Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ "Quan hệ Hàn Quốc - Trung Quốc từ năm 1992 đến năm 2012" của nghiên cứu sinh Đoàn Minh Triết, thuộc ngành Lịch sử Thế giới (mã số: 92.011) tại Trường Đại học Khoa học, Đại học Huế, do PGS.TS Nguyễn Văn Tận hướng dẫn khoa học, được hoàn thành năm 2021. Công trình tập trung nghiên cứu tiến trình vận động và phát triển quan hệ song phương giữa Đại Hàn Dân Quốc (Hàn Quốc) và Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa (Trung Quốc) trong hai thập niên đầu tiên sau khi thiết lập quan hệ ngoại giao chính thức.

Tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ bối cảnh chuyển biến sâu sắc của cục diện địa chính trị thế giới và khu vực Đông Á sau Chiến tranh Lạnh. Hàn Quốc là một thành viên của Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD), một cường quốc bậc trung đang tìm kiếm vai trò chính trị tương xứng với tiềm lực kinh tế. Trung Quốc là một cường quốc toàn cầu đang trỗi dậy, Ủy viên Thường trực Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc với tham vọng chi phối cục diện chính trị thế giới. Mặc dù có sự khác biệt căn bản về hệ tư tưởng và từng ở thế đối đầu trong Chiến tranh Triều Tiên (1950 - 1953), hai quốc gia đã bình thường hóa quan hệ vào ngày 24 tháng 8 năm 1992. Chỉ trong vòng 20 năm, quan hệ song phương đã có những bước chuyển cấp bậc nhanh chóng: từ "đối tác hữu nghị và hợp tác" (1992) lên "đối tác hợp tác trong thế kỷ XXI" (1998), "đối tác hợp tác toàn diện" (2003) và "đối tác hợp tác chiến lược" (2008). Trung Quốc nhanh chóng thay thế vị trí của Hoa Kỳ để trở thành đối tác thương mại lớn nhất và là thị trường tiếp nhận đầu tư lớn nhất của Hàn Quốc.

Vấn đề khoa học đặt ra là luận giải nguyên nhân và động lực thúc đẩy một quốc gia đồng minh truyền thống của Mỹ (Hàn Quốc) và một quốc gia từng đóng vai trò bảo trợ cho Cộng hòa Dân chủ Nhân dân (CHDCND) Triều Tiên (Trung Quốc) xích lại gần nhau, hợp tác sâu rộng trên nhiều lĩnh vực. Luận án giải quyết khoảng trống nghiên cứu khi các công trình trước đây tại Việt Nam chủ yếu tiếp cận vấn đề từ góc nhìn của chủ thể Trung Quốc hoặc dưới lăng kính địa chiến lược đơn thuần, chưa có công trình chuyên khảo nào tái hiện toàn diện tiến trình quan hệ từ góc nhìn Sử học với chủ thể xuất phát từ phía Hàn Quốc trong giai đoạn 1992 - 2012.

Mục tiêu nghiên cứu của luận án là làm rõ quá trình xác lập, vận động và phát triển của quan hệ Hàn Quốc - Trung Quốc giai đoạn 1992 - 2012 trên các lĩnh vực chủ yếu: chính trị - ngoại giao, an ninh - quốc phòng, kinh tế, khoa học - công nghệ và giáo dục; từ đó rút ra các đặc điểm nổi bật, thành quả, khó khăn, thách thức và đánh giá tác động nhiều chiều của mối quan hệ này.

Nhiệm vụ nghiên cứu của luận án được xác định gồm 3 nội dung:

  1. Phân tích những nhân tố khách quan và chủ quan tác động đến quan hệ Hàn Quốc - Trung Quốc giai đoạn 1992 - 2012.
  2. Trình bày một cách hệ thống quan hệ Hàn Quốc - Trung Quốc trên các lĩnh vực chính trị - ngoại giao, an ninh - quốc phòng, kinh tế và một số lĩnh vực khác trong giai đoạn 1992 - 2012.
  3. Phân tích, đánh giá những thành tựu, hạn chế, rút ra các đặc điểm của quan hệ Hàn Quốc - Trung Quốc giai đoạn 1992 - 2012; đồng thời làm rõ những tác động của mối quan hệ này đối với từng chủ thể, đối với khu vực Đông Á và cục diện địa - chiến lược khu vực châu Á - Thái Bình Dương.

Đối tượng nghiên cứu là toàn bộ các hoạt động và tiến trình bang giao song phương giữa Hàn Quốc và Trung Quốc từ năm 1992 đến năm 2012. Phạm vi thời gian tập trung trọng tâm từ năm 1992 (thời điểm bình thường hóa quan hệ) đến năm 2012 (kỷ niệm 20 năm thiết lập ngoại giao), có mở rộng khảo sát giai đoạn trước năm 1992 để làm rõ tiền đề lịch sử. Phạm vi không gian là không gian lãnh thổ hai nước và mở rộng ra bình diện khu vực Đông Á, châu Á - Thái Bình Dương.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án đã khảo cứu và phân loại một khối lượng lớn các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến đề tài theo các nhóm nội dung cụ thể:

Nhóm nghiên cứu trong nước về chính sách đối ngoại và quan hệ quốc tế khu vực Đông Bắc Á bao gồm các công trình của Nguyễn Hoàng Giáp (Hàn Quốc với khu vực Đông Á sau Chiến tranh lạnh và quan hệ Việt Nam - Hàn Quốc, 2009; Một số vấn đề chính trị quốc tế trong giai đoạn hiện nay, 2013; bài báo Nhận diện trật tự quyền lực ở Đông Á hiện nay, 2010); Phạm Quang Minh (Giáo trình Quan hệ quốc tế ở khu vực châu Á - Thái Bình Dương, 2015); Trần Quang Minh và Nguyễn Xuân Thắng (Chiến lược, chính sách của các quốc gia và vùng lãnh thổ ở Đông Bắc Á về một số vấn đề nổi bật của khu vực giai đoạn 2011 - 2020, 2013); Dương Phú Hiệp và Ngô Xuân Bình (Hàn Quốc trước thềm thế kỉ XXI, 1999); Vũ Văn Hà và Dương Phú Hiệp (Cục diện Châu Á - Thái Bình Dương, 2006); Trần Anh Phương (Chính trị khu vực Đông Bắc Á từ sau Chiến tranh lạnh, 2007); Hoàng Văn Hiển (Quá trình phát triển kinh tế - xã hội của Hàn Quốc (1961 – 1993) và kinh nghiệm đối với Việt Nam, 2008); Nguyễn Trường (Quan hệ quốc tế trong kỷ nguyên Á châu - Thái Bình Dương, 2013); Vũ Thị Mai (2012); Hoàng Minh Hằng (2005); Lê Văn Mỹ; Ngô Xuân Bình và các cộng sự.

Nhóm công trình trong nước nghiên cứu trực tiếp về quan hệ Hàn Quốc - Trung Quốc và các luận án, luận văn liên quan gồm có: Ngô Xuân Bình (Quan hệ Việt Nam - Hàn Quốc trong bối cảnh quốc tế mới, 2012); Chung Il Sun, Nguyễn Thị Thắm và Đỗ Hùng Mạnh (Lịch sử chính trị hiện đại Hàn Quốc, 2013); các bản tin của Thông tấn xã Việt Nam; luận văn thạc sĩ của Nguyễn Thị Anh (Đại học Vinh, 2014), Phạm Văn Khải (Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn Hà Nội, 2015), Lê Công Chung (Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn Hà Nội, 2016); các luận án tiến sĩ tại Đại học Huế của Bùi Thị Kim Huệ (2010), Phan Thị Anh Thư (2016), Cao Nguyễn Khánh Huyền (2019). Về khía cạnh kinh tế và văn hóa, tác giả tham khảo nghiên cứu của Phạm Sỹ Thành (2011, 2013), Trần Thị Duyên (2008), Ngô Xuân Bình (2006), Hà Thu (2008), Trần Thị Minh Châu (2003), Nguyễn Văn Ánh, Đỗ Đình Hằng và Lê Đình Chỉnh (1996).

Nhóm công trình quốc tế được dịch sang tiếng Việt và tài liệu nguyên bản gồm các nghiên cứu của: Ezra F. Vogel (1994), Ngụy Kiệt và Hạ Diệu (1993), Byung Naksong (1994), Rhee Yeong-seop (2016), Oded Shenkar (2008), Andrew C. Nahm (2013), Trâu Đông Đào (2010), Juan Pablo Cardenal và Heriberto Araujo (2015). Các học giả Trung Quốc với công trình của Lưu Kim Chất, Trương Mẫn Thu, Trương Triều Minh (1998); Môn Hồng Hoa và Jung Seung (2014); Pu Jian Yi và Pu Guang Ji (2006); Zhou Shengqi (2010); Tống Thanh Hữu, Khương Hân, Vương Lôi (1997); Ngụy Chí Giang (2009); Jiang Wei Gong và Gao Fu Shun (2001); Li Cheng Xuan (2010). Các học giả Hàn Quốc gồm Son Dae Yeol (2003); Zhaoyang Zhang (2003); Hongshik Lee, Hyejoon Im, Inkoo Lee, Backhoon Song, Soonchan Park (2012); Soong Hoom Kil và Chung In Moon (2001); Cho Yong-Shik (2006); Kim Kyung Woong và Park Gun Young (2000); Sukhee Han (2008); Choi Jinwook (2012). Các học giả phương Tây tiêu biểu có Scott Snyder (2006), Min Ye (2017), Francoise Nicolas (2005, 2009), Paul Chemberlain (2010).

Khoảng trống nghiên cứu được luận án lựa chọn giải quyết: Mặc dù các công trình đi trước đã cung cấp nhiều góc nhìn phong phú, phần lớn các đề tài tiếp cận dưới góc độ quan hệ quốc tế, tập trung vào chủ thể Trung Quốc, hoặc chỉ phân tích từng giai đoạn hẹp hay từng lĩnh vực hợp tác riêng lẻ. Luận án định vị khoảng trống là công trình chuyên khảo sử học tại Việt Nam nghiên cứu hệ thống, toàn diện quan hệ Hàn Quốc - Trung Quốc trong suốt 20 năm (1992 - 2012), đặt Hàn Quốc làm chủ thể chính để phân tích quá trình hoạch định và triển khai chính sách trong tương quan với các nước lớn và khu vực.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Phương pháp luận của luận án dựa trên nền tảng chủ nghĩa duy vật lịch sử của chủ nghĩa Marx - Lenin nhằm phân tích, đánh giá các sự kiện lịch sử trong mối quan hệ biện chứng giữa điều kiện kinh tế, chính trị và xã hội. Luận án vận dụng tư tưởng Hồ Chí Minh và quan điểm của Đảng Cộng sản Việt Nam về quan hệ quốc tế và nghiên cứu lịch sử thế giới.

Phương pháp nghiên cứu thực tế bao gồm sự kết hợp giữa phương pháp lịch sử và phương pháp logic:

  • Phương pháp lịch sử: Tái hiện tiến trình phát triển của quan hệ Hàn Quốc - Trung Quốc theo trình tự thời gian liên tục từ năm 1992 đến năm 2012, đặt trong bối cảnh lịch sử cụ thể của thế giới, khu vực và nội tình mỗi nước.
  • Phương pháp logic: Khái quát hóa các sự kiện, tìm ra bản chất, khuynh hướng vận động, quy luật phát triển và các đặc trưng cơ bản của mối quan hệ song phương.
  • Phương pháp liên ngành: Luận án sử dụng các công cụ nghiên cứu từ Quan hệ quốc tế, Khu vực học và Địa - Chính trị như phân tích hệ thống, phân tích chiến lược, đối chiếu, so sánh và thống kê dữ liệu.

Nguồn tư liệu và dữ liệu của luận án bao gồm:

  • Các văn kiện chính thức của Chính phủ, cơ quan hành chính và các tổ chức chính trị - xã hội của Hàn Quốc và Trung Quốc.
  • Sách chuyên khảo, công trình nghiên cứu, giáo trình và luận án tiến sĩ, luận văn thạc sĩ trong nước và quốc tế.
  • Các bài báo trên các tạp chí chuyên ngành như Korea Focus, Comparative Connections, Pacific Focus, Tạp chí Nghiên cứu Đông Bắc Á và các thông tin từ Hãng Thông tấn Yonhap, Thông tấn xã Việt Nam.
  • Cơ sở dữ liệu điện tử từ Quỹ Giao lưu Quốc tế Hàn Quốc (Korea Foundation), Viện Chính sách Kinh tế Đối ngoại Hàn Quốc (KIEP), Viện Nghiên cứu Kinh tế Hàn Quốc tại Mỹ (KEI), Ngân hàng Thế giới (World Bank), Ngân hàng Hàn Quốc (Bank of Korea) và website Bộ Ngoại giao Trung Quốc.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về tình hình nghiên cứu

Chương 1 hệ thống hóa các công trình nghiên cứu của học giả trong nước và quốc tế liên quan đến chính sách đối ngoại của Hàn Quốc, Trung Quốc và quan hệ song phương giữa hai nước. Tác giả chỉ ra rằng giới nghiên cứu quốc tế (Hàn Quốc, Trung Quốc, Hoa Kỳ, Nhật Bản) đã phân tích sâu sắc các chiều kích chính trị, kinh tế, an ninh của mối quan hệ này. Tuy nhiên, tại Việt Nam, các nghiên cứu còn phân tán, chủ yếu nằm trong các đề tài quan hệ quốc tế hoặc chỉ giải quyết các lát cắt thời gian ngắn. Tác giả khẳng định tính cần thiết của việc thực hiện một công trình lịch sử chuyên khảo toàn diện, phản ánh khách quan quá trình phát triển của quan hệ Hàn - Trung trong 20 năm từ góc nhìn của học giả Việt Nam.

Chương 2: Các nhân tố tác động đến quan hệ Hàn Quốc - Trung Quốc giai đoạn 1992 – 2012

Chương 2 phân tích hai nhóm nhân tố cơ bản chi phối tiến trình quan hệ:

  1. Nhân tố khách quan:
  • Bối cảnh quốc tế sau Chiến tranh Lạnh: Trật tự hai cực Yalta sụp đổ, trật tự thế giới đa cực dần định hình; xu thế hòa hoãn, hợp tác phát triển kinh tế trở thành ưu tiên hàng đầu, ý thức hệ nhường chỗ cho lợi ích quốc gia - dân tộc.
  • Bối cảnh khu vực Đông Bắc Á: Sự xuất hiện của các khoảng trống quyền lực, các điểm nóng như bán đảo Triều Tiên và eo biển Đài Loan đòi hỏi sự can dự và dàn xếp giữa các cường quốc.
  • Tác động từ các nhân tố bên ngoài: Liên minh quân sự Mỹ - Hàn theo Hiệp định phòng thủ chung năm 1953 và chiến lược "xoay trục"/"tái cân bằng" sang châu Á - Thái Bình Dương của chính quyền Tổng thống Barack Obama; sự can dự của Mỹ tại Biển Đông; nhân tố Nhật Bản và mối quan hệ phức tạp với CHDCND Triều Tiên (khi quan hệ Trung - Triều có những rạn nứt, buộc Trung Quốc phải tính toán lại thế cân bằng trên bán đảo).
  1. Nhân tố chủ quan:
  • Lịch sử quan hệ trước năm 1990: Đi từ đối đầu gay gắt trong Chiến tranh Lạnh đến các tiếp xúc thực tế đầu tiên (sự kiện hạ cánh máy bay dân sự Trung Quốc tại Seoul tháng 5/1983 với phái đoàn 33 quan chức Trung Quốc; thi đấu quần vợt Davis Cup tại Côn Minh tháng 3/1984; giải vô địch bóng rổ châu Á tại Seoul tháng 4/1984; mở tuyến phà Vi Hải - Incheon ngày 15/9/1990; ký kết mở văn phòng đại diện KOTRA tại Bắc Kinh và Phòng Thương mại quốc tế Trung Quốc tại Seoul ngày 30/1/1991).
  • Chính sách "Ngoại giao phương Bắc" và dấu ấn của các Tổng thống Hàn Quốc: Khởi xướng từ thời Tổng thống Roh Tae-woo (1988 - 1993) dẫn đến bình thường hóa quan hệ năm 1992; tiếp nối qua các đời Tổng thống Kim Young-sam (1993 - 1998), Kim Dae-jung (1998 - 2003) với chính sách Ánh Dương, Roh Moo-hyun (2003 - 2008) và Lee Myung-bak (2008 - 2013).
  • Vị trí của Hàn Quốc trong chiến lược của Trung Quốc: Trung Quốc cần Hàn Quốc để phá thế bao vây cấm vận sau sự kiện Thiên An Môn (1989), chia rẽ liên minh ngoại giao giữa Hàn Quốc và Đài Loan, duy trì môi trường láng giềng hòa bình để phát triển kinh tế và thực thi chiến lược gia tăng "sức mạnh mềm" (truyền thông, giáo dục Hán ngữ, Viện Khổng Tử).

Chương 3: Những nội dung chủ yếu trong quan hệ Hàn Quốc - Trung Quốc giai đoạn 1992 – 2012

Chương 3 trình bày các trụ cột hợp tác cụ thể:

  • Lĩnh vực chính trị - ngoại giao: Tiến trình nâng cấp quan hệ qua các văn kiện chính thức từ quan hệ ngoại giao thông thường (1992) lên quan hệ đối tác trong thế kỷ XXI (1998), đối tác hợp tác toàn diện (2003) và đối tác hợp tác chiến lược (2008). Sự gia tăng các chuyến thăm cấp cao giữa nguyên thủ hai nước (các Tổng thống Hàn Quốc với các Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Trung Quốc như Giang Trạch Dân, Hồ Cẩm Đào) và sự phối hợp tại các diễn đàn APEC, ASEM, ASEAN+3, ARF.
  • Lĩnh vực an ninh - quốc phòng: Thiết lập các kênh đối thoại quốc phòng, xử lý vấn đề an ninh hàng hải, vùng nhận dạng phòng không (ADIZ), vùng đặc quyền kinh tế (EEZ) và phối hợp trong cơ chế Đàm phán sáu bên về phi hạt nhân hóa bán đảo Triều Tiên.
  • Lĩnh vực kinh tế: Hợp tác thương mại và đầu tư trực tiếp (FDI) là động lực chủ đạo. Kim ngạch thương mại song phương tăng trưởng liên tục; Trung Quốc trở thành đối tác thương mại số một của Hàn Quốc và tiếp nhận nguồn vốn FDI quy mô lớn từ các tập đoàn Hàn Quốc.
  • Lĩnh vực khoa học - công nghệ và giáo dục: Ký kết các hiệp định hợp tác kỹ thuật; bùng nổ hoạt động giao lưu giáo dục, gia tăng số lượng lưu học sinh hai chiều; sự mở rộng của mạng lưới Học viện Khổng Tử tại Hàn Quốc và Học viện Vua Sejong (Sejonghakdang) tại Trung Quốc cùng sự lan tỏa của "Làn sóng Hàn Quốc" (Hallyu).

Luận án sử dụng hệ thống bảng và biểu đồ để tổng hợp số liệu thực tế trong chương:

Tên bảng trong luận án Nội dung phản ánh
Bảng 3.1 Kim ngạch thương mại Trung Quốc - Hàn Quốc (1991 - 2012)
Bảng 3.2 Các ngành đầu tư của Trung Quốc vào Hàn Quốc
Bảng 3.3 Số lượng lưu học sinh hai nước Trung - Hàn giai đoạn (2002 - 2012)
Ký hiệu biểu đồ Nội dung biểu đồ
Biểu đồ 3.1 Chi tiêu An ninh Quốc phòng hàng năm của Hàn Quốc và Trung Quốc từ 1990 đến 2012
Biểu đồ 3.2 Sự thay đổi về Thương mại hàng hóa của Hàn Quốc và Trung Quốc từ năm 1990 đến 2012
Biểu đồ 3.3 Bốn giai đoạn phát triển của thương mại Hàn Quốc – Trung Quốc trong giai đoạn 1992 – 2012
Biểu đồ 3.4 Đầu tư FDI của Hàn Quốc vào một số nước trong khu vực và của Trung Quốc vào Hàn Quốc giai đoạn 1992 – 2014
Biểu đồ 3.5 Số lượng các học viện Vua Sejong (Sejonghakdang) trên thế giới và ở Trung Quốc từ năm 1992 đến năm 2014
Biểu đồ 3.6 Số lượng các Viện/Khóa học của học viện Khổng Tử tại Hàn Quốc giai đoạn từ 1992 đến 2014

Chương 4: Nhận xét về quan hệ Hàn Quốc - Trung Quốc giai đoạn 1992 – 2012

Chương 4 đưa ra các đánh giá tổng hợp về mối quan hệ:

  • Thành tựu: Tốc độ phát triển nhanh chóng, nâng cấp khuôn khổ hợp tác toàn diện; kinh tế trở thành điểm sáng nổi bật; giao lưu văn hóa và ngoại giao nhân dân diễn ra sâu rộng.
  • Hạn chế: Sự tồn tại của các rào cản lịch sử và tranh chấp nhận thức lịch sử (tiêu biểu là các tranh cãi học thuật liên quan đến dự án Đông Bắc năm 2005 - 2006); sự khác biệt về lập trường đối với vấn đề CHDCND Triều Tiên; tình trạng nhập siêu của Trung Quốc trong một số giai đoạn; sự nghi ngại chiến lược liên quan đến liên minh quân sự Mỹ - Hàn và các tranh chấp ngư trường, phân định vùng biển.
  • Đặc điểm: Mối quan hệ mang tính thực dụng cao, đặt lợi ích kinh tế làm nền tảng thúc đẩy hợp tác chính trị; chịu sự chi phối mạnh mẽ của nhân tố các nước lớn (đặc biệt là Mỹ); mang dấu ấn cá nhân rõ rệt của các đời Tổng thống Hàn Quốc.
  • Tác động: Đối với hai nước, quan hệ tạo điều kiện mở rộng thị trường, tăng trưởng kinh tế và đa dạng hóa ngoại giao; đối với khu vực Đông Á, quan hệ góp phần duy trì hòa bình tương đối, thúc đẩy liên kết kinh tế khu vực Đông Bắc Á và thay đổi cán cân quyền lực địa chiến lược tại châu Á - Thái Bình Dương.

Kết quả và những đóng góp mới

Về mặt khoa học:

  • Luận án đã hệ thống hóa và tái hiện bức tranh toàn cảnh về quá trình xác lập, vận động và phát triển của quan hệ Hàn Quốc - Trung Quốc trong giai đoạn 1992 - 2012 dưới góc nhìn chuyên ngành Sử học từ Việt Nam.
  • Phân tích và làm rõ các nhân tố khách quan, chủ quan chi phối mối quan hệ, đặc biệt là vai trò và dấu ấn cá nhân của các đời Tổng thống Hàn Quốc trong việc thực thi chính sách đối ngoại với Trung Quốc.
  • Đánh giá khách quan các thành tựu, hạn chế, rút ra các đặc điểm bản chất và làm rõ tác động địa chiến lược của quan hệ song phương đối với hai quốc gia và cấu trúc an ninh khu vực Đông Á.

Về mặt thực tiễn:

  • Cung cấp cơ sở tư liệu và bài học kinh nghiệm cho các nhà hoạch định chính sách đối ngoại của Việt Nam trong việc thúc đẩy quan hệ song phương với Hàn Quốc (khuôn khổ đối tác hợp tác chiến lược từ 2009) và Trung Quốc (đối tác hợp tác chiến lược toàn diện), đồng thời xử lý quan hệ hợp tác ba bên trong các cơ chế khu vực Đông Á.
  • Là tài liệu tham khảo cho công tác nghiên cứu, giảng dạy tại Đại học Huế và các viện, trường đại học trên cả nước về các chuyên ngành Lịch sử thế giới hiện đại, Quan hệ quốc tế, Khu vực học và Đông Á học.

Về kiến nghị, giải pháp:

  • Đúc rút kinh nghiệm xử lý quan hệ đối ngoại linh hoạt giữa các nước lớn; bài học về việc kết hợp lợi ích kinh tế với việc bảo đảm độc lập tự chủ và an ninh quốc gia; việc tăng cường giao lưu văn hóa và ngoại giao nhân dân để xây dựng lòng tin chiến lược.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của luận án:

  • Phạm vi nghiên cứu kết thúc ở mốc năm 2012, do đó chưa bao quát được các biến động phức tạp trong quan hệ Hàn Quốc - Trung Quốc ở giai đoạn sau năm 2012 (dưới thời các nhà lãnh đạo Tập Cận Bình tại Trung Quốc và Park Geun-hye, Moon Jae-in tại Hàn Quốc).
  • Do sự khác biệt về quan điểm học thuật giữa các nguồn tài liệu của Hàn Quốc, Trung Quốc và phương Tây, việc phân tích đòi hỏi quá trình phê phán, chọn lọc tư liệu liên tục để bảo đảm tính khách quan.

Hướng nghiên cứu tiếp:

  • Mở rộng khung thời gian nghiên cứu quan hệ Hàn Quốc - Trung Quốc từ năm 2012 đến nay để theo dõi sự chuyển biến của mối quan hệ trong bối cảnh cạnh tranh chiến lược Mỹ - Trung gia tăng gay gắt.
  • Đi sâu nghiên cứu các lĩnh vực cụ thể như tác động của các vấn đề an ninh phi truyền thống, hợp tác chuỗi cung ứng công nghệ cao và các xung đột văn hóa trong kỷ nguyên truyền thông số giữa hai nước.

Giá trị tham khảo

Luận án mang lại giá trị tham khảo cụ thể cho các nhóm đối tượng:

  • Nghiên cứu sinh, học viên cao học và sinh viên các ngành Lịch sử thế giới, Quan hệ quốc tế, Đông phương học, Châu Á học: Nguồn tư liệu hệ thống hóa phong phú tại Chương 2 và Chương 3 phục vụ việc tra cứu niên biểu, các thỏa thuận song phương và các chỉ số kinh tế, giáo dục giai đoạn 1992 - 2012.
  • Giảng viên và nhà nghiên cứu: Cung cấp khung phân tích lịch sử kết hợp liên ngành về chính sách đối ngoại của các quốc gia Đông Bắc Á, có thể trích dẫn cho các bài giảng về Lịch sử quan hệ quốc tế hiện đại.
  • Các nhà hoạch định chính sách và cán bộ ngoại giao: Các nhận xét, đánh giá tại Chương 4 cung cấp góc nhìn thực tiễn về cách thức một quốc gia tầm trung (Hàn Quốc) cân bằng quan hệ giữa đối tác kinh tế lớn nhất (Trung Quốc) và đồng minh quân sự truyền thống (Hoa Kỳ).

Câu hỏi thường gặp

  1. Tiến trình nâng cấp quan hệ ngoại giao giữa Hàn Quốc và Trung Quốc giai đoạn 1992 - 2012 trải qua những mốc cấp bậc nào? Quan hệ hai nước được nâng cấp qua 4 mốc chính thức:
  • Năm 1992: Thiết lập quan hệ ngoại giao với khuôn khổ "đối tác hữu nghị và hợp tác" dưới thời Tổng thống Roh Tae-woo.
  • Năm 1998: Nâng cấp lên "đối tác hợp tác trong thế kỷ XXI" dưới thời Tổng thống Kim Dae-jung.
  • Năm 2003: Nâng cấp thành "đối tác hợp tác toàn diện" dưới thời Tổng thống Roh Moo-hyun.
  • Năm 2008: Nâng cấp thành "đối tác hợp tác chiến lược" dưới thời Tổng thống Lee Myung-bak.
  1. Những sự kiện tiếp xúc không chính thức và bán chính thức đầu tiên mở đường cho việc bình thường hóa quan hệ Hàn - Trung là gì? Các sự kiện mở đường bao gồm:
  • Tháng 5/1983: Hàn Quốc hỗ trợ xử lý vụ máy bay dân sự Trung Quốc bị bắt cóc hạ cánh xuống Seoul, tiếp đón phái đoàn đàm phán gồm 33 quan chức Trung Quốc.
  • Tháng 3/1984: Đội quần vợt Hàn Quốc sang Côn Minh (Trung Quốc) tham gia giải Davis Cup.
  • Tháng 4/1984: Đội bóng rổ Trung Quốc gồm 34 thành viên sang Seoul tham dự Giải vô địch bóng rổ châu Á lần thứ VIII.
  • Ngày 15/9/1990: Khai thông chuyến phà nối liền Vi Hải (Trung Quốc) và Incheon (Hàn Quốc).
  • Ngày 30/1/1991: Ký hiệp định mở Văn phòng đại diện KOTRA tại Bắc Kinh và Văn phòng Phòng Thương mại quốc tế Trung Quốc tại Seoul.
  1. Dấu ấn cá nhân của các Tổng thống Hàn Quốc thể hiện như thế nào trong quan hệ với Trung Quốc? Tổng thống Roh Tae-woo khởi xướng chính sách "Ngoại giao phương Bắc" mở đường bình thường hóa quan hệ năm 1992. Tổng thống Kim Young-sam thăm Bắc Kinh năm 1994 thúc đẩy đối thoại phi hạt nhân hóa. Tổng thống Kim Dae-jung triển khai chính sách Ánh Dương và nâng cấp quan hệ năm 1998. Tổng thống Roh Moo-hyun đưa quan hệ lên đối tác toàn diện năm 2003. Tổng thống Lee Myung-bak dù củng cố liên minh với Mỹ nhưng đã nâng cấp quan hệ với Trung Quốc lên đối tác hợp tác chiến lược năm 2008.

  2. Yếu tố Hoa Kỳ và vấn đề bán đảo Triều Tiên tác động thế nào đến quan hệ Hàn - Trung? Hoa Kỳ duy trì liên minh quân sự với Hàn Quốc thông qua Hiệp định phòng thủ chung năm 1953 và triển khai chiến lược "xoay trục" sang châu Á - Thái Bình Dương, tạo ra áp lực cân bằng chiến lược cho Seoul giữa liên minh an ninh với Washington và lợi ích kinh tế với Bắc Kinh. Về vấn đề Triều Tiên, Hàn Quốc cần sự ủng hộ của Trung Quốc để duy trì hòa bình và phi hạt nhân hóa, trong khi Trung Quốc sử dụng vị thế trung gian tại Đàm phán sáu bên để gia tăng ảnh hưởng khu vực và giảm sự hiện diện quân sự của Mỹ gần biên giới của mình.

  3. Những hạn chế và bất đồng chính trong quan hệ Hàn Quốc - Trung Quốc giai đoạn 1992 - 2012 là gì? Những hạn chế bao gồm: các bất đồng về nhận thức lịch sử (tiêu biểu là tranh cãi quanh lịch sử vương quốc Cao Câu Ly giai đoạn 2005 - 2006); sự khác biệt về lợi ích và cách tiếp cận đối với các vụ thử hạt nhân, tên lửa của CHDCND Triều Tiên; sự phụ thuộc kinh tế lẫn nhau đi kèm các rào cản thương mại; các mâu thuẫn về phân định ranh giới vùng đặc quyền kinh tế (EEZ) và tranh chấp đánh bắt hải sản trên biển Hoàng Hải.

Kết luận

Luận án "Quan hệ Hàn Quốc - Trung Quốc từ năm 1992 đến năm 2012" của tác giả Đoàn Minh Triết là công trình nghiên cứu lịch sử chuyên khảo có hệ thống về tiến trình 20 năm bang giao giữa hai quốc gia láng giềng Đông Bắc Á. Bằng việc kết hợp phương pháp lịch sử, logic và các công cụ phân tích liên ngành, luận án đã làm sáng tỏ các nhân tố tác động, các thành tựu trên các lĩnh vực chính trị, an ninh, kinh tế, giáo dục và chỉ ra những rào cản chiến lược còn tồn tại. Công trình khẳng định tính chất thực dụng và sự đan xen lợi ích phức tạp trong quan hệ Hàn - Trung, đồng thời cung cấp nguồn tư liệu khoa học và bài học kinh nghiệm hữu ích cho công tác nghiên cứu lịch sử thế giới và hoạch định chính sách đối ngoại tại Việt Nam.