Trách Nhiệm Xã Hội Tại Ngân Hàng TMCP Đầu Tư Và Phát Triển Việt Nam

Chuyên khảo kinh tế phân tích Trách nhiệm xã hội tại ngân hàng tmcp đầu tư và phát triển việt nam, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo.

Trường đại học

Học viện Ngân hàng

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2023

103
6
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC HÌNH

DANH MỤC BIỂU ĐỒ

LỜI MỞ ĐẦU

0.1. Tính cấp thiết của đề tài

0.2. Tổng quan tình hình nghiên cứu

0.3. Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

0.4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

0.5. Phương pháp nghiên cứu

0.6. Kết cấu khoá luận

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ TRÁCH NHIỆM XÃ HỘI CỦA DOANH NGHIỆP

1.1. Tổng quan về trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp

1.2. Khái niệm trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp

1.3. Lợi ích đối với doanh nghiệp khi thực hiện trách nhiệm xã hội

1.4. Hệ thống tiêu chuẩn đo lường trách nhiệm xã hội

1.5. Mô hình tháp Carroll

1.6. Kinh nghiệm thực hiện trách nhiệm xã hội tại một số doanh nghiệp ở Việt Nam

2. CHƯƠNG 2: HOẠT ĐỘNG THỰC HIỆN TRÁCH NHIỆM XÃ HỘI TẠI NGÂN HÀNG TMCP ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN VIỆT NAM

2.1. Tổng quan về Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam

2.2. Khái quát về Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam

2.3. Lịch sử hình thành và phát triển

2.4. Cơ cấu tổ chức của BIDV

2.5. Tình hình hoạt động kinh doanh giai đoạn 2018-2022

2.6. Thực hiện trách nhiệm xã hội tại Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam

2.6.1. Trách nhiệm xã hội đối với Nhà nước

2.6.2. Trách nhiệm xã hội đối với khách hàng

2.6.3. Trách nhiệm xã hội đối với người lao động

2.6.4. Trách nhiệm xã hội đối với cổ đông và nhà đầu tư

2.6.5. Trách nhiệm xã hội đối với cộng đồng xã hội

2.6.6. Trách nhiệm xã hội đối với môi trường

2.7. Đánh giá kết quả thực hiện trách nhiệm xã hội tại Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam

2.7.1. Những thành tựu đạt được

2.7.2. Những điểm hạn chế

3. CHƯƠNG 3: MỘT SỐ GIẢI PHÁP NÂNG CAO HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG TRÁCH NHIỆM XÃ HỘI TẠI NGÂN HÀNG TMCP ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN VIỆT NAM

3.1. Các giải pháp chung

3.2. Các giải pháp cụ thể

3.2.1. Nhóm giải pháp hướng tới người lao động và cổ đông, nhà đầu tư

3.2.2. Nhóm giải pháp hướng tới khách hàng và các đối tác

3.2.3. Nhóm giải pháp với xã hội

KẾT LUẬN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về CSR Trách Nhiệm Xã Hội Tại BIDV 55 ký tự

Quốc tế hóa và hội nhập kinh tế quốc tế tạo ra nhiều cơ hội cho các doanh nghiệp Việt Nam. Tuy nhiên, sự phát triển nhanh chóng cũng kéo theo các vấn đề về môi trường và xã hội. Các doanh nghiệp nhận thức được rằng uy tín không chỉ đến từ chất lượng sản phẩm, dịch vụ mà còn từ những đóng góp cho cộng đồng. Do đó, các hoạt động trách nhiệm xã hội (CSR) ngày càng được quan tâm. Thực hiện CSR giúp doanh nghiệp phát triển bền vững, hài hòa lợi ích của các bên liên quan và nâng cao hình ảnh thương hiệu. BIDV, với sứ mệnh “đem lại lợi ích tốt nhất cho khách hàng, cổ đông, người lao động và cộng đồng xã hội”, nhận thức sâu sắc CSR là công cụ hữu hiệu để gia tăng lợi thế cạnh tranh. BIDV đã chú trọng thực hiện CSR và đạt được những kết quả tích cực. Tuy nhiên, hoạt động CSR của BIDV vẫn còn nhiều tồn tại do hạn chế trong nghiên cứu lý luận và áp dụng thực tiễn. Vì vậy, việc nghiên cứu và đề xuất giải pháp tăng cường hiệu quả thực hiện CSR tại BIDV là rất cần thiết. Bài viết này đi sâu vào phân tích và đề xuất các giải pháp cho BIDV.

1.1. Định nghĩa Trách nhiệm xã hội doanh nghiệp CSR

Thuật ngữ “Corporate Social Responsibility” xuất hiện lần đầu trong cuốn sách “Trách nhiệm xã hội của doanh nhân” của H.Bowen năm 1953. Bowen định nghĩa TNXH là “những ràng buộc các doanh nghiệp thực hiện các chính sách, ra các quyết định và thực hiện các hành động được kỳ vọng mang lại mục đích và giá trị cho cộng đồng”. Frederick (1960) cho rằng TNXH là việc doanh nghiệp giám sát hoạt động của một hệ thống kinh tế để thỏa mãn kỳ vọng của công chúng. Friedman (1970) lại nhấn mạnh rằng TNXH của doanh nghiệp là tăng lợi nhuận tuân thủ luật pháp. Davis (1973) định nghĩa TNXH là sự ràng buộc doanh nghiệp đánh giá tác động của các quyết định lên xã hội, đồng thời đóng góp vào lợi ích xã hội và mục tiêu kinh tế. Các định nghĩa này đều nhấn mạnh rằng bên cạnh lợi nhuận, doanh nghiệp cần quan tâm đến tác động của hoạt động kinh doanh đến xã hội và cộng đồng, chú trọng tới các bên liên quan.

1.2. Tầm quan trọng của CSR trong ngành ngân hàng Việt Nam

CSR đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển bền vững của ngành ngân hàng Việt Nam. Ngân hàng không chỉ là tổ chức tài chính, mà còn là một phần của cộng đồng, có ảnh hưởng lớn đến kinh tế - xã hội. Thực hiện CSR giúp ngân hàng xây dựng uy tín, tạo dựng niềm tin với khách hàng, nhà đầu tư và cộng đồng. CSR cũng giúp ngân hàng thu hút và giữ chân nhân tài, nâng cao hiệu quả hoạt động và giảm thiểu rủi ro. Ngân hàng thực hiện CSR thông qua nhiều hoạt động, như cho vay ưu đãi cho các dự án xanh, hỗ trợ cộng đồng, bảo vệ môi trường và thực hiện quản trị minh bạch. Việc thực hiện tốt CSR giúp ngân hàng phát triển bền vững và đóng góp vào sự phát triển của đất nước. Vì vậy, các ngân hàng cần đầu tư hơn nữa vào CSR, xem đây là một phần không thể thiếu trong chiến lược kinh doanh.

II. Thách Thức Thực Hiện CSR Phân Tích CSR Ngân Hàng BIDV 59 ký tự

Các công trình nghiên cứu lý luận về TNXH đã đưa ra nhiều góc nhìn khác nhau. Ở Việt Nam, khái niệm TNXH mới chỉ bắt đầu lan truyền từ những năm 2000. Các nghiên cứu thường tập trung vào tổng kết các quan điểm lý luận về TNXH, thực trạng TNXH ở Việt Nam và đề xuất yêu cầu cải cách trong quản lý nhà nước về TNXH. Bùi Xuân Phong (2009) nghiên cứu TNXH trong mối quan hệ với đạo đức kinh doanh. Nguyễn Đình Tài (2010) đưa ra quan điểm lý luận về mối quan hệ giữa TNXH và phát triển bền vững. Các nghiên cứu khác lại nhấn mạnh vai trò to lớn của TNXH thông qua phân tích sự tương tác giữa lợi ích cho doanh nghiệp và lợi ích cho xã hội. Phạm Văn Đức (2011) đã làm rõ vai trò của TNXH và đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả thực hiện TNXH tại Việt Nam. Tuy nhiên, còn tồn tại nhiều khoảng trống nghiên cứu, đặc biệt là trong lĩnh vực dịch vụ ngân hàng.

2.1. Đánh giá tác động xã hội của BIDV Điểm mạnh Hạn chế

BIDV đã có những đóng góp đáng kể cho xã hội thông qua các hoạt động CSR. Tuy nhiên, vẫn còn những hạn chế cần khắc phục. Một số hoạt động CSR chưa thực sự hiệu quả, chưa tạo ra tác động lâu dài đến cộng đồng. Việc đo lường và đánh giá hiệu quả CSR còn nhiều khó khăn. Cần có một hệ thống đánh giá CSR toàn diện và khách quan để BIDV có thể cải thiện các hoạt động của mình. Cần chú trọng đầu tư vào các hoạt động CSR mang tính chiến lược, phù hợp với mục tiêu phát triển bền vững của ngân hàng. Cần tăng cường sự tham gia của các bên liên quan, như khách hàng, nhân viên và cộng đồng, vào quá trình thực hiện CSR.

2.2. Khó khăn khi áp dụng Mô hình CSR áp dụng cho BIDV

Việc áp dụng các mô hình CSR cho BIDV gặp phải một số khó khăn nhất định. Các mô hình CSR thường mang tính lý thuyết, khó áp dụng vào thực tế hoạt động của ngân hàng. Cần có sự điều chỉnh và tùy biến để phù hợp với đặc thù của BIDV. Việc lựa chọn mô hình CSR phù hợp cũng là một thách thức. BIDV cần xem xét kỹ lưỡng các yếu tố như nguồn lực, mục tiêu và giá trị của ngân hàng để lựa chọn mô hình phù hợp nhất. Cần có sự cam kết mạnh mẽ từ ban lãnh đạo và sự tham gia tích cực của toàn thể nhân viên để mô hình CSR được triển khai thành công.

III. Giải Pháp Nâng Cao CSR BIDV Hướng Dẫn Chi Tiết 59 ký tự

Để nâng cao hiệu quả hoạt động TNXH tại BIDV, cần có những giải pháp toàn diện và đồng bộ. Các giải pháp cần tập trung vào việc cải thiện nhận thức về TNXH, xây dựng chiến lược TNXH rõ ràng, tăng cường nguồn lực cho TNXH, nâng cao năng lực thực hiện TNXH và đo lường, đánh giá hiệu quả TNXH. Đồng thời, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các bộ phận trong ngân hàng và sự tham gia tích cực của các bên liên quan. Cần xây dựng một văn hóa doanh nghiệp coi trọng TNXH, tạo động lực cho nhân viên tham gia vào các hoạt động TNXH. Các giải pháp cần đảm bảo tính bền vững, tạo ra tác động lâu dài đến cộng đồng và xã hội. Cần có sự giám sát và đánh giá thường xuyên để đảm bảo các giải pháp được thực hiện hiệu quả.

3.1. Cách tăng cường Hoạt động cộng đồng BIDV hiệu quả

Để tăng cường hoạt động cộng đồng BIDV hiệu quả, cần có những hành động cụ thể và chiến lược rõ ràng. BIDV nên tập trung vào các hoạt động mang tính thiết thực, giải quyết các vấn đề cấp bách của cộng đồng. Cần có sự tham gia của nhân viên BIDV vào các hoạt động cộng đồng để tăng cường sự gắn kết và trách nhiệm xã hội. Cần có sự phối hợp chặt chẽ với các tổ chức xã hội, chính quyền địa phương để đảm bảo các hoạt động được thực hiện hiệu quả. Cần có sự đánh giá và đo lường tác động của các hoạt động cộng đồng để đảm bảo các hoạt động mang lại lợi ích thực sự cho cộng đồng.

3.2. Hoàn thiện Chính sách CSR của BIDV Chi tiết từng bước

Để hoàn thiện chính sách CSR của BIDV, cần thực hiện các bước sau: (1) Xác định rõ các giá trị và mục tiêu CSR của ngân hàng. (2) Xây dựng các quy định và hướng dẫn cụ thể về CSR. (3) Đảm bảo sự tuân thủ các quy định và hướng dẫn CSR. (4) Đo lường và đánh giá hiệu quả CSR. (5) Cải tiến liên tục chính sách CSR. Cần có sự tham gia của các bên liên quan vào quá trình xây dựng và hoàn thiện chính sách CSR. Cần đảm bảo tính minh bạch và công khai của chính sách CSR. Cần có sự cam kết mạnh mẽ từ ban lãnh đạo và sự tham gia tích cực của toàn thể nhân viên để chính sách CSR được thực hiện hiệu quả. Chính sách CSR phải phù hợp với chiến lược phát triển bền vững của BIDV.

IV. Rủi Ro Cơ Hội CSR Bí Quyết Tận Dụng Cho BIDV 58 ký tự

Thực hiện CSR mang lại nhiều cơ hội cho BIDV, nhưng cũng đi kèm với một số rủi ro. Cơ hội bao gồm nâng cao uy tín thương hiệu, thu hút khách hàng và nhà đầu tư, tạo động lực cho nhân viên và đóng góp vào sự phát triển bền vững của xã hội. Rủi ro bao gồm chi phí cao, khó đo lường hiệu quả và nguy cơ bị lợi dụng cho mục đích PR. Để tận dụng tối đa cơ hội và giảm thiểu rủi ro, BIDV cần có một chiến lược CSR rõ ràng, được xây dựng dựa trên các giá trị và mục tiêu của ngân hàng. Cần có sự đầu tư thích đáng vào CSR, đảm bảo các hoạt động CSR được thực hiện hiệu quả và minh bạch. Cần có sự giám sát và đánh giá thường xuyên để đảm bảo các hoạt động CSR mang lại lợi ích thực sự cho BIDV và cộng đồng.

4.1. CSR và hình ảnh thương hiệu BIDV Mối liên hệ

CSR có ảnh hưởng lớn đến hình ảnh thương hiệu của BIDV. Thực hiện tốt CSR giúp BIDV xây dựng hình ảnh là một ngân hàng có trách nhiệm với xã hội, quan tâm đến cộng đồng và bảo vệ môi trường. Điều này giúp BIDV thu hút khách hàng, nhà đầu tư và nhân viên. Ngược lại, nếu BIDV không thực hiện tốt CSR, hình ảnh thương hiệu của ngân hàng có thể bị ảnh hưởng tiêu cực. Do đó, BIDV cần coi trọng CSR và tích cực tham gia vào các hoạt động CSR để xây dựng và củng cố hình ảnh thương hiệu.

4.2. CSR và thu hút nhân tài của BIDV Yếu tố then chốt

CSR là một yếu tố quan trọng trong việc thu hút nhân tài của BIDV. Ngày nay, nhiều người lao động, đặc biệt là thế hệ trẻ, quan tâm đến việc làm việc cho một công ty có trách nhiệm với xã hội. Họ muốn đóng góp vào một mục tiêu lớn hơn lợi nhuận. Thực hiện tốt CSR giúp BIDV thu hút và giữ chân những nhân viên tài năng, có trình độ và tâm huyết. Điều này giúp BIDV nâng cao năng lực cạnh tranh và đạt được các mục tiêu kinh doanh. Vì vậy, BIDV cần coi trọng CSR và truyền thông rộng rãi về các hoạt động CSR của ngân hàng để thu hút nhân tài.

V. Kết Luận CSR Hướng Đi Bền Vững Cho Ngân Hàng BIDV 59 ký tự

TNXH không chỉ là trách nhiệm mà còn là cơ hội để BIDV phát triển bền vững và tạo dựng vị thế dẫn đầu trong ngành ngân hàng. Bằng việc chủ động thực hiện các hoạt động CSR, BIDV không chỉ đóng góp vào sự phát triển của cộng đồng mà còn nâng cao uy tín thương hiệu, thu hút nhân tài và tạo dựng lợi thế cạnh tranh. Việc tiếp tục nghiên cứu, đánh giá và cải tiến các hoạt động CSR là cần thiết để BIDV ngày càng khẳng định vai trò là một doanh nghiệp có trách nhiệm với xã hội.

5.1. Báo cáo phát triển bền vững BIDV Cần cải thiện

Báo cáo phát triển bền vững là công cụ quan trọng để BIDV truyền thông về các hoạt động CSR và đánh giá hiệu quả của các hoạt động này. Để báo cáo phát triển bền vững trở nên hữu ích và đáng tin cậy hơn, BIDV cần đảm bảo tính minh bạch, đầy đủ và chính xác của thông tin. Cần tuân thủ các tiêu chuẩn báo cáo quốc tế và có sự kiểm toán độc lập. Cần có sự so sánh với các năm trước và với các ngân hàng khác để đánh giá sự tiến bộ. Báo cáo phát triển bền vững cần được công bố rộng rãi và dễ tiếp cận.

5.2. Tương lai của Trách nhiệm xã hội doanh nghiệp CSR BIDV

Tương lai của CSR tại BIDV phụ thuộc vào sự cam kết và hành động của ngân hàng trong việc thực hiện các hoạt động CSR một cách hiệu quả và bền vững. BIDV cần tiếp tục đầu tư vào CSR, xây dựng chiến lược CSR rõ ràng và đo lường, đánh giá hiệu quả CSR. Cần tăng cường sự tham gia của các bên liên quan và xây dựng một văn hóa doanh nghiệp coi trọng CSR. Bằng việc làm này, BIDV sẽ không chỉ đóng góp vào sự phát triển của xã hội mà còn tạo dựng một tương lai tươi sáng hơn cho chính mình.

26/04/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ TRÁCH NHIỆM XÃ HỘI CỦA DOANH NGHIỆP 1. Tổng quan về trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp 1. Khái niệm trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp Thuật ngữ tiếng Anh “Corporate Social Responsibility” với ý nghĩa trách nhiệm xã hội, lần đầu tiên xuất hiện trong cuốn sách “Trách nhiệm xã hội của doanh nhân” (Social Responsibilities of the Businessmen) của H.Bowen được xuất bản năm 1953, trong đó TNXH là “những ràng buộc các doanh nghiệp thực hiện các chính sách, ra các quyết định và thực hiện các hành động được kì vọng mang lại mục đích và giá trị cho cộng đồng”, “nhằm mục đích tuyên truyền và kêu gọi người quản lý tài sản không làm tổn hại đến các quyền và lợi ích của người khác, kêu gọi lòng từ thiện nhằm bồi hoàn những thiệt hại do các doanh nghiệp làm tổn hại cho xã hội”. Từ đó đến nay, thuật ngữ này đã được đưa ra nghiên cứu với nhiều cách hiểu khác nhau.

Frederick (1960) đã cho rằng TNXH là “các doanh nhân cần giám sát được hoạt động của một hệ thống kinh tế nhằm thỏa mãn các kỳ vọng của công chúng”. Năm 1970, Milton Friedman trong công trình “Trách nhiệm xã hội giúp tăng lợi nhuận của doanh nghiệp” (The social responsibility of business is to increase its profits) đã cho rằng: “Chỉ có một và chỉ một loại trách nhiệm xã hội trong doanh nghiệp là việc doanh nghiệp sử dụng các nguồn lực và tham gia các hoạt động để tăng lợi nhuận, tuân thủ luật chơi, không lừa dối hay gian lận”. Theo đó, ông nhấn mạnh doanh nghiệp chỉ cần thực hiện TNXH bằng việc tối đa hoá lợi nhuận theo lợi ích của các cổ đông, ngược lại trách nhiệm xã hội là thuộc về nhà nước. Keith Davis (1973) định nghĩa TNXH là “sự ràng buộc các doanh nghiệp trong quá trình đưa ra quyết định phải đánh giá các hệ quả của các quyết định đó lên hệ thống xã hội bên ngoài, sao cho vừa đóng góp các lợi ích xã hội đồng thời với các mục tiêu kinh tế mà doanh nghiệp đang tìm kiếm”.

Theo Eells và Walton (1974) thì cho rằng “Trách nhiệm xã hội doanh nghiệp là sự quan tâm đến các nhu cầu và mục tiêu của xã hội vượt trên lợi ích kinh tế truyền 7 thống và một sự quan tâm lớn hơn đến vai trò của doanh nghiệp trong việc hỗ trợ và cải thiện trật tự xã hội.” Trong giai đoạn này, các nghiên cứu đều chỉ ra bên cạnh mục tiêu lợi nhuận các doanh nghiệp cần tập trung vào các giá trị mà hoạt động kinh doanh mang lại cho cộng đồng ngoài những nghĩa vụ pháp lý tối thiểu được Nhà nước quy định trong luật. Như vậy, lợi ích kinh tế và lợi ích cộng đồng cần phải được chú trọng trong dài hạn. Tuy nhiên, các nghiên cứu này còn mang tính vĩ mô và chưa làm rõ được những khía cạnh cụ thể của TNXH. Carroll (1979) đã có một cách định nghĩa bao quát hơn “trách nhiệm xã hội doanh nghiệp bao gồm bốn phương diện kinh tế, pháp lý, đạo đức và nhân đạo mà xã hội đặt lên doanh nghiệp tại một thời điểm xác định”.

Sau đó đến năm 1991, ông đã xây dựng chi tiết mô hình kim tự tháp TNXH nổi tiếng với 4 tầng tương ứng với 4 cấp độ của TNXH: trách nhiệm kinh tế, trách nhiệm pháp lý, trách nhiệm đạo đức và trách nhiệm từ thiện. Nghiên cứu của Carroll đã lần đầu tiên tạo ra, mở rộng và cụ thể hoá mối tương quan giữa 4 tầng trách nhiệm của TNXH. Đây được coi là nền móng tạo ra sự thay đổi đáng kể trong cách tiếp cận của những nghiên cứu sau này, khi tập trung vào tiêu chuẩn hóa và ứng dụng TNXH vào hoạt động doanh nghiệp. Theo Nhóm phát triển kinh tế tư nhân của Ngân hàng thế giới – World Bank Group (2003) “Trách nhiệm xã hội là sự cam kết của doanh nghiệp đóng góp vào việc phát triển kinh tế bền vững, thông qua những hoạt động nhằm nâng cao chất lượng đời sống của người lao động và các thành viên gia đình họ, cho cộng đồng và toàn xã hội, theo cách có lợi cho cả doanh nghiệp cũng như phát triển chung của xã hội”.

Theo Beurden và Gossling (2008) “TNXH bao gồm rất nhiều yếu tố từ nhận thức đến các hành động thực tiễn, từ đóng góp từ thiện cho đến các vấn đề xã hội, đặc biệt là bảo vệ môi trường, bình đẳng giới, cải thiện điều kiện làm việc, nâng cao phúc lợi nhân viên, phát triển năng lực và phát triển cộng đồng” Kotler và Lee (2008) cho rằng “Trách nhiệm xã hội là sự cam kết cải thiện phúc lợi cộng đồng thông qua các hoạt động kinh doanh tự nguyện và sự đóng góp các nguồn lực của doanh nghiệp.” 8 Uỷ ban kinh tế thế giới về phát triển bền vững cho rằng: “Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp là một cam kết kinh doanh nhằm cư xử đạo đức và đóng góp cho sự phát triển kinh tế cùng với việc nâng cao chất lượng cuộc sống của người lao động và gia đình của họ cũng như chất lượng cuộc sống của cộng đồng và xã hội nói chung” (Phạm Văn Đức, 2009). Liên minh châu Âu (2011) lại viết về TNXH : “là một quá trình mà các công ty tích hợp các vấn đề xã hội, môi trường và đạo đức vào các hoạt động kinh doanh và chiến lược của họ trong sự tương tác chặt chẽ với các bên liên quan, vượt trên những yêu cầu của pháp luật và thỏa ước tập thể”. Hội đồng kinh doanh thế giới về Phát triển bền vững (World Business Council for Sustainable Development) cũng đã đưa ra một định nghĩa về TNXH, đó là “Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp là cam kết của công ty đóng góp cho việc phát triển kinh tế bền vững thông qua việc tuân thủ chuẩn mực về bảo vệ môi trường, bình đẳng giới, an toàn lao động, quyền lợi lao động, trả lương công bằng, đào tạo và phát triển nhân viên, phát triển cộng đồng,… theo cách có lợi cho cả công ty cũng như cho phát triển chung của xã hội”. Đây có thể coi là định nghĩa phổ biến và được công nhận, sử dụng rộng rãi trong lý luận và thực tiễn doanh nghiệp.

Nó chỉ ra vượt lên trên lợi ích kinh tế mà còn góp phần nâng cao, kiến thiết tiêu chuẩn cuộc sống, thoả mãn kì vọng xã hội. Đồng thời, đặt trách nhiệm xã hội trong mục tiêu phát triển bền vững và hài hoà lợi ích các bên liên quan trên cơ sở tinh thần tự giác thực hiện vì những giá trị tốt đẹp chung. Lợi ích đối với doanh nghiệp khi thực hiện trách nhiệm xã hội * Góp phần điều chỉnh hành vi của chủ thể kinh doanh TNXH của doanh nghiệp phản ánh sự cam kết của doanh nghiệp trong việc thực hiện mục tiêu lợi ích kinh tế song hành với các hoạt động đóng góp cho sự phát triển chung của cộng đồng, xã hội. Thực tế cho thấy, khi một doanh nghiệp quan tâm đến việc thực hiện TNXH thì sẽ góp phần cải thiện tình hình tài chính, giảm các loại chi phí quản lý sản xuất, hạn chế tần suất và mức độ các rủi ro có thể xảy ra.

Bên cạnh đó, khi người lao động được làm việc trong một môi trường với các điều kiện lý tưởng, chế độ lương thưởng hợp lý, lộ trình đào tạo, thăng tiến có quy củ thì sẽ tạo 9 động lực cho họ làm việc năng suất hơn, tạo ra các sản phẩm dịch vụ đủ sức cạnh tranh để mở rộng thị trường tiếp cận với thị trường thế giới. Ngày nay trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt cả trong lẫn ngoài nước, sự hưng thịnh hay suy vong của doanh nghiệp không chỉ được quyết định chủ yếu bằng chất lượng sản phẩm dịch vụ mà còn phụ thuộc một phần không nhỏ vào đạo đức kinh doanh của chủ thể. Chính hành vi ứng xử chuẩn mực và sự quan tâm đến lợi ích các bên trong các hoạt động thuê mướn với người lao động, kí kết với các đối tác, giao thương với khách hàng, … sẽ giúp doanh nghiệp lấy được sự hài lòng và tin tưởng từ họ, kết quả là được hưởng lợi từ các mối quan hệ thân thiết này. Do đó, các doanh nghiệp hơn bao giờ hết ý thức được tầm quan trọng của việc thực hiện TNXH.

Nó đã, đang và sẽ trở thành kim chỉ nam định hướng và điều chỉnh hành vi của doanh nghiệp hướng đến mục tiêu phát triển bền vững. * Góp phần tăng lợi nhuận - Giảm chi phí: Với việc đầu tư những dây chuyền sản xuất hiện đại thân thiện với môi trường sẽ tốn kém chi phí ban đầu, tuy nhiên xét trên lợi ích lâu dài thì sẽ giảm thiểu được chi phí điện nước, chi phí xử lý chất thải, chi phí thuê mướn nhân công. Đồng thời với điều kiện môi trường làm việc an toàn và các chế độ đãi ngộ xứng đáng, cơ hội đào tạo thăng tiến rõ ràng sẽ làm giảm tỉ lệ nhân viên nghỉ việc, từ đó giảm chi phí xử lý tai nạn lao động, bệnh nghề nghiệp; chi phí tuyển mộ, tuyển dụng và đào tạo, phát triển nhân viên mới. - Tăng năng suất: Doanh nghiệp thực hiện tốt TNXH là đảm bảo thoả mãn những nhu cầu về cả vật chất và tinh thần, thậm chí vượt qua cả sự kỳ vọng cơ bản của họ.

Khi đó, doanh nghiệp đã tinh tế lấy được sự hài lòng và xây dựng được mối quan hệ bền chặt với họ. Cuối cùng là doanh nghiệp sẽ nhận được lợi ích đáng kể. Theo đó, nhận được chế độ đãi ngộ tốt, người lao động sẽ có động lực để làm việc và cống hiến hết mình cho doanh nghiệp. Và cùng với các công nghệ kỹ thuật hiện đại, số lượng và chất lượng sản phẩm sẽ tăng, từ đó năng suất công việc dần được nâng cao.

- Giảm phế phẩm, tăng chất lượng sản phẩm: Một trong những vấn đề nan giải của hoạt động kinh doanh là sản phẩm lỗi hỏng. Đây là một trong những lí do 10 chủ yếu làm tăng chi phí, tăng giá thành sản phẩm. Sở dĩ, tình trạng này xảy ra là do nguyên nhân khách quan điều kiện thiếu thốn, cường độ làm việc liên tục, nguyên nhân chủ quan từ chính trình độ, tay nghề non kiếm của người lao động. Khi doanh nghiệp thực hiện tốt TNXH thì cả sức khoẻ lẫn tinh thần của người lao động sẽ được đảm bảo, góp phần làm giảm tỉ lệ lỗi hỏng, giảm giá thành và .tăng chất lượng sản phẩm.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Luận văn "Trách nhiệm xã hội của Ngân hàng BIDV - Phân tích và Giải pháp" đi sâu vào việc đánh giá thực trạng thực hiện trách nhiệm xã hội (CSR) của Ngân hàng BIDV, từ đó đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả CSR của ngân hàng. Văn bản này đặc biệt hữu ích cho những ai quan tâm đến hoạt động CSR trong lĩnh vực ngân hàng nói riêng và các doanh nghiệp nói chung, cung cấp cái nhìn chi tiết về một trong những ngân hàng hàng đầu Việt Nam.

Để có thêm góc nhìn về CSR trong các ngành nghề khác nhau, bạn có thể tham khảo luận văn thạc sĩ Luận văn thạc sĩ trách nhiệm xã hội của tổng công ty cổ phần bưu chính viettel viettel post, nghiên cứu CSR của Viettel Post. Hoặc khám phá cách thức các doanh nghiệp FDI thực hiện CSR tại Việt Nam qua luận án Luận án tiến sĩ trách nhiệm xã hội của các doanh nghiệp fdi tại việt nam những vấn đề đặt ra và giải pháp. Để hiểu rõ hơn về CSR trong bối cảnh hội nhập quốc tế của doanh nghiệp nhà nước, bạn có thể tìm đọc Luận án trách nhiệm xã hội các doanh nghiệp nhà nước ỏ việt nam trong quá trình hội nhập quốc tế hiện nay. Mỗi tài liệu sẽ mang đến những hiểu biết sâu sắc hơn về CSR từ nhiều khía cạnh khác nhau.