Nghiên cứu quản trị công ty tại các công ty đại chúng niêm yết trên sàn chứng khoán Hà Nội

Chuyên khảo kinh tế phân tích Luận án quản trị công ty tại các công ty đại chúng niêm yết trên sàn chứng khoán hà nội, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Án Tiến Sĩ

2017

222
5
1

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Giới thiệu về Quản trị công ty

Quản trị công ty (quản trị công ty) là một lĩnh vực quan trọng trong việc điều hành và kiểm soát các công ty đại chúng (công ty đại chúng). Hoạt động này liên quan đến mối quan hệ giữa Ban giám đốc, Hội đồng quản trị và các cổ đông. Mục tiêu chính của quản trị công ty là khuyến khích Ban giám đốc và Hội đồng quản trị theo đuổi lợi ích của công ty và cổ đông. Điều này không chỉ giúp công ty sử dụng nguồn lực hiệu quả mà còn tạo điều kiện thuận lợi cho việc giám sát hoạt động của công ty. Trong bối cảnh hiện tại, việc thực hiện quản trị công ty tốt là điều cần thiết để nâng cao hiệu quả kinh doanh và tạo dựng lòng tin với các nhà đầu tư.

1.1. Tầm quan trọng của quản trị công ty

Quản trị công ty có vai trò quan trọng trong việc bảo vệ quyền lợi của cổ đông và các bên liên quan. Các công ty niêm yết trên sàn chứng khoán Hà Nội (sàn chứng khoán Hà Nội) cần thực hiện tốt các tiêu chuẩn về quản trị công ty để thu hút vốn đầu tư và nâng cao khả năng cạnh tranh. Việc thực hiện các quy định niêm yết và công bố thông tin minh bạch là yếu tố quyết định trong việc xây dựng lòng tin với các nhà đầu tư. Theo báo cáo của IFC, mặc dù có khoảng 80% doanh nghiệp tuân thủ các yêu cầu về quản trị công ty, nhưng chỉ 20% thực hiện tự nguyện, cho thấy cần có nhiều cải cách hơn nữa trong lĩnh vực này.

II. Thực trạng quản trị công ty tại các công ty đại chúng niêm yết

Thực trạng quản trị công ty tại các công ty đại chúng niêm yết trên sàn chứng khoán Hà Nội cho thấy nhiều chuyển biến tích cực. Các công ty này đã chú trọng hơn đến việc bảo vệ quyền lợi của cổ đông và cung cấp thông tin đầy đủ trước Đại hội đồng cổ đông. Tuy nhiên, năng lực quản trị công ty vẫn còn nhiều hạn chế. Theo báo cáo nghiên cứu, điểm số trung bình về quản trị công ty của 100 công ty hàng đầu niêm yết tại Việt Nam chỉ đạt 42,5/100, thấp hơn nhiều so với tiêu chuẩn quốc tế. Điều này cho thấy cần có những cải cách mạnh mẽ để nâng cao chất lượng quản trị công ty.

2.1. Các vấn đề tồn tại trong quản trị công ty

Một trong những vấn đề lớn nhất trong quản trị công ty tại Việt Nam là sự thiếu minh bạch và công bố thông tin. Nhiều công ty vẫn chưa thực hiện đầy đủ các quy định về công bố thông tin, dẫn đến việc cổ đông không nắm bắt được tình hình hoạt động của công ty. Hơn nữa, việc thực hiện quyền của cổ đông và đối xử bình đẳng giữa các cổ đông cũng chưa được đảm bảo. Điều này không chỉ ảnh hưởng đến lòng tin của cổ đông mà còn làm giảm khả năng thu hút vốn đầu tư từ bên ngoài.

III. Giải pháp nâng cao chất lượng quản trị công ty

Để nâng cao chất lượng quản trị công ty tại các công ty đại chúng niêm yết trên sàn chứng khoán Hà Nội, cần thực hiện một số giải pháp cụ thể. Đầu tiên, cần tăng cường công tác đào tạo và nâng cao nhận thức về quản trị công ty cho các nhà quản lý và cổ đông. Thứ hai, cần xây dựng và thực hiện các quy chế hoạt động rõ ràng, minh bạch để đảm bảo quyền lợi của cổ đông. Cuối cùng, cần có sự hỗ trợ từ phía Nhà nước trong việc xây dựng khung pháp lý hoàn thiện cho quản trị công ty.

3.1. Đề xuất chính sách từ Nhà nước

Nhà nước cần có những chính sách khuyến khích các công ty thực hiện tốt quản trị công ty. Điều này có thể bao gồm việc ban hành các quy định chặt chẽ hơn về công bố thông tin và bảo vệ quyền lợi của cổ đông. Ngoài ra, cần có các chương trình hỗ trợ đào tạo cho các nhà quản lý và cổ đông về quản trị công ty, nhằm nâng cao nhận thức và kỹ năng trong lĩnh vực này.

25/01/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu Chương 2: Cơ sở khoa học nghiên cứu quản trị Công ty đại chúng niêm yết trên sàn chứng khoán Chương 3: Thực trạng Quản trị công ty tại các Công ty đại chúng niêm yết trên sàn chứng khoán Hà Nội Chương 4: Đề xuất các chính sách và giải pháp nâng cao chất lượng Quản trị công ty tại các Công ty đại chúng niêm yết trên sàn chứng khoán Hà Nội 9 Chƣơng 1 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU Liên quan đến lĩnh vực nghiên cứu của đề tài, đã có nhiều nghiên cứu trong nước và quốc tế tiếp cận và đưa ra các vấn đề lý luận, thực trạng về QTCT nói chung và QTCTĐC nói riêng. Có thể tóm lược các nội dung của các nghiên cứu đã được triển khai về chủ đề này như sau: 1. Tổng quan các công trình nghiên cứu quốc tế về Quản trị công ty Với vai trò quan trọng của hoạt động QTCT, chủ đề QTCT đã được nhiều các công trình nghiên cứu trên thế giới đề cập đến. Các nghiên cứu này đã làm rõ các vấn đề về QTCT, từ những cơ sở lý luận về QTCT đến mối quan hệ giữa QTCT và hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp nói chung và CTĐC nói riêng.

- Các Nguyên tắc và Nội dung về Quản trị công ty QTCT thường được xem xét nghiên cứu theo cách tiếp cận dưới các nguyên tắc, trong đó nổi tiếng nhất là “Bộ nguyên tắc về QTCT của Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế - OECD” (Principles of corporate governance) [76], hoàn thiện năm 2004 (OECD, 2004) và cập nhật năm 2015 với những giá trị cốt lõi được gìn giữ và củng cố để đảm bảo chất lượng, tính phù hợp và tính ứng dụng của Bộ nguyên tắc (Sẽ được trình bày cụ thể và chi tiết tại chương 2 của Luận án này). Các nguyên tắc QTCT của OECD cho phép các nhà hoạch định chính sách đánh giá và cải thiện môi trường pháp lý, quy định và thể chế cho QTCT nhằm nâng cao hiệu quả kinh tế, tăng trưởng bền vững và ổn định tài chính. Bộ quy tắc cũng nhấn mạnh vai trò quan trọng của yếu tố pháp lý trong hoạt động QTCT nói chung và QTCTĐC nói riêng. Một vấn đề được các nhà nghiên cứu quan tâm đó là sự phân biệt giữa QTCT và Quản lý công ty.

Trong nghiên cứu “The Difference Between Corporate Governance & Corporate Managemen” [48], Ashe-Edmunds S. (2012) cho rằng đây là hai khái niệm khác nhau nhưng có thể dễ gây nhầm lẫn. Cụ thể, Quản lý công ty bao gồm các công cụ điều hành công ty theo các chiến lược và định hướng đã đề ra. Trong khi đó, QTCT ở tầm cao hơn, liên quan đến các cơ cấu và các quy trình của công ty nhằm kiểm soát và định hướng công ty để đảm bảo quyền lợi cho các cổ đông, các nhà đầu tư vốn vào công ty.

Một số các nghiên cứu khác đi sâu vào các nội dung về QTCT dựa trên các nguyên tắc của OECD. Nghiên cứu năm 2013 của Chechet I. và các cộng sự “Impact of internal governance mechanisms on corporate performance in deposit money banks in Nigeria” [54, Pp. 35-46], đã xem xét yếu tố về quản trị nội bộ của 10 doanh nghiệp, bao gồm HĐQT và Ban kiểm soát (BKS).

Kết quả nghiên cứu cho thấy các yếu tố thiết yếu của cơ chế quản trị nội bộ như HĐQT, BKS … có ảnh hưởng đáng kể đến hoạt động quản trị và hiệu quả hoạt động của các doanh nghiệp tại Nigeria. Nghiên cứu năm 2012 của Al-Tamimi H. “Corporate governance practices and the role of the board of directors: evidence from UAE conventional and Islamic banks” [46, Pp. 207-213] phân tích vai trò của Ban lãnh đạo công ty trong việc triển khai hiệu quả công tác QTCT.

Nhìn chung, các nghiên cứu về lý luận QTCT và QTCTĐC khá đa dạng và phong phú, có nhiều đóng góp tích cực cho sự phát triển cộng đồng doanh nghiệp nói chung và hoạt động QTCTĐC nói riêng trong từng bối cảnh cụ thể về không gian và thời gian. Ngoài các nghiên cứu tiêu biểu ở trên, còn một số tác giả khác với các nghiên cứu như: “Literature Review on Corporate Governance Structure and Performance in Non-Financial Firms in Bangladesh” [85, Pp. và các cộng sự (2015); “The influence of good corporate governance and earnings management on firm value” [62, Pp. và các cộng sự (2013); “The impact of corporate governance on the performance of Jordanian Banks” [68, Pp.

và các cộng sự (2012); “Corporate governance systems and firm value: Empirical evidence from Japan's natural experiment” [59, Pp. (2012); và “Corporate governance and firm performance: The Case of Chinese ADRs” [80, Pp. và các cộng sự (2013). - Kinh nghiệm về mối liên hệ giữa nâng cao Quản trị công ty và hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp niêm yết Rất nhiều các nghiên cứu đã đưa ra các phân tích, đánh giá về mối liên hệ giữa QTCT với hiệu quả tài chính của các doanh nghiệp niêm yết trên sàn chứng khoán ở các quốc gia khác nhau.

Nghiên cứu “The Effect of Corporate Governance Components on Return on Assets and Stock Return of Companies Listed in Tehran Stock Exchange” [84, Pp. 137-146] của Rostami Shoeyb và các cộng sự (2016) cho thấy các yếu tố thuộc thị trường chứng khoán với vai trò là yếu tố khách quan, có tác động đáng kể đến mối quan hệ giữa QTCT và lợi tức tài sản, lợi nhuận của doanh nghiệp tại Iran. Kết quả nghiên cứu cho thấy mối quan hệ tích cực giữa việc tập trung quyền sở hữu, tính độc lập của HĐQT và lợi ích tài sản, lợi nhuận của doanh nghiệp. Trong khi đó, công trình nghiên cứu “Corporate governance and performance of non-financial public listed firms in Oman” [60] của Ebrahlm M.

(2014) tại các công ty niêm yết tại Oman, lại tập trung vào mối quan hệ giữa Quản trị doanh nghiệp và hiệu quả hoạt động phi tài chính của các công ty niêm yết tại quốc gia đang phát triển - Oman. Cụ thể, nghiên cứu này khảo sát mối quan hệ giữa cơ chế Quản trị doanh nghiệp (đặc điểm của BGĐ và đặc điểm của hoạt động kiểm toán) và hiệu quả hoạt động sản xuất kinh doanh của các công ty niêm yết tại quốc gia này. Tác giả đã xây dựng mô hình nghiên cứu trên cơ sở lý thuyết phụ thuộc nguồn lực và tiến hành thu thập số liệu trong các báo cáo thường niên của 78 công ty niêm yết tại Oman để phân tích, đánh giá. Ở vùng Trung Đông, nghiên cứu “Corporate Governance and Firm Performance in Listed Companies in the United Arab Emirates” [79] của Otman K.

(2014) lại xem xét những tác động của Quản trị doanh nghiệp đến hoạt động của doanh nghiệp trong bối cảnh kinh tế, xã hội và chính trị khu vực Trung Đông và Bắc Phi, đặc biệt là tại Các Tiểu vương quốc Arập thống nhất. Từ dữ liệu thứ cấp được thu thập từ báo cáo hàng năm của 80 công ty niêm yết trên thị trường tài chính Dubai và sở giao dịch chứng khoán Abu Dhabi, nghiên cứu chỉ ra rằng các nguyên tắc Quản trị doanh nghiệp của các công ty niêm yết, và văn hoá của cộng đồng UAE là rào cản chính trong việc áp dụng rộng rãi các tiêu chuẩn kế toán quốc tế. Ở khu vực Đông Nam Á, nghiên cứu “Corporate governance and prediction of financial failure of companies listed on the stock exchange of Thailand” [82] của Poungswangsuk Sirirat (2013) lại chỉ ra tác động của Quản trị doanh nghiệp và các chỉ số tài chính ảnh hưởng đến rủi ro tài chính của doanh nghiệp niêm yết trên thị trường chứng khoán Thái Lan. Một học giả khác là Nuryaman N.

(2012) trong nghiên cứu “The influence of corporate governance practices on the company's financial performance: Studies on the companies surveyed by IICG and listed on the Indonesia stock exchange” [74, Pp. 1-17] đã xem xét ảnh hưởng của QTCT đối với hiệu quả hoạt động tài chính của công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Indonesia. Nghiên cứu của Nuryman dựa trên quy mô mẫu của 43 doanh nghiệp trong danh sách xếp hạng quản trị doanh nghiệp trong năm 2007-2009 và được niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán Indonesia. Dữ liệu được lấy từ báo cáo CGPI và báo cáo tài chính giai đoạn 2009-2011.

Kết quả của nghiên cứu này cho thấy thực tiễn Quản trị doanh nghiệp có tác động tích cực đến hiệu quả hoạt động của công ty. Tại Malaysia, Marn J. (2012) trong nghiên cứu “The impact of corporate governance mechanism and corporate performance: A study of listed companies in Malaysia” [69, Pp. 31-45] đã sử dụng dữ liệu từ 20 công ty niêm yết tại Malaysia và dữ liệu thu thập được qua phân tích thống kê mô tả, tương 12 quan và hồi quy, các biến số quản trị doanh nghiệp nhằm đánh giá tác động tương đối của chúng đối với hiệu quả hoạt động doanh nghiệp.

Kết quả nghiên cứu cho thấy quy mô của HĐQT và các biến cấu trúc sở hữu có ảnh hưởng đáng kể đến hiệu suất của công ty. Nghiên cứu “Corporate governance and firm performance of listed firms in Sri Lanka” [63, Pp. (2012) đã kiểm chứng mối quan hệ giữa QTCT với kết quả hoạt động kinh doanh của các công ty niêm yết trên Sở giao dịch chứng khoán ở Sri Lanka. Dữ liệu được thu thập từ 174 công ty trong năm tài chính 2010 cho phép kiểm tra mức độ ảnh hưởng của cơ chế QTCT đến hiệu quả hoạt động của các công ty này.

Nghiên cứu tìm ra bằng chứng cho thấy quy mô ban quản trị và tỷ lệ các thành viên không điều hành trong HĐQT có tác động không đáng kể đến giá trị công ty. Trái với những phát hiện của các nghiên cứu trước đây, quy mô công ty và cổ phần của giám đốc có ảnh hưởng đáng kể đến hoạt động của các công ty niêm yết ở Sri Lanka. Nghiên cứu “Outside directors, corporate governance and firm performance: Empirical evidence from India” [66, Pp. (2012) là một phát hiện khá thú vị khi xem xét hiệu quả của sự tham gia của giám đốc bên ngoài vào HĐQT của các công ty phi tài chính tại Ấn Độ.

Nghiên cứu đặc biệt điều tra mối quan hệ giữa giám đốc độc lập với hiệu quả hoạt động doanh nghiệp. Kết quả nghiên cứu cho thấy tỷ lệ giám đốc độc lập có tác động tích cực đến việc tạo ra giá trị doanh nghiệp. Kết quả này có ý nghĩa quan trọng trong việc xây dựng mô hình HĐQT cho các doanh nghiệp ở Ấn Độ. Kết quả nghiên cứu này có nét tương đồng với nghiên cứu “Corporate governance, tourism growth and firm performance: Evidence from publicly listed tourism firms in five Middle Eastern countries” [45, Pp.

342-351] của Al-Najjar B.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Bài viết "Nghiên cứu quản trị công ty tại các công ty đại chúng niêm yết trên sàn chứng khoán Hà Nội" tập trung vào việc phân tích các yếu tố quản trị công ty trong bối cảnh các công ty đại chúng tại Việt Nam, đặc biệt là trên sàn chứng khoán Hà Nội. Nghiên cứu này không chỉ cung cấp cái nhìn sâu sắc về các phương thức quản trị hiệu quả mà còn chỉ ra những thách thức mà các công ty này phải đối mặt. Độc giả sẽ nhận được những thông tin quý giá về cách thức quản lý và điều hành doanh nghiệp, từ đó có thể áp dụng vào thực tiễn trong công việc của mình.

Để mở rộng thêm kiến thức về quản trị công ty, bạn có thể tham khảo các bài viết liên quan như Nghiên cứu tác động của tố chất cá nhân nhà lãnh đạo tới kết quả lãnh đạo doanh nghiệp ở Việt Nam, nơi phân tích vai trò của nhà lãnh đạo trong quản trị doanh nghiệp, hay Luận án tiến sĩ về quản trị quan hệ khách hàng tại các khách sạn 5 sao ở Hà Nội, giúp bạn hiểu rõ hơn về quản trị quan hệ khách hàng trong ngành dịch vụ. Cuối cùng, bài viết Nghiên cứu tác động của các nhân tố quản trị công ty đến hành vi quản trị lợi nhuận trong các công ty sản xuất niêm yết tại Việt Nam sẽ cung cấp cái nhìn sâu sắc về mối liên hệ giữa quản trị công ty và lợi nhuận. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về lĩnh vực quản trị doanh nghiệp.