CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ TRÁCH NHIỆM XÃ HỘI CỦA DOANH NGHIỆP 1. Tổng quan về trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp 1. Văn hóa kinh doanh Văn hóa có thể bắt nguồn từ buổi bình minh của xã hội loài người. Văn hóa là hệ thống hữu cơ các giá trị vật chất và tinh thần do con người sáng tạo và tích lũy trong quá trình hoạt động thực tiễn, trong mối quan hệ tương tác giữa con người với tự nhiên và môi trường xã hội.
Trong lịch sử hàng nghìn năm, văn hóa ngày càng tham gia vào mọi hoạt động của con người và được thể hiện rõ nét, hình thành nên văn hóa chính trị, văn hóa giáo dục, văn hóa du lịch, văn hóa ẩm thực, văn hóa gia đình… và văn hóa kinh doanh trên lĩnh vực văn hóa. Kinh doanh và văn hóa có mối quan hệ biện chứng chặt chẽ. Một doanh nghiệp có văn hóa là một doanh nghiệp có mục đích, đôi bên cùng có lợi. Nếu doanh nghiệp chà đạp lên văn hóa, chà đạp lên các giá trị đạo đức thì doanh nghiệp đó không thể bền vững.
Chỉ kinh doanh có đạo đức và văn hóa mới có thể tạo ra kết quả lâu dài và bền vững. Khi tất cả các yếu tố văn hóa kết tụ lại thành hoạt động kinh doanh, nó sẽ trở thành một cách tiếp cận văn hóa trong kinh doanh. Đây là nguồn lực quan trọng để phát triển doanh nghiệp. Bởi nó sẽ giúp chủ thể tạo ra một phong cách kinh doanh trung thực, đáp ứng nhu cầu của cuộc sống mà không hy sinh lợi ích của toàn thể cộng đồng và xã hội vì lợi ích của bất kỳ cá nhân hay nhóm doanh nghiệp nào.
Văn hóa kinh doanh xây dựng mối quan hệ mật thiết giữa người sản xuất và người tiêu dùng theo nguyên tắc cùng có lợi, có tác dụng kích thích cạnh tranh lành mạnh. Có thể nói, văn hóa doanh nghiệp là phương thức phát triển bền vững của doanh nghiệp và sản xuất. Theo nghĩa rộng, văn hóa thương mại là tổng thể các giá trị vật chất và tinh thần do chủ thể thương mại tạo ra và tích lũy trong quá trình hoạt động thương mại 10 và trong mối quan hệ tương tác giữa chủ thể thương mại với môi trường thương mại. Vì vậy, văn hóa kinh doanh là tổng thể những giá trị vật chất và tinh thần, phương thức và kết quả hoạt động của con người được tạo ra và sử dụng vào quá trình kinh doanh [15].
Theo nghĩa hẹp, văn hóa kinh doanh là hệ thống các giá trị, chuẩn mực, quan niệm và hành vi do chủ thể kinh doanh tạo ra trong quá trình hoạt động kinh doanh, thể hiện ở cách ứng xử của họ với người khác, với xã hội và tự nhiên, trong một cộng đồng hoặc một khu vực. Theo cách hiểu này, văn hóa doanh nghiệp là tổng thể các giá trị văn hóa được chủ thể doanh nghiệp sử dụng và sáng tạo trong hoạt động kinh doanh để tạo nên bản sắc doanh nghiệp [15]. Các yếu tố cấu thành văn hóa doanh nghiệp bao gồm: triết lý kinh doanh, văn hóa doanh nghiệp, văn hóa doanh nghiệp, đạo đức kinh doanh và hành vi kinh doanh. Đạo đức kinh doanh Đạo đức đã được con người nghiên cứu từ lâu, nó liên quan mật thiết đến mọi hoạt động, giao tiếp xã hội và hoạt động kinh doanh trong đời sống của con người.
Đạo đức là nghiên cứu về bản chất và nền tảng của đạo đức trong các mối quan hệ giữa các cá nhân, trong đó đạo đức được hiểu là sự công bằng, các tiêu chuẩn và các quy tắc ứng xử. Có thể nói, đạo đức học là môn khoa học nghiên cứu hành vi và cách ứng xử trong các mối quan hệ giữa các cá nhân với nhau, đạo đức học đã trở thành một môn học có ý nghĩa thực tiễn to lớn đối với việc xác lập, xây dựng và phát triển các mối quan hệ giữa các cá nhân với nhau [17]. Đạo đức quy định thái độ, nghĩa vụ và trách nhiệm của mỗi người đối với bản thân và đối với người khác và xã hội. Vì vậy, đạo đức là khuôn mẫu, chuẩn mực định hình cách sống và lý tưởng sống của mỗi người.
Đạo đức kinh doanh là quy tắc đạo đức được áp dụng trong hoạt động kinh doanh. 11 Đạo đức kinh doanh bao gồm các nguyên tắc và tiêu chuẩn hướng dẫn việc thực hiện các mối quan hệ kinh doanh; chúng được sử dụng bởi những người có lợi ích (ví dụ: nhà đầu tư, khách hàng, người quản lý, nhân viên, đại diện của các tổ chức pháp lý, cộng đồng, đối tác, đối thủ cạnh tranh, v.) hoặc sai đạo đức hoặc trái đạo đức [17]. Có thể nói, đạo đức kinh doanh là một dạng đạo đức nghề nghiệp, mang tính đặc thù của hoạt động kinh doanh. Vì kinh doanh là một hoạt động liên quan đến lợi ích kinh tế nên các khía cạnh thể hiện của hành vi đạo đức không hoàn toàn giống với các hoạt động khác, chẳng hạn như coi trọng hiệu quả kinh tế như một đạo đức tốt cho thế giới.
Kinh doanh nhưng nếu áp dụng vào các lĩnh vực khác như giáo dục, y tế, quan hệ gia đình thì đó là một thói quen xấu và bị xã hội chỉ trích. Tuy nhiên, đạo đức kinh doanh luôn bị ràng buộc bởi hệ giá trị chung và các chuẩn mực xã hội. Trách nhiệm xã hội 1. Khái niệm Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp đã được hình thành và phát triển trong nhiều thập kỷ.
Kể từ những năm 1980, trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp đã trở thành một chiến lược quan trọng của các công ty. Ngày càng nhiều công ty nhận ra rằng họ không chỉ phải đạt được mục tiêu tối đa hóa lợi nhuận mà còn phải thực hiện các trách nhiệm xã hội của mình. Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp có các định nghĩa khác nhau. Mọi tổ chức, doanh nghiệp và chính phủ đều hiểu trách nhiệm xã hội từ góc độ và quan điểm riêng tùy theo điều kiện, đặc điểm và trình độ quản lý của mình.
Nghiên cứu đầu tiên về trách nhiệm xã hội được xuất bản vào năm 1953, khi H. Bowen xuất bản cuốn sách "Trách nhiệm xã hội của doanh nhân" để thúc đẩy và kêu gọi các nhà quản lý rằng tài sản không làm tổn hại đến quyền của người khác và kêu gọi lòng từ thiện bồi thường thiệt hại do các doanh nghiệp làm tổn hại đối với xã hội [22]. Theo các chuyên gia của Ngân hàng Thế giới: “Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp có thể hiểu là cam kết của công ty trong việc đóng góp vào sự phát triển kinh tế bền vững thông qua việc tuân thủ các tiêu chuẩn về bảo vệ môi trường, bình đẳng giới, an toàn lao động, quyền lao động, trả công công bằng, đào tạo và phát triển nhân viên, cộng đồng phát triển. theo hướng có lợi cho cả doanh nghiệp và xã hội.
Về cơ bản, trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp bao gồm: Trách nhiệm kinh tế Trách nhiệm pháp lý Trách nhiệm đạo đức Trách nhiệm nhân đạo, từ thiện. Việc thực hiện trách nhiệm này được thực hiện trên các phương diện: Sản xuất kinh doanh có lãi; bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp của người lao động, đối xử bình đẳng với người lao động, thực hiện an toàn thực phẩm và bảo vệ quyền lợi của người tiêu dùng. Thực hiện các vấn đề về bảo vệ môi trường và tài nguyên thiên nhiên, tham gia các hoạt động từ thiện, giúp đỡ xã hội. Tóm lại, có thể hiểu thực chất của trách nhiệm xã hội là “phương tiện” giải quyết mối quan hệ giữa doanh nghiệp với cộng đồng, doanh nghiệp với môi trường, doanh nghiệp với khách hàng, hỗ trợ doanh nghiệp phát triển bền vững trong một xã hội bền vững.
Tác dụng của việc thực hiện trách nhiệm xã hội 1. TNXH góp phần điều chỉnh hành vi của chủ thể kinh doanh Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp cũng là cam kết đạo đức của cộng đồng doanh nghiệp nhằm đóng góp vào sự phát triển kinh tế xã hội bằng cách cải thiện cuộc sống của lực lượng lao động và gia đình họ, đồng thời cung cấp các lợi ích của trách nhiệm xã hội, từ đó mang lại lợi ích cho cộng đồng và xã hội. 13 Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp không chỉ là thực hiện các nghĩa vụ pháp lý mà còn là sự tuân thủ, đầu tư nhiều hơn vào nguồn nhân lực, môi trường và mối quan hệ với các bên liên quan. Những gì doanh nghiệp nhận được ngày mai là kết quả tất yếu của các quyết định kinh doanh ngày hôm nay.
Hành vi của doanh nghiệp và người lao động, cổ đông, khách hàng, môi trường xã hội và cộng đồng thể hiện đúng bản chất của doanh nghiệp và sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến sự thành bại của doanh nghiệp. Vì vậy, thực hiện trách nhiệm xã hội đã trở thành yếu tố chiến lược và định hướng cho sự phát triển của doanh nghiệp. TNXH góp phần nâng cao giá trị thương hiệu và uy tín của doanh nghiệp Trong thời đại kinh tế hội nhập, việc làm thế nào để tạo dựng hình ảnh thương hiệu đẹp cho doanh nghiệp trở thành ưu tiên hàng đầu. Trách nhiệm xã hội đóng một vai trò quan trọng trong việc củng cố hình ảnh thương hiệu vì nó khuyến khích các công ty tích cực cải thiện môi trường xã hội, kinh tế và môi trường, từ đó tạo ra giá trị cho khách hàng, người tiêu dùng.
Đối với nhà đầu tư, thông tin minh bạch, quản lý công ty hiệu quả, sử dụng vốn hợp lý để tạo giá trị gia tăng cho sản phẩm sẽ tạo niềm tin cho nhà đầu tư, và niềm tin là yếu tố chính quyết định lợi nhuận cổ phiếu. Đối với khách hàng, trách nhiệm xã hội được thể hiện ở việc bán sản phẩm đáp ứng nhu cầu của họ, giá cả hợp lý, giao hàng đúng hạn và an toàn khi sử dụng. Khi đó, hình ảnh của sản phẩm và doanh nghiệp sẽ đọng lại trong tâm trí người tiêu dùng. Doanh nghiệp đã tạo dựng được thương hiệu và lòng tin của người tiêu dùng, hoạt động kinh doanh trở nên vô cùng thuận lợi.
Cộng đồng có trách nhiệm bảo vệ môi trường (và cả sức khỏe cộng đồng), và sau đó là làm từ thiện. TNXH góp phần tăng lợi nhuận cho doanh nghiệp Khi trách nhiệm xã hội được thực hiện tốt, quyền và lợi ích của người lao động được đảm bảo, từ đó kích thích sự sáng tạo của người lao động, thúc đẩy 14 không ngừng cải tiến quản lý, nâng cao năng suất và chất lượng.