tháng và tích lũy tiếp xúc ngoại cảnh.
- Tỷ lệ nhiễm tăng dần từ mùa lạnh sang mùa nóng ấm: từ 7,14% (tháng 12/2018) lên 18,63% (tháng 5/2019).
- Tỷ lệ nhiễm chịu ảnh hưởng mạnh bởi phương thức nuôi và giống chó: Chó nội (14,52%) và chó thả rông (14,12%) có tỷ lệ nhiễm cao hơn hẳn so với chó ngoại (2,13%) và chó nuôi nhốt hoàn toàn (5,77%).
- Tính biệt không tạo ra sự sai khác có ý nghĩa thống kê đối với tỷ lệ nhiễm (chó đực 12,96%, chó cái 11,11%, $P > 0,05$).
- Khảo sát thực trạng cho thấy sự lơ là trong quản lý vệ sinh thú y: 62,0% hộ không tẩy giun; 50,7% hộ không thu gom phân; 80,6% hộ không xử lý phân; 51,3% hộ không thực hiện bất kỳ biện pháp vệ sinh phòng bệnh nào.
- Thử nghiệm khẳng định thuốc Ivermectin (0,2 mg/kg TT tiêm dưới da) và Mebendazole (120 mg/kg TT đường uống) có hiệu lực điều trị giun thực quản S. lupi trên thực nghiệm và an toàn cho chó.
Giải pháp và kiến nghị của tác giả
- Áp dụng lịch tẩy giun định kỳ: Chó con tẩy lúc 14 - 24 ngày tuổi, nhắc lại lúc 30 ngày tuổi và 60 ngày tuổi; chó trưởng thành định kỳ tẩy 3 - 4 tháng/lần.
- Thực hiện vệ sinh thú y nghiêm ngặt: Thu dọn phân chậm nhất 8 giờ sau khi bài xuất, xử lý chôn lấp hoặc ủ phân để diệt trứng giun; định kỳ tẩy trùng chuồng cũi.
- Hạn chế thả rông chó, huấn luyện chó đi vệ sinh đúng nơi quy định nhằm cắt đứt chuỗi lây truyền qua vật chủ trung gian (bọ cánh cứng ăn phân súc vật) và vật chủ dự trữ (chuột, chim, bò sát).
- Tăng cường công tác tuyên truyền, hướng dẫn kỹ thuật thú y cho các hộ nuôi chó cảnh và chó giữ nhà trên địa bàn.
Đóng góp mới của đề tài
Đây là công trình nghiên cứu hệ thống đầu tiên cung cấp đầy đủ số liệu thực nghiệm và dịch tễ học về loài giun thực quản Spirocerca lupi trên đàn chó tại thành phố Thái Nguyên, bổ sung dữ liệu khoa học về phân bố ký sinh trùng thú y tại vùng Trung du miền núi phía Bắc.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
-
Hạn chế:
- Thời gian theo dõi dịch tễ học diễn ra trong 6 tháng (từ tháng 11/2018 đến tháng 5/2019), chưa bao quát trọn vẹn chu kỳ 12 tháng trong năm để đánh giá biến thiên liên tục qua cả 4 mùa.
- Số lượng chó thí nghiệm mổ khám đánh giá hiệu lực thuốc ở giai đoạn phân lô thực nghiệm còn giới hạn (9 con chia 3 lô) do điều kiện kinh phí và tính chất đối tượng nghiên cứu.
- Chưa đi sâu vào phân tích phân tử hoặc giải trình tự gen của các chủng Spirocerca lupi thu thập tại địa phương.
-
Hướng nghiên cứu tiếp:
- Mở rộng phạm vi khảo sát dịch tễ học trên toàn tỉnh Thái Nguyên và các tỉnh lân cận trong thời gian dài hơn.
- Nghiên cứu tỷ lệ cảm nhiễm tự nhiên của ấu trùng S. lupi trên các loài ký chủ trung gian (bọ hung cánh cứng) và ký chủ dự trữ (chuột, bò sát) tại thực địa.
- Ứng dụng các kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh (nội soi thực quản, chụp X-quang) và sinh học phân tử (PCR) trong chẩn đoán sớm u thực quản do S. lupi.
Giá trị tham khảo
Câu hỏi thường gặp
1. Tại sao chó dưới 2 tháng tuổi lại có tỷ lệ nhiễm giun thực quản Spirocerca lupi bằng 0%?
Chu kỳ sinh học của giun S. lupi là chu kỳ gián tiếp và cần thời gian từ 5 đến 6 tháng để ấu trùng di hành qua thành động mạch chủ, đến thực quản và phát triển thành giun trưởng thành đẻ trứng. Ở giai đoạn dưới 2 tháng tuổi, chó chủ yếu bú sữa mẹ, ít tiếp xúc với môi trường ngoại cảnh và chưa ăn phải ký chủ trung gian (bọ cánh cứng) hoặc ký chủ dự trữ mang ấu trùng, đồng thời nếu có nuốt phải mầm bệnh thì giun cũng chưa thể trưởng thành để thải trứng ra phân.
2. Tỷ lệ nhiễm giun S. lupi qua mổ khám và qua xét nghiệm phân tại sao có sự chênh lệch (14,11% so với 12,11%)?
Phương pháp mổ khám toàn diện đường tiêu hóa có thể phát hiện trực tiếp các khối u và giun trưởng thành ở mọi vị trí niêm mạc thực quản và dạ dày. Trong khi đó, xét nghiệm phân bằng phương pháp phù nổi chỉ phát hiện được khi khối u đã hình thành lỗ rò thông vào lòng thực quản để trứng giun thoát ra ngoài. Những trường hợp u chưa có lỗ rò hoặc giun chưa đẻ trứng sẽ cho kết quả âm tính giả khi xét nghiệm phân.
3. Yếu tố phương thức chăn nuôi ảnh hưởng như thế nào đến tỷ lệ nhiễm giun thực quản ở chó tại Thái Nguyên?
Kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng chó nuôi thả rông có tỷ lệ nhiễm cao nhất (14,12%), tiếp đến là vừa thả vừa nhốt (10,78%) và thấp nhất là nuôi nhốt hoàn toàn (5,77%). Nuôi thả rông làm tăng cơ hội chó ăn phải phân súc vật, bọ hung cánh cứng hoặc ký chủ dự trữ (chuột, thằn lằn) mang ấu trùng nhiễm bệnh ngoài môi trường.
4. Thuốc Ivermectin và Mebendazole được sử dụng với liều lượng và đường dùng nào trong khóa luận?
Trong nghiên cứu thực nghiệm, Ivermectin được sử dụng với liều 0,2 mg/kg thể trọng tiêm dưới da (tiêm 1 lần); Mebendazole được sử dụng với liều 120 mg/kg thể trọng qua đường uống (chia làm 2 lần/ngày). Cả hai phác đồ đều cho thấy hiệu lực tẩy giun cao và an toàn trên lâm sàng.
5. Thực trạng công tác phòng chống giun sán của các hộ nuôi chó tại thành phố Thái Nguyên có điểm gì đáng lưu ý?
Khảo sát 150 hộ cho thấy ý thức phòng bệnh ký sinh trùng cho chó còn thấp: 62,0% hộ không bao giờ tẩy giun định kỳ, 50,7% không thu gom phân, 80,6% không xử lý phân (để phát tán ra môi trường), và 51,3% hộ hoàn toàn không thực hiện bất kỳ biện pháp vệ sinh phòng bệnh nào trong số các tiêu chí điều tra.
Kết luận
Khóa luận của tác giả Nguyễn Thị Dịu đã phản ánh toàn diện bức tranh dịch tễ học của bệnh giun thực quản Spirocerca lupi trên đàn chó tại thành phố Thái Nguyên với tỷ lệ nhiễm 14,11% qua mổ khám và 12,11% qua xét nghiệm phân. Tỷ lệ nhiễm tăng rõ rệt theo lứa tuổi, theo các tháng mùa hè và tập trung chủ yếu ở giống chó nội nuôi theo phương thức thả rông. Kết quả thực nghiệm đã khẳng định hiệu lực điều trị của Ivermectin và Mebendazole, làm cơ sở khoa học tin cậy để hoàn thiện quy trình vệ sinh phòng dịch và tẩy giun định kỳ cho đàn thú cưng tại địa phương.