Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Chăn nuôi lợn đóng vai trò trọng yếu trong cơ cấu nông nghiệp tại Việt Nam nói chung và các tỉnh miền núi phía Bắc nói riêng, cung cấp nguồn thực phẩm, phân bón và nguyên liệu chế biến. Tại huyện Thạch An, tỉnh Cao Bằng—một huyện miền núi biên giới có điều kiện kinh tế - xã hội còn nhiều khó khăn—ngành chăn nuôi lợn đang trong quá trình chuyển dịch từ tự cung tự cấp sang sản xuất hàng hóa. Tuy nhiên, việc áp dụng tiến bộ kỹ thuật còn hạn chế, phương thức chăn nuôi nông hộ nhỏ lẻ còn phổ biến, chuồng trại ẩm thấp cùng sự biến động phức tạp của thời tiết vùng cao đã khiến dịch bệnh phát sinh thường xuyên. Trong đó, bệnh phân trắng lợn con (Colibacillosis) do vi khuẩn Escherichia coli gây ra trong giai đoạn từ sơ sinh đến sau cai sữa là một trong những bệnh truyền nhiễm đường tiêu hóa phổ biến nhất. Bệnh làm lợn con tiêu chảy mất nước, suy kiệt, còi cọc, giảm tỷ lệ sống và gây thiệt hại kinh tế đáng kể cho người chăn nuôi.

Để góp phần kiểm soát dịch bệnh và nâng cao hiệu quả chăn nuôi tại địa phương, đề tài khóa luận "Điều tra tình hình mắc bệnh phân trắng lợn con tại một số xã thuộc huyện Thạch An, tỉnh Cao Bằng và phác đồ điều trị hai loại thuốc Norcoli và Gentatylo" đã được thực hiện.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể gồm:

  1. Xác định một số đặc điểm dịch tễ học của bệnh phân trắng lợn con trên đàn lợn nuôi tại 3 xã, thị trấn: xã Lê Lai, xã Vân Trình và thị trấn Đông Khê thuộc huyện Thạch An, tỉnh Cao Bằng (tỷ lệ mắc theo địa bàn, theo giống lợn, lứa tuổi, tính biệt, điều kiện vệ sinh chuồng trại và theo các tháng trong năm).
  2. Theo dõi, ghi nhận triệu chứng lâm sàng và bệnh tích mổ khám đặc trưng của lợn mắc bệnh và lợn chết do bệnh phân trắng.
  3. Thử nghiệm, đánh giá và so sánh hiệu quả điều trị bệnh phân trắng ở lợn con giai đoạn từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi bằng hai loại thuốc kháng sinh Norcoli và Gentatylo, kết hợp các biện pháp hộ lý và thuốc bổ trợ.
  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn nuôi tại nông hộ, trọng tâm là lợn con giai đoạn bú sữa từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi mắc bệnh phân trắng; các loại thuốc thú y, vacxin và hai phác đồ kháng sinh điều trị (Norcoli và Gentatylo).
  • Phạm vi không gian: Địa bàn huyện Thạch An, tỉnh Cao Bằng; tập trung điều tra và can thiệp thực nghiệm tại 3 đơn vị hành chính gồm thị trấn Đông Khê, xã Lê Lai và xã Vân Trình.
  • Phạm vi thời gian: Khóa luận thực hiện trong đợt thực tập tốt nghiệp năm 2014 (thuộc khóa đào tạo 2010 - 2014, ngành Thú y, Trường Đại học Nông Lâm - Đại học Thái Nguyên).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và cơ sở khoa học

Khóa luận xây dựng nội dung dựa trên các cơ sở khoa học về sinh lý lợn con, vi sinh vật học thú y, bệnh lý học truyền nhiễm và dược lý học:

  1. Đặc điểm sinh lý lợn con giai đoạn sơ sinh đến 21 ngày tuổi:

    • Sinh trưởng và tiêu hóa: Lợn con có tốc độ tăng khối lượng nhanh (10 ngày tuổi tăng gấp 2 lần, 21 ngày tuổi tăng gấp 4 lần so với sơ sinh). Tuy nhiên, dung tích bộ máy tiêu hóa phát triển chưa hoàn chỉnh (dung tích dạ dày lúc sơ sinh khoảng 0,03 lít; ruột non 0,11 lít; ruột già 0,04 lít). Hoạt tính của các men tiêu hóa tinh bột và đạm như Pepsin (chỉ bắt đầu hoạt động từ ngày thứ 26), Amylase, Maltase, Saccharase trong 3 tuần đầu còn rất thấp; lợn con chủ yếu chỉ tiêu hóa được dưỡng chất trong sữa mẹ.
    • Cơ năng điều tiết thân nhiệt và miễn dịch: Hệ thần kinh điều hòa nhiệt chưa hoàn thiện, lớp mỡ dưới da mỏng, tỷ lệ diện tích bề mặt cơ thể so với khối lượng lớn khiến lợn con mất nhiệt nhanh khi nhiệt độ chuồng nuôi thấp hoặc ẩm ướt cao. Hệ vi sinh vật đường ruột có lợi chưa ổn định, sức đề kháng phụ thuộc nhiều vào kháng thể hấp thu từ sữa đầu của lợn mẹ.
  2. Đặc tính vi khuẩn học và sinh bệnh học Escherichia coli:

    • Trực khuẩn E. coli thuộc họ Enterobacteriaceae, là trực khuẩn Gram âm (-), hiếu khí và kỵ khí tùy tiện, chiếm khoảng 80% vi khuẩn hiếu khí đường ruột. Vi khuẩn có cấu trúc kháng nguyên phức tạp: kháng nguyên thân O (chịu nhiệt), kháng nguyên lông H (kém chịu nhiệt) và kháng nguyên vỏ/bề mặt K (gồm các nhóm L, B, A).
    • Cơ chế sinh bệnh: Khi gặp yếu tố bất lợi (stress nhiệt độ, ẩm độ, thức ăn lợn mẹ thay đổi đột ngột, chuồng trại mất vệ sinh, thiếu vi lượng sắt), vi khuẩn E. coli tăng sinh nhanh chóng trong ruột non, bám dính vào niêm mạc ruột và sản sinh độc tố (nội độc tố và ngoại độc tố). Độc tố gây tổn thương tế bào biểu mô ruột, giảm tiết dịch vị và axit HCl, làm tăng nhu động ruột, giảm hấp thu dưỡng chất, gây mất nước, mất cân bằng điện giải và dẫn đến tiêu chảy cấp tính.
  3. Dược lý học của thuốc thử nghiệm:

    • Norcoli: Kháng sinh Norfloxacin thuộc nhóm Fluoroquinolone thế hệ III, có phổ kháng khuẩn rộng đối với vi khuẩn Gram âm và Gram dương (E. coli, Salmonella, Staphylococcus...). Cơ chế tác dụng là ức chế men DNA-gyrase, ngăn cản quá trình nhân đôi ADN và tổng hợp protein của tế bào vi khuẩn.
    • Gentatylo: Dạng thuốc kết hợp giữa Gentamycin Sulfate (2.000 mg) thuộc nhóm Aminoglycoside và Tylosin Tartrate (5.000 mg) thuộc nhóm Macrolide, tạo tác động hiệp đồng diệt khuẩn và kiểm soát nhiễm trùng đường tiêu hóa kết hợp đường hô hấp.

Phương pháp nghiên cứu và thu thập dữ liệu

  • Phương pháp điều tra dịch tễ học lâm sàng: Khảo sát trực tiếp tại các hộ chăn nuôi ở 3 xã/thị trấn (Đông Khê, Lê Lai, Vân Trình) thông qua việc theo dõi đàn lợn, lập phiếu điều tra, thu thập số liệu về số lợn mắc bệnh, lứa tuổi mắc bệnh, giống lợn, tính biệt, tình trạng vệ sinh chuồng nuôi và mùa vụ/tháng mắc bệnh.
  • Phương pháp chẩn đoán lâm sàng và mổ khám bệnh tích: Quan sát triệu chứng lâm sàng (dạng phân, màu sắc phân, phản xạ bú, trạng thái vận động, thân nhiệt, tình trạng mất nước). Thực hiện mổ khám lợn chết để ghi nhận bệnh tích tại dạ dày, ruột non, ruột già, hạch lâm ba màng treo ruột, gan, túi mật, lách, phổi và tim.
  • Phương pháp thử nghiệm điều trị so sánh: Chia lợn con mắc bệnh phân trắng thành 2 nhóm điều trị theo 2 phác đồ:
    • Phác đồ 1 (Norcoli): Tiêm bắp hoặc dưới da Norcoli liều 1 ml/2 - 3 kg thể trọng, ngày 2 lần, dùng liên tục 3 - 5 ngày; kết hợp giữ ấm chuồng trại, bổ sung vitamin B-complex.
    • Phác đồ 2 (Gentatylo): Tiêm bắp hoặc dưới da Gentatylo liều 1 ml/5 - 10 kg thể trọng, liệu trình 3 - 5 ngày; kết hợp hộ lý và vitamin B-complex.
  • Phương pháp xử lý số liệu: Thu thập số liệu thô từ thực địa, phân loại và xử lý theo các công thức thống kê sinh vật học cơ bản (tính tỷ lệ phần trăm %, so sánh số học giữa các nhóm nghiên cứu).

Nội dung chính theo từng phần và chương

Khóa luận được cấu trúc thành 2 phần chính phản ánh toàn bộ công tác thực tập tại cơ sở và chuyên đề nghiên cứu chuyên sâu:

Phần 1: Công tác phục vụ sản xuất

Nội dung phần này trình bày kết quả tìm hiểu điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội tại huyện Thạch An cùng các hoạt động chuyên môn thú y do tác giả trực tiếp tham gia:

  1. Điều kiện cơ bản của địa bàn thực tập:

    • Huyện Thạch An có diện tích tự nhiên 69.079,56 ha, gồm 16 đơn vị hành chính (15 xã và 1 thị trấn; 13 xã vùng 3 đặc biệt khó khăn). Địa hình đồi núi dốc nghiêng từ Tây Bắc xuống Đông Nam, khí hậu nhiệt đới gió mùa có mùa đông lạnh, khô hanh và sương muối, nhiệt độ trung bình năm từ 13 - 14,5°C.
    • Dân số toàn huyện (năm 2013) là 30.842 người với 7.454 hộ; mật độ 44 người/km² gồm 5 dân tộc: Tày (44,3%), Nùng (38,7%), Dao (13,6%), Mông (0,4%), Kinh và dân tộc khác (3%).
    • Tổng đàn gia súc năm 2014: đàn lợn đạt 32.500 con, đàn bò đạt 2.850 con, đàn trâu đạt 14.500 con, đàn gia cầm đạt 200.000 con.
  2. Kết quả thực hiện các công tác thú y và sản xuất tại cơ sở:

    • Tham gia quy trình tiêm phòng định kỳ các loại vacxin phòng bệnh Lở mồm long móng (LMLM), Tụ huyết trùng trâu bò; Dịch tả lợn, Tụ - Dấu lợn.
    • Thực hiện vệ sinh thú y, sát trùng chuồng trại bằng vôi bột và Benkocid, kiểm tra vệ sinh thú y và đóng dấu kiểm soát giết mổ tại chợ Đông Khê.
    • Tham gia chẩn đoán, điều trị các bệnh nội - ngoại - truyền nhiễm thường gặp trên gia súc và thực hiện các thủ thuật ngoại khoa chăn nuôi (thiến lợn đực, bấm nanh, tiêm sắt Dextran-Fe, thụ tinh nhân tạo cho lợn nái).

Số liệu tổng hợp kết quả công tác phục vụ sản xuất được thể hiện qua bảng sau:

Nội dung công việc Đối tượng vật nuôi Số lượng thực hiện (con/hộ) Kết quả đạt được (con/hộ) Tỷ lệ thành công (%)
Tiêm phòng vacxin
Vacxin LMLM Trâu, bò 758 758 100,00
Vacxin Tụ huyết trùng Trâu, bò 758 758 100,00
Vacxin Dịch tả lợn Lợn 1.106 1.106 100,00
Vacxin Tụ - Dấu lợn Lợn 1.106 1.106 100,00
Vacxin LMLM Lợn 198 198 100,00
Chẩn đoán & điều trị
Tiêu chảy sau cai sữa Lợn con 37 37 100,00
Bệnh viêm tử cung Lợn nái 2 2 100,00
Bệnh phân trắng lợn con Lợn con 168 161 95,83
Bệnh sưng phù đầu Lợn con 52 44 84,61
Bệnh Suyễn lợn Lợn 8 8 100,00
Bệnh Leptospirosis Lợn 4 3 75,00
Thủ thuật & kỹ thuật
Tiêm Dextran - Fe Lợn con 89 89 100,00
Thiến lợn đực Lợn con (10 - 12 ngày) 43 43 100,00
Bấm nanh Lợn con sơ sinh 32 32 100,00
Thụ tinh nhân tạo Lợn nái 8 8 (thụ thai) 100,00
Phun thuốc sát trùng Chuồng trại nông hộ 35 hộ 35 hộ 100,00

Phần 2: Chuyên đề nghiên cứu khoa học

Chuyên đề đi sâu phân tích dịch tễ học bệnh phân trắng lợn con và đánh giá lâm sàng hai phác đồ điều trị:

  1. Tổng quan cơ sở khoa học và tình hình nghiên cứu: Hệ thống hóa các công trình nghiên cứu trong nước và quốc tế về vi khuẩn E. coli, cơ chế tương tác giữa ký chủ (lợn con chưa hoàn thiện hệ tiêu hóa, miễn dịch kém), mầm bệnh và điều kiện ngoại cảnh (nhiệt độ lạnh, chuồng bẩn, thiếu sắt). Phân tích quá trình hấp thu kháng thể mẹ truyền qua sữa đầu và nguy cơ nhiễm khuẩn chéo từ lợn mẹ hoặc môi trường chuồng nuôi.

  2. Đặc điểm dịch tễ của bệnh phân trắng lợn con tại địa bàn điều tra:

    • Tỷ lệ mắc bệnh theo địa bàn: Điều tra tại 3 xã, thị trấn (thị trấn Đông Khê, xã Lê Lai, xã Vân Trình) cho thấy bệnh phân trắng xuất hiện phổ biến ở tất cả các điểm nghiên cứu, phản ánh tính chất lưu hành rộng của vi khuẩn đường ruột trong điều kiện chăn nuôi nông hộ.
    • Tỷ lệ mắc theo lứa tuổi: Bệnh tập trung cao nhất ở giai đoạn lợn con bú sữa từ 1 - 21 ngày tuổi, đặc biệt là tuần đầu sau sinh do lợn con chưa thích nghi với môi trường ngoài tử cung và khả năng giữ nhiệt kém. Sau 21 ngày tuổi, khi lợn con bắt đầu tập ăn và hệ tiêu hóa dần thích ứng, tỷ lệ mắc bệnh có xu hướng giảm.
    • Tỷ lệ mắc theo tình trạng vệ sinh chuồng trại: Chuồng nuôi ẩm ướt, không được thu gom phân định kỳ, nền sàn lạnh và kém thông thoáng có tỷ lệ lợn con mắc bệnh cao hơn rõ rệt so với các chuồng nuôi khô ráo, được sát trùng bằng vôi bột hoặc hóa chất định kỳ.
    • Tỷ lệ mắc theo mùa vụ/thời tiết: Tỷ lệ mắc bệnh tăng cao vào các tháng có thời tiết chuyển mùa, ẩm độ không khí cao hoặc mùa đông lạnh giá, gió lùa.
  3. Triệu chứng lâm sàng và bệnh tích mổ khám:

    • Triệu chứng: Bệnh biểu hiện qua hai thể:
      • Thể quá cấp tính: Tiến triển nhanh trong 6 - 20 giờ, lợn bỏ bú, ủ rũ, co giật, thở nhanh, tím tái rìa tai/mõm và chết nhanh. Phân lỏng màu trắng lầy nhầy, mùi tanh khắm đặc trưng.
      • Thể cấp tính: Kéo dài 3 - 7 ngày hoặc 7 - 10 ngày. Lợn ỉa chảy phân màu vàng trắng, trắng xám rồi chuyển vàng xanh có mùi tanh khắm; phân dính bết vùng hậu môn và đuôi; lợn con gầy sút, da nhăn, lông xù, mắt trũng, niêm mạc nhợt nhạt do mất nước và điện giải.
    • Bệnh tích mổ khám: Dạ dày chứa sữa không tiêu và đầy hơi; ruột non và ruột già tích hơi, niêm mạc xung huyết, viêm loét; hạch lâm ba màng treo ruột sưng to, xuất huyết đỏ sẫm; gan sưng nhão; túi mật căng to, dịch mật biến màu; phổi ứ máu; cơ tim nhão và lách teo nhỏ.
  4. Kết quả điều trị thử nghiệm:

    • Cả hai phác đồ Norcoli và Gentatylo đều cho hiệu quả điều trị cao đối với bệnh phân trắng lợn con tại địa phương.
    • Tác giả ghi nhận khi kết hợp kháng sinh với công tác hộ lý tốt (giữ ấm chuồng nuôi, dọn phân, bổ sung vitamin B-complex và chất điện giải), thời gian cắt cơn tiêu chảy được rút ngắn và tỷ lệ lợn con hồi phục đạt trên 95%.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

  1. Hiệu quả công tác chuyên môn thú y tại cơ sở:

    • Đã thực hiện tiêm phòng an toàn 100% cho 1.516 lượt trâu bò (vacxin LMLM và Tụ huyết trùng) và 2.410 lượt lợn (vacxin Dịch tả, Tụ - Dấu, LMLM).
    • Tiếp cận chẩn đoán và điều trị thành công 161/168 ca lợn con mắc bệnh phân trắng (đạt tỷ lệ khỏi 95,83%), 44/52 ca lợn mắc bệnh sưng phù đầu (đạt 84,61%), 37/37 ca tiêu chảy sau cai sữa (100%), 8/8 ca suyễn lợn (100%) và 3/4 ca xoắn khuẩn Leptospirosis (75%).
  2. Xác định các yếu tố dịch tễ và lâm sàng của bệnh phân trắng:

    • Khóa luận đã làm rõ bức tranh dịch tễ học bệnh phân trắng lợn con tại 3 xã thuộc huyện Thạch An: bệnh gắn liền với các yếu tố chuồng trại ẩm thấp, vệ sinh kém, thời tiết thay đổi đột ngột và giai đoạn lợn con từ 1 - 21 ngày tuổi.
    • Mô tả chi tiết triệu chứng lâm sàng ở hai thể quá cấp tính và cấp tính, cùng bệnh tích đặc trưng trên hệ tiêu hóa và các cơ quan nội tạng khi mổ khám lợn bệnh chết.
  3. Khẳng định giá trị thực tiễn của hai phác đồ điều trị:

    • Cung cấp quy trình sử dụng thuốc Norcoli (Norfloxacin) và Gentatylo (Gentamycin + Tylosin) đạt tỷ lệ khỏi bệnh cao trên đàn lợn con tại địa phương, là cơ sở để người chăn nuôi và cán bộ thú y tuyến cơ sở lựa chọn thuốc điều trị phù hợp.

Giải pháp và kiến nghị của tác giả

Từ thực tiễn điều tra và điều trị tại địa phương, tác giả đề xuất các nhóm giải pháp:

  • Biện pháp vệ sinh phòng bệnh: Cần thực hiện nghiêm túc quy trình vệ sinh chuồng trại, quét dọn phân định kỳ, giữ nền chuồng khô ráo và ấm áp (đặc biệt trong tuần đầu lợn sơ sinh); định kỳ phun sát trùng bằng Benkocid và rắc vôi bột.
  • Biện pháp cách ly: Phải cách ly ngay lợn ốm khỏi đàn khi phát hiện triệu chứng đầu tiên để tránh lây nhiễm chéo; quản lý chặt chẽ công tác giết mổ và xử lý chôn xác lợn chết theo đúng quy định thú y.
  • Quản lý sử dụng thuốc: Sử dụng kháng sinh có kế hoạch, đúng liều lượng và đủ liệu trình; tránh lạm dụng hoặc dùng thuốc bừa bãi gây hiện tượng kháng kháng sinh; ưu tiên làm kháng sinh đồ khi có điều kiện.
  • Tăng cường nguồn lực thú y: Đề nghị nâng cao năng lực và bổ sung trang thiết bị hiện đại cho Trạm Thú y huyện Thạch An để phục vụ tốt hơn công tác kiểm soát dịch bệnh trên địa bàn.

Đóng góp của đề tài

  • Cung cấp tư liệu điều tra thực tế về tình hình dịch bệnh truyền nhiễm trên đàn lợn tại vùng miền núi huyện Thạch An, tỉnh Cao Bằng—vốn là khu vực còn ít các công trình nghiên cứu thú y chuyên sâu được công bố.
  • Đưa ra hướng dẫn cụ thể về kỹ thuật phòng trị và phác đồ điều trị bệnh phân trắng lợn con bằng các chế phẩm thuốc kháng sinh sẵn có trên thị trường, dễ áp dụng vào điều kiện chăn nuôi nông hộ miền núi.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của đề tài:
    • Nghiên cứu được thực hiện trong khuôn khổ khóa luận tốt nghiệp đại học với thời gian thực tập có hạn, phạm vi điều tra giới hạn tại 3 xã/thị trấn (Đông Khê, Lê Lai, Vân Trình) trên tổng số 16 đơn vị hành chính của huyện Thạch An.
    • Do điều kiện trang thiết bị kỹ thuật tại Trạm Thú y huyện còn thiếu thốn, đề tài chưa tiến hành phân lập vi khuẩn E. coli từ bệnh phẩm tại chỗ và chưa thực hiện kỹ thuật kháng sinh đồ trực tiếp để đánh giá mức độ kháng thuốc của các chủng vi khuẩn thực địa.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Mở rộng phạm vi điều tra dịch tễ học ra toàn bộ các xã trong huyện Thạch An và các huyện lân cận thuộc tỉnh Cao Bằng.
    • Phân lập, xác định các serotype kháng nguyên (O, K, H) của các chủng E. coli lưu hành tại địa phương và thực hiện thử nghiệm kháng sinh đồ định kỳ để cập nhật phác đồ điều trị mẫn cảm nhất.
    • Nghiên cứu thử nghiệm bổ sung các chế phẩm sinh học (men vi sinh, kháng thể lòng đỏ trứng gà, vacxin phòng bệnh cho lợn mẹ trước khi sinh) để giảm thiểu việc phụ thuộc vào thuốc kháng sinh.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên ngành Thú y và Chăn nuôi - Thú y: Là tài liệu tham khảo bổ ích về phương pháp thực hiện khóa luận tốt nghiệp thực địa, quy trình điều tra dịch tễ học lâm sàng và cấu trúc trình bày một báo cáo chuyên môn thú y kết hợp phục vụ sản xuất.
  • Cán bộ thú y tuyến cơ sở (huyện, xã): Tham khảo số liệu điều tra dịch tễ, các bảng biểu phân loại bệnh tật và phác đồ điều trị phân trắng lợn con, sưng phù đầu, tiêu chảy sau cai sữa bằng các kháng sinh Norcoli, Gentatylo, Colistin.
  • Người chăn nuôi lợn: Nắm vững nguyên nhân, triệu chứng nhận biết sớm bệnh phân trắng lợn con và áp dụng các biện pháp chăm sóc nuôi dưỡng, giữ ấm, hộ lý chuồng trại nhằm giảm thiểu tỷ lệ chết ở lợn con bú sữa.

Câu hỏi thường gặp

1. Vi khuẩn chính gây ra bệnh phân trắng lợn con trong khóa luận là gì và cơ chế gây bệnh như thế nào?

Vi khuẩn chính gây bệnh là Escherichia coli (E. coli), trực khuẩn Gram âm thuộc họ Enterobacteriaceae. Khi gặp các điều kiện bất lợi (nhiệt độ lạnh ẩm, sữa mẹ kém, chuồng mất vệ sinh, thiếu sắt), E. coli tăng sinh mạnh trong ruột non, tiết ra nội độc tố và ngoại độc tố làm tổn thương niêm mạc ruột, giảm tiết axit dạ dày, tăng nhu động ruột, dẫn đến rối loạn hấp thu, mất nước, mất cân bằng điện giải và tiêu chảy phân trắng.

2. Hai loại thuốc kháng sinh được thử nghiệm điều trị trong khóa luận có hoạt chất và liều lượng sử dụng ra sao?

  • Norcoli: Hoạt chất là Norfloxacin (nhóm Fluoroquinolone thế hệ III). Liều dùng điều trị bệnh phân trắng lợn con: tiêm bắp hoặc dưới da 1 ml/2 - 3 kg thể trọng/lần, ngày tiêm 2 lần, liệu trình liên tục từ 3 - 5 ngày.
  • Gentatylo: Hoạt chất kết hợp gồm Gentamycin Sulfate (2.000 mg) và Tylosin Tartrate (5.000 mg). Liều dùng: tiêm bắp hoặc dưới da 1 ml/5 - 10 kg thể trọng/lần, dùng liên tục từ 3 - 5 ngày kết hợp bổ sung vitamin B-complex.

3. Tại sao lợn con trong giai đoạn 1 - 21 ngày tuổi lại có tỷ lệ mắc bệnh phân trắng cao nhất?

Do lợn con giai đoạn này có bộ máy tiêu hóa chưa hoàn thiện, các men tiêu hóa tinh bột và đạm (đặc biệt là Pepsin đến ngày thứ 26 mới hoạt động) có hoạt tính rất thấp. Đồng thời, trung khu điều hòa thân nhiệt chưa hoàn chỉnh, lớp mỡ mỏng làm lợn mất nhiệt nhanh, hệ miễn dịch đường ruột chưa ổn định và hoàn toàn phụ thuộc vào lượng kháng thể hấp thu từ sữa đầu của lợn mẹ.

4. Kết quả điều trị bệnh phân trắng lợn con tại địa bàn thực tập đạt tỷ lệ khỏi bệnh bao nhiêu?

Trong thời gian thực hiện đề tài tại Trạm Thú y huyện Thạch An, tác giả đã tham gia chẩn đoán và điều trị cho 168 lợn con mắc bệnh phân trắng, trong đó có 161 con khỏi bệnh hoàn toàn, đạt tỷ lệ khỏi bệnh 95,83%.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Hồng Tấm đã phản ánh toàn diện công tác phục vụ sản xuất thú y và kết quả nghiên cứu dịch tễ học bệnh phân trắng lợn con tại huyện Thạch An, tỉnh Cao Bằng năm 2014. Đề tài đã phân tích rõ nét các yếu tố nguy cơ dịch tễ, đặc điểm lâm sàng, bệnh tích mổ khám và khẳng định hiệu quả điều trị cao của hai phác đồ kháng sinh Norcoli và Gentatylo. Các kết quả và đề xuất trong khóa luận cung cấp dữ liệu thực tiễn có giá trị phục vụ công tác kiểm soát dịch bệnh đường tiêu hóa trên đàn lợn con tại các nông hộ miền núi.