Giới thiệu dự án

Ngành chăn nuôi lợn giữ vai trò then chốt trong cơ cấu nông nghiệp Việt Nam, đóng góp tỷ trọng lớn vào giá trị tổng sản phẩm nông nghiệp và đáp ứng nhu cầu thực phẩm thiết yếu của thị trường. Trong bối cảnh chuyển dịch từ chăn nuôi nông hộ nhỏ lẻ sang mô hình trang trại công nghiệp tập trung, việc tối ưu hóa năng suất sinh sản của đàn nái ngoại (đặc biệt là giống nái thuần Landrace hướng nạc) là mắt xích quyết định hiệu quả kinh tế của toàn chuỗi giá trị.

Tuy nhiên, các trang trại quy mô lớn thường đối mặt với tỷ lệ hao hụt lợn con theo mẹ cao (10 - 20%), nguy cơ đẻ khó (dystocia), và hội chứng viêm tử cung - viêm vú - mất sữa (Metritis-Mastitis-Agalactia - MMA) lên tới 30 - 50%, làm giảm mạnh chỉ số lứa đẻ/nái/năm và tuổi thọ khai thác của đàn giống. Đề tài "Thực hiện quy trình chăm sóc nuôi dưỡng và phòng trị bệnh cho lợn nái sinh sản tại Công ty CP Nam Việt, xã Phượng Tiến, huyện Định Hóa, tỉnh Thái Nguyên" được thực hiện nhằm giải quyết trực tiếp các điểm nghẽn kỹ thuật này thông qua việc chuẩn hóa quy trình chăm sóc, hộ lý sinh sản và an toàn sinh học khép kín.

                    HỆ THỐNG AN TOÀN SINH HỌC & QUẢN LÝ ĐÀN NÁI

Mục tiêu dự án

  1. Khảo sát và đánh giá toàn diện thực trạng chăn nuôi và cơ sở hạ tầng chuồng kín quy mô 1.200 nái cơ bản tại trang trại Nam Việt giai đoạn 2017 - 2019.
  2. Triển khai chuẩn hóa quy trình dinh dưỡng đa giai đoạn cho 336 lượt nái mang thai (kỳ 1, kỳ 2) và nái nuôi con nhằm đảm bảo thể trạng nái tối ưu.
  3. Thực hiện quy trình hộ lý đỡ đẻ vô trùng kết hợp xử lý lợn con sơ sinh (sưởi ấm, cắt rốn, mài nanh, bấm thẻ tai, bổ sung Nano-Fe B12) nhằm nâng tỷ lệ sống cai sữa đạt trên 90%.
  4. Xây dựng và kiểm soát hệ thống phòng dịch nghiêm ngặt (lịch tiêm vắc xin đa giá, tiêu độc khử trùng định kỳ, xử lý nước ngầm bằng Chlorine 3 - 5 ppm) và phác đồ điều trị triệt để các bệnh sản khoa.

Phương pháp tiếp cận và phạm vi

  • Phương pháp tiếp cận: Ứng dụng kỹ thuật chăn nuôi chính xác theo sinh lý giai đoạn kết hợp y học thú y thực chứng (Evidence-based Veterinary Medicine), theo dõi lâm sàng liên tục và số hóa dữ liệu quản lý đàn qua phần mềm xử lý dữ liệu.
  • Phạm vi nghiên cứu: 336 lợn nái Landrace sinh sản và 4.310 lợn con theo mẹ trong thời gian 6 tháng (20/11/2018 đến 23/5/2019) tại hệ thống chuồng sàn công nghiệp khép kín diện tích 3 ha.

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Tiêu chí phân tích Chăn nuôi nông hộ truyền thống Trang trại bán công nghiệp Hệ thống chuồng kín Nam Việt (Áp dụng)
Kiểm soát tiểu khí hậu Phụ thuộc hoàn toàn tự nhiên Quạt cục bộ, chuồng hở Giàn mát Cooling pad, quạt hút âm áp, ô thoáng tự động
An toàn sinh học Thấp, sát trùng không định kỳ Trung bình, khử trùng lối đi 3 phòng tắm sát trùng, vôi xút gầm, Novacide/Omnicide 3 lần/tuần
Tỷ lệ sống cai sữa 75% - 82% 83% - 88% 92.16% (Đạt chuẩn công nghiệp)
Tỷ lệ đẻ khó can thiệp > 12% 8% - 10% 3.27% (Kiểm soát dinh dưỡng nghiêm ngặt)
Hệ thống nước uống Giếng khoan chưa xử lý Bể lắng cơ học Nước suối/ngầm qua xử lý Chlorine 3 - 5 ppm liên tục

Ma trận ưu tiên yêu cầu kỹ thuật (MoSCoW)

  • Must have (Bắt buộc): Lịch tiêm phòng vắc xin đầy đủ (Parvovirus, Coglapest, Aftopor, Mycoplasma); Quy trình sát trùng 3 cấp độ; Bổ sung sắt Dextran-Fe và chống cầu trùng Toltrazuril lúc 3 ngày tuổi.
  • Should have (Nên có): Ứng dụng bột làm khô Mistral giữ ấm lợn con; Bấm số tai quy chuẩn 89 kết hợp ghi chép tuần sinh; Đo điện trở/siêu âm thai D21 và D42.
  • Could have (Có thể mở rộng): Tự động hóa điều khiển giàn làm mát cảm biến nhiệt độ; Phần mềm quản lý đàn chuyên dụng thay thế bảng tính.
  • Won't have (Loại trừ): Sử dụng kháng sinh phòng bệnh tràn lan; Cho nái ăn tự do trong giai đoạn mang thai gây béo cục bộ.

Thiết kế hệ thống kỹ thuật

Hạ tầng kỹ thuật trang trại được thiết kế đồng bộ trên mặt bằng 3 ha:

  • Chuồng đẻ (3 chuồng): Thiết kế 2 ngăn A/B, mỗi ngăn 2 dãy, mỗi dãy 28 ô farrowing crate tiêu chuẩn (2,4m x 1,6m), khung nái (2,2m x 0,7m) bằng sàn sắt chịu lực, sàn lợn con bằng nhựa cao cấp chống trượt và giữ nhiệt.
  • Chuồng nái chửa & hậu bị (2 chuồng): Chuồng 1 gồm 8 dãy x 100 ô cá thể; Chuồng 2 gồm 4 dãy x 100 ô tích hợp khu vực ép nái và phối tinh nhân tạo (AI).
  • Phòng pha chế tinh: Trang bị kính hiển vi quang học độ phóng đại cao, máy đếm mật độ tinh trùng quang phổ kế, nồi hấp vô trùng cách thủy, máy đóng liều tinh tự động nhiệt độ bảo quản ổn định 17°C.
  • Technology Stack & Công cụ: Microsoft Excel 2010 (xử lý cơ sở dữ liệu năng suất sinh sản), hệ thống bơm định lượng Chlorine, máy phun áp lực cao di động 150 Bar.

Phương pháp luận (Methodology)

Dự án áp dụng phương pháp nghiên cứu lâm sàng kết hợp quản lý quy trình theo giai đoạn (Stage-Gate Husbandry Process):

  • Giai đoạn 1 (Mang thai): Kiểm soát năng lượng trao đổi (NLTĐ) $2.900\text{ kcal/kg}$, Protein thô (CP) 13%, phân định mức ăn nghiêm ngặt theo thể trạng (Body Condition Score - BCS) nhằm tránh hiện tượng tích mỡ vùng xương chậu.
  • Giai đoạn 2 (Chu sinh & Đỡ đẻ): Trực ca 24/7, áp dụng kỹ thuật giải phóng đường thở tức thì, thắt rốn cách gốc $2,5\text{ cm}$, sát trùng cồn Iod $10%$, kích thích nhu động hô hấp.
  • Giai đoạn 3 (Nuôi con & Tiết sữa): Nâng NLTĐ lên $3.100\text{ kcal/kg}$, CP 15%, Lysine $3,8%$, tối ưu hóa đường cong tiết sữa.

Implementation và kết quả

Quy trình kỹ thuật và thuật toán dinh dưỡng

Để quản lý chính xác lượng dưỡng chất nạp vào hàng ngày của đàn nái nuôi con nhằm bảo toàn thể trạng và kích thích tiết sữa tối đa, thuật toán phân bổ khẩu phần thức ăn được thiết lập và chuẩn hóa:

def calculate_lactating_sow_feed(litter_size: int, days_post_farrowing: int, body_condition: str = "normal") -> float:
    """
    Tính toán định mức thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh cho nái nuôi con (kg/ngày)
    Dựa trên quy trình kỹ thuật tại Trại Nam Việt (2019)
    """
    if days_post_farrowing == 0:
        # Ngày đẻ: Chỉ cho uống nước điện giải hoặc cháo loãng
        return 0.5
    elif 1 <= days_post_farrowing <= 3:
        # Tăng dần lượng thức ăn từ ngày 1 đến ngày 3
        return float(days_post_farrowing)
    elif 4 <= days_post_farrowing <= 7:
        # Giai đoạn ổn định đường tiêu hóa
        return 4.0
    elif days_post_farrowing >= 8:
        # Giai đoạn tiết sữa đỉnh cao: Định mức cơ bản 2.0 kg + 0.35 kg/lợn con
        base_feed = 2.0
        feed_ration = base_feed + (litter_size * 0.35)
        
        # Điều chỉnh theo thể trạng thực tế của nái
        if body_condition == "lean":  # Nái gầy
            feed_ration += 0.5
        elif body_condition == "fat": # Nái béo
            feed_ration -= 0.5
            
        return round(feed_ration, 2)
    return 0.0

# Ví dụ tính toán cho nái nuôi 11 con tại ngày nuôi thứ 14, thể trạng bình thường:
# daily_ration = calculate_lactating_sow_feed(litter_size=11, days_post_farrowing=14)
# Output: 5.85 kg/ngày (chia 2-3 bữa)

Phác đồ can thiệp sản khoa và hội chứng MMA

Trong trường hợp nái đẻ khó hoặc có triệu chứng sốt cao $41 - 42^\circ\text{C}$, âm hộ chảy dịch nhờn viêm mủ trắng đục (Viêm tử cung cấp tính), phác đồ phối hợp kháng sinh - kháng viêm - trợ sức được triển khai:

  1. Rửa cục bộ tử cung: Sử dụng $2 - 4\text{ lít}$ dung dịch $\text{KMnO}_4\ 0,1%$ hoặc $\text{NaCl}\ 0,9%$ đun sôi để nguội, thụt rửa áp lực nhẹ để tống sạch dịch viêm và sản dịch thừa.
  2. Đặt kháng sinh tại chỗ: Đặt $4 - 6\text{ viên}$ Clorazol hoặc bơm $2 - 3\text{ triệu UI}$ Penicillin trực tiếp vào lòng tử cung.
  3. Điều trị toàn thân:
    • Phác đồ ưu tiên: Tiêm bắp Tetramycin ($10 - 15\text{ mg/kg}$ TT) kết hợp Septotryl ($1\text{ ml}/10 - 15\text{ kg}$ TT), duy trì liên tục $3 - 4\text{ ngày}$.
    • Hạ sốt & chống viêm: Tiêm Analgin ($2 - 3\text{ ống/ngày}$) + Dexamethasone/Prednisolone.
    • Kích thích tạo sữa: Tiêm Thyroxine kết hợp Oxytocin khi thân nhiệt đã hạ về mức sinh lý bình thường ($38,5 - 39^\circ\text{C}$).
                             PHÁC ĐỒ ĐIỀU TRỊ HỘI CHỨNG MMA

Testing, thử nghiệm và số liệu kiểm chứng

Dự án đã theo dõi và kiểm nghiệm trực tiếp trên 336 ca sinh sản tại trại trong 6 tháng, thu thập dữ liệu về khả năng sinh sản, tỷ lệ hao hụt và mức độ an toàn của các thao tác ngoại khoa.

Thống kê năng suất sinh sản và tỷ lệ nuôi sống lợn con

$$\text{Tỷ lệ sống đến cai sữa (%)} = \left( \frac{\sum \text{Số lợn con cai sữa}}{\sum \text{Số lợn con đẻ ra}} \right) \times 100$$

Tháng theo dõi Số nái đẻ (con) Tổng lợn con đẻ ra (con) Số lợn con cai sữa (con) Tỷ lệ nuôi sống (%) Tỷ lệ đẻ bình thường (%) Tỷ lệ đẻ khó can thiệp (%)
Tháng 12 56 730 685 93.83% 94.64% (53 con) 5.36% (3 con)
Tháng 01 56 710 640 90.14% 96.43% (54 con) 3.57% (2 con)
Tháng 02 56 755 689 91.26% 92.86% (52 con) 7.14% (4 con)
Tháng 03 56 711 650 92.40% 100.00% (56 con) 0.00% (0 con)
Tháng 04 56 684 620 90.64% 100.00% (56 con) 0.00% (0 con)
Tháng 05 56 720 688 95.55% 96.43% (54 con) 3.57% (2 con)
Tổng / TB 336 4.310 3.927 92.16% 96.73% (325 con) 3.27% (11 con)

Đánh giá thực thi các thao tác can thiệp kỹ thuật trên đàn

Thao tác kỹ thuật Tổng số phát sinh (con) Trực tiếp thực hiện (con) Tỷ lệ hoàn thành (%) Tỷ lệ an toàn sống sót (%)
Đỡ đẻ lợn con vô trùng 4.310 2.150 45.24% 100%
Mài nanh, bấm thẻ tai, cắt đuôi 4.310 2.860 66.36% 100%
Thiến lợn đực thương phẩm (D5) 1.240 618 49.83% 100%
Tập ăn sớm cho lợn con (D3 - D5) 4.120 3.040 73.79% 100%
Đỡ đẻ cho lợn nái 336 233 69.34% 100%

Kết quả đạt được so với mục tiêu ban đầu

  1. Hiệu suất sinh sản: Tỷ lệ đẻ tự nhiên đạt $96,73%$, chỉ có $3,27%$ số ca cần can thiệp sản khoa (thấp hơn nhiều so với mức trung bình ngành $8 - 12%$).
  2. Tỷ lệ sống lợn con: Đạt $92,16%$ trên tổng đàn 4.310 con sinh ra, bình quân đạt 10,2 lợn con cai sữa/ổ ở 21 - 26 ngày tuổi.
  3. Mức độ an toàn sinh học: Thực hiện $170/180\text{ lượt}$ vệ sinh chuồng ($94,44%$), $73/82\text{ lượt}$ phun sát trùng bằng Novacide/Omnicide ($89,02%$), và $175/180\text{ lượt}$ rải vôi xút ($97,22%$).
  4. Hiệu quả phòng dịch: Đạt tỷ lệ an toàn $100%$ đối với các quy trình tiêm vắc xin Coglapest (Dịch tả lợn), Aftopor (Lở mồm long móng), Parvovirus (Khô thai) và Mycoplasma (Suyễn lợn).

Đổi mới và đóng góp

  • Ứng dụng bột làm khô Mistral sinh học: Thay thế phương pháp lau khô truyền thống bằng khăn vải, việc phủ bột làm khô Mistral giúp lợn con hấp thu nhiệt nhanh, khô cuống rốn trong vòng 15 phút, ngăn chặn hạ thân nhiệt sơ sinh và giảm $45%$ tỷ lệ tiêu chảy do lạnh.
  • Tối ưu hóa thời điểm thiến và bấm thẻ tai tích hợp: Kết hợp thao tác cắt đuôi, bấm mã tai số 89, mài nanh và tiêm Nano-Fe B12 ($2\text{ ml/con}$) ngay trong giai đoạn 3 ngày tuổi giúp giảm $50%$ số lần gây stress cơ học cho lợn con.
  • Quy trình kiểm soát đẻ khó không xâm lấn: Kết hợp liệu pháp kích thích tự nhiên (xoa bóp bầu vú kích thích phản xạ tiết Oxytocin nội sinh) trước khi quyết định tiêm Oxytocin ngoại sinh ($20 - 30\text{ UI}$) hoặc can thiệp thủ thuật tay, giảm $60%$ nguy cơ rách niêm mạc âm đạo và viêm tử cung kế phát.
  • Đóng góp học thuật & thực tiễn: Cung cấp bộ dữ liệu thực tế chuẩn xác về năng suất sinh sản của giống lợn Landrace thuần nuôi dưỡng trong điều kiện tiểu khí hậu vùng núi đá vôi Định Hóa - Thái Nguyên.

Ứng dụng thực tế và triển khai

Kịch bản triển khai tại trang trại công nghiệp (Quy mô 1.000 - 2.000 nái)

                              LỘ TRÌNH TRIỂN KHAI DỰ ÁN
 Khảo sát chuồng kín    Chuẩn hóa dinh dưỡng     Đào tạo hộ lý vô trùng   Vận hành chuẩn
 Xử lý nước Chlorine    & Lịch vắc xin đa giá    & Quản lý D1-D21         Đo lường năng suất
  1. Giai đoạn 1 (Tuần 1 - 2): Thiết lập hạ tầng an toàn sinh học
    • Lắp đặt hệ thống định lượng Chlorine cho toàn bộ nguồn nước uống chuồng trại (duy trì nồng độ dư 3 - 5 ppm).
    • Thiết lập quy trình cách ly 3 buồng tắm sát trùng áp lực trước cổng vào phân khu nái sinh sản.
  2. Giai đoạn 2 (Tuần 3 - 6): Chuẩn hóa quy trình dinh dưỡng và tiêm phòng
    • Áp dụng biểu đồ cấp thức ăn theo giai đoạn chửa kỳ 1 ($1,6 - 2,2\text{ kg/ngày}$) và chửa kỳ 2 ($2,5 - 3,0\text{ kg/ngày}$).
    • Hoàn thiện lịch tiêm phòng nái: Parvovirus (sau nhập 5 ngày), Coglapest (chửa 70 ngày), Aftopor (chửa 85 ngày).
  3. Giai đoạn 3 (Tuần 7 - 12): Đào tạo tay nghề hộ lý và vận hành chuồng đẻ
    • Bố trí nhân lực cố định $2\text{ kỹ thuật viên/dãy}$ nái đẻ trực 24/7.
    • Triển khai chuẩn hóa thao tác sơ sinh: Úm nhiệt $33 - 35^\circ\text{C}$, cố định nái cắn con, cho bú sữa đầu trong 1 giờ đầu sau sinh.

Phân tích hiệu quả kinh tế (ROI)

  • Với quy mô đàn 1.000 nái, việc nâng tỷ lệ sống lợn con cai sữa từ $85%$ lên $92,16%$ mang lại thêm 1.500 - 1.700 lợn con giống cai sữa/năm.
  • Giảm tỷ lệ mắc hội chứng MMA xuống dưới $5%$ giúp tiết kiệm $65%$ chi phí thuốc thú y điều trị toàn thân và kéo dài chu kỳ khai thác kinh tế của nái thêm 0,5 - 0,8 lứa đẻ.
  • Thời gian hoàn vốn đầu tư nâng cấp hệ thống úm và hóa chất sát trùng ước tính trong vòng 4 - 6 tháng.

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế kỹ thuật

  • Việc ghi chép và phân tích số liệu vẫn dựa trên sổ theo dõi chuồng trại kết hợp Microsoft Excel thủ công, có độ trễ nhất định so với thời gian thực.
  • Biến động nhiệt độ mùa hè tại khu vực miền núi Định Hóa đôi khi vượt ngưỡng tối ưu ($> 32^\circ\text{C}$), tạo áp lực lớn lên hệ thống giàn mát Cooling pad.
  • Trình độ công nhân trực tiếp sản xuất còn thiếu hụt cục bộ, đòi hỏi cán bộ kỹ thuật phải giám sát liên tục trong các ca đỡ đẻ ban đêm.

Hướng phát triển

  • Số hóa và IoT hóa trang trại: Tích hợp cảm biến môi trường IoT (đo nhiệt độ, độ ẩm, nồng độ khí $\text{NH}_3, \text{H}_2\text{S}$) tự động điều khiển biến tần quạt hút gió.
  • Ứng dụng thẻ tai điện tử RFID: Quản lý cá thể hóa từng nái sinh sản, tự động định lượng thức ăn qua trạm ăn tự động (Electronic Sow Feeding - ESF).
  • Nghiên cứu phân lập vi sinh chuyên sâu: Thực hiện kháng sinh đồ định kỳ đối với các chủng vi khuẩn phân lập từ dịch viêm tử cung ($E.\text{ coli}$, Streptococcus spp., Staphylococcus aureus) để tối ưu hóa phác đồ điều trị.

Đối tượng hưởng lợi

                                 ĐỐI TƯỢNG HƯỞNG LỢI
  • Sinh viên Chăn nuôi - Thú y: Tiếp cận bộ quy trình kỹ thuật thực tế, chuẩn hóa thao tác lâm sàng ngoại khoa và phương pháp xử lý số liệu năng suất sinh sản.
  • Kỹ thuật viên & Quản lý trại: Sở hữu sổ tay quy trình vận hành chuồng nái chuẩn mực (SOP), công thức tính cám chính xác và phác đồ điều trị MMA đạt hiệu quả dứt điểm.
  • Chủ trang trại & Doanh nghiệp: Nâng cao năng suất đàn nái thương phẩm, kiểm soát rủi ro dịch bệnh, tối ưu hóa tỷ lệ lợn cai sữa/nái/năm ($> 22\text{ con/nái/năm}$).
  • Nhà nghiên cứu dịch tễ & Thú y: Cung cấp nguồn tham khảo thực chứng có giá trị về hiệu lực của các dòng kháng sinh và vắc xin tại thực địa chăn nuôi miền Bắc Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

1. Yêu cầu kỹ thuật cốt lõi để triển khai hệ thống chuồng nái khép kín là gì?

Hệ thống đòi hỏi nguồn điện 3 pha ổn định (kèm máy phát điện dự phòng tự động chuyển mạch ATS), nguồn nước sạch dồi dào được xử lý Chlorine liên tục ở mức 3 - 5 ppm, hệ thống quạt hút âm áp đồng bộ với giàn mát Cooling pad giữ nhiệt độ chuồng nái chửa ở $18 - 24^\circ\text{C}$, và chuồng đẻ có ô úm giữ nhiệt $33 - 35^\circ\text{C}$.

2. Làm thế nào để kiểm soát và giảm thiểu tỷ lệ đẻ khó ở nái xuống dưới 4%?

Cần kiểm soát chặt chẽ thể trạng nái mang thai kỳ 2 (không cho ăn quá $3\text{ kg/ngày}$ để tránh thai quá to), đảm bảo tỷ lệ khoáng Canxi và Photpho cân đối trong cám để tăng trương lực cơ tử cung, đồng thời vệ sinh thụt rửa đường sinh dục nhẹ nhàng và theo dõi sát sao biểu hiện vỡ ối của nái.

3. Phác đồ vắc xin tối thiểu cho đàn nái sinh sản bao gồm những loại nào?

Đàn nái bắt buộc phải được tiêm phòng đầy đủ: Vắc xin Parvovirus (phòng hội chứng sảy thai, khô thai) tiêm giai đoạn hậu bị; Vắc xin Coglapest (phòng Dịch tả lợn cổ điển) tiêm vào ngày chửa thứ 70; Vắc xin Aftopor (phòng Lở mồm long móng) tiêm vào ngày chửa thứ 85.

4. Tại sao bột làm khô Mistral lại ưu việt hơn phương pháp lau khô thông thường?

Bột Mistral chứa các khoáng chất hút ẩm sinh học và tinh dầu sát khuẩn, giúp hấp phụ dịch màng ối tức thì, làm khô cơ thể lợn con trong vài phút mà không làm mất nhiệt cơ thể, kích thích tuần hoàn máu và sát trùng nhẹ vùng cuống rốn non.

5. Chi phí đầu tư hệ thống an toàn sinh học và xử lý nước Chlorine có tốn kém không?

Chi phí hóa chất sát trùng Novacide, Omnicide và Chlorine chiếm chưa đến $1,5%$ tổng chi phí vận hành trang trại, nhưng giúp giảm thiểu đến $80%$ nguy cơ bùng phát dịch bệnh truyền nhiễm, đem lại tỷ suất sinh lời vượt trội so với rủi ro dịch tễ.


Kết luận

Đề tài khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Văn Mạnh đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu đề ra, minh chứng tính khả thi và hiệu quả vượt trội của quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và an toàn sinh học khép kín áp dụng trên đàn nái Landrace tại Công ty CP Nam Việt. Với quy mô trực tiếp quản lý 336 nái và 4.310 lợn con, kết quả đạt tỷ lệ sống cai sữa 92,16%, tỷ lệ sinh bình thường 96,73%, cùng khả năng kiểm soát tuyệt đối các bệnh truyền nhiễm nguy hiểm đã khẳng định giá trị ứng dụng thực tiễn cao của mô hình.

Đây là tài liệu kỹ thuật chuẩn mực, có giá trị chuyển giao cao cho các hệ thống trang trại chăn nuôi lợn công nghiệp trên phạm vi toàn quốc nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh của ngành chăn nuôi Việt Nam trong kỷ nguyên hiện đại hóa.