Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ luật học với đề tài "Vấn đề an ninh phi truyền thống trong pháp luật quốc tế - Thực tiễn ASEAN và sự tham gia của Việt Nam trong ASEAN" được nghiên cứu sinh Hoàng Việt Hùng thực hiện tại Trường Đại học Luật Hà Nội (thuộc Bộ Giáo dục và Đào tạo / Bộ Tư pháp) dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Trịnh Hải Yến và TS. Nguyễn Toàn Thắng, bảo vệ năm 2024 thuộc chuyên ngành Luật Quốc tế.

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Trước thời kỳ Chiến tranh Lạnh, an ninh quốc gia chủ yếu xoay quanh khái niệm an ninh truyền thống (ANTT) với trọng tâm là các mối đe dọa quân sự từ bên ngoài xâm phạm chủ quyền và toàn vẹn lãnh thổ. Từ giai đoạn cuối thế kỷ XX và đầu thế kỷ XXI, các nguy cơ phi quân sự bắt đầu xuất hiện và gia tăng mạnh mẽ, đặc biệt sau sự kiện khủng bố ngày 11/9/2001 tại Hoa Kỳ. Tại khu vực Đông Nam Á, thuật ngữ an ninh phi truyền thống (ANPTT) lần đầu tiên được ghi nhận chính thức trong văn kiện pháp lý ngoại giao thông qua Tuyên bố chung ASEAN - Trung Quốc về hợp tác trên lĩnh vực an ninh phi truyền thống ký ngày 01/11/2002 tại Phnôm Pênh (Campuchia).

Mặc dù được đề cập trong nhiều diễn đàn và tuyên bố quốc tế, ANPTT hiện chưa có định nghĩa chính thức trong các điều ước quốc tế (ĐUQT) mang tính toàn cầu. Đây là một khái niệm "động", biến đổi theo sự phát triển xã hội, có nội hàm mở rộng và mang tính xuyên quốc gia. Quá trình xử lý các thách thức ANPTT đòi hỏi sự hợp tác đa phương giữa các quốc gia. Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) đã đưa các thách thức an ninh mới vào chương trình nghị sự qua nhiều cơ chế như ASEAN, ASEAN+1, ASEAN+3, Diễn đàn khu vực ASEAN (ARF), Hội nghị cấp cao Đông Á (EAS), Hội đồng Hợp tác An ninh tại Châu Á - Thái Bình Dương (CSCAP) và Viện Nghiên cứu Chiến lược và Quốc tế ASEAN (ASEAN-ISIS). Tuy nhiên, mức độ xử lý các thách thức này trên thực tế còn bộc lộ nhiều hạn chế.

Việt Nam là quốc gia chịu tác động sâu sắc từ các nguy cơ ANPTT, đe dọa sự phát triển bền vững và đời sống xã hội. Việc nghiên cứu một cách có hệ thống cơ sở lý luận của pháp luật quốc tế, phân tích cơ chế pháp lý của ASEAN và đánh giá thực tiễn tham gia của Việt Nam là yêu cầu khoa học cấp thiết nhằm cung cấp luận cứ cho việc hoàn thiện chính sách, pháp luật quốc gia và nâng cao hiệu quả hợp tác khu vực.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

Mục đích nghiên cứu của luận án là làm sáng tỏ các vấn đề lý luận về ANPTT trong pháp luật quốc tế, phân tích khuôn khổ pháp lý và thực tiễn hợp tác của ASEAN, đồng thời làm rõ sự tham gia của Việt Nam trong ASEAN; chỉ ra các khoảng trống pháp lý để đề xuất giải pháp hoàn thiện pháp luật quốc tế và pháp luật Việt Nam.

Nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể gồm 7 nội dung:

  1. Làm rõ bối cảnh xuất hiện, nhận thức khoa học và xây dựng định nghĩa về ANPTT;
  2. Xác định các mối đe dọa ANPTT và nội dung của các mối đe dọa đó;
  3. Đánh giá chuẩn mực pháp lý quốc tế về ANPTT trong một số lĩnh vực trọng yếu và chỉ ra các biện pháp bảo đảm;
  4. Phân tích sự phát triển và phản ứng của pháp luật ASEAN đối với thách thức ANPTT;
  5. Phân tích thực tiễn hợp tác ANPTT của ASEAN trong các khuôn khổ hợp tác điển hình;
  6. Đánh giá hiệu quả, hạn chế của hợp tác ANPTT trong ASEAN và sự tham gia của Việt Nam;
  7. Đề xuất giải pháp tăng cường sự tham gia của Việt Nam trong việc bảo đảm ANPTT ở khu vực ASEAN.

Câu hỏi nghiên cứu

Luận án giải quyết 4 câu hỏi nghiên cứu trọng tâm:

  • Thứ nhất: Những mối đe dọa an ninh phi truyền thống trên phạm vi toàn cầu và trong khu vực ASEAN là gì?
  • Thứ hai: Những quy định của pháp luật quốc tế và khuôn khổ pháp lý của ASEAN trong việc ứng phó với các vấn đề của an ninh phi truyền thống là gì?
  • Thứ ba: Thực tiễn triển khai các hoạt động đảm bảo an ninh phi truyền thống của ASEAN hiện nay như thế nào?
  • Thứ tư: Việt Nam tham gia trong việc đảm bảo an ninh phi truyền thống tại ASEAN như thế nào và những giải pháp để đảm bảo ứng phó hiệu quả với các vấn đề an ninh phi truyền thống hiện nay của Việt Nam là gì?

Giả thuyết nghiên cứu

  • Một là: Hợp tác an ninh phi truyền thống là hoạt động hợp tác nhằm đối phó với những mối đe dọa mang tính phi quân sự để duy trì an ninh khu vực, toàn cầu và của từng quốc gia.
  • Hai là: Các vấn đề về an ninh phi truyền thống được ghi nhận trong văn bản thuộc nguồn luật "cứng" (hard law) và luật "mềm" (soft law); đối với ASEAN thì nguồn luật "mềm" giữ vai trò chủ yếu.
  • Ba là: Hợp tác an ninh phi truyền thống trong ASEAN được triển khai trong các khuôn khổ nội khối và ngoại khối (tiêu biểu như ARF, ADMM, ADMM+) và bước đầu đạt kết quả nhất định.
  • Bốn là: Việt Nam luôn tích cực tham gia hợp tác với các quốc gia thành viên trong khuôn khổ ASEAN nhằm đối phó với các thách thức an ninh phi truyền thống, đạt hiệu quả thực tế trong duy trì an ninh quốc gia và khu vực.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Các vấn đề lý luận và quy định pháp luật quốc tế về ANPTT; quan điểm, quy chế pháp lý và thực tiễn triển khai của ASEAN; quan điểm, chủ trương, chính sách và thực tiễn tham gia của Việt Nam trong ASEAN; các phương hướng, giải pháp hoàn thiện.
  • Phạm vi nghiên cứu:
    • Về nội dung: Luận án không dàn trải toàn bộ 7 lĩnh vực an ninh con người theo Báo cáo Phát triển Con người năm 1994 của Liên hợp quốc (LHQ), mà tập trung vào 4 lĩnh vực trọng yếu được ASEAN và Việt Nam chú trọng: an ninh môi trường, an ninh y tế, an ninh hàng hải và phòng, chống tội phạm xuyên quốc gia.
    • Về không gian: Nghiên cứu ở cấp độ pháp luật quốc tế, khu vực ASEAN và quốc gia Việt Nam.
    • Về thời gian: Khảo sát từ khi hình thành khái niệm ANPTT đến thời điểm thực hiện luận án (năm 2024).

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Tổng quan tình hình nghiên cứu được tác giả phân tích có hệ thống theo từng nhóm vấn đề và cấp độ nghiên cứu:

TỔNG QUAN TÀI LIỆU

Các hướng nghiên cứu chính trong y văn

  1. Lý thuyết an ninh hóa và nguồn gốc ANPTT: Shahar Hameiri và Lee Jones (Governing Borderless Threats, 2015) phân tích nguồn gốc ANPTT xuất hiện sau Chiến tranh Lạnh và chỉ ra hạn chế của việc quản trị các vấn đề an ninh hóa (securitised). Trường phái Copenhagen (Barry Buzan, Ole Wæver, Jaap de Wilde, 1997; Jonna Nyman, 2013; Stepka, 2022) đặt nền móng cho học thuyết an ninh hóa (Securitization theory). Richard Ullman (Redefining Security, 1983) là học giả đầu tiên mở rộng nội hàm an ninh quốc gia ra ngoài yếu tố quân sự. Wang Yong (2005) phân tích bản chất chính trị - xã hội và liệt kê 5 lĩnh vực của ANPTT.
  2. Quan niệm về mối quan hệ giữa ANTT và ANPTT: Đoàn Minh Huấn (2017) tổng kết 2 trường phái: (i) Trường phái coi ANPTT là an ninh tổng hợp bao gồm cả quân sự; (ii) Trường phái coi ANPTT đối lập với ANTT, không bao gồm quân sự nhưng có thể chuyển hóa thành xung đột quân sự. Quan điểm chính thống tại Việt Nam và các tác giả như Tạ Ngọc Tấn (2013), Lưu Thúy Hồng (2023), Phạm Thành Dung (2013), Trịnh Tiến Việt (2022) theo trường phái thứ hai.
  3. Pháp luật và cơ chế hợp tác ASEAN: Rizal Sukma (2010) phân tích chuyển biến từ tự cường quốc gia (ketahanan) sang hợp tác khu vực sau khủng hoảng tài chính 1997. Mely Caballero-Anthony và Alistair Cook (2013) nghiên cứu khung hành động khu vực. Henriette Litta (2012), Natalia Yeti Puspita (2018), Henning Borchers đánh giá trở ngại của "Phương cách ASEAN", nguyên tắc không can thiệp vào công việc nội bộ và tính tự nguyện của các cơ chế. Angela Pennisi di Floristella (2015) nghiên cứu thành lập Trung tâm AHA dựa trên kinh nghiệm của Liên minh Châu Âu (EU).
  4. Sự tham gia và thực thi của Việt Nam: Nguyễn Phương Bình (2004), Tô Lâm và Nguyễn Xuân Yêm (2017), Lưu Thúy Hồng (2023), Chu Mạnh Hùng (2012), Nguyễn Thị Thùy Trang (2017) khảo sát các khía cạnh an ninh môi trường, an ninh con người và tư pháp hình sự.
Nhóm nghiên cứu Tác giả tiêu biểu Trọng tâm nội dung đã giải quyết
Lý luận và an ninh hóa Richard Ullman (1983), Barry Buzan (1997), Jonna Nyman (2013), Shahar Hameiri & Lee Jones (2015), Lưu Thúy Hồng (2023) Xác định bối cảnh xuất hiện sau Chiến tranh Lạnh; phân định ANTT và ANPTT; xác lập học thuyết an ninh hóa.
Khuôn khổ ASEAN Rizal Sukma (2010), Mely Caballero-Anthony (2013), Angela Pennisi di Floristella (2015), Natalia Yeti Puspita (2018) Nhận diện tác động của khủng hoảng 1997; phân tích cơ chế HADR, Trung tâm AHA; đánh giá rào cản của "Phương cách ASEAN".
Thực tiễn Việt Nam Tô Lâm & Nguyễn Xuân Yêm (2017), Nguyễn Thị Thùy Trang (2017), Lưu Thúy Hồng (2023), Trịnh Tiến Việt (2022) Đánh giá quan điểm của Đảng; khảo sát thực trạng ANPTT trong nước; đề xuất ứng phó trong hội nhập quốc tế.

Khoảng trống nghiên cứu được luận án giải quyết

Luận án chỉ ra các hạn chế của các công trình đi trước và xác định 5 khoảng trống cần giải quyết:

  • Thứ nhất: Thiếu các công trình tiếp cận hợp tác ANPTT trong ASEAN dưới góc độ chuyên ngành Luật Quốc tế một cách toàn diện;
  • Thứ hai: Các công trình chung về ANPTT chỉ dừng lại ở việc minh họa sơ lược, chưa làm rõ cơ chế pháp lý hợp tác giữa các quốc gia thành viên;
  • Thứ ba: Các nghiên cứu chuyên biệt về ASEAN đa phần tập trung vào góc độ ngoại giao quốc phòng hoặc một lĩnh vực đơn lẻ, thiếu sự đúc kết toàn diện về mặt pháp lý;
  • Thứ tư: Đa số các công trình được thực hiện bởi các nhà kinh tế học hoặc quan hệ quốc tế, áp dụng phương pháp quốc tế học mà thiếu vắng phân tích quy phạm pháp luật thực định;
  • Thứ năm: Các nghiên cứu tại Việt Nam chủ yếu dừng lại ở việc nêu thực trạng và tác động, chưa phân tích cụ thể quá trình nội luật hóa các cam kết quốc tế và các giải pháp pháp lý đồng bộ để nâng cao hiệu quả tham gia của Việt Nam.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và khái niệm

Luận án dựa trên cơ sở phương pháp luận duy vật biện chứng của chủ nghĩa Mác - Lê-nin, kết hợp với các lý thuyết khoa học pháp lý và quan hệ quốc tế:

  • Lý thuyết về hợp tác an ninh: Lý giải động lực, nguyên nhân và các hình thức liên kết giữa các quốc gia nhằm đối phó với thách thức phi quân sự.
  • Lý thuyết về an ninh toàn diện: Phân tích cách tiếp cận mở rộng an ninh của các quốc gia vượt ra ngoài phạm vi quân sự, bao gồm an ninh kinh tế, môi trường, năng lượng, y tế và xã hội.
  • Lý thuyết trò chơi (Game theory): Làm rõ lý do thúc đẩy các quốc gia thành lập và tham gia các định chế khu vực để tối ưu hóa lợi ích và kiểm soát rủi ro an ninh.
  • Học thuyết an ninh hóa (Securitization theory): Tiếp cận theo Trường phái Copenhagen nhằm nhận diện quá trình đưa các vấn đề phi quân sự trở thành ưu tiên an ninh đặc biệt.
  • Lý thuyết về công lý, pháp quyền và nhân quyền: Nền tảng phân tích chuẩn mực pháp lý quốc tế và bảo vệ an ninh con người.

Phương pháp nghiên cứu

Luận án sử dụng các phương pháp nghiên cứu pháp luật chuyên ngành:

  • Phương pháp phân tích tài liệu: Áp dụng xuyên suốt các chương để xử lý dữ liệu thứ cấp (sách, bài báo khoa học tiếng Việt và tiếng nước ngoài) và dữ liệu sơ cấp (văn bản ĐUQT, văn kiện ASEAN, số liệu thống kê).
  • Phương pháp so sánh: Là phương pháp then chốt, dùng để đối chiếu nội hàm ANTT và ANPTT qua các giai đoạn lịch sử; so sánh quan điểm của pháp luật quốc tế, ASEAN và Việt Nam; so sánh khung pháp luật quốc tế với pháp luật ASEAN và hệ thống pháp luật Việt Nam.
  • Phương pháp thống kê: Sử dụng tại Phần Tổng quan và Chương 3 để thu thập, chọn lọc và phân tích thực trạng văn bản pháp luật và dữ liệu thực thi.
  • Phương pháp tham vấn chuyên gia: Thu thập ý kiến của các chuyên gia, nhà khoa học thông qua trao đổi trực tiếp và hội thảo khoa học, áp dụng chủ yếu tại Chương 2 và Chương 3.
  • Phương pháp tổng hợp: Liên kết các luận cứ lý luận và thực tiễn để hình thành hệ thống quan điểm và giải pháp.
  • Phương pháp kết hợp lý luận và thực tiễn: Đánh giá tính tương thích giữa quy phạm pháp lý và thực tiễn triển khai.
  • Phương pháp nghiên cứu tình huống (Case study): Áp dụng tại Chương 2 và Chương 3 để phân tích các cơ chế hợp tác điển hình và thực tiễn nội luật hóa của Việt Nam.

Nguồn tư liệu và dữ liệu

Nguồn tư liệu của luận án bao gồm:

  • Các điều ước quốc tế đa phương toàn cầu: Công ước Luật Biển 1982 (UNCLOS 1982), Công ước chống tội phạm có tổ chức xuyên quốc gia (TOC), Công ước khung về biến đổi khí hậu (UNFCCC), Công ước an toàn sinh mạng trên biển (SOLAS).
  • Các văn kiện pháp lý của ASEAN: Hiệp ước Thân thiện và Hợp tác ở Đông Nam Á (TAC), Hiến chương ASEAN 2007, Hiệp định ASEAN về quản lý thảm họa và ứng phó khẩn cấp (AADMER), Công ước ASEAN về phòng, chống khủng bố (ACCT 2007), Công ước ASEAN phòng, chống buôn bán người (ACTIP 2015), Hiệp định ASEAN về ô nhiễm khói mù xuyên biên giới (AATHP).
  • Văn kiện Đại hội Đảng Cộng sản Việt Nam và hệ thống văn bản quy phạm pháp luật Việt Nam liên quan đến an ninh quốc gia, môi trường, hình sự, xuất nhập cảnh.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1. Những vấn đề lý luận về an ninh phi truyền thống và pháp luật quốc tế về đảm bảo an ninh phi truyền thống

  • Quá trình hình thành và nhận thức khoa học: Phân tích sự chuyển dịch từ an ninh truyền thống sang an ninh phi truyền thống sau Chiến tranh Lạnh; nhận diện các yếu tố thúc đẩy như toàn cầu hóa, cách mạng công nghiệp, suy thoái môi trường và tăng trưởng kinh tế.
  • Khái niệm và đặc điểm: Luận án định nghĩa ANPTT là việc bảo đảm an toàn cho quốc gia, cộng đồng và con người trước các mối đe dọa phi quân sự; xác lập 6 đặc điểm cơ bản: tính xuyên quốc gia, tính phi chính phủ, tính động, tính chuyển hóa, tính tiềm ẩn và tính khó xác định.
  • Mối quan hệ giữa ANTT và ANPTT: Khẳng định ANPTT không loại trừ ANTT mà bổ sung, mở rộng nội hàm an ninh quốc gia; hai loại hình an ninh có mối quan hệ đan xen, chuyển hóa lẫn nhau (ví dụ: tranh chấp tài nguyên nước hoặc mất an ninh hàng hải có thể chuyển hóa thành xung đột quân sự).
  • Các lĩnh vực trọng yếu: Phân tích nội dung và nguy cơ trong 4 lĩnh vực chính:
    1. An ninh môi trường: Biến đổi khí hậu, suy thoái sinh thái, ô nhiễm xuyên biên giới;
    2. An ninh y tế: Đại dịch truyền nhiễm, khủng hoảng sức khỏe cộng đồng;
    3. An ninh hàng hải: Cướp biển, cướp có vũ trang chống lại tàu thuyền, an toàn hàng hải;
    4. Tội phạm xuyên quốc gia: Buôn bán ma túy, buôn bán người, khủng bố quốc tế, rửa tiền.
  • Khung pháp luật quốc tế: Khảo sát các nguyên tắc cơ bản (tôn trọng chủ quyền, hợp tác quốc tế, không can thiệp) và sự kết hợp giữa nguồn luật "cứng" (các công ước quốc tế có tính ràng buộc như UNCLOS 1982, TOC, UNFCCC) và nguồn luật "mềm" (các tuyên bố, hướng dẫn, chương trình hành động toàn cầu).

Chương 2. Pháp luật và thực tiễn của ASEAN về đảm bảo an ninh phi truyền thống

  • Cách tiếp cận của ASEAN: Phân tích cách tiếp cận an ninh toàn diện xuất phát từ học thuyết tự cường quốc gia (ketahanan) của Indonesia chuyển dần sang tự cường khu vực (regional resilience), đặc biệt sau cuộc khủng hoảng tài chính châu Á năm 1997.
  • Cơ sở pháp lý và thiết chế:
    • Hệ thống văn bản nền tảng gồm TAC, Hiến chương ASEAN 2007, AADMER, ACCT, ACTIP, AATHP; ghi nhận sự chiếm ưu thế của các văn bản luật "mềm" (tuyên bố chung, kế hoạch hành động).
    • Hệ thống thiết chế chuyên trách đa tầng nấc: Hội nghị Bộ trưởng ASEAN về phòng, chống tội phạm xuyên quốc gia (AMMTC), Hội nghị quan chức cấp cao về tội phạm xuyên quốc gia (SOMTC), Hiệp hội Cảnh sát các nước Đông Nam Á (ASEANAPOL), Hội nghị Quan chức cấp cao về ma túy (ASOD), Hội nghị Bộ trưởng Quốc phòng ASEAN (ADMM), Diễn đàn khu vực ASEAN (ARF), Ủy ban Quản lý thảm họa ASEAN (ACDM) và Trung tâm Điều phối Hỗ trợ nhân đạo về Quản lý thảm họa ASEAN (Trung tâm AHA).
  • Thực tiễn triển khai hợp tác: Đánh giá hoạt động cụ thể trong các lĩnh vực ứng phó thiên tai (AADMER/AHA), chống ô nhiễm khói mù (AATHP), phòng chống buôn bán người (ACTIP) và kiểm soát tội phạm ma túy.
  • Đánh giá ưu điểm và hạn chế:
    • Ưu điểm: Tạo dựng được cơ chế đối thoại thường xuyên, nâng cao nhận thức chung, thiết lập các trung tâm điều phối chuyên biệt.
    • Hạn chế: Ràng buộc pháp lý yếu do phụ thuộc lớn vào luật mềm; nguyên tắc đồng thuận (consensus) và nguyên tắc không can thiệp vào công việc nội bộ theo "Phương cách ASEAN" cản trở việc xử lý nhanh chóng các tình huống khẩn cấp xuyên biên giới; khoảng cách năng lực và nguồn lực tài chính giữa các nước thành viên còn lớn.

Chương 3. Thực tiễn thực hiện các cam kết quốc tế của Việt Nam trong ASEAN và phương hướng, giải pháp tăng cường sự tham gia của Việt Nam trong việc đảm bảo an ninh phi truyền thống ở khu vực ASEAN

  • Quan điểm của Đảng Cộng sản Việt Nam: Phân tích nhận thức của Đảng qua các kỳ Đại hội về ANPTT; khẳng định chủ trương chủ động, tích cực hội nhập quốc tế, kết hợp sức mạnh dân tộc với sức mạnh thời đại để đối phó với các thách thức an ninh phi quân sự.
  • Thực tiễn tham gia và nội luật hóa:
    • Tham gia đầy đủ, có trách nhiệm vào các cơ chế ADMM, ADMM+, AMMTC, ARF, phê chuẩn và thực thi các công ước khu vực như ACCT, ACTIP, AADMER.
    • Quá trình nội luật hóa: Thể chế hóa các cam kết quốc tế vào Bộ luật Hình sự, Luật Phòng, chống mua bán người, Luật Phòng, chống thiên tai, Luật Cảnh sát biển, Luật Biên phòng Việt Nam.
  • Đánh giá thuận lợi và khó khăn:
    • Thuận lợi: Đường lối đối ngoại rộng mở, quyết tâm chính trị cao, môi trường an ninh - chính trị trong nước ổn định.
    • Khó khăn: Hệ thống pháp luật quốc gia còn những điểm chưa hoàn toàn tương thích với chuẩn mực quốc tế; nguồn lực tài chính, cơ sở vật chất, trang thiết bị kỹ thuật chuyên dụng còn hạn chế; năng lực ngoại ngữ và chuyên môn sâu của đội ngũ cán bộ thực thi chưa đồng đều.
  • Phương hướng và giải pháp:
    1. Hoàn thiện hệ thống chính sách, pháp luật quốc gia: Tiếp tục rà soát, sửa đổi các quy định pháp luật liên quan đến dẫn độ, tương trợ tư pháp hình sự, bảo vệ môi trường và quản lý xuất nhập cảnh phù hợp với các cam kết ASEAN;
    2. Nâng cao hiệu quả phối hợp liên ngành: Xây dựng cơ chế điều phối quốc gia thống nhất giữa Bộ Công an, Bộ Quốc phòng, Bộ Ngoại giao, Bộ Tư pháp và các bộ ngành chuyên môn;
    3. Tăng cường đầu tư nguồn lực và đào tạo cán bộ: Hiện đại hóa trang thiết bị kiểm soát biên giới, nâng cao năng lực cho lực lượng thực thi pháp luật;
    4. Chủ động đề xuất sáng kiến trong ASEAN: Phát huy vai trò dẫn dắt trong các diễn đàn khu vực, đẩy mạnh hợp tác thực chất trong tuần tra chung trên biển, chia sẻ thông tin tình báo tội phạm và cứu hộ cứu nạn.

Kết quả và những đóng góp mới

Luận án chỉ ra các đóng góp khoa học và thực tiễn:

Đóng góp về mặt lý luận

  • Tổng kết, hệ thống hóa và làm rõ cơ sở lý luận về an ninh phi truyền thống dưới góc độ luật học; chỉ ra các ưu điểm và hạn chế của các trường phái tiếp cận an ninh trên thế giới.
  • Xác định rõ khái niệm, 6 đặc điểm bản chất và cơ chế chuyển hóa giữa an ninh truyền thống và an ninh phi truyền thống.
  • Phân định rõ cấu trúc nguồn luật điều chỉnh ANPTT trong pháp luật quốc tế, chỉ ra mối quan hệ tương hỗ giữa luật "cứng" và luật "mềm".

Đóng góp về mặt thực tiễn

  • Phân tích toàn diện cơ chế pháp lý và hệ thống thiết chế của ASEAN trong việc xử lý các mối đe dọa ANPTT; chỉ rõ vai trò của luật "mềm" và tác động hai mặt của "Phương cách ASEAN" đối với hiệu quả hợp tác khu vực.
  • Đánh giá thực chất tình hình thực thi cam kết quốc tế và quá trình nội luật hóa của Việt Nam khi tham gia các công ước, thỏa thuận của ASEAN.
  • Nhận diện các khó khăn, vướng mắc thực tế của Việt Nam về pháp lý, nguồn lực và cơ chế phối hợp; đề xuất hệ thống giải pháp hoàn thiện thể chế pháp luật và phương hướng nâng cao hiệu quả tham gia của Việt Nam trong giai đoạn mới.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Luận án tập trung chủ yếu vào 4 lĩnh vực trọng yếu (môi trường, y tế, hàng hải, tội phạm xuyên quốc gia) nên chưa thể bao quát toàn diện tất cả 7 khía cạnh của an ninh con người theo phân loại của Liên hợp quốc. Dữ liệu thực tiễn và văn bản pháp lý được khảo sát đến thời điểm năm 2024.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu sang các lĩnh vực ANPTT mới xuất hiện có tốc độ phát triển nhanh như an ninh mạng, bảo vệ dữ liệu xuyên biên giới, an ninh trí tuệ nhân tạo; nghiên cứu chuyên sâu cơ chế giải quyết tranh chấp pháp lý phát sinh từ các tác động của ANPTT trong khuôn khổ Cộng đồng ASEAN.

Giá trị tham khảo

  • Đối với nghiên cứu sinh, học viên cao học, sinh viên: Là tài liệu tham khảo trong các chuyên ngành Luật Quốc tế, Quan hệ Quốc tế, Quốc tế học, An ninh phi truyền thống; đặc biệt có giá trị ở phần tổng quan y văn và khung lý thuyết về an ninh hóa.
  • Đối với giảng viên và cơ sở đào tạo: Cung cấp tài liệu giảng dạy cho các học phần Luật Quốc tế, Luật Khu vực (Luật ASEAN), Hợp tác quốc tế trong đấu tranh phòng, chống tội phạm.
  • Đối với cơ quan hoạch định chính sách và thực thi pháp luật: Hữu ích cho Bộ Ngoại giao, Bộ Tư pháp, Bộ Công an, Bộ Quốc phòng trong việc rà soát cam kết quốc tế, phục vụ công tác nội luật hóa và xây dựng phương án đàm phán các thỏa thuận đa phương trong ASEAN.

Câu hỏi thường gặp

1. Thuật ngữ "an ninh phi truyền thống" được ghi nhận chính thức lần đầu tiên tại Đông Nam Á trong văn kiện nào?

Thuật ngữ an ninh phi truyền thống được ghi nhận chính thức lần đầu tiên tại khu vực Đông Nam Á trong Tuyên bố chung ASEAN - Trung Quốc về hợp tác trên lĩnh vực an ninh phi truyền thống, được thông qua tại Hội nghị thượng đỉnh lần thứ 6 giữa ASEAN và Trung Quốc tại Phnôm Pênh (Campuchia) vào ngày 01/11/2002.

2. Sự khác biệt cốt lõi giữa an ninh truyền thống và an ninh phi truyền thống theo luận án là gì?

An ninh truyền thống lấy quốc gia làm trung tâm, tập trung vào việc bảo vệ chủ quyền, toàn vẹn lãnh thổ trước các mối đe dọa quân sự hoặc vũ lực từ bên ngoài. An ninh phi truyền thống mở rộng đối tượng bảo vệ sang cả con người, cộng đồng và môi trường sống, tập trung vào các mối đe dọa phi quân sự mang tính xuyên quốc gia (dịch bệnh, suy thoái môi trường, tội phạm có tổ chức). Hai loại hình này không đối lập triệt tiêu mà đan xen, ANPTT có thể chuyển hóa thành xung đột quân sự nếu không được kiểm soát.

3. Nguồn luật nào giữ vai trò chủ yếu trong cơ chế hợp tác an ninh phi truyền thống của ASEAN?

Trong cơ chế hợp tác ANPTT của ASEAN, nguồn luật "mềm" (soft law) giữ vai trò chủ yếu. Nguồn này bao gồm các tuyên bố chung, kế hoạch hành động, chương trình nghị sự và quy tắc ứng xử. Mặc dù có một số điều ước quốc tế mang tính ràng buộc (hard law) như AADMER, ACCT, ACTIP hay AATHP, phần lớn hoạt động hợp tác vẫn vận hành dựa trên cơ chế đồng thuận và cam kết tự nguyện.

4. Bốn lĩnh vực an ninh phi truyền thống trọng yếu mà luận án tập trung nghiên cứu là gì?

Luận án tập trung vào 4 lĩnh vực được ASEAN và Việt Nam chú trọng nhất:

  1. An ninh môi trường;
  2. An ninh y tế;
  3. An ninh hàng hải;
  4. Phòng, chống tội phạm xuyên quốc gia.

5. Những trở ngại pháp lý chính trong "Phương cách ASEAN" khi ứng phó với ANPTT là gì?

Trở ngại pháp lý chính bao gồm: nguyên tắc đồng thuận (consensus) khiến quá trình ra quyết định kéo dài; nguyên tắc không can thiệp vào công việc nội bộ hạn chế khả năng can thiệp hoặc hỗ trợ cứu trợ khẩn cấp xuyên biên giới khi chưa có sự đồng ý của nước sở tại; và tính chất tự nguyện của nhiều cơ chế dẫn đến thiếu chế tài bắt buộc thực thi.


Kết luận

Luận án của nghiên cứu sinh Hoàng Việt Hùng là công trình khoa học chuyên ngành Luật Quốc tế nghiên cứu toàn diện về vấn đề an ninh phi truyền thống trong pháp luật quốc tế, pháp luật ASEAN và thực tiễn Việt Nam. Tác giả đã làm rõ cơ sở lý luận, hệ thống hóa các đặc điểm, nguyên tắc và chuẩn mực pháp lý quốc tế, đồng thời phân tích cơ chế thể chế và thực tiễn triển khai hợp tác đa tầng nấc của ASEAN. Công trình đánh giá thực chất quá trình nội luật hóa và thực thi cam kết quốc tế của Việt Nam, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ nhằm hoàn thiện pháp luật quốc gia và nâng cao hiệu quả tham gia hợp tác của Việt Nam trong ASEAN đối với các thách thức an ninh phi truyền thống.