Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp đại học chuyên ngành Sư phạm Lịch sử của tác giả Đoàn Thị Thanh Hằng (Trường Đại học Thủ Dầu Một, 2014) với đề tài "Quan hệ Hoa Kỳ – ASEAN từ năm 2001 đến năm 2012" tập trung làm rõ những biến chuyển trong chính sách đối ngoại của Hoa Kỳ đối với Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) trong giai đoạn đầu thế kỷ XXI.

Trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh, với vị trí địa – chiến lược quan trọng, ASEAN là khu vực thu hút sự quan tâm lớn của các cường quốc, đặc biệt là Hoa Kỳ, nhằm thực hiện chiến lược ngăn chặn chủ nghĩa cộng sản. Sau khi trật tự hai cực sụp đổ, mức độ ưu tiên của Đông Nam Á trong chính sách đối ngoại của Hoa Kỳ tạm thời suy giảm do Washington tập trung nguồn lực vào các khu vực khác như Đông Bắc Á và Đông Âu. Tuy nhiên, bước sang thế kỷ XXI, đặc biệt là sau sự kiện khủng bố ngày 11/09/2001, bối cảnh an ninh toàn cầu biến đổi sâu sắc đã buộc Hoa Kỳ phải tái điều chỉnh chiến lược, xác định ASEAN là địa bàn trọng yếu liên quan đến các lợi ích an ninh, chính trị và kinh tế. Về phía ASEAN, sự trỗi dậy của các nước lớn và quá trình toàn cầu hóa đòi hỏi các quốc gia thành viên phải duy trì nguyên tắc "thống nhất trong đa dạng", đồng thời triển khai chính sách cân bằng quan hệ với các cường quốc nhằm đảm bảo môi trường hòa bình và ổn định khu vực.

Mục đích nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể qua ba nhiệm vụ:

  1. Khái quát tiến trình quan hệ Hoa Kỳ – ASEAN từ năm 1967 đến năm 2000, phân tích thái độ của Hoa Kỳ khi ASEAN thành lập; làm rõ những nhân tố quốc tế và khu vực tác động đến quan hệ hai bên giai đoạn 2000 – 2012, sự điều chỉnh chính sách đối ngoại của Hoa Kỳ sau sự kiện 11/09/2001 và phản ứng từ các nước thành viên ASEAN.
  2. Phân tích nội dung hợp tác cơ bản giữa Hoa Kỳ và ASEAN từ năm 2000 đến năm 2012 trên ba lĩnh vực trọng tâm: kinh tế, chính trị – ngoại giao, và an ninh – quân sự; qua đó xác định vị trí của ASEAN trong chiến lược châu Á – Thái Bình Dương của Hoa Kỳ.
  3. Đưa ra nhận xét tổng quát về tính chất quan hệ song phương trong giai đoạn nghiên cứu; làm rõ vị trí của Việt Nam trong chính sách ASEAN của Hoa Kỳ và đánh giá triển vọng quan hệ giữa hai bên trong tương lai.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Mối quan hệ giữa Hoa Kỳ và tổ chức ASEAN cùng các quốc gia thành viên trên các lĩnh vực kinh tế, chính trị – ngoại giao và an ninh – quân sự; trọng tâm là thời kỳ cầm quyền của Tổng thống George W. Bush (2001 – 2008) và Tổng thống Barack Obama (2009 – 2012).
  • Phạm vi nghiên cứu: Giới hạn thời gian trọng tâm từ năm 2001 đến năm 2012 (có khảo cứu giai đoạn 1967 – 2000 để tạo cơ sở so sánh lịch sử); không gian nghiên cứu bao gồm Hoa Kỳ và khu vực Đông Nam Á.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận được xây dựng dựa trên cơ sở thế giới quan và phương pháp luận của Chủ nghĩa Mác – Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh trong nghiên cứu lịch sử và quan hệ quốc tế. Tác giả vận dụng kết hợp các phương pháp chuyên ngành và liên ngành:

  • Phương pháp lịch sử: Tái hiện tiến trình phát triển của quan hệ Hoa Kỳ – ASEAN theo trình tự thời gian, gắn liền với các mốc biến động địa chính trị quốc tế và các nhiệm kỳ tổng thống Hoa Kỳ.
  • Phương pháp logic: Phân tích bản chất, động cơ chiến lược và quy luật vận động nội tại trong chính sách đối ngoại của hai bên, phân định rõ mối quan hệ giữa yếu tố an ninh, chính trị và lợi ích kinh tế.
  • Phương pháp phân tích, tổng hợp và so sánh tư liệu: Xử lý nguồn dữ liệu văn bản từ các hiệp định song phương, đa phương, báo cáo của các cơ quan chính phủ và các công trình nghiên cứu trước đó.

Nguồn dữ liệu của đề tài bao gồm các công trình nghiên cứu chuyên khảo đã xuất bản như: "Quan hệ Hoa Kỳ – ASEAN 2001 – 2020" của GS. Nguyễn Thiết Sơn (2012); "Chính sách đối ngoại Hoa Kỳ: Động cơ của sự lựa chọn thế kỷ XXI" của Bruce W. Jentleson (2004); "Chính sách của Hoa Kỳ đối với ASEAN trong và sau Chiến tranh lạnh" của Lê Khương Thùy (2003); "Về chiến lược an ninh của Mĩ hiện nay" do Lê Linh Lan chủ biên (2004); "Chiến lược an ninh quốc gia của Mỹ với Đông Nam Á sau Chiến tranh lạnh" của nhóm tác giả Nguyễn Hoàng Giáp, Nguyễn Thị Quế, Nguyễn Thị Lệ (2007). Cùng với đó là các bài viết nghiên cứu trên các tạp chí chuyên ngành như Tạp chí Nghiên cứu quốc tế, Tạp chí Châu Mỹ ngày nay của các học giả trong và ngoài nước (Hà Mỹ Hương, Phạm Cao Cường, MV. Rappai).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Khái quát quan hệ Hoa Kỳ – ASEAN từ năm 1967 đến năm 2000

Chương 1 hệ thống hóa lịch sử hình thành và phát triển của quan hệ giữa hai thực thể qua các thời kỳ lịch sử trước năm 2001:

  1. Sự ra đời của tổ chức ASEAN và thái độ của Hoa Kỳ: ASEAN được thành lập ngày 08/08/1967 tại Bangkok sau thất bại của các tổ chức tiền thân như ASA (1961) và MAPHILINDO (1963). Tuyên bố Bangkok xác định 7 tôn chỉ mục đích về hợp tác kinh tế, xã hội, văn hóa và duy trì hòa bình, an ninh khu vực. Ngay từ đầu, Hoa Kỳ đã khuyến khích và ủng hộ sự ra đời của ASEAN vì tổ chức này phù hợp với chiến lược ngăn chặn chủ nghĩa cộng sản, đồng thời hai nước sáng lập (Thái Lan, Philippines) vốn là đồng minh trong khối SEATO của Hoa Kỳ.

  2. Giai đoạn 1967 – 1989:

  • Thời kỳ 1967 – 1975: Trong bối cảnh chiến tranh Việt Nam, Hoa Kỳ tăng cường viện trợ quân sự và kinh tế để gắn chặt các nước ASEAN vào quỹ đạo của mình, sử dụng căn cứ quân sự tại Thái Lan và Philippines. Khi Hoa Kỳ xuống thang chiến tranh, các nước ASEAN bắt đầu điều chỉnh chính sách theo hướng độc lập hơn, tìm kiếm cân bằng quan hệ với các nước lớn khác.
  • Thời kỳ 1976 – 1989: Sau biến cố năm 1975 và căng thẳng biên giới phía Bắc Việt Nam cũng như vấn đề Campuchia năm 1979, quan hệ Mỹ – Xô tái đối đầu. Hoa Kỳ thúc đẩy hợp tác an ninh song phương với từng nước ASEAN để kiềm chế ảnh hưởng của Liên Xô và Việt Nam. Về kinh tế, các nước ASEAN đẩy mạnh chiến lược công nghiệp hóa hướng về xuất khẩu, coi trọng hợp tác thương mại, đầu tư với Hoa Kỳ.
  1. Giai đoạn 1989 – 2000: Sau khi Chiến tranh Lạnh kết thúc, trật tự thế giới chuyển sang hướng đa cực. Hoa Kỳ điều chỉnh chính sách đối ngoại, lấy sức mạnh kinh tế làm ưu tiên hàng đầu và nâng vấn đề dân chủ, nhân quyền thành một trong ba trụ cột chính sách. Hoa Kỳ duy trì hiện diện quân sự ở khu vực dưới những hình thức mới thay thế cho các căn cứ đóng quân tại Philippines. Tính chất quan hệ chuyển biến căn bản từ quan hệ đồng minh sang quan hệ đối tác dựa trên nhu cầu lợi ích kinh tế và an ninh của cả hai phía.

Chương 2: Quan hệ Hoa Kỳ – ASEAN giai đoạn cầm quyền của G. Bush (2001 – 2008)

Chương 2 phân tích sự tái can dự mạnh mẽ của Hoa Kỳ tại Đông Nam Á dưới thời Tổng thống George W. Bush:

  1. Những nhân tố tác động:
  • Bối cảnh quốc tế và khu vực: Sự kiện khủng bố 11/09/2001 làm thay đổi ưu tiên an ninh toàn cầu. Châu Á – Thái Bình Dương duy trì tốc độ phát triển kinh tế năng động nhưng tiềm ẩn nhiều thách thức an ninh phi truyền thống.
  • Chính sách đối ngoại của chính quyền Bush: Xác định chống khủng bố là ưu tiên hàng đầu, đẩy mạnh học thuyết tấn công đánh đòn phủ đầu và chủ nghĩa đơn phương. Ngân sách quốc phòng Hoa Kỳ tăng vọt từ 311,7 tỷ USD (năm 2000) lên 307,8 tỷ USD (năm 2001) và đạt hơn 404 tỷ USD (năm 2003). Hoa Kỳ tuyên bố rút khỏi Hiệp ước chống tên lửa đạn đạo (ABM) vào tháng 12/2001, triển khai hệ thống NMD và TMD.
  • Chính sách của ASEAN: Nhấn mạnh chiến lược cân bằng nước lớn, tăng cường hợp tác chống khủng bố với Hoa Kỳ. Ngày 18/11/2005, hai bên ký Tuyên bố chung Hoa Kỳ – ASEAN về tăng cường mối quan hệ đối tác.
  1. Nội dung cơ bản trong quan hệ:
  • Lĩnh vực kinh tế: Thương mại song phương tăng từ 107 tỷ USD năm 2001 lên 168 tỷ USD năm 2006. Ngày 25/08/2006, Hiệp định khung về thương mại và đầu tư giữa Hoa Kỳ và ASEAN (TIFA) được ký kết tại Kuala Lumpur. Hoa Kỳ ký Hiệp định Thương mại Tự do (FTA) song phương với Singapore (đưa thương mại tăng hơn 10%), tái lập Hội đồng thương mại với Philippines và Indonesia; viện trợ cho Indonesia 245 triệu USD xây dựng hạ tầng tại Aceh và 73,7 triệu USD hỗ trợ phát triển kinh tế (tháng 05/2005); đầu tư vào Campuchia đạt 415 triệu USD và bắt đầu đàm phán FTA cuối năm 2004.
  • Lĩnh vực chính trị – ngoại giao: Lãnh đạo hai bên thông qua Tuyên bố tầm nhìn chung về quan hệ đối tác tăng cường (17/11/2005) và Kế hoạch hành động thực hiện (tháng 07/2006). Thượng viện Hoa Kỳ phê chuẩn Nghị quyết kỷ niệm 30 năm quan hệ vào ngày 12/06/2007. Washington điều chỉnh đại sứ tại hàng loạt nước Đông Nam Á vào tháng 07/2007. Hoa Kỳ áp dụng chính sách "cây gậy và củ cà rốt", sử dụng viện trợ và các báo cáo nhân quyền để gây sức ép lên Myanmar, Lào, Campuchia (viện trợ 4 triệu USD cho phe đối lập trước bầu cử 7/2003, cắt giảm 5 triệu USD quỹ tài trợ của 9 tổ chức nhân quyền tại Campuchia vào tháng 10/2003).
  • Lĩnh vực an ninh – quân sự: Hoa Kỳ coi Đông Nam Á là "mặt trận thứ hai" trong cuộc chiến chống khủng bố. Ngày 01/08/2002, Tuyên bố chung về hợp tác chống khủng bố được ký kết tại Brunei. Hoa Kỳ trao quy chế đồng minh ngoài NATO cho Philippines, Thái Lan; ký Hiệp định cùng nhau chi viện hậu cần năm 2002 với Philippines để sử dụng căn cứ Clark và Subic; ký Thỏa thuận khung về hợp tác đối tác chiến lược trong phòng thủ và an ninh với Singapore (tháng 10/2003). Về an ninh hàng hải, Hoa Kỳ tăng cường can dự vào eo biển Malacca và Biển Đông nhằm kiềm chế Trung Quốc; phối hợp tập trận "Balikatan 4" tại đảo Palawan với Philippines (tháng 01/2003); củng cố lực lượng không quân và hải quân tại Guam, Hawaii và Yokosuka (Nhật Bản).

Chương 3: Quan hệ Hoa Kỳ – ASEAN giai đoạn cầm quyền của B. Obama (2009 – 2012)

Chương 3 làm rõ bước chuyển chiến lược dưới thời Tổng thống Barack Obama:

  1. Những nhân tố tác động:
  • Tình hình thế giới: Trật tự thế giới chuyển dịch sang mô hình một siêu cường đa trung tâm; sự trỗi dậy của Trung Quốc và suy thoái kinh tế sau khủng hoảng tài chính năm 2008 xuất phát từ Mỹ; các điểm nóng địa chính trị tại Libya (2011) và Bắc Phi.
  • Chính sách đối ngoại của chính quyền Obama: Triển khai chiến lược ngoại giao thông minh, đề cao chủ nghĩa đa phương, tính nhân văn và sự kiềm chế theo phương châm "thêm đối tác, bớt đối thủ". Chuyển trọng tâm chiến lược sang khu vực châu Á – Thái Bình Dương, coi trọng thiết chế đa phương và vai trò của Liên Hợp Quốc.
  • Chính sách của ASEAN: Hoan nghênh sự tái can dự toàn diện của Hoa Kỳ để duy trì cân bằng quyền lực chiến lược và kiềm chế ảnh hưởng ngày càng gia tăng của Trung Quốc.
  1. Nội dung cơ bản trong quan hệ kinh tế:
  • Thương mại và đầu tư giữa hai bên tăng trưởng rõ nét. Tổng kim ngạch thương mại hai chiều tăng từ 180 tỷ USD năm 2008 lên 194 tỷ USD năm 2011. Xuất khẩu của Hoa Kỳ sang ASEAN tăng từ 66 tỷ USD (2008) lên 76 tỷ USD (2011); nhập khẩu từ ASEAN tăng từ 101,129 tỷ USD (2008) lên 117,673 tỷ USD (2011). Dòng vốn đầu tư trực tiếp (FDI) từ ASEAN vào Hoa Kỳ tăng từ 13 tỷ USD (2008) lên 24,6 tỷ USD (2011).
  • Trong quan hệ với Việt Nam, vốn đầu tư trực tiếp từ Hoa Kỳ vào Việt Nam tăng từ 122,9 tỷ USD năm 2009 lên trên 159 tỷ USD. Hoa Kỳ ủng hộ các doanh nghiệp năng lượng đầu tư vào Việt Nam, đồng thời thúc đẩy đàm phán xem xét cấp Quy chế Ưu đãi thuế quan phổ cập (GSP), công nhận Việt Nam có nền kinh tế thị trường và là nước đang phát triển.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã làm rõ sự biến đổi căn bản trong tính chất quan hệ Hoa Kỳ – ASEAN qua từng giai đoạn lịch sử: từ quan hệ đồng minh phục vụ mục tiêu ngăn chặn cộng sản (1967 – 1989), sang quan hệ đối tác kinh tế sau Chiến tranh Lạnh (1989 – 2000), đến việc định hình Đông Nam Á là "mặt trận thứ hai" chống khủng bố dưới thời G. Bush (2001 – 2008), và cuối cùng là quá trình tái can dự toàn diện dựa trên ngoại giao đa phương dưới thời B. Obama (2009 – 2012).

Dữ liệu định lượng về kinh tế và ngân sách được tổng hợp cụ thể trong công trình:

Chỉ tiêu nghiên cứu Giai đoạn G. Bush (2001 – 2008) Giai đoạn B. Obama (2009 – 2012)
Kim ngạch thương mại hai chiều Tăng từ 107 tỷ USD (2001) lên 168 tỷ USD (2006) Tăng từ 180 tỷ USD (2008) lên 194 tỷ USD (2011)
Xuất khẩu của Mỹ sang ASEAN Ghi nhận đà tăng trưởng liên tục Tăng từ khoảng 66 tỷ USD (2008) lên 76 tỷ USD (2011)
Nhập khẩu của Mỹ từ ASEAN Chiếm tỷ trọng lớn trong cán cân Tăng từ 101,129 tỷ USD (2008) lên 117,673 tỷ USD (2011)
FDI từ ASEAN vào Hoa Kỳ Chưa được thống kê nổi bật Tăng từ 13 tỷ USD (2008) lên 24,6 tỷ USD (2011)
Ngân sách quốc phòng Hoa Kỳ Tăng từ 311,7 tỷ USD (2000) lên hơn 404 tỷ USD (2003) Ưu tiên phân bổ lại theo hướng ngoại giao thông minh

Về mặt học thuật, công trình đóng góp cái nhìn hệ thống về sự điều chỉnh chính sách đối ngoại của Hoa Kỳ đối với Đông Nam Á trong 12 năm đầu thế kỷ XXI, chỉ rõ động cơ chiến lược của Washington trong việc duy trì ảnh hưởng tại Biển Đông và eo biển Malacca, đồng thời phân tích cơ chế cân bằng quyền lực mà các nước ASEAN vận dụng để bảo vệ lợi ích an ninh và phát triển.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Khóa luận được thực hiện ở cấp độ cử nhân Sư phạm Lịch sử, nguồn tài liệu chủ yếu dựa trên các tư liệu thứ cấp tiếng Việt và một số tài liệu dịch thuật, chưa tiếp cận được hệ thống văn kiện lưu trữ sơ cấp từ Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ hoặc Ban Thư ký ASEAN. Khung thời gian nghiên cứu kết thúc ở năm 2012 nên chưa phản ánh toàn diện nhiệm kỳ thứ hai của Tổng thống Barack Obama.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Tiếp tục mở rộng phạm vi khảo sát giai đoạn sau năm 2012, đặc biệt là việc triển khai cụ thể chiến lược "Tái cân bằng" (Rebalancing) sang châu Á – Thái Bình Dương của Hoa Kỳ, quá trình đàm phán Hiệp định Đối tác Xuyên Thái Bình Dương (TPP) và sự nâng cấp quan hệ đối tác chiến lược giữa Hoa Kỳ và ASEAN.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Giảng viên và sinh viên ngành Sư phạm Lịch sử, Lịch sử Thế giới và Quan hệ Quốc tế trong việc giảng dạy, học tập chuyên đề về lịch sử Đông Nam Á hiện đại và chính sách đối ngoại của các nước lớn.
  • Người nghiên cứu về quan hệ quốc tế tại khu vực châu Á – Thái Bình Dương, quan hệ đối ngoại của Việt Nam trong tiến trình hội nhập ASEAN và tương tác với Hoa Kỳ.
  • Các nội dung có giá trị tham khảo cao gồm: tiến trình ký kết văn kiện hợp tác kinh tế (TIFA 2006), cơ chế an ninh hàng hải tại eo biển Malacca và các dữ liệu phản ánh sự thay đổi phương thức tiếp cận giữa hai chính quyền Bush và Obama.

Câu hỏi thường gặp

  1. Sự kiện khủng bố 11/09/2001 đã làm thay đổi ngân sách quốc phòng và chiến lược của Hoa Kỳ như thế nào? Ngân sách quốc phòng Hoa Kỳ tăng nhanh từ 311,7 tỷ USD năm 2000 lên 307,8 tỷ USD năm 2001 và đạt hơn 404 tỷ USD năm 2003. Chiến lược của Hoa Kỳ chuyển sang xác định chống khủng bố là ưu tiên hàng đầu, áp dụng học thuyết tấn công đánh đòn phủ đầu và chủ nghĩa đơn phương, đồng thời coi Đông Nam Á là mặt trận thứ hai của cuộc chiến chống khủng bố.

  2. Hiệp định khung về thương mại và đầu tư giữa Hoa Kỳ và ASEAN (TIFA) được ký kết khi nào và có ý nghĩa gì? Hiệp định TIFA được ký kết vào ngày 25/08/2006 tại Kuala Lumpur (Malaysia). Đây được coi là bước khởi đầu quan trọng tạo cơ sở pháp lý và tiền đề tích cực hướng tới khả năng ký kết một Hiệp định thương mại tự do (FTA) toàn diện giữa Hoa Kỳ và ASEAN.

  3. Chính quyền George W. Bush đã thực hiện những cam kết an ninh cụ thể nào với các nước đồng minh tại Đông Nam Á? Hoa Kỳ trao quy chế đồng minh ngoài NATO cho Philippines, Thái Lan và Singapore; ký Hiệp định cùng nhau chi viện hậu cần năm 2002 với Philippines để sử dụng các căn cứ quân sự Clark và Subic; ký Thỏa thuận khung về hợp tác đối tác chiến lược trong phòng thủ và an ninh với Singapore vào tháng 10/2003; đồng thời tổ chức cuộc tập trận chung "Balikatan 4" tại đảo Palawan vào tháng 01/2003.

  4. Kim ngạch thương mại hai chiều giữa Hoa Kỳ và ASEAN biến động ra sao trong giai đoạn 2008 – 2011? Tổng kim ngạch thương mại hai chiều tăng từ 180 tỷ USD năm 2008 lên 194 tỷ USD năm 2011. Trong đó, xuất khẩu của Hoa Kỳ sang ASEAN tăng từ khoảng 66 tỷ USD lên 76 tỷ USD, còn nhập khẩu của Hoa Kỳ từ ASEAN tăng từ 101,129 tỷ USD lên 117,673 tỷ USD.

  5. Chính sách ngoại giao của chính quyền Barack Obama đối với khu vực có điểm gì khác biệt so với người tiền nhiệm? Chính quyền Obama chuyển từ chủ nghĩa đơn phương sang chính sách "ngoại giao thông minh" và chủ nghĩa đa phương với phương châm "thêm đối tác, bớt đối thủ"; giảm bớt biện pháp can thiệp quân sự trực tiếp đánh đòn phủ đầu, đề cao sự hợp tác thông qua các thể chế khu vực và Liên Hợp Quốc, đồng thời đẩy mạnh tái can dự toàn diện vào khu vực Đông Nam Á.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đoàn Thị Thanh Hằng đã phản ánh một cách có hệ thống tiến trình quan hệ giữa Hoa Kỳ và ASEAN từ năm 1967 đến năm 2012, làm nổi bật giai đoạn chuyển giao chiến lược từ chính quyền George W. Bush sang chính quyền Barack Obama. Công trình phân tích sâu sắc sự đan xen giữa các lợi ích kinh tế, chính trị và an ninh, chỉ rõ vị thế địa – chiến lược ngày càng nâng cao của ASEAN trong chính sách toàn cầu của Hoa Kỳ. Đây là tài liệu nghiên cứu lịch sử quan hệ quốc tế nghiêm túc, cung cấp nhiều dữ liệu thực chứng và cơ sở lý luận phục vụ công tác nghiên cứu, học tập chuyên ngành lịch sử và quan hệ quốc tế.