Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ chuyên ngành Quan hệ Quốc tế mang tên "Quá trình phát triển chính sách đối ngoại của Việt Nam với Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) trong thời kỳ Đổi mới (1986 đến nay)" do nghiên cứu sinh Lê Viết Duyên thực hiện tại Học viện Ngoại giao, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS. Lê Thanh Bình và PGS.TS. Đỗ Sơn Hải.

  • Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu: Từ giữa thập niên 1980, Việt Nam đứng trước đòi hỏi cấp bách phải vượt qua khủng hoảng kinh tế - xã hội, phá thế bao vây cấm vận và hội nhập quốc tế. Đại hội Đảng toàn quốc lần thứ VI (tháng 12/1986) mở ra thời kỳ Đổi mới toàn diện, đặt nền tảng cho việc chuyển dịch tư duy đối ngoại từ đối đầu sang đối thoại, hòa bình và hợp tác. Trong tiến trình này, việc điều chỉnh chính sách đối với ASEAN là một lựa chọn chiến lược quan trọng. Tuy nhiên, các công trình đã công bố chủ yếu dừng lại ở việc mô tả diễn biến quan hệ song phương hoặc đa phương, chưa có công trình nào đánh giá tổng thể, biện chứng quá trình phát triển thông qua các bước điều chỉnh chính sách của Việt Nam với ASEAN từ năm 1986 đến năm 2016 trên nền tảng lý luận phân tích chính sách đối ngoại chuyên sâu. Sự kiện Cộng đồng ASEAN chính thức hình thành ngày 31/12/2015 và Đại hội Đảng toàn quốc lần thứ XII (tháng 1/2016) đề ra yêu cầu mới đòi hỏi phải có một nghiên cứu tổng kết toàn diện và đề xuất khuyến nghị chính sách cho giai đoạn tiếp theo.

  • Mục tiêu nghiên cứu: Trên cơ sở phân tích, đánh giá chính sách đối với ASEAN của Việt Nam giai đoạn 1986 - 2016, luận án làm rõ quá trình phát triển chính sách với ASEAN thông qua sự điều chỉnh trong tư duy, hoạch định và triển khai chính sách của Đảng và Nhà nước; từ đó đề xuất các khuyến nghị giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả chính sách của Việt Nam với ASEAN sau năm 2016.

  • Nhiệm vụ nghiên cứu (được đánh số theo văn bản):

    • (i) Phân tích cơ sở lý luận và thực tiễn chính sách với ASEAN của Việt Nam;
    • (ii) Đánh giá quá trình phát triển chính sách nhằm làm sáng tỏ sự điều chỉnh, phát triển trong tư duy đối ngoại của Việt Nam với ASEAN;
    • (iii) Dự báo khả năng điều chỉnh và khuyến nghị chính sách của Việt Nam với ASEAN.
  • Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

    • Đối tượng nghiên cứu: Quá trình phát triển thông qua điều chỉnh chính sách đối ngoại của Việt Nam với ASEAN trong thời kỳ Đổi mới.
    • Phạm vi không gian: Trọng tâm là khu vực Đông Nam Á, đồng thời mở rộng đặt ASEAN trong không gian địa chính trị khu vực châu Á - Thái Bình Dương.
    • Phạm vi thời gian: Giai đoạn 30 năm Đổi mới từ năm 1986 (thời điểm Đại hội VI) đến đầu năm 2016 (thời điểm Đại hội XII và Cộng đồng ASEAN đi vào hoạt động), có đối chiếu với giai đoạn 1967 - 1986 và dự báo đến năm 2025.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Tác giả đã phân loại và điểm luận có hệ thống các công trình nghiên cứu trong nước và quốc tế liên quan đến đề tài theo ba nhóm chính:

Các nghiên cứu trong nước

  • Về quá trình đổi mới đường lối và tư duy đối ngoại: Các công trình tiêu biểu gồm "Cục diện thế giới đến 2020" (2010), "Định hướng chiến lược đối ngoại Việt Nam đến 2020" (2010), "Đường lối Chính sách Đối ngoại Việt Nam trong giai đoạn mới" (2011) do Phạm Bình Minh chủ trì; "Chính sách đối ngoại Đổi mới của Việt Nam (1986 - 2010)" (2012) của Phạm Quang Minh; "Chính sách đối ngoại Việt Nam thời kỳ đổi mới" (2013) do Nguyễn Hoàng Giáp và Nguyễn Thị Quế chủ biên; "Thế giới trong 50 năm qua (1945-1995) và Thế giới trong 25 năm tới (1995-2020)" (1998) của Nguyễn Cơ Thạch. Lịch sử ngoại giao và bước chuyển tư duy đối ngoại cũng được phản ánh qua công trình của Nguyễn Đình Bin (2002), Lưu Văn Lợi (1998), Vũ Quang Vinh (2001), Nguyễn Phú Trọng (2006), Bộ Ngoại giao (2011), Vũ Dương Huân (2007), cùng các bài nghiên cứu của Nguyễn Dy Niên (2005), Vũ Khoan (2005), Nguyễn Mạnh Cầm (2005), Phạm Gia Khiêm (2007), Dương Văn Quảng và Nguyễn Thị Thìn (2010).
  • Về quan hệ Việt Nam - ASEAN: Các công trình nền tảng gồm "ASEAN và sự hội nhập của Việt Nam" (1997) của Đào Huy Ngọc, Nguyễn Phương Bình, Hoàng Anh Tuấn; các ấn phẩm của Vũ Dương Ninh (1998, 2004, 2005); "Việt Nam trong ASEAN nhìn lại và hướng tới" (2006) do Phạm Đức Thành và Trần Khánh chủ biên; "Việt Nam gia nhập ASEAN từ năm 1995 đến nay – Thành tựu, vấn đề và triển vọng" (2012) của Nguyễn Thị Quế và Nguyễn Hoàng Giáp; "Hiện thực hóa Cộng đồng Kinh tế ASEAN và tác động đến Việt Nam" (2013) của Nguyễn Văn Hà. Các nghiên cứu chuyên sâu khác gồm bài viết của Nguyễn Thu Mỹ và Lê Phương Hoà (2008), Nguyễn Hùng Sơn (2009), Nguyễn Mạnh Cầm (2010), Phạm Quang Minh (2015), Trần Khánh và Hồ Thị Ái Phương (2015), Nguyễn Vũ Tùng (2005), Đỗ Sơn Hải (2011, 2014), cùng các luận án tiến sĩ lịch sử của Nguyễn Đình Thực (2001) và Nguyễn Thị Hoàn (2011).

Các nghiên cứu ngoài nước

  • Về lý thuyết phân tích chính sách đối ngoại: Richard Snyder, H. Bruck và Burton Sapin (2012) với hướng tiếp cận ra quyết định; James Rosenau (1966) với phương pháp so sánh chính sách đối ngoại; Charles Hermann (1990) với nghiên cứu về quá trình điều chỉnh chính sách đối ngoại khi chính phủ thay đổi đường hướng.
  • Về chính sách đối ngoại của Việt Nam và quan hệ với ASEAN: David Elliott (2012), Eero Palmujoki (1997), Carlyle A. Thayer và Ramses Amer (2000), Carlyle A. Thayer (nghiên cứu về chủ nghĩa khu vực và đa phương), Alexander Vuving (2006, 2008), William Turley (nghiên cứu về an ninh và tương tác địa chiến lược), cùng Báo cáo của Nhóm chuyên trách về Đối ngoại của Quốc hội Australia.

Khoảng trống nghiên cứu luận án lựa chọn giải quyết

Các công trình trước đây chủ yếu tập trung mô tả tiến trình lịch sử, phân tích từng giai đoạn ngắn hạn hoặc phân tích một lĩnh vực hợp tác cụ thể. Chưa có công trình nào xây dựng một mô hình lý thuyết chuyên biệt để phân tích sự điều chỉnh chính sách đối ngoại của Việt Nam đối với ASEAN trong suốt 30 năm Đổi mới (1986 - 2016), đồng thời cập nhật bối cảnh Cộng đồng ASEAN vừa thành lập để đưa ra khuyến nghị chiến lược đến năm 2025. Luận án được triển khai nhằm lấp đầy khoảng trống học thuật này.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và khung phân tích

  • Khái niệm và mục tiêu chính sách đối ngoại: Luận án tổng hợp các quan điểm lý thuyết của Marijke Breuning, George Modelski, Kal J. Holsti, James Rosenau và Từ điển thuật ngữ Ngoại giao để định nghĩa chính sách đối ngoại là tổng thể các mục tiêu, phương tiện, biện pháp và sự điều chỉnh của một quốc gia trên trường quốc tế nhằm phục vụ sự tồn tại và phát triển. Ba mục tiêu cốt lõi xuyên suốt được xác định theo Nicholas Onuf và Vũ Khoan là: An ninh, Phát triển và Vị thế (ảnh hưởng).
  • Cấp độ phân tích chính sách đối ngoại: Ứng dụng mô hình phân tích theo ba cấp độ cơ bản của Kenneth Waltz và J. David Singer (cá nhân, quốc gia, hệ thống quốc tế) cùng hệ thống 5 cấp độ của William Nester để lý giải tác động của cấu trúc quốc tế, thể chế chính trị nội bộ và nhận thức của ban lãnh đạo.
  • Mô hình phân tích sự điều chỉnh chính sách đối ngoại: Luận án tiếp thu và hiệu chỉnh mô hình của Charles F. Hermann:
    • Bốn mức độ điều chỉnh: (1) Điều chỉnh mức độ nỗ lực để đạt mục tiêu cao hơn/thấp hơn; (2) Thay đổi biện pháp/công cụ thực thi; (3) Thay đổi mục tiêu đối ngoại; (4) Thay đổi định hướng quan hệ quốc tế.
    • Bốn nguồn dẫn đến sự điều chỉnh: Vai trò của nhà lãnh đạo, hệ thống hoạch định chính sách đối ngoại, tình hình trong nước và áp lực từ môi trường quốc tế.
    • Quy trình điều chỉnh 7 bước kết hợp với sự tác động của các yếu tố kiềm chế (quán tính hành chính, nhận thức cũ, chính trị nội bộ) và sự phản hồi từ thực tiễn (theo Kjell Goldmann).
  • Cơ sở tư tưởng và thể chế Việt Nam: Chủ nghĩa Mác - Lênin và Tư tưởng Hồ Chí Minh về đối ngoại (gồm 8 nội dung lớn); nguyên tắc Đảng Cộng sản Việt Nam lãnh đạo tuyệt đối, toàn diện và thống nhất các hoạt động đối ngoại (thông qua Bộ Chính trị, Ban Bí thư, Ban Chấp hành Trung ương) kết hợp sự quản lý điều hành của Nhà nước và quy chế phối hợp giữa các cơ quan đối ngoại (Bộ Ngoại giao, Bộ Quốc phòng, Bộ Công an, Ban Đối ngoại Trung ương, Ủy ban Đối ngoại Quốc hội).

Phương pháp nghiên cứu

Luận án sử dụng phương pháp luận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử, kết hợp các phương pháp nghiên cứu chuyên ngành và liên ngành:

  • Phương pháp lịch sử và phương pháp logic: Tái hiện và phân tích quá trình vận động khách quan của chính sách đối ngoại qua các mốc thời gian.
  • Phương pháp phân tích chính sách đối ngoại: Mổ xẻ các yếu tố cấu thành mục tiêu, định hướng, biện pháp và quá trình ra quyết định điều chỉnh.
  • Phương pháp so sánh, tổng hợp, quy nạp và dự báo khoa học: So sánh các giai đoạn điều chỉnh chính sách, tổng hợp dữ liệu thực tiễn và đưa ra các kịch bản dự báo đến năm 2025.

Nguồn tư liệu và dữ liệu

Nghiên cứu dựa trên hệ thống văn kiện chính thức của Đảng Cộng sản Việt Nam (các văn kiện Đại hội Đảng từ lần thứ VI đến lần thứ XII, các Nghị quyết của Bộ Chính trị và Trung ương); văn bản quy phạm pháp luật và văn kiện ngoại giao của Nhà nước Việt Nam (như Quyết định số 272-QĐ/TW ngày 21/1/2015 của Bộ Chính trị, Quyết định số 67/2011/QĐ-TTg ngày 12/12/2011 của Thủ tướng Chính phủ); các tuyên bố, điều ước và văn kiện chính thức của ASEAN (Hiệp ước TAC, Tuyên bố DOC, Hiến chương ASEAN); các công trình nghiên cứu, bài phát biểu của các nhà lãnh đạo và tài liệu thống kê kinh tế - xã hội chính thức.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn của chính sách đối ngoại Việt Nam

Chương 1 thiết lập khung lý thuyết phân tích và làm rõ bối cảnh hình thành đường lối đối ngoại Đổi mới:

  • Hệ thống hóa lý luận: Trình bày khái niệm, bản chất, mục tiêu an ninh - phát triển - vị thế của chính sách đối ngoại; quy trình hoạch định 3 giai đoạn (theo Ivo Duchacek và Bruce Jentleson); cơ chế tương tác giữa chính sách đối nội và đối ngoại; phân tích mô hình điều chỉnh chính sách của Charles F. Hermann và các yếu tố cản trở/thúc đẩy thay đổi của Kjell Goldmann, Kal J. Holsti.
  • Cơ sở tư tưởng và truyền thống: Phân tích nền tảng Chủ nghĩa Mác - Lênin và hệ thống 8 nội dung trong Tư tưởng Hồ Chí Minh về đối ngoại; truyền thống đối ngoại hòa hiếu và ứng xử khôn khéo của một quốc gia quy mô nhỏ cạnh nước lớn. Luận án khẳng định nguyên tắc Đảng lãnh đạo tuyệt đối, thống nhất hoạt động đối ngoại theo quy trình chặt chẽ từ hoạch định chủ trương (Bộ Chính trị, Ban Chấp hành Trung ương) đến tham mưu và thực thi (Bộ Ngoại giao và các cơ quan đối ngoại chuyên trách).
  • Cơ sở thực tiễn quốc tế và trong nước năm 1986:
    • Quốc tế: Khủng hoảng của hệ thống xã hội chủ nghĩa ở Liên Xô và Đông Âu, quan hệ nước lớn chuyển dần từ đối đầu sang hòa hoãn; xu thế toàn cầu hóa, khu vực hóa và cách mạng khoa học kỹ thuật; vấn đề Campuchia khiến quan hệ giữa Việt Nam và ASEAN rơi vào đối đầu cục diện.
    • Trong nước: Khủng hoảng kinh tế - xã hội nghiêm trọng sau 40 năm chiến tranh và chiến tranh biên giới; bị bao vây cấm vận; viện trợ từ Liên Xô và Đông Âu sụt giảm rồi chấm dứt. Số liệu thực tế: giai đoạn 1977 - 1980 GDP bình quân chỉ tăng 0,4%/năm (năm 1979 giảm 2%, năm 1980 giảm 1,4%), GDP bình quân đầu người năm 1986 chỉ đạt 86 USD/năm (giảm bình quân 1,87%/năm), chỉ số lạm phát giá bán lẻ năm 1986 lên tới 774,7%.
  • Yêu cầu đối ngoại thời kỳ Đổi mới: Đặt ra nhiệm vụ sống còn là phá thế bao vây cấm vận, giữ vững hòa bình để phục vụ phát triển kinh tế xã hội, chuyển đổi tư duy "bạn - thù" sang đa dạng hóa, đa phương hóa quan hệ quốc tế, xác định giải quyết vấn đề Campuchia và bình thường hóa quan hệ với các nước láng giềng, khu vực ASEAN là điểm đột phá chiến lược.
+----------------------------------------------------------------------------------------------------+
|               KHUNG MÔ HÌNH PHÂN TÍCH QUÁ TRÌNH ĐIỀU CHỈNH CHÍNH SÁCH ĐỐI NGOẠI                    |
|                               (ỨNG DỤNG CHO VIỆT NAM - ASEAN)                                      |
+----------------------------------------------------------------------------------------------------+
| 1. NGUỒN THÚC ĐẨY ĐIỀU CHỈNH:                                                                      |
|    - Áp lực quốc tế & khu vực (Cục diện thế giới, chuyển biến tại Đông Nam Á)                      |
|    - Nhu cầu trong nước (Thoát khủng hoảng KT-XH, công nghiệp hóa, hiện đại hóa)                   |
|    - Nhận thức & vai trò lãnh đạo (Đổi mới tư duy đối ngoại của Đảng)                             |
|    - Hệ thống thể chế & tham mưu đối ngoại (Bộ Ngoại giao, các ban ngành)                          |
|                                                                                                    |
| 2. QUÁ TRÌNH RA QUYẾT ĐỊNH & VƯỢT QUA YẾU TỐ KIỀM CHẾ:                                             |
|    - Đánh giá sự thiếu hiệu quả của chính sách cũ -> Xác định tương quan vấn đề                    |
|    - Vượt qua quán tính nhận thức và cơ chế hành chính cũ                                         |
|    - Tạo đồng thuận chính trị nội bộ -> Ban hành chủ trương/chính sách mới                         |
|                                                                                                    |
| 3. KẾT QUẢ ĐIỀU CHỈNH (4 MỨC ĐỘ):                                                                 |
|    - Điều chỉnh định hướng: Từ đối đầu sang đối thoại, hòa bình, hội nhập, xây dựng Cộng đồng      |
|    - Điều chỉnh mục tiêu: Đảm bảo an ninh, mở rộng thị trường phát triển, nâng cao vị thế          |
|    - Điều chỉnh biện pháp: Tham gia hiệp ước (TAC), gia nhập AFTA, Hiến chương, ADMM+, EAS...     |
|    - Phản hồi & học hỏi thực tiễn: Tiếp tục điều chỉnh cho các giai đoạn tiếp theo                |
+----------------------------------------------------------------------------------------------------+

Chương 2: Chính sách của Việt Nam với ASEAN trong thời kỳ Đổi mới (1986 - 2016)

Chương 2 là nội dung trọng tâm của luận án, phân tích quá trình tiến triển và điều chỉnh chính sách đối ngoại của Việt Nam đối với ASEAN qua các giai đoạn lịch sử cụ thể:

  • Giai đoạn trước Đổi mới (1967 - 1986): Phân tích cơ sở hoạch định, mục tiêu, biện pháp và định hướng trong bối cảnh Chiến tranh Lạnh và bất đồng sâu sắc về vấn đề Campuchia. Chính sách giai đoạn này mang nặng tư duy đối đầu ý thức hệ, nghi kỵ lẫn nhau, làm cơ sở đối chiếu cho sự thay đổi căn bản trong thời kỳ Đổi mới.
  • Giai đoạn 1986 - 1996 (Phá bao vây cô lập, xác lập đường lối đối ngoại rộng mở):
    • Cơ sở điều chỉnh: Tình hình khủng hoảng trong nước, Liên Xô tan rã, giải pháp chính trị cho vấn đề Campuchia đạt tiến triển (Hiệp định Paris 1991).
    • Nội dung điều chỉnh: Chuyển từ đối đầu sang đối thoại và hòa giải; tham gia Hiệp ước Thân thiện và Hợp tác ở Đông Nam Á (TAC) năm 1992; trở thành quan sát viên và chính thức gia nhập ASEAN ngày 28/7/1995.
    • Mục tiêu và biện pháp: Phá vỡ thế cô lập chính trị, cấm vận kinh tế, tạo môi trường quốc tế hòa bình và thuận lợi cho công cuộc Đổi mới trong nước.
  • Giai đoạn 1996 - 2006 (Mở rộng hợp tác và đẩy mạnh hội nhập kinh tế quốc tế):
    • Cơ sở điều chỉnh: Việt Nam vượt qua khủng hoảng kinh tế, bước vào giai đoạn đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa; ASEAN mở rộng kết nạp Lào, Mianma, Campuchia hoàn tất ý tưởng ASEAN-10.
    • Nội dung điều chỉnh: Đẩy mạnh hội nhập sâu rộng, thực hiện các cam kết Khu vực Mậu dịch Tự do ASEAN (AFTA); chủ động đề xuất và thúc đẩy thu hẹp khoảng cách phát triển thông qua nhóm CLMV và Sáng kiến Liên kết ASEAN (IAI); đóng góp xây dựng Tuyên bố về cách ứng xử của các bên ở Biển Đông (DOC 2002).
  • Giai đoạn 2006 - 2016 (Đưa quan hệ vào chiều sâu và hội nhập quốc tế toàn diện):
    • Cơ sở điều chỉnh: Xu thế liên kết khu vực tăng tốc; ASEAN thông qua Hiến chương ASEAN (2007) và hướng tới xây dựng Cộng đồng ASEAN; cạnh tranh chiến lược giữa các nước lớn tại châu Á - Thái Bình Dương gia tăng.
    • Nội dung điều chỉnh: Việt Nam chuyển mạnh sang phương châm "chủ động, tích cực và có trách nhiệm"; hoàn thành vai trò Chủ tịch ASEAN năm 2010; thúc đẩy hiện thực hóa ba trụ cột của Cộng đồng ASEAN (APSC, AEC, ASCC) chính thức ra đời ngày 31/12/2015; thiết lập quan hệ đối tác chiến lược và toàn diện với các nước thành viên chủ chốt.
  • Đánh giá tổng thể kết quả và hạn chế:
    • Kết quả: Đạt được những chuyển dịch căn bản về định hướng (từ nghi kỵ đối đầu sang gắn kết cộng đồng), mục tiêu (gắn kết an ninh và phát triển của Việt Nam với an ninh và thịnh vượng chung của khu vực) và biện pháp (kết hợp nhuần nhuyễn song phương và đa phương).
    • Hạn chế: Luận án chỉ ra một số hạn chế như năng lực tận dụng ưu đãi kinh tế từ AEC còn chưa cao; cơ chế phối hợp liên ngành trong nước đôi lúc chưa đồng bộ; nguồn nhân lực và nội lực cho hội nhập khu vực còn khoảng cách so với các nước ASEAN đi trước.
Tiêu chí so sánh Giai đoạn trước Đổi mới (1967 - 1986) Giai đoạn 1986 - 1996 Giai đoạn 1996 - 2006 Giai đoạn 2006 - 2016
Định hướng chiến lược Đối đầu ý thức hệ, nghi kỵ, chia rẽ do vấn đề Campuchia Bình thường hóa, đối thoại, chuyển từ đối đầu sang hợp tác Mở rộng hợp tác đa phương, hội nhập kinh tế khu vực Hội nhập toàn diện, chủ động, tích cực và có trách nhiệm
Mục tiêu cốt lõi Bảo vệ lập trường an ninh Đông Dương, chống can thiệp Phá thế bao vây cấm vận, giải quyết vấn đề Campuchia Củng cố môi trường hòa bình, đẩy mạnh CNH-HĐH Xây dựng Cộng đồng ASEAN, nâng cao vị thế và giữ vững chủ quyền
Vị thế tại ASEAN Ngoài tổ chức, nhìn nhận ASEAN là khối đối địch Quan sát viên (1992), thành viên chính thức (1995) Thành viên tích cực, hoàn tất ý tưởng ASEAN-10 Thành viên nòng cốt, đảm nhiệm Chủ tịch 2010, xây dựng Cộng đồng
Biện pháp thực hiện Đấu tranh ngoại giao, hạn chế tiếp xúc song phương Tham gia TAC, đàm phán giải pháp chính trị, gia nhập ASEAN Thực hiện cam kết AFTA, thúc đẩy hợp tác CLMV, ký kết DOC (2002) Thực thi Hiến chương, thúc đẩy 3 trụ cột APSC - AEC - ASCC, nâng cấp đối tác

Chương 3: Khả năng điều chỉnh chính sách đối ngoại của Việt Nam với ASEAN từ sau Đại hội Đảng lần thứ XII đến năm 2025

Chương 3 tập trung dự báo bối cảnh chiến lược và đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả chính sách:

  • Cơ sở điều chỉnh: Dự báo bối cảnh toàn cầu và khu vực châu Á - Thái Bình Dương với sự cạnh tranh chiến lược gay gắt giữa các nước lớn (Mỹ, Trung Quốc, Nhật Bản, Ấn Độ); diễn biến phức tạp của tranh chấp chủ quyền tại Biển Đông; triển vọng và thách thức nội tại của Cộng đồng ASEAN sau năm 2015 (nguy cơ chia rẽ nội bộ, áp lực duy trì vai trò trung tâm).
  • Khả năng điều chỉnh chính sách: Khẳng định sự cần thiết phải tiếp tục điều chỉnh mức độ nỗ lực và biện pháp chính sách theo tinh thần Nghị quyết Đại hội XII: "chủ động, tích cực và có trách nhiệm cùng các nước ASEAN xây dựng Cộng đồng vững mạnh".
  • Hệ thống khuyến nghị chính sách đến năm 2025:
    • Về định hướng và mục tiêu: Coi ASEAN là một trong những ưu tiên hàng đầu của chính sách đối ngoại Việt Nam; gắn kết chặt chẽ mục tiêu giữ vững độc lập, chủ quyền, toàn vẹn lãnh thổ với mục tiêu duy trì hòa bình, ổn định và tự cường của toàn khu vực.
    • Chủ động, tích cực xây dựng Cộng đồng ASEAN đoàn kết và giữ vững vai trò trung tâm: Củng cố đoàn kết nội khối, bảo đảm nguyên tắc đồng thuận trong các vấn đề an ninh chiến lược; phát huy vai trò trung tâm của ASEAN trong cấu trúc an ninh khu vực đang định hình (thông qua ARF, ADMM+, EAS, EAMF); kiên trì lập trường nguyên tắc về giải quyết tranh chấp Biển Đông bằng biện pháp hòa bình trên cơ sở luật pháp quốc tế (UNCLOS 1982), thực thi đầy đủ DOC và tiến tới Bộ Quy tắc ứng xử (COC) hiệu lực.
    • Nâng cao vai trò của Việt Nam trong ASEAN: Tăng cường tham gia định hình các chuẩn mực và quy tắc hợp tác khu vực; chủ động đưa ra các sáng kiến hợp tác thực chất; phát huy vai trò cầu nối trong các cơ chế hợp tác nội khối và ngoại khối.
    • Nâng cao nội lực và hiệu quả thực thi trong nước: Hoàn thiện thể chế pháp luật tương thích với các cam kết Cộng đồng ASEAN; nâng cao năng lực cạnh tranh của nền kinh tế; đẩy mạnh công tác đào tạo cán bộ ngoại giao đa phương và cán bộ quản lý am hiểu cơ chế ASEAN; tăng cường công tác tuyên truyền nhằm nâng cao nhận thức của doanh nghiệp và người dân về Cộng đồng ASEAN.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp về mặt lý luận và học thuật

  • Bổ sung và hoàn thiện một khung phân tích khoa học về sự điều chỉnh chính sách đối ngoại của một quốc gia đang phát triển trong quá trình đổi mới và hội nhập quốc tế, trên cơ sở vận dụng sáng tạo mô hình điều chỉnh chính sách của Charles F. Hermann vào thực tiễn Việt Nam.
  • Hệ thống hóa và làm sáng tỏ quy luật vận động, mối quan hệ biện chứng giữa đổi mới tư duy đối ngoại của Đảng và sự phát triển chính sách cụ thể đối với một tổ chức khu vực then chốt là ASEAN.

Đóng góp về mặt thực tiễn và chính sách

  • Tổng kết toàn diện bức tranh 30 năm phát triển chính sách đối ngoại của Việt Nam với ASEAN (1986 - 2016), chỉ rõ những thành tựu có ý nghĩa chiến lược, các bước ngoặt điều chỉnh và những hạn chế còn tồn tại trong quá trình thực thi.
  • Cung cấp luận cứ khoa học và luận chứng thực tiễn phục vụ công tác hoạch định chính sách đối ngoại của Đảng và Nhà nước trong việc triển khai đường lối đối ngoại Đại hội XII; đề xuất các nhóm giải pháp đồng bộ về định hướng, mục tiêu và biện pháp nhằm phát huy vai trò của ASEAN đối với an ninh và phát triển của đất nước đến năm 2025.

Đóng góp về mặt đào tạo

  • Luận án cung cấp nguồn tư liệu học thuật có giá trị tham khảo phục vụ công tác giảng dạy, nghiên cứu tại các trường đại học, học viện ở bậc cử nhân và sau đại học trong các chuyên đề về Chính sách đối ngoại Việt Nam, Lịch sử ngoại giao Việt Nam hiện đại và Đông Nam Á học.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Luận án tập trung phân tích chính sách ở cấp độ quốc gia và tổ chức khu vực trong khung thời gian 1986 - 2016; do mốc thời gian hoàn thành công trình (năm 2016 - 2017) trùng với thời điểm Cộng đồng ASEAN vừa được thành lập nên việc đánh giá tác động thực tế của một số cơ chế mới chỉ dừng lại ở mức độ dự báo triển vọng đến năm 2025.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Tiếp tục theo dõi, đánh giá định lượng và định tính hiệu quả thực thi các kế hoạch tổng thể thuộc ba trụ cột Cộng đồng ASEAN (Tầm nhìn Cộng đồng ASEAN 2025).
    • Nghiên cứu sâu hơn về tương tác giữa chính sách đối ngoại đa phương của Việt Nam trong ASEAN với mạng lưới đối tác chiến lược song phương giữa Việt Nam và các nước thành viên chủ chốt (nhóm IMPTS).
    • Phân tích sự tương tác và tác động qua lại giữa các khuôn khổ hợp tác kinh tế mới (RCEP, FTAAP, các FTA thế hệ mới) với cấu trúc kinh tế của Cộng đồng ASEAN.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu tham khảo có giá trị chuyên môn cao đối với:

  • Cán bộ nghiên cứu và hoạch định chính sách: Các chuyên viên, nhà phân tích tại Ban Đối ngoại Trung ương, Bộ Ngoại giao, Bộ Quốc phòng, Bộ Công an, Ủy ban Đối ngoại Quốc hội và các cơ quan tham gia hợp tác chuyên ngành ASEAN.
  • Giảng viên, nghiên cứu sinh và học viên cao học: Các cơ sở đào tạo chuyên ngành Quan hệ Quốc tế, Ngoại giao, Chính trị học, Lịch sử Đảng, Khu vực học (đặc biệt là Đông Nam Á học).
  • Phần nội dung có giá trị tham khảo sâu: Khung phân tích lý thuyết điều chỉnh chính sách đối ngoại tại Chương 1; hệ thống bảng biểu tổng hợp các giai đoạn điều chỉnh chính sách tại Chương 2; nhóm luận cứ dự báo và khuyến nghị chính sách đến năm 2025 tại Chương 3.

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án xác định ba mục tiêu cốt lõi của chính sách đối ngoại là gì?

Dựa trên lý thuyết chính trị quốc tế của Nicholas Onuf và phân tích thực tiễn của nguyên Phó Thủ tướng Vũ Khoan, luận án xác định ba mục tiêu cơ bản bất biến của chính sách đối ngoại là: An ninh (bảo vệ độc lập, chủ quyền, toàn vẹn lãnh thổ), Phát triển (tranh thủ điều kiện quốc tế thuận lợi để xây dựng kinh tế - xã hội) và Vị thế/Ảnh hưởng (nâng cao địa vị quốc tế).

2. Mô hình phân tích điều chỉnh chính sách đối ngoại của Charles F. Hermann được vận dụng như thế nào?

Luận án vận dụng 4 mức độ thay đổi chính sách của Hermann (điều chỉnh mức độ nỗ lực, thay đổi biện pháp, thay đổi mục tiêu, thay đổi định hướng quan hệ quốc tế) kết hợp với 4 nguồn thúc đẩy (vai trò lãnh đạo, hệ thống hoạch định, nhu cầu trong nước, áp lực quốc tế) và quy trình ra quyết định 7 bước để giải thích các bước chuyển chính sách của Việt Nam với ASEAN qua từng giai đoạn từ năm 1986 đến năm 2016.

3. Số liệu kinh tế - xã hội cụ thể nào phản ánh tính cấp thiết của việc Đổi mới năm 1986?

Luận án dẫn các số liệu thực tế: Trong giai đoạn 1977 - 1980, GDP của Việt Nam chỉ tăng bình quân 0,4%/năm (năm 1979 giảm 2%, năm 1980 giảm 1,4%); GDP bình quân đầu người liên tục giảm (-1,87%/năm), đến năm 1986 chỉ đạt 86 USD/người/năm; chỉ số lạm phát giá bán lẻ năm 1986 đạt mức 774,7%, đưa đất nước vào tình trạng khủng hoảng kinh tế - xã hội trầm trọng.

4. Quá trình phát triển chính sách của Việt Nam với ASEAN được phân chia thành các giai đoạn nào?

Luận án phân chia tiến trình nghiên cứu thành 4 giai đoạn chính:

  • Giai đoạn trước Đổi mới (1967 - 1986): Đối đầu ý thức hệ và nghi kỵ lẫn nhau.
  • Giai đoạn 1986 - 1996: Phá bao vây cô lập, bình thường hóa quan hệ và gia nhập ASEAN (1995).
  • Giai đoạn 1996 - 2006: Mở rộng hợp tác toàn diện và đẩy mạnh hội nhập kinh tế quốc tế (AFTA, ASEAN-10).
  • Giai đoạn 2006 - 2016: Đưa quan hệ vào chiều sâu, hội nhập toàn diện, xây dựng Hiến chương và hình thành Cộng đồng ASEAN (2015).

5. Nhóm khuyến nghị chính sách của luận án cho giai đoạn đến năm 2025 tập trung vào những trụ cột nào?

Luận án đề xuất ba nhóm khuyến nghị chính: (1) Chủ động, tích cực cùng các nước xây dựng Cộng đồng ASEAN đoàn kết, vững mạnh và duy trì vai trò trung tâm của ASEAN; (2) Nâng cao vai trò, vị thế và mức độ đóng góp sáng kiến của Việt Nam trong các cơ chế khu vực; (3) Nâng cao nội lực quốc gia thông qua hoàn thiện thể chế pháp lý, năng lực cạnh tranh kinh tế và chất lượng nguồn nhân lực phục vụ hội nhập ASEAN.


Kết luận

Luận án của tác giả Lê Viết Duyên là một công trình nghiên cứu hệ thống và chuyên sâu về quá trình phát triển chính sách đối ngoại của Việt Nam đối với ASEAN trong suốt 30 năm Đổi mới (1986 - 2016). Bằng việc kết hợp chặt chẽ giữa lý thuyết phân tích điều chỉnh chính sách đối ngoại với các nguồn tư liệu thực tiễn tin cậy, luận án đã làm rõ sự chuyển biến căn bản trong tư duy, mục tiêu và biện pháp đối ngoại của Đảng và Nhà nước Việt Nam. Các đánh giá tổng kết và hệ thống khuyến nghị khoa học trong luận án mang lại giá trị thiết thực cho cả công tác nghiên cứu học thuật lẫn thực tiễn hoạch định chính sách đối ngoại của Việt Nam trong giai đoạn phát triển mới.