Luận văn thạc sĩ tình hình mắc bệnh phân trắng lợn con giai đoạn 1 21 ngày tuổi tại công ty tnhh mtv lợn giống lạc vệ huyện tiên du tỉnh bắc ninh

Nghiên cứu tình hình mắc bệnh phân trắng ở lợn con 1-21 ngày tuổi tại Lạc Vệ, Bắc Ninh, phân tích nguyên nhân và đề xuất giải pháp phòng ngừa hiệu quả.

Trường đại học

Đại học Nông Lâm Thái Nguyên

Chuyên ngành

Thú y

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp đại học

2015

59
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI NÓI ĐẦU

1. PHẦN 1: MỞ ĐẦU

1.1. Mục tiêu nghiên cứu

1.2. Ý nghĩa của đề tài

1.2.1. Ý nghĩa khoa học

1.2.2. Ý nghĩa trong thực tiễn

2. PHẦN 2: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU

2.1. Đặc điểm sinh lý của lợn con ở giai đoạn theo mẹ

2.1.1. Đặc điểm tiêu hoá của lợn con

2.1.2. Đặc điểm thích ứng của lợn con

2.1.3. Hệ vi sinh vật đường ruột ở lợn con

2.1.4. Khả năng đáp ứng miễn dịch của lợn con

2.2. Tìm hiểu về bệnh phân trắng lợn con

2.2.1. Nguyên nhân gây bệnh

2.2.1.1. Yếu tố ngoại cảnh
2.2.1.2. Do vi khuẩn
2.2.1.2.1. Vi khuẩn E.coli

2.3. Khái quát về vi khuẩn E.

2.4. Cơ chế gây bệnh của vi khuẩn E.

2.5. Triệu chứng của bệnh

2.6. Bệnh tích của bệnh

2.7. Phương pháp phòng bệnh và trị bệnh phân trắng lợn con

2.8. Một số đơn thuốc được sử dụng trong điều trị bệnh LCPT tại Xí nghiệp lợn giống Lạc Vệ - Bắc Ninh

2.9. Tình hình nghiên cứu trong nước và ngoài nước

2.9.1. Tình hình nghiên cứu trong nước

2.9.2. Nghiên cứu ngoài nước

3. PHẦN 3: ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

3.2. Địa điểm và thời gian tiến hành

3.3. Nội dung nghiên cứu

3.3.1. Theo dõi tỷ lệ mắc bệnh phân trắng lợn con nuôi tại Xí nghiệp lợn giống Lạc Vệ - Bắc Ninh

3.3.2. So sánh tác dụng của hai loại thuốc Colistin–1200 và Hancotmix-Forte

3.3.3. Kết quả điều trị sau tái phát, thời gian và chi phí trung bình điều trị của hai loại thuốc Colistin – 1200 và Hancotmix-Forte

3.4. Phương pháp tiến hành

3.4.1. Bố trí thí nghiệm

3.4.2. Phương pháp xác định các chỉ tiêu theo dõi

3.4.3. Phương pháp xử lý số liệu

4. PHẦN 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

4.1. Công tác phục vụ sản xuất

4.2. Công tác vệ sinh phòng bệnh

4.3. Công tác điều trị bệnh ở lợn

4.4. Kết quả nghiên cứu

4.4.1. Tỷ lệ mắc bệnh phân trắng lợn con trong giai đoạn từ 1 – 21 ngày tuổi

4.4.2. Tỷ lệ mắc bệnh phân trắng lợn con theo ngày tuổi

4.4.3. Tỷ lệ mắc bệnh lợn con theo giống

4.4.4. So sánh tác dụng của hai loại thuốc kháng sinh Colistin-1200 và Hancotmix-Forte trong điều trị bệnh LCPT (giai đoạn 1 – 21 ngày)

4.4.5. Tỷ lệ tái phát và kết quả điều trị sau tái phát

4.4.6. Hạch toán giá thành trong điều trị

5. PHẦN 5: KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan về bệnh phân trắng ở lợn con

Bệnh phân trắng là một trong những bệnh phổ biến ở lợn con trong giai đoạn từ 1 đến 21 ngày tuổi. Bệnh này gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe và sự phát triển của lợn con, dẫn đến tỷ lệ tử vong cao nếu không được điều trị kịp thời. Nguyên nhân bệnh được xác định là do sự kết hợp của nhiều yếu tố, bao gồm vi khuẩn E.coli, điều kiện môi trường không thuận lợi, và sự thiếu hụt dinh dưỡng. Triệu chứng bệnh bao gồm tiêu chảy, phân có màu trắng, lợn con gầy yếu và chậm lớn. Nghiên cứu này tập trung vào việc đánh giá tình hình dịch bệnh tại Lạc Vệ, Bắc Ninh, đồng thời so sánh hiệu quả của hai loại thuốc Colistin-1200Hancotmix-Forte trong điều trị bệnh.

1.1. Nguyên nhân và triệu chứng bệnh

Nguyên nhân bệnh được chia thành hai nhóm chính: yếu tố ngoại cảnh và vi khuẩn gây bệnh. Yếu tố ngoại cảnh bao gồm thời tiết lạnh, ẩm ướt, và điều kiện vệ sinh kém, làm giảm sức đề kháng của lợn con. Vi khuẩn E.coli là tác nhân chính gây bệnh, chúng bám vào niêm mạc ruột và sản sinh độc tố gây tiêu chảy. Triệu chứng bệnh bao gồm phân lỏng, màu trắng, lợn con bỏ ăn, gầy yếu và có thể tử vong nếu không được điều trị kịp thời.

1.2. Tình hình dịch bệnh tại Lạc Vệ Bắc Ninh

Nghiên cứu được thực hiện tại Công ty TNHH MTV Lợn Giống Lạc Vệ, nơi có tỷ lệ mắc bệnh phân trắng cao ở lợn con. Kết quả cho thấy bệnh xảy ra quanh năm, đặc biệt vào mùa đông xuân khi độ ẩm cao và nhiệt độ thay đổi thất thường. Tỷ lệ mắc bệnh dao động từ 20% đến 40%, gây thiệt hại lớn cho ngành chăn nuôi lợn tại địa phương.

II. Phương pháp phòng ngừa và điều trị bệnh

Để kiểm soát bệnh phân trắng, các biện pháp phòng ngừa bệnh được áp dụng bao gồm cải thiện điều kiện vệ sinh chuồng trại, đảm bảo chế độ dinh dưỡng hợp lý, và tiêm phòng vắc-xin. Nghiên cứu này cũng so sánh hiệu quả của hai loại thuốc Colistin-1200Hancotmix-Forte trong điều trị bệnh. Kết quả cho thấy cả hai loại thuốc đều có hiệu quả trong việc giảm tỷ lệ tử vong và cải thiện sức khỏe của lợn con, tuy nhiên Colistin-1200 có thời gian điều trị ngắn hơn và ít tái phát hơn.

2.1. Biện pháp phòng ngừa

Các biện pháp phòng ngừa bệnh bao gồm duy trì nhiệt độ và độ ẩm ổn định trong chuồng trại, vệ sinh sạch sẽ, và cung cấp thức ăn cho lợn giàu dinh dưỡng. Việc tiêm phòng vắc-xin cũng được khuyến khích để tăng cường sức đề kháng cho lợn con. Ngoài ra, việc sử dụng các chế phẩm sinh học để cân bằng hệ vi sinh vật đường ruột cũng là một phương pháp hiệu quả.

2.2. So sánh hiệu quả điều trị

Nghiên cứu so sánh hiệu quả của Colistin-1200Hancotmix-Forte cho thấy cả hai loại thuốc đều có khả năng kiểm soát bệnh phân trắng. Tuy nhiên, Colistin-1200 có thời gian điều trị trung bình là 3 ngày, trong khi Hancotmix-Forte cần 5 ngày. Tỷ lệ tái phát sau điều trị của Colistin-1200 cũng thấp hơn, chỉ 10% so với 20% của Hancotmix-Forte.

III. Ý nghĩa và ứng dụng thực tiễn

Nghiên cứu này có ý nghĩa quan trọng trong việc cung cấp dữ liệu khoa học về bệnh lý lợn và hiệu quả của các phương pháp điều trị. Kết quả nghiên cứu có thể được áp dụng rộng rãi trong ngành chăn nuôi lợn tại Bắc Ninh và các khu vực lân cận. Việc sử dụng Colistin-1200 được khuyến nghị như một giải pháp tối ưu để kiểm soát bệnh phân trắng, giúp giảm thiểu thiệt hại kinh tế và nâng cao hiệu quả sản xuất.

3.1. Ý nghĩa khoa học

Nghiên cứu cung cấp thông tin chi tiết về nguyên nhân bệnh, triệu chứng bệnh, và hiệu quả của các phương pháp điều trị. Đây là nguồn tài liệu tham khảo quý giá cho các nghiên cứu tiếp theo về bệnh lý lợnquản lý dịch bệnh.

3.2. Ứng dụng thực tiễn

Kết quả nghiên cứu có thể được áp dụng trực tiếp vào thực tiễn chăn nuôi lợn, giúp cải thiện sức khỏe đàn lợn và tăng năng suất. Việc sử dụng Colistin-1200 được khuyến nghị như một giải pháp hiệu quả và tiết kiệm chi phí trong điều trị bệnh.

02/03/2025
Luận văn thạc sĩ tình hình mắc bệnh phân trắng lợn con giai đoạn 1 21 ngày tuổi tại công ty tnhh mtv lợn giống lạc vệ huyện tiên du tỉnh bắc ninh

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề Việt nam là một nước có nền nông nghiệp phát triển từ lâu đời. Nông nghiệp đã và đang đóng góp vai trò hết sức quan trọng trong nền kinh tế quốc dân. Với khoảng 80% dân số làm nông nghiệp đã đóng một số lượng lớn lao động vào sản xuất nông nghiệp và với sự đầu tư thích đáng, quan tâm chú trọng kịp thời của Đảng và Nhà nước thì hiện nay nền nông nghiệp của nước ta đang ngày càng phát triển với mục đích và yêu cầu của nền kinh tế thị trường sản xuất theo định hướng xã hội chủ nghĩa. Từ đó làm cho số lượng lợn tăng rất nhanh chóng.

Để đảm bảo cho lợn sinh trưởng và phát triển tốt đem lại hiệu quả kinh tế cao thì công tác phòng chống dịch bệnh rất quan trọng, cần được chú ý ngay từ khi lợn sơ sinh đến lúc lợn trưởng thành. Tuy nhiên, với điều kiện thời tiết nước ta thì quá trình chăm sóc và nuôi dưỡng cho lợn cũng vấp phải những khó khăn đáng kể. Một trong những bệnh thường xảy ra với lợn con giai đoạn 1-21 ngày tuổi là bệnh phân trắng, bệnh rất dễ xảy ra và khi xảy ra nó sẽ làm ảnh hưởng đến khả năng sinh trưởng, phát triển của lợn con. Nếu không chữa trị kịp thời lợn sẽ chết rất nhanh gây thiệt hại lớn đến ngành chăn nuôi.

Từ thực tế trên, để đánh giá tình hình nhiễm bệnh và khả năng mẫn cảm của lợn con giai đoạn 1-21 ngày tuổi. Nhằm đề ra các biện pháp phòng chống hạn chế phát sinh bệnh phân trắng ở lợn con, em tiến hành đề tài: ““Tình hình mắc bệnh phân trắng lợn con giai đoạn 1 – 21 ngày tuổi tại công ty TNHH MTV lợn giống Lạc Vệ, huyện Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh, so sánh tác dụng của hai loại thuốc Colistin - 1200 và Hancotmix-Forte trong điều trị bệnh”. Mục tiêu nghiên cứu - Tìm hiểu tình hình chăn nuôi của Xí nghiệp lợn giống Lạc Vệ - Bắc Ninh. - Tìm hiểu tình hình dịch bệnh xảy ra trên đàn lợn của Xí nghiệp lợn giống Lạc Vệ - Bắc Ninh.

- Tìm hiểu tình hình bệnh lợn con phân trắng (LCPT) của Xí nghiệp lợn giống Lạc Vệ - Bắc Ninh. - Thử nghiệm hai loại thuốc kháng sinh điều trị bệnh LCPT tại Xí nghiệp lợn giống Lạc Vệ - Bắc Ninh. - Kết quả thử nghiệm hai loại thuốc kháng sinh điều trị LCPT tại Xí nghiệp lợn giống Lạc Vệ - Bắc Ninh. Ý nghĩa của đề tài 1.

Ý nghĩa khoa học - Các kết quả nghiên cứu của đề tài có thể làm tài liệu tham khảo cho các nghiên cứu tiếp theo về bệnh lợn con phân trắng. Ý nghĩa trong thực tiễn - Các kết quả nghiên cứu điều trị bệnh và đánh giá hiệu quả điều trị bằng 2 loại thuốc góp phần phục vụ sản xuất ở trại. e 3 Phần 2 TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU 2. Đặc điểm sinh lý của lợn con ở giai đoạn theo mẹ * Đặc điểm tiêu hoá của lợn con Lợn con mới sinh ra sống nhờ vào sữa mẹ , sau khi cai sữa cơ thể lợn trải qua một quá trình thay đổi không ngừng về hình thái , cấu tạo và sinh lý của ống tiêu hoá để thích ứng với điều kiện mới.

Sau khi sinh ra, ở lợn con chức năng tiêu hoá của dạ dày còn hạn chế, dễ gây rối loạn trao đổi chất mà hậu quả là rối loạn tiêu hoá, gây tiêu chảy, còi cọc, thiếu máu và chậm lớn. Lợn con trước 1 tháng tuổi, có hàm lượng HCl tự do trong dạ dày rất ít, giai đoạn này gọi là giai đoạn thích ứng cần thiết tự nhiên giúp cơ thể thẩm thấu được các kháng thể miễn dịch trong sữa đầu của lợn mẹ. Dịch vị không có hoạt tính phân giải protein mà chỉ có hoạt tính làm vón sữa đầu, albumin và globulin được chuyển xuống ruột để vào máu. Theo Đào Trọng Đạt và cs (1986) [6], lợn con trên 14 - 16 ngày tuổi tình trạng thiếu HCl ở dạ dày không còn là sự cần thiết cho sinh lý bình thường nữa.

Vì vậy, việc tập cho lợn con ăn sớm đã rút ngắn được giai đoạn thiếu HCl, giúp hoạt hoá hoạt động tiết dịch, tạo khả năng xây dựng nhanh chóng các đáp ứng miễn dịch của cơ thể. Sau 20 ngày lượng sữa mẹ giảm dần trong khi nhu cầu của lợn con tăng lên. Vì vậy, lợn con rất dễ rơi vào trạng thái khủng hoảng. Để khắc phục tình trạng này cần tập cho lợn con tập ăn sớm để bổ sung thêm chất dinh dưỡng, có tác dụng kích thích tăng tiết dịch, tăng hàm lượng HCl và men tiêu hóa; sự phát triển của dạ dày và ruột để đáp ứng kịp thời với chế độ sau cai sữa.

e 4 * Đặc điểm thích ứng của lợn con Sự thích ứng của lợn con khi thay đổi môi trường sống là rất kém. Đặc biệt ở giai đoạn lợn con chuyển từ môi trường sống trong bụng mẹ ra môi trường bên ngoài, từ nuôi dưỡng qua sữa mẹ đến chế độ tập ăn sớm. Hơn nữa, sự thành thục và thiếu hoàn chỉnh về chức năng của các cơ quan nội tạng, nhất là bộ máy tiêu hoá, liên quan mật thiết đến sự phát triển của hệ vi sinh vật có lợi hoặc có hại trong ruột và sức đề kháng của cơ thể chống lại bệnh tật. Quá trình tuần hoàn chuyển từ tuần hoàn máu qua nhau thai sang tuần hoàn nhờ tim phổi, toàn bộ máu ở mạch máu rốn qua gan.

Sự cân bằng nhiệt của lợn con cũng phải tự thiết lập để thích ứng với môi trường bên ngoài, không thể nhờ vào cân bằng nhiệt lượng của cơ thể mẹ như trong giai đoạn bào thai. Theo Đào Trọng Đạt và cs (1986) [6], quá trình chuyển hoá, cân bằng năng lượng từ giai đoạn bào thai sang giai đoạn sau khi sinh rất chậm, chưa thích nghi ngay nên dễ bị tác động bởi môi trường. Nhờ quá trình oxy hoá mô mỡ nên lợn con điều chỉnh được thân nhiệt. Khả năng điều chỉnh thân nhiệt khác nhau ở lợn con là do mức độ phát triển khác nhau của mô mỡ ở từng cá thể, từng loại gia súc.

Lợn con có nhu cầu dinh dưỡng rất cao. Axit amin là nguyên liệu chủ yếu cho sự sinh trưởng và phát triển của lợn con. Tốc độ sinh trưởng của gia súc non rất nhanh, trong vòng 10 đến 14 ngày, thể trọng tăng gấp 1,3 lần; sau 2 tháng tuổi khối lượng lợn con có thể tăng 14 đến 15 lần so với sơ sinh. Nếu sữa mẹ không đảm bảo đủ chất lượng, trong khẩu phần ăn thiếu đạm, sự sinh trưởng của cơ thể sẽ bị chậm hoặc ngừng lại, khả năng chống đỡ bệnh tật rất kém nên cơ thể dễ bị nhiễm bệnh.

* Hệ vi sinh vật đường ruột ở lợn con Ở gia súc trưởng thành, trong đường ruột có hệ vi sinh vật có lợi thường trực cộng sinh có khả năng khống chế sự xâm nhập và nhân lên của e 5 các loài vi sinh vật khác lạ từ môi trường bên ngoài, đồng thời tham gia vào quá trình tiêu hoá hấp thu. Trong đường ruột của gia súc non, hệ vi sinh có lợi - vi sinh vật đối kháng với vi khuẩn gây bệnh chưa hình thành, chức năng tiêu hoá chưa thành thục, môi trường sống, điều kiện ngoại cảnh, chăm sóc không tốt đều là những stress đối với gia súc non. Khi chuyển từ bào thai sang nuôi dưỡng bằng sữa mẹ và chế độ tập ăn, tiếp xúc thường xuyên với môi trường bên ngoài và nhất là điều kiện không vệ sinh, vi sinh vật gây bệnh dễ dàng xâm nhập và gây bệnh đường ruột cho gia súc non, có thể ở dạng cấp tính hay mãn tính. Ở trạng thái sinh lý bình thường, giữa cơ thể vật chủ và hệ vi sinh vật trong đường tiêu hoá cũng như giữa các loài vi sinh vật trong khu hệ vi sinh vật với nhau luôn luôn ở trạng thái cân bằng, sự cân bằng này là cần thiết cho sức khoẻ của vật chủ.

Họ vi khuẩn đường ruột là một họ lớn, bao gồm các trực khuẩn gram âm sống trong ống tiêu hoá của người và động vật. Chúng có thể gây bệnh hoặc không gây bệnh, hiếu khí hoặc hiếu khí tuỳ tiện, bao gồm vi khuẩn sinh axit lactic, vi khuẩn bifidium, một số loại cầu khuẩn đường ruột có khả năng ức chế và tiêu diệt vi khẩn Salmonella, Proteus vulgaris và các loại vi khuẩn sinh thối rữa, vi khuẩn Lactobacillus, Bacilus subtilis. Ở gia súc sơ sinh, chưa hình thành hoặc hình thành không ổn định hệ vi sinh vật có lợi này, có nghĩa là chưa có vi khuẩn ức chế và tiêu diệt sự xâm nhập của vi khuẩn gây bệnh đường tiêu hoá. Hệ vi sinh vật có hại hay gặp trong đường ruột là vi khuẩn Salmonella spp, E.coli, một số chủng Clostridium spp, Shigella.

Cho đến nay nhiều công bố nghiên cứu khoa học đã cho biết nguyên nhân gây tiêu chảy ở gia súc non gồm 3 loại chính là E.coli, Salmonella spp, Clostridium perfrigens. Theo Nguyễn Như Thanh và cs (2001) [13], trong hệ vi khuẩn đường ruột, vi khuẩn E.coli là phổ biến nhất và chúng xuất hiện sớm trong đường e 6 ruột của người, động vật sơ sinh, thường ở phần sau của ruột, đôi khi còn thấy ở niêm mạc của nhiều bộ phận trong cơ thể Clostridium perfrigens typ C gây bệnh viêm ruột hoại tử cho lợn ở lứa tuổi 1 đến 14 ngày tuổi, đặc biệt xảy ra trầm trọng ở 1 đến 7 ngày tuổi, tỷ lệ chết cao (50%), bệnh lây nhiễm qua phân. Tiêu chảy ở lợn con do Salmonella cholerasuis gây ra thường thể hiện ở 2 dạng là bại huyết và thần kinh. Khi mổ khám chúng ta thấy có hiện tượng viêm ruột hoại tử có xuất huyết ở ruột, màng treo ruột, viêm màng ruột, đoạn trước trực tràng phình to.

* Khả năng đáp ứng miễn dịch của lợn con Khả năng miễn dịch của cơ thể là khả năng phản ứng của cơ thể đối với các chất lạ khi xâm nhập vào cơ thể. Các chất lạ có thể là mầm bệnh, các mầm bệnh xâm nhập vào cơ thể gia súc non tương đối dễ do các cơ quan bảo vệ cơ thể phát triển chưa hoàn chỉnh. Hệ thống tiêu hoá của lợn con lượng enzym tiêu hoá và lượng HCl tiết ra chưa đáp ứng đủ cho quá trình tiêu hoá, gây rối loạn trao đổi chất, tiêu hoá và hấp thu dinh dưỡng kém. Do vậy, các mầm bệnh như E.

dễ dàng xâm nhập vào cơ thể qua đường tiêu hoá và gây bệnh. Ở lợn con, các yếu tố miễn dịch như bổ thể, profecdin và lysozim được tổng hợp còn ít, khả năng thực bào kém.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Nghiên cứu tình hình mắc bệnh phân trắng ở lợn con 1-21 ngày tuổi tại Lạc Vệ, Bắc Ninh là một tài liệu chuyên sâu tập trung vào việc phân tích tỷ lệ mắc bệnh phân trắng ở lợn con trong giai đoạn đầu đời. Nghiên cứu này không chỉ cung cấp thông tin chi tiết về nguyên nhân, triệu chứng và diễn biến của bệnh mà còn đề xuất các biện pháp phòng ngừa và điều trị hiệu quả. Đây là nguồn tài liệu hữu ích cho các chủ trang trại, nhà nghiên cứu và sinh viên ngành thú y, giúp họ hiểu rõ hơn về một trong những bệnh phổ biến và gây thiệt hại lớn trong chăn nuôi lợn.

Để mở rộng kiến thức về các bệnh thường gặp ở lợn, bạn có thể tham khảo thêm Luận văn một số bệnh sản khoa thường gặp ở lợn nái nuôi tại trại nguyễn đức binh ba vì hà nội và biện pháp phòng trị, nghiên cứu này tập trung vào các vấn đề sản khoa ở lợn nái và cách phòng trị hiệu quả. Ngoài ra, Luận văn theo dõi tỷ lệ mắc hội chứng tiêu chảy ở lợn con từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi tại trại lợn ông đặng đình dũng huyện lương sơn tỉnh hòa bình cũng là một tài liệu đáng đọc, cung cấp thêm góc nhìn về hội chứng tiêu chảy ở lợn con, một vấn đề liên quan mật thiết đến bệnh phân trắng.