Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong cơ cấu ngành nông nghiệp Việt Nam, chăn nuôi đóng vai trò quan trọng trong việc đáp ứng nhu cầu thực phẩm, cung ứng nguyên liệu chế biến, tận dụng phụ phẩm phân bón cho trồng trọt và nâng cao sinh kế cho người chăn nuôi. Để đáp ứng nhu cầu con giống cho các mô hình trang trại quy mô tập trung và nông hộ, việc xây dựng và duy trì đàn lợn nái sinh sản ổn định là điều kiện tiên quyết. Tuy nhiên, việc đưa các giống lợn nái ngoại có năng suất sinh sản cao vào chăn nuôi công nghiệp thường gặp trở ngại lớn do tính thích nghi với khí hậu nhiệt đới nóng ẩm còn hạn chế. Trong giai đoạn sinh nở, lợn nái dễ bị các loại vi sinh vật cơ hội như Streptococcus, Staphylococcus, Escherichia coli xâm nhập qua đường sinh dục, gây ra các bệnh viêm nhiễm sau sinh như viêm âm môn, viêm âm đạo và đặc biệt là viêm tử cung. Tình trạng viêm tử cung nếu không được phát hiện và xử lý kịp thời sẽ dẫn đến nhiều biến chứng nguy hiểm như viêm vú, mất sữa (hội chứng MMA), chậm động dục, vô sinh, hoặc viêm phúc mạc dẫn đến nhiễm trùng huyết và gây chết lợn nái.
Xuất phát từ thực tế sản xuất nhằm đánh giá thực trạng dịch bệnh và tìm ra giải pháp can thiệp hiệu quả, đề tài "Tình hình mắc bệnh viêm tử cung ở đàn lợn nái sinh sản và biện pháp phòng trị bệnh tại trại lợn Nguyễn Xuân Tiến - Đan Phượng - Hà Nội" đã được thực hiện với các mục tiêu và nhiệm vụ cụ thể:
Mục tiêu nghiên cứu:
- Đánh giá tỷ lệ mắc bệnh viêm tử cung ở đàn lợn nái sinh sản nuôi tại trại Nguyễn Xuân Tiến, Đan Phượng, Hà Nội.
- Đánh giá hiệu quả điều trị bệnh viêm tử cung theo hai phác đồ điều trị bằng kháng sinh kết hợp thụt rửa và trợ lực.
- Cung cấp cơ sở khoa học và thực tiễn để người chăn nuôi áp dụng các biện pháp phòng và trị bệnh viêm tử cung đạt hiệu quả kinh tế.
Yêu cầu và nhiệm vụ nghiên cứu:
- Theo dõi tình hình mắc bệnh viêm tử cung phân loại theo lứa đẻ, theo giống lợn, theo tháng theo dõi và theo từng phác đồ điều trị.
- Xác định chính xác tỷ lệ mắc bệnh và các biểu hiện triệu chứng lâm sàng của bệnh viêm tử cung trên đàn nái nuôi tại trại.
- Đề xuất quy trình chăm sóc, vệ sinh phòng dịch và phác đồ can thiệp phù hợp với điều kiện trang trại.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn nái sinh sản (chủ yếu là hai giống lợn ngoại Yorkshire và Landrace) cùng đàn lợn con theo mẹ tại cơ sở.
- Phạm vi không gian: Trại lợn Nguyễn Xuân Tiến thuộc địa bàn huyện Đan Phượng, thành phố Hà Nội. Trang trại có khuôn viên 0,25 ha, quy mô nuôi gần 300 lợn nái với hệ thống chuồng khép kín gồm 1 chuồng đẻ (74 ô, kích thước 2,4 m × 1,6 m/ô), 1 chuồng bầu (246 ô, kích thước 2,4 m × 0,65 m/ô), chuồng cách ly, chuồng cai sữa và phòng pha tinh nhân tạo.
- Phạm vi thời gian: Quá trình theo dõi và thực nghiệm lâm sàng diễn ra liên tục trong 6 tháng, từ ngày 18/05/2017 đến ngày 18/11/2017, kết hợp phương pháp hồi cứu số liệu dịch tễ từ sổ sách theo dõi của trại trong giai đoạn 2015 – 2017.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận kết hợp giữa nền tảng giải phẫu - sinh lý học sinh sản gia súc, cơ chế tác động của dược lý thú y và phương pháp nghiên cứu thực nghiệm lâm sàng tại thực địa trang trại chăn nuôi công nghiệp.
Cơ sở khoa học và khung lý thuyết
Nghiên cứu dựa trên hệ thống cơ sở lý thuyết về giải phẫu chức năng cơ quan sinh dục gia súc cái và các biến đổi sinh lý học sinh sản:
- Cấu tạo và cơ chế nội tiết sinh dục: Hoạt động bài noãn và tiết hormone của buồng trứng (estrogen, progesterone, oxytocin, relaxin, inhibin); sự vận động và chức năng co bóp của tử cung chịu chi phối bởi tỷ lệ nồng độ estrogen (làm tăng trương lực cơ tử cung) và progesterone (làm giảm trương lực cơ). Các hormone thùy trước tuyến yên (STH, TSH, FSH, LH) và prolactin tham gia trực tiếp điều khiển chu kỳ tính và quá trình tiết sữa ở tuyến vú.
- Cơ chế bệnh sinh viêm tử cung: Vi sinh vật (E. coli, Streptococcus sp., Staphylococcus sp., Salmonella, Brucella, Arcanobacterium pyogenes...) xâm nhập qua đường mở cổ tử cung lúc đẻ hoặc qua các tổn thương cơ giới do thao tác can thiệp trợ sản, thụ tinh nhân tạo không đảm bảo vô trùng, dịch thẩm xuất và sản dịch ứ đọng tạo môi trường cho mầm bệnh phát triển.
- Phân loại thể bệnh viêm tử cung: Theo phân loại học thuật của Trần Tiến Dũng (2006), bệnh được chia thành 3 thể chính:
- Viêm nội mạc tử cung: Gồm thể cata cấp tính có mủ và thể màng giả hoại tử.
- Viêm cơ tử cung: Nhiễm trùng ăn sâu vào lớp cơ trơn, dịch viêm màu nâu đỏ lẫn mủ thối.
- Viêm tương mạc tử cung: Thể viêm cấp tính nặng, dịch viêm màu rỉ sắt, mủ thối khắm, dễ kế phát viêm phúc mạc và nhiễm trùng huyết.
Bảng tiêu chí chẩn đoán phân biệt 3 thể viêm tử cung trên lâm sàng được tác giả trích dẫn từ tài liệu chuyên môn:
| Chỉ tiêu phân biệt |
Viêm nội mạc tử cung |
Viêm cơ tử cung |
Viêm tương mạc tử cung |
| Thân nhiệt / Sốt |
Sốt nhẹ |
Sốt cao |
Sốt rất cao |
| Màu sắc dịch viêm |
Trắng, trắng xám |
Hồng, nâu đỏ |
Nâu rỉ sắt |
| Mùi dịch viêm |
Tanh |
Tanh thối |
Thối khắm |
| Phản ứng đau khi khám |
Đau nhẹ |
Đau rõ hơn |
Đau có phản ứng mạnh |
| Trạng thái ăn uống |
Bỏ ăn một phần hoặc hoàn toàn |
Bỏ ăn hoàn toàn |
Bỏ ăn hoàn toàn |
- Đặc tính giống và dược lý học thú y: Khóa luận khảo sát đặc điểm sinh học của giống lợn Yorkshire (Anh quốc) và Landrace (Đan Mạch); đồng thời phân tích cơ chế kháng khuẩn, dược động học của các hoạt chất kháng sinh tiêm toàn thân gồm Pendistrep (kết hợp Procaine penicillin G và Dihydrostreptomycin sulphate), Amoxinject LA (Amoxicillin trihydrate tác dụng kéo dài), kết hợp các chế phẩm kích thích co bóp cơ trơn tống dịch (Oxytocin), dung dịch thụt rửa sát trùng niêm mạc (Biocid-30, nước muối sinh lý NaCl 0,9%), cùng thuốc giảm đau, hạ sốt (Analgin+C) và vitamin trợ sức nhóm B, C.
Phương pháp nghiên cứu
- Phương pháp thu thập thông tin:
- Điều tra gián tiếp: Khai thác dữ liệu theo dõi dịch bệnh, tỷ lệ sinh sản từ sổ sách lưu trữ của trại Nguyễn Xuân Tiến trong giai đoạn 3 năm (2015 – 2017); phỏng vấn trực tiếp chủ trang trại và cán bộ kỹ thuật thú y.
- Theo dõi trực tiếp: Khám lâm sàng hàng ngày trên đàn lợn nái sinh sản; theo dõi trạng thái cơ thể, thân nhiệt, vùng âm hộ bên ngoài; quan sát trực tiếp tính chất lý hóa của dịch viêm (độ nhớt, màu sắc, mùi); thăm khám âm đạo bằng mỏ vịt và khám trực tràng khi cần thiết.
- Phương pháp bố trí thí nghiệm điều trị:
Tác giả thiết lập thí nghiệm lâm sàng so sánh trên 54 lợn nái mắc bệnh viêm tử cung, phân bố ngẫu nhiên thành 2 lô thí nghiệm tương đương:
- Lô 1 (Phác đồ 1 - 27 con): Tiêm bắp sâu kháng sinh Pendistrep (Procaine penicillin G 200.000 UI + Dihydrostreptomycin sulphate 200 mg/ml) liều 1 ml/10 kg thể trọng/lần, hiệu lực 24 giờ, liệu trình 3 – 5 ngày; kết hợp tiêm bắp Oxytocin 3 ml/con; thụt rửa tử cung bằng 3 – 4 lít dung dịch NaCl 0,9% pha 1 triệu UI Penicillin và 1 g Streptomycin (1 lần/ngày, kéo dài 2 – 3 ngày); tiêm trợ sức Analgin+C liều 1 ml/15 kg thể trọng và vitamin C, B1, B12 liều 5 ml/con.
- Lô 2 (Phác đồ 2 - 27 con): Tiêm bắp kháng sinh Amoxinject LA (Amoxicillin trihydrate 150 mg/ml) liều 1 ml/10 kg thể trọng/lần, hiệu lực 24 giờ, liệu trình 3 – 5 ngày; kết hợp phác đồ thụt rửa cục bộ, tiêm Oxytocin và thuốc bổ trợ tương đương Lô 1.
- Phương pháp xử lý số liệu:
Các chỉ tiêu tỷ lệ mắc bệnh (theo tổng đàn, giống, lứa đẻ, tháng), tỷ lệ khỏi bệnh, thời gian điều trị trung bình và tỷ lệ thụ thai sau điều trị được xử lý và phân tích thống kê sinh vật học bằng phần mềm Microsoft Excel.
Nội dung chính theo từng chương
Phần 1: Mở đầu
Tác giả nêu rõ vị trí của ngành chăn nuôi lợn trong nền kinh tế quốc dân và chiến lược sản xuất con giống. Phân tích tính mẫn cảm của đàn lợn nái ngoại đối với các bệnh đường sinh dục sau khi sinh trong điều kiện khí hậu nhiệt đới gió mùa tại miền Bắc Việt Nam. Xác định tính cấp thiết của chuyên đề nhằm đánh giá thực trạng bệnh lý viêm tử cung và thử nghiệm phác đồ điều trị tại trại lợn Nguyễn Xuân Tiến, huyện Đan Phượng, thành phố Hà Nội; đặt ra 3 mục tiêu nghiên cứu và 3 nhiệm vụ theo dõi cụ thể.
Phần 2: Tổng quan tài liệu
Chương này tổng hợp các tư liệu khoa học về điều kiện cơ sở nơi thực tập, bao gồm đặc điểm địa lý, khí hậu huyện Đan Phượng (nhiệt độ bình quân tháng cao nhất 29,8°C vào tháng 6, thấp nhất 17,2°C vào tháng 1, độ ẩm trung bình 79%, lượng mưa 1.800 mm/năm) và cơ sở vật chất kỹ thuật của trang trại (quy mô gần 300 nái, chuồng khép kín có giàn mát, 8 quạt hút gió, hệ thống lồng úm lợn con 250W). Trình bày chi tiết giải phẫu học và sinh lý cơ quan sinh sản của lợn nái, các nguyên nhân gây bệnh viêm tử cung từ chăm sóc, dinh dưỡng đến vi sinh vật. Trình bày đặc điểm bệnh học, triệu chứng, bệnh tích của các thể viêm tử cung, viêm âm môn - âm đạo, viêm buồng trứng, thể vàng tồn tại và hội chứng MMA. Phân tích dược lý các loại thuốc thú y sử dụng và tổng quan các công trình nghiên cứu của tác giả trong nước (Nguyễn Văn Thanh, Nguyễn Đức Lưu, Trần Tiến Dũng, Đặng Thanh Tùng...) cùng các tác giả quốc tế (Barbara E. Staw, Popkov, Pierre Brouillet, Xobko...).
Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành
Xác định đối tượng là lợn nái sinh sản nuôi tại trại Nguyễn Xuân Tiến trong thời gian 6 tháng (18/05/2017 – 18/11/2017). Thiết lập 7 nhóm chỉ tiêu theo dõi từ tỷ lệ mắc theo thời gian, giống, lứa đẻ, triệu chứng lâm sàng đến hiệu quả điều trị và khả năng hồi phục sinh sản. Trình bày chi tiết quy trình chẩn đoán lâm sàng bằng mắt thường, phương pháp điều tra gián tiếp và trực tiếp. Mô tả chi tiết sơ đồ bố trí thí nghiệm (Bảng 3.1) so sánh 2 phác đồ điều trị kháng sinh (Pendistrep và Amoxinject LA) trên 54 lợn nái bệnh, kèm theo các công thức toán học xác định các chỉ tiêu tỷ lệ và thời gian điều trị trung bình.
Phần 4: Kết quả và thảo luận
Chương kết quả phản ánh toàn diện các hoạt động kỹ thuật và số liệu thực nghiệm:
- Công tác vệ sinh thú y: Mô tả quy trình chăn nuôi "cùng vào - cùng ra", thời gian để trống chuồng tối thiểu 5 ngày sau khi tẩy uế bằng hóa chất (fam 30, vôi xút). Lập lịch vệ sinh, khử trùng định kỳ trong tuần tại các khu chuồng nái chửa, chuồng đẻ, chuồng cách ly và khu vực ngoài chuồng (Bảng 4.1). Lập bảng quy trình phòng bệnh bằng vắc xin và chế phẩm sinh học nghiêm ngặt cho lợn con, lợn hậu bị, lợn nái sinh sản và lợn đực giống (Bảng 4.2).
- Công tác chăm sóc nuôi dưỡng: Chế độ cho ăn bằng thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh 566S, 567S cho nái chửa theo từng tuần mang thai (tuần 1 – 12 ăn 2 kg/ngày; tuần 13 – 14 ăn 3 – 3,5 kg/ngày; tuần 15 trở đi ăn 3 – 3,5 kg/ngày); quy trình giảm ăn trước đẻ và tăng ăn sau đẻ; kỹ thuật chăm sóc lợn con theo mẹ (tiêm sắt 10% lúc 1 – 3 ngày tuổi, phòng cầu trùng Nova-Coc 5% lúc 3 – 4 ngày tuổi, cắt đuôi, mài nanh, thiến lợn đực lúc 4 – 5 ngày tuổi, tập ăn cám 550S từ 5 – 7 ngày tuổi, cai sữa lúc 21 – 26 ngày tuổi).
- Kết quả chẩn đoán và điều trị bệnh: Thống kê chi tiết ca bệnh và hiệu quả can thiệp trên đàn nái (viêm tử cung, viêm vú, MMA, can thiệp đẻ khó, bệnh ghẻ) và đàn lợn con (viêm rốn, sa ruột/hernia, tiêu chảy phân trắng do E. coli).
Phần 5: Kết luận và đề nghị
Đưa ra kết luận tổng hợp về công tác chăn nuôi thú y tại trại, khẳng định tính hiệu quả của các phác đồ điều trị viêm tử cung và các bệnh nhiễm trùng sản khoa. Nêu các kiến nghị đối với trang trại trong việc tiếp tục duy trì nghiêm ngặt công tác an toàn sinh học, kỹ thuật đỡ đẻ vô trùng và quy trình tiêm phòng định kỳ.
Kết quả và đóng góp
Số liệu kết quả can thiệp và điều trị tại cơ sở
Trong thời gian 6 tháng thực tập và theo dõi trực tiếp tại trang trại, tác giả đã tham gia chẩn đoán và điều trị cho các nhóm bệnh lý trên đàn lợn nái sinh sản và đàn lợn con theo mẹ, ghi nhận kết quả cụ thể như sau:
| Tên bệnh lý theo dõi |
Đối tượng mắc |
Số con điều trị |
Số con khỏi |
Tỷ lệ khỏi (%) |
Biện pháp can thiệp chính |
| Viêm tử cung |
Lợn nái sinh sản |
54 |
50 |
92,59% |
Tiêm bắp Amoxinject LA / Pendistrep kết hợp Oxytocin, thụt rửa NaCl 0,9% + Penicillin + Streptomycin, hạ sốt Analgin+C |
| Viêm vú |
Lợn nái sinh sản |
6 |
4 |
66,67% |
Chườm nước muối ấm 10%, vắt bỏ sữa ứ đọng, tiêm Amoxinject LA và Analgin+C |
| Hội chứng MMA |
Lợn nái sau đẻ |
3 |
2 |
66,67% |
Tiêm bắp Amoxinject LA, Analgin+C, tiêm dưới da Oxytocin 3 ml/nái |
| Hiện tượng đẻ khó |
Lợn nái sinh sản |
3 |
3 |
100,00% |
Tiêm Lutalyse 2 ml, can thiệp móc thai bằng tay, sau đó tiêm Oxytocin và Amoxinject LA phòng nhiễm trùng |
| Bệnh ghẻ (Sarcoptes suis) |
Lợn nái sinh sản |
4 |
3 |
75,00% |
Tiêm bắp Ivermectin 1 ml/15 kg thể trọng kết hợp phun thuốc sát trùng toàn đàn |
| Viêm rốn |
Lợn con 3 – 7 ngày tuổi |
19 |
18 |
94,74% |
Kẹp panh loại bỏ dịch viêm, sát trùng cồn i-ốt, tiêm Amoxinject LA 1 ml/con |
| Sa ruột (Hernia) |
Lợn con theo mẹ |
14 |
14 |
100,00% |
Phẫu thuật ngoại khoa đẩy ruột qua lỗ bẹn/cuống rốn, khâu phục hồi, sát trùng cồn i-ốt, tiêm kháng sinh |
| Tiêu chảy phân trắng (E. coli) |
Lợn con theo mẹ |
106 |
92 |
86,79% |
Dùng thuốc CP Nor-100 (1 ml/10 kg TT) kết hợp tiêm bắp Amoxinject LA (1 ml/10 kg TT) liệu trình 3 – 5 ngày |
Giải pháp và khuyến nghị kỹ thuật của tác giả
Từ các kết quả lâm sàng, tác giả đã đề xuất hệ thống giải pháp kỹ thuật phòng và trị bệnh đồng bộ cho trang trại:
- Quy trình vô trùng trong sinh sản: Vệ sinh, quét dọn và sát trùng ô chuồng đẻ trước 7 – 10 ngày bằng dung dịch Famsafe (tỷ lệ 1/2000) hoặc nước vôi 20%; tắm rửa sạch sẽ bộ phận sinh dục và bầu vú nái trước khi đẻ; kỹ thuật viên đỡ đẻ phải cắt ngắn móng tay, khử trùng tay bằng dung dịch sát trùng Omnicide và sử dụng gel bôi trơn khi can thiệp móc thai; hạn chế tối đa việc can thiệp thô bạo gây rách niêm mạc đường sinh dục.
- Can thiệp sản khoa phòng ngừa: Tiêm bắp Oxytocin ngay sau khi lợn đẻ xong nhằm kích thích tử cung co bóp đẩy triệt để sản dịch và nhau thai thừa ra ngoài; tiêm 1 mũi kháng sinh kháng viêm phổ rộng kết hợp thụt rửa tử cung phòng nhiễm trùng thứ phát.
- Quy trình điều trị tích hợp: Kết hợp chặt chẽ giữa liệu pháp toàn thân (tiêm kháng sinh tác dụng kéo dài Amoxinject LA hoặc Pendistrep cùng thuốc trợ tim, hạ sốt Analgin+C, vitamin nhóm B, C) với liệu pháp cục bộ (thụt rửa sạch dịch viêm bằng dung dịch nước muối sinh lý NaCl 0,9% hoặc thuốc sát trùng Biocid-30, sau đó bơm kháng sinh trực tiếp vào lòng tử cung).
Đóng góp của công trình
Khóa luận cung cấp các dữ liệu thực nghiệm lâm sàng trực tiếp tại một trang trại chăn nuôi lợn công nghiệp cụ thể ở vùng phụ cận Hà Nội, chứng minh tính khả thi và hiệu quả của phác đồ điều trị viêm tử cung đạt tỷ lệ khỏi 92,59%. Tài liệu hệ thống hóa toàn diện các quy trình kỹ thuật chăn nuôi thú y thực tế, từ định mức khẩu phần dinh dưỡng cho nái mang thai, quy trình kiểm soát tiểu khí hậu chuồng nuôi (nhiệt độ duy trì 25°C – 28°C bằng giàn mát và quạt hút) đến lịch tiêm phòng vắc xin cụ thể cho đàn lợn giống ngoại.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Giá trị tham khảo
Bản khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho các đối tượng và nhóm công việc chuyên môn:
- Sinh viên và học viên chuyên ngành Thú y, Chăn nuôi: Cung cấp nguồn tài liệu thực tế về phương pháp tiếp cận một ca bệnh sản khoa trên lợn nái; kỹ năng chẩn đoán phân biệt 3 thể viêm tử cung dựa trên các triệu chứng lâm sàng đặc trưng; nắm bắt các bước xử lý ngoại khoa thông thường như phẫu thuật sa ruột (Hernia), xử lý viêm rốn lợn con và kỹ thuật thụt rửa tử cung gia súc cái.
- Kỹ thuật viên thú y và quản lý trang trại chăn nuôi lợn: Tham khảo chi tiết lịch trình vệ sinh tiêu độc khử trùng hàng tuần (phân định rõ khu vực chuồng nái chửa, chuồng đẻ, chuồng cách ly) và quy trình sử dụng vắc xin phòng bệnh truyền nhiễm theo từng giai đoạn lứa tuổi từ sơ sinh đến lợn đực giống đang khai thác.
- Người chăn nuôi lợn nái sinh sản: Ứng dụng phác đồ điều trị kết hợp giữa kháng sinh toàn thân (Amoxinject LA, Pendistrep) và thuốc thụt rửa cục bộ tống sản dịch; phương pháp chăm sóc và điều chỉnh định lượng cám (566S, 567S) cho nái chửa nhằm hạn chế tình trạng lợn quá béo gây đẻ khó và viêm nhiễm sau sinh.
Câu hỏi thường gặp
Trang trại Nguyễn Xuân Tiến áp dụng các giải pháp kỹ thuật nào để kiểm soát tiểu khí hậu chuồng nuôi vào mùa hè cho đàn nái?
Trang trại thiết kế hệ thống chuồng khép kín hoàn toàn theo hướng đông nam. Phía đầu chuồng bố trí hệ thống giàn làm mát bằng hơi nước, cuối mỗi dãy chuồng đẻ và chuồng bầu lắp đặt 8 quạt thông gió công suất lớn để hút luồng khí mát và đẩy khí độc sinh ra từ phân, nước tiểu ra ngoài. Hai bên tường chuồng lắp lưới cách nhiệt giữ ẩm và trên trần lợp hệ thống tôn lạnh chống nóng. Nhờ hệ thống này, nhiệt độ trong chuồng luôn duy trì ổn định trong khoảng 25°C – 28°C.
Việc chẩn đoán phân biệt ba thể viêm tử cung (viêm nội mạc, viêm cơ và viêm tương mạc) ở lợn nái dựa trên các đặc điểm lâm sàng nào?
Chẩn đoán phân biệt dựa vào 4 chỉ tiêu chính:
- Thân nhiệt: Thể viêm nội mạc chỉ sốt nhẹ; thể viêm cơ sốt cao; thể viêm tương mạc sốt rất cao.
- Màu sắc dịch rỉ viêm: Viêm nội mạc có dịch màu trắng hoặc trắng xám; viêm cơ có dịch màu hồng hoặc nâu đỏ; viêm tương mạc có dịch màu nâu rỉ sắt.
- Mùi dịch viêm: Viêm nội mạc có mùi tanh; viêm cơ có mùi tanh thối; viêm tương mạc có mùi thối khắm.
- Phản ứng đau và ăn uống: Viêm nội mạc lợn chỉ đau nhẹ, ăn giảm; trong khi viêm cơ và viêm tương mạc lợn có phản xạ đau rõ rệt, cong lưng rặn liên tục và bỏ ăn hoàn toàn.
Hai phác đồ kháng sinh được bố trí thử nghiệm điều trị viêm tử cung tại cơ sở gồm những loại thuốc nào?
Thử nghiệm được bố trí trên 54 lợn nái bệnh chia đều cho 2 phác đồ:
- Phác đồ 1: Sử dụng kháng sinh Pendistrep (Procaine penicillin G 200.000 UI + Dihydrostreptomycin sulphate 200 mg) tiêm bắp 1 ml/10 kg thể trọng/lần (hiệu lực 24 giờ, liệu trình 3 – 5 ngày).
- Phác đồ 2: Sử dụng kháng sinh Amoxinject LA (Amoxicillin 150 mg/ml) tiêm bắp 1 ml/10 kg thể trọng/lần (hiệu lực 24 giờ, liệu trình 3 – 5 ngày).
Cả hai phác đồ đều kết hợp tiêm bắp Oxytocin (3 ml/con), thụt rửa tử cung bằng nước muối sinh lý NaCl 0,9% (3 – 4 lít/con) có pha Penicillin (1 triệu UI) và Streptomycin (1 g), cùng thuốc hạ sốt giảm đau Analgin+C (1 ml/15 kg thể trọng) và vitamin trợ sức C, B1, B12 (5 ml/con).
Tỷ lệ điều trị khỏi bệnh viêm tử cung và các bệnh khác trên đàn lợn tại trang trại đạt kết quả ra sao?
Trên đàn lợn nái, bệnh viêm tử cung điều trị 54 con khỏi 50 con (tỷ lệ 92,59%); bệnh viêm vú khỏi 4/6 con (66,67%); hội chứng MMA khỏi 2/3 con (66,67%); can thiệp đẻ khó thành công 3/3 con (100%); trị bệnh ghẻ khỏi 3/4 con (75%). Trên đàn lợn con, phẫu thuật sa ruột (Hernia) khỏi 14/14 con (100%); điều trị viêm rốn khỏi 18/19 con (94,74%); điều trị lợn con phân trắng do E. coli khỏi 92/106 con (86,79%).
Lịch tiêm phòng vắc xin và chế phẩm thú y cho lợn con từ khi sinh đến lúc cai sữa tại trang trại được quy định như thế nào?
Quy trình thực hiện theo các mốc: 1 – 3 ngày tuổi tiêm chế phẩm Sắt 10% (2 ml/con) và tiêm thuốc phòng tiêu chảy Nor-100 (0,5 ml/con); 3 – 4 ngày tuổi cho uống thuốc phòng cầu trùng Nova-Coc 5% (2 ml/con); 7 – 10 ngày tuổi tiêm bắp vắc xin Hyogen phòng bệnh suyễn lợn (2 ml/con); 14 – 16 ngày tuổi tiêm bắp vắc xin Circo phòng bệnh còi cọc (2 ml/con).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Hoàng Thị Bài đã phản ánh toàn diện thực trạng bệnh lý viêm tử cung và công tác thú y tại trang trại lợn giống Nguyễn Xuân Tiến (Đan Phượng, Hà Nội). Nghiên cứu khẳng định bệnh viêm tử cung là trở ngại phổ biến trên đàn nái ngoại nuôi công nghiệp, có thể can thiệp hiệu quả bằng việc phối hợp kháng sinh tác dụng kéo dài (Amoxinject LA hoặc Pendistrep) với kỹ thuật thụt rửa lòng tử cung và bổ trợ thể trạng, đạt tỷ lệ chữa khỏi 92,59%. Toàn bộ dữ liệu thực nghiệm lâm sàng, quy trình tiêm phòng vắc xin và vệ sinh an toàn sinh học được tổng kết trong công trình là tài liệu tham khảo có giá trị ứng dụng cao cho ngành chăn nuôi lợn sinh sản quy mô tập trung.