Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp "Thực trạng thực hành trách nhiệm xã hội của các doanh nghiệp tại Việt Nam. Phân tích trường hợp điển hình: TNXH tại Tập đoàn Công nghiệp - Viễn thông Quân đội Viettel" được thực hiện bởi sinh viên Lê Nguyên Đức, lớp QH2018-E QTKD CLC3, Viện Quản trị kinh doanh, Trường Đại học Kinh tế – Đại học Quốc gia Hà Nội, dưới sự hướng dẫn của TS. Vũ Thị Vân Anh (tháng 10/2023). Đề tài thuộc chuyên ngành Quản trị kinh doanh, tiếp cận theo hướng nghiên cứu trường hợp điển hình (case study) trong lĩnh vực trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (Corporate Social Responsibility - CSR).
Bối cảnh thực tiễn được tác giả nêu rõ: Trong tiến trình hội nhập kinh tế quốc tế và mục tiêu phát triển bền vững, trách nhiệm xã hội trở thành chuẩn mực đạo đức quan trọng gắn liền với các bộ quy tắc ứng xử (CoC) cùng các tiêu chuẩn quốc tế như SA8000, ISO 14000. Tại Việt Nam, CSR vẫn là khái niệm tương đối mới mẻ, phần lớn doanh nghiệp vừa và nhỏ chưa nhận thức đầy đủ, thậm chí còn xem nhẹ hoặc chạy theo lợi nhuận ngắn hạn, đẩy những hệ lụy về môi trường và an toàn cho cộng đồng gánh chịu. Các khoản đóng góp ngoài thuế của doanh nhân xuất phát từ lương tâm thường đem lại sự hài lòng cao hơn khi họ trực tiếp giải quyết các nhu cầu cấp thiết của xã hội. Trong bối cảnh đó, Tập đoàn Công nghiệp - Viễn thông Quân đội (Viettel) – doanh nghiệp quy mô lớn thuộc khối kinh tế quốc phòng – là một trong những đơn vị tiên phong áp dụng toàn diện các chuẩn mực CSR gắn liền với chiến lược sản xuất kinh doanh.
Nhằm làm sáng tỏ vấn đề, tác giả xác định 2 câu hỏi nghiên cứu cụ thể:
- Thực trạng việc thực hiện trách nhiệm xã hội của các doanh nghiệp tại Việt Nam như thế nào?
- Thực trạng việc thực hiện trách nhiệm xã hội của Viettel như thế nào?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của khóa luận được xác lập:
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động thực hành trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp.
- Phạm vi không gian: Tổng công ty Tập đoàn Công nghiệp - Viễn thông Quân đội (Viettel Group).
- Phạm vi thời gian: Tập trung thu thập, phân tích dữ liệu trong giai đoạn 2017 – 2022.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên sự kế thừa các quan điểm kinh điển và chuẩn mực quốc tế về trách nhiệm xã hội:
- Khái niệm và nền tảng lý thuyết: Tác giả truy nguyên từ công trình bước ngoặt năm 1953 của Howard Bowen ("Social Responsibilities of the Businessman") và tiếp thu định nghĩa cốt lõi của Carroll (1991, 1999). Theo đó, CSR không chỉ dừng lại ở việc tuân thủ pháp luật mà còn là sự cân bằng giữa mục tiêu kinh tế và nghĩa vụ xã hội, đóng góp tích cực cho sự phát triển bền vững.
- Khung phân tích chính: Mô hình Kim tự tháp CSR của Carroll (Carroll's Pyramid) được chọn làm mô hình đánh giá trọng tâm, phân chia trách nhiệm xã hội thành 4 cấp độ tương tác chặt chẽ:
- Trách nhiệm kinh tế (Economic Responsibility): Cung cấp sản phẩm/dịch vụ có giá trị, tạo việc làm, sinh lợi nhuận và tăng trưởng kinh tế.
- Trách nhiệm pháp lý (Legal Responsibility): Hoạt động trong khuôn khổ pháp luật, thực hiện đầy đủ nghĩa vụ thuế, an ninh mạng, bảo vệ dữ liệu và môi trường.
- Trách nhiệm đạo đức (Ethical Responsibility): Hành xử công bằng, minh bạch, vượt lên trên các yêu cầu luật định bắt buộc để bảo đảm chuẩn mực nhân văn.
- Trách nhiệm từ thiện (Philanthropic Responsibility): Đóng góp tự nguyện cho cộng đồng, giáo dục, y tế, an sinh xã hội.
- Khung tiêu chuẩn bổ trợ: Khóa luận tích hợp 17 Mục tiêu Phát triển Bền vững (SDGs) của Liên Hợp Quốc, đồng thời tổng quan các thang đo, tiêu chuẩn báo cáo phát triển bền vững quốc tế như Tiêu chuẩn Báo cáo Toàn cầu (GRI), Báo cáo Môi trường - Xã hội - Quản trị (ESG), Tiêu chuẩn ISO 26000 và Chỉ số Bền vững Dow Jones (DJSI).
Về phương pháp luận, tác giả sử dụng phương pháp nghiên cứu định tính làm phương pháp tiếp cận chủ đạo, kết hợp 4 kỹ thuật thu thập và xử lý dữ liệu:
- Phương pháp phân tích trường hợp điển hình (Case Study): Nghiên cứu chuyên sâu mô hình thực hành CSR của Tập đoàn Viettel.
- Phương pháp nghiên cứu tài liệu: Thực hiện qua 3 bước (thu thập tài liệu, phân tích nội dung, trình bày tổng quan các ấn phẩm nghiên cứu trước đó).
- Phương pháp quan sát thực tiễn: Ghi nhận thực tế để bổ sung góc nhìn khách quan ngoài nguồn tài liệu thứ cấp.
- Phương pháp phân tích - tổng hợp số liệu: Xử lý các báo cáo hoạt động và dữ liệu thứ cấp từ Internet, website chính thức của Viettel, các báo cáo phát triển bền vững của Vinamilk, FPT, Vingroup, số liệu xếp hạng thương hiệu của Brand Finance, số liệu tài chính từ Vietnambiz và bài viết chuyên ngành trên tapchicongthuong.vn.
Quy trình nghiên cứu được triển khai mạch lạc qua 5 bước: (1) Tổng quan nghiên cứu và cơ sở lý luận; (2) Xác định phương pháp nghiên cứu; (3) Thu thập thông tin; (4) Phân tích, đánh giá thực trạng theo mô hình Carroll; (5) Đề xuất giải pháp và tổng kết bài học kinh nghiệm.
Nội dung chính theo từng chương
CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ LUẬN
Chương 1 hệ thống hóa các tài liệu nghiên cứu trong và ngoài nước về CSR. Tại Việt Nam, tác giả tổng thuật các nghiên cứu của Nguyễn Ngọc Thắng (2010) về lồng ghép quản trị nhân sự (HRM) với CSR; Trần Thị Hiền (2021) về CSR và sự gắn kết nhân viên tại khối SMEs; Nguyễn Văn Anh & Nguyễn Thị Phương Thảo (2021) về mối liên hệ giữa CSR với niềm tin và lòng trung thành khách hàng; Hà Thị Thủy (2019) và Cao Thị Miêu Thùy cùng cộng sự (2022) về thực trạng công bố thông tin CSR (CSRD) giúp giảm thiểu bất cân xứng thông tin và chi phí đại diện theo chuẩn GRI. Về mặt quốc tế, tác giả phân tích các nghiên cứu của Tanimoto & Suzuki (2005) về CSR tại Nhật Bản; Carlos Noronha và cộng sự (2011) về báo cáo CSR theo chuẩn GRI-G3 tại Trung Quốc; Marc Orlitzky & Frank L. Rynes (1999) chứng minh mối quan hệ tích cực giữa hiệu quả xã hội (CSP) và hiệu quả tài chính (CFP); nghiên cứu năm 2022 về việc tích hợp 17 mục tiêu SDG vào CSR; và bài viết kinh điển của Carroll (1999).
Khoảng trống nghiên cứu được tác giả xác định rõ: Tác giả Phan Văn Thiện từng nghiên cứu CSR tại Viettel theo mô hình Carroll, tuy nhiên công trình đó đã được thực hiện từ lâu. Hiện nay, Viettel đã áp dụng thêm khung 17 Mục tiêu Phát triển Bền vững (SDG) của Liên Hợp Quốc, do đó khóa luận kế thừa mô hình Carroll đồng thời cập nhật khung SDG mới.
Chương này cũng phân tích 6 nhân tố chính ảnh hưởng đến CSR gồm: Luật pháp và quy tắc; Nhận thức xã hội; Nhân viên và quản lý; Nguồn lực tài chính; Chuỗi cung ứng; Tầm nhìn và chiến lược kinh doanh. Lợi ích của CSR được lượng hóa qua các số liệu dẫn chứng: doanh nghiệp bao bì tại Ba Lan tiết kiệm 12 triệu USD trong 5 năm nhờ thiết bị mới (giảm 7% lượng nước, 70% nước thải, 87% khí thải); khảo sát của Viện Khoa học Lao động và Xã hội trên 24 doanh nghiệp dệt may, giày da Việt Nam cho thấy tỷ lệ hàng xuất khẩu tăng từ 94% lên 97% và doanh thu tăng 25%; hay sáng kiến chuỗi cung ứng sữa của Hindustan Lever (Unilever tại Ấn Độ) tăng số lần cung cấp sữa từ 6 lên hơn 400. Chương 1 cũng phân tích thực hành ESG tại Vinamilk (áp dụng ESG 2021, MSCI ESG Research đánh giá cao), chuẩn GRI tại FPT (phiên bản GRI-G4 từ 2018), 4 bậc kim tự tháp Carroll, cùng quan điểm CSR tại Mỹ (tự nguyện, chăm sóc sức khỏe), Pháp - Hà Lan (tài trợ, tình nguyện), Nhật Bản và Thái Lan (tập trung vào cộng đồng).
CHƯƠNG 2: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
Chương 2 mô tả chi tiết phương pháp luận định tính áp dụng trong khóa luận. Tác giả trình bày bản chất và vai trò của phương pháp nghiên cứu trường hợp điển hình đối với các chủ đề phức tạp trong khoa học quản lý; chi tiết hóa 3 bước của phương pháp nghiên cứu tài liệu; làm rõ phương pháp quan sát nhằm bảo đảm tính khách quan; và giải thích kỹ thuật phân tích - tổng hợp số liệu thứ cấp. Sơ đồ quy trình nghiên cứu 5 bước được thiết lập chặt chẽ, tạo nền tảng cho việc thu thập thông tin từ các báo cáo phát triển bền vững và trang thông tin chuyên ngành.
CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG VIỆC THỰC HIỆN TRÁCH NHIỆM XÃ HỘI CỦA CÁC DOANH NGHIỆP TẠI VIỆT NAM VÀ CỦA TẬP ĐOÀN CÔNG NGHIỆP - VIỄN THÔNG QUÂN ĐỘI VIETTEL
Chương 3 mở đầu bằng việc đánh giá bối cảnh thực thi CSR trong nước và thế giới. Tác giả điểm qua mô hình CSR tại các doanh nghiệp tiêu biểu của Việt Nam:
- Vingroup: Dự án hạ tầng xanh, chương trình "Vì một cộng đồng tương lai tươi sáng" và các gói tài trợ y tế khẩn cấp trong đại dịch COVID-19.
- Vinamilk: Cung cấp hỗ trợ kỹ thuật cho nông dân, các chiến dịch "Sữa và ước mơ", "Hành trình đến trường", "Sống xanh - Sống khỏe".
- FPT: Đầu tư giáo dục công nghệ, đào tạo mentee khởi nghiệp và phát triển mạng lưới kỹ thuật số vùng nông thôn.
Trên bình diện quốc tế, tác giả nêu trường hợp Unilever với "Kế hoạch sống bền vững"; LEGO cắt giảm 14% kích thước vỏ hộp giai đoạn 2013-2014, sử dụng vật liệu từ mía tái tạo năm 2018; và Google với các sáng kiến AI, máy học và wifi miễn phí.
Nội dung trọng tâm của chương là phân tích sâu về Tập đoàn Viettel:
- Tổng quan về Viettel: Thành lập năm 1989 (viễn thông quân sự), mở rộng thị trường dân sự năm 2004. Viettel hoạt động theo Quyết định 2097/2009/QĐ-TTg ngày 14/12/2009 của Thủ tướng Chính phủ, là doanh nghiệp kinh tế quốc phòng 100% vốn nhà nước với vốn điều lệ 50.000 tỷ đồng; danh mục ngành nghề kinh doanh tuân thủ Khoản 2 Điều 5 Nghị định 101/2014/NĐ-CP. Năm 2018, Viettel đạt doanh thu 10 tỷ USD; năm 2019 lọt Top 15 nhà mạng lớn nhất thế giới về thuê bao và Top 40 về doanh thu; định giá thương hiệu bởi Brand Finance năm 2019 đạt 4,3 tỷ USD và tăng lên 8,758 tỷ USD vào năm 2022 (chiếm gần 36% tổng giá trị Top 10 thương hiệu Việt Nam).
- Thực trạng thực hiện 4 cấp độ CSR theo mô hình Carroll:
- Trách nhiệm kinh tế: Triết lý "hạ tầng đi trước, kinh doanh theo sau". Đầu những năm 2000, mật độ di động Việt Nam chỉ đạt 5%, sau 4 năm Viettel tham gia đã đạt 95%, và đến nay đạt 130% với gần 60% khách hàng dùng smartphone 4G. Đến năm 2022, Viettel sở hữu 325.000 km cáp quang, 5 tuyến cáp quang biển, 52.000 trạm 4G (phủ sóng 98% dân số); thử nghiệm mạng 5G tốc độ 4,7 Gb/giây trên băng tần mmWave tại 33 tỉnh/thành phố với 200 vị trí phát sóng và 100.000 thuê bao. Lợi nhuận trước thuế hàng năm duy trì trên 35.000 tỷ đồng, tỷ suất lợi nhuận trước thuế/doanh thu trên 25%. Tại thị trường quốc tế, Viettel vận hành tại 10 quốc gia trên 3 châu lục, đứng vị trí số 1 về thị phần tại 5 nước (Campuchia, Lào, Burundi, Timor Leste, Mozambique).
- Trách nhiệm pháp lý: Tuân thủ Luật Viễn thông, các quy định an ninh mạng, bảo vệ dữ liệu khách hàng và sở hữu trí tuệ. Năm 2022, Viettel nộp 37.803 tỷ đồng tiền thuế và các khoản nộp ngân sách, dẫn đầu cả nước. Giai đoạn 2015 – 2021, số nộp ngân sách nhà nước đạt khoảng 268.000 tỷ đồng; tổng kinh phí đóng góp an sinh xã hội lũy kế đạt khoảng 15.000 tỷ đồng.
- Trách nhiệm đạo đức: Sứ mệnh "Con người sáng tạo để phát triển - Doanh nghiệp phát triển vì cộng đồng" (Nguyễn Thế Phương, 2008). Lịch sử xóa bỏ thế độc quyền cước viễn thông đắt đỏ bằng công nghệ trục cáp 1A, ra mắt dịch vụ VoIP đầu số 178 năm 2000, khai trương mạng di động đầu số 098 vào ngày 15/10/2004 đạt 1 triệu thuê bao sau chưa đầy 1 năm; vượt qua VNPT vào năm 2010 để phục vụ hơn 70 triệu thuê bao trong nước; cam kết phủ sóng biên giới, hải đảo khẳng định chủ quyền quốc gia.
- Trách nhiệm từ thiện: Điển hình là chương trình "Trái tim cho em" khởi động từ năm 2008 nhằm hỗ trợ phẫu thuật tim bẩm sinh cho trẻ em nghèo dưới 16 tuổi. Sau 14 năm hoạt động, chương trình đã tổ chức khám sàng lọc cho 156.266 trẻ em và tài trợ mổ miễn phí cho 6.337 bệnh nhi. Bên cạnh đó là các chương trình an sinh cho giáo dục, y tế, xây dựng nhà tình nghĩa và tặng sổ tiết kiệm tại các vùng khó khăn.
CHƯƠNG 4: THẢO LUẬN VÀ ĐỀ XUẤT GIẢI PHÁP CHO VIỆC PHÁT TRIỂN THỰC HIỆN TRÁCH NHIỆM XÃ HỘI TẠI TẬP ĐOÀN CÔNG NGHIỆP - VIỄN THÔNG QUÂN ĐỘI VIETTEL
Dựa trên mục lục văn bản, Chương 4 phân tích định hướng phát triển của Viettel gắn với chiến lược chuyển đổi số quốc gia trên 3 trụ cột (Chính phủ số, Kinh tế số, Xã hội số). Tác giả đánh giá những ưu điểm đạt được và các mặt hạn chế còn tồn tại khi triển khai CSR tại Viettel, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp hoàn thiện công tác CSR cho riêng tập đoàn; đưa ra các kiến nghị vĩ mô đối với Nhà nước (hoàn thiện cơ chế chính sách, ưu đãi thuế cho đóng góp ngoài thuế) và khuyến nghị cho cộng đồng doanh nghiệp Việt Nam nhằm tận dụng cơ hội và vượt qua thách thức trong bối cảnh phát triển bền vững.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã tổng hợp và lượng hóa được nhiều kết quả thực tiễn quan trọng của Viettel trong thực hành trách nhiệm xã hội, thể hiện rõ nét qua các số liệu tài chính, hạ tầng và ngân sách xã hội:
| Thị trường quốc tế |
Thời gian đầu tư |
Tổng kinh phí chi cho CSR |
Ghi chú hoạt động nổi bật |
| Campuchia (Metphone) |
2009 – 2022 |
438 tỷ đồng |
215 tỷ đồng dành cho phát triển cộng đồng |
| Lào (Unitel) |
2009 – 2022 |
105 tỷ đồng |
Hỗ trợ an sinh xã hội địa phương |
| Timor Leste (Telemor) |
2013 – 2022 |
3,5 tỷ đồng |
Hoạt động xã hội cộng đồng |
| Tanzania (Halotel) |
2015 – 2022 |
1,4 tỷ đồng |
Hoạt động xã hội cộng đồng |
| Myanmar (Mytel) |
2019 – 2022 |
405 tỷ đồng |
400 tỷ tài trợ Internet cho 50 trung tâm số, máy tính, SIM cho trường học |
| Peru (Bitel) |
2012 – 2022 |
Hơn 1.200 tỷ đồng |
Phát triển mạng lưới viễn thông và xã hội |
| Haiti (Natcom) |
2011 – 2022 |
1.300 tỷ đồng |
Cam kết lắp Internet cho 1.309 trường học (2011–2025) |
| Burundi (Lumitel) |
2014 – 2022 |
300 tỷ đồng |
Chương trình an sinh xã hội |
| Mozambique (Movitel) |
2013 – 2022 |
35 tỷ đồng |
Hỗ trợ hạ tầng và đời sống dân cư |
Các kết quả then chốt khác được xác nhận trong văn bản bao gồm:
- Quy mô hạ tầng và đóng góp kinh tế: 325.000 km cáp quang, 5 tuyến cáp biển, 52.000 trạm 4G phủ 98% dân số; phục vụ hơn 70 triệu thuê bao trong nước; lợi nhuận trước thuế hàng năm vượt mốc 35.000 tỷ đồng; định giá thương hiệu năm 2022 đạt 8,758 tỷ USD, duy trì vị trí thương hiệu giá trị nhất Việt Nam trong 7 năm liên tiếp.
- Tuân thủ nghĩa vụ nhà nước và xã hội: Số tiền thuế nộp ngân sách năm 2022 đạt 37.803 tỷ đồng (cao nhất cả nước); lũy kế nộp ngân sách giai đoạn 2015 – 2021 đạt 268.000 tỷ đồng; tổng ngân sách dành cho trách nhiệm xã hội tích lũy đạt khoảng 15.000 tỷ đồng.
- Tác động từ thiện xã hội: Chương trình "Trái tim cho em" sau 14 năm đã khám sàng lọc cho 156.266 trẻ em, phẫu thuật tim miễn phí thành công cho 6.337 bệnh nhi nghèo.
Về mặt đóng góp học thuật, khóa luận đã bổ khuyết khoảng trống của các đề tài đi trước (như đề tài của Phan Văn Thiện) bằng cách kết hợp đánh giá mô hình 4 bậc Carroll truyền thống với bộ 17 Mục tiêu Phát triển Bền vững (SDG) của Liên Hợp Quốc trong bối cảnh Viettel chuyển đổi chiến lược kinh doanh sang kiến tạo xã hội số.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận còn tồn tại một số hạn chế gắn liền với phạm vi và nguồn dữ liệu nghiên cứu:
- Tính chất dữ liệu thứ cấp: Nghiên cứu chủ yếu dựa trên nguồn dữ liệu thứ cấp công khai (báo cáo thường niên của Viettel, các bài báo, ấn phẩm nghiên cứu trước đó), thiếu vắng dữ liệu sơ cấp được thu thập qua điều tra, phỏng vấn sâu chuyên gia hoặc khảo sát trực tiếp cán bộ quản lý và người lao động tại tập đoàn.
- Thiếu kiểm định định lượng: Đề tài chưa xây dựng mô hình kinh tế lượng để đo lường mức độ tác động cụ thể của từng khoản chi phí CSR đến các chỉ số tài chính (CFP) hay giá trị thương hiệu của Viettel.
- Phạm vi điển hình đặc thù: Do đối tượng nghiên cứu là tập đoàn kinh tế quốc phòng quy mô đặc biệt lớn với 100% vốn nhà nước, các hàm ý chính sách và bài học kinh nghiệm về CSR khó có thể áp dụng đại trà cho nhóm doanh nghiệp nhỏ và vừa (SMEs) tại Việt Nam – vốn có nguồn lực tài chính hạn hẹp.
Hướng nghiên cứu tiếp theo cần mở rộng điều tra thực nghiệm bằng bảng hỏi khảo sát nhận thức khách hàng, kết hợp phân tích định lượng tác động của CSR đến lòng trung thành thương hiệu, đồng thời tiến hành nghiên cứu so sánh đối chiếu giữa các doanh nghiệp viễn thông tư nhân và nhà nước.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên, học viên cao học và nhà nghiên cứu thuộc các ngành Quản trị kinh doanh, Kinh tế phát triển, Quản lý công và Kinh tế quốc tế:
- Tham khảo về khung lý thuyết: Sinh viên có thể học hỏi cách tiếp cận mô hình Kim tự tháp CSR của Carroll kết hợp với khung 17 Mục tiêu Phát triển Bền vững (SDGs) của Liên Hợp Quốc, cũng như các bộ chỉ số đo lường ESG và GRI.
- Tham khảo về số liệu và thực tiễn: Phần phân tích thực trạng tại Chương 3 cung cấp bức tranh chi tiết, số liệu xác thực về quá trình đầu tư hạ tầng viễn thông, chiến lược cước dịch vụ bình dân hóa, ngân sách đóng góp xã hội trong và ngoài nước của Tập đoàn Viettel giai đoạn 2017 – 2022.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận kế thừa và phát triển điểm mới nào so với công trình của tác giả Phan Văn Thiện?
Khóa luận kế thừa việc vận dụng mô hình Kim tự tháp Carroll từ tác giả Phan Văn Thiện để phân tích CSR tại Viettel, đồng thời bổ sung điểm mới là cập nhật việc Viettel áp dụng thêm bộ 17 Mục tiêu Phát triển Bền vững (SDG) của Liên Hợp Quốc vào đo lường và đánh giá các hoạt động trách nhiệm xã hội trong giai đoạn mới.
2. Viettel thực hiện tầng Trách nhiệm kinh tế theo mô hình Carroll bằng những kết quả cụ thể nào?
Viettel triển khai triết lý "hạ tầng đi trước, kinh doanh theo sau", phổ cập viễn thông từ mật độ 5% lên 95% sau 4 năm và đạt 130% sau 20 năm. Đến năm 2022, tập đoàn đạt 325.000 km cáp quang, 52.000 trạm 4G phủ 98% dân số, thử nghiệm 5G tại 33 tỉnh/thành phố; duy trì lợi nhuận trước thuế hàng năm trên 35.000 tỷ đồng, tỷ suất lợi nhuận trên 25%; và đứng số 1 thị phần tại 5 thị trường quốc tế (Campuchia, Lào, Burundi, Timor Leste, Mozambique).
3. Mức chi tiêu cho trách nhiệm xã hội của Viettel tại các thị trường quốc tế ra sao?
Tính đến năm 2022, Viettel chi ngân sách CSR đáng kể tại nhiều nước: Haiti đạt 1.300 tỷ đồng (giai đoạn 2011–2022); Peru đạt hơn 1.200 tỷ đồng (2012–2022); Campuchia đạt 438 tỷ đồng (2009–2022); Myanmar đạt 405 tỷ đồng (2019–2022); Burundi đạt 300 tỷ đồng (2014–2022); Lào đạt 105 tỷ đồng (2009–2022); Mozambique đạt 35 tỷ đồng; Timor Leste đạt 3,5 tỷ đồng; và Tanzania đạt 1,4 tỷ đồng.
4. Dữ liệu văn bản ghi nhận Viettel hoàn thành Trách nhiệm pháp lý và Trách nhiệm từ thiện như thế nào?
Về pháp lý, Viettel chấp hành Luật Viễn thông, các quy định an ninh mạng và nghĩa vụ tài chính, nộp ngân sách nhà nước 37.803 tỷ đồng vào năm 2022 (nhiều nhất cả nước) và lũy kế đạt 268.000 tỷ đồng giai đoạn 2015–2021. Về từ thiện, tập đoàn đã đóng góp lũy kế khoảng 15.000 tỷ đồng cho an sinh xã hội, trong đó chương trình "Trái tim cho em" sau 14 năm đã khám sàng lọc cho 156.266 trẻ và mổ tim miễn phí cho 6.337 bệnh nhi.
5. Khóa luận chỉ ra những nhân tố nào tác động trực tiếp đến việc thực thi CSR của doanh nghiệp?
Tác giả xác định 6 nhân tố cơ bản gồm: Luật pháp và các quy tắc; Nhận thức xã hội; Nhân viên và quản lý; Nguồn lực tài chính; Chuỗi cung ứng; Tầm nhìn và chiến lược kinh doanh.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Lê Nguyên Đức đã làm rõ bức tranh thực hành trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp tại Việt Nam thông qua nghiên cứu điển hình Tập đoàn Công nghiệp - Viễn thông Quân đội Viettel giai đoạn 2017 – 2022. Bằng phương pháp nghiên cứu định tính và vận dụng mô hình Kim tự tháp Carroll kết hợp định hướng SDG, tác giả chứng minh Viettel đã dung hòa hiệu quả giữa mục tiêu tăng trưởng kinh tế, tuân thủ pháp luật, đạo đức kinh doanh và trách nhiệm an sinh cộng đồng. Công trình mang lại cái nhìn toàn diện, trung thực về vai trò tiên phong của một tập đoàn nhà nước lớn trong việc thực thi các chuẩn mực phát triển bền vững tại Việt Nam.