Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp tập trung giải quyết mối quan hệ giữa hoạt động sản xuất kinh doanh và yêu cầu bảo vệ môi trường, đặt trong bối cảnh suy thoái tài nguyên, biến đổi khí hậu đang đe dọa sự phát triển kinh tế - xã hội. Tại Việt Nam, các tác động tiêu cực của thiên tai và biến đổi khí hậu diễn ra ngày càng nghiêm trọng. Trích dẫn số liệu từ Tổng cục Thống kê năm 2019, tác giả chỉ ra rằng thiên tai (mưa lớn, lũ quét, ngập lụt, triều cường, sạt lở đất) đã làm 132 người chết và mất tích, 207 người bị thương; phá hủy hơn 98,1 nghìn ha lúa và hoa màu; làm sập đổ, cuốn trôi 1,7 nghìn ngôi nhà và làm hư hỏng hơn 68,5 nghìn ngôi nhà khác, với tổng giá trị thiệt hại ước tính lên tới 6,2 nghìn tỷ đồng. Bên cạnh đó, các sự cố môi trường công nghiệp nghiêm trọng như vụ xả thải của nhà máy Formosa năm 2016 hay các vấn đề tại trung tâm nhiệt điện Vĩnh Tân phản ánh tình trạng thiếu trách nhiệm trong công tác bảo vệ môi trường của một bộ phận doanh nghiệp. Từ thực tiễn đó, việc thực thi Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR) đối với môi trường được xem là giải pháp then chốt để hướng tới phát triển bền vững và kinh tế tuần hoàn. Đề tài lựa chọn khảo sát Công ty Cổ phần Sữa Việt Nam (Vinamilk) – một trong những doanh nghiệp đầu ngành chế biến thực phẩm tại Việt Nam có những bước đi cụ thể trong quản trị môi trường.
Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được phân định rõ ràng thành hai cấp độ:
- Mục tiêu tổng quát: Góp phần hoàn thiện chính sách thúc đẩy trách nhiệm xã hội của Công ty Cổ phần Sữa Việt Nam (Vinamilk) đối với môi trường.
- Mục tiêu cụ thể (được đánh số theo văn bản):
- Hệ thống hóa các vấn đề lý luận về trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp đối với môi trường;
- Đánh giá thực trạng thực hiện trách nhiệm xã hội của Công ty Cổ phần Sữa Việt Nam đối với môi trường;
- Đề xuất một số giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả thực hiện trách nhiệm xã hội của Công ty Vinamilk nói riêng và các doanh nghiệp Việt Nam nói chung trong lĩnh vực bảo vệ môi trường (giảm thiểu ô nhiễm, xử lý chất thải theo luật định, thực hiện quan trắc môi trường định kỳ).
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Trách nhiệm xã hội của Công ty Cổ phần Sữa Việt Nam (Vinamilk) trong lĩnh vực bảo vệ môi trường.
- Phạm vi không gian: Công ty Cổ phần Sữa Việt Nam (Vinamilk) và hệ thống nhà máy, trang trại liên quan trực thuộc doanh nghiệp.
- Phạm vi thời gian: Giai đoạn 5 năm, từ năm 2015 đến năm 2020.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý thuyết dựa trên các khái niệm pháp lý, mô hình quản trị và tiêu chuẩn môi trường quốc tế:
- Khung pháp lý và khái niệm môi trường: Tác giả dẫn chiếu Khoản 1 Điều 3 Luật Bảo vệ môi trường năm 2014 và Khoản 1, Khoản 2 Điều 3 Luật Bảo vệ môi trường năm 2020 để làm rõ khái niệm môi trường và hoạt động bảo vệ môi trường. Môi trường tự nhiên được phân tách thành 4 thành phần cơ bản: Khí quyển (Nitơ 78,1%, Oxy 20,9%, Argon 0,9%, CO2 khoảng 0,035%), Thủy quyển (chiếm 71% diện tích bề mặt Trái Đất), Thạch quyển và Sinh quyển.
- Lý thuyết về CSR: Hệ thống hóa tiến trình học thuật từ Howard Bowen (1953) với tác phẩm "Social Responsibilities of the Businessmen", Keith Davis (1973), Matten và Moon (2004), định nghĩa của Hội đồng Doanh nghiệp thế giới vì sự phát triển bền vững (WBCSD), Ngân hàng Thế giới (WB) và nghiên cứu của Hồ Công Hòa (2019). Khóa luận sử dụng mô hình "Kim tự tháp CSR" của Archie Carroll (1991, 1999) gồm 4 tầng trách nhiệm: Kinh tế (nền tảng), Pháp lý (yêu cầu tối thiểu), Đạo đức và Từ thiện.
- Các tiêu chuẩn và hiệp ước quốc tế:
- Hiệp ước Toàn cầu của Liên Hợp Quốc (UN Global Compact) ban hành năm 2000 với 10 nguyên tắc thuộc 4 nhóm (Nhân quyền: nguyên tắc 1-2; Lao động: nguyên tắc 3-6; Môi trường: nguyên tắc 7-9 về phòng ngừa, sáng kiến môi trường, công nghệ thân thiện; Chống tham nhũng: nguyên tắc 10).
- Bộ tiêu chuẩn TCVN ISO 26000:2013 / ISO 26000:2010 về trách nhiệm xã hội bao gồm 7 chủ đề cốt lõi (Quản trị tổ chức, Nhân quyền, Thực hành lao động, Môi trường, Thực tiễn kinh doanh công bằng, Vấn đề người tiêu dùng, Sự tham gia và phát triển của cộng đồng). Trong đó, chủ đề Môi trường gồm 4 nội dung trọng tâm: (1) Phòng ngừa ô nhiễm; (2) Sử dụng tài nguyên bền vững; (3) Giảm nhẹ và thích ứng với biến đổi khí hậu; (4) Bảo vệ môi trường, đa dạng sinh học và khôi phục môi trường sống tự nhiên.
- Các hệ thống quản trị khác: SA8000, ISO 14001, EMAS (Hệ thống quản trị môi trường và kiểm toán sinh thái của Châu Âu).
Phương pháp nghiên cứu được triển khai thông qua:
- Phương pháp thu thập, xử lý và tổng hợp tài liệu thứ cấp kế thừa từ các cơ sở dữ liệu học thuật, báo cáo phát triển bền vững, quy chuẩn pháp luật và số liệu ngành.
- Phương pháp thống kê mô tả, phân tích bảng biểu và đồ thị nhằm lượng hóa các chỉ tiêu tiêu thụ tài nguyên, phát thải và cấp chứng chỉ quản trị.
Nguồn dữ liệu:
- Báo cáo thường niên và Báo cáo Phát triển bền vững của Vinamilk (giai đoạn 2015-2020);
- Số liệu thống kê của Tổng cục Thống kê, Tổ chức Tiêu chuẩn hóa Quốc tế (ISO), Hiệp ước Toàn cầu Liên Hợp Quốc, các tổ chức quốc tế (OECD, CSR Forum Japan);
- Các văn bản quy phạm pháp luật của Việt Nam về bảo vệ môi trường.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận và kinh nghiệm quốc tế về trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp đối với môi trường
Chương 1 làm rõ bản chất của CSR môi trường gồm 3 nội dung cốt lõi: lập và thực hiện kế hoạch bảo vệ môi trường; lập báo cáo đánh giá tác động môi trường (ĐTM); thực hiện các biện pháp khắc phục và chi trả bồi thường sự cố môi trường. Tác giả phân tích lợi ích của CSR ở cấp độ doanh nghiệp (nâng cao uy tín, tiết kiệm chi phí thông qua giảm lãng phí tài nguyên, thu hút nhân sự) và cấp độ quốc gia (đóng góp vào xóa đói giảm nghèo, bảo đảm an ninh sinh thái).
Về kinh nghiệm quốc tế, chương này khảo sát việc áp dụng CSR tại hai khu vực phát triển:
- Khu vực Liên minh Châu Âu (EU): Từ năm 2000, hệ thống EMAS đã thu hút hơn 4.600 tổ chức và hơn 7.900 địa điểm đăng ký. Theo khảo sát ISO năm 2017, Châu Âu chiếm khoảng 30% tổng số chứng chỉ ISO 14001 toàn cầu. Tác giả tổng hợp các công cụ kinh tế được áp dụng tại một số nước Châu Âu:
- Đan Mạch: Ban hành thuế cung cấp nước (Water supply tax) năm 1993, buộc doanh nghiệp cải tiến hạ tầng, giảm tỷ lệ thất thoát nước xuống 10% (so với mức trung bình 30-40% của Châu Âu).
- Đức: Áp dụng thuế hàng không (Aviation Tax) năm 2011 từ 8-45 Euro/hành khách, giúp giảm 0,21 triệu tấn CO2 (tương đương 0,6% lượng phát thải hàng không).
- Thụy Điển: Áp dụng thuế carbon từ năm 1991 ở mức 27 Euro (31 USD)/tấn, sau đó tăng lên 114 Euro (130 USD)/tấn vào năm 2011 đối với nhiên liệu đốt và phương tiện cơ giới.
- Thuế môi trường tại Châu Âu chiếm trung bình khoảng 5% GDP (dao động từ 3% đến 13% GDP tùy quốc gia).
| Quốc gia / Khu vực |
Công cụ kinh tế áp dụng |
Thời điểm |
Kết quả / Tác động ghi nhận |
| Đan Mạch |
Thuế cung cấp nước (Water supply tax) |
1993 |
Giảm thất thoát nước xuống 10% (mức trung bình EU là 30-40%) |
| Đức |
Thuế hàng không (Aviation Tax) |
2011 |
Mức thuế 8-45 Euro/khách; giảm 0,21 triệu tấn CO2 (0,6%) |
| Thụy Điển |
Thuế Carbon |
1991 |
Thuế tăng từ 27 Euro/tấn (1991) lên 114 Euro/tấn (2011); giảm rõ rệt khí nhà kính |
| Châu Âu (EU) |
Thuế BVMT nói chung |
Giai đoạn nghiên cứu |
Nguồn thu chiếm trung bình 5% GDP (dao động 3% - 13% GDP) |
- Nhật Bản: Dẫn số liệu từ cuộc điều tra 200 công ty niêm yết của CSR Forum Japan (2014), tỷ lệ doanh nghiệp sử dụng các tiêu chuẩn là: ISO 26000 đạt 53% (nhận thức được nhưng không sử dụng là 34,5%), Hiến chương Hành vi Doanh nghiệp đạt 55% (30% không sử dụng), Hướng dẫn GRI đạt 55% (22,4% không sử dụng). Khóa luận đi sâu phân tích hai trường hợp điển hình:
- Tập đoàn Đường sắt Đông Nhật Bản (JR East Group): Xây dựng báo cáo CSR từ năm 2013 (tiền thân là Báo cáo PTBV từ 2002), đặt mục tiêu đến năm 2021 giảm 8% điện năng tiêu thụ so với năm 2011 và giảm 30% phát thải CO2 so với năm 1991. Dữ liệu ghi nhận lượng phát thải đơn vị giảm từ 726 g CO2/kWh (năm 1991) xuống 488 g CO2/kWh (năm 2013).
- Công ty Điện lực Tohoku (Tohoku Electric Power Co., Inc): Thực hiện Kế hoạch hành động cho xã hội carbon thấp với mục tiêu đạt hệ số phát thải 0,37 kg CO2/kWh vào năm 2030; năm 2017 giảm 4,6% tổng lượng khí thải (xuống 37.000 tấn CO2) và giảm hệ số phát thải xuống 0,523 kg CO2/kWh.
Từ kinh nghiệm quốc tế, tác giả rút ra 6 bài học cho doanh nghiệp Việt Nam: gắn CSR vào triết lý và chiến lược kinh doanh; lượng hóa nhiệm vụ CSR cho từng bộ phận; tăng cường hợp tác đa bên; thành lập bộ phận chuyên trách; nâng cao đạo đức kinh doanh tránh cạnh tranh không lành mạnh; và xác định rõ mục tiêu tuân thủ pháp luật gắn với hiệu quả kinh tế.
Chương 2: Thực trạng trách nhiệm xã hội đối với môi trường của Công ty Cổ phần Sữa Việt Nam Vinamilk
Chương 2 trình bày tổng quan về Vinamilk: thành lập năm 1976 trên cơ sở tiếp quản 3 nhà máy (Thống Nhất, Trường Thọ, Dielac), chuyển đổi sang hình thức công ty cổ phần theo Quyết định số 155/2003/QĐ-BCN ngày 01/10/2003 của Bộ Công nghiệp; niêm yết trên sàn HOSE ngày 19/01/2006 (Mã: VNM). Tính đến thời điểm nghiên cứu, Vinamilk sở hữu 13 nhà máy trên toàn quốc cùng mạng rộng các công ty con và chi nhánh quốc tế (Miraka tại New Zealand, Driftwood tại Mỹ, Vinamilk Europe tại Ba Lan, Angkormilk tại Campuchia).
Tác giả đưa ra bảng thống kê số lượng chứng chỉ ISO được cấp tại Việt Nam giai đoạn 2015-2018 nhằm phản ánh bối cảnh chung:
| Tên hệ thống quản lý |
2015 |
2016 |
2017 |
2018 |
| ISO 26000 (Trách nhiệm Xã hội) |
N/A |
N/A |
N/A |
N/A |
| ISO 9001 (Quản lý chất lượng) |
N/A |
N/A |
N/A |
4.774 |
| ISO 14001 (Quản lý môi trường) |
903 |
N/A |
597 |
1.449 |
| ISO 50001:2018 (Quản lý năng lượng) |
45 |
60 |
22 |
75 |
| ISO 22000:2018 (An toàn thực phẩm) |
395 |
374 |
N/A |
478 |
Ghi chú: Số liệu chứng chỉ ISO 26000 chưa có thống kê chính thức (N/A) do tính chất tự nguyện và mức độ áp dụng còn rất hạn chế tại Việt Nam. Vinamilk là một trong số ít doanh nghiệp tiên phong tích hợp hướng dẫn ISO 26000:2013 vào vận hành.
Nội dung thực thi CSR môi trường tại Vinamilk được khảo sát trên các khía cạnh:
- Tuân thủ quy định pháp luật về môi trường, thực hiện nghĩa vụ ngân sách nhà nước (thuộc Top 10 doanh nghiệp nộp thuế thu nhập doanh nghiệp lớn nhất năm 2018);
- Ứng dụng mô hình kinh tế tuần hoàn và trang trại chuẩn Organic;
- Khai thác năng lượng tái tạo thông qua hệ thống điện mặt trời trên mái chuồng trại và nhà máy, giúp cắt giảm lượng phát thải CO2;
- Quản trị tài nguyên nước, kiểm soát lưu lượng tiêu thụ bình quân giai đoạn 2018-2020;
- Thực hiện trách nhiệm sản phẩm, kiểm soát hóa chất và chất thải sản xuất.
Chương 3: Giải pháp nâng cao hiệu quả trách nhiệm xã hội tại Công ty Vinamilk trong lĩnh vực bảo vệ môi trường
Chương 3 phân tích bối cảnh cơ hội và thách thức khi thực hiện CSR môi trường, từ đó đưa ra 3 nhóm khuyến nghị:
- Đối với Nhà nước: Hoàn thiện hành lang pháp lý về CSR và bảo vệ môi trường; áp dụng các công cụ kinh tế (thuế, phí bảo vệ môi trường, ưu đãi tài chính) nhằm khuyến khích doanh nghiệp đầu tư công nghệ xanh; tăng cường năng lực giám sát và thanh tra môi trường.
- Đối với các doanh nghiệp Việt Nam nói chung: Nâng cao nhận thức của ban lãnh đạo về CSR; xây dựng bộ phận chuyên trách về môi trường; công khai báo cáo phát triển bền vững định kỳ.
- Đối với Công ty Vinamilk: Tối ưu hóa mô hình kinh tế tuần hoàn; mở rộng hệ thống năng lượng mặt trời tại các nhà máy và trang trại; kiểm soát chặt chẽ chỉ tiêu tiêu thụ nước và xử lý nước thải đạt chuẩn trước khi xả thải; đẩy mạnh chuỗi cung ứng sữa hữu cơ gắn với hỗ trợ cộng đồng địa phương.
Kết quả và đóng góp
- Kết quả nghiên cứu chính: Khóa luận đã hệ thống hóa các khung lý thuyết tiêu chuẩn về CSR (mô hình Carroll, TCVN ISO 26000:2013, 10 nguyên tắc Hiệp ước Toàn cầu) và làm rõ thực trạng áp dụng công cụ quản lý môi trường tại Việt Nam giai đoạn 2015-2018. Khóa luận chứng minh việc chuyển đổi từ tuân thủ thụ động sang chủ động thực thi CSR môi trường tại Vinamilk thông qua các hoạt động đầu tư công nghệ, năng lượng tái tạo và xây dựng trang trại hữu cơ đạt chuẩn quốc tế.
- Hệ thống giải pháp đề xuất: Khóa luận đưa ra các nhóm giải pháp đa chiều phân bổ cho cơ quan quản lý Nhà nước, cộng đồng doanh nghiệp và khuyến nghị kỹ thuật quản trị cụ thể cho Vinamilk trong việc kiểm soát khí thải CO2, tiết kiệm nước và xử lý chất thải.
- Đóng góp tự nêu của tác giả:
- Về mặt lý luận: Bổ sung nguồn tài liệu hệ thống hóa lý luận về trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp trong lĩnh vực bảo vệ môi trường, kết hợp các quy chuẩn quốc tế và pháp luật Việt Nam.
- Về mặt thực tiễn: Phác thảo bức tranh tổng thể về việc thực hiện CSR môi trường tại Vinamilk, cung cấp luận cứ thực tiễn cho việc nhân rộng mô hình kinh tế tuần hoàn tại các doanh nghiệp chế biến thực phẩm tại Việt Nam.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của đề tài: Khóa luận chủ yếu sử dụng nguồn dữ liệu thứ cấp từ các báo cáo thường niên, báo cáo phát triển bền vững do Vinamilk tự công bố và số liệu tổng hợp từ các cơ quan quản lý. Do giới hạn về nguồn lực và phạm vi của khóa luận đại học, đề tài chưa thực hiện được điều tra khảo sát xã hội học định lượng diện rộng đối với các bên liên quan bên ngoài (như cộng đồng dân cư xung quanh nhà máy, người tiêu dùng hoặc nhà cung ứng).
- Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng khảo sát định lượng độc lập về mức độ hài lòng và nhận thức của người tiêu dùng đối với các sáng kiến môi trường của doanh nghiệp sữa; nghiên cứu sâu hơn về chi phí - lợi ích tài chính khi chuyển đổi sang mô hình trang trại không phát thải carbon (Net Zero).
Giá trị tham khảo
Tài liệu là nguồn tham khảo học thuật hữu ích cho:
- Sinh viên và học viên các ngành Kinh tế, Kinh tế phát triển, Quản trị kinh doanh và Quản lý tài nguyên môi trường trong việc nghiên cứu mô hình CSR, chuẩn mực ISO 26000 và mô hình kinh tế tuần hoàn;
- Các nhà nghiên cứu và doanh nghiệp ngành chế biến thực phẩm có nhu cầu tham khảo quy trình tích hợp các tiêu chuẩn môi trường quốc tế (ISO 14001, ISO 50001, ISO 26000) vào hoạt động kinh doanh;
- Phần đáng tham khảo nhất: Bảng tổng hợp các nguyên tắc của Hiệp ước Toàn cầu, phân tích 4 nhóm vấn đề môi trường theo TCVN ISO 26000:2013 và các bài học kinh nghiệm quốc tế về thuế môi trường tại Đan Mạch, Đức, Thụy Điển, Nhật Bản ở Chương 1.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận sử dụng các căn cứ pháp luật nào của Việt Nam để định nghĩa về môi trường và hoạt động bảo vệ môi trường?
Khóa luận căn cứ vào Khoản 1 Điều 3 Luật Bảo vệ môi trường năm 2014 và Khoản 1, Khoản 2 Điều 3 Luật Bảo vệ môi trường năm 2020 để làm rõ khái niệm môi trường và các hoạt động phòng ngừa, hạn chế tác động xấu, khắc phục ô nhiễm, ứng phó sự cố môi trường.
2. Bốn chủ đề môi trường cốt lõi theo TCVN ISO 26000:2013 được khóa luận phân tích là gì?
Bốn chủ đề gồm: (1) Phòng ngừa ô nhiễm; (2) Sử dụng tài nguyên bền vững; (3) Giảm nhẹ và thích ứng với biến đổi khí hậu; (4) Bảo vệ môi trường, đa dạng sinh học và khôi phục môi trường sống tự nhiên.
3. Theo số liệu thống kê trong khóa luận, số lượng chứng chỉ ISO 14001 tại Việt Nam năm 2018 là bao nhiêu?
Theo Bảng 2.1 của khóa luận, số lượng chứng chỉ Hệ thống quản lý môi trường ISO 14001 được cấp tại Việt Nam năm 2018 đạt 1.449 chứng chỉ (tăng từ 903 chứng chỉ năm 2015 và 597 chứng chỉ năm 2017).
4. Kinh nghiệm áp dụng công cụ kinh tế môi trường tại Đan Mạch và Đức được tác giả nêu ra với các con số cụ thể nào?
Tại Đan Mạch, thuế cung cấp nước năm 1993 giúp giảm tỷ lệ nước thất thoát xuống còn 10% (so với mức 30-40% của toàn Châu Âu). Tại Đức, thuế hàng không năm 2011 (từ 8-45 Euro/hành khách) đã giúp giảm 0,21 triệu tấn CO2, tương ứng giảm 0,6% phát thải hàng không trong năm áp dụng.
5. Vinamilk được thành lập từ những nhà máy tiền thân nào và chính thức chuyển thành công ty cổ phần vào thời gian nào?
Vinamilk thành lập năm 1976 trên cơ sở tiếp quản 3 nhà máy: Nhà máy Sữa Thống Nhất (tiền thân là Foremost), Nhà máy Sữa Trường Thọ (Cosuvina) và Nhà máy Sữa Bột Dielac (Nestlé Thụy Sỹ). Doanh nghiệp chính thức chuyển đổi sang hình thức công ty cổ phần vào ngày 01/10/2003 theo Quyết định số 155/2003/QĐ-BCN của Bộ Công nghiệp.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phan Thị Thu Thủy đã hệ thống hóa toàn diện các lý thuyết CSR và tiêu chuẩn môi trường quốc tế, đặc biệt là khung TCVN ISO 26000:2013 và kinh nghiệm thực tiễn từ Châu Âu, Nhật Bản. Nghiên cứu cung cấp bức tranh cụ thể về thực trạng thực thi trách nhiệm môi trường tại Công ty Cổ phần Sữa Việt Nam (Vinamilk) trong giai đoạn 2015-2020. Các giải pháp đề xuất mang tính đồng bộ cho cả cơ quan quản lý nhà nước và doanh nghiệp, đóng góp nguồn tư liệu tham khảo giá trị cho các nghiên cứu về phát triển bền vững và kinh tế tuần hoàn tại Việt Nam.