Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong xu thế quốc tế hóa và hội nhập kinh tế toàn cầu, các doanh nghiệp Việt Nam có nhiều cơ hội mở rộng quy mô hoạt động nhưng đồng thời phải đối mặt với nhiều thách thức xã hội như ô nhiễm môi trường và an toàn lao động. Thực tiễn quản trị hiện đại chỉ ra rằng vị thế và uy tín của doanh nghiệp không chỉ được đo lường bằng kết quả tài chính hay chất lượng sản phẩm, dịch vụ, mà còn phụ thuộc vào những đóng góp thực chất cho cộng đồng và xã hội. Việc thực thi trách nhiệm xã hội (Corporate Social Responsibility - CSR) trở thành phương thức trọng yếu giúp doanh nghiệp hướng tới phát triển bền vững, hài hòa lợi ích của các bên liên quan, củng cố cam kết của người lao động và gia tăng uy tín thương hiệu trên thị trường.

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Nam (BIDV) là một trong những ngân hàng thương mại lâu đời nhất tại Việt Nam với hơn 65 năm hoạt động. Với định hướng mang lại tiện ích cho khách hàng, cổ đông, người lao động và xã hội, BIDV đã triển khai các chương trình trách nhiệm xã hội trong nhiều năm và ghi nhận các chuyển biến tích cực. Tuy vậy, hoạt động này vẫn còn những hạn chế nhất định trong việc gắn kết lý luận với thực tiễn vận hành ngân hàng. Do đó, tác giả lựa chọn đề tài nghiên cứu nhằm đánh giá toàn diện thực trạng và đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả thực hiện trách nhiệm xã hội tại BIDV.

Khóa luận xác định rõ mục tiêu nghiên cứu là tìm kiếm và đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động trách nhiệm xã hội của BIDV. Để hiện thực hóa mục tiêu này, 3 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể được đặt ra:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp: khái niệm, các khía cạnh cấu thành, vai trò và hệ thống tiêu chuẩn đo lường quốc tế.
  2. Phân tích, đánh giá thực trạng triển khai trách nhiệm xã hội tại BIDV trong giai đoạn 2018–2022, làm rõ những kết quả đạt được cùng các điểm tồn tại.
  3. Đề xuất hệ thống định hướng và giải pháp (bao gồm giải pháp chung và giải pháp cụ thể) nhằm gia tăng hiệu quả hoạt động trách nhiệm xã hội tại BIDV trong thời gian tới.

Đối tượng nghiên cứu của khóa luận là hoạt động trách nhiệm xã hội tại BIDV trên 3 khía cạnh: lý luận, thực trạng và giải pháp. Phạm vi nghiên cứu về không gian tập trung tại hệ thống BIDV; phạm vi về thời gian bao quát số liệu hoạt động giai đoạn 2018–2022 và khảo sát thực nghiệm năm 2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các công trình nghiên cứu kinh điển về CSR trên thế giới và tại Việt Nam:

  • Khái niệm và tiến trình phát triển CSR: Khái quát các góc nhìn từ Bowen (1953), Frederick (1960), Milton Friedman (1970), Keith Davis (1973), Carroll (1979, 1991, 2016), Nhóm phát triển kinh tế tư nhân của Ngân hàng Thế giới (World Bank, 2003), Kotler và Lee (2008), Hội đồng Doanh nghiệp Thế giới vì sự Phát triển Bền vững (WBCSD), và Liên minh Châu Âu (EU, 2011).
  • Mô hình Kim tự tháp Carroll (1991): Khung lý thuyết trọng tâm phân chia trách nhiệm xã hội thành 4 tầng thứ bậc gồm: Trách nhiệm kinh tế (nền tảng cốt lõi), Trách nhiệm pháp lý, Trách nhiệm đạo đức, và Trách nhiệm từ thiện (hoàn toàn tự nguyện).
  • Lý thuyết các bên liên quan (Stakeholder Theory): Dựa trên nghiên cứu của Freeman (1984), Barney (1991), Clarkson (1995), Deegan và Samkin (2009), kết hợp lý thuyết nguồn lực (Litz, 1996) và lý thuyết thể chế (Oliver, 1991). Hoạt động CSR tại BIDV được phân rã thành 6 nhóm đối tượng: (1) Nhà nước; (2) Khách hàng; (3) Người lao động; (4) Cổ đông và nhà đầu tư; (5) Môi trường; (6) Cộng đồng xã hội.
  • Hệ thống tiêu chuẩn đo lường quốc tế: Hướng dẫn của OECD về tập đoàn đa quốc gia, Thỏa ước Toàn cầu của Liên Hợp Quốc (UNGC với 10 nguyên tắc), Tiêu chuẩn ISO 26000 (7 nội dung cốt lõi), Hướng dẫn Báo cáo Phát triển Bền vững GRI G4, Chiến lược CSR của Liên minh Châu Âu (EU), và Hiến chương Hành vi Doanh nghiệp của Liên đoàn Doanh nghiệp Nhật Bản (Keidanren).

Phương pháp nghiên cứu được triển khai kết hợp giữa nghiên cứu định tính và định lượng:

  • Phương pháp phân tích - tổng hợp: Thu thập, chọn lọc và hệ thống hóa lý thuyết cùng các dữ liệu báo cáo thường niên, báo cáo tài chính của BIDV.
  • Phương pháp đối chiếu - so sánh: So sánh chuỗi số liệu tài chính, nhân sự, nợ xấu, nộp ngân sách và tín dụng xanh qua các năm 2018–2022.
  • Phương pháp diễn giải - quy nạp: Rút ra các kết luận logic về thành tựu, nguyên nhân hạn chế từ số liệu thực tế.
  • Phương pháp thống kê, khảo sát: Sử dụng bảng hỏi khảo sát trực tuyến qua Google Forms với thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý), thu về 154 phiếu hợp lệ để đánh giá mức độ thực hiện trách nhiệm xã hội của BIDV.

Nguồn dữ liệu thứ cấp được trích xuất từ Báo cáo tài chính kiểm toán, Báo cáo thường niên, Báo cáo của Ban điều hành BIDV giai đoạn 2018–2022, các văn bản quy phạm pháp luật ngành ngân hàng, tài liệu của CIEM, VCCI và các tạp chí khoa học chuyên ngành. Dữ liệu sơ cấp được thu thập từ cuộc khảo sát trực tiếp của tác giả.

Nội dung chính theo từng chương

CHƯƠNG I: Cơ sở lý luận về trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp

Chương I trình bày tổng quan lịch sử hình thành và phát triển của khái niệm CSR trong hơn 70 năm qua, từ góc nhìn ban đầu mang tính nghĩa vụ từ thiện của người quản lý tài sản (Bowen, 1953) đến quan điểm tối ưu hóa lợi nhuận của Friedman (1970) và mô hình 4 tầng bậc của Carroll (1991). Tác giả phân tích chi tiết 5 nhóm lợi ích cơ bản khi doanh nghiệp thực hiện trách nhiệm xã hội:

  1. Góp phần điều chỉnh hành vi của chủ thể kinh doanh theo chuẩn mực đạo đức.
  2. Gia tăng lợi nhuận thông qua việc giảm chi phí vận hành (tiết kiệm năng lượng, giảm tỷ lệ nghỉ việc), tăng năng suất và giảm sản phẩm lỗi hỏng.
  3. Nâng cao uy tín và giá trị thương hiệu (dẫn chứng khảo sát của Reputation Institute 2017 với 91,4% khách hàng ưu tiên chọn thương hiệu gắn với CSR; khảo sát Nielsen 2014 ghi nhận 73% người tiêu dùng Việt Nam ủng hộ doanh nghiệp có trách nhiệm xã hội).
  4. Xây dựng và duy trì nguồn nhân lực chất lượng cao (dẫn chứng khảo sát Ipsos ghi nhận 80% người lao động quan tâm đến trách nhiệm xã hội của tổ chức).
  5. Hiện thực hóa mục tiêu phát triển bền vững theo 3 trụ cột kinh tế, xã hội và môi trường.

Chương này cũng tổng hợp các khung tiêu chuẩn đo lường quốc tế (OECD, UNGC, ISO 26000, GRI G4, EU, Nhật Bản) và phân tích bài học kinh nghiệm từ hai doanh nghiệp tiêu biểu tại Việt Nam:

  • Vinamilk: Chiến lược phát triển bền vững dựa trên 5 nguyên tắc, triển khai các gói trợ giá và phòng chống dịch COVID-19 (gần 40 tỷ đồng đợt 1, 8 tỷ đồng đợt 2, chương trình trợ giá 170 tỷ đồng đợt 3, tặng 45.000 phần quà), Quỹ sữa Vươn cao Việt Nam trao hơn 3,4 triệu ly sữa cho 38.000 trẻ em (2020–2021), và Quỹ 1 triệu cây xanh trồng hơn 1,1 triệu cây xanh đến năm 2020.
  • Tập đoàn Vingroup: Chuyển đổi hệ thống giáo dục sang mô hình phi lợi nhuận, thành lập Quỹ Thiện Tâm từ năm 2006 (đã chi 10.210 tỷ đồng qua 50 chương trình, trao 34.000 suất học bổng, xây dựng 415 công trình văn hóa, khám sàng lọc cho 541.000 người nghèo, tặng bò giống cho 24.000 hộ nghèo), tài trợ 6.099 tỷ đồng cho hoạt động phòng chống dịch năm 2021.

CHƯƠNG II: Hoạt động thực hiện trách nhiệm xã hội tại Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam

Chương II giới thiệu lịch sử phát triển của BIDV qua 4 giai đoạn: Ngân hàng Kiến thiết Việt Nam (1957–1981), Ngân hàng Đầu tư và Xây dựng Việt Nam (1981–1990), Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam (1990–2012), và Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam (từ 2012 đến nay; ra mắt nhận diện thương hiệu mới ngày 26/04/2022). Tính đến thời điểm nghiên cứu, BIDV sở hữu mạng lưới phủ kín 63 tỉnh/thành phố với hơn 27.000 cán bộ nhân viên, 190 chi nhánh, 871 phòng giao dịch, 57.825 cây ATM và 5 văn phòng đại diện quốc tế (Campuchia, Lào, Myanmar, Đài Loan, Nga).

Tình hình kinh doanh giai đoạn 2018–2022 của BIDV ghi nhận sự tăng trưởng ổn định, thể hiện nền tảng thực hiện trách nhiệm kinh tế:

Chỉ tiêu (Đơn vị: Tỷ đồng) Năm 2018 Năm 2019 Năm 2020 Năm 2021 Năm 2022
Tổng tài sản 1.313.038 1.489.967 1.516.686 1.761.696 2.120.609
Vốn chủ sở hữu 54.551 77.653 79.647 86.329 104.190
Tổng vốn huy động 1.226.454 1.374.765 1.402.248 1.641.777 1.973.861
Tổng dư nợ tín dụng và đầu tư 1.237.755 1.325.737 1.438.688 1.677.310 1.985.375
Tổng thu nhập hoạt động 44.483 48.121 50.037 62.494 69.582
Tổng chi phí hoạt động 16.117 17.257 17.693 19.465 22.557
Lợi nhuận trước dự phòng 28.366 30.864 32.344 43.029 47.025
Chi phí dự phòng rủi ro 18.894 20.132 23.318 29.481 24.015
Lợi nhuận trước thuế 9.473 10.732 9.026 13.548 23.009
Chi phí thuế TNDN 1.931 2.184 1.803 2.706 4.589
Lợi nhuận sau thuế 7.542 8.548 7.224 10.841 18.420

Phân tích hoạt động thực hiện CSR của BIDV theo các nhóm đối tượng:

  • Đối với Nhà nước: BIDV tuân thủ nghiêm ngặt Luật Doanh nghiệp, Luật Các tổ chức tín dụng, Luật Phòng, chống rửa tiền và các tỷ lệ an toàn vốn. Ngân hàng đã thực hiện 27 lần thay đổi đăng ký kinh doanh (lần gần nhất ngày 01/03/2022). Trong giai đoạn 2017–2022, BIDV nộp ngân sách Nhà nước gần 35.000 tỷ đồng (năm 2020: 6.400 tỷ đồng; năm 2021: 5.169 tỷ đồng; năm 2022: 6.703 tỷ đồng). Kết quả khảo sát 154 phiếu ghi nhận tỷ lệ đồng thuận cao về việc tuân thủ pháp luật và nghĩa vụ nộp ngân sách.
Tiêu chí khảo sát (n = 154) Hoàn toàn không đồng ý (%) Không đồng ý (%) Bình thường (%) Đồng ý (%) Hoàn toàn đồng ý (%)
BIDV tuân thủ các quy định của pháp luật 0,00 0,00 9,01 37,25 53,74
BIDV thực hiện các nghĩa vụ doanh nghiệp với Nhà nước 0,00 0,00 13,57 39,41 47,02
BIDV hoạt động có trách nhiệm với Nhà nước 0,00 0,00 16,27 37,38 46,35
BIDV nộp ngân sách Nhà nước đầy đủ và đúng hạn 0,00 0,00 13,82 38,71 47,47
  • Đối với Khách hàng: Cung cấp hệ sinh thái tài chính đa dạng (ngân hàng, bảo hiểm, chứng khoán, đầu tư tài chính). Năm 2020, ngân hàng đã chủ động giảm hơn 6.400 tỷ đồng thu nhập để cơ cấu lại nợ, giảm lãi suất và phí hỗ trợ khách hàng chịu tác động bởi đại dịch.
  • Đối với Người lao động, Cổ đông, Xã hội và Môi trường: Thực hiện chi trả lương thưởng, bảo hiểm và bảo hộ lao động cho hơn 27.000 cán bộ; thực hiện công bố thông tin minh bạch theo quy định; tích cực tài trợ các chương trình an sinh xã hội; đẩy mạnh tín dụng xanh và hợp tác với Cơ quan Phát triển Pháp (AFD) tài trợ các dự án năng lượng tái tạo.

Tác giả chỉ ra một số điểm hạn chế: hoạt động CSR đôi lúc còn mang tính phong trào, việc đo lường hiệu quả các dự án xã hội chưa có bộ tiêu chí định lượng chuẩn hóa, việc tích hợp quản trị rủi ro môi trường vào quy trình thẩm định tín dụng ở một số chi nhánh còn chưa đồng đều.

CHƯƠNG III: Một số giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động trách nhiệm xã hội tại Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam

Dựa trên kết quả phân tích thực trạng, Chương III đề xuất 2 nhóm giải pháp chính:

  1. Nhóm giải pháp chung: Hoàn thiện chiến lược quản trị CSR gắn kết chặt chẽ với chiến lược phát triển kinh doanh giai đoạn mới; nâng cao nhận thức của cán bộ nhân viên về trách nhiệm xã hội; xây dựng bộ phận chuyên trách giám sát thực hiện CSR và áp dụng các tiêu chuẩn báo cáo phát triển bền vững quốc tế (GRI G4/ISO 26000).
  2. Nhóm giải pháp cụ thể:
    • Hướng tới người lao động và cổ đông, nhà đầu tư: Xây dựng chính sách lương thưởng cạnh tranh, cải thiện môi trường làm việc an toàn, tổ chức đào tạo nâng cao kỹ năng nghề nghiệp; duy trì công bố thông tin kịp thời, minh bạch, đảm bảo chi trả cổ tức hợp lý.
    • Hướng tới khách hàng và đối tác: Nâng cao chất lượng dịch vụ ngân hàng số, tối ưu hóa quy trình tín dụng hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV) và doanh nghiệp do phụ nữ làm chủ (WMSE); bảo đảm cạnh tranh lành mạnh và minh bạch hợp đồng.
    • Hướng tới cộng đồng xã hội và môi trường: Mở rộng quy mô giải ngân gói tín dụng xanh cho các dự án phát thải thấp; chuyên nghiệp hóa công tác tài trợ an sinh xã hội, giáo dục và cứu trợ thiên tai đúng đối tượng, bền vững.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đạt được các kết quả cụ thể thông qua hệ thống dữ liệu xác thực:

  • Kết quả tài chính và kinh tế: Ghi nhận sự tăng trưởng của BIDV trong giai đoạn 2018–2022, đưa tổng tài sản vượt mốc 2,12 triệu tỷ đồng (tăng bình quân 10,1%/năm), lợi nhuận trước thuế năm 2022 đạt 23.009 tỷ đồng (tăng trưởng bình quân 19,42%/năm), bảo đảm nền tảng vững chắc để thực hiện các trách nhiệm tiếp theo.
  • Đóng góp ngân sách và xã hội: Tổng số tiền nộp ngân sách Nhà nước trong 6 năm (2017–2022) đạt gần 35.000 tỷ đồng (riêng năm 2022 là 6.703 tỷ đồng). Đồng thời, ngân hàng đã trích giảm hơn 6.400 tỷ đồng thu nhập trong năm 2020 để hỗ trợ khách hàng phục hồi sau dịch COVID-19.
  • Đóng góp học thuật và thực tiễn: Khóa luận hệ thống hóa cơ sở lý thuyết CSR kết hợp giữa mô hình kim tự tháp Carroll và lý thuyết các bên liên quan áp dụng cho ngành ngân hàng thương mại Việt Nam. Tác giả đã kết hợp phân tích số liệu tài chính thứ cấp 5 năm với dữ liệu khảo sát thực nghiệm sơ cấp (154 mẫu), từ đó xây dựng hệ thống giải pháp phân tầng có tính khả thi cho BIDV.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Quy mô mẫu khảo sát định lượng còn ở mức tương đối (n = 154), tập trung khảo sát qua biểu mẫu trực tuyến nên chưa bao quát toàn bộ các nhóm đối tượng hữu quan trên diện rộng ở tất cả các chi nhánh tỉnh, thành. Phạm vi nghiên cứu giới hạn tại một ngân hàng thương mại cụ thể (BIDV), chưa có sự so sánh đối chiếu đa chiều với các ngân hàng thương mại khác cùng ngành.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng quy mô mẫu khảo sát cho từng nhóm bên liên quan (đặc biệt là khách hàng doanh nghiệp và đối tác); ứng dụng mô hình định lượng cấu trúc tuyến tính (SEM) để kiểm định mức độ tác động của các khía cạnh CSR tới hiệu quả tài chính và lòng trung thành của khách hàng ngân hàng; mở rộng phạm vi nghiên cứu đối sánh (benchmarking) giữa các ngân hàng thương mại cổ phần có vốn Nhà nước và ngân hàng thương mại cổ phần tư nhân tại Việt Nam.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng sử dụng: Khóa luận là tài liệu tham khảo phù hợp cho sinh viên, học viên chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Tài chính - Ngân hàng, Quản trị chiến lược; các nhà nghiên cứu về phát triển bền vững và đạo đức kinh doanh trong ngành dịch vụ tài chính.
  • Nội dung giá trị: Khung lý luận tổng hợp các tiêu chuẩn quốc tế về CSR (ISO 26000, GRI G4, OECD, UNGC) tại Chương I; bức tranh tài chính và thực trạng triển khai trách nhiệm xã hội đa chiều (6 bên liên quan) tại BIDV tại Chương II; phương pháp luận tiếp cận và hệ thống giải pháp đề xuất tại Chương III.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng khung lý thuyết và mô hình nào làm trọng tâm để đánh giá trách nhiệm xã hội tại BIDV?
Khóa luận sử dụng Mô hình Kim tự tháp Carroll (1991) gồm 4 tầng trách nhiệm (kinh tế, pháp lý, đạo đức, từ thiện) kết hợp với Lý thuyết các bên liên quan (Stakeholder Theory), phân rã hoạt động CSR của ngân hàng theo 6 nhóm đối tượng: Nhà nước, khách hàng, người lao động, cổ đông/nhà đầu tư, môi trường, và cộng đồng xã hội.

2. Tình hình kinh doanh và lợi nhuận của BIDV giai đoạn 2018–2022 biến động như thế nào theo số liệu trong khóa luận?
Tổng tài sản BIDV tăng từ 1.313.038 tỷ đồng (2018) lên 2.120.609 tỷ đồng (2022), tăng trưởng bình quân 10,1%/năm. Lợi nhuận trước thuế tăng từ 9.473 tỷ đồng (2018) lên 23.009 tỷ đồng (2022), tăng trưởng bình quân 19,42%/năm, trong đó năm 2020 sụt giảm nhẹ (đạt 9.026 tỷ đồng) do ngân hàng chủ động giảm thu nhập hỗ trợ khách hàng ảnh hưởng bởi dịch bệnh.

3. Số liệu nộp ngân sách Nhà nước của BIDV trong giai đoạn nghiên cứu được ghi nhận ra sao?
Trong giai đoạn 2017–2022, BIDV đã nộp ngân sách Nhà nước tổng cộng gần 35.000 tỷ đồng. Trong đó, năm 2020 nộp 6.400 tỷ đồng, năm 2021 đạt 5.169 tỷ đồng và năm 2022 đạt 6.703 tỷ đồng (tăng 26,92% so với năm 2021).

4. Khảo sát thực nghiệm của tác giả được thực hiện với quy mô mẫu bao nhiêu và phản ánh điều gì?
Khảo sát được thực hiện qua Google Forms với thang đo Likert 1–5, thu được 154 phiếu hợp lệ. Kết quả cho thấy tỷ lệ đồng thuận rất cao về trách nhiệm pháp lý của BIDV, với trên 83% đánh giá đồng ý và hoàn toàn đồng ý ở các tiêu chí tuân thủ pháp luật và thực hiện nghĩa vụ nộp ngân sách.

5. Những bài học kinh nghiệm doanh nghiệp nào tại Việt Nam được tác giả phân tích trong Chương I?
Tác giả phân tích kinh nghiệm thực tiễn CSR của 2 doanh nghiệp tiêu biểu: Công ty Cổ phần Sữa Việt Nam (Vinamilk) với các chương trình Quỹ sữa Vươn cao Việt Nam, Quỹ 1 triệu cây xanh và các gói trợ giá mùa dịch; Tập đoàn Vingroup với mô hình giáo dục phi lợi nhuận, Quỹ Thiện Tâm và các gói tài trợ phòng chống dịch COVID-19.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thu Thảo đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp và phân tích bức tranh thực tiễn tại BIDV giai đoạn 2018–2022. Thông qua việc kết hợp chuỗi dữ liệu kinh doanh thứ cấp và khảo sát định lượng 154 mẫu, công trình đã làm rõ những thành tựu nổi bật của ngân hàng trong việc bảo đảm an toàn hệ thống, tuân thủ pháp luật, đóng góp ngân sách và đồng hành cùng xã hội. Hệ thống giải pháp đề xuất tại Chương III cung cấp các định hướng thiết thực nhằm giúp BIDV hoàn thiện chiến lược CSR và thúc đẩy mục tiêu phát triển bền vững trong ngành ngân hàng thương mại Việt Nam.