Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Lê Văn Dũng (ngành Chăn nuôi Thú y, Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên, thực hiện năm 2017) tập trung giải quyết thực trạng bệnh lý sản khoa trên đàn lợn nái ngoại nuôi theo mô hình tập trung. Trong bối cảnh ngành chăn nuôi chuyển dịch từ quy mô thủ công, nhỏ lẻ sang mô hình trang trại công nghiệp khép kín, việc nhập các giống lợn ngoại có năng suất cao nhằm cải thiện phẩm chất đàn giống là xu thế tất yếu. Tuy nhiên, điều kiện khí hậu nhiệt đới ẩm, chế độ dinh dưỡng và kỹ thuật chăm sóc chưa đồng bộ khiến đàn lợn nái ngoại dễ mắc các bệnh truyền nhiễm và bệnh đường sinh dục, điển hình là bệnh viêm tử cung – âm đạo, viêm vú và bại liệt sau đẻ. Các bệnh lý này gây sảy thai, thai chết lưu, mất sữa, làm chậm chu kỳ động dục, dẫn tới vô sinh hoặc nhiễm trùng huyết, gây tổn thất lớn về kinh tế cho cơ sở chăn nuôi.

Mục tiêu nghiên cứu

  1. Đánh giá tình hình chăn nuôi và điều kiện cơ sở vật chất tại trang trại lợn nái Nguyễn Đức Binh, xã Ba Trại, huyện Ba Vì, thành phố Hà Nội.
  2. Áp dụng quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và phòng bệnh cho đàn lợn nái sinh sản theo tiêu chuẩn kỹ thuật.
  3. Xác định tình hình mắc bệnh sản khoa (viêm tử cung, viêm vú, bại liệt...) trên đàn lợn nái tại trang trại.
  4. Đánh giá và xác định hiệu lực, độ an toàn của một số phác đồ điều trị bệnh sản khoa nhằm hạn chế thiệt hại kinh tế.

Nhiệm vụ nghiên cứu

  1. Điều tra số lượng lợn nái mắc bệnh sinh sản tại trang trại trong thời gian thực tập.
  2. Theo dõi, chẩn đoán lâm sàng và thử nghiệm điều trị các ca bệnh sản khoa trên đàn lợn nái ngoại.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn nái sinh sản gồm các giống ngoại Landrace, Yorkshire và đực giống Duroc có nguồn gốc từ Công ty CP Việt Nam.
  • Nội dung nghiên cứu: Bệnh đường sinh sản ở lợn nái (viêm tử cung, viêm vú, bại liệt sau đẻ, hội chứng đẻ khó).
  • Phạm vi không gian: Trang trại chăn nuôi lợn nái của anh Nguyễn Đức Binh, xã Ba Trại, huyện Ba Vì, thành phố Hà Nội (quy mô 1,2 ha, diện tích chuồng nuôi 100 nái và 450 lợn thịt thương phẩm).
  • Phạm vi thời gian: Từ ngày 18/05/2016 đến ngày 18/11/2016 (thời gian theo dõi 6 tháng).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và bệnh lý học thú y

Tác giả hệ thống hóa các đặc điểm giải phẫu học cơ quan sinh dục gia súc cái (âm môn, âm vật, tiền đình, âm đạo, tử cung sừng kép, buồng trứng, ống dẫn trứng) và các chỉ tiêu sinh lý sinh sản của lợn nái (tuổi thành thục, tuổi phối giống lần đầu lúc 7 - 8 tháng tuổi đối với lợn ngoại, chu kỳ động dục 19 - 21 ngày, thời gian mang thai trung bình 114 ngày).

Về mặt bệnh lý học, khóa luận tổng quan các bệnh sản khoa chính:

  • Bệnh viêm tử cung: Do vi khuẩn cơ hội (Staphylococcus aureus, Streptococcus hemolitica, Proteus vulgaris, Klebsiella, E. coli) xâm nhập qua đường sinh dục trong khi đẻ khó, can thiệp trợ sản sai kỹ thuật, phối giống nhân tạo gây xây xát hoặc do kế phát từ các bệnh truyền nhiễm (Brucellosis, Leptospirosis, PRRS). Viêm cấp tính kích thích nội mạc tiết Prostaglandin F2α (PGF2α) làm tiêu biến thể vàng sớm, giảm Progesterone gây sảy thai; trong khi viêm mạn tính cản trở bài tiết PGF2α, duy trì thể vàng ức chế tiết LH làm nái mất phản xạ động dục.
  • Bệnh viêm vú và hội chứng MMA (Metritis - Mastitis - Agalactia): Quá trình viêm tuyến sữa do vi khuẩn theo đường huyết hoặc qua núm vú bị tổn thương, dẫn đến sốt cao, giảm tiết Prolactin từ tuyến yên, làm mất sữa và gây tiêu chảy nặng ở đàn lợn con theo mẹ.
  • Hội chứng đẻ khó và bại liệt sau đẻ: Do hạ canxi huyết cấp tính khi tạo sữa, thai to chèn ép dây thần kinh tọa, khẩu phần thiếu cân đối khoáng và vitamin hoặc tổn thương cơ học xoang chậu trong khi đỡ đẻ.

Bảng dưới đây tổng hợp các tiêu chí phân biệt các thể viêm tử cung được tác giả sử dụng làm căn cứ chẩn đoán lâm sàng:

Chỉ tiêu phân biệt Viêm nội mạc tử cung Viêm cơ tử cung Viêm tương mạc tử cung
Thân nhiệt / Sốt Sốt nhẹ Sốt nhẹ đến vừa Sốt cao liên tục
Màu sắc dịch viêm Trắng, trắng xám Hồng, nâu đỏ Nâu rỉ sắt
Mùi dịch tiết Mùi tanh Tanh thối Thối khắm
Phản ứng đau Đau nhẹ Đau rõ rệt Rất đau, phản ứng dữ dội, rặn liên tục
Trạng thái ăn uống Bỏ ăn một phần Bỏ ăn hoàn toàn Bỏ ăn hoàn toàn, suy nhược nhanh

Phương pháp nghiên cứu

Khóa luận kết hợp phương pháp điều tra thực địa và bố trí thí nghiệm lâm sàng:

  • Phương pháp điều tra gián tiếp: Thu thập, thống kê số liệu dịch tễ từ sổ sách theo dõi sinh sản, bệnh án lưu trữ tại trang trại.
  • Phương pháp điều tra trực tiếp: Kiểm tra đàn lợn hàng ngày, phát hiện cá thể bất thường, đánh dấu lợn bệnh bằng sơn đỏ trên lưng, đo thân nhiệt, quan sát màu sắc, mùi dịch tiết âm hộ và ghi chép vào nhật ký theo dõi.
  • Phương pháp bố trí thí nghiệm so sánh phác đồ điều trị: Lợn nái mắc bệnh sinh sản được phân ngẫu nhiên vào 2 lô thí nghiệm để đánh giá hiệu lực của hai loại kháng sinh kéo dài (Vetrimoxin LA so với CefaNew LA) kết hợp thuốc trợ lực và thụt rửa:
Chỉ tiêu theo dõi Phác đồ 1 Phác đồ 2
Số lượng lợn thử nghiệm 14 con 18 con
Thời gian điều trị 5 ngày 5 ngày
Kháng sinh chủ lực Vetrimoxin LA (tiêm bắp, 1 ml/20 kg TT, tiêm cách nhật, tác dụng 48h) CefaNew LA (tiêm bắp, 1 ml/20 - 25 kg TT, tiêm cách nhật, tác dụng 72h)
Thuốc co bóp tử cung Oxytocin (tiêm bắp 2 ml/con, liên tục 3 ngày) Oxytocin (tiêm bắp 2 ml/con, liên tục 3 ngày)
Thuốc hồi sức, hạ sốt Analgin C (tiêm bắp 1 ml/8 - 10 kg TT/ngày) Analgin C (tiêm bắp 1 ml/8 - 10 kg TT/ngày)
Thuốc trợ lực Vitamin ADE hoặc B-complex (trộn thức ăn 4 g/kg hoặc pha nước 1 g/2 lít) Vitamin ADE hoặc B-complex (trộn thức ăn 4 g/kg hoặc pha nước 1 g/2 lít)
Chỉ tiêu đánh giá Tỷ lệ khỏi bệnh (%), thời gian khỏi (ngày), tỷ lệ thụ thai sau điều trị (%) Tỷ lệ khỏi bệnh (%), thời gian khỏi (ngày), tỷ lệ thụ thai sau điều trị (%)

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Tác giả trình bày tính cấp thiết của việc kiểm soát bệnh sản khoa trong chăn nuôi lợn công nghiệp tại Ba Vì, xác định rõ 4 mục đích chính và 2 yêu cầu cụ thể phục vụ trực tiếp cho hoạt động bảo vệ đàn giống tại trang trại thực tập.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

Chương này cung cấp hệ thống dữ liệu toàn diện về điều kiện tự nhiên của xã Ba Trại, huyện Ba Vì (diện tích 36 km², nhiệt độ bình quân 23°C, lượng mưa 2.500 mm, độ ẩm không khí 86,1%). Tác giả mô tả chi tiết cơ sở vật chất chuồng trại kín với hệ thống giàn mát, quạt thông gió (đường kính 1,2 - 1,5 m), trần bạt cách nhiệt, hệ thống chuồng đẻ 26 ô (kích thước 2,2 m × 1,6 m × 1,2 m) và chuồng bầu 85 ô (kích thước 2,2 m × 0,65 m × 1,2 m). Phần tổng quan tài liệu cũng tổng hợp các nghiên cứu trong nước (Nguyễn Văn Thanh, Phạm Sỹ Lăng, Trần Tiến Dũng) và quốc tế (Popkov, Taylor, Urban) về căn nguyên vi khuẩn học và các phác đồ dùng Prostaglandin F2α, kháng sinh, phong bế Novocain trong điều trị viêm tử cung và viêm vú.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Tác giả trình bày phương pháp theo dõi lâm sàng, quy trình chẩn đoán phân biệt từng thể bệnh đường sinh dục, các công thức toán thống kê tính toán tỷ lệ mắc, tỷ lệ khỏi, thời gian điều trị trung bình và sơ đồ bố trí thí nghiệm so sánh 2 phác đồ điều trị trên 32 nái bệnh.

Phần 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Nội dung chương tập trung vào hai mảng lớn:

  1. Kết quả công tác phục vụ sản xuất: Mô tả chi tiết quy trình chăm sóc nái chửa theo tuần (dùng cám CP 966 liều lượng 2,0 - 2,8 kg/ngày từ tuần 1 đến tuần 14; cám CP 567S từ tuần 15), quy trình nuôi dưỡng nái đẻ, quy trình chăm sóc lợn con (cắt rốn, bấm nanh, cắt đuôi, tiêm sắt Fe + B12, uống thuốc cầu trùng Totrazil, tập ăn cám CP 951 và cai sữa lúc 21 - 26 ngày tuổi).
  2. Quy trình vệ sinh thú y và phòng trị bệnh: Xây dựng lịch sát trùng chuồng trại bằng Omicide (320 ml/1.000 lít nước) và dung dịch xút NaOH 10%; lịch tiêm phòng vaccine định kỳ cho đàn lợn con, lợn hậu bị, lợn nái chửa và lợn đực giống (gồm các vaccine Dịch tả Coglapest, LMLM Aftopor, Tai xanh PRRS, Khô thai Pavo, Giả dại Begonia, MycoplasmaVac, Circo chống còi cọc).

Bảng dưới đây tổng hợp lịch sát trùng phòng dịch áp dụng tại trang trại:

Thứ trong tuần Chuồng nái chửa Chuồng đẻ Chuồng cách ly Ngoài chuồng Ngoài khu vực chăn nuôi
Thứ 2 Quét hoặc rắc vôi đường đi Phun sát trùng + rắc vôi Phun sát trùng Phun sát trùng toàn bộ khu vực Phun sát trùng toàn bộ khu vực
Thứ 3 Quét/rắc vôi đường đi Phun sát trùng Phun sát trùng + quét vôi đường đi - -
Thứ 4 Phun sát trùng Rắc vôi Xả vôi xút gầm Rắc vôi -
Thứ 5 Phun ghẻ Phun ghẻ Xả vôi xút gầm - Phun sát trùng
Thứ 6 Phun sát trùng + rắc vôi Phun sát trùng Phun sát trùng Phun sát trùng Phun sát trùng
Thứ 7 Vệ sinh tổng chuồng Vệ sinh tổng chuồng Vệ sinh tổng chuồng Vệ sinh tổng khu Vệ sinh tổng khu
Chủ nhật Phun sát trùng Phun sát trùng - - -

Lịch phòng bệnh bằng vaccine và thuốc thú y tại trang trại được tổng hợp như sau:

Đối tượng lợn Tuần / Ngày tuổi Bệnh phòng Tên thuốc / Chế phẩm vaccine Đường đưa thuốc Liều lượng
Lợn con theo mẹ 2 - 3 ngày tuổi Thiếu máu thiếu sắt Fe + B12 Tiêm bắp 1 ml/con
3 - 6 ngày tuổi Bệnh cầu trùng Totrazil Cho uống 1 ml/con
10 - 14 ngày tuổi Bệnh suyễn lợn MycoplasmaVac Tiêm bắp 2 ml/con
16 - 18 ngày tuổi Hội chứng còi cọc Circo vaccine Tiêm bắp 1 ml/con
22 - 24 ngày tuổi Tiêu chảy, hô hấp Linco-Spex Trộn thức ăn Theo quy định
Lợn hậu bị 24 tuần tuổi Tai xanh (PRRS) PRRS vaccine Tiêm bắp 2 ml/con
25 - 29 tuần tuổi Bệnh khô thai Pavo vaccine Tiêm bắp 2 ml/con
26 tuần tuổi Dịch tả lợn Coglapest Tiêm bắp 2 ml/con
27 - 30 tuần tuổi Bệnh Giả dại Begonia Tiêm bắp 2 ml/con
28 tuần tuổi Lở mồm long móng Aftopor Tiêm bắp 2 ml/con
Lợn nái sinh sản 10 tuần chửa Dịch tả lợn Coglapest Tiêm bắp 2 ml/con
12 tuần chửa Lở mồm long móng Aftopor Tiêm bắp 2 ml/con
Định kỳ (tháng 4, 8, 12) Bệnh Giả dại Begonia Tiêm bắp 2 ml/con

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Tác giả đúc kết các phát hiện lâm sàng chính về hiệu quả của các biện pháp quản lý, chăm sóc nuôi dưỡng, tiêm phòng định kỳ và khuyến nghị trang trại duy trì nghiêm ngặt chế độ an toàn sinh học để giảm thiểu tỷ lệ mắc bệnh sản khoa.


Kết quả và đóng góp thực tiễn

Kết quả điều trị thực tế tại cơ sở

Trong 6 tháng thực tập và phục vụ sản xuất, tác giả đã trực tiếp thực hiện chẩn đoán lâm sàng và điều trị các ca bệnh phát sinh trên đàn gia súc với số liệu cụ thể:

  • Bệnh viêm tử cung ở lợn nái: Điều trị 32 ca bằng phác đồ tiêm Oxytocin (2 ml/con), Analgin (1 ml/10 kg TT/ngày), Vetrimoxin LA (1 ml/20 kg TT, tiêm 1 lần/2 ngày) kết hợp thụt rửa tử cung bằng nước muối ấm (3 lít/lần/ngày đối với ca can thiệp tay). Kết quả chữa khỏi 28 con, đạt tỷ lệ 87,50%.
  • Bệnh viêm vú ở lợn nái: Điều trị 4 ca bằng Analgin, Vetrimoxin LA, Gluco KC thảo dược (1 ml/10 kg TT) kết hợp xoa bóp bầu vú bằng nước muối ấm 10% (2 - 3 lần/ngày) và vắt bớt sữa ứ đọng. Kết quả chữa khỏi 4/4 con, đạt tỷ lệ 100%.
  • Hội chứng tiêu chảy ở lợn con: Điều trị 350 ca bằng các loại kháng sinh Enrofloxacine, Nova-Ampicol (lợn dưới 10 ngày tuổi) và Nor-100 (lợn trên 10 ngày tuổi). Kết quả chữa khỏi 335 con, đạt tỷ lệ 95,71%.
  • Công tác hỗ trợ sinh sản: Trực tiếp tham gia đỡ đẻ an toàn cho hầu hết các ca nái đẻ tại trại, thực hiện đúng các thao tác bấm nanh, sát trùng rốn, cắt đuôi và sưởi ấm lợn con.

Đóng góp của đề tài

  • Hệ thống hóa quy trình kỹ thuật nuôi dưỡng và chăm sóc lợn nái ngoại theo từng giai đoạn sinh lý (chửa kỳ I, chửa kỳ II, chờ đẻ, nuôi con) và lợn con theo mẹ phù hợp với điều kiện tiểu khí hậu vùng bán sơn địa Ba Vì.
  • Xây dựng lịch trình vệ sinh tiêu độc, khử trùng chuồng trại định kỳ chi tiết theo từng ngày trong tuần và lịch tiêm phòng vaccine toàn diện cho từng đối tượng lợn.
  • Đánh giá hiệu quả lâm sàng của phác đồ điều trị bệnh viêm tử cung và viêm vú sử dụng kháng sinh tác dụng kéo dài kết hợp thuốc kích thích co bóp cơ trơn và liệu pháp hồi sức, giúp người chăn nuôi rút ngắn thời gian điều trị và bảo tồn khả năng sinh sản của đàn nái.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của khóa luận

  • Phạm vi dữ liệu: Nghiên cứu được thực hiện trong khoảng thời gian 6 tháng (từ tháng 5 đến tháng 11 năm 2016) trên quy mô 1 trang trại tư nhân (100 lợn nái), chưa theo dõi liên tục qua chu kỳ trọn vẹn cả năm để đánh giá biến động dịch bệnh theo mùa lạnh (tháng 12 đến tháng 2).
  • Phương pháp chẩn đoán: Các chẩn đoán bệnh sản khoa và kết quả điều trị chủ yếu dựa trên quan sát triệu chứng lâm sàng và dịch tễ học thực địa, chưa tiến hành phân lập vi khuẩn chuyên sâu và làm kháng sinh đồ trong phòng thí nghiệm để xác định mức độ kháng thuốc của các chủng vi khuẩn gây bệnh.

Hướng nghiên cứu tiếp

  • Mở rộng phạm vi theo dõi trên nhiều lứa đẻ liên tiếp của đàn nái để đánh giá chi tiết tỷ lệ thụ thai, số con sơ sinh/lứa và trọng lượng cai sữa của lợn mẹ sau khi được điều trị khỏi bệnh sản khoa.
  • Lấy mẫu dịch viêm tử cung và mẫu sữa viêm để phân lập định danh vi khuẩn (E. coli, Streptococcus, Staphylococcus) và thực hiện kháng sinh đồ nhằm tối ưu hóa phác đồ điều trị đặc hiệu.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng tham khảo: Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên, học viên chuyên ngành Chăn nuôi, Thú y, Bác sĩ thú y thực hành và các kỹ thuật viên quản lý trại lợn nái sinh sản quy mô công nghiệp.
  • Các nội dung có giá trị ứng dụng cao:
    • Bảng tiêu chí phân biệt 3 thể bệnh viêm tử cung (viêm nội mạc, viêm cơ, viêm tương mạc) dựa trên thân nhiệt, màu sắc, mùi dịch viêm và phản xạ đau.
    • Quy trình vệ sinh tiêu độc, khử trùng cơ sở chăn nuôi khép kín với các hóa chất sát trùng Omicide, xút NaOH và vôi bột.
    • Lịch tiêm phòng chi tiết các loại vaccine thiết yếu cho đàn lợn con, lợn hậu bị, lợn nái sinh sản và đực giống.
    • Các phác đồ điều trị thực nghiệm kết hợp kháng sinh kéo dài (Amoxicillin LA, Ceftiofur LA), thuốc co bóp tử cung (Oxytocin) và liệu pháp chăm sóc hộ lý đối với bệnh sản khoa.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận đưa ra những tiêu chí lâm sàng nào để phân biệt các thể viêm tử cung ở lợn nái?

Tác giả phân biệt 3 thể bệnh dựa trên 5 tiêu chí:

  • Viêm nội mạc tử cung: Sốt nhẹ, dịch viêm màu trắng/trắng xám, mùi tanh, đau nhẹ, bỏ ăn một phần.
  • Viêm cơ tử cung: Sốt nhẹ đến vừa, dịch viêm màu hồng/nâu đỏ, mùi tanh thối, đau rõ rệt, bỏ ăn hoàn toàn.
  • Viêm tương mạc tử cung: Sốt cao liên tục, dịch viêm màu nâu rỉ sắt, mùi thối khắm, đau dữ dội kèm rặn liên tục, bỏ ăn hoàn toàn và thể trạng suy sụp nhanh.

2. Quy trình sát trùng chuồng trại định kỳ tại trang trại Nguyễn Đức Binh được thực hiện như thế nào?

Trang trại áp dụng phun sát trùng chuồng nuôi bằng thuốc Omicide định kỳ 2 ngày/lần (pha tỷ lệ 320 ml/1.000 lít nước). Đối với chuồng đẻ sau khi cai sữa, các tấm đan được tháo dỡ ngâm trong hố sát trùng chứa dung dịch xút NaOH 10% trong 1 ngày, cọ sạch phơi khô; khung chuồng được xịt dung dịch vôi xút và gầm chuồng được rắc vôi bột tiêu độc trước khi đưa lợn chờ đẻ vào.

3. Hai phác đồ điều trị bệnh sản khoa được thiết kế so sánh trong khóa luận gồm những loại thuốc nào?

  • Phác đồ 1 (14 con): Vetrimoxin LA (1 ml/20 kg TT, tiêm cách nhật 48h) + Oxytocin (2 ml/con tiêm bắp 3 ngày) + Analgin C (1 ml/8 - 10 kg TT/ngày) + Vitamin ADE/B-complex.
  • Phác đồ 2 (18 con): CefaNew LA (1 ml/20 - 25 kg TT, tiêm cách nhật 72h) + Oxytocin (2 ml/con tiêm bắp 3 ngày) + Analgin C (1 ml/8 - 10 kg TT/ngày) + Vitamin ADE/B-complex. Thời gian điều trị của cả 2 phác đồ là 5 ngày.

4. Kết quả điều trị thực tế bệnh viêm tử cung và viêm vú tại trại đạt tỷ lệ khỏi bao nhiêu?

Trong thời gian thực tập, tác giả đã điều trị 32 ca lợn nái viêm tử cung với tỷ lệ khỏi bệnh đạt 87,50% (28/32 con) và điều trị 4 ca lợn nái viêm vú với tỷ lệ khỏi bệnh đạt 100% (4/4 con).

5. Đàn lợn con theo mẹ tại trang trại được thực hiện các biện pháp phòng bệnh bằng thuốc và vaccine theo lịch trình nào?

Lợn con được tiêm sắt Fe + B12 (1 ml) lúc 2 - 3 ngày tuổi; uống thuốc phòng cầu trùng Totrazil (1 ml) lúc 3 - 6 ngày tuổi; tiêm vaccine MycoplasmaVac phòng bệnh suyễn lúc 10 - 14 ngày tuổi; tiêm vaccine Circo phòng bệnh còi cọc lúc 16 - 18 ngày tuổi; trộn thức ăn thuốc Linco-Spex phòng tiêu chảy, hô hấp lúc 22 - 24 ngày tuổi và cai sữa lúc 21 - 26 ngày tuổi.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Văn Dũng đã phản ánh chi tiết thực trạng chăn nuôi và tình hình bệnh sản khoa trên đàn lợn nái ngoại tại trang trại Nguyễn Đức Binh (Ba Vì, Hà Nội). Đề tài đã xây dựng và áp dụng thành công quy trình chăm sóc, vệ sinh khử trùng và lịch phòng bệnh bằng vaccine nghiêm ngặt cho đàn lợn sinh sản. Các kết quả điều trị thử nghiệm cho thấy việc sử dụng kháng sinh kéo dài phối hợp với thuốc co bóp tử cung và chăm sóc hộ lý mang lại hiệu quả điều trị cao đối với bệnh viêm tử cung (87,50%) và viêm vú (100%). Đây là công trình thực nghiệm lâm sàng có giá trị thực tiễn rõ rệt đối với công tác thú y tại các cơ sở chăn nuôi lợn nái tập trung.