Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong cơ cấu ngành nông nghiệp Việt Nam, chăn nuôi đóng vai trò cung cấp nguồn thực phẩm thiết yếu và nguyên liệu chế biến. Những năm gần đây, phương thức chăn nuôi lợn có sự chuyển dịch rõ rệt từ mô hình nông hộ nhỏ lẻ sang mô hình trang trại tập trung công nghệ cao, ứng dụng an toàn sinh học. Tuy nhiên, đặc thù khí hậu nhiệt đới gió mùa nóng ẩm, mưa nhiều kết hợp cùng sự thay đổi thời tiết thất thường giữa các mùa chuyển tiếp tạo điều kiện thuận lợi cho các mầm bệnh truyền nhiễm phát sinh và lây lan.

Giai đoạn lợn từ 4 đến 11 tuần tuổi (giai đoạn chuyển tiếp sau cai sữa đến nuôi thịt) là thời kỳ lợn con chịu nhiều yếu tố gây stress nhất do phải tách mẹ, thay đổi khẩu phần thức ăn từ sữa sang thức ăn tinh hoàn toàn, chuyển đổi môi trường chuồng nuôi và tiến hành ghép đàn. Lúc này, kháng thể thụ động nhận từ sữa mẹ suy giảm mạnh trong khi hệ thống miễn dịch chủ động chưa hoàn thiện, hệ men tiêu hóa và cấu trúc nhung mao ruột còn non nớt khiến lợn rất dễ mắc các hội chứng tiêu chảy, viêm đường hô hấp và viêm khớp. Xuất phát từ yêu cầu kiểm soát dịch bệnh và nâng cao tỷ lệ nuôi sống, đề tài "Thực hiện quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và phòng trị bệnh cho đàn lợn giai đoạn từ 4 đến 11 tuần tuổi tại trại Tảu công ty TNHH MTV chăn nuôi Hòa Phát, xã Long Sơn, Huyện Sơn Động, Tỉnh Bắc Giang" đã được thực hiện.

Mục tiêu nghiên cứu của chuyên đề được xác định gồm ba nội dung:

  1. Nắm vững quy trình kỹ thuật chăm sóc lợn giai đoạn từ 4 đến 11 tuần tuổi trong điều kiện chăn nuôi công nghiệp.
  2. Nhận biết các loại thức ăn, khẩu phần ăn và kỹ thuật cho ăn phù hợp với nhu cầu sinh lý của lợn qua từng giai đoạn phát triển.
  3. Xác định các loại bệnh thường gặp ở đàn lợn từ 4 đến 11 tuần tuổi và thực hiện các biện pháp phòng, trị bệnh đạt hiệu quả cao.

Nhiệm vụ và yêu cầu nghiên cứu đặt ra gồm:

  1. Đánh giá thực trạng và tình hình chăn nuôi tại trại Tảu thuộc Công ty TNHH MTV Chăn nuôi Hòa Phát Bắc Giang.
  2. Thực hiện trực tiếp và thành thạo quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng đàn lợn nuôi tại trại.
  3. Xác định tỷ lệ nhiễm bệnh, thực hiện theo dõi lâm sàng và áp dụng phác đồ điều trị cho đàn lợn mắc bệnh.
  4. Rèn luyện kỹ năng thực hành nghề nghiệp thú y trong môi trường thực tế.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn giai đoạn từ 4 đến 11 tuần tuổi được nuôi dưỡng tại trại Tảu.
  • Không gian nghiên cứu: Trại chăn nuôi lợn tập trung công nghệ an toàn sinh học tại Khu 1, thôn Điệu và thôn Tảu, xã Long Sơn, huyện Sơn Động, tỉnh Bắc Giang (tổng quy mô diện tích 15 ha, trong đó 5 ha dành cho khu vực chuồng nuôi).
  • Thời gian nghiên cứu: Từ ngày 20/11/2018 đến ngày 20/05/2019.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận được xây dựng dựa trên các cơ sở lý luận chuyên ngành chăn nuôi thú y về quy luật sinh trưởng, sinh lý tiêu hóa của gia súc dạ dày đơn và cơ chế bệnh sinh của các bệnh truyền nhiễm phổ biến trên đàn lợn:

  • Sinh trưởng và tiêu hóa: Dẫn liệu lý thuyết của Trần Văn Phùng và cs. (2004) về quy luật phát triển không đồng đều của các mô theo thứ tự xương, cơ và mỡ, cùng mức độ ưu tiên dinh dưỡng cho hệ thần kinh, sinh sản, khung xương và tích lũy nạc.
  • Bệnh học viêm phổi (suyễn lợn): Cơ chế gây viêm phế quản phổi tiến triển chậm do vi khuẩn Mycoplasma hyopneumoniae, tình trạng bội nhiễm với Haemophilus pleuropneumoniae, Streptococcus suis, Pasteurella multocida và Actinobacillus pleuropneumoniae (dẫn liệu từ Lê Văn Lãnh, Nguyễn Ngọc Nhiên, Lê Văn Năm, Phạm Sỹ Lăng, Đặng Xuân Bình).
  • Hội chứng tiêu chảy: Rối loạn hệ vi sinh vật đường ruột do vi khuẩn hiếu khí và yếm khí (Escherichia coli, Salmonella, Clostridium perfringens), các độc tố ruột (ST, LT), cùng sự kết hợp của các chủng virus đường ruột (TGE, PED, Rotavirus) và ký sinh trùng (dẫn liệu từ Đào Trọng Đạt, Hồ Văn Nam, Bùi Tiến Văn, Sa Đình Chiến, Cù Hữu Phú, Nghiêm Thị Anh Đào, Sokol A.).
  • Bệnh viêm khớp: Cơ chế nhiễm trùng khớp do vi khuẩn liên cầu Streptococcus suis và tụ cầu Staphylococcus aureus, các yếu tố cảm nhiễm qua đường rốn, vết thương hở và điều kiện chuồng trại ẩm thấp (dẫn liệu từ Đặng Văn Kỳ, Anton A., Rosenbach Stadford S.).

Phương pháp nghiên cứu và thực nghiệm thực tế bao gồm:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu cơ sở: Thu thập số liệu thứ cấp về lịch sử hình thành, cơ cấu đàn, năng suất sinh sản và quy mô sản xuất của trang trại qua hồ sơ lưu trữ giai đoạn 2017 – 2019.
  • Phương pháp theo dõi và thực hành kỹ thuật: Trực tiếp tham gia quản lý, vận hành chuồng kín (điều chỉnh giàn mát, quạt thông gió, bóng đèn sưởi hồng ngoại), kiểm tra nước uống tự động, cấp phát thức ăn theo khẩu phần và tổ chức quy trình vệ sinh an toàn sinh học hằng ngày.
  • Phương pháp chẩn đoán lâm sàng thú y: Quan sát trạng thái sinh lý, hoạt động vận động, kiểm tra niêm mạc, tiếng thở, nhịp thở, triệu chứng sốt và đặc điểm phân (màu sắc, độ sệt, mùi) để phát hiện lợn bệnh, phân loại cách ly về các ô chuồng bệnh ở cuối dãy.
  • Phương pháp thực nghiệm phòng và trị bệnh: Áp dụng lịch tiêm phòng vắc xin định kỳ, khử trùng chuồng nuôi bằng hóa chất Omnicide và thử nghiệm điều trị bằng các phác đồ kháng sinh kết hợp thuốc điều trị triệu chứng, thuốc bổ trợ.
  • Phương pháp xử lý số liệu: Thống kê mô tả, tính toán tỷ lệ phần trăm các chỉ tiêu theo dõi thông qua phần mềm Microsoft Excel 2007.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Tác giả trình bày vị trí then chốt của ngành chăn nuôi lợn trong nền nông nghiệp quốc dân, xu thế chuyển đổi sang mô hình chăn nuôi công nghiệp khép kín và các thách thức do biến đổi thời tiết tại miền Bắc Việt Nam. Trình bày chi tiết mục đích, yêu cầu và phạm vi triển khai của chuyên đề thực tập tốt nghiệp ngành Thú y tại Trại Tảu, Công ty TNHH MTV Chăn nuôi Hòa Phát Bắc Giang.

Phần 2: Tổng quan nghiên cứu

Chương này cung cấp bức tranh toàn diện về cơ sở thực tập và hệ thống hóa tài liệu khoa học:

  • Điều kiện tự nhiên và cơ sở vật chất: Trại Tảu nằm tại vị trí đồi cao, cách khu dân cư 800 m, quy mô 15 ha (5 ha khu sản xuất, 1,5 ha ao cá). Hệ thống chuồng nuôi xây dựng theo hướng Đông Nam gồm 3 chuồng đẻ (120 ô/chuồng), 4 chuồng cai sữa (32 ô/chuồng), 2 chuồng lợn thịt (32 ô/chuồng), 2 chuồng phối, 2 chuồng mang thai và 1 chuồng hậu bị. Cơ cấu nhân lực gồm 39 người (11 lao động gián tiếp, 28 lao động trực tiếp).
  • Tình hình sản xuất tại cơ sở: Năng suất lợn nái đạt trung bình 2,46 – 2,47 lứa/năm; số lợn con sơ sinh đạt 11,25 con/lứa; số lợn cai sữa đạt 10,8 con/lứa. Lợn con được cai sữa ở 21 ngày tuổi. Đực giống khai thác tinh gồm hai giống thuần Duroc và Pietrain. Thức ăn sử dụng hoàn toàn từ Công ty TNHH Thức ăn chăn nuôi Hòa Phát Hưng Yên với các dòng B01, B02S, B05, B06S, B07.
  • Tổng quan bệnh học và nghiên cứu liên quan: Tổng hợp đặc điểm sinh lý tiêu hóa, quy luật tích lũy mô của lợn; phân tích căn bệnh học, triệu chứng, bệnh tích, phương pháp phòng bệnh (vệ sinh, vắc xin, probiotic) và phác đồ điều trị cho 3 bệnh phổ biến: suyễn lợn (M. hyopneumoniae), hội chứng tiêu chảy (E. coli, Salmonella, TGE, PED) và viêm khớp (S. suis). Điểm qua các kết quả nghiên cứu trong và ngoài nước về mức độ mẫn cảm và tình trạng kháng kháng sinh của vi khuẩn.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành

Xác định cụ thể đối tượng nghiên cứu là đàn lợn 4 – 11 tuần tuổi được nuôi dưỡng trong thời gian 6 tháng (20/11/2018 – 20/05/2019). Mô tả chi tiết:

  • Quy trình vệ sinh hàng ngày theo lịch trình ca sáng (7h00 – 11h00) và ca chiều (13h30 – 17h30).
  • Lịch phun thuốc sát trùng chuồng trại định kỳ bằng Omnicide (tỷ lệ 1/3200 phun trong chuồng, 1/300 nhúng ủng và xe vận chuyển), rắc vôi bột hành lang và xả vôi gầm chuồng.
  • Lịch tiêm phòng vắc xin: Vắc xin dịch tả lợn Pestifa (tiêm lúc 5 và 9 tuần tuổi) và vắc xin lở mồm long móng Aftopor/Cavac FMD/Aftogen (tiêm lúc 6 và 10 tuần tuổi).
  • Tiêu chuẩn kỹ thuật chuồng nuôi: Nhiệt độ 21 – 30°C, ẩm độ 60 – 70%, tốc độ gió 1,5 – 1,8 m/s, áp lực nước uống 0,3 – 0,5 lít/phút, mật độ nuôi 0,34 m²/con, định mức nước uống 1 – 5 lít/con/ngày.
Lịch quản lý và chăm sóc chuồng nuôi theo ca trong ngày:

Phần 4: Kết quả và thảo luận

Trình bày kết quả thống kê thực tế qua các bảng số liệu chi tiết:

  • Quy mô đàn qua 3 năm (2017 – 2019): Đàn đực giống duy trì 20 – 26 con; nái hậu bị 90 – 100 con; nái sinh sản 980 – 1.150 con; lợn con sản xuất đạt trên 25.000 con/năm.
  • Quy mô đàn trực tiếp chăm sóc: Tổng số 2.195 con lợn thịt giai đoạn 4 – 11 tuần tuổi qua 3 lứa nuôi (Lứa 1: 1.435 con; Lứa 2: 1.470 con; Lứa 3: 1.463 con lượt nuôi qua các tháng), trong đó lợn cái chiếm 46,69% (1.025 con) và lợn đực chiếm 53,30% (1.170 con).
  • Kết quả vệ sinh phòng dịch: Hoàn thành 100% kế hoạch được giao gồm 300 lần vệ sinh chuồng trại hằng ngày, 75 lần phun sát trùng định kỳ và 30 lần rắc vôi khử trùng đường đi.
  • Kết quả tiêm vắc xin: Tiêm phòng vắc xin Dịch tả (Pestifa, liều 2 ml tiêm bắp) và Lở mồm long móng (Aftopor/Cavac FMD/Aftogen, liều 2 ml tiêm bắp) trên 2.195 con đều đạt tỷ lệ bảo hộ an toàn 100%, không ghi nhận phản ứng phụ sau tiêm.
  • Kết quả chẩn đoán và điều trị bệnh: Tổng hợp tỷ lệ mắc và đánh giá hiệu lực của 3 phác đồ điều trị kháng sinh đối với tiêu chảy, viêm phổi và viêm khớp.

Phần 5: Kết luận và kiến nghị

Tóm tắt các kết quả đạt được về mặt kỹ thuật chăn nuôi, khả năng thích ứng của quy trình chăm sóc nuôi dưỡng và hiệu quả của các biện pháp thú y phòng trị bệnh tại trại Tảu; đề xuất duy trì các quy chuẩn an toàn sinh học nghiêm ngặt trong chăn nuôi công nghiệp.


Kết quả và đóng góp

1. Số liệu thực nghiệm chính

Khóa luận ghi nhận các dữ liệu thực nghiệm cụ thể trên tổng đàn 2.195 cá thể lợn từ 4 đến 11 tuần tuổi:

Bảng 1: Cơ cấu đàn lợn giai đoạn 4 - 11 tuần tuổi trực tiếp chăm sóc trong 6 tháng

Lứa nuôi Tháng theo dõi Tổng số lợn (con) Lợn cái (con) Tỷ lệ cái (%) Lợn đực (con) Tỷ lệ đực (%)
Lứa 1 Tháng 12 & Tháng 1 720 & 715 320 & 320 44,44 & 44,75 400 & 395 55,55 & 55,24
Lứa 2 Tháng 2 & Tháng 3 740 & 730 345 & 340 46,62 & 46,57 395 & 390 53,37 & 53,42
Lứa 3 Tháng 4 & Tháng 5 735 & 728 360 & 360 48,97 & 49,45 375 & 368 51,03 & 50,55
Tổng cộng 6 tháng 2.195 1.025 46,69 1.170 53,30

Bảng 2: Tình hình nhiễm bệnh và kết quả điều trị trên đàn lợn giai đoạn 4 - 11 tuần tuổi

Tên bệnh Biểu hiện lâm sàng đặc trưng Số lợn theo dõi (con) Số lợn mắc (con) Tỷ lệ mắc (%) Phác đồ điều trị áp dụng Số khỏi (con) Tỷ lệ khỏi (%) Số chết/ không khỏi (con)
Tiêu chảy Phân lỏng vàng trắng/nâu, hậu môn ướt đỏ, dáng đi xiêu vẹo, sút cân 2.195 100 4,55 Enrotril 50 (1-1,5 ml/10 kg TT) + Atropin (1 ml/10 kg TT), tiêm bắp 3 ngày liên tục 95 95,00 5
Viêm phổi Ho từng cơn ngắn chuyển sang ho nặng, chảy nước mũi, thở thể bụng, ngồi như chó ngồi để thở 2.195 45 2,05 Nova-Gentylo (1 ml/10 kg TT), tiêm bắp 1 lần/ngày, kéo dài 3-5 ngày 42 93,33 3
Viêm khớp Què, đi lại khó khăn, khớp sưng to đau, sốt, giảm ăn 2.195 30 1,36 Vetrimoxin LA (1 ml/10 kg TT) + Canxi-B12 (1 ml/10 kg TT), tiêm bắp 5 ngày liên tục 29 96,66 1
Tính chung — 2.195 175 7,97 — 166 94,85 9

2. Các giải pháp kỹ thuật tác giả đề xuất và thực hiện

  • Quy trình chuyển đổi thức ăn: Khi chuyển tiếp giữa các loại cám (từ B01 sang B02S), thực hiện trộn phối theo tỷ lệ thích nghi trong 3 ngày: Ngày 1 (75% cám cũ : 25% cám mới), Ngày 2 (50% cám cũ : 50% cám mới), Ngày 3 (25% cám cũ : 75% cám mới) nhằm ngăn chặn rối loạn tiêu hóa do thay đổi thức ăn đột ngột.
  • Áp dụng nguyên tắc "Cùng vào - Cùng ra" (All-in - All-out): Thực hiện trống chuồng từ 7 đến 10 ngày sau mỗi đợt xuất lợn để tiến hành tẩy rửa, phun sát trùng bằng Omnicide và quét vôi lại toàn bộ bề mặt ô chuồng, ngăn chặn mầm bệnh lây chéo giữa các lứa nuôi.
  • Kỹ thuật phân loại và tách đàn: Đưa các cá thể nhỏ, còi cọc về ô chuồng ở giữa dãy để bổ sung dinh dưỡng chất lượng cao; chuyển lợn to khỏe lên đầu chuồng; cách ly ngay lợn có triệu chứng bệnh xuống các ô cuối chuồng để điều trị tập trung.

3. Đóng góp thực tiễn của đề tài

Đề tài cung cấp bộ dữ liệu thực tế về hiệu quả kiểm soát dịch bệnh và tỷ lệ điều trị thành công (đạt 94,85% chung cho các ca bệnh lâm sàng) tại một cơ sở chăn nuôi quy mô lớn thuộc Tập đoàn Hòa Phát. Kết quả chứng minh việc kết hợp chặt chẽ giữa điều khiển tiểu khí hậu chuồng nuôi, vệ sinh an toàn sinh học và tiêm phòng vắc xin đúng lịch trình giúp hạn chế tỷ lệ mắc bệnh dưới 8% trên đàn lợn sau cai sữa.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Phương pháp chẩn đoán bệnh chủ yếu dựa vào quan sát triệu chứng lâm sàng bằng mắt thường, chưa kết hợp lấy mẫu xét nghiệm vi sinh, giải phẫu bệnh tích chuyên sâu hoặc làm kháng sinh đồ trong phòng thí nghiệm để xác định chính xác chủng vi khuẩn gây bệnh và mức độ kháng thuốc của từng chủng vi khuẩn tại trại.
    • Nghiên cứu chỉ theo dõi trong phạm vi 6 tháng (từ tháng 11/2018 đến tháng 5/2019), tập trung vào giai đoạn chuyển mùa Đông – Xuân nên chưa phản ánh toàn diện ảnh hưởng của thời tiết nắng nóng gay gắt mùa Hè đối với lợn 4 – 11 tuần tuổi.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Cần mở rộng thu thập mẫu bệnh phẩm phân, dịch mũi và dịch khớp để phân lập vi khuẩn, kiểm tra độ mẫn cảm kháng sinh định kỳ, từ đó tối ưu hóa phác đồ điều trị và giảm thiểu nguy cơ vi khuẩn kháng thuốc trong chăn nuôi công nghiệp.

Giá trị tham khảo

Tài liệu này có giá trị ứng dụng và tham khảo thiết thực đối với:

  • Sinh viên ngành Thú y và Chăn nuôi Thú y: Làm tài liệu tham khảo về phương pháp xây dựng báo cáo thực tập tốt nghiệp, quy trình quản lý biểu mẫu theo dõi đàn và cách tổng hợp số liệu thực tế tại trang trại.
  • Kỹ thuật viên, cán bộ quản lý trang trại lợn công nghiệp: Tham khảo quy trình vận hành chuồng kín, lịch tiêm phòng vắc xin (Dịch tả, LMLM), quy trình sát trùng khử khuẩn và các phác đồ dùng thuốc đặc trị bệnh tiêu chảy, suyễn lợn và viêm khớp trên lợn sau cai sữa.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận được thực hiện tại địa điểm nào và trong thời gian bao lâu?
Khóa luận được thực hiện tại Trại Tảu thuộc Công ty TNHH MTV Chăn nuôi Hòa Phát Bắc Giang (địa chỉ tại Khu 1, thôn Điệu và thôn Tảu, xã Long Sơn, huyện Sơn Động, tỉnh Bắc Giang) trong thời gian 6 tháng, từ ngày 20/11/2018 đến ngày 20/05/2019.

2. Đàn lợn từ 4 đến 11 tuần tuổi tại trại được tiêm những loại vắc xin nào và vào thời điểm nào?
Đàn lợn được tiêm phòng 2 loại vắc xin chính bằng đường tiêm bắp với liều lượng 2 ml/con:

  • Vắc xin dịch tả lợn (Pestifa): Tiêm lần 1 lúc 5 tuần tuổi và tiêm nhắc lại lần 2 lúc 9 tuần tuổi.
  • Vắc xin lở mồm long móng (Aftopor/Cavac FMD/Aftogen): Tiêm lần 1 lúc 6 tuần tuổi và tiêm nhắc lại lần 2 lúc 10 tuần tuổi.

3. Trong 3 bệnh khảo sát (tiêu chảy, viêm phổi, viêm khớp), bệnh nào có tỷ lệ mắc cao nhất và kết quả điều trị ra sao?
Bệnh tiêu chảy có tỷ lệ mắc cao nhất với 100/2.195 con (chiếm 4,55%). Phác đồ điều trị sử dụng Enrotril 50 (1 – 1,5 ml/10 kg thể trọng) kết hợp Atropin (1 ml/10 kg thể trọng) tiêm bắp trong 3 ngày liên tục, đạt tỷ lệ khỏi bệnh 95,00% (95 con khỏi, 5 con chết).

4. Quy trình chuyển tiếp thức ăn cho lợn để tránh tiêu chảy được trại thực hiện như thế nào?
Trại thực hiện phối trộn chuyển đổi giữa hai loại cám trong vòng 3 ngày: ngày thứ nhất trộn theo tỷ lệ 75% cám cũ và 25% cám mới; ngày thứ hai trộn tỷ lệ 50% cám cũ và 50% cám mới; ngày thứ ba trộn tỷ lệ 25% cám cũ và 75% cám mới trước khi chuyển sang ăn 100% thức ăn mới.

5. Hóa chất sát trùng nào được sử dụng định kỳ tại trại và nồng độ pha là bao nhiêu?
Trại sử dụng thuốc sát trùng Omnicide với tỷ lệ pha 1/3.200 lít nước để phun khử trùng định kỳ trong chuồng nuôi (2 ngày/lần trong điều kiện bình thường và 1 lần/ngày khi có dịch bệnh), và pha tỷ lệ 1/300 lít nước dùng cho hố nhúng ủng sát trùng, phun xe vận chuyển và ngâm quần áo bảo hộ.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Hoàng Mạnh Hùng đã hệ thống hóa và đánh giá chi tiết việc áp dụng quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và an toàn sinh học trên quy mô 2.195 lợn thịt giai đoạn 4 – 11 tuần tuổi tại Trại Tảu (Công ty TNHH MTV Chăn nuôi Hòa Phát Bắc Giang). Thông qua việc kết hợp các biện pháp kiểm soát tiểu khí hậu, khử trùng bằng Omnicide, tiêm phòng vắc xin đạt độ an toàn 100% và chẩn đoán lâm sàng kịp thời, tỷ lệ mắc bệnh trên đàn được khống chế ở mức thấp (7,97%). Các phác đồ điều trị kháng sinh được lựa chọn đã mang lại hiệu quả khỏi bệnh đạt 94,85%, khẳng định tính đúng đắn của quy trình kỹ thuật chăn nuôi công nghiệp đang triển khai tại cơ sở.