Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp "Chính sách xoay trục của Mỹ sang khu vực Châu Á - Thái Bình Dương và tác động của chính sách đó tới Việt Nam từ năm 2009 đến nay" được thực hiện bởi sinh viên Khúc Thị Thùy Linh (ngành Sư phạm Lịch sử, Khoa Sử, Trường Đại học Thủ Dầu Một) dưới sự hướng dẫn của ThS. Lý Văn Ngoan vào tháng 5/2015.

Theo tác giả, sau Chiến tranh Lạnh và đặc biệt là giai đoạn 8 năm cầm quyền của Tổng thống George W. Bush (2001 - 2009), nước Mỹ tập trung cao độ vào cuộc chiến chống khủng bố toàn cầu cùng chính sách đơn phương, dẫn đến sự suy giảm thế mạnh kinh tế và vị thế quốc tế, đỉnh điểm là cuộc khủng hoảng tài chính năm 2008. Khi Tổng thống Barack Obama lên nắm quyền năm 2009, chính quyền Mỹ buộc phải điều chỉnh chiến lược toàn cầu: giảm dần trọng tâm ở Châu Âu và Trung Đông để chuyển hướng chiến lược sang Châu Á - Thái Bình Dương — khu vực phát triển năng động, giữ vai trò đầu tàu kinh tế thế giới nhưng đồng thời tiềm ẩn nhiều điểm nóng an ninh như vấn đề hạt nhân Triều Tiên, tranh chấp Biển Đông và sự trỗi dậy mạnh mẽ của Trung Quốc. Xuất phát từ bối cảnh đó và vị thế địa chính trị của Việt Nam trong khu vực, tác giả đã lựa chọn đề tài nghiên cứu này.

Mục đích nghiên cứu của khóa luận tập trung vào ba nhiệm vụ cốt lõi:

  1. Phân tích những nguyên nhân dẫn tới sự ra đời của chính sách xoay trục (tái cân bằng) của Mỹ sang khu vực Châu Á - Thái Bình Dương từ năm 2009.
  2. Làm rõ nội dung cơ bản và các hoạt động triển khai cụ thể của chính sách xoay trục trên các lĩnh vực kinh tế, chính trị, quân sự, ngoại giao và nhân quyền.
  3. Đưa ra đánh giá sơ bộ về tác động của chính sách này đối với bản thân nước Mỹ, các quốc gia đồng minh, khu vực Châu Á - Thái Bình Dương (đặc biệt là khối ASEAN) và phân tích vai trò cũng như tác động nhiều mặt đối với Việt Nam.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Chính sách xoay trục của Mỹ sang khu vực Châu Á - Thái Bình Dương dưới thời chính quyền Tổng thống Barack Obama.
  • Phạm vi nghiên cứu:
    • Không gian: Khu vực Châu Á - Thái Bình Dương, tập trung vào mối quan hệ giữa Mỹ với các đồng minh, đối tác, Trung Quốc, tổ chức ASEAN và trọng tâm là Việt Nam.
    • Thời gian: Giai đoạn từ năm 2009 (khi Tổng thống Obama nhậm chức) đến thời điểm hoàn thành khóa luận (tháng 5/2015).
    • Nội dung: Các khía cạnh kinh tế, chính trị, quân sự, an ninh và ngoại giao.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận tiếp cận đề tài dưới góc độ lịch sử quan hệ quốc tế và khoa học lịch sử chuyên ngành. Cơ sở lý luận của công trình dựa trên các khái niệm và học thuyết quan hệ đối ngoại lớn của Mỹ:

  • Khái niệm không gian địa - kinh tế và địa - chính trị Châu Á - Thái Bình Dương (xác định gồm 21 quốc gia ven biển thuộc vành đai và lòng chảo Thái Bình Dương, chiếm 1/3 diện tích và gần 1/2 dân số thế giới).
  • Học thuyết "Sức mạnh thông minh" (Smart Power) của chính quyền Obama — kết hợp linh hoạt giữa quyền lực cứng (quân sự, trừng phạt) và quyền lực mềm (ngoại giao, kinh tế, thể chế đa phương).
  • Chiến lược "Cam kết và mở rộng" thời Bill Clinton và "Chiến lược an ninh quốc gia trong thế kỷ mới" thời George W. Bush được dùng làm hệ quy chiếu so sánh lịch sử.
  • Các văn kiện, tuyên bố chiến lược định hình chính sách xoay trục: Bài điều trần của Ngoại trưởng Hillary Clinton trước Ủy ban Hạ viện Mỹ (22/4/2009); bài viết "Thế kỷ Thái Bình Dương của nước Mỹ" (2011); Tuyên bố điều chỉnh trọng tâm chiến lược toàn cầu của Tổng thống Obama trước Bộ Quốc phòng Mỹ (4/1/2012).

Phương pháp nghiên cứu thực tế được tác giả sử dụng bao gồm:

  • Phương pháp lịch sử: Tái hiện tiến trình vận động, điều chỉnh chính sách đối ngoại của Mỹ qua các thời kỳ tổng thống từ sau Chiến tranh Lạnh đến năm 2015 theo trình tự thời gian khách quan.
  • Phương pháp logic: Phân tích bản chất, nguyên nhân sâu xa, động lực bên trong và mối quan hệ nhân quả giữa các biến động kinh tế - chính trị quốc tế với quyết sách xoay trục của Mỹ.
  • Phương pháp phân tích, tổng hợp và so sánh: Đối chiếu số liệu kinh tế, ngân sách quốc phòng, cán cân thương mại và sự phân bổ lực lượng quân sự giữa các khu vực và giữa các thời kỳ.

Nguồn dữ liệu của đề tài:

  • Các văn kiện chính thức, phát biểu của lãnh đạo Nhà Trắng, Bộ Ngoại giao, Bộ Quốc phòng Mỹ.
  • Báo cáo số liệu từ các tổ chức tài chính và cơ quan quốc tế: Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF), Ngân hàng Thế giới (WB), Diễn đàn Hợp tác Kinh tế Châu Á - Thái Bình Dương (APEC), cơ quan nghiên cứu Bộ Ngoại giao Mỹ, Tạp chí Wall Street Journal, Quỹ Heritage.
  • Các công trình nghiên cứu chuyên khảo đã xuất bản của các học giả Việt Nam như GS. Nguyễn Thiết Sơn, TS. Lê Khương Thùy, ThS. Nguyễn Thị Hồng Minh, bài nghiên cứu trên Tạp chí Cộng sản, Tạp chí Châu Mỹ ngày nay.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1. Nguyên nhân chính sách xoay trục của Mỹ sang Châu Á - Thái Bình Dương từ năm 2009 đến nay

Chương 1 khái quát lịch sử chính sách đối ngoại của Mỹ qua hai thời kỳ tiền nhiệm trước khi phân tích các nhóm nguyên nhân trực tiếp dẫn tới quyết định xoay trục:

  • Giai đoạn Bill Clinton (1993 - 2001): Thực hiện chiến lược "Cam kết và mở rộng", ưu tiên phục hưng kinh tế trong nước sau Chiến tranh Lạnh (tăng trưởng GDP đạt 2,5%/năm, thâm hụt ngân sách giảm từ 290 tỷ USD xuống 121 tỷ USD, tạo 10,5 triệu việc làm). Trọng tâm đối ngoại tuyệt đối vẫn là Châu Âu và mở rộng khối NATO.
  • Giai đoạn George W. Bush (2001 - 2009): Chuyển trọng tâm sang chống khủng bố sau sự kiện 11/9/2001, áp dụng học thuyết đánh đòn phủ đầu và chủ nghĩa đơn phương. Ngân sách quốc phòng tăng từ 311,7 tỷ USD (năm 2000) lên hơn 404 tỷ USD (năm 2003). Việc sa lầy vào hai cuộc chiến tại Afghanistan và Iraq cùng khủng hoảng tài chính năm 2008 đã làm suy yếu vị thế của Mỹ.
  • Các nguyên nhân trực tiếp thúc đẩy chính sách xoay trục:
    • Tầm quan trọng của Châu Á - Thái Bình Dương: Chiếm gần 60% GDP toàn cầu, gần 50% giá trị thương mại quốc tế, 30% lượng xuất khẩu toàn cầu; dự trữ ngoại hối chiếm 2/3 thế giới; số lượng triệu phú đạt 3 triệu người vào năm 2009 (vượt Châu Âu). Khu vực có các tuyến hàng hải sống còn, điển hình là eo biển Malacca vận chuyển 45% lượng vận tải biển quốc tế.
    • Sự nổi lên của Trung Quốc: Tăng trưởng kinh tế bình quân 2001 - 2010 đạt 10,39%; GDP năm 2010 đạt 5.879 tỷ USD (vượt Nhật Bản thành nền kinh tế lớn thứ hai thế giới); dự trữ ngoại tệ đạt 954,5 tỷ USD (tháng 7/2006); nắm giữ 1.300 tỷ USD trái phiếu chính phủ Mỹ (tính đến 12/2013). Cùng với đó là tham vọng mở rộng ảnh hưởng tại Biển Đông và xác lập trật tự khu vực mới.
    • Vấn đề bán đảo Triều Tiên: Nguy cơ phổ biến vũ khí hạt nhân tại Yongbyon và sự bế tắc của tiến trình đàm phán sáu bên đe dọa an ninh của các đồng minh thân cận của Mỹ.
    • Lợi ích sống còn của Mỹ: Nhu cầu phục hồi kinh tế thông qua thương mại (thương mại hai chiều Mỹ - Châu Á - TBD vượt 1.000 tỷ USD/năm), đảm bảo an ninh năng lượng hàng hải, bảo vệ hạ tầng cáp quang viễn thông quốc tế và duy trì ưu thế hoạt động của Hạm đội 7 (180 tàu, 1.000 quân nhân thường trực).

Chương 2. Nội dung chính sách xoay trục của Mỹ sang khu vực Châu Á - Thái Bình Dương từ năm 2009 đến nay

Chương 2 phân tích khung nội dung lý thuyết và các hoạt động triển khai thực tế của chính quyền Obama từ năm 2009 đến năm 2015:

  • Khung nội dung chiến lược: Lấy Đông Nam Á làm trung tâm; chuyển từ đơn phương sang đa phương thông qua "sức mạnh thông minh"; chuyển ưu tiên từ chống khủng bố sang an ninh kinh tế, ứng phó biến đổi khí hậu và can dự thể chế. Ngoại trưởng Hillary Clinton công bố 6 nội dung triển khai tại Honolulu (củng cố liên minh song phương, giải quyết thách thức với Trung Quốc, xây dựng quan hệ với Đông Nam Á và Ấn Độ, ngăn ngừa vũ khí hạt nhân, đẩy mạnh quan hệ với các đối tác mới).
  • Các hoạt động cụ thể trên các lĩnh vực:
    • Kinh tế: Thúc đẩy đàm phán Hiệp định Đối tác Kinh tế Chiến lược xuyên Thái Bình Dương (TPP) — khối kinh tế chiếm khoảng 30% GDP toàn cầu; tham gia ký Hiệp ước Thân thiện và Hợp tác ở Đông Nam Á (TAC) vào tháng 7/2009; tham dự Hội nghị Thượng đỉnh APEC lần thứ 17 tại Singapore (2009) và trở thành Tổng thống Mỹ đầu tiên dự Hội nghị Cấp cao Đông Á (EAS) tại Bali năm 2011.
    • Dân chủ và nhân quyền: Gắn kết viện trợ và hợp tác kinh tế với cải cách quản trị dân chủ, nhân quyền, tự do Internet (điển hình trong quá trình bình thường hóa quan hệ và đàm phán với Myanmar).
    • Chính trị - Quân sự: Tái cơ cấu hải quân theo kế hoạch điều chỉnh tỷ lệ bố trí hạm đội giữa Thái Bình Dương và Đại Tây Dương từ 50:50 thành 60:40 vào năm 2020 (gồm 6 tàu sân bay cùng phần lớn tàu khu trục, tuần dương, tàu ngầm); luân chuyển 2.500 lính thủy đánh bộ tới Darwin (Australia); bổ sung 1 tiểu đoàn lục quân tới Hàn Quốc; điều 2 tàu khu trục phòng vệ tên lửa tới Nhật Bản; bố trí 4 tàu chiến tác chiến ven bờ (LCS) tại Singapore.
    • Ngoại giao cấp cao: Thống kê lịch trình ngoại giao dày đặc với các chuyến công du của Tổng thống Obama (2009, 2010, 2011, 2012, 2014); Ngoại trưởng Hillary Clinton tham dự đủ 4 kỳ Diễn đàn Khu vực ASEAN (ARF) và thực hiện các chuyến thăm lịch sử tới Lào, Myanmar; các chuyến công du của Bộ trưởng Quốc phòng Robert Gates, Leon Panetta và Ashton Carter (năm 2015).

Chương 3. Đánh giá sơ bộ về tác động chính sách xoay trục của Mỹ sang khu vực Châu Á - Thái Bình Dương từ năm 2009 đến nay

Chương 3 tổng hợp và đánh giá các hệ quả nhiều chiều của chính sách:

  • Đối với các nước đồng minh: Thắt chặt cam kết an ninh với Nhật Bản, Hàn Quốc, Australia, Philippines (ký Hiệp định hợp tác an ninh 10 năm vào tháng 4/2013); gia hạn thỏa thuận quốc phòng 10 năm với Ấn Độ.
  • Đối với Trung Quốc: Tạo ra sự cạnh tranh chiến lược gay gắt. Trung Quốc phản ứng bằng các bước đi quyết liệt: đơn phương tuyên bố chủ quyền trên Biển Đông và Biển Hoa Đông, hạ đặt giàn khoan trái phép trong vùng biển Việt Nam (1/5/2014), thành lập quỹ 40 tỷ USD tại Hội nghị APEC Bắc Kinh (8/11/2014) để triển khai sáng kiến "Nhất Đới Nhất Lộ" nhằm đối trọng với TPP của Mỹ.
  • Đối với ASEAN: Mỹ trở thành đối trọng an ninh giúp duy trì tự do hàng hải. Đầu tư của Mỹ vào ASEAN đạt 153 tỷ USD (gấp 3 lần mức 45 tỷ USD vào Trung Quốc và gần 10 lần mức 16 tỷ USD vào Ấn Độ). Kim ngạch thương mại Mỹ - ASEAN tăng từ 180 tỷ USD (năm 2008) lên 194 tỷ USD (năm 2011), trong đó xuất khẩu của Mỹ đạt 76,445 tỷ USD và nhập khẩu đạt 117 tỷ USD. Thách thức lớn nhất của ASEAN là phải ứng xử khéo léo để không bị cuốn vào vòng xoáy đối đầu giữa hai nước lớn.
  • Đối với nước Mỹ: Đưa kinh tế Mỹ thoát khỏi khủng hoảng, GDP tăng từ 2,3% (2010) lên 2,8% (2011), đạt 4,6% (quý 2/2014) và 5,0% (quý 3/2014); thâm hụt ngân sách giảm mạnh từ 1.420 tỷ USD (năm 2009) xuống 483,3 tỷ USD (năm 2014); tỷ lệ thất nghiệp giảm từ 10% (10/2009) xuống 5,8% (cuối 2014).
  • Trường hợp Việt Nam:
    • Vai trò của Việt Nam: Tăng trưởng kinh tế ổn định 7 - 8% liên tục trong 25 năm Đổi mới; vị trí địa chiến lược nằm ở trung tâm Đông Nam Á, kiểm soát 3.260 km bờ biển, hơn 1 triệu km2 thềm lục địa và vùng đặc quyền kinh tế trên Biển Đông với khoảng 3.000 hòn đảo lớn nhỏ.
    • Tác động tới Việt Nam: Đem lại thuận lợi lớn về môi trường hòa bình, cân bằng quyền lực quốc tế để phát triển kinh tế, thúc đẩy đàm phán TPP, tiếp cận khoa học công nghệ, nâng cao vị thế trên trường quốc tế và tăng cường hợp tác bảo vệ an ninh hàng hải. Thách thức đặt ra là áp lực xử lý quan hệ cân bằng giữa các nước lớn và các vấn đề liên quan đến tiêu chuẩn dân chủ, nhân quyền trong đàm phán thương mại.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp hệ thống số liệu cụ thể phản ánh sự chuyển dịch chiến lược và tác động kinh tế - an ninh trong giai đoạn 2009 - 2015:

Chỉ số / Phương diện Dữ liệu ghi nhận trong văn bản
Quy mô khu vực Châu Á - Thái Bình Dương 21 quốc gia ven biển, 20 triệu km2 diện tích, gần 3 tỷ dân; chiếm gần 60% GDP toàn cầu, gần 50% thương mại quốc tế; 3 triệu triệu phú (năm 2009).
Cán cân quân sự của Mỹ tại Thái Bình Dương Tỷ lệ bố trí lực lượng hải quân chuyển từ 50:50 sang 60:40 vào năm 2020; bố trí 6 tàu sân bay; luân chuyển 2.500 lính thủy đánh bộ sang Darwin (Australia); 4 tàu LCS đến Singapore.
Đầu tư và thương mại Mỹ - ASEAN FDI của Mỹ vào ASEAN đạt 153 tỷ USD (so với 45 tỷ USD tại Trung Quốc, 16 tỷ USD tại Ấn Độ); kim ngạch hai chiều tăng từ 180 tỷ USD (2008) lên 194 tỷ USD (2011).
Phục hồi kinh tế nội tại của Mỹ Tăng trưởng GDP quý 2/2014 đạt 4,6%, quý 3/2014 đạt 5,0%; thâm hụt ngân sách giảm từ 1.420 tỷ USD (2009) xuống 483,3 tỷ USD (2014); thất nghiệp giảm từ 10% xuống 5,8%.
Vị thế địa kinh tế của Việt Nam Tăng trưởng GDP trung bình 7 - 8%/năm trong 25 năm; bờ biển dài 3.260 km, trên 1 triệu km2 diện tích biển với 3.000 đảo; mạng lưới giao thông kết nối các hành lang xuyên Á.

Khóa luận đưa ra các nhận định và khuyến nghị chính sách:

  • Việt Nam cần kiên định đường lối đối ngoại độc lập, tự chủ, đa phương hóa, đa dạng hóa, chủ động tận dụng thời cơ cân bằng chiến lược của các nước lớn để giữ vững môi trường hòa bình.
  • Tận dụng tối đa các hiệp định kinh tế đa phương thế hệ mới như TPP để tái cơ cấu kinh tế, mở rộng thị trường xuất khẩu và thu hút đầu tư công nghệ cao từ Mỹ và các nước phát triển.
  • Nâng cao năng lực chấp pháp trên biển, kiên quyết bảo vệ chủ quyền biển đảo trên cơ sở luật pháp quốc tế (UNCLOS 1982, DOC) kết hợp hợp tác an ninh hàng hải đa phương.

Đóng góp khoa học của đề tài:

  • Khóa luận đã hệ thống hóa một cách liên tục và logic tiến trình điều chỉnh chính sách đối ngoại của Mỹ từ thời Bill Clinton, George W. Bush đến Barack Obama, chỉ rõ sự khác biệt giữa các học thuyết can dự.
  • Làm sáng tỏ vị trí trung tâm của Đông Nam Á và vai trò địa chiến lược của Việt Nam trong bàn cờ đối ngoại mới của Mỹ, cung cấp một góc nhìn lịch sử toàn diện về giai đoạn đầu của chiến lược Tái cân bằng (2009 - 2015).

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Tác giả tự nhận định công trình còn gặp giới hạn nhất định về nguồn tư liệu sơ cấp bằng tiếng Anh và khả năng nghiên cứu của sinh viên bậc đại học. Ngoài ra, do đề tài hoàn thành vào tháng 5/2015 khi chính quyền Obama vẫn đang trong nhiệm kỳ thực hiện chính sách xoay trục, nên một số đánh giá về hiệp định TPP hay hiệu quả bố trí quân sự năm 2020 mang tính chất dự báo và đánh giá sơ bộ, chưa có độ lùi thời gian để tổng kết trọn vẹn.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu diễn biến chính sách xoay trục của Mỹ trong giai đoạn cuối nhiệm kỳ của Tổng thống Obama và sự kế thừa/thay đổi chiến lược dưới các chính quyền Tổng thống Mỹ tiếp theo; đánh giá sâu hơn tác động thực tế của việc đàm phán, phê chuẩn các hiệp định thương mại tự do và biến động an ninh Biển Đông đối với an ninh quốc gia Việt Nam.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu học thuật có giá trị tham khảo thiết thực cho:

  • Sinh viên và học viên: Chuyên ngành Sư phạm Lịch sử, Lịch sử Thế giới, Quan hệ Quốc tế, Đông phương học và Chính trị học cần nghiên cứu về lịch sử đối ngoại Hoa Kỳ, chính trị quốc tế đương đại và địa chính trị Châu Á - Thái Bình Dương.
  • Người nghiên cứu các đề tài liên quan: Cung cấp hệ thống tư liệu lịch sử, niên biểu các chuyến công du ngoại giao cấp cao, số liệu kinh tế - quân sự xác thực trong giai đoạn 2009 - 2015.
  • Phần đáng tham khảo nhất: Tiểu mục 1.1 và 1.2 (khái quát đối ngoại thời Clinton - Bush để thấy rõ tính kế thừa và chuyển biến), mục 2.2 (hệ thống hóa toàn bộ các hoạt động triển khai quân sự - ngoại giao của chính quyền Obama) và mục 3.3 (phân tích chi tiết vị thế địa kinh tế và an ninh của Việt Nam).

Câu hỏi thường gặp

1. Mục tiêu điều chỉnh cán cân hải quân của Mỹ sang Thái Bình Dương vào năm 2020 được văn bản nêu như thế nào?
Tại Đối thoại Shangri-La tháng 6/2012, Bộ trưởng Quốc phòng Leon Panetta công bố kế hoạch điều chỉnh tỷ lệ bố trí lực lượng hải quân Mỹ giữa Thái Bình Dương và Đại Tây Dương từ tỷ lệ 50:50 thành 60:40 nghiêng về Thái Bình Dương, bao gồm việc bố trí 6 tàu sân bay cùng phần lớn tàu tuần dương, tàu khu trục, tàu chiến ven bờ và tàu ngầm.

2. Khái niệm không gian khu vực Châu Á - Thái Bình Dương được tác giả giới hạn theo tiêu chí nào?
Tác giả đồng tình với quan điểm xác định khu vực gồm 21 quốc gia và vùng lãnh thổ thuộc vùng vành đai và vùng lòng chảo Thái Bình Dương, có diện tích khoảng 20 triệu km2 (chiếm 1/3 diện tích thế giới) và quy mô dân số gần 3 tỷ người (chiếm gần 1/2 dân số thế giới).

3. Sự trỗi dậy về kinh tế của Trung Quốc được phản ánh qua những con số cụ thể nào trong khóa luận?
Trong giai đoạn 2001 - 2010, tăng trưởng bình quân của Trung Quốc đạt 10,39%. Năm 2010, GDP đạt 5.879 tỷ USD, vượt Nhật Bản thành nền kinh tế lớn thứ hai thế giới. Đến tháng 7/2006, dự trữ ngoại tệ đạt 954,5 tỷ USD đứng đầu thế giới, và tính đến tháng 12/2013, Trung Quốc nắm giữ 1.300 tỷ USD trái phiếu chính phủ Mỹ.

4. Dữ liệu nào trong văn bản chứng minh mức độ ưu tiên kinh tế của Mỹ đối với khối ASEAN so với các nước lớn khác?
Văn bản dẫn số liệu thương mại đầu tư cho thấy ASEAN tiếp nhận hơn 153 tỷ USD vốn đầu tư từ Mỹ — cao gấp 3 lần mức 45 tỷ USD đầu tư vào Trung Quốc và gần gấp 10 lần mức 16 tỷ USD đầu tư vào Ấn Độ; kim ngạch thương mại hai chiều tăng từ 180 tỷ USD năm 2008 lên 194 tỷ USD năm 2011.

5. Vì sao Việt Nam được xem là nhân tố có vai trò quan trọng trong chính sách xoay trục của Mỹ?
Việt Nam duy trì tốc độ tăng trưởng kinh tế cao (bình quân 7 - 8% liên tục trong 25 năm), giữ vị trí trung tâm kết nối Đông Nam Á với hệ thống giao thông xuyên Á, sở hữu bờ biển dài 3.260 km với hơn 1 triệu km2 biển án ngữ trên tuyến hàng hải huyết mạch quốc tế của Biển Đông, đáp ứng trực tiếp lợi ích chiến lược của Mỹ về duy trì tự do hàng hải và cân bằng quyền lực khu vực.


Kết luận

Khóa luận của tác giả Khúc Thị Thùy Linh đã làm rõ một cách có hệ thống cơ sở lịch sử, nguyên nhân, nội dung và tác động nhiều mặt của chính sách xoay trục sang Châu Á - Thái Bình Dương của Mỹ dưới thời Tổng thống Barack Obama từ năm 2009 đến năm 2015. Công trình khẳng định sự chuyển dịch chiến lược từ Tây sang Đông của Washington là tất yếu khách quan nhằm thích ứng với sự phát triển năng động của khu vực và kiềm chế sự trỗi dậy của Trung Quốc. Nghiên cứu đồng thời làm nổi bật vị thế địa chiến lược của Việt Nam, cung cấp cơ sở dữ liệu lịch sử hữu ích phục vụ việc nghiên cứu quan hệ quốc tế và định hướng đối ngoại độc lập, tự chủ của Việt Nam trong bối cảnh mới.