Tổng quan về luận án

Mối quan hệ ngoại giao song phương giữa Đại Hàn Dân Quốc (Hàn Quốc) và Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa (Trung Quốc) giai đoạn 1992 - 2012 là một trong những chuyển biến địa - chính trị và địa - kinh tế sâu sắc nhất ở khu vực Đông Á sau Chiến tranh Lạnh. Công trình luận án tiến sĩ sử học chuyên ngành Lịch sử Thế giới (Mã số: 92.011) của tác giả Đoàn Minh Triết, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS Nguyễn Văn Tận tại Trường Đại học Khoa học - Đại học Huế (2021), mang tên: "Quan hệ Hàn Quốc - Trung Quốc từ năm 1992 đến năm 2012". Đây là công trình chuyên khảo tiên phong tại Việt Nam tiếp cận tiến trình quan hệ Seoul - Bắc Kinh một cách toàn diện, đa tầng nấc từ góc độ sử học kết hợp quan hệ quốc tế, giải mã quỹ đạo vận động từ đối đầu ý thức hệ sang đối tác chiến lược đan xen lợi ích phức tạp.

Khoảng trống nghiên cứu (research gap) mà luận án định vị bắt nguồn từ thực trạng: phần lớn các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam và quốc tế hoặc tiếp cận phiến diện thuần túy theo hướng quan hệ quốc tế, hoặc nhìn nhận quan hệ song phương đơn chiều từ lăng kính của Bắc Kinh, hoặc chỉ khu biệt trong từng mảng kinh tế, an ninh đơn lẻ. Luận án đã lấp đầy khoảng trống học thuật này bằng cách lựa chọn chủ thể phân tích xuất phát từ phía Hàn Quốc dưới góc nhìn của một nhà nghiên cứu Việt Nam, đặt trong bối cảnh tương tác đa phương tại Đông Bắc Á.

Luận án thiết lập và giải quyết 3 câu hỏi nghiên cứu cốt lõi (Research Questions - RQs) cùng các giả thuyết định hướng (Hypotheses - Hs):

  1. RQ1: Những nhân tố khách quan (cục diện toàn cầu, biến động địa chính trị Đông Bắc Á, tác động tam giác Mỹ - Nhật - Triều) và chủ quan (chiến lược Ngoại giao phương Bắc, vai trò của các Tổng thống Hàn Quốc, toan tính địa chiến lược của Trung Quốc) nào đã thúc đẩy và định hình quan hệ song phương?
    • H1: Lợi ích kinh tế tương hỗ và nhu cầu kiến tạo môi trường an ninh hòa bình trên bán đảo Triều Tiên là động lực vượt qua sự đối lập về ý thức hệ để bình thường hóa và nâng cấp quan hệ ngoại giao.
  2. RQ2: Tiến trình xác lập, vận động và chuyển dịch nội dung hợp tác trên các trụ cột chính trị - ngoại giao, an ninh - quốc phòng, kinh tế (thương mại, đầu tư FDI), khoa học - công nghệ và văn hóa - giáo dục đã diễn ra theo quy luật nào qua từng nấc thang quan hệ?
    • H2: Mức độ nâng cấp quan hệ ngoại giao từ "Đối tác hữu nghị và hợp tác" (1992) lên "Đối tác hợp tác trong thế kỷ XXI" (1998), "Đối tác hợp tác toàn diện" (2003) và "Đối tác hợp tác chiến lược" (2008) có sự bất đối xứng giữa tốc độ bùng nổ kinh tế - văn hóa và sự hạn chế, nhạy cảm trong hợp tác an ninh - quốc phòng.
  3. RQ3: Những đặc điểm bản chất, thành tựu đột phá, rào cản mang tính cấu trúc và tác động đa chiều của mối quan hệ này đối với từng chủ thể cũng như trật tự khu vực Đông Á là gì?
    • H3: Quan hệ Hàn - Trung là điển hình của cấu trúc "kinh tế nóng, chính trị ấm, an ninh lạnh", tạo ra thế cân bằng chiến lược mới nhưng luôn bị giới hạn bởi cam kết liên minh ROK - US và vấn đề hạt nhân của Cộng hòa Dân chủ Nhân dân (CHDCND) Triều Tiên.

Về quy mô và giới hạn nghiên cứu, luận án khảo sát toàn bộ trục thời gian 20 năm (1992 - 2012), đối chiếu với giai đoạn tiền đề từ thập niên 1980 (như sự kiện giải cứu máy bay CAAC tháng 5/1983 hay chính sách mở tuyến phà Vi Hải - Incheon ngày 15/9/1990) và đánh giá tác động lan tỏa đến cấu trúc quyền lực khu vực Đông Á. Luận án mang ý nghĩa lý luận sâu sắc trong việc kiểm chứng lý thuyết tự bảo hiểm (hedging) và lý thuyết chuyển dịch quyền lực (Power Transition Theory), đồng thời đem lại giá trị thực tiễn trực tiếp cho chính sách đối ngoại của Việt Nam trong việc điều hòa quan hệ với các nước lớn.


Literature Review và Positioning

Bức tranh tổng quan tình hình nghiên cứu về quan hệ Hàn Quốc - Trung Quốc được luận án tổng thuật công phu qua hai dòng nghiên cứu chính: trong nước và quốc tế.

Ở dòng nghiên cứu trong nước, các học giả đã tiếp cận từng lát cắt quan trọng:

  • Nguyễn Hoàng Giáp (2009, 2013) làm rõ chính sách đối ngoại của Hàn Quốc trong tương quan phân chia trật tự thế giới sau Chiến tranh Lạnh và cấu trúc an ninh bán đảo Triều Tiên.
  • Phạm Quang Minh (2015) cung cấp khung phân tích về tầm nhìn đối ngoại của Trung Quốc và các điểm nóng an ninh tại châu Á - Thái Bình Dương.
  • Trần Quang Minh và Nguyễn Xuân Thắng (2013) dự báo các kịch bản địa chiến lược Đông Bắc Á; Phạm Sỹ Thành (2011, 2013) phân tích mô hình tăng trưởng kinh tế Trung Quốc và các rủi ro trung hạn tác động đến chuỗi cung ứng khu vực.
  • Bên cạnh đó là các nghiên cứu so sánh chuyên biệt của Bùi Thị Kim Huệ (2010, 2016) về quan hệ ROK - US và Cao Nguyễn Khánh Huyền (2019) về quan hệ Hàn - Nhật.

Ở dòng nghiên cứu quốc tế, các luồng quan điểm phản ánh sự đa dạng về lăng kính học thuật:

  • Giới học giả Trung Quốc như Lưu Kim Chất (1998), Môn Hồng Hoa và Jung Seung (2014), Ngụy Chí Giang (2009) nhấn mạnh Hàn Quốc là "mắt xích đột phá" để phá vỡ thế bao vây cô lập của phương Tây sau sự kiện Thiên An Môn 1989 và giảm thiểu ảnh hưởng của liên minh Mỹ - Nhật - Hàn.
  • Ngược lại, các học giả Hàn Quốc như Sukhee Han (2008), Hongshik Lee và cộng sự (2012), Choi Jinwook (2012) lại phân tích sâu thế lưỡng nan ngoại giao của Seoul khi chuyển dịch từ chính sách can dự (engagement) sang tự bảo hiểm (hedging) nhằm cân bằng giữa "bảo trợ an ninh từ Washington" và "cơ hội kinh tế từ Bắc Kinh".
  • Các học giả phương Tây tiêu biểu như Scott Snyder (2006) trong tác phẩm "China’s Rise and the Two Koreas: Politics, Economics, Security" hay Min Ye (2017) trong "China - South Korea Relations in the New Era" đã đặt mối quan hệ này trong mô hình trò chơi đa cấp độ (multi-level games) và lý thuyết cạnh tranh nước lớn.

Tranh luận học thuật lớn nhất trong y văn quốc tế tồn tại giữa hai quan điểm đối lập:

  1. Trường phái Tự do Thể chế & Phụ thuộc lẫn nhau (Liberal Institutionalism): Đại diện bởi các tác giả như Françoise Nicolas (2009) hay Zhaoyang Zhang (2003), cho rằng sự hội nhập kinh tế sâu rộng, cơ chế CJKFTA và làn sóng giao lưu nhân dân/văn hóa (Hallyu) sẽ dần xóa nhòa nghi kỵ lịch sử và ràng buộc hai quốc gia vào quỹ đạo hòa bình bền vững.
  2. Trường phái Hiện thực Cấu trúc (Structural Realism): Dẫn đầu bởi Scott Snyder (2006) và Oriana Skylar Mastro (2019), khẳng định rằng sự tương thích kinh tế không thể triệt tiêu xung đột địa chính trị căn bản. Như trích dẫn sắc bén của Oriana Skylar Mastro từ Đại học Georgetown được luận án khai thác: “Nhưng ngày nay, thật khó để mô tả Trung Quốc và Triều Tiên là bạn bè của nhau, chứ chưa nói đến đồng minh... Bắc Kinh và Bình Nhưỡng có thể sẽ không đứng cùng một chiến tuyến nếu xảy ra chiến tranh Triều Tiên lần hai. Quân đội Trung Quốc có thể can thiệp, nhưng không phải là bảo vệ chế độ Bình Nhưỡng, mà là tạo lập một cục diện mới trên bán đảo Triều Tiên hậu Kim Jong-un theo hướng có lợi cho Bắc Kinh”. Điều này cho thấy tính bất định thường trực của yếu tố bên thứ ba trong cấu trúc an ninh Đông Bắc Á.

Luận án định vị chính xác vị thế học thuật bằng việc vượt lên trên các phân tích sự kiện đơn lẻ, tích hợp quan điểm sử học hiện đại với lý thuyết quan hệ quốc tế để làm rõ tính biện chứng giữa lợi ích quốc gia - dân tộc và áp lực cấu trúc hệ thống.


Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án kiểm chứng và làm phong phú thêm các khung lý thuyết quan hệ quốc tế kinh điển khi áp dụng vào thực tiễn Đông Bắc Á:

  1. Lý thuyết Hiện thực Cấu trúc (Structural Realism của Kenneth Waltz): Luận án chỉ ra rằng sự trỗi dậy quyền lực của Trung Quốc (với GDP năm 2010 đạt 5.879 tỷ USD, chính thức vượt Nhật Bản để trở thành nền kinh tế lớn thứ hai thế giới) đã kích hoạt cơ chế tái phân bổ quyền lực, buộc Hàn Quốc phải liên tục cơ cấu lại chiến lược đối ngoại nhằm đảm bảo sự tồn tại và tự chủ an ninh.
  2. Lý thuyết Phụ thuộc lẫn nhau phức hợp (Complex Interdependence của Robert Keohane & Joseph Nye): Luận án chứng minh sự tương thuộc bất đối xứng về kinh tế khi Trung Quốc nhanh chóng vượt Mỹ trở thành đối tác thương mại số một của Hàn Quốc, biến thị trường Trung Quốc thành động lực sống còn cho các tập đoàn công nghiệp mũi nhọn của Seoul.
  3. Lý thuyết Tự bảo hiểm chiến lược (Hedging Theory của Kuik Cheng-Chwee / Sukhee Han): Làm rõ cách thức một cường quốc bậc trung (Middle Power) như Hàn Quốc tối đa hóa lợi ích kinh tế từ Trung Quốc trong khi vẫn dựa chắc vào chiếc ô an ninh hạt nhân của liên minh ROK - US.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của đề tài được xây dựng trên sự tích hợp ba chiều kích:

  • Chiều kích Cấu trúc Hệ thống (Systemic Level): Tác động của trật tự thế giới sau Chiến tranh Lạnh, trật tự đa cực nổi lên và sự cạnh tranh chiến lược Mỹ - Trung.
  • Chiều kích Song phương (Bilateral Level): Quá trình nâng cấp thể chế ngoại giao qua 4 dấu mốc lịch sử (1992: Hữu nghị & Hợp tác $\rightarrow$ 1998: Hợp tác thế kỷ XXI $\rightarrow$ 2003: Toàn diện $\rightarrow$ 2008: Chiến lược). Đáng chú ý, tốc độ nâng cấp từ "Toàn diện" lên "Chiến lược" chỉ mất đúng 5 năm (2003 - 2008), nhanh hơn đáng kể so với tiến trình 8 năm (2001 - 2009) của cặp quan hệ Việt Nam - Hàn Quốc.
  • Chiều kích Chủ thể & Dấu ấn Lãnh đạo (Unit/Leadership Level): Phân tích vai trò kiến tạo của các Tổng thống Hàn Quốc (từ Roh Tae-woo với Ngoại giao phương Bắc, Kim Young-sam, Kim Dae-jung với Chính sách Ánh dương, Roh Moo-hyun với vai trò "Người cân bằng Đông Bắc Á", đến Lee Myung-bak với cam kết "747" thực dụng) trong sự tương tác với các nhà lãnh đạo Trung Quốc (Đặng Tiểu Bình, Giang Trạch Dân, Hồ Cẩm Đào).

Điều kiện biên (boundary conditions) của mô hình phân tích được xác lập chặt chẽ: khung lý thuyết này giải thích tối ưu trong điều kiện trật tự khu vực duy trì trạng thái "hòa bình nóng" (không có chiến tranh tổng lực bùng phát) và liên minh quân sự Mỹ - Hàn vẫn là trụ cột răn đe hiện hữu.


Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

+-----------------------------------------------------------------------------------+
|                        SƠ ĐỒ THIẾT KẾ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU                       |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
|  1. NGUYÊN TẮC PHƯƠNG PHÁP LUẬN                                                   |
|     - Chủ nghĩa duy vật lịch sử & Tư tưởng Hồ Chí Minh về quan hệ quốc tế        |
|                                                                                   |
|  2. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU CHỦ ĐẠO                                                |
|     +----------------------------------+------------------------------------+     |
|     |       Phương pháp Lịch sử        |         Phương pháp Logic          |     |
|     |  (Tái hiện tiến trình 1992-2012) |  (Khái quát quy luật & đặc điểm)   |     |
|     +----------------------------------+------------------------------------+     |
|                                                                                   |
|  3. PHƯƠNG PHÁP LIÊN NGÀNH & BỔ TRỢ                                               |
|     - Phân tích hệ thống (Systemic Analysis) | Phân tích Địa chính trị (Geopolitics)|
|     - Đối chiếu - So sánh (Comparative)      | Thống kê định lượng kinh tế, FDI     |
|                                                                                   |
|  4. NGUỒN TƯ LIỆU VÀ CÔNG CỤ DỮ LIỆU                                              |
|     - Văn kiện chính phủ ROK (KOTRA, KIEP, Bank of Korea, MOTIE)                  |
|     - Văn kiện ngoại giao PRC (Bộ Ngoại giao Trung Quốc, Tân Hoa Xã)              |
|     - Cơ sở dữ liệu quốc tế: World Bank Data, OECD, Comparative Connections       |
+-----------------------------------------------------------------------------------+

Thiết kế nghiên cứu

Luận án vận dụng lập trường bản thể luận và nhận thức luận duy vật lịch sử, xem xét các hiện tượng quan hệ quốc tế trong trạng thái vận động không ngừng, chịu sự quy định của các quy luật kinh tế - xã hội và tương quan sức mạnh vật chất. Nghiên cứu kết hợp nhuần nhuyễn giữa phương pháp tiếp cận lịch sử (Historical Approach) nhằm bảo đảm tính liên tục, cụ thể, xác thực của các mốc thời gian và phương pháp tiếp cận logic (Logical Approach) để trừu tượng hóa, tìm ra bản chất, xu hướng vận động nội tại của mối quan hệ.

Quy trình nghiên cứu rigorous

Quy trình nghiên cứu tuân thủ nghiêm ngặt chuẩn mực học thuật quốc tế thông qua kỹ thuật Tam giác hóa nguồn tư liệu (Data Triangulation):

  1. Nguồn sơ cấp chính thống: Các tuyên bố chung, hiệp định song phương, văn kiện hành chính của Chính phủ Hàn Quốc và Trung Quốc (như Thông cáo chung ngày 24/8/1992; Hiệp định Hợp tác Văn hóa 1994; các thỏa thuận thành lập văn phòng đại diện thương mại KOTRA tại Bắc Kinh và CCOIC tại Seoul ngày 30/1/1991).
  2. Nguồn thống kê định lượng chuẩn hóa: Dữ liệu trích xuất từ Viện Chính sách Kinh tế Đối ngoại Hàn Quốc (KIEP), Hiệp hội Thương mại Quốc tế Hàn Quốc (KITA), Ngân hàng Trung ương Hàn Quốc (Bank of Korea), Cơ quan Thúc đẩy Đầu tư và Mậu dịch Hàn Quốc (KOTRA), Dữ liệu Ngân hàng Thế giới (World Bank Data) và Tổ chức OECD.
  3. Nguồn thứ cấp phê phán: Các công trình chuyên khảo, bài báo bình duyệt trên các tạp chí quốc tế hàng đầu (Korea Focus, Comparative Connections, Pacific Focus, Asian Survey). Tính khách quan được đảm bảo bằng việc đối chiếu chéo các góc nhìn từ học giả phương Tây, học giả Hàn Quốc, học giả Trung Quốc và quan điểm độc lập của Việt Nam.

Data và phân tích

Các chuỗi dữ liệu được xử lý thống kê, lập bảng biểu so sánh trực quan qua 4 giai đoạn phát triển thương mại 1992 - 2012, dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI), chi tiêu quốc phòng của hai nước giai đoạn 1990 - 2012, cùng mạng lưới phát triển của Viện Sejong (Sejonghakdang) và Học viện Khổng Tử (Confucius Institute). Độ tin cậy của luận điểm được củng cố bằng việc sử dụng các chỉ số chuẩn mực quốc tế như GDP danh nghĩa, kim ngạch xuất nhập khẩu song phương và cán cân vãng lai.


Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Qua quá trình khảo cứu chuyên sâu, luận án đã rút ra 5 phát hiện cốt lõi mang tính đột phá:

+---------------------------------------------------------------------------------------+
|                4 NẤC THANG TIẾN TRÌNH NÂNG CẤP NGOẠI GIAO HÀN - TRUNG                 |
+---------------------------------------------------------------------------------------+
|  1992: Đối tác Hữu nghị & Hợp tác (Roh Tae-woo)                                       |
|    |                                                                                  |
|    v  (6 năm)                                                                         |
|  1998: Đối tác Hợp tác trong Thế kỷ XXI (Kim Dae-jung & Giang Trạch Dân)              |
|    |                                                                                  |
|    v  (5 năm)                                                                         |
|  2003: Đối tác Hợp tác Toàn diện (Roh Moo-hyun & Hồ Cẩm Đào)                          |
|    |                                                                                  |
|    v  (5 năm)                                                                         |
|  2008: Đối tác Hợp tác Chiến lược (Lee Myung-bak & Hồ Cẩm Đào)                        |
|                                                                                       |
|  *Đặc trưng:* Tốc độ nâng cấp thể chế ngoại giao diễn ra nhanh chưa từng có tiền lệ  |
|  đối với hai quốc gia từng đối đầu quân sự trực tiếp trong Chiến tranh Triều Tiên.     |
+---------------------------------------------------------------------------------------+
  1. Sự bứt phá thần tốc và quy luật chuyển dịch cấp độ đối tác: Chỉ trong vòng 16 năm (1992 - 2008), quan hệ song phương đã vượt qua hố sâu ngăn cách ý thức hệ thời Chiến tranh Lạnh để nâng cấp liên tiếp qua 4 cấp bậc đối tác. Đây là tốc độ hiếm có trong lịch sử ngoại giao hiện đại giữa hai quốc gia từng đối đầu trực tiếp trên chiến trường Chiến tranh Triều Tiên (1950 - 1953).
  2. Nghịch lý "Kinh tế nóng - An ninh lạnh" (Hot Economics, Cold Security): Luận án chứng minh sự bất đối xứng sâu sắc giữa hai trụ cột. Về kinh tế, Trung Quốc nhanh chóng trở thành đối tác thương mại lớn nhất và địa bàn tiếp nhận FDI hàng đầu của Hàn Quốc, mở đường cho đàm phán Hiệp định Thương mại Tự do (CKFTA và CJKFTA). Tuy nhiên, về an ninh, hai nước vẫn duy trì khoảng cách phòng thủ chiến lược. Mâu thuẫn bộc lộ rõ qua các vụ việc: sự cố tàu chiến Cheonan bị chìm và đảo Yeonpyeong bị pháo kích năm 2010 khi Bắc Kinh từ chối lên án Bình Nhưỡng, sự bất đồng xung quanh Vùng nhận dạng phòng không (ADIZ) trên biển Hoa Đông, bãi ngầm Ieodo và tranh chấp đánh bắt hải sản trong Vùng đặc quyền kinh tế (EEZ).
  3. Mục tiêu chiến lược của Bắc Kinh nhằm phân rã liên minh ROK - US: Luận án làm sáng tỏ toan tính của Trung Quốc khi sử dụng đòn bẩy kinh tế và cam kết hòa bình bán đảo Triều Tiên để lôi kéo Seoul, tạo vùng đệm an ninh trước chiến lược "xoay trục" (Pivot to Asia) của chính quyền Barack Obama. Luận án trích dẫn phân tích sắc bén: "trong cuộc đấu giữa Trung Quốc và Nhật Bản, Tokyo có thể không nhận được sự ủng hộ từ Seoul. Nó cũng có thể đồng nghĩa với việc Trung Quốc sẽ có mối quan hệ không mấy bình lặng với Triều Tiên trong tương lai". Đồng thời, Bắc Kinh khai thác sự bình thường hóa với Seoul để cô lập ngoại giao Đài Loan (buộc Hàn Quốc chấm dứt quan hệ chính thức với Đài Bắc năm 1992) và phá thế bao vây cấm vận của phương Tây hậu Thiên An Môn.
  4. Xung đột "sức mạnh mềm" và chủ nghĩa dân tộc lịch sử: Bất chấp sự phát triển rực rỡ của Làn sóng Hàn Quốc (Hallyu) tại Trung Quốc và sự bùng nổ của mạng lưới Viện Khổng Tử tại Hàn Quốc, mối quan hệ đã trải qua những cơn chấn động nghiêm trọng trong giai đoạn 2004 - 2006 do tranh chấp lịch sử Cao Câu Ly (Dự án nghiên cứu lịch sử Đông Bắc của Trung Quốc). Sự va chạm giữa chủ nghĩa dân tộc nước lớn của Trung Quốc và tâm thức dân tộc tự tôn của Hàn Quốc chứng minh rằng "sức mạnh mềm" có thể trở thành nguồn cơn gây căng thẳng ngoại giao nếu thiếu sự đồng thuận về căn tính lịch sử.
  5. Dấu ấn mang tính quyết định của thể chế nguyên thủ Hàn Quốc: Luận án chỉ ra rằng các đời Tổng thống Hàn Quốc (với nhiệm kỳ duy nhất 5 năm theo Điều 67 Hiến pháp) đã tạo ra những bước ngoặt chiến lược thông qua các chuyến công du thượng đỉnh và các sáng kiến đối ngoại riêng biệt, từ việc Roh Tae-woo phá băng ngoại giao đến cam kết kinh tế "747" thực dụng của Lee Myung-bak.

Implications đa chiều

  • Về mặt học thuật: Cung cấp mô hình phân tích hành vi của cường quốc bậc trung khi đứng trước sự cạnh tranh của các siêu cường, bổ sung dữ liệu lịch sử xác thực cho các nghiên cứu Đông Á học.
  • Về mặt thực tiễn chính sách đối ngoại Việt Nam: Luận án rút ra bài học kinh nghiệm sâu sắc cho Việt Nam trong việc quản trị quan hệ cân bằng chiến lược giữa các nước lớn (đặc biệt trong khuôn khổ Đối tác Chiến lược Toàn diện với cả Trung Quốc và Hàn Quốc); nghệ thuật tận dụng cơ hội kinh tế mà không rơi vào bẫy phụ thuộc an ninh; và phương thức ứng xử khéo léo trước các xung đột lịch sử, biên giới lãnh thổ.

Limitations và Future Research

Luận án thẳng thắn nhìn nhận các giới hạn nghiên cứu xuất phát từ điều kiện khách quan:

  • Giới hạn khung thời gian: Dừng lại ở mốc năm 2012 (dưới thời Lee Myung-bak và Hồ Cẩm Đào), do đó chưa trực tiếp bao quát các biến động chấn động sau năm 2013 như cuộc khủng hoảng triển khai hệ thống phòng thủ tên lửa THAAD (2016 - 2017) dưới thời Park Geun-hye và Tập Cận Bình, hay sự dịch chuyển an ninh dưới thời Moon Jae-in và Yoon Suk-yeol.
  • Rào cản tiếp cận tài liệu lưu trữ mật: Một số biên bản đàm phán an ninh quốc phòng cấp cao và tài liệu mật của Bộ Ngoại giao hai nước chưa được giải mật hoàn toàn do quy định bảo mật quốc gia 30 năm, buộc tác giả phải dựa trên các thông cáo ngoại giao công khai và nguồn phân tích chuyên gia được kiểm chứng.

Định hướng nghiên cứu tiếp theo (Future Research Agenda):

  1. Mở rộng khung thời gian phân tích từ 2013 đến nay, đánh giá tác động của cuộc khủng hoảng THAAD và các biện pháp trừng phạt kinh tế phi chính thức từ Trung Quốc đối với tính bền vững của quan hệ đối tác chiến lược.
  2. Khảo sát sâu hơn khía cạnh an ninh kinh tế và chuỗi cung ứng công nghệ bán dẫn trong bối cảnh Đạo luật Khoa học & Chip của Mỹ và sáng kiến "Vành đai và Con đường" (BRI) của Trung Quốc.
  3. Nghiên cứu so sánh cặp quan hệ song phương: So sánh quan hệ ROK - PRC với quan hệ Việt Nam - Trung Quốc hoặc Nhật Bản - Trung Quốc dưới góc độ chính sách tự bảo hiểm chiến lược.

Tác động và ảnh hưởng

  • Ảnh hưởng học thuật: Luận án tạo dựng nền tảng học thuật vững chắc cho việc nghiên cứu lịch sử quan hệ quốc tế Đông Bắc Á tại Đại học Huế và các viện nghiên cứu chuyên ngành tại Việt Nam (Viện Nghiên cứu Đông Bắc Á, Học viện Ngoại giao). Dự kiến trở thành tài liệu tham khảo chuẩn mực với tiềm năng trích dẫn cao trong các công trình nghiên cứu sử học hiện đại và chính trị quốc tế.
  • Ảnh hưởng chính sách: Đóng vai trò là nguồn luận cứ khoa học tin cậy cho các nhà hoạch định chính sách ngoại giao tại Ban Đối ngoại Trung ương, Bộ Ngoại giao và Bộ Công Thương Việt Nam trong việc xây dựng kịch bản ứng phó với sự chuyển dịch địa chính trị tại Đông Bắc Á và tối ưu hóa quan hệ tam giác Việt - Hàn - Trung.
  • Ý nghĩa đào tạo: Phục vụ trực tiếp cho công tác giảng dạy sau đại học, biên soạn giáo trình chuyên khảo về Lịch sử Thế giới Hiện đại, Quan hệ Quốc tế châu Á - Thái Bình Dương và Khu vực học.

Đối tượng hưởng lợi

  • Nghiên cứu sinh & Học viên Cao học: Tiếp cận phương pháp luận lịch sử kết hợp phân tích quan hệ quốc tế đa tầng nấc; khai thác hệ thống dữ liệu thống kê kinh tế - ngoại giao phong phú giai đoạn 1992 - 2012.
  • Giảng viên & Giới học giả: Sở hữu nguồn tài liệu tham khảo có độ tin cậy học thuật cao, có đối chiếu phê phán đa chiều từ nguồn tư liệu tiếng Việt, tiếng Anh, tiếng Hàn và tiếng Trung.
  • Chuyên viên Hoạch định Chính sách Đối ngoại: Thu nhận các bài học lịch sử về cách thức quản trị rủi ro an ninh, cân bằng lợi ích trong quan hệ với các đối tác lớn, xử lý hài hòa mâu thuẫn chủ nghĩa dân tộc và hội nhập kinh tế quốc tế.

Câu hỏi chuyên sâu

1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?

Luận án đã mở rộng Lý thuyết Tự bảo hiểm (Hedging Theory) của trường phái Hiện thực Tân cổ điển khi áp dụng vào một cường quốc bậc trung tại châu Á. Luận án làm rõ cách thức Hàn Quốc duy trì đồng thời hai mũi nhọn chiến lược: một mặt tích hợp kinh tế tối đa với Trung Quốc để hưởng lợi từ thị trường tiêu thụ khổng lồ, mặt khác củng cố liên minh quân sự với Mỹ để tạo thế cân bằng đối trọng, biến quan hệ với Bắc Kinh thành đòn bẩy gia tăng vị thế tự chủ địa chính trị.

2. Sự đổi mới về mặt phương pháp nghiên cứu của luận án so với các công trình đi trước?

So với các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam thường tiếp cận đơn tuyến (hoặc thuần túy mô tả sử học biên niên, hoặc thuần túy phân tích chính trị học hiện đại), luận án của Đoàn Minh Triết đã tích hợp phương pháp lịch sử với phương pháp logic trong một khung phân tích liên ngành (Địa chính trị - Khu vực học - Kinh tế đối ngoại). Đề tài áp dụng kỹ thuật tam giác hóa dữ liệu, đối chiếu chéo giữa số liệu thống kê kinh tế của KIEP, KOTRA, WB với các văn kiện ngoại giao nguyên bản của Bắc Kinh và Seoul.

3. Phát hiện bất ngờ và thú vị nhất được dữ liệu chứng minh?

Phát hiện về sự trỗi dậy bất ngờ của xung đột "sức mạnh mềm" xung quanh vấn đề lịch sử Cao Câu Ly (2004 - 2006). Dữ liệu cho thấy ngay trong thời kỳ hoàng kim của hợp tác kinh tế và sự lan tỏa của làn sóng Hallyu, căng thẳng ý thức hệ và chủ nghĩa dân tộc lịch sử vẫn có thể bùng phát dữ dội, làm suy giảm niềm tin chính trị ở cấp độ nguyên thủ và đẩy hai nước vào các cuộc đối đầu ngoại giao căng thẳng, chứng minh rằng sự gắn kết kinh tế không tự động hóa giải được các mâu thuẫn căn tính dân tộc.

4. Luận án có cung cấp quy trình/giao thức tái lặp nghiên cứu (Replication Protocol) không?

Có. Luận án xây dựng danh mục nguồn tư liệu và cơ sở dữ liệu số hóa rõ ràng từ các cổng thông tin chính thức (Website Bộ Ngoại giao Trung Quốc, Quỹ Giao lưu Quốc tế Hàn Quốc - KF, Viện KIEP, Comparative Connections), cung cấp hệ thống bảng biểu, tiêu chí phân kỳ 4 giai đoạn cụ thể, cho phép các nhà nghiên cứu tương lai tái lập và mở rộng quy trình phân tích cho giai đoạn từ năm 2013 đến nay.

5. Chương trình nghị sự nghiên cứu 10 năm tới được phác thảo như thế nào?

Luận án định hình chương trình nghiên cứu tập trung vào 3 hướng:

  • Đánh giá sự chuyển dịch cấu trúc an ninh Đông Bắc Á dưới tác động của cạnh tranh chiến lược Mỹ - Trung toàn diện.
  • Tác động của cuộc khủng hoảng niềm tin an ninh (vụ việc THAAD) và xu hướng dịch chuyển chuỗi cung ứng công nghệ cao (Chip 4 Alliance).
  • Vị thế của bán đảo Triều Tiên trong trật tự an ninh khu vực mới và các kịch bản thống nhất dưới sự tương tác của các nước lớn.

Kết luận

  1. Luận án đã tái hiện một cách hệ thống, toàn diện và sâu sắc tiến trình 20 năm quan hệ Hàn Quốc - Trung Quốc (1992 - 2012), khẳng định đây là bước chuyển dịch lịch sử mang tính tất yếu khách quan nhằm thích ứng với sự cáo chung của trật tự hai cực Yalta.
  2. Công trình giải mã thành công bản chất cấu trúc bất đối xứng "kinh tế nóng, chính trị ấm, an ninh lạnh", chỉ ra quy luật vận động của mối quan hệ qua 4 nấc thang đối tác ngoại giao liên tiếp từ hữu nghị đến chiến lược.
  3. Luận án làm rõ dấu ấn cá nhân và vai trò quyết định của thể chế Tổng thống Hàn Quốc (thông qua các chiến lược Ngoại giao phương Bắc, Chính sách Ánh dương, vai trò Cân bằng khu vực) trong việc định hình quỹ đạo bang giao với Trung Quốc.
  4. Đề tài chỉ ra các giới hạn mang tính cấu trúc không thể vượt qua của mối quan hệ, bao gồm cam kết liên minh an ninh ROK - US, vấn đề hạt nhân của CHDCND Triều Tiên và các tranh chấp chủ quyền biển đảo/lịch sử tiềm ẩn.
  5. Luận án mở ra các hướng nghiên cứu liên ngành mới về an ninh khu vực Đông Á, cung cấp hệ luận cứ khoa học và bài học thực tiễn vô giá cho công tác hoạch định chính sách đối ngoại độc lập, tự chủ, đa phương hóa, đa dạng hóa của Việt Nam trong một thế giới đầy biến động.