Chính Sách Của Trung Quốc Đối Với Các Nước ASEAN Từ Đầu Thập Kỷ 90 Đến Nay

Chuyên khảo phân tích Chính sách của trung quốc đối với các nước asean từ đầu thập kỷ 90, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đề Tài Nghiên Cứu Khoa Học Cấp Trường

2008

124
5
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

PHẦN MỘT: DẪN NHẬP

PHẦN HAI: NỘI DUNG

1. CHƯƠNG 1: KHÁI QUÁT CHÍNH SÁCH CỦA TRUNG QUỐC ĐỐI VỚI CÁC NƯỚC ASEAN TỪ NĂM 1949 ĐẾN CUỐI THẬP KỶ 80 ĐẦU 90/XX

1.1. Chính sách của Trung Quốc đối với các nước Asean từ năm 1949 đến 12/1978

1.2. Chính sách của Trung Quốc đối với các nước Asean từ năm 1978 - đầu thập kỷ 90/XX

2. CHƯƠNG 2: CHÍNH SÁCH CỦA TRUNG QUỐC ĐỐI VỚI CÁC NƯỚC ASEAN TỪ ĐẦU THẬP KỶ 90/XX - NAY

2.1. Cơ sở hình thành chính sách của Trung Quốc đối với các nước Asean từ đầu thập kỷ 90/XX – nay

2.2. Nội dung các chính sách của Trung Quốc đối với các nước Asean từ đầu thập kỷ 90/XX – nay

3. CHƯƠNG 3: TRIỂN VỌNG CỦA CÁC CHÍNH SÁCH CỦA TRUNG QUỐC ĐỐI VỚI CÁC NƯỚC ASEAN TRONG NHỮNG THẬP KỶ ĐẦU THẾ KỶ XXI

3.1. Những thuận lợi của các chính sách của Trung Quốc đối với các nước Asean

3.2. Đối sách của các nước Asean

PHẦN BA: KẾT LUẬN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Chính Sách Trung Quốc Với ASEAN Từ Thập Kỷ 90

Từ đầu thập kỷ 90, chính sách của Trung Quốc đối với ASEAN đã trải qua một sự thay đổi đáng kể. Sau sự sụp đổ của Liên Xô và sự nổi lên của Mỹ như một siêu cường duy nhất, Trung Quốc nhận ra tầm quan trọng của việc xây dựng quan hệ láng giềng hữu nghị để tạo điều kiện cho sự phát triển kinh tế. Sự thay đổi này được thúc đẩy bởi xu hướng toàn cầu hóa và khu vực hóa, đòi hỏi các quốc gia phải hợp tác để giải quyết các vấn đề chung. Trung Quốc đã chủ động hội nhập vào nền kinh tế thế giới, đặc biệt là sau khi gia nhập WTO năm 2001. Giáo sư Trần Quốc Hùng nhận xét: “Trung Quốc chính là trường hợp tiêu biểu nhất cho tiến trình toàn cầu hoá trong các lĩnh vực đầu tư, sản xuất, phân phối, tiếp thị và tiêu thụ sản phẩm…”.

1.1. Bối Cảnh Quốc Tế Ảnh Hưởng Đến Chính Sách Trung Quốc

Sự sụp đổ của Liên Xô và sự trỗi dậy của Mỹ đã tạo ra một trật tự thế giới mới, trong đó Trung Quốc nhận thấy cần phải điều chỉnh chính sách đối ngoại của mình. Toàn cầu hóa và khu vực hóa đã trở thành những xu hướng chủ đạo, thúc đẩy Trung Quốc tăng cường hợp tác với các nước láng giềng, đặc biệt là ASEAN. Trung Quốc nhận thức rõ rằng sự ổn định và phát triển của khu vực có ý nghĩa quan trọng đối với sự phát triển của chính mình.

1.2. Mục Tiêu Chiến Lược Của Trung Quốc Tại Khu Vực ASEAN

Mục tiêu chiến lược của Trung Quốc là duy trì sự ổn định về an ninh và chính trị, tạo môi trường thuận lợi cho phát triển kinh tế. Do đó, Trung Quốc đã thực hiện chính sách ngoại giao láng giềng mềm mỏng và thân thiện với ASEAN. Sự thay đổi này đã làm cho quan hệ giữa Trung Quốc và ASEAN ấm dần và ngày càng trở nên mật thiết. Trung Quốc coi ASEAN là một trong những mối quan tâm hàng đầu trong quá trình trỗi dậy hòa bình của mình.

II. Phân Tích Chi Tiết Chính Sách Kinh Tế Trung Quốc Với ASEAN

Từ năm 1991, Trung Quốc đã nhanh chóng hội nhập vào nền kinh tế thế giới, đặc biệt là sau khi gia nhập WTO. Sự phát triển thần kỳ của Trung Quốc tạo ra cơ hội lớn cho các nền kinh tế khác, bao gồm cả các nước ASEAN. Tuy nhiên, cũng có những lo ngại về sức tăng trưởng quá nóng của nền kinh tế Trung Quốc có thể ảnh hưởng đến kinh tế thế giới. Trung Quốc đã thực hiện nhiều chính sách kinh tế nhằm tăng cường hợp tác với ASEAN, bao gồm thu hút vốn đầu tư FDI và khuyến khích các doanh nghiệp Trung Quốc đầu tư ra nước ngoài. Các cơ chế hợp tác kinh tế giữa Trung Quốc và ASEAN cũng được thiết lập và thực hiện một cách hiệu quả.

2.1. Chính Sách Thu Hút Vốn Đầu Tư FDI Của Trung Quốc

Trung Quốc đã thực hiện nhiều chính sách ưu đãi để thu hút vốn đầu tư FDI từ các nước ASEAN. Điều này đã góp phần thúc đẩy sự phát triển kinh tế của Trung Quốc và tạo ra nhiều cơ hội việc làm cho người dân. Vốn FDI từ ASEAN cũng đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao năng lực cạnh tranh của các doanh nghiệp Trung Quốc.

2.2. Chính Sách Đi Ra Ngoài Của Trung Quốc Và Tác Động

Chính sách "đi ra ngoài" của Trung Quốc khuyến khích các doanh nghiệp Trung Quốc đầu tư ra nước ngoài, bao gồm cả các nước ASEAN. Điều này đã giúp các doanh nghiệp Trung Quốc mở rộng thị trường và tiếp cận các nguồn tài nguyên mới. Tuy nhiên, chính sách này cũng gây ra những lo ngại về cạnh tranh không lành mạnh và tác động tiêu cực đến môi trường.

2.3. Cơ Chế Hợp Tác Kinh Tế Giữa Trung Quốc Và ASEAN

Trung Quốc và ASEAN đã thiết lập nhiều cơ chế hợp tác kinh tế, bao gồm Khu vực Thương mại Tự do ASEAN - Trung Quốc (ACFTA). Các cơ chế này đã giúp tăng cường thương mại và đầu tư giữa hai bên, thúc đẩy sự phát triển kinh tế của khu vực. Tuy nhiên, cũng có những thách thức trong việc thực hiện các cơ chế này, chẳng hạn như sự khác biệt về trình độ phát triển và các rào cản phi thuế quan.

III. Ảnh Hưởng Chính Sách Biển Đông Của Trung Quốc Đến ASEAN

Vấn đề Biển Đông là một trong những thách thức lớn nhất trong quan hệ giữa Trung Quốc và ASEAN. Trung Quốc có những tuyên bố chủ quyền chồng lấn với các nước ASEAN khác, gây ra căng thẳng và bất ổn trong khu vực. Trung Quốc đã tăng cường sự hiện diện quân sự ở Biển Đông, xây dựng các đảo nhân tạo và triển khai vũ khí. Các hành động này đã làm gia tăng lo ngại về ý đồ bành trướng của Trung Quốc và đe dọa đến an ninh khu vực.

3.1. Tuyên Bố Chủ Quyền Của Trung Quốc Ở Biển Đông

Trung Quốc tuyên bố chủ quyền đối với hầu hết Biển Đông, dựa trên cái gọi là "đường chín đoạn". Tuyên bố này bị nhiều nước, bao gồm cả các nước ASEAN, phản đối vì nó không phù hợp với luật pháp quốc tế. Các tuyên bố chủ quyền chồng lấn đã gây ra tranh chấp và căng thẳng trong khu vực.

3.2. Quân Sự Hóa Biển Đông Hành Động Của Trung Quốc

Trung Quốc đã tăng cường sự hiện diện quân sự ở Biển Đông, xây dựng các đảo nhân tạo và triển khai vũ khí. Các hành động này bị nhiều nước lên án vì nó làm gia tăng căng thẳng và đe dọa đến an ninh khu vực. Quân sự hóa Biển Đông cũng gây ra lo ngại về tự do hàng hải và hàng không trong khu vực.

3.3. Phản Ứng Của Các Nước ASEAN Về Vấn Đề Biển Đông

Các nước ASEAN có những phản ứng khác nhau về vấn đề Biển Đông. Một số nước, như Việt Nam và Philippines, có thái độ cứng rắn và kiên quyết bảo vệ chủ quyền của mình. Các nước khác, như Campuchia và Lào, có thái độ mềm mỏng hơn và ủng hộ đối thoại với Trung Quốc. Tuy nhiên, tất cả các nước ASEAN đều mong muốn giải quyết tranh chấp Biển Đông một cách hòa bình và tuân thủ luật pháp quốc tế.

IV. Sáng Kiến Vành Đai Con Đường BRI Ảnh Hưởng Đến ASEAN

Sáng kiến Vành đai và Con đường (BRI) là một dự án cơ sở hạ tầng khổng lồ do Trung Quốc khởi xướng, nhằm kết nối Trung Quốc với các nước khác ở châu Á, châu Âu và châu Phi. BRI có thể mang lại nhiều lợi ích cho các nước ASEAN, như cải thiện cơ sở hạ tầng, thúc đẩy thương mại và đầu tư. Tuy nhiên, BRI cũng gây ra những lo ngại về nợ công, tác động môi trường và ảnh hưởng chính trị của Trung Quốc.

4.1. Lợi Ích Của BRI Đối Với Các Nước ASEAN

BRI có thể giúp các nước ASEAN cải thiện cơ sở hạ tầng, giảm chi phí vận chuyển và tăng cường kết nối với các thị trường khác. BRI cũng có thể thu hút đầu tư nước ngoài và tạo ra nhiều cơ hội việc làm cho người dân. Tuy nhiên, các nước ASEAN cần phải cẩn trọng trong việc lựa chọn các dự án BRI để đảm bảo tính bền vững và hiệu quả.

4.2. Rủi Ro Và Thách Thức Của BRI Đối Với ASEAN

BRI có thể gây ra những rủi ro về nợ công, đặc biệt là đối với các nước có nền kinh tế yếu. BRI cũng có thể gây ra những tác động tiêu cực đến môi trường, như phá rừng và ô nhiễm nguồn nước. Ngoài ra, BRI cũng có thể làm gia tăng ảnh hưởng chính trị của Trung Quốc trong khu vực.

4.3. Cách ASEAN Ứng Phó Với Sáng Kiến BRI

Các nước ASEAN cần phải có một chiến lược rõ ràng để ứng phó với sáng kiến BRI. Các nước ASEAN cần phải lựa chọn các dự án BRI phù hợp với nhu cầu và khả năng của mình. Các nước ASEAN cũng cần phải tăng cường hợp tác với nhau để đối phó với những rủi ro và thách thức của BRI.

V. Tương Lai Quan Hệ Đối Tác Chiến Lược Trung Quốc ASEAN

Quan hệ đối tác chiến lược giữa Trung Quốc và ASEAN đã phát triển mạnh mẽ trong những năm gần đây. Hai bên đã tăng cường hợp tác trên nhiều lĩnh vực, như kinh tế, chính trị, an ninh và văn hóa. Tuy nhiên, vẫn còn những thách thức trong quan hệ giữa Trung Quốc và ASEAN, như vấn đề Biển Đông và cạnh tranh kinh tế. Tương lai của quan hệ đối tác chiến lược giữa Trung Quốc và ASEAN phụ thuộc vào khả năng hai bên giải quyết những thách thức này và xây dựng một mối quan hệ tin cậy và cùng có lợi.

5.1. Thành Tựu Hợp Tác Giữa Trung Quốc Và ASEAN

Trung Quốc và ASEAN đã đạt được nhiều thành tựu trong hợp tác kinh tế, thương mại và đầu tư. Hai bên cũng đã tăng cường hợp tác trong các lĩnh vực chính trị, an ninh và văn hóa. Quan hệ đối tác chiến lược giữa Trung Quốc và ASEAN đã góp phần thúc đẩy hòa bình, ổn định và phát triển trong khu vực.

5.2. Thách Thức Trong Quan Hệ Trung Quốc ASEAN

Vấn đề Biển Đông là một trong những thách thức lớn nhất trong quan hệ giữa Trung Quốc và ASEAN. Cạnh tranh kinh tế cũng là một thách thức khác, khi các nước ASEAN lo ngại về sự cạnh tranh từ các doanh nghiệp Trung Quốc. Ngoài ra, sự khác biệt về hệ thống chính trị và văn hóa cũng có thể gây ra những hiểu lầm và căng thẳng.

5.3. Triển Vọng Quan Hệ Trung Quốc ASEAN Trong Tương Lai

Tương lai của quan hệ đối tác chiến lược giữa Trung Quốc và ASEAN phụ thuộc vào khả năng hai bên giải quyết những thách thức hiện tại và xây dựng một mối quan hệ tin cậy và cùng có lợi. Hai bên cần phải tăng cường đối thoại và hợp tác để giải quyết tranh chấp Biển Đông một cách hòa bình và tuân thủ luật pháp quốc tế. Hai bên cũng cần phải tạo ra một môi trường kinh doanh công bằng và minh bạch để thúc đẩy cạnh tranh lành mạnh.

VI. Kết Luận Chính Sách Trung Quốc Với ASEAN Bài Học

Chính sách của Trung Quốc đối với ASEAN từ đầu thập kỷ 90 đến nay đã trải qua nhiều thay đổi và điều chỉnh. Trung Quốc đã trở thành một đối tác quan trọng của ASEAN, nhưng cũng là một thách thức đối với khu vực. Các nước ASEAN cần phải có một chiến lược rõ ràng để ứng phó với sự trỗi dậy của Trung Quốc và tận dụng những cơ hội mà Trung Quốc mang lại, đồng thời giảm thiểu những rủi ro và thách thức.

6.1. Tóm Tắt Các Điểm Chính Trong Chính Sách Trung Quốc

Chính sách của Trung Quốc đối với ASEAN tập trung vào hợp tác kinh tế, tăng cường ảnh hưởng chính trị và giải quyết tranh chấp một cách hòa bình. Tuy nhiên, chính sách này cũng có những mặt trái, như vấn đề Biển Đông và cạnh tranh kinh tế.

6.2. Bài Học Kinh Nghiệm Cho Các Nước ASEAN

Các nước ASEAN cần phải tăng cường hợp tác với nhau để đối phó với những thách thức từ Trung Quốc. Các nước ASEAN cũng cần phải đa dạng hóa quan hệ đối ngoại và không phụ thuộc quá nhiều vào Trung Quốc. Ngoài ra, các nước ASEAN cần phải tăng cường năng lực cạnh tranh của mình để đối phó với sự cạnh tranh từ các doanh nghiệp Trung Quốc.

6.3. Khuyến Nghị Chính Sách Cho Tương Lai

Các nước ASEAN cần phải tiếp tục thúc đẩy đối thoại và hợp tác với Trung Quốc để giải quyết tranh chấp Biển Đông một cách hòa bình và tuân thủ luật pháp quốc tế. Các nước ASEAN cũng cần phải tăng cường hợp tác kinh tế với các đối tác khác, như Mỹ, Nhật Bản và EU. Ngoài ra, các nước ASEAN cần phải đầu tư vào giáo dục và đào tạo để nâng cao năng lực cạnh tranh của mình.

05/06/2025
Chính sách của trung quốc đối với các nước asean từ đầu thập kỷ 90

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 : KHÁI QUÁT CHÍNH SÁCH CỦA TRUNG QUỐC ĐỐI VỚI CÁC NƯỚC ASEAN TỪ NĂM 1949 ĐẾN CUỐI THẬP KỶ 80 ĐẦU 90/XX 1. Chính sách của Trung Quốc đối với các nước Asean từ năm 1949 đến 12/1978 Tháng 10/ 1949 nước Cộng Hoà Dân Chủ Nhân Dân Trung Hoa được thành lập. Về mặt chính trị thì rõ ràng sự xuất hiện của một nhà nước Cộng Sản lớn như Trung Quốc (dân số chiếm 1/5 dân số toàn thế giới, diện tích lớn thứ 3 thế giới sau Liên Xô và Canada) trên thế giới đã tăng cường sức mạnh thêm cho hệ thống XHCN trên toàn thế giới. Trong Thập kỷ 50, 60 của thế kỷ XX, Trung Quốc nổi lên như một “quốc gia Xã Hội Chủ Nghĩa” đầy tinh thần trách nhiệm và quốc tế vô sản cao cả.

Nhờ sự ủng hộ và giúp đỡ của Trung Quốc mà nhiều quốc gia, dân tộc thuộc địa, phụ thuộc đã đánh bại lực lượng thực dân, đế quốc giải phóng đất nước giành lại độc lập dân tộc. Năm 1950, Trung Quốc gửi quân đến Bắc Triều Tiên giúp nhân dân Triều Tiên đẩy lùi cuộc phản công của quân đội Nam Hàn và Mỹ. Trung Quốc cũng giúp đỡ lương thực, thực phẩm, vũ khí, trang bị quốc phòng cho nhân dân ba nước Đông Dương trong cuộc chiến tranh chống thực dân Pháp (1945 - 1954). Thế giới những năm 50 – 80 của thế kỷ XX, đã chứng kiến sự đối đầu căng thẳng giữa hai hệ thống ý thực (ý thức hệ Xã Hội Chủ Nghĩa và Tư Bản Chủ Nghĩa) do Liên Xô và Mỹ đứng đầu.

Cuộc đối đầu lúc âm ỉ, lúc bùng nổ, đầy căng thẳng đã chi phối hầu như toàn bộ các quan hệ quốc tế đương thời. Hai siêu cường thi nhau chạy đua vũ trang, tranh giành ảnh hưởng trên khắp thế giới đã biến nhiều khu vực trở thành bãi chiến trường – nơi thử nghiệm sức mạnh quân sự và khoa trương tiềm lực kinh tế của mình. 13 Trong bối cảnh quốc tế như vậy, 08/08/1967, Hiệp hội các nước Đông Nam Á (viết tắt là Asean) được thành lập tại BangKốc (Thái Lan). Sáng lập tổ chức này là 5 Quốc gia Đông Nam Á bao gồm: Cộng hoà InđônêxiA, Liên bang Malayxia, Cộng hoà Philippin, Cộng Hoà Singapore và Vương Quốc Thái Lan.

Mục đích của Asean là cố gắng xây dựng Đông Nam Á thành một khu vực hoà bình, tự do và Trung lập (A Zone of Peace, Freedom and Neutrality – ZOPFAN), không có sự can thiệp dưới bất kỳ hình thức nào từ các cường quốc bên ngoài. Như vậy, ngay từ khi mới thành lập, những người sáng lập ra tổ chức Asean đã bày tỏ mong muốn xoá bỏ tình trạng hai Đông Nam Á về chính trị, kinh tế và ý thức hệ, mong muốn xây dựng khu vực Đông Nam Á trở nên hùng mạnh về kinh tế, độc lập về chính trị và an ninh về quân sự… Tuy nhiên, do tình hình thế giới không cho phép, bản thân các nước Asean lại nhỏ bé về kinh tế, yếu đuối về chính trị và tiềm lực quân sự hạn chế nên tiếng nói của tổ chức này không có sức nặng, ước muốn ban đầu khi thành lập Asean cũng vì thế mà không thể trở thành hiện thực. Từ khi Asean được thành lập cho đến năm 1978, quan hệ giữa Trung Quốc và tổ chức này không mấy suôn sẻ mà ngược lại có những thời điểm căng thẳng luôn tiềm ẩn những nguy cơ xung đột. Điều này cũng rất dễ hiểu vì mối quan hệ này chịu sự tác động rất lớn của mối quan hệ Xô - Mỹ và lợi ích quốc gia của Trung Quốc.

Điểm qua sự biến đổi trong chiến lược an ninh của Trung Quốc kể từ khi mới thành lập nước (1949) đến cuối những năm 80, đầu những năm 90 của thế kỷ XX, chúng ta thấy : thập kỷ 50 Trung Quốc theo đuổi chính sách “nhất biên đảo” đi với Liên Xô chống Mỹ cùng cả hệ thống các nước tư bản chủ nghĩa. Có thể nói đây là giai đoạn ảnh hưởng và vị thế của Trung Quốc đã vươn xa trên tầm thế giới và là “tuần trăng mật” của quan hệ giữa Liên Xô và Trung Quốc. Bước sang thập kỷ 60/XX Trung Quốc lại thay đổi chiến lược “chống cả hai” – nghĩa là vừa chống Liên Xô và vừa chống Mỹ (coi Liên Xô là đế quốc 14 XHCN, coi Mỹ là đế quốc TBCN và bản thân mình là người lãnh đạo phong trào cách mạng các nước thuộc thế giới thứ 3). Đến thập kỷ 70 và 80/XX, Trung Quốc thực hiện chính sách thân Mỹ và phương Tây chống Liên Xô.

Những sự thay đổi chiến lược của Trung Quốc trong mỗi thời kỳ đều có ảnh hưởng nhất định đối với quan hệ giữa Trung Quốc và các nước Asean: - Đối với Inđônêxia: nước này là quốc gia lớn nhất Đông Nam Á, vừa đông dân nhất, có nhiều nguồn tài nguyên nhất và cũng có nhiều “vấn đề” với Trung Quốc nhất trong lịch sử. Sau sự kiện người Hoa bị tàn sát ở Inđônêxia năm 1965, thì quan hệ giữa hai quốc gia này trở nên căng thẳng và Trung Quốc đã đơn phương cắt đứt quan hệ ngoại giao với Inđônêxia. - Đối với Thái Lan, Quan hệ giữa Trung Quốc và Thái Lan cũng căng thẳng không kém quan hệ giữa Trung Quốc và Inđônêxia khi Thái Lan trở thành một đồng minh thân cận của Mỹ. Mỹ đã thiết lập căn cứ quân sự trên đất Thái và có thể sử dụng sân bay hay quân đội Thái lan khi cần thiết.

Mặt khác, Thái Lan lại là một thành viên tích cực của khối quân sự SEATO mà Trung Quốc cho rằng Mỹ lập ra để tiến hành bao vây và chuẩn bị chiến tranh với Trung Quốc. Đến đầu thập kỷ 70/XX quan hệ giữa Mỹ và Trung Quốc có sự thay đổi theo chiều hướng tích cực (năm 1972 Trung Quốc đã ký thông cáo Thượng Hải với Mỹ và năm 1979 thiết lập quan hệ ngoại giao) nhờ đó quan hệ giữa Trung Quốc và Thái Lan cũng được cải thiện rõ rệt. Kết quả là năm 1975 Trung Quốc và Thái Lan đã thiết lập quan hệ ngoại giao mở ra một trang mới trong quan hệ hai nước. - Đối với Singapore, với số dân đa phần là người Hoa, Singapore từ khi tách ra khỏi liên bang Malayxia lập quốc riêng thì quan hệ giữa Trung quốc và đảo quốc sư tử này có nhiều bước thăng trầm.

Nguyên nhân chính là do Singapore lựa chọn Mỹ và Phương Tây trong các chính sách đối ngoại, người Singapore theo 15 đuổi chính sách lấy lợi ích quốc gia làm nên tảng, thân phương Tây để có điều kiện phát triển kinh tế.2 - Đối với Malayxia, sau khi giành được độc lập năm 1957, chính sách đối ngoại của Malayxia dựa trên nền tảng là thắt chặt quan hệ với Mỹ và phương Tây3. Với tư cách là thành viên của khối thịnh vượng chung (tham gia ký hiệp định quốc phòng Anh – Malayxia và hiệp định quốc phòng 5 nước : Anh, Oxtrâylia, Niuzilan, Malayxia và Singapore) Malayxia thường xuyên duy trì mối quan hệ gắn bó với các nước trong khối trên các mặt trận quân sự, chính trị, kinh tế. Trong lĩnh vực kinh tế Malayxia thực thi chính sách mở cửa cho đầu tư nước ngoài, đặc biệt là các công ty đến từ Anh, Mỹ. Vì thế, quan hệ giữa Trung Quốc và Malayxia cũng không mấy tốt đẹp hơn các thành viên còn lại của Asean.

- Đối với Philippin, sau khi giành được độc lập từ ách cai trị của thực dân, Philippin lại trở thành một nước phụ thuộc các nước Phương Tây. Mỹ đã xây dựng nhiều căn cứ quân sự ở đây và biến Philippin thành tiền đồn chống cộng sản ở khu vực Đông Nam Á. Điều này khiến Trung Quốc hết sức lo ngại và đề phòng. Quan hệ giữa hai quốc gia này cũng giống như quan hệ giữa Thái Lan và Trung Quốc phụ thuôc nhiều vào quan hệ Hoa Kỳ - Trung Quốc.

Chính sách của Trung Quốc đối với các nước Asean từ năm 1978 - đầu thập kỷ 90/XX. Năm 1978, sau gần hai thập kỷ lâm vào khủng hoảng và trì trệ, Trung Quốc đã tiến hành thực hiện cải cách và mở cửa. Trung Quốc đã tuyên bố với thế giới sẽ kiên trì chủ nghĩa xã hội, kiên trì thực hiện cải cách mở cửa theo tư tưởng Mao Trạch Đông dưới sự chỉ đạo của lý luận Đặng Tiểu Bình, kiên trì xây dựng chủ nghĩa xã hội mang màu sắc của Trung Quốc. 2 Theo cuốn sách “Bí quyết hoá rồng” do cựu tổng thống Singapore Lý Quang Diệu viết thì ông và các nhà lãnh đạo khác của Singapore đã theo đuổi chính sách đối ngoại lấy lợi ích quốc gia làm nền tảng hoạt động.

3 Nguyễn Văn Hà, Malayxia và tiến trình hợp tác Asean + 3, tạp chí Nghiên cứu Đông Nam Á tháng 6/2006, trang 36 -37. 16 Giai đoạn đầu (12/1978 – 9/1984), Trung Quốc tập trung cải cách nông thôn, đồng thời tiến hành mở rộng thí điểm quyền tự chủ kinh doanh của xí nghiệp quốc doanh ở thành phố và xây dựng các đặc khu kinh tế. Giai đoạn hai (10/1984 - 12/1991), Trung Quốc tập trung cải cách thành phố. Trong đó, việc quốc hữu xí nghiệp là trọng tâm và mở rộng cải cách sang các lĩnh vực khác như khoa học kỹ thuật, giáo dục, y tế… Kết quả cho thấy nền kinh tế Trung Quốc dần dần hồi phục và bắt đầu tăng trưởng, trong thập kỷ 80/XX, mức tăng GDP của Trung Quốc là 10,1%, sang thập kỷ 90/XX mức tăng trưởng này còn cao hơn, đạt 10,3%.

Kim ngạch thương mại của Trung Quốc năm 1978 là 20,6 tỷ USD thì đến năm 1997 đã đạt con số 325,1 tỷ USD – tương đương với 36% GDP, bình quân mỗi năm tăng trưởng 15,6%, cao hơn nhiều so với tổng thu nhập quốc dân…4 Cùng với việc canh tân đất nước thì chính sách đối ngoại của Trung Quốc cũng đã bắt đầu thay đổi. Nếu như trong Triều đại Mao Trạch Đông (thập kỷ 50 - 60/XX), Trung Quốc chỉ đơn giản chia thế giới ra làm “hai mặt trận”, phe TBCN và phe XHCN đối kháng nhau, thì bước sang thập kỷ 70 nhận định này của Trung Quốc đã có sự thay đổi. Thế giới mà Trung Quốc nhìn nhận là “ba thế giới” với ba thế lực khác nhau trong đó lực lượng không liên kết của thế giới thứ 3 phát triển ngày càng mạnh và Trung Quốc nuôi tham vọng trở thành người lãnh đạo thế lực này. Trên cơ sở hai đánh giá đó nhận thực về chiến tranh và hoà bình của Trung Quốc chịu ảnh hưởng lớn của thuyết mâu thuẫn trong cục diện thế giới.

Trung Quốc trong thời đại Mao Trạch Đông cho rằng “chiến tranh sắp nổ ra”, do đó chiến lược ngoại giao và chiến lược đối nội của Trung Quốc là “phải chuẩn bị đánh sớm và đánh lớn”.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Chính Sách Của Trung Quốc Đối Với Các Nước ASEAN Từ Đầu Thập Kỷ 90 Đến Nay" cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách mà Trung Quốc đã điều chỉnh chính sách đối ngoại của mình đối với các nước ASEAN trong suốt ba thập kỷ qua. Tài liệu nêu bật những thay đổi trong quan hệ hợp tác, từ kinh tế đến văn hóa, và cách mà những chính sách này đã ảnh hưởng đến sự phát triển của khu vực. Độc giả sẽ tìm thấy những thông tin quý giá về các chiến lược của Trung Quốc nhằm tăng cường ảnh hưởng trong khu vực Đông Nam Á, cũng như những thách thức mà các nước ASEAN phải đối mặt trong bối cảnh này.

Để mở rộng thêm kiến thức về chủ đề này, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn thạc sĩ sự điều chỉnh chính sách ngoại giao láng giềng dưới thời Tập Cận Bình tác động đến quan hệ Việt-Trung 2012-2022, nơi phân tích sự thay đổi trong chính sách ngoại giao của Trung Quốc và tác động của nó đến các nước láng giềng. Bên cạnh đó, tài liệu Luận văn thạc sĩ ngoại giao văn hóa của Trung Quốc đối với Đông Nam Á dưới thời Tập Cận Bình sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về khía cạnh văn hóa trong chính sách của Trung Quốc tại khu vực này. Cuối cùng, tài liệu Luận văn thạc sĩ quan hệ quốc tế yếu tố văn hóa trong chính sách Biển Đông của Trung Quốc sẽ cung cấp cái nhìn sâu sắc về vai trò của văn hóa trong các chính sách đối ngoại của Trung Quốc, đặc biệt là liên quan đến Biển Đông. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về mối quan hệ phức tạp giữa Trung Quốc và các nước ASEAN.