CHƯƠNG 1: MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ TRÁCH NHIỆM XÃ HỘI CỦA DOANH NGHIỆP ĐỐI VỚI NGƯỜI LAO ĐỘNG VÀ HỆ ĐIỀU CHỈNH CỦA PHÁP LUẬT LAO ĐỘNG 1. Một số vấn đề lý luận về trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp đối với người lao động 1. Khái niệm, đặc điểm trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp đối với người lao động 1. Khái niệm trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp Khái niệm trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR – Corporate Social Responsibility) đã trải qua một quá trình hình thành và phát triển lâu dài, gắn liền với những biến động của lịch sử và sự thay đổi của môi trường kinh doanh.
Sự xuất bản cuốn sách “Trách nhiệm xã hội của doanh nhân” (Social Responsibilities of the Businessman) năm 1953 của Howard R. Bowen được xem là tác phẩm tiên phong về CSR. Cuốn sách đề cập đến nghĩa vụ của DN đối với các bên liên quan như NLĐ, khách hàng, nhà đầu tư, cộng đồng và môi trường. Ông cho rằng TNXH của người làm kinh doanh là việc đề xuất và thực thi chính sách để không làm tổn hại đến quyền và lợi ích người khác, kêu gọi lòng từ thiện nhằm bồi hoàn những thiệt hại do các doanh nghiệp làm tổn hại xã hội.
Với cách hiểu này, CSR hướng đến những hoạt động từ thiện – nhân văn bên cạnh nhiệm vụ tối đa hoá lợi nhuận trong kinh doanh [23]. Năm 1984, Robert Edward Freeman, giáo sư quản trị kinh doanh tại Trường Kinh doanh Tuck thuộc Đại học Dartmouth, đã xuất bản cuốn sách “Quản lý chiến lược: Cách tiếp cận các bên liên quan” (Strategic Management: A Stakeholder Approach), trong đó ông đưa ra một khung lý thuyết mới về CSR, được gọi là “mô hình Stakeholder”. Mô hình này cho rằng DN có trách nhiệm với nhiều bên liên quan (stakeholders) chứ không chỉ cổ đông. Các bên liên quan này bao gồm cổ đông, nhân viên, khách hàng, nhà cung cấp, cộng đồng và môi trường.
Theo Freeman, DN cần cân nhắc lợi ích của tất cả các bên liên quan khi đưa ra quyết định. DN không nên chỉ tập trung vào việc tối đa hóa lợi nhuận cho cổ đông mà còn cần quan tâm đến phúc lợi của nhân viên, sự hài lòng của khách hàng, mối quan hệ với nhà cung cấp, sự phát 8 triển của cộng đồng và bảo vệ môi trường. Mô hình Stakeholder của Freeman có ảnh hưởng to lớn đến lĩnh vực CSR, được coi là một trong những lý thuyết trọng tâm, tạo nền tảng cho sự phát triển của lĩnh vực nghiên cứu về CSR. Mô hình này giúp thay đổi cách nhìn nhận về CSR, từ việc tập trung vào các hoạt động từ thiện sang một cách tiếp cận chiến lược hơn, quan tâm đến lợi ích của tất cả các bên liên quan.
Trong khi Keith Davis (1973) đưa ra một khái niệm khá rộng, CSR là sự quan tâm và phản ứng của doanh nghiệp với các vấn đề vượt ra ngoài việc thỏa mãn những yêu cầu pháp lý, kinh tế, công nghệ thì Carroll (1999) cho rằng CSR còn có phạm vi lớn hơn, CSR là tất cả các vấn đề kinh tế, pháp lý, đạo đức và những lĩnh vực khác mà xã hội trông đợi ở doanh nghiệp trong mỗi thời điểm nhất định [36, tr. CSR đã trở nên phổ biến nhưng vẫn có rất nhiều quan điểm khác nhau về khái niệm, nội dung cũng như phạm vi của nó. Trong số đó, mô hình kim tự tháp của Carroll (1999) có tính toàn diện và khả thi cao, có thể được sử dụng làm khuôn khổ cho tư duy chính sách của Nhà nước về CSR. Lịch sử CSR cho thấy sự phát triển không ngừng của khái niệm này, phản ánh sự thay đổi của môi trường kinh doanh và sự gia tăng kỳ vọng của xã hội đối với doanh nghiệp.
Bản chất của CSR là quan điểm về vai trò của doanh nghiệp trong mối tương quan với vai trò của Nhà nước, khiến khái niệm CSR luôn biến đổi, luôn mới tùy thuộc không những vào phạm vi không gian mà còn cả phạm vi thời gian nơi cuộc tranh luận về CSR diễn ra. Mặc dù có nhiều quan điểm với thuật ngữ và cách diễn đạt khác nhau, song nội hàm của CSR về cơ bản là nhấn mạnh trách nhiệm đối với cộng đồng và xã hội bên cạnh việc gắn kết những lợi ích phát triển của doanh nghiệp. Nội hàm của khái niệm CSR bao gồm bốn nhóm nội dung cơ bản: (i) CSR đối với thị trường và người tiêu dùng; (ii) CSR trong vấn đề bảo vệ môi trường; (iii) CSR đối với cộng đồng; (iv) CSR đối với NLĐ [21, tr. Có thể thấy, CSR không chỉ bao hàm nhận thức về đạo đức và cam kết của doanh nghiệp trong việc đóng góp vào sự phát triển bền vững của kinh tế - xã hội và đảm bảo lợi ích cho cả các bên liên quan bên trong (người lao động, cổ đông) và bên ngoài (cộng đồng, môi trường), mà còn đòi hỏi doanh nghiệp phải tuân thủ pháp luật 9 đầy đủ, kịp thời, trên tinh thần tự nguyện và chủ động.
Hơn thế, CSR mở rộng phạm vi trách nhiệm vượt xa yêu cầu pháp lý, nhằm đạt được các mục tiêu phát triển bền vững toàn diện hơn. Như vậy, tựu trung lại: “Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp là ý thức trách nhiệm và cam kết của doanh nghiệp trong việc đóng góp vào sự phát triển kinh tế - xã hội, gắn liền với quá trình sản xuất, kinh doanh; bao gồm việc tuân thủ pháp luật đầy đủ và kịp thời trên tinh thần tự nguyện, tích cực, đồng thời mở rộng phạm vi hành động vượt ra ngoài các yêu cầu pháp lý nhằm đảm bảo lợi ích cho cả các bên liên quan bên trong và bên ngoài doanh nghiệp, từ đó thúc đẩy phát triển bền vững toàn diện. Khái niệm trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp đối với người lao động Trong Lý thuyết khế ước xã hội (Social contract Theory) được phát triển bởi các triết gia tiêu biểu như Thomas Hobbes (1651), John Locke (1689), Jean-Jacques Rousseau (1762) và Immanuel Kant (1797), các tổ chức trong xã hội tồn tại dựa trên một “hợp đồng ngầm” với xã hội. Về mặt luật pháp, khế ước xã hội thể hiện cụ thể là một khế ước (hợp đồng), trong đó các thành viên xã hội thống nhất các nguyên tắc, phục tùng Chính phủ, đổi lấy việc được bảo vệ các quyền còn lại [16].
Doanh nghiệp, trong vai trò là một thành viên của xã hội, có trách nhiệm không chỉ đối với các cổ đông mà còn đối với cộng đồng, bao gồm cả NLĐ. Hợp đồng xã hội yêu cầu doanh nghiệp phải bảo vệ quyền lợi của NLĐ, tạo ra môi trường làm việc an toàn và góp phần vào phúc lợi chung của xã hội. Theo Lý thuyết về các bên liên quan (Stakeholders Theory) của E. Freeman (1984), doanh nghiệp tồn tại không chỉ để tối đa hóa lợi ích cho cổ đông mà còn phải đáp ứng nhu cầu của tất cả các bên liên quan, bao gồm NLĐ, khách hàng, nhà cung cấp và cộng đồng.
NLĐ, với tư cách là một nhóm lợi ích quan trọng, đóng góp trực tiếp vào sự thành công của doanh nghiệp. CSR đối với NLĐ bao gồm việc đảm bảo điều kiện làm việc công bằng, an toàn và cung cấp cơ hội phát triển nghề nghiệp. Trong Lý thuyết về vốn con người (Human Capital Theory) được phát triển bởi Gary Becker và Theodore Schultz (1964), NLĐ là một dạng tài sản quan trọng của doanh nghiệp. Đầu tư vào GDNN và phát triển kỹ năng của NLĐ là một hình 10 thức đầu tư vào vốn con người, mang lại lợi ích kinh tế lâu dài cho doanh nghiệp.
Khi doanh nghiệp thực hiện TNXH bằng cách đào tạo và phát triển kỹ năng cho NLĐ, họ không chỉ cải thiện hiệu quả sản xuất mà còn tạo ra một lực lượng lao động có năng lực, sáng tạo và thích ứng tốt với sự thay đổi. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh kinh tế toàn cầu hóa, nơi mà cạnh tranh dựa trên chất lượng nguồn nhân lực ngày càng trở nên khốc liệt. Trách nhiệm của doanh nghiệp đối với NLĐ, đặc biệt là TNXH, là một yếu tố không thể thiếu trong việc xây dựng và phát triển doanh nghiệp bền vững. Dựa trên các quan điểm về CSR cũng như các lý thuyết khoa học liên quan, có thể thấy trách nhiệm này không chỉ là một nghĩa vụ pháp lý mà còn là chiến lược kinh doanh hiệu quả, giúp doanh nghiệp nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, tăng cường hiệu suất lao động và xây dựng uy tín trong cộng đồng.
CSR được nhìn nhận trên cả hai khía cạnh: (i) mối tương quan giữa CSR đối với các yếu tố bên ngoài doanh nghiệp; (ii) mối tương quan giữa CSR đối với các yếu tố nội bộ doanh nghiệp. Trong mối tương quan đối với các yếu tố nội bộ, CSR đối với NLĐ là nội dung cốt lõi, là yếu tố quan trọng cấu thành sự phát triển bền vững của doanh nghiệp, bởi NLĐ là một nhóm các bên liên quan quan trọng nhất của doanh nghiệp. Theo Bộ tiêu chuẩn báo cáo phát triển bền vững GRI hợp nhất (2016) của Sáng kiến Báo cáo Toàn cầu (GRI) và Uỷ ban Tiêu chuẩn Bền vững Toàn cầu (GSSB), trách nhiệm xã hội của một tổ chức đối với nhân viên liên quan đến việc làm, mối quan hệ giữa nhân viên và quản lý, sức khỏe và an toàn của nhân viên nơi làm việc, đào tạo và giáo dục, cơ hội bình đẳng, không phân biệt đối xử, tự do lập hội và thương lượng tập thể, chống lại lao động trẻ em và lao động bắt buộc hoặc cưỡng bức [29]. Có thể tìm thấy các yêu cầu về CSR liên quan đến quan hệ lao động trong Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP) tại Chương 19 về Lao động.
Đặc biệt, trong chương này, CPTPP có hẳn 1 điều khoản về CSR đối với NLĐ, đó là “Điều 19.7: Trách nhiệm xã hội doanh nghiệp: Mỗi Bên phải cố gắng khuyến khích các doanh nghiệp tự nguyện áp dụng các sáng kiến CSR về vấn đề lao động đã được phê chuẩn hoặc hỗ trợ bởi Bên đó”. 11 Đặc điểm chung của các Hướng dẫn quốc tế trong vấn đề CSR đối với NLĐ là đều dựa trên Tuyên bố của Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO), các Nguyên tắc và Quyền cơ bản tại nơi làm việc 1998. Điều này có nghĩa là các Hướng dẫn đều hướng đến việc giải quyết các vấn đề liên quan đến quan hệ việc làm, quyền của người lao động, bao gồm quyền tham gia công đoàn và thương lượng tập thể; vấn đề xóa bỏ lao động cưỡng bức hoặc bắt buộc, xóa bỏ lao động trẻ em và xóa bỏ sự phân biệt đối xử liên quan đến việc làm và nghề nghiệp.