Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp "Sử dụng các phương tiện truyền thông mới để thu hút khán giả trẻ tại Nhà hát Tuổi trẻ Việt Nam" được thực hiện bởi sinh viên Phạm Hoàng Minh (ngành Văn hóa truyền thông, Khoa Quản lý xã hội, Trường Đại học Nội vụ Hà Nội), dưới sự hướng dẫn của ThS. Phạm Thị Hương vào năm 2022.

Nhà hát Tuổi trẻ Việt Nam thành lập ngày 10/04/1978, là đơn vị nghệ thuật quốc gia đầu tiên và duy nhất có sứ mệnh phục vụ thanh thiếu niên và nhi đồng. Trong bối cảnh công nghệ thông tin và mạng Internet phát triển mạnh mẽ, công chúng – đặc biệt là giới trẻ – có xu hướng chuyển dịch phương thức tiếp nhận thông tin từ báo in, truyền hình truyền thống sang các nền tảng kỹ thuật số. Tuy nhiên, truyền thông trong lĩnh vực nghệ thuật biểu diễn có những đặc thù riêng biệt so với truyền thông thương mại thông thường: người làm truyền thông tại nhà hát vừa phải truyền tải đúng giá trị chân - thiện - mỹ của tác phẩm, vừa phải bắt kịp thị hiếu thưởng thức của công chúng trẻ tuổi. Trước thực tế đó, việc khảo sát và đánh giá thực trạng ứng dụng các phương tiện truyền thông mới tại Nhà hát Tuổi trẻ là yêu cầu cấp thiết nhằm tìm kiếm các giải pháp gia tăng mức độ tiếp cận công chúng.

Mục tiêu nghiên cứu: Phân tích, đánh giá thực trạng sử dụng các phương tiện truyền thông mới tại Nhà hát Tuổi trẻ Việt Nam, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả thu hút khán giả trẻ đến với nhà hát.

Nhiệm vụ nghiên cứu:

  1. Hệ thống hóa một số vấn đề lý luận liên quan đến phương tiện truyền thông mới và vai trò của chúng trong hoạt động của tổ chức.
  2. Khảo sát, phân tích thực trạng sử dụng các phương tiện truyền thông mới để thu hút khán giả trẻ tại Nhà hát Tuổi trẻ Việt Nam trong giai đoạn 2018 - 2022.
  3. Đề xuất một số giải pháp và kiến nghị nhằm nâng cao hiệu quả sử dụng các phương tiện truyền thông mới tại đơn vị trong giai đoạn tiếp theo.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động sử dụng các phương tiện truyền thông mới nhằm thu hút khán giả trẻ tại Nhà hát Tuổi trẻ Việt Nam.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào ba nền tảng truyền thông số chủ lực gồm Website, mạng xã hội Facebook (Fanpage) và kênh YouTube.
  • Phạm vi không gian: Nhà hát Tuổi trẻ Việt Nam (số 11 Ngô Thì Nhậm, quận Hai Bà Trưng, thành phố Hà Nội).
  • Phạm vi thời gian: Thu thập và phân tích dữ liệu hoạt động trong giai đoạn từ năm 2018 đến năm 2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thuộc loại hình nghiên cứu ứng dụng kết hợp giữa khảo sát xã hội học, phân tích tài liệu và phỏng vấn chuyên sâu đối với một trường hợp cụ thể (case study).

Khung lý thuyết và tài liệu tham khảo

Tác giả kế thừa và vận dụng hệ thống lý luận từ các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước:

  • Lý thuyết truyền thông và truyền thông đại chúng: Giáo trình Truyền thông: Lý thuyết và kỹ năng cơ bản của Nguyễn Văn Dũng và Đỗ Thị Thu Hằng (2018); quan điểm về bản chất truyền thông của Tạ Ngọc Tấn (2001).
  • Nghiên cứu về truyền thông mới và mạng xã hội: Truyền thông xã hội của Dave Kerpen (2013) về cơ chế tương tác và marketing truyền miệng; Phương tiện truyền thông mới và những thay đổi văn hoá xã hội Việt Nam của Bùi Hoài Sơn (2008); Phương tiện truyền thông xã hội với giới trẻ Việt Nam của Lê Hải (2017); Các loại hình giải trí trên phương tiện truyền thông mới tác động đến lối sống của Từ Thị Loan (2017); luận điểm về kết nối toàn cầu trong Thế giới phẳng của Thomas L. Friedman.
  • Khung phân tích tác động truyền thông số: Mô hình các yếu tố tác động đến hoạt động tiếp thị số của Leeflang, kết hợp nghiên cứu về dịch vụ trực tuyến của Reinders và cộng sự (2008) cùng mô hình tổ chức của Hayes (2011).

Khung pháp lý điều chỉnh

Hoạt động thông tin, truyền thông số tại đơn vị được đối chiếu qua hệ thống văn bản quy phạm pháp luật:

  • Chỉ thị số 22-CT/TW (17/10/1997) của Bộ Chính trị về đổi mới và tăng cường quản lý công tác báo chí, xuất bản trên mạng Internet.
  • Chỉ thị số 58-CT/TW (17/10/2000) của Bộ Chính trị về đẩy mạnh ứng dụng và phát triển công nghệ thông tin.
  • Quyết định số 246/2005/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt Chiến lược phát triển CNTT và truyền thông Việt Nam đến năm 2010, định hướng đến năm 2020.
  • Nghị định số 72/2013/NĐ-CP và Thông tư số 09/2014/TT-BTTTT quy định về quản lý, cung cấp, sử dụng thông tin trên trang thông tin điện tử và mạng xã hội.

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

  • Phương pháp nghiên cứu tài liệu: Thu thập, tổng hợp các báo cáo hành chính, số liệu lưu trữ nội bộ của Nhà hát Tuổi trẻ, các văn bản quy phạm pháp luật và sách chuyên khảo.
  • Phương pháp điều tra xã hội học: Thiết kế bảng hỏi trực tuyến gồm 18 câu hỏi (kết hợp câu hỏi đóng và câu hỏi mở) trên nền tảng Google Forms. Tiến hành khảo sát ngẫu nhiên $N = 200$ khán giả đã và đang theo dõi, tiếp cận thông tin về Nhà hát Tuổi trẻ.
  • Phương pháp phỏng vấn sâu: Phỏng vấn cán bộ lãnh đạo quản lý gồm NSƯT Phạm Chí Trung (Giám đốc Nhà hát) và NSƯT Nguyễn Sĩ Tiến (Phó Giám đốc Nhà hát) nhằm thu thập thông tin định tính về định hướng chiến lược, quy trình sản xuất nội dung và cơ chế phân bổ nguồn lực truyền thông.
  • Phương pháp tổng hợp và phân tích dữ liệu: Sử dụng thống kê mô tả để xử lý các phân bố tần số, tỷ lệ phần trăm từ mẫu khảo sát.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Một số vấn đề lý luận về phương tiện truyền thông mới và giới thiệu khái quát Nhà hát Tuổi trẻ Việt Nam

Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận về truyền thông và truyền thông mới, đồng thời phác thảo tổng quan tổ chức của Nhà hát Tuổi trẻ Việt Nam:

  • Khái niệm và đặc trưng: Xác định truyền thông là quá trình trao đổi, chia sẻ thông tin, cảm xúc nhằm tạo sự liên kết và biến đổi nhận thức, hành vi. Phương tiện truyền thông mới được định nghĩa là hệ thống các kênh truyền tải nội dung số hóa (hình ảnh, âm thanh, văn bản) trên nền tảng Internet, cho phép công chúng truy cập mọi lúc, mọi nơi và tham gia tương tác hai chiều.
  • 5 vai trò của truyền thông mới trong tổ chức: (1) Định vị và nhận diện thương hiệu; (2) Tạo liên kết và tối ưu hóa thứ hạng tìm kiếm; (3) Tăng cường mức độ tương tác trực tiếp; (4) Xây dựng lòng trung thành của công chúng qua phản hồi nhanh; (5) Hỗ trợ ra quyết định và phát triển dịch vụ dựa trên dữ liệu.
  • Tổng quan Nhà hát Tuổi trẻ Việt Nam:
    • Thành lập ngày 10/04/1978 theo Quyết định số 20B/VH-QĐ của Bộ Văn hóa và Thông tin; là thành viên Hiệp hội Sân khấu Thế giới dành cho Tuổi trẻ (ASSITEJ).
    • Cơ cấu tổ chức gồm Ban Giám đốc (Giám đốc và 3 Phó Giám đốc), 3 phòng chức năng (Hành chính tổng hợp, Tổ chức biểu diễn, Nghệ thuật) và 4 đoàn biểu diễn (Đoàn kịch 1, Đoàn kịch 2, Đoàn kịch thể nghiệm, Đoàn ca múa nhạc). Tổng số nhân sự là 175 người (105 biên chế/hợp đồng quỹ lương, 70 hợp đồng tự chi trả).
    • Cơ sở vật chất: Trụ sở tại số 11 Ngô Thì Nhậm với diện tích $1.288\text{ m}^2$, khán phòng 618 ghế; kho đạo cụ tại Vân Hồ diện tích $100\text{ m}^2$; dự án đề xuất khu đất Mỹ Đình diện tích $6.700\text{ m}^2$.

Chương 2: Thực trạng sử dụng các phương tiện truyền thông mới để thu hút khán giả trẻ tại Nhà hát Tuổi trẻ Việt Nam

Chương 2 trình bày kết quả phân tích định lượng từ 200 phiếu khảo sát và dữ liệu thu thập thực tế trên các kênh số của Nhà hát tính đến ngày 01/03/2022.

Tiêu chí khảo sát Số lượng ($N=200$) Tỷ lệ (%)
Độ tuổi công chúng khảo sát
Khán giả trẻ (dưới 35 tuổi) 127 63,5%
Khán giả trung niên (36 - 54 tuổi) 56 28,0%
Khán giả cao tuổi (từ 55 tuổi trở lên) 17 8,5%
Kênh tìm kiếm thông tin về Nhà hát
Trang Fanpage Facebook 135 67,5%
Website chính thức 95 47,5%
Kênh YouTube 87 43,5%
Kênh phát thanh, truyền hình 64 32,0%
Tờ rơi, áp phích quảng cáo 39 19,5%
Báo in truyền thống 6 3,0%
Báo/tạp chí điện tử 1 0,5%
Không tìm hiểu thông tin 5 2,5%
Mức độ thường xuyên tìm hiểu thông tin
Thỉnh thoảng tìm hiểu 124 62,0%
Rất ít tìm hiểu 39 19,5%
Thường xuyên tìm hiểu 31 15,5%
Không bao giờ tìm hiểu 5 2,5%
Luôn luôn tìm hiểu 1 0,5%

Thực trạng vận hành trên các nền tảng chính:

  • Website: Ra đời lần đầu năm 2002, đã qua 2 lần nâng cấp. Tính đến ngày 01/03/2022 đạt 16.745 lượt truy cập. Hệ thống tích hợp tính năng giới thiệu tác phẩm, lịch diễn và liên kết đặt vé qua trang datve.vn. Đánh giá khảo sát cho thấy giao diện thân thiện, nhưng chức năng tìm kiếm dữ liệu chuyên sâu và phiên bản tiếng Anh còn nghèo nàn.
  • Fanpage Facebook: Thành lập ngày 02/09/2014. Đến ngày 01/03/2022 ghi nhận 27.610 lượt thích, 28.351 lượt theo dõi và 55.993 lượt check-in; lượt tiếp cận trung bình đạt từ 2.000 lượt/bài đăng, tổng lượt tương tác hàng tháng trên 200.000. Nội dung được cập nhật thường xuyên về lịch diễn, trailer, thông tin vé.
  • Kênh YouTube: Thành lập ngày 02/09/2014. Tính đến ngày 01/03/2022 có 72 video đăng tải, 649 lượt đăng ký và 170.000 lượt xem. Kênh này bị đánh giá là chưa được đầu tư bài bản, video chủ yếu là trailer ngắn cắt ghép thô sơ, thiếu mô tả chi tiết, không có người quản trị chuyên nghiệp.
  • Hiệu quả phát hành vé: Từ năm 2019, Nhà hát áp dụng mô hình bán vé trực tuyến. Tỷ lệ bán vé online đạt xấp xỉ 70%, vé truyền thống tại quầy chiếm 30%. Trung bình mỗi suất diễn bán được từ 200 đến 350 vé.
  • Hạn chế tồn tại: Nhà hát chưa có chiến lược truyền thông dài hạn mà chỉ làm theo từng dự án/vở diễn; chưa có phòng ban hoặc nhân sự truyền thông chuyên trách (chủ yếu là nghệ sĩ, cán bộ kiêm nhiệm); cổng thanh toán trực tuyến qua ví điện tử Ngân Lượng đã cũ, gây tâm lý e ngại về bảo mật cho khán giả; ngân sách dành cho truyền thông còn phân tán và hạn hẹp.

Chương 3: Một số kiến nghị, giải pháp nhằm sử dụng hiệu quả các phương tiện truyền thông mới để thu hút khán giả trẻ tại Nhà hát Tuổi trẻ Việt Nam

Chương 3 chỉ ra các nhóm yếu tố tác động theo mô hình Leeflang và đề xuất 4 nhóm giải pháp thực thi:

  • Các nhóm yếu tố tác động: (1) Nhóm chiến lược hoạt động và thấu hiểu khách hàng (chuyển đổi mô hình kinh doanh số, ứng dụng dữ liệu lớn để nắm bắt thị hiếu); (2) Nhóm nghiệp vụ tiếp cận thị trường (marketing truyền miệng trên mạng xã hội, tích hợp đa kênh online - offline, minh bạch thông tin giá vé); (3) Nhóm năng lực tổ chức (chất lượng nguồn nhân lực chuyên môn, quy chế phối hợp nội bộ).
  • Hệ thống giải pháp đề xuất:
    1. Kiện toàn cơ cấu tổ chức truyền thông: Thành lập bộ phận truyền thông độc lập hoặc chủ động thuê ngoài (outsource) các đơn vị, cá nhân chuyên nghiệp; tăng cường liên kết, tài trợ chéo với các nhãn hàng cho giới trẻ.
    2. Xây dựng chiến lược số đồng bộ: Thiết lập quy hoạch hệ thống truyền thông mới dài hạn, tích hợp chặt chẽ giữa Website, Fanpage, YouTube, Instagram và kênh phân phối vé trực tuyến.
    3. Đổi mới và nâng cao chất lượng nội dung số: Xây dựng các video visual ngắn (thời lượng 2 phút), thiết kế các chiến dịch đăng bài theo chu kỳ cố định (3 ngày, 4 ngày, 5 ngày/lần), đa dạng hóa góc tiếp cận thông điệp cho cùng một tác phẩm sân khấu.
    4. Chuẩn hóa quy trình và đào tạo nhân sự: Thường xuyên bồi dưỡng kỹ năng sáng tạo nội dung số, phân tích dữ liệu mạng xã hội cho đội ngũ cán bộ trẻ của nhà hát; nâng cấp cổng thanh toán trực tuyến bảo mật, tiện lợi hơn.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

  • Xác lập bức tranh thực trạng tiếp cận truyền thông của 200 khán giả: Khán giả trẻ dưới 35 tuổi chiếm tỷ trọng áp đảo (63,5%); tỷ lệ sẵn sàng tiếp nhận thông tin nghệ thuật qua nền tảng số đạt 88% (trong đó 40% rất sẵn sàng).
  • Chứng minh tỷ trọng chuyển dịch cơ cấu bán vé của Nhà hát Tuổi trẻ: Kênh trực tuyến đã chiếm 70% tổng lượng vé phát hành, khẳng định vai trò sống còn của nền tảng số đối với doanh thu đơn vị nghệ thuật công lập.
  • Chỉ rõ khoảng cách giữa các nền tảng: Fanpage Facebook là kênh tiếp cận mạnh nhất (67,5% khán giả sử dụng), trong khi YouTube chưa khai thác tương xứng tiềm năng (chỉ có 649 người đăng ký và 72 video sau gần 8 năm vận hành).

Đóng góp của đề tài

  • Đóng góp lý luận: Tổng hợp và hệ thống hóa lý thuyết về phương tiện truyền thông mới trong bối cảnh các tổ chức văn hóa, nghệ thuật biểu diễn công lập tại Việt Nam.
  • Đóng góp thực tiễn: Cung cấp nguồn số liệu khảo sát sơ cấp và đánh giá khách quan về mô hình truyền thông của Nhà hát Tuổi trẻ; đề xuất các giải pháp khả thi giúp ban lãnh đạo các nhà hát xây dựng kế hoạch tiếp thị số phù hợp với cơ chế tự chủ một phần.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Quy mô mẫu khảo sát dừng lại ở $N = 200$, thực hiện bằng hình thức trực tuyến ngẫu nhiên nên mức độ đại diện cho toàn bộ đối tượng công chúng xem kịch trực tiếp tại khán phòng chưa tuyệt đối.
    • Nghiên cứu tập trung sâu vào 3 phương tiện (Website, Facebook, YouTube); các nền tảng mới nổi đối với Gen Z như TikTok chưa được khảo sát chi tiết do thời điểm nghiên cứu đơn vị chưa đưa vào ứng dụng chính thức.
    • Giai đoạn thu thập dữ liệu (2018 - 2022) chịu sự gián đoạn biểu diễn bởi dịch bệnh Covid-19, ảnh hưởng đến tần suất truy cập và doanh thu bán vé thực tế.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu sang các nền tảng video ngắn (TikTok, Reels); đo lường mức độ chuyển đổi từ hành vi tương tác trên mạng xã hội sang hành vi mua vé thực tế; khảo sát so sánh mô hình truyền thông giữa các nhà hát kịch công lập và các sân khấu kịch xã hội hóa.

Giá trị tham khảo

  • Đối với sinh viên và học viên: Là tài liệu tham khảo cho sinh viên các chuyên ngành Văn hóa truyền thông, Quản lý văn hóa, Báo chí - Truyền thông, Quan hệ công chúng khi thực hiện khóa luận, tiểu luận về truyền thông trong lĩnh vực văn hóa - nghệ thuật.
  • Đối với các đơn vị nghệ thuật biểu diễn: Cung cấp bài học thực tiễn, số liệu đối sánh và gợi ý chiến lược cho ban giám đốc, cán bộ quản lý tại các nhà hát, đoàn nghệ thuật công lập đang thực hiện lộ trình tự chủ và chuyển đổi số hoạt động quảng bá.

Câu hỏi thường gặp

1. Tỷ lệ phát hành vé trực tuyến và ngoại tuyến tại Nhà hát Tuổi trẻ đạt mức nào?
Theo số liệu khóa luận công bố, từ khi đưa hệ thống bán vé trực tuyến vào hoạt động (năm 2019), lượng vé bán qua mạng chiếm khoảng 70%, còn 30% được bán trực tiếp tại quầy vé truyền thống.

2. Kênh thông tin nào của Nhà hát Tuổi trẻ được khán giả tìm kiếm nhiều nhất trong khảo sát?
Trang Fanpage Facebook của Nhà hát là kênh được tìm kiếm nhiều nhất với 67,5% khán giả lựa chọn (135/200 người), tiếp theo là Website chính thức (47,5%) và kênh YouTube (43,5%).

3. Khán giả quan tâm nhiều nhất đến những nội dung nào trên các kênh số của Nhà hát?
Hai nhóm thông tin được công chúng quan tâm vượt trội là thông tin về vở diễn (65% khán giả lựa chọn) và thông tin về lịch biểu diễn (62,5% khán giả lựa chọn).

4. Kênh YouTube của Nhà hát Tuổi trẻ đạt quy mô thế nào tính đến thời điểm tác giả khảo sát (01/03/2022)?
Kênh YouTube chính thức của Nhà hát có 72 video được đăng tải, thu hút 649 lượt người đăng ký theo dõi và đạt tổng số khoảng 170.000 lượt xem.

5. Đâu là rào cản chính trong hệ thống thanh toán vé trực tuyến của Nhà hát được chỉ ra trong khóa luận?
Hệ thống bán vé trực tuyến của Nhà hát sử dụng cổng trung gian ví Ngân Lượng đã cũ, quy trình xác thực còn phức tạp khiến một bộ phận khách hàng e ngại về tính tiện ích và độ bảo mật thông tin khi thanh toán.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Phạm Hoàng Minh đã phản ánh toàn diện thực trạng ứng dụng các phương tiện truyền thông mới tại Nhà hát Tuổi trẻ Việt Nam giai đoạn 2018 - 2022. Thông qua các dữ liệu định lượng từ 200 phiếu khảo sát và phỏng vấn ban lãnh đạo, tác giả đã làm rõ tiềm năng tiếp cận khán giả trẻ của các nền tảng Facebook, Website, YouTube, đồng thời chỉ ra những điểm nghẽn về nhân sự kiêm nhiệm, chiến lược manh mún và hạ tầng thanh toán. Hệ thống giải pháp đề xuất mang tính đồng bộ, gắn liền với điều kiện thực tế của một đơn vị nghệ thuật công lập, tạo nguồn tham khảo có giá trị cho công tác đổi mới truyền thông văn hóa nghệ thuật hiện nay.