Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp "Quan hệ Nhật-Mỹ từ sau chiến tranh lạnh đến nay (1991-2010)" do sinh viên Nguyễn Thị Trà My thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS.TS Nguyễn Tiến Lực (Khoa Lịch sử - Ngành Quốc tế học, Trường Đại học Sư phạm TP. Hồ Chí Minh, bảo vệ tháng 5/2010) tập trung nghiên cứu diễn biến, đặc điểm và tác động của liên minh chiến lược giữa Nhật Bản và Hợp chúng quốc Hoa Kỳ trong giai đoạn hai thập niên đầu sau khi trật tự hai cực sụp đổ.
Lý do chọn đề tài và bối cảnh thực tiễn
Theo luận giải của tác giả trong phần Mở đầu, sau khi Chiến tranh Lạnh kết thúc, hệ thống quan hệ quốc tế chuyển dịch căn bản từ đối đầu sang đối thoại và hợp tác, mở ra cuộc chạy đua về sức mạnh tổng hợp mà trọng tâm là kinh tế, khoa học và công nghệ. Trong bối cảnh đó, hai quốc gia có những điều chỉnh chiến lược sâu sắc:
- Về phía Mỹ: Dù chịu sự suy giảm tương đối so với giai đoạn trước, Mỹ vẫn duy trì vị thế siêu cường số một về quân sự, kinh tế và khoa học - kỹ thuật. Để xác lập trật tự đơn cực và duy trì vai trò lãnh đạo toàn cầu, Mỹ thực hiện chiến lược mới nhằm tăng cường hiện diện tại khu vực Châu Á - Thái Bình Dương (CA-TBD), trong đó quan hệ với Nhật Bản được xác định là "trụ cột chính".
- Về phía Nhật Bản: Sau khi vươn lên thành siêu cường kinh tế thứ hai thế giới từ thập niên 1970, Nhật Bản tìm cách nâng cao vai trò chính trị tương xứng với tiềm lực kinh tế, từng bước xóa bỏ hình ảnh "người khổng lồ về kinh tế nhưng là người lùn về chính trị". Nước này chủ trương "quay về với Châu Á", đa phương hóa đối ngoại và tìm kiếm ghế ủy viên thường trực Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc, song vẫn xác định quan hệ với Mỹ là "hòn đá tảng".
- Bối cảnh an ninh khu vực và các yếu tố tác động: Khu vực CA-TBD xuất hiện các nhân tố phức tạp như sự trỗi dậy của Trung Quốc (quy mô 1,3 tỷ dân, sở hữu vũ khí hạt nhân, tranh chấp biển đảo và vấn đề eo biển Đài Loan), cuộc khủng hoảng hạt nhân trên bán đảo Triều Tiên, sự phục hồi tiềm lực quân sự của Nga gắn liền với tranh chấp quần đảo Nam Kuril, cùng với khó khăn nội tại của Nhật Bản sau sự đổ vỡ của nền kinh tế "bong bóng" đầu thập niên 1990 và tranh luận sửa đổi Hiến pháp hòa bình 1947.
- Ý nghĩa thực tiễn đối với Việt Nam: Nghiên cứu được đặt trong bối cảnh Việt Nam bình thường hóa quan hệ với Mỹ (1995), ký kết Hiệp định Thương mại song phương (BTA), gia nhập WTO (2007) và tiếp nhận nguồn vốn ODA lớn nhất từ Nhật Bản, đòi hỏi phải hiểu rõ quan hệ giữa hai đối tác lớn để phục vụ chính sách đối ngoại "đa dạng hóa, đa phương hóa".
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu
Văn bản xác định cụ thể hệ thống mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu như sau:
Mục đích nghiên cứu:
- Tái hiện lại một cách khách quan, chừng mực trong phạm vi nguồn tư liệu có được về mối quan hệ Nhật - Mỹ từ sau Chiến tranh Lạnh đến nay (1991-2010).
- Vạch ra những nguyên nhân tác động đến quan hệ giữa hai nước, rút ra triển vọng và một số nhận xét về mối quan hệ này.
- Đánh giá tác động của quan hệ Nhật - Mỹ đối với lợi ích mỗi nước cũng như tác động đối với khu vực, chủ yếu là đối với quan hệ tam giác Mỹ - Nhật - Trung.
Nhiệm vụ nghiên cứu:
- Xác định nghiên cứu quan hệ Nhật - Mỹ (1991-2010) luôn đặt trong bối cảnh quốc tế, khu vực cũng như sự biến động tình hình nội bộ mỗi nước.
- Tìm hiểu những nhân tố cơ bản có tính chất quyết định đến mối quan hệ giữa hai nước.
- Lựa chọn phương pháp thích hợp, nghiên cứu, đánh giá và trình bày vấn đề một cách khách quan, khoa học.
- Trình bày những diễn biến chính trong quan hệ Nhật - Mỹ trên các lĩnh vực kinh tế, an ninh chính trị từ năm 1991 đến năm 2010.
- Đánh giá tác động của mối quan hệ Nhật - Mỹ đối với lợi ích của mỗi nước.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Quan hệ Nhật Bản - Hoa Kỳ sau Chiến tranh Lạnh (1991-2010) trên các lĩnh vực chính trị ngoại giao, an ninh quốc phòng và kinh tế thương mại.
- Phạm vi thời gian: Trọng tâm từ năm 1991 đến năm 2010; có khảo lược lịch sử quan hệ hai nước từ năm 1853 đến năm 1991 để làm rõ tính kế thừa và biến chuyển.
- Phạm vi không gian: Không gian quan hệ song phương Nhật - Mỹ và các địa bàn chiến lược chịu tác động tại khu vực Châu Á - Thái Bình Dương.
- Giới hạn nội dung: Tác giả chủ động giới hạn nghiên cứu vào 3 trụ cột chủ yếu (Chính trị - Ngoại giao, An ninh - Quốc phòng, Kinh tế - Thương mại); không đi sâu vào các lĩnh vực văn hóa, khoa học kỹ thuật hoặc hoạt động của các tổ chức phi chính phủ.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và quan điểm tiếp cận
- Phương pháp luận: Quán triệt nguyên lý của chủ nghĩa Mác - Lênin trong nghiên cứu khoa học lịch sử và quan hệ quốc tế, kết hợp vận dụng quan điểm đường lối đối ngoại độc lập, tự chủ, đa phương hóa, đa dạng hóa của Đảng và Nhà nước Việt Nam để phân tích, đánh giá các sự kiện bang giao quốc tế.
- Khung phân tích địa chính trị và liên minh: Tiếp cận quan hệ Nhật - Mỹ dưới góc độ liên minh bất đối xứng chuyển dịch sang đối tác toàn cầu, đặt trong sự tương tác của trật tự đa cực, cân bằng quyền lực khu vực Đông Bắc Á và sự phụ thuộc lẫn nhau về kinh tế toàn cầu.
Phương pháp nghiên cứu cụ thể
Khóa luận phối hợp đồng bộ các phương pháp nghiên cứu lịch sử chuyên ngành:
- Phương pháp lịch sử: Tái hiện chân thực, khách quan tiến trình phát triển của quan hệ Nhật - Mỹ theo trình tự thời gian, đặt từng sự kiện vào hoàn cảnh lịch sử cụ thể.
- Phương pháp logic: Phân tích bản chất, quy luật vận động, mối quan hệ nhân quả giữa bối cảnh quốc tế, lợi ích chiến lược của từng quốc gia và các quyết sách ngoại giao.
- Các phương pháp bổ trợ: Thống kê dữ liệu, phân tích - tổng hợp tư liệu, so sánh và đối chiếu các quan điểm học thuật trong và ngoài nước.
Nguồn dữ liệu nghiên cứu
Tác giả khai thác hệ thống tư liệu đa dạng bao gồm:
- Sách chuyên khảo trong nước: Các công trình nghiên cứu của TS. Ngô Xuân Bình (Quan hệ Mỹ-Nhật Bản từ sau chiến tranh lạnh, Chính sách đối ngoại của Nhật Bản thời kỳ sau chiến tranh lạnh); Đinh Quy Độ (Chính sách kinh tế của Mỹ đối với khu vực Châu Á - Thái Bình Dương kể từ sau chiến tranh lạnh); nhóm tác giả Lê Văn Sang, Trần Quang Lâm, Đào Lê Minh (Chiến lược và quan hệ kinh tế Mỹ-EU-Nhật Bản thế kỷ XXI); TS. Vũ Dương Huân (Quan hệ của Mỹ với các nước lớn ở khu vực Châu Á - Thái Bình Dương); cùng các công trình của Lê Khương Thùy, Trần Bá Khoa, Lê Bá Thuyên, Vũ Đăng Hinh, Nguyễn Thiết Sơn.
- Tạp chí chuyên ngành: Các bài báo khoa học trên Tạp chí Nghiên cứu Nhật Bản, Tạp chí Nghiên cứu Quốc tế, Tạp chí Châu Mỹ ngày nay, Thông tin Khoa học xã hội.
- Công trình học giả quốc tế: Tác phẩm của Edwin O. Reischauer, George Sansom, bài viết của GS. Kumao Kaneko (Đại học Tokai), Kurt M. Campbell, Richard Cooper.
- Nguồn tin tức và Internet: Bản tin đối ngoại của Thông tấn xã Việt Nam (TTXVN) và các tư liệu quốc tế trên Internet (đóng vai trò nguồn cập nhật dữ liệu chính cho giai đoạn từ năm 2000 đến 2010).
Nội dung chính theo từng chương
Chương I: Lịch sử và những nhân tố tác động đến quan hệ Nhật-Mỹ
Chương I hệ thống hóa tiến trình quan hệ song phương từ thế kỷ XIX đến năm 1991 và phân tích 4 nhóm nhân tố định hình mối quan hệ trong kỷ nguyên mới:
1. Mối quan hệ truyền thống Nhật - Mỹ trước khi Chiến tranh Lạnh kết thúc
- Giai đoạn trước Chiến tranh thế giới thứ nhất: Bắt đầu từ sự kiện Phó Đề đốc Matthew Perry đưa hạm đội tàu chiến vào vịnh Tokyo ngày 8/7/1853 thực hiện "ngoại giao pháo hạm", buộc chính quyền Mạc phủ (Bakufu) ký Hiệp ước Kanagawa ngày 31/3/1854 (mở hai cảng Shimoda và Hakodate, cứu trợ thủy thủ, cho lập lãnh sự quán Mỹ). Đến năm 1905, thỏa thuận phân chia phạm vi ảnh hưởng được xác lập (Mỹ công nhận vị thế của Nhật tại Triều Tiên, Nhật chấp nhận quyền tự do hành động của Mỹ tại Philippines). Năm 1908, hai nước trao đổi công hàm khẳng định nguyên tắc "mở cửa" tại Trung Quốc.
- Giai đoạn từ Chiến tranh thế giới thứ nhất đến Chiến tranh thế giới thứ hai: Sau khi Nhật đưa ra "21 yêu cầu" đối với Trung Quốc (1915) và tham gia Trật tự Versailles - Washington (1919-1922), tham vọng bành trướng của Nhật bị Mỹ kiềm chế thông qua các Hiệp ước 4 nước, 9 nước và 5 nước. Căng thẳng leo thang khi Nhật tiến vào Đông Dương; ngày 26/7/1941, Tổng thống Franklin D. Roosevelt ra lệnh đóng băng toàn bộ tài sản của Nhật tại Mỹ và cấm vận xuất khẩu dầu mỏ. Đỉnh điểm xung đột là cuộc tấn công Trân Châu Cảng ngày 7/12/1941. Chiến tranh Thái Bình Dương kết thúc sau khi Mỹ ném hai quả bom nguyên tử xuống Hiroshima (6/8/1945) và Nagasaki (9/8/1945); Nhật Bản ký văn kiện đầu hàng không điều kiện ngày 2/9/1945 trên chiến hạm USS Missouri.
- Giai đoạn Chiến tranh Lạnh (1945-1991): Ban đầu dưới quyền kiểm soát của Bộ Chỉ huy Tối cao các Lực lượng Đồng minh (SCAP) do Tướng Douglas MacArthur đứng đầu nhằm "phi quân sự hóa" và "dân chủ hóa". Trước thắng lợi của cách mạng Trung Quốc (1949) và Chiến tranh Triều Tiên (1950), Mỹ thực hiện "đường lối đảo ngược", biến Nhật Bản thành bức tường ngăn chặn chủ nghĩa cộng sản tại Châu Á. Hai bên ký Hiệp ước An ninh năm 1951, nâng cấp thành Hiệp ước Phòng thủ chung ngày 19/1/1960 (gia hạn vĩnh viễn năm 1970). Nhật Bản dựa vào "chiếc ô hạt nhân" của Mỹ, duy trì chi phí quân sự dưới 1% GDP để tập trung toàn lực phát triển kinh tế. Dưới thời Tổng thống Ronald Reagan (thập niên 1980), Nhật Bản cam kết chia sẻ phòng thủ trên biển và tham gia chương trình "Chiến tranh giữa các vì sao" (1986).
2. Những nhân tố tác động đến quan hệ Nhật - Mỹ
- Tình hình quốc tế: Sự tan rã của Liên Xô đưa Mỹ thành siêu cường đơn cực duy nhất nhưng bị thách thức bởi xu thế trật tự đa cực, đa trung tâm. Cuộc chạy đua sức mạnh chuyển dịch sang kinh tế tri thức, khoa học - công nghệ, đồng thời tiến trình toàn cầu hóa và khu vực hóa (APEC, NAFTA, EU, ASEAN) đặt ra yêu cầu phối hợp giải quyết các vấn đề an ninh phi truyền thống.
- Tình hình khu vực: Sự trỗi dậy của Trung Quốc với tiềm lực quân sự gia tăng tạo ra thuyết "mối đe dọa từ Trung Quốc"; nguy cơ khủng hoảng hạt nhân và tên lửa từ CHDCND Triều Tiên; căng thẳng tại eo biển Đài Loan (điển hình là cuộc tập trận tên lửa tháng 3/1996); tranh chấp lãnh thổ tại quần đảo Senkaku/Điếu Ngư và Nam Kuril. Đặc biệt, tuyến hàng hải qua Biển Đông có ý nghĩa sống còn khi chuyên chở 80% dầu mỏ nhập khẩu từ Trung Đông và 90% lượng hàng hóa xuất khẩu của Nhật Bản.
- Yếu tố địa chính trị: Nhật Bản là quốc đảo nằm sát hai cường quốc lục địa (Nga, Trung Quốc), buộc phải liên minh với cường quốc hải quân số một là Mỹ để bảo đảm an ninh và tiếp cận thị trường. Đối với Mỹ, hệ thống căn cứ đồn trú tại Nhật Bản (đặc biệt là đảo Okinawa) là bàn đạp then chốt để kiểm soát Đông Bắc Á và cơ động xuống Đông Nam Á.
- Chia sẻ giá trị văn hóa - xã hội: Tồn tại sự khác biệt giữa văn hóa Cơ đốc giáo phương Tây (đề cao cá nhân, tư duy lãnh đạo) và văn hóa Nho giáo phương Đông (tính cộng đồng, "ngoại giao thầm lặng", xu hướng nhượng bộ khi đối diện nguy cơ trừng phạt). Tuy nhiên, mạng lưới liên kết kinh doanh, đào tạo nhân lực và cam kết thể chế dân chủ đã tạo nền tảng duy trì sự gắn kết.
| Tiêu chí |
Giai đoạn 1854 - 1945 |
Giai đoạn 1945 - 1991 |
Giai đoạn 1991 - 2010 |
| Tính chất quan hệ |
Đối đầu cục bộ, cạnh tranh đế quốc, chiến tranh trực tiếp |
Bảo hộ một chiều, phụ thuộc an ninh, liên minh ngăn chặn |
Đối tác chiến lược toàn cầu, vừa hợp tác vừa cạnh tranh kinh tế |
| Cơ sở pháp lý an ninh |
Hiệp ước Kanagawa (1854), các hiệp ước đa phương Washington |
Hiệp ước An ninh (1951), Hiệp ước Phòng thủ chung (1960) |
Tái khẳng định Hiệp ước An ninh, định hướng hợp tác mới |
| Trọng tâm đối ngoại Nhật |
Mở cửa thương mại, bành trướng khu vực Viễn Đông |
Tái thiết kinh tế dưới "ô hạt nhân", ngân sách quốc phòng < 1% GDP |
"Tái Châu Á hóa", tìm kiếm vị thế cường quốc chính trị, chia sẻ trách nhiệm quốc tế |
| Mục tiêu chiến lược của Mỹ |
Mở cửa thị trường Châu Á, kiềm chế hải quân Nhật |
Xây dựng tiền đồn chống cộng, kiểm soát khả năng quân sự Nhật |
Duy trì hiện diện quân sự, chia sẻ chi phí, kiềm chế Trung Quốc |
Chương II: Quan hệ Nhật-Mỹ từ sau Chiến tranh Lạnh đến nay (1991-2010)
Chương II phân tích chi tiết sự vận động của quan hệ song phương trên ba trụ cột chính trị - ngoại giao, an ninh - quốc phòng và kinh tế - thương mại:
1. Tổng quan về chính sách đối ngoại của hai nước
- Nhật Bản triển khai chiến lược "tái Châu Á hóa", cải thiện quan hệ với Trung Quốc (vận động G7 dỡ bỏ cấm vận sau sự kiện Thiên An Môn), Nga, Ấn Độ và các nước ASEAN, thực hiện mục tiêu của Học thuyết Fukuda thông qua chuyến thăm của Thủ tướng Ryutaro Hashimoto. Mặc dù mở rộng quan hệ đối ngoại, Tokyo vẫn khẳng định quan hệ với Washington là nền tảng bất biến.
- Mỹ xác định liên minh Mỹ - Nhật là "trụ cột" để duy trì cán cân quyền lực tại CA-TBD. Tuy nhiên, sức mạnh kinh tế tương đối suy giảm cùng sự phản đối của dư luận trong nước đối với các cuộc chiến tranh hao tổn khiến Mỹ tăng cường hối thúc các đồng minh chia sẻ gánh nặng tài chính và quân sự.
2. Quan hệ Chính trị - Ngoại giao
- Thời kỳ chính quyền George W. Bush và Thủ tướng Junichiro Koizumi (2001-2006): Sau sự kiện khủng bố ngày 11/9/2001, liên minh chuyển biến từ phạm vi khu vực thành liên minh mang tính toàn cầu. Tháng 7/2001, hai nhà lãnh đạo ký Tuyên bố chung về xây dựng "Đối tác chiến lược vì ổn định và thịnh vượng". Ngày 19/9/2001, Thủ tướng Koizumi công bố chính sách 7 điểm trợ giúp Mỹ. Ngày 29/10/2001, Quốc hội Nhật Bản thông qua 3 dự luật chống khủng bố, tạo cơ sở pháp lý cho Lực lượng Phòng vệ (SDF) ra nước ngoài hỗ trợ hậu cần tại Ấn Độ Dương và tham gia tái thiết Iraq, Afghanistan.
- Thời kỳ Thủ tướng Yasuo Fukuda (2007-2008): Xuất hiện những trở ngại chính trị nội bộ do Thượng viện Nhật Bản bị phe đối lập kiểm soát. Fukuda nỗ lực gia hạn sứ mệnh tiếp dầu tại Ấn Độ Dương nhưng nảy sinh bất đồng với Mỹ khi chính quyền Bush có ý định đưa CHDCND Triều Tiên ra khỏi danh sách tài trợ khủng bố trong khi Bình Nhưỡng chưa giải quyết thỏa đáng vấn đề công dân Nhật bị bắt cóc.
- Thời kỳ chính quyền Barack Obama và Đảng Dân chủ Nhật Bản (DPJ) cầm quyền (2009-2010): Sau thắng lợi lịch sử của DPJ vào tháng 10/2009 chấm dứt gần 50 năm cầm quyền của Đảng Dân chủ Tự do (LDP), Thủ tướng Yukio Hatoyama chủ trương xây dựng quan hệ "gần gũi và bình đẳng hơn", đề xuất ý tưởng "Cộng đồng Đông Á" không có sự tham gia của Mỹ, đồng thời quyết định chấm dứt sứ mệnh tiếp nhiên liệu của SDF tại Ấn Độ Dương. Nhân dịp kỷ niệm 50 năm ký kết Hiệp ước An ninh (1960-2010), hai bên cam kết duy trì đồng minh nhưng phải tái đàm phán nhiều bất đồng cụ thể.
3. Quan hệ An ninh - Quốc phòng
- Vấn đề tái khẳng định liên minh: Hai nước tiến hành rà soát các định hướng hợp tác an ninh, phối hợp nghiên cứu phát triển Hệ thống phòng thủ tên lửa chiến trường (TMD) và Hệ thống phòng thủ tên lửa quốc gia (NMD).
- Trở ngại xung quanh căn cứ quân sự tại Okinawa: Đảo Okinawa là nơi đồn trú của khoảng một nửa trong tổng số 47.000 quân nhân Mỹ tại Nhật Bản. Theo Hiệp định năm 2006, Căn cứ Không quân Futenma nằm giữa đô thị sẽ được di dời tới khu vực ít dân cư hơn tại Trại Schwab. Tuy nhiên, chính phủ Hatoyama yêu cầu xét lại thỏa thuận để chuyển hoàn toàn căn cứ ra khỏi đảo Okinawa, gây ra căng thẳng ngoại giao kéo dài với Lầu Năm Góc.
- Đóng góp tài chính và an ninh phi tác chiến: Để bù đắp việc giảm can dự quân sự trực tiếp, Nhật Bản cam kết gói viện trợ phát triển kinh tế quy mô 5 tỷ USD cho Afghanistan và 2 tỷ USD cho Pakistan trong vòng 5 năm.
4. Quan hệ Kinh tế - Thương mại
- Vị thế kinh tế tương hỗ: Sản xuất của hai nước cộng lại chiếm 40% sản lượng toàn cầu và đóng góp 60% tổng GDP của khối các nước công nghiệp phát triển phương Tây. Nhật Bản giữ vị trí bạn hàng lớn thứ hai của Mỹ (sau Canada).
- Mâu thuẫn và đàm phán: Quan hệ kinh tế đan xen giữa hợp tác chiến lược và xung đột lợi ích thương mại gay gắt, đặc biệt là sức ép của Mỹ yêu cầu Nhật Bản mở cửa thị trường nông sản, cải cách thể chế tài chính và tháo gỡ các rào cản phi thuế quan.
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu chính
- Làm rõ sự chuyển hóa tính chất liên minh: Luận án chứng minh rằng quan hệ Nhật - Mỹ từ sau năm 1991 đã thoát khỏi khuôn khổ bảo hộ một chiều thời Chiến tranh Lạnh để từng bước chuyển thành liên minh chiến lược toàn cầu. Sau sự kiện 11/9/2001, Nhật Bản không chỉ đóng vai trò hậu cứ mà đã trực tiếp cử SDF thực hiện các nhiệm vụ hỗ trợ tiếp vận và tái thiết tại Ấn Độ Dương và Trung Đông.
- Xác định các điểm nghẽn và mâu thuẫn nội tại: Phân tích rõ những bất đồng thực tế đe dọa sự ổn định của liên minh trong giai đoạn 2007-2010, bao gồm: gánh nặng đóng quân tại căn cứ Futenma (Okinawa), sự bất đồng quan điểm đối với CHDCND Triều Tiên, và sự khác biệt tư duy ngoại giao giữa các đảng phái chính trị Nhật Bản (LDP bảo thủ vs. DPJ trung tả).
- Cung cấp hệ thống dữ liệu định lượng cụ thể:
- Quy mô kinh tế: Hai nước chiếm 40% sản lượng thế giới và 60% GDP các nước công nghiệp phát triển.
- Tuyến đường vận tải biển: 80% dầu mỏ nhập khẩu và 90% hàng hóa xuất khẩu của Nhật Bản lưu thông qua Biển Đông.
- Bố trí quân sự: Khoảng 47.000 quân Mỹ đồn trú tại Nhật Bản, tập trung phần lớn tại Okinawa.
- Cam kết viện trợ quốc tế: Nhật Bản đóng góp 5 tỷ USD cho Afghanistan và 2 tỷ USD cho Pakistan trong 5 năm (giai đoạn 2009-2010).
Giải pháp và khuyến nghị của tác giả
- Đối với cơ chế phối hợp Nhật - Mỹ: Tác giả cho rằng Washington và Tokyo cần nhanh chóng loại bỏ các tranh cãi xung quanh việc tái bố trí căn cứ quân sự bằng cách kết hợp chặt chẽ giữa lập kế hoạch và hành động thực tế; cả hai bên cần tránh tư duy tự phụ, dung hòa giữa việc sử dụng quyền lực cứng và quyền lực mềm, đồng thời duy trì sự hợp tác thực tế với Trung Quốc trong việc giải quyết các thách thức toàn cầu.
- Bài học kinh nghiệm cho Việt Nam: Việc phân tích phương thức hoạch định đối ngoại và xử lý quan hệ giữa hai cường quốc hàng đầu thế giới cung cấp những bài học thực tiễn giá trị cho Việt Nam trong việc thực hiện đường lối đa phương hóa, đa dạng hóa quan hệ quốc tế, xử lý hài hòa quan hệ với các nước lớn và phục vụ công cuộc công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước trong tiến trình hội nhập WTO.
Đóng góp về mặt khoa học và tư liệu
Khóa luận đã nỗ lực tập hợp, xử lý và hệ thống hóa nguồn tư liệu phong phú từ sách chuyên khảo, tạp chí chuyên ngành và tài liệu báo chí quốc tế. Đề tài góp phần bù đắp khoảng trống nghiên cứu về mối quan hệ Nhật - Mỹ trong thập niên 2000-2010 (thời điểm mà hầu hết các sách chuyên khảo xuất bản trong nước mới chỉ dừng lại ở các mốc 1994, 1998 hoặc 2000).
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của đề tài
- Hạn chế về nguồn tài liệu chuyên khảo cập nhật: Do tính thời sự của đề tài (kết thúc ở mốc tháng 5/2010), phần lớn các tài liệu chuyên khảo xuất bản chính thống chỉ phân tích sâu giai đoạn trước năm 2000. Tư liệu phục vụ nghiên cứu giai đoạn 2000-2010 phụ thuộc chủ yếu vào các bài viết báo chí, tạp chí định kỳ và thông tin khai thác trên mạng Internet.
- Giới hạn về phạm vi nội dung: Do khuôn khổ giới hạn của một khóa luận tốt nghiệp bậc cử nhân, công trình chỉ tập trung phân tích 3 trụ cột chủ yếu (chính trị ngoại giao, an ninh quốc phòng, kinh tế thương mại) mà chưa thể bao quát các lĩnh vực văn hóa, khoa học kỹ thuật, hợp tác giáo dục cũng như hoạt động của các tổ chức phi chính phủ.
- Tính chất mở của các sự kiện đương đại: Nhiều vấn đề chính trị - ngoại giao diễn ra dưới thời chính quyền Hatoyama và Obama (như tiến trình tái bố trí căn cứ Futenma, sáng kiến Cộng đồng Đông Á) đang trong quá trình thương lượng dang dở tại thời điểm tác giả hoàn thành văn bản.
Hướng nghiên cứu tiếp
- Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các lĩnh vực hợp tác phi truyền thống, giao lưu văn hóa, trao đổi công nghệ cao và vai trò của các tổ chức xã hội dân sự trong việc thúc đẩy quan hệ song phương.
- Tiếp tục theo dõi, đánh giá kết quả thực thi các thỏa thuận an ninh mới giữa chính quyền Mỹ và Nhật Bản sau khi hoàn tất đàm phán về căn cứ Futenma và quá trình điều chỉnh chiến lược ngoại giao của Nhật Bản khi bối cảnh chính trị nội bộ có sự biến động.
Giá trị tham khảo
Đối tượng sử dụng tài liệu
Khóa luận là nguồn tài liệu học thuật hữu ích phục vụ trực tiếp cho:
- Sinh viên, học viên chuyên ngành: Các ngành Lịch sử Thế giới, Lịch sử Quan hệ Quốc tế, Quốc tế học, Đông phương học (chuyên ngành Nhật Bản học), Hoa Kỳ học và Chính sách Công.
- Người làm nghiên cứu và giảng dạy: Cung cấp nguồn tổng hợp sự kiện lịch sử ngoại giao có hệ thống, phục vụ việc tra cứu các mốc bang giao từ thế kỷ XIX đến đầu thế kỷ XXI.
- Người quan tâm đến địa chính trị Châu Á - Thái Bình Dương: Các nhà nghiên cứu quan hệ quốc tế cần tài liệu phân tích tương tác giữa các cường quốc trong tam giác chiến lược Mỹ - Nhật - Trung.
Các nội dung có giá trị tham khảo cao nhất
- Hệ thống tư liệu lịch sử quan hệ giai đoạn 1853-1991: Phác thảo rõ nét tiến trình từ Hiệp ước Kanagawa (1854), Trật tự Versailles - Washington, Chiến tranh Thái Bình Dương cho đến quá trình thiết lập và gia hạn Hiệp ước An ninh trong Chiến tranh Lạnh.
- Chương mục phân tích các nhân tố địa chính trị khu vực: Cung cấp các luận điểm và số liệu cụ thể về tầm quan trọng của eo biển Đài Loan, tuyến hàng hải Biển Đông và tranh chấp lãnh thổ đối với an ninh kinh tế của Nhật Bản.
- Bức tranh ngoại giao giai đoạn 2001-2010: Hệ thống hóa chính sách hỗ trợ chống khủng bố thời kỳ Koizumi và những điều chỉnh đối ngoại phức tạp dưới thời chính quyền Hatoyama - Obama.
Câu hỏi thường gặp
1. Hiệp ước Kanagawa ký kết năm 1854 giữa Nhật Bản và Mỹ có những điều khoản chính nào?
Hiệp ước Kanagawa (ký ngày 31/3/1854 dưới sức ép của Phó Đề đốc Matthew Perry) chấm dứt chính sách đóng cửa của Mạc phủ Bakufu. Các điều khoản chính gồm: Nhật Bản cam kết cung cấp nhiên liệu và thực phẩm cho tàu bè Mỹ; thực hiện cứu trợ các thủy thủ Mỹ gặp tai nạn; chính thức mở hai cảng Shimoda và Hakodate cho tàu thuyền Mỹ ra vào buôn bán; và chấp thuận cho chính phủ Mỹ đặt lãnh sự quán tại Nhật Bản.
2. Tuyến hàng hải qua Biển Đông có tầm quan trọng sống còn như thế nào đối với an ninh kinh tế Nhật Bản theo số liệu văn bản?
Theo số liệu được nêu trong văn bản, Biển Đông là tuyến vận tải chiến lược đặc biệt đối với Nhật Bản, khi có tới 80% lượng dầu mỏ nhập khẩu từ khu vực Trung Đông và 90% tổng khối lượng hàng hóa xuất khẩu của nền kinh tế Nhật Bản phải vận chuyển qua vùng biển này.
3. Sau sự kiện ngày 11/9/2001, chính phủ của Thủ tướng Junichiro Koizumi đã ban hành các chính sách cụ thể nào để hỗ trợ Mỹ?
Ngày 19/9/2001, Thủ tướng Koizumi công bố chính sách 7 điểm trợ giúp Mỹ, bao gồm việc cử lực lượng bảo vệ các căn cứ quân sự, phối hợp hậu cần (y tế, vận chuyển, tiếp nhiên liệu cho quân đội Mỹ) và cử tàu trinh sát thu thập thông tin. Tiếp đó, ngày 29/10/2001, Thượng viện Nhật Bản thông qua 3 dự luật về biện pháp đặc biệt chống khủng bố, sửa đổi Luật phòng vệ và Luật bảo vệ an ninh trên biển, tạo hành lang pháp lý cho quân đội Nhật Bản tham gia hỗ trợ các chiến dịch do Mỹ dẫn đầu.
4. Vấn đề căn cứ không quân Futenma tại Okinawa đã gây ra những bất đồng ngoại giao nào dưới thời Thủ tướng Yukio Hatoyama?
Căn cứ không quân Futenma nằm giữa khu đô thị đông dân cư tại Okinawa (nơi đồn trú một nửa trong tổng số 47.000 quân Mỹ tại Nhật). Theo Hiệp định năm 2006, căn cứ này dự kiến được chuyển đến vùng đất khai hoang tại Trại Schwab trên đảo. Tuy nhiên, sau khi lên nắm quyền vào tháng 10/2009, Thủ tướng Hatoyama thuộc Đảng DPJ đã chủ trương xét lại hiệp định để dời căn cứ hoàn toàn ra khỏi đảo Okinawa nhằm giảm bớt gánh nặng cho cư dân địa phương. Điều này đi ngược lại yêu cầu thực thi nguyên trạng thỏa thuận 2006 từ phía chính quyền Washington, tạo ra sự căng thẳng trong nội bộ liên minh.
5. Văn bản ghi nhận quy mô sản xuất và thương mại của liên minh Nhật - Mỹ đối với nền kinh tế toàn cầu như thế nào?
Văn bản dẫn chứng dữ liệu cho biết Nhật Bản là đối tác thương mại lớn thứ hai của Mỹ (sau Canada). Tổng sản lượng sản xuất của hai quốc gia cộng lại chiếm tới 40% sản lượng toàn cầu và chiếm 60% tổng GDP của khối các nước công nghiệp phát triển ở phương Tây, phản ánh sức chi phối vượt trội của hai nền kinh tế đối với hệ thống thương mại thế giới.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Trà My đã tái hiện một cách hệ thống và khoa học tiến trình vận động của quan hệ Nhật Bản - Hoa Kỳ từ sau Chiến tranh Lạnh đến năm 2010 trên cơ sở khảo lược sâu sắc các mốc lịch sử từ năm 1854. Công trình làm rõ bản chất của liên minh chiến lược song phương: vừa gắn kết chặt chẽ về an ninh - quốc phòng nhằm đối phó với các thách thức địa chính trị tại Châu Á - Thái Bình Dương, vừa đan xen cạnh tranh và phụ thuộc lẫn nhau sâu sắc về kinh tế. Bằng việc phân tích toàn diện các diễn biến ngoại giao dưới nhiều thời kỳ chính phủ của cả hai nước, nghiên cứu mang lại nguồn tư liệu tham khảo có giá trị học thuật cao cho sinh viên và giới nghiên cứu quan hệ quốc tế.