Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ chuyên ngành Kế toán (mã số: 9340301) của nghiên cứu sinh Đoàn Thị Thu Thủy (Doan Thi Thu Thuy), được thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Nguyễn Thị Phương Hồng (Dr. Nguyen Thi Phuong Hong) tại Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh (University of Economics Ho Chi Minh City - UEH), hoàn thành vào tháng 8 năm 2024. Đề tài nghiên cứu có tiêu đề tiếng Anh: "Corporate Tax, Earnings Management, Corporate Social Responsibility Disclosure and Corporate Performance: Moderating Role of Corporate Governance - Evidence from Vietnam" (Quản lý Lợi nhuận, Thuế Doanh nghiệp, Trách nhiệm Xã hội và Hiệu quả hoạt động: Vai trò điều tiết của Quản trị công ty - Bằng chứng từ Việt Nam).
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế, ban quản trị doanh nghiệp đối mặt với bài toán dung hòa giữa việc quản lý lợi nhuận (EM) nhằm phản ánh hiệu quả hoạt động (CP) tốt hơn và nghĩa vụ thuế thu nhập doanh nghiệp (CT). Sự khác biệt giữa các quy định của chế độ kế toán, Chuẩn mực Kế toán Việt Nam (VAS, Thông tư 200) và Luật Thuế thu nhập doanh nghiệp năm 2008 (sửa đổi, bổ sung) dẫn đến chênh lệch giữa thu nhập chịu thuế và lợi nhuận kế toán. Quyền lựa chọn phương pháp kế toán cũng như ghi nhận chi phí/thu nhập thuế hoãn lại tạo điều kiện cho ban điều hành thực hiện hành vi can thiệp lợi nhuận. Thực tế tại Việt Nam, cơ quan quản lý như Ủy ban Chứng khoán Nhà nước đã xử phạt nhiều doanh nghiệp vi phạm công bố thông tin và báo cáo sai lệch lợi nhuận (tiêu biểu như CTCP Xuất nhập khẩu An Giang, CTCP Công nghiệp Ngũ kim Fortress Việt Nam, Tập đoàn Tiến Bộ vào tháng 7 năm 2023).
Khoảng trống nghiên cứu được tác giả xác định xuất phát từ việc các công trình trong nước và quốc tế trước đây chủ yếu phân tích riêng lẻ từng mối quan hệ giữa các nhân tố thuế, quản trị công ty (CG), công bố thông tin trách nhiệm xã hội (CSRD) với quản lý lợi nhuận, hoặc tác động đơn lẻ của EM và CSRD lên hiệu quả hoạt động. Đặc biệt, tại thị trường chứng khoán Việt Nam, chưa có nghiên cứu nào phân tích tích hợp đồng thời ba nhóm mối quan hệ và kiểm định vai trò điều tiết của 5 đặc tính hội đồng quản trị (BI, BS, BA, BM, BW) đối với tác động của EM và CSRD lên hiệu quả hoạt động (đo lường bằng cả ROA và Tobin's Q).
Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu
Mục tiêu tổng quát của luận án là phân tích đồng thời ba nhóm mối quan hệ cấu thành:
- Nhóm 1: Tác động của các nhân tố thuế doanh nghiệp (CT: TP, CTE, DTE, DTA, DTL), quản trị công ty (CG: BI, BS, BA, BM, BW) và công bố trách nhiệm xã hội (CSRD) lên quản lý lợi nhuận (EM).
- Nhóm 2: Tác động của quản lý lợi nhuận (EM) và công bố trách nhiệm xã hội (CSRD) lên hiệu quả hoạt động doanh nghiệp (CP).
- Nhóm 3: Tác động của EM và CSRD lên CP dưới vai trò điều tiết của các nhân tố quản trị công ty (BI, BS, BA, BM, BW).
Để đạt được các mục tiêu trên, luận án giải quyết ba câu hỏi nghiên cứu cụ thể:
- Câu hỏi 1: Các nhân tố thuế doanh nghiệp (TP, CTE, DTE, DTA, DTL), quản trị công ty (BI, BS, BA, BM, BW) và CSRD có tác động đến EM của các doanh nghiệp niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam (HOSE và HNX) hay không?
- Câu hỏi 2: Các nhân tố EM và CSRD có tác động đến CP của các doanh nghiệp niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam (HOSE và HNX) hay không?
- Câu hỏi 3: Các nhân tố quản trị công ty (BI, BS, BA, BM, BW) có điều tiết mối quan hệ giữa EM, CSRD lên CP (đo lường bằng ROA và Tobin's Q) của các doanh nghiệp niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam (HOSE và HNX) hay không?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Mối quan hệ giữa các nhân tố thuế doanh nghiệp, đặc điểm quản trị công ty, công bố trách nhiệm xã hội, quản lý lợi nhuận và hiệu quả hoạt động doanh nghiệp.
- Phạm vi không gian: Các doanh nghiệp phi tài chính niêm yết trên hai sở giao dịch chứng khoán HOSE và HNX. Luận án loại trừ các doanh nghiệp tài chính (như ngân hàng thương mại, công ty chứng khoán, bảo hiểm) do đặc thù khác biệt về khung khổ pháp lý và chế độ kế toán áp dụng.
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu nghiên cứu được thu thập từ báo cáo tài chính và báo cáo thường niên trong giai đoạn 3 năm từ 2019 đến 2021. Mẫu nghiên cứu gồm 267 doanh nghiệp với tổng số 801 quan sát dạng bảng cân bằng (balanced panel data). Mốc thời gian dừng lại ở năm 2021 do quá trình thu thập thủ công các biến số quản trị và trách nhiệm xã hội bắt đầu từ năm 2022 trong khuôn khổ khóa đào tạo tiến sĩ khóa 2020.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Luận án đã hệ thống hóa các hướng nghiên cứu thực nghiệm trong nước và quốc tế theo từng trục quan hệ chính:
Các hướng nghiên cứu trước đây
- Thuế doanh nghiệp và quản lý lợi nhuận: Phillips và cộng sự (2003) phân tích vai trò của thuế hoãn lại trong việc dự báo hành vi quản lý lợi nhuận nhằm tránh sụt giảm lợi nhuận hoặc thua lỗ. Salah (2019) kiểm định 127 doanh nghiệp tại Ai Cập, ghi nhận kế hoạch thuế (TP) tác động gián tiếp đến EM thông qua thuế hoãn lại ròng. Situmorang (2019) nghiên cứu ngành thực phẩm - đồ uống Indonesia chỉ ra chi phí thuế hoãn lại (DTE) tác động đến EM. Nurfadila & Muslim (2020), Midiastuty và cộng sự (2023) tìm thấy tác động đồng thuận của TP và DTE lên EM. Ngược lại, Tartono và cộng sự (2021) chỉ ra chỉ có thuế hoãn lại phải trả (DTL) tác động dương đến EM, trong khi tài sản thuế hoãn lại (DTA) và DTE không có ý nghĩa thống kê. Nghiên cứu của TPR & Ambarwati (2022), Febrianti & Nurdin (2022), Subhan (2022), Hasana và cộng sự (2023), Mulia & Setiawati (2023) tiếp tục kiểm định quan hệ giữa TP, DTE, CTE và EM với những kết quả thực nghiệm đa chiều.
- Quản trị công ty và quản lý lợi nhuận: Các nghiên cứu tại Việt Nam như Nguyễn (2017) về quy mô HĐQT; Phạm Thị Bích Vân (2017) về tỷ lệ thành viên độc lập; Trần & Đinh (2017) về tỷ lệ nữ trong HĐQT; Ngô (2019), Phạm và cộng sự (2019a) về cấu trúc sở hữu (sở hữu quản lý, sở hữu tổ chức, sở hữu nước ngoài, sở hữu nhà nước).
- Công bố trách nhiệm xã hội và quản lý lợi nhuận: Gargouri và cộng sự (2010) phát hiện mối quan hệ cùng chiều giữa CSRD và EM tại Canada. Ngược lại, Hong & Andersen (2011), Chih và cộng sự (2008), Kim và cộng sự (2012), Dimitropoulos & Chatzigianni (2022) kết luận doanh nghiệp thực hiện trách nhiệm xã hội cao có xu hướng ít thao túng lợi nhuận hơn. Trong khi đó, Choi & Byun (2018), Habbash & Haddad (2020), Gaio và cộng sự (2022) đưa ra các bằng chứng không đồng nhất.
- Quản lý lợi nhuận, trách nhiệm xã hội và hiệu quả hoạt động: Quan hệ giữa EM và CP được phân tích qua Bazrafshan và cộng sự (2016), Nasiri và cộng sự (2020), Dakhlallh và cộng sự (2020), Ayisi và cộng sự (2021), Gajdosikova và cộng sự (2022), Kahloul và cộng sự; tại Việt Nam có Khương và cộng sự (2019), Nguyễn và cộng sự. Quan hệ giữa CSR và CP được xem xét bởi Lin và cộng sự (2009), Karagiorgos (2010), Crisóstomo và cộng sự (2011), Boonnual (2016), Velte (2017), Kao và cộng sự (2018), Hakimi và cộng sự (2023), Lukiman & Wirianata (2024), Đào và cộng sự (2020), Nguyễn & Nguyễn (2021), Trần và cộng sự.
- Vai trò điều tiết của quản trị công ty: Tangjitprom (2013), Asshiddiq (2016), Ibrahim (2019), Latifah và cộng sự (2021), Rossi và cộng sự đã bước đầu kiểm định một số yếu tố quản trị đối với hiệu quả doanh nghiệp nhưng kết quả còn phân tán.
Vị trí của luận án
Dựa trên tổng quan tài liệu, luận án định vị khoảng trống học thuật cần giải quyết là xây dựng khung phân tích toàn diện, kết hợp đồng thời ba cấu phần chính: yếu tố thuế, đặc tính hội đồng quản trị và công bố thông tin CSR trong tương quan với hành vi điều chỉnh lợi nhuận và hiệu quả hoạt động tại thị trường chứng khoán Việt Nam.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý thuyết nền tảng
Luận án vận dụng 4 lý thuyết kinh tế và quản trị nền tảng:
- Lý thuyết Đại diện (Agency Theory): Khởi xướng bởi Ross (1973) và hoàn thiện bởi Jensen & Meckling (1976), Fama & Jensen (1983). Lý thuyết giải thích xung đột lợi ích giữa người quản lý (đại diện) và cổ đông (ủy thác), làm phát sinh chi phí đại diện. Được áp dụng để giải thích hành vi EM của nhà quản lý nhằm tối đa hóa lợi ích cá nhân, vai trò giám sát của HĐQT, động cơ tham gia CSR (Barnea & Rubin, 2010; Jo & Harjoto, 2011, 2012) và vai trò điều tiết của CG trong mối quan hệ EM - CP.
- Lý thuyết Người quản lý (Stewardship Theory): Phát triển bởi Donaldson & Davis (1989, 1991), Contrafatto (2014), Christensen và cộng sự (2010). Lý thuyết nhìn nhận nhà quản lý là người hành động vì mục tiêu chung của tổ chức, bảo vệ danh tiếng và lợi ích cổ đông. Được dùng để giải thích mức độ công bố CSRD, hành vi EM hợp lý nhằm ổn định lợi nhuận và vai trò điều tiết của CG đối với mối quan hệ CSRD - CP.
- Lý thuyết Các bên liên quan (Stakeholder Theory): Freeman (2010), Mishra & Modi (2013), Mahmood và cộng sự (2018), Godfrey và cộng sự (2009), Fombrun và cộng sự (2000), Moneva & Llena (2000). Lý thuyết giải thích động cơ doanh nghiệp tuân thủ CSRD để cân bằng lợi ích đa bên, giảm thiểu rủi ro hoạt động và gia tăng hiệu quả kinh doanh.
- Lý thuyết Phụ thuộc nguồn lực (Resource Dependence Theory): Pfeffer & Salancik (1978, 2003), Davis & Adam Cobb (2010), Hillman và cộng sự (2009), Abdullah & Valentine (2009), Alzoubi & Selamat (2012). Lý thuyết nhấn mạnh vai trò của cơ cấu HĐQT đa dạng về quy mô, độ tuổi, giới tính và tần suất họp trong việc tiếp cận các nguồn lực quan trọng bên ngoài, tăng cường khả năng kiểm soát EM và nâng cao tác động của CSRD đến CP.
Khái niệm và mô hình đo lường biến số
- Hiệu quả hoạt động (CP): Đo lường bằng 2 phương pháp đại diện:
- Thước đo dựa trên kế toán: Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản ($ROA = \frac{\text{Lợi nhuận sau thuế}}{\text{Tổng tài sản}}$).
- Thước đo dựa trên thị trường: Chỉ số Tobin's Q ($TBQ$).
- Quản lý lợi nhuận (EM): Sử dụng Mô hình Jones điều chỉnh (Modified Jones Model của Dechow và cộng sự, 1995) để ước lượng biến dồn tích có thể điều chỉnh ($DA / DAC$). Ngoài ra, luận án điểm lại 12 kỹ thuật EM theo tổng hợp của Omar và cộng sự (2014) (Big Bath, Big Bet for the future, Changing the GAAP, Cookie Jar Reserve, DAD, Early Retirement of Debt, Flushing the Asset Portfolio, Operating vs Non-Operating Income, Sales or Leaseback, Shrink the Ship, Throw Out a Problem Child, Use of Derivatives).
- Công bố trách nhiệm xã hội (CSRD): Đánh giá dựa trên bộ Tiêu chuẩn Báo cáo Phát triển Bền vững GRI (GRI Standards) kết hợp với các tiêu chí công bố thông tin môi trường, xã hội quy định tại Thông tư 96/2020/TT-BTC của Bộ Tài chính (thay thế Thông tư 155/2015/TT-BTC và Thông tư 52/2012/TT-BTC), đối chiếu mô hình Kim tự tháp CSR của Carroll (1979, 1991), ISO 26000 và SASB (2018).
- Nhân tố thuế doanh nghiệp (CT): Gồm Kế hoạch thuế ($TP$), Chi phí thuế hiện hành ($CTE$), Chi phí thuế hoãn lại ($DTE$), Tài sản thuế hoãn lại ($DTA$) và Thuế hoãn lại phải trả ($DTL$) theo VAS 17 và Thông tư 200.
- Nhân tố quản trị công ty (CG): Gồm Tính độc lập HĐQT ($BI$), Quy mô HĐQT ($BS$), Tuổi trung bình HĐQT ($BA$), Tần suất họp HĐQT ($BM$) và Tỷ lệ nữ trong HĐQT ($BW$).
Phương pháp nghiên cứu và kỹ thuật phân tích
Luận án áp dụng phương pháp nghiên cứu định lượng trên dữ liệu bảng cân bằng (801 quan sát từ 267 doanh nghiệp niêm yết trong giai đoạn 2019–2021). Quy trình phân tích gồm:
- Thống kê mô tả và phân tích tương quan giữa các biến.
- Ước lượng hồi quy qua ba mô hình cơ bản: Pooled OLS, Mô hình Tác động cố định (FEM) và Mô hình Tác động ngẫu nhiên (REM).
- Thực hiện các kiểm định lựa chọn mô hình: Kiểm định F-test (so sánh Pooled OLS và FEM), Kiểm định Breusch-Pagan Lagrange Multiplier (so sánh Pooled OLS và REM), Kiểm định Hausman (so sánh FEM và REM).
- Thực hiện các kiểm định khuyết tật mô hình: Kiểm định đa cộng tuyến (VIF), kiểm định phân phối chuẩn phần dư, kiểm định phương sai sai số thay đổi (heteroskedasticity) và kiểm định tự tương quan (autocorrelation).
- Khi phát hiện hiện tượng phương sai thay đổi và tự tương quan, tác giả sử dụng phương pháp Bình phương tối thiểu tổng quát khả thi (FGLS - Feasible Generalized Least Squares) để khắc phục và thu được ước lượng vững, không chệch.
Nội dung chính theo từng chương
Cấu trúc luận án gồm phần Mở đầu, Kết luận và 5 chương nội dung chính:
Introduction (Mở đầu)
Trình bày bối cảnh nghiên cứu, tính cấp thiết của đề tài, 3 mục tiêu nghiên cứu cụ thể, 3 câu hỏi nghiên cứu tương ứng, đối tượng và phạm vi nghiên cứu (267 doanh nghiệp niêm yết phi tài chính trên HOSE và HNX giai đoạn 2019–2021), phương pháp nghiên cứu định lượng, đóng góp học thuật - thực tiễn và kết cấu tổng thể của luận án.
Chapter 1: Conceptual and Theoretical Frameworks (Cơ sở khái niệm và lý thuyết)
Phân tích chi tiết các khái niệm cốt lõi: Hiệu quả hoạt động doanh nghiệp (phân biệt thước đo kế toán $ROA$ và thị trường $TBQ$ theo Witcher & Chau, 2010; Yuen và cộng sự, 2018; McGuire và cộng sự, 1986); Quản lý lợi nhuận (định nghĩa theo Schipper, 1989; Fischer & Rosensweig, 1995; Healy & Wahlen, 1999; phân loại EM dồn tích và EM thực tế; phân loại nhóm EM trắng, xám, đen theo Ronen và cộng sự, 2008; 12 kỹ thuật EM theo Omar và cộng sự, 2014; tổng quan các mô hình đo lường EM từ Healy 1985 đến Dechow và cộng sự 1995); Trách nhiệm xã hội và công bố CSRD (Friedman, 1970; Carroll, 1979, 1991; ISO 26000; GRI; SASB; các phương pháp đo lường CSRD theo Galant & Cadez, 2017); Quản trị công ty và các đặc điểm HĐQT; Thuế doanh nghiệp (VAS 17, Thông tư 200). Trình bày 4 lý thuyết nền tảng (Agency Theory, Stewardship Theory, Stakeholder Theory, Resource Dependence Theory).
Chapter 2: Literature Review and Research Hypotheses (Tổng quan nghiên cứu và giả thuyết nghiên cứu)
Hệ thống hóa toàn diện các công trình nghiên cứu trên thế giới và tại Việt Nam liên quan đến 3 nhóm mối quan hệ chính; chỉ ra các khoảng trống tri thức và xây dựng các giả thuyết nghiên cứu thực nghiệm:
- H1: Kế hoạch thuế ($TP$) có tác động cùng chiều (+) đến quản lý lợi nhuận ($EM$).
- H2: Chi phí thuế hiện hành ($CTE$) có tác động cùng chiều (+) đến quản lý lợi nhuận ($EM$).
- H3: Chi phí thuế hoãn lại ($DTE$) có tác động cùng chiều (+) đến quản lý lợi nhuận ($EM$).
- H4: Tài sản thuế hoãn lại ($DTA$) có tác động cùng chiều (+) đến quản lý lợi nhuận ($EM$).
- H5: Thuế hoãn lại phải trả ($DTL$) có tác động cùng chiều (+) đến quản lý lợi nhuận ($EM$).
- Các giả thuyết tiếp theo liên quan đến tác động của các đặc tính HĐQT ($BI, BS, BA, BM, BW$) và $CSRD$ lên $EM$; tác động của $EM$ và $CSRD$ lên $CP$; vai trò điều tiết của $CG$ đối với mối quan hệ giữa $EM, CSRD$ và $CP$.
Chapter 3: Research Methodology (Phương pháp nghiên cứu)
Xây dựng khung phân tích thực nghiệm, thiết kế nghiên cứu, quy định công thức đo lường chi tiết cho các biến số độc lập, biến phụ thuộc, biến điều tiết và biến kiểm soát. Thiết lập hệ thống 5 mô hình hồi quy kinh tế lượng:
- Mô hình 1: Đánh giá tác động của $CT$ ($TP, CTE, DTE, DTA, DTL$), $CG$ ($BI, BS, BA, BM, BW$) và $CSRD$ lên $EM$.
- Mô hình 2a & 2b: Đánh giá tác động trực tiếp của $EM$ và $CSRD$ lên $CP$ (Mô hình 2a với $ROA$, Mô hình 2b với $TBQ$).
- Mô hình 3a & 3b: Đánh giá tác động của $EM$ và $CSRD$ lên $CP$ dưới vai trò điều tiết của các nhân tố $CG$ (Mô hình 3a với $ROA$, Mô hình 3b với $TBQ$).
Trình bày quy trình thu thập dữ liệu thứ cấp, các bước kiểm định vi phạm giả định hồi quy và kỹ thuật FGLS.
Chapter 4: Findings and Discussion (Kết quả nghiên cứu và thảo luận)
Trình bày kết quả thống kê mô tả, ma trận hệ số tương quan, kết quả kiểm định mô hình Pooled OLS, FEM, REM và kết quả ước lượng FGLS khắc phục khuyết tật phương sai sai số thay đổi và tự tương quan. Thảo luận chi tiết từng kết quả kiểm định đối chiếu với các nghiên cứu tiền nhiệm và bối cảnh thị trường chứng khoán Việt Nam.
Chapter 5: Conclusion and Implications (Kết luận và hàm ý)
Tổng kết các phát hiện chính của luận án; đề xuất hệ thống hàm ý lý luận và hàm ý thực tiễn đối với nhà quản trị doanh nghiệp niêm yết, cơ quan quản lý nhà nước (Ủy ban Chứng khoán, Cơ quan Thuế), các công ty kiểm toán độc lập và nhà đầu tư; nêu rõ các hạn chế về quy mô mẫu, dữ liệu và gợi mở định hướng nghiên cứu tương lai.
Conclusion (Kết luận)
Tóm lược cô đọng toàn bộ kết quả nghiên cứu và đóng góp cốt lõi của công trình.
Kết quả và những đóng góp mới
Tổng hợp kết quả kiểm định thực nghiệm của luận án
| Mô hình hồi quy |
Biến phụ thuộc |
Biến giải thích / Biến tương tác điều tiết |
Chiều tác động / Kết quả kiểm định |
| Mô hình 1 |
Quản lý lợi nhuận ($EM$) |
Kế hoạch thuế ($TP$) |
Tác động dương (+) có ý nghĩa thống kê |
|
|
Chi phí thuế hiện hành ($CTE$) |
Tác động dương (+) có ý nghĩa thống kê |
|
|
Tài sản thuế hoãn lại ($DTA$) |
Tác động âm (-) có ý nghĩa thống kê |
|
|
Chi phí thuế hoãn lại ($DTE$), Thuế hoãn lại phải trả ($DTL$) |
Không có tác động |
|
|
Tính độc lập HĐQT ($BI$) |
Tác động dương (+) có ý nghĩa thống kê |
|
|
Quy mô HĐQT ($BS$), Nữ trong HĐQT ($BW$) |
Tác động âm (-) có ý nghĩa thống kê |
|
|
Tuổi trung bình HĐQT ($BA$), Họp HĐQT ($BM$), $CSRD$ |
Không có tác động |
| Mô hình 2a & 2b |
Hiệu quả hoạt động ($ROA$ & $TBQ$) |
Quản lý lợi nhuận ($EM$) |
Tác động dương (+) đến cả $ROA$ và $TBQ$ |
|
|
Công bố trách nhiệm xã hội ($CSRD$) |
Tác động dương (+) đến cả $ROA$ và $TBQ$ |
| Mô hình 3a |
Hiệu quả kế toán ($ROA$) |
Tương tác $EM \times BI$, $EM \times BM$, $EM \times BW$ |
Làm suy yếu (giảm bớt) tác động của $EM$ lên $ROA$ |
|
|
Tương tác $EM \times BS$, $EM \times BA$ |
Không có vai trò điều tiết |
|
|
Tương tác $CSRD \times BS$, $CSRD \times BA$ |
Tăng cường tác động tích cực của $CSRD$ lên $ROA$ |
|
|
Tương tác $CSRD \times BW$ |
Làm suy yếu tác động của $CSRD$ lên $ROA$ |
|
|
Tương tác $CSRD \times BI$, $CSRD \times BM$ |
Không có vai trò điều tiết |
| Mô hình 3b |
Hiệu quả thị trường ($TBQ$) |
Tương tác $EM \times BS$ |
Tăng cường tác động của $EM$ lên $TBQ$ |
|
|
Tương tác $EM \times BI$ |
Làm suy yếu tác động của $EM$ lên $TBQ$ |
|
|
Tương tác $EM \times BA$, $EM \times BM$, $EM \times BW$ |
Không có vai trò điều tiết |
|
|
Tương tác giữa $CSRD$ với cả 5 biến $CG$ ($BI, BS, BA, BM, BW$) |
Cả 5 biến $CG$ đều không điều tiết quan hệ $CSRD - TBQ$ |
Đóng góp mới về mặt lý luận và thực tiễn
- Về mặt lý luận: Luận án là công trình thực nghiệm phân tích tích hợp đồng thời 3 nhóm mối quan hệ tại Việt Nam. Cung cấp khung phân tích kết hợp giữa lý thuyết đại diện, lý thuyết người quản lý, lý thuyết các bên liên quan và lý thuyết phụ thuộc nguồn lực để giải thích cơ chế tương tác phức hợp giữa thuế, công bố trách nhiệm xã hội, quản lý lợi nhuận và hiệu quả hoạt động dưới sự điều tiết của 5 đặc tính HĐQT.
- Về mặt thực tiễn và kiến nghị:
- Đối với doanh nghiệp niêm yết: Cần nâng cao tính độc lập của HĐQT, duy trì quy mô HĐQT hợp lý và xây dựng cơ cấu quản trị đa dạng giới tính (tăng cường tỷ lệ nữ) nhằm giảm thiểu hành vi thao túng lợi nhuận. Tích cực tham gia và công bố thông tin trách nhiệm xã hội/phát triển bền vững theo chuẩn mực để cải thiện hiệu quả hoạt động và thu hút vốn đầu tư.
- Đối với cơ quan quản lý nhà nước (Bộ Tài chính, UBCKNN, cơ quan Thuế): Hoàn thiện khung quy định tiêu chí công bố CSRD thống nhất; nâng cao tính minh bạch báo cáo; tăng cường kiểm tra, thanh tra thuế và giám sát việc ghi nhận các khoản mục thuế hoãn lại, hạn chế hành vi lợi dụng chênh lệch thuế - kế toán để quản lý lợi nhuận; tổ chức đào tạo nâng cao năng lực cho thành viên nữ trong ban quản trị.
- Đối với công ty kiểm toán độc lập: Nhận diện rõ rủi ro kiểm toán liên quan đến hành vi EM xuất phát từ kế hoạch thuế ($TP$), chi phí thuế hiện hành ($CTE$) và tài sản thuế hoãn lại ($DTA$).
- Đối với nhà đầu tư: Thận trọng khi sử dụng thông tin lợi nhuận trên báo cáo tài chính và báo cáo thường niên, kết hợp phân tích các chỉ số quản trị và mức độ công bố CSRD trước khi ra quyết định đầu tư hoặc bỏ phiếu tại Đại hội đồng cổ đông.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Theo trình bày trong luận án:
- Hạn chế về phạm vi mẫu: Dữ liệu nghiên cứu chỉ giới hạn ở các doanh nghiệp phi tài chính niêm yết trên hai sàn HOSE và HNX, chưa bao quát khối doanh nghiệp tài chính (ngân hàng, bảo hiểm, chứng khoán) do sự khác biệt về chế độ kế toán và quy định pháp lý.
- Hạn chế về thời gian: Khung thời gian quan sát gồm 3 năm (2019–2021) do việc thu thập dữ liệu các biến quản trị ($BI, BS, BA, BM, BW$) và biến trách nhiệm xã hội ($CSRD$) phải thực hiện thủ công từ báo cáo thường niên, đòi hỏi nhiều thời gian thực hiện. Dữ liệu mới nhất tại thời điểm bắt đầu thu thập dữ liệu của nghiên cứu sinh (năm 2022) là báo cáo năm 2021.
- Định hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng chuỗi dữ liệu thời gian nhiều năm hơn; nghiên cứu thêm các nhóm ngành đặc thù; hoặc mở rộng kiểm định thêm các khía cạnh cấu trúc sở hữu (sở hữu nhà nước, sở hữu nước ngoài, sở hữu quản lý) trong mô hình điều tiết.
Giá trị tham khảo
Luận án là tài liệu tham khảo có giá trị chuyên môn đối với:
- Nghiên cứu sinh, học viên cao học và sinh viên chuyên ngành Kế toán, Tài chính: Cung cấp cơ sở lý thuyết có hệ thống và quy trình thực nghiệm chi tiết về kỹ thuật ước lượng mô hình dữ liệu bảng, phương pháp khắc phục khuyết tật mô hình bằng FGLS, và phương pháp đo lường các biến dồn tích ($DA$) cùng chỉ số $CSRD$.
- Giảng viên và các nhà nghiên cứu: Cung cấp tài liệu tham khảo cho các học phần Kế toán tài chính nâng cao, Quản trị công ty và Báo cáo phát triển bền vững.
- Cơ quan quản lý thị trường và cơ quan thuế: Cung cấp bằng chứng thực nghiệm về mối liên hệ giữa chính sách thuế, các khoản mục thuế hoãn lại và hành vi can thiệp lợi nhuận tại các công ty đại chúng.
- Kiểm toán viên và nhà đầu tư: Cung cấp cơ sở nhận diện rủi ro quản lý lợi nhuận và đánh giá vai trò giám sát của hội đồng quản trị trong thực tế.
Câu hỏi thường gặp
1. Những nhân tố thuế doanh nghiệp nào có tác động đến quản lý lợi nhuận trong luận án?
Kết quả kiểm định thực nghiệm bằng mô hình FGLS cho thấy Kế hoạch thuế ($TP$) và Chi phí thuế hiện hành ($CTE$) có tác động dương (+) có ý nghĩa thống kê đến Quản lý lợi nhuận ($EM$). Ngược lại, Tài sản thuế hoãn lại ($DTA$) có tác động âm (-) đến $EM$. Hai nhân tố Chi phí thuế hoãn lại ($DTE$) và Thuế hoãn lại phải trả ($DTL$) không có tác động mang ý nghĩa thống kê đến $EM$.
2. Các đặc tính của hội đồng quản trị tác động như thế nào đến hành vi quản lý lợi nhuận?
Tính độc lập của hội đồng quản trị ($BI$) có tác động cùng chiều (+) đến $EM$. Trong khi đó, Quy mô hội đồng quản trị ($BS$) và Tỷ lệ thành viên nữ trong HĐQT ($BW$) có tác động ngược chiều (-) đến $EM$. Độ tuổi trung bình của HĐQT ($BA$) và Tần suất họp HĐQT ($BM$) không có tác động mang ý nghĩa thống kê đến $EM$.
3. Công bố trách nhiệm xã hội và quản lý lợi nhuận tác động ra sao đến hiệu quả hoạt động doanh nghiệp?
Cả hai nhân tố Quản lý lợi nhuận ($EM$) và Công bố trách nhiệm xã hội ($CSRD$) đều có tác động dương (+) có ý nghĩa thống kê đến Hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp ($CP$), được ghi nhận đồng nhất trên cả hai phương pháp đo lường là thước đo kế toán ($ROA$) và thước đo thị trường (Tobin's Q - $TBQ$).
4. Quản trị công ty điều tiết mối quan hệ giữa quản lý lợi nhuận và hiệu quả kế toán (ROA) như thế nào?
Tính độc lập HĐQT ($BI$), Số cuộc họp HĐQT ($BM$) và Tỷ lệ nữ trong HĐQT ($BW$) đóng vai trò làm suy yếu (giảm bớt) ảnh hưởng của quản lý lợi nhuận ($EM$) lên hiệu quả kế toán ($ROA$). Hai yếu tố còn lại là Quy mô HĐQT ($BS$) và Tuổi trung bình HĐQT ($BA$) không thể hiện vai trò điều tiết trong mối quan hệ $EM - ROA$.
5. Dữ liệu và phương pháp kinh tế lượng chính được sử dụng trong luận án là gì?
Luận án sử dụng dữ liệu bảng cân bằng từ báo cáo tài chính và báo cáo thường niên của 267 doanh nghiệp phi tài chính niêm yết trên HOSE và HNX giai đoạn 2019–2021 (801 quan sát). Tác giả so sánh các mô hình Pooled OLS, FEM, REM và sử dụng phương pháp Bình phương tối thiểu tổng quát khả thi (FGLS) để khắc phục hiện tượng phương sai sai số thay đổi và tự tương quan.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của Đoàn Thị Thu Thủy đã hoàn thành việc phân tích thực nghiệm đồng thời ba nhóm mối quan hệ giữa thuế doanh nghiệp, quản trị công ty, công bố trách nhiệm xã hội, quản lý lợi nhuận và hiệu quả hoạt động trên mẫu 267 doanh nghiệp phi tài chính niêm yết tại Việt Nam giai đoạn 2019–2021. Kết quả nghiên cứu khẳng định tác động có ý nghĩa của kế hoạch thuế, chi phí thuế hiện hành, tài sản thuế hoãn lại và các đặc tính HĐQT (quy mô, tính độc lập, tỷ lệ nữ) lên hành vi quản lý lợi nhuận, đồng thời xác nhận tác động tích cực của EM và CSRD lên hiệu quả hoạt động doanh nghiệp. Công trình cũng làm rõ vai trò điều tiết đa chiều của các đặc tính hội đồng quản trị đối với mối quan hệ giữa EM, CSRD và hiệu quả hoạt động, tạo cơ sở khoa học cho việc đề xuất các giải pháp quản trị, hoàn thiện chính sách pháp lý và nâng cao hiệu quả quyết định của các bên liên quan.