Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong quá trình chuyển dịch cơ cấu nông nghiệp sang hướng hiện đại hóa, ngành chăn nuôi lợn tại Việt Nam đang từng bước chuyển từ phương thức chăn nuôi nhỏ lẻ sang mô hình trang trại quy mô lớn, khép kín nhằm nâng cao năng suất, hạ giá thành và hướng tới tiêu chuẩn xuất khẩu. Tuy nhiên, việc đưa các giống lợn ngoại cao sản (như Landrace, Yorkshire, Duroc, Pietrain) vào sản xuất tập trung bộc lộ nhiều thách thức do khả năng thích nghi ngoại cảnh của lợn ngoại kém hơn các giống lợn nội địa. Đàn lợn nái sinh sản thường xuyên đối mặt với nguy cơ mắc các bệnh truyền nhiễm và hội chứng bệnh lý sản khoa (viêm tử cung, viêm vú, sát nhau, đẻ khó), làm giảm số lượng lứa đẻ/năm, gây hao hụt đàn con và thiệt hại kinh tế trực tiếp cho cơ sở chăn nuôi. Nhằm giải quyết các vấn đề thực tiễn này, khóa luận tập trung khảo sát tình hình dịch bệnh và hoàn thiện quy trình phòng trị bệnh trên đàn lợn nái tại một cơ sở chăn nuôi công nghiệp.

Mục tiêu nghiên cứu của chuyên đề được xác định rõ:

  1. Hoàn chỉnh kiến thức lý thuyết chuyên ngành Thú y đã học, nâng cao kỹ năng nghề nghiệp thực tế tại trang trại quy mô lớn.
  2. Nắm vững các quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng đàn lợn nái sinh sản áp dụng tại công ty.
  3. Xác định tình hình dịch bệnh, nắm bắt các bệnh thường gặp trên đàn lợn nái sinh sản để kịp thời phát hiện và điều trị.
  4. Nắm vững quy trình phòng bệnh, nhận diện triệu chứng lâm sàng và xây dựng phác đồ điều trị phù hợp cho từng ca bệnh.

Nhiệm vụ nghiên cứu bao gồm:

  1. Điều tra điều kiện tự nhiên, cơ sở vật chất và cơ cấu đàn lợn của trang trại qua các năm 2019, 2020 và 2021.
  2. Tham gia thực hiện quy trình kỹ thuật chăm sóc, nuôi dưỡng nái mang thai, nái đẻ, nái nuôi con và đàn lợn con theo mẹ.
  3. Trực tiếp thực hiện quy trình đỡ đẻ, can thiệp các ca đẻ khó và thực hiện các thao tác kỹ thuật sơ sinh trên đàn lợn con (cắt rốn, mài nanh, cắt đuôi, tiêm sắt, thiến, bấm thẻ tai).
  4. Thực hiện các biện pháp vệ sinh an toàn sinh học, tiêu độc sát trùng và lịch tiêm vắc-xin định kỳ.
  5. Theo dõi, chẩn đoán triệu chứng, thống kê tỷ lệ mắc bệnh sản khoa trên nái và bệnh tiêu chảy, viêm phổi trên lợn con; tiến hành điều trị và đánh giá hiệu quả dùng thuốc.

Đối tượng, địa điểm và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn nái sinh sản và lợn con theo mẹ tại Trại lợn giống hạt nhân.
  • Địa điểm nghiên cứu: Trại giống hạt nhân thuộc Công ty Cổ phần Khai thác Khoáng sản Thiên Thuận Tường, đặt tại khu 1, phường Cửa Ông, thành phố Cẩm Phả, tỉnh Quảng Ninh.
  • Phạm vi thời gian: Đề tài được triển khai liên tục trong 6 tháng, từ ngày 19/06/2021 đến ngày 19/12/2021.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khóa luận được xây dựng dựa trên hệ thống cơ sở lý thuyết về sinh lý sinh sản gia súc và bệnh lý sản khoa thú y:

  • Đặc điểm sinh lý sinh dục: Khái niệm về sự thành thục về tính và thành thục về thể vóc; quy định khối lượng và độ tuổi phối giống lần đầu đối với nái ngoại (8 - 9 tháng tuổi, khối lượng 115 - 120 kg). Chu kỳ động dục ở lợn nái kéo dài bình quân 21 ngày (18 - 21 ngày), phân chia làm 4 giai đoạn: tiền động dục (1 - 2 ngày), động dục (4 - 5 ngày đối với nái ngoại), sau động dục (3 - 4 ngày) và giai đoạn yên tĩnh (14 - 15 ngày).
  • Sinh lý tiết sữa và sinh đẻ: Các biến đổi cơ thể trước khi đẻ 12 - 48 giờ (sụt lưng, giãn dây chằng vùng chậu, giãn cổ tử cung, tiết sữa non). Đặc điểm sinh hóa của sữa non (vật chất khô đạt 22,3%, protein 11,5%, cao hơn nhiều so với sữa thường 6,8%).
  • Bệnh học sản khoa: Cơ chế phát sinh và biểu hiện lâm sàng của hội chứng viêm tử cung (thể viêm nhờn, viêm mủ, viêm mủ lẫn máu), bệnh viêm vú do vi khuẩn (Staphylococcus spp., Streptococcus spp., Arcanobacterium pyogenes, E. coli), bệnh sát nhau và hội chứng đẻ khó. Khóa luận kế thừa các nghiên cứu trong nước (Trần Tiến Dũng, Trịnh Đình Thâu, Nguyễn Văn Thanh, Lê Văn Năm) và nước ngoài (Jeffrey J., Andrew, Smith, Herber) về hội chứng viêm vú - viêm tử cung - mất sữa (MMA) và phác đồ dùng thuốc kháng sinh phổ rộng, kháng viêm kết hợp oxytocin.

Phương pháp nghiên cứu thực tế được triển khai đồng bộ:

  • Phương pháp điều tra, thu thập số liệu thứ cấp: Thu thập dữ liệu cơ cấu đàn, lịch xuất nhập và năng suất chăn nuôi của trang trại qua sổ sách kỹ thuật từ năm 2019 đến năm 2021.
  • Phương pháp theo dõi lâm sàng trực tiếp: Theo dõi trực tiếp trên mẫu nghiên cứu gồm 50 lợn nái sinh sản và 621 lợn con sơ sinh sinh ra từ các nái này trong thời gian 6 tháng.
  • Phương pháp can thiệp kỹ thuật và điều trị: Thực hiện đỡ đẻ, các thủ thuật ngoại khoa trên lợn con, tiêm phòng vắc-xin, thụt rửa tử cung, dùng thuốc trợ sức, kháng sinh và kháng viêm.
  • Phương pháp xử lý số liệu: Số liệu thu thập được tổng hợp và tính toán theo các công thức dịch tễ học thú y cơ bản bằng phần mềm Microsoft Excel và máy tính cầm tay:
    • Tỷ lệ mắc bệnh (%) = (Tổng số lợn mắc bệnh / Tổng số lợn theo dõi) x 100
    • Tỷ lệ khỏi bệnh (%) = (Tổng số lợn khỏi bệnh / Tổng số lợn điều trị) x 100

Nguồn dữ liệu:

  • Dữ liệu ghi chép nhật ký chuồng nuôi và sổ kỹ thuật của Phòng Kỹ thuật Công ty Cổ phần Khai thác Khoáng sản Thiên Thuận Tường kết hợp cán bộ kỹ thuật của hãng thức ăn chăn nuôi Cargill và De Heus tại trại.
  • Số liệu ghi nhận trực tiếp hằng ngày của tác giả tại chuồng nái đẻ (C4) và chuồng nái mang thai (C3).

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Tác giả trình bày tính cấp thiết của việc phát triển chăn nuôi lợn trang trại khép kín quy mô lớn, những hạn chế về khả năng kháng bệnh của các giống lợn ngoại nhập nội và áp lực dịch bệnh sản khoa tại các cơ sở chăn nuôi công nghiệp. Từ đó, xác định rõ mục đích, yêu cầu và nhiệm vụ học tập, rèn luyện kỹ năng thực tiễn tại doanh nghiệp.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

Phần này hệ thống hóa các đặc điểm tự nhiên và cơ sở vật chất của cơ sở thực tập:

  • Trại nằm trên diện tích khoảng 6,5 ha tại Cửa Ông, Cẩm Phả, chịu ảnh hưởng khí hậu nhiệt đới gió mùa ven biển (nhiệt độ trung bình 23°C, ẩm độ 82,7%, lượng mưa 2567,8 mm/năm).
  • Cơ cấu hạ tầng gồm khu điều hành và khu sản xuất với 8 dãy chuồng khép kín nhập khẩu thiết bị từ Đan Mạch, hệ thống silo cấp thức ăn tự động, giàn mát, quạt thông gió trần, cảm biến nhiệt, phòng pha tinh nhân tạo đạt chuẩn. Chuồng đẻ chia 5 ô nhỏ, mỗi ô 30 chuồng lồng.
  • Tổng quan lý thuyết chuyên sâu về sinh lý sinh sản lợn nái, dấu hiệu sắp đẻ theo từng mốc thời gian, quy trình chăm sóc nái qua 3 thời kỳ (mang thai, đẻ, nuôi con), nguyên nhân và triệu chứng của 4 bệnh lý sản khoa chủ yếu (viêm tử cung, viêm vú, sát nhau, đẻ khó). Tổng hợp kết quả nghiên cứu phòng trị bệnh sản khoa và bệnh tiêu chảy lợn con của các tác giả trong và ngoài nước.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành

Mô tả chi tiết địa điểm, thời gian (19/06/2021 – 19/12/2021) và đối tượng nghiên cứu. Quy định chi tiết các bước trong quy trình trực đỡ đẻ, quy trình chăm sóc lợn con từ 1 đến 28 ngày tuổi:

  • 1 ngày tuổi: cắt đuôi;
  • 2 ngày tuổi: mài nanh, tiêm sắt Previron;
  • 4 ngày tuổi: nhỏ thuốc phòng cầu trùng Novacoc 5%, thiến lợn đực;
  • 4 - 5 ngày tuổi: tập ăn sớm bằng cám Cargill 1912-IP;
  • 7 và 21 ngày tuổi: tiêm vắc-xin Suyễn + Glasser;
  • 14 ngày tuổi: tiêm vắc-xin Tai xanh (PRRS);
  • 28 ngày tuổi: tiêm vắc-xin Circo. Xác định các tiêu chuẩn chẩn đoán lâm sàng và thiết lập phác đồ điều trị chuẩn cho từng bệnh lý sản khoa bằng các thuốc chuyên biệt (Gentamox, Amoxicillin, Oxytocin, Hanprost, Enrofloxacin, Ceftri one LA).

Phần 4: Kết quả và thảo luận

Chương này phản ánh toàn bộ kết quả thực hiện chuyên đề tại trại:

  • Thống kê diễn biến cơ cấu đàn lợn của trại từ năm 2019 đến năm 2021.
  • Định mức khẩu phần thức ăn viên hỗn hợp của Cargill cho nái mang thai (loại cám 1982-IP) và nái đẻ, nuôi con (loại cám 1992-IP) theo từng giai đoạn ngày chửa và sau sinh.
  • Kết quả theo dõi 50 nái đẻ: sản sinh 621 lợn con sơ sinh, nuôi sống đến cai sữa 572 con; tỷ lệ đẻ bình thường đạt 92,73% (46 con), tỷ lệ đẻ khó cần can thiệp là 7,27% (4 con).
  • Đánh giá mức độ an toàn của 5 thao tác kỹ thuật sơ sinh trên 621 lợn con (đều đạt 100%).
  • Kết quả công tác vệ sinh, sát trùng chuồng trại theo lịch tuần hoàn (đạt 100% chỉ tiêu) và quy trình tiêm phòng vắc-xin cho lợn con, nái hậu bị, nái mang thai.
  • Thống kê tỷ lệ mắc bệnh trên đàn nái: viêm tử cung chiếm cao nhất (10,00%), đẻ khó (8,00%), viêm vú (6,00%), sát nhau (4,00%); trên lợn con: tiêu chảy chiếm 18,03%, viêm phổi chiếm 8,86%. Phân tích nguyên nhân mắc bệnh và ghi nhận hiệu quả của các phác đồ điều trị đã áp dụng.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp các số liệu thực tế qua các bảng theo dõi cụ thể tại cơ sở nghiên cứu:

STT Loại lợn Năm 2019 (con) Năm 2020 (con) Năm 2021 (con)
1 Lợn đực khai thác 24 20 22
2 Lợn đực hậu bị 63 40 43
3 Lợn nái sinh sản 442 510 490
4 Lợn nái hậu bị 245 272 210
5 Lợn con 11.347 13.521 11.895
Tổng Tổng đàn lợn 12.121 14.363 12.660

Cơ cấu đàn năm 2021 có sự suy giảm nhẹ so với năm 2020 do trại chủ động loại thải nái già và giảm đàn hậu bị trước áp lực giá cám tăng cao và giá lợn thịt trên thị trường giảm mạnh.

Kết quả trực tiếp chăm sóc 50 lợn nái đẻ và đàn con theo mẹ:

  • Năng suất sinh sản: 50 nái đẻ sản sinh 621 lợn con sơ sinh, số con nuôi sống đến cai sữa đạt 572 con.
  • Tiến trình đỡ đẻ: 46 nái đẻ bình thường (tỷ lệ 92,73%), 4 nái đẻ khó phải can thiệp thủ thuật (tỷ lệ 7,27%). Nguyên nhân gồm 1 nái đẻ lứa đầu có xương chậu hẹp, 1 nái già sức rặn yếu và 2 nái thai quá to.
  • Thao tác ngoại khoa lợn con: Thực hiện mài nanh, cắt đuôi, tiêm sắt, cho uống thuốc cầu trùng trên 621 con; bấm thẻ tai trên 255 con; thiến lợn đực trên 308 con. Toàn bộ thao tác đều đạt tỷ lệ an toàn 100%, không xảy ra sự cố nhiễm trùng hay biến chứng ngoại khoa.
  • Tỷ lệ mắc bệnh sản khoa trên nái và bệnh phổ biến trên lợn con:
Loại lợn Chỉ tiêu bệnh theo dõi Số con theo dõi (con) Số con mắc bệnh (con) Tỷ lệ mắc (%)
Lợn nái sinh sản Viêm tử cung 50 5 10,00
Đẻ khó 50 4 8,00
Viêm vú 50 3 6,00
Sát nhau 50 2 4,00
Lợn con theo mẹ Tiêu chảy 621 112 18,03
Viêm phổi 621 55 8,86

Các giải pháp và quy trình kỹ thuật được chuẩn hóa qua nghiên cứu:

  • Giải pháp dinh dưỡng: Áp dụng nghiêm ngặt định mức cám Cargill 1982-IP cho nái chửa (tăng từ 2,0 - 2,2 kg/ngày ở giai đoạn đầu lên 3,0 - 3,5 kg/ngày ở giai đoạn 85 - 110 ngày; giảm thức ăn trước đẻ 1 tuần) và cám Cargill 1992-IP cho nái đẻ (ngày đẻ ăn 2 kg, tăng dần 0,5 kg/ngày, cho ăn tự do từ ngày thứ 7 đạt 5 - 7 kg/ngày).
  • Phác đồ điều trị viêm tử cung: Thụt rửa tử cung bằng 2 lít dung dịch NaCl 0,9% hòa tan 2 ml Oxytocin + 3 ml Enrofloxacin + 20 g Amoxicillin (thụt liên tục 3 ngày); kết hợp tiêm bắp Gentamox liều 1 ml/10 kg thể trọng (tác dụng kéo dài 48 giờ) và tiêm Oxytocin 2 ml/con/lần/ngày trong liệu trình 3 - 5 ngày mang lại hiệu quả dứt điểm triệu chứng chảy mủ và sốt.
  • Phác đồ điều trị viêm vú: Chườm đá lạnh giảm sưng đau, kết hợp vắt kiệt sữa viêm 4 - 5 lần/ngày; điều trị toàn thân bằng kháng sinh Gentamox (1 ml/10 kg thể trọng), thuốc hạ sốt giảm đau Analgin (1 ml/10 kg thể trọng), trợ sức Gluco-K-C-namin (1 ml/10 kg thể trọng) và Oxytocin 2 ml/con trong 3 - 5 ngày.
  • Công tác tiêm phòng: Khẳng định tính ổn định của lịch tiêm vắc-xin nhược độc và vô hoạt tại trại, tỷ lệ an toàn sau tiêm đạt 100% trên cả đàn nái và đàn lợn con.

Đóng góp của khóa luận:

  • Cung cấp bức tranh thực nghiệm khách quan về tỷ lệ mắc bệnh sản khoa trên đàn lợn nái ngoại nhập nuôi trong điều kiện trại kín công nghiệp tại vùng than Cẩm Phả, Quảng Ninh.
  • Chứng minh tính hiệu quả của quy trình đỡ đẻ, kỹ thuật can thiệp đẻ khó cơ học kết hợp hộ lý, cũng như quy trình thụt rửa tử cung bằng kháng sinh kết hợp kích thích co bóp tử cung bằng oxytocin tại thực địa.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của khóa luận được xác định dựa trên phạm vi và điều kiện nghiên cứu thực tế:

  • Do năng lực tay nghề và kinh nghiệm của sinh viên thực tập còn hạn chế, tác giả chưa được trực tiếp thao tác tiêm vắc-xin trên đàn lợn nái mà chỉ tham gia gián tiếp, do đó số liệu tiêm phòng nái phụ thuộc vào thao tác của cán bộ kỹ thuật.
  • Cơ sở thực tập gặp tình trạng thiếu chuồng nuôi cục bộ trong các đợt luân chuyển đàn nái, dẫn đến thời gian để trống chuồng sau khi khử trùng tiêu độc chưa đạt yêu cầu tối ưu, làm tăng nguy cơ tồn dư mầm bệnh vi khuẩn (E. coli, Clostridium, Coronavirus) gây tiêu chảy trên đàn lợn con sơ sinh (tỷ lệ mắc 18,03%).
  • Các giống lợn ngoại nhập khẩu từ Đan Mạch thích nghi kém với điều kiện thời tiết nhiệt đới ẩm gió mùa và bão gió thường xuyên tại Cẩm Phả, dẫn đến một số chỉ tiêu sinh sản chưa đạt mức tối đa.

Hướng nghiên cứu tiếp:

  • Tiến hành phân lập vi khuẩn chuyên sâu và làm kháng sinh đồ từ mẫu dịch sản dịch tử cung của nái viêm và mẫu phân lợn con tiêu chảy nhằm lựa chọn kháng sinh có độ nhạy cao nhất, hạn chế nguy cơ kháng thuốc tại trang trại.
  • Nghiên cứu kéo dài thời gian theo dõi khả năng sinh sản của những lợn nái từng bị viêm tử cung và đẻ khó ở các chu kỳ mang thai và đẻ lứa tiếp theo để đánh giá toàn diện tỷ lệ loại thải.

Giá trị tham khảo

Khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho nhiều nhóm đối tượng trong lĩnh vực chăn nuôi thú y:

  • Đối với sinh viên chuyên ngành Thú y, Chăn nuôi Thú y: Là tài liệu tham khảo thực tế về phương pháp tiếp cận chuồng nuôi, kỹ thuật hộ lý nái đẻ, quy trình sơ sinh trên đàn lợn con và các bước xử lý ca đẻ khó trong điều kiện trại công nghiệp.
  • Đối với kỹ thuật viên và người quản lý trang trại chăn nuôi lợn: Cung cấp tài liệu tra cứu cụ thể về định mức dinh dưỡng phân theo tuần mang thai của hãng Cargill, bảng dấu hiệu nhận biết nái sắp đẻ theo từng giờ, lịch vắc-xin định kỳ và quy trình tiêu độc sát trùng luân phiên.
  • Nội dung đáng tham khảo nhất: Bảng định lượng thức ăn cho nái đẻ và nái mang thai (Bảng 4.2 và Bảng 4.3), hướng dẫn chẩn đoán tính chất dịch âm đạo theo thời gian (Bảng 2.2), và phác đồ thụt rửa tử cung kết hợp kháng sinh toàn thân đạt hiệu quả cao trong điều trị viêm tử cung cấp tính.

Câu hỏi thường gặp

1. Cơ cấu đàn lợn tại Trại giống hạt nhân Thiên Thuận Tường biến động như thế nào trong giai đoạn 2019 - 2021?

Tổng đàn lợn đạt đỉnh vào năm 2020 với 14.363 con (510 nái sinh sản, 13.521 lợn con), tăng so với mức 12.121 con của năm 2019 (442 nái sinh sản, 11.347 lợn con). Đến năm 2021, tổng đàn giảm xuống còn 12.660 con (gồm 22 lợn đực khai thác, 43 lợn đực hậu bị, 490 lợn nái sinh sản, 210 lợn nái hậu bị và 11.895 lợn con). Nguyên nhân giảm đàn trong năm 2021 do giá cám chăn nuôi tăng cao kết hợp giá lợn thịt trên thị trường giảm sâu, buộc trang trại phải chủ động loại thải bớt nái già và thu hẹp quy mô nái hậu bị.

2. Quy trình dinh dưỡng cho lợn nái mang thai tại trang trại được phân bổ như thế nào?

Trang trại sử dụng cám viên hỗn hợp Cargill 1982-IP và chia theo 4 giai đoạn thể trạng:

  • Giai đoạn 1 - 5 ngày: Nái hậu bị ăn 2,0 kg/ngày; nái từ lứa 2 trở lên ăn 2,2 kg/ngày.
  • Giai đoạn 5 - 50 ngày: Nái hậu bị ăn 2,2 kg/ngày; nái từ lứa 2 trở lên ăn 2,2 - 3,0 kg/ngày.
  • Giai đoạn 50 - 85 ngày: Cả nái hậu bị và nái lứa 2 trở lên đều ăn 2,5 kg/ngày.
  • Giai đoạn 85 - 110 ngày: Tăng lượng thức ăn nuôi thai, nái hậu bị ăn 3,5 kg/ngày; nái từ lứa 2 trở lên ăn 3,0 - 3,5 kg/ngày. Trước khi đẻ 1 tuần, lượng ăn giảm 1/3, và trước đẻ 2 - 3 ngày giảm 1/2 để nái dễ đẻ.

3. Tỷ lệ mắc các bệnh sản khoa chính trên đàn 50 lợn nái được theo dõi trực tiếp là bao nhiêu?

Trong 50 lợn nái theo dõi trực tiếp, bệnh viêm tử cung có tỷ lệ mắc cao nhất với 10,00% (5 con), tiếp theo là hiện tượng đẻ khó chiếm 8,00% (4 con), bệnh viêm vú chiếm 6,00% (3 con) và bệnh sát nhau chiếm 4,00% (2 con). Trên đàn 621 lợn con theo mẹ, bệnh tiêu chảy chiếm tỷ lệ 18,03% (112 con) và viêm phổi chiếm 8,86% (55 con).

4. Phác đồ điều trị bệnh viêm tử cung ở lợn nái tại trang trại gồm những loại thuốc nào?

Quy trình điều trị kết hợp can thiệp tại chỗ và toàn thân:

  • Thụt rửa tử cung liên tục 3 ngày bằng hỗn hợp: 2 lít dung dịch NaCl 0,9% hòa cùng 2 ml Oxytocin + 3 ml Enrofloxacin + 20 g Amoxicillin.
  • Tiêm bắp Oxytocin liều 2 ml/con/lần (ngày 1 lần) để co bóp đẩy sạch mủ dịch.
  • Tiêm kháng sinh toàn thân Gentamox liều 1 ml/10 kg thể trọng (tác dụng kéo dài 48 giờ, tiêm nhắc lại mũi tiếp theo sau 48 giờ). Liệu trình kéo dài 3 - 5 ngày kết hợp vệ sinh sạch sàn chuồng.

5. Lịch tiêm vắc-xin cho lợn con từ sơ sinh đến 28 ngày tuổi tại trại gồm những loại nào?

Lợn con được tiêm phòng đầy đủ theo lịch sau:

  • 7 ngày tuổi: Tiêm vắc-xin Suyễn + Glasser (Mycoplasma + Glasser) liều 2 ml tiêm bắp.
  • 14 ngày tuổi: Tiêm vắc-xin phòng bệnh Tai xanh (PRRS) liều 2 ml tiêm bắp.
  • 21 ngày tuổi: Tiêm nhắc lại vắc-xin Suyễn + Glasser liều 2 ml tiêm bắp.
  • 28 ngày tuổi: Tiêm vắc-xin Circo phòng hội chứng còi cọc liều 1 - 2 ml tiêm bắp.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Hoàng Thị Phương Anh đã hệ thống hóa toàn diện quy trình kỹ thuật chăn nuôi và phòng trị bệnh cho đàn lợn nái sinh sản tại Trại giống hạt nhân Thiên Thuận Tường, tỉnh Quảng Ninh. Thông qua việc theo dõi thực tế trên 50 lợn nái và 621 lợn con, đề tài đã phản ánh chính xác tỷ lệ đẻ thường đạt 92,73%, đồng thời làm rõ tỷ lệ mắc các bệnh sản khoa chính gồm viêm tử cung (10,00%), đẻ khó (8,00%), viêm vú (6,00%) và sát nhau (4,00%). Các phác đồ điều trị bằng kháng sinh phối hợp thụt rửa tử cung và quy trình vệ sinh an toàn sinh học được kiểm chứng tại trại cho thấy hiệu quả can thiệp rõ rệt, duy trì tỷ lệ sống của lợn con đến cai sữa đạt 92,11% (572 con). Đây là tài liệu thực nghiệm có độ tin cậy cao, mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho công tác thú y và kỹ thuật quản lý trang trại lợn công nghiệp quy mô lớn.