Tổng quan luận án

Mối quan hệ giữa Việt Nam và Hàn Quốc là tiến trình lịch sử gắn liền với những điểm tương đồng sâu sắc về vị trí địa chính trị, cội nguồn văn hóa truyền thống Á Đông và đặc biệt là bối cảnh lịch sử hiện đại đầy biến động. Cả hai quốc gia đều từng trải qua ách đô hộ của ngoại bang, tình trạng chia cắt đất nước và các cuộc chiến tranh khốc liệt chịu sự chi phối từ chiến lược toàn cầu của Hoa Kỳ tại khu vực châu Á – Thái Bình Dương. Mặc dù mối quan hệ bang giao và giao lưu nhân dân giữa hai nước đã hình thành từ thời trung đại và tiếp diễn qua nhiều giai đoạn lịch sử, tính đến thời điểm tác giả thực hiện đề tài, giới học thuật ở cả Việt Nam và Hàn Quốc vẫn chưa có một công trình nào khảo cứu toàn diện, có hệ thống về toàn bộ tiến trình quan hệ song phương, đặc biệt là giai đoạn 1955–2005 hầu như bị bỏ ngỏ. Việc giải quyết khoảng trống này được đặt trong bối cảnh cuộc chiến tranh của Mỹ tại Việt Nam – giai đoạn mà quân đội Hàn Quốc trực tiếp can dự quân sự tại chiến trường miền Nam Việt Nam, tạo nên thời kỳ phức tạp nhất trong lịch sử hai dân tộc.

Mục tiêu nghiên cứu tổng quát của luận án là tái hiện một cách có hệ thống, khách quan toàn cảnh mối quan hệ Việt – Hàn trong nửa thế kỷ (1955–2005), từ quan hệ đồng minh chống Cộng giữa chính quyền Việt Nam Cộng hòa và Đại Hàn Dân Quốc, giai đoạn gián đoạn sau năm 1975, cho đến quá trình bình thường hóa và phát triển toàn diện giữa Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam và Đại Hàn Dân Quốc từ năm 1992 đến năm 2005. Trên cơ sở đó, luận án hướng đến việc rút ra các bài học lịch sử nhằm phục vụ việc thúc đẩy bang giao hai nước trong hiện tại và tương lai. Để đạt được mục tiêu này, luận án tập trung giải quyết ba câu hỏi nghiên cứu chủ chốt:

  1. Cuộc chiến tranh của Mỹ tại Việt Nam và chiến lược toàn cầu của Hoa Kỳ ở khu vực châu Á – Thái Bình Dương đã tác động như thế nào đến sự hình thành, phát triển và tính chất mối quan hệ giữa Việt Nam Cộng hòa và Đại Hàn Dân Quốc?
  2. Tiến trình, động cơ và hệ quả của việc chính quyền Hàn Quốc gửi quân đội sang tham chiến tại miền Nam Việt Nam (1964–1973) cũng như các mối liên hệ về ngoại giao, kinh tế, quân sự giữa hai chính quyền trong giai đoạn này được biểu hiện cụ thể ra sao?
  3. Sau khi kết thúc chiến tranh, quan hệ giữa hai nhà nước thống nhất đã trải qua những bước chuyển biến nào từ tình trạng đóng băng (1975–1992) đến bình thường hóa và mở rộng hợp tác nhiều mặt (1992–2005), đồng thời hai quốc gia cần giải quyết những tồn tại lịch sử nào để xây dựng mối quan hệ cân bằng, bền vững?

Về đối tượng nghiên cứu, luận án xác định trọng tâm là mối quan hệ giữa Đại Hàn Dân Quốc với Việt Nam Cộng hòa (1955–1975) và sau đó là với Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam (1975–2005). Luận án không đi sâu vào quan hệ giữa Việt Nam Dân chủ Cộng hòa, Cộng hòa Miền Nam Việt Nam với Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên, cũng như quan hệ giữa Quốc gia Việt Nam với Đại Hàn Dân Quốc. Về phạm vi không gian, đề tài khảo sát trong không gian địa lý của hai quốc gia Việt Nam và Hàn Quốc, đặt trong tương quan địa chính trị khu vực Đông Á và châu Á – Thái Bình Dương. Về phạm vi thời gian, luận án tập trung vào mốc lịch sử từ ngày 27-10-1955 (thời điểm thiết lập quan hệ ngoại giao giữa Việt Nam Cộng hòa và Đại Hàn Dân Quốc) đến ngày 31-12-2005; đồng thời có phần khảo cứu mở đầu mang tính khái quát về quan hệ hai nước từ thế kỷ XII đến trước năm 1955.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án đã thực hiện điểm luận và phân loại một khối lượng lớn các công trình nghiên cứu đi trước theo từng giai đoạn lịch sử cụ thể:

Giai đoạn trước năm 1955: Các công trình tập trung nghiên cứu về sự di cư của hậu duệ nhà Lý sang Cao Ly và mối giao lưu văn hóa thời phong kiến. Tại Việt Nam, Lê Dư là người đầu tiên công bố bài viết về hoàng tử Lý Long Tường trên tạp chí Tri Tân (1942). Năm 1959, Trần Văn Giáp sưu tầm tư liệu về dòng họ Lý Hoa Sơn tại Bắc Hàn; cùng năm đó, Trần Đại Sỹ tìm thấy tài liệu tại Paris và sau này công bố các khảo cứu về nguyên tổ hai dòng họ Lý tại Đại Hàn (1983). Tại Hàn Quốc, Kim Vĩnh Kiện xuất bản cuốn Triều Tiên trong thời đại khai hóa (1948) và Choi Sang Su xuất bản công trình Mối quan hệ Hàn Quốc và Việt Nam (1966) khảo sát các sự kiện từ 1216 đến 1965. Năm 1997, Hội Khoa học Lịch sử Việt Nam xuất bản tập kỷ yếu Người Việt Nam ở Triều Tiên và mối giao lưu văn hóa Việt – Triều trong lịch sử. Về thời cận đại, các tư liệu về Phan Bội Châu, Nguyễn Ái Quốc với các nhà cách mạng Triều Tiên được đề cập rải rác trong công trình của Thu Trang (1917–1923) và Nguyễn Phan Quang. Tác giả đánh giá các công trình này chủ yếu mang tính tường thuật, ghi chép sự kiện tản mạn mà chưa đi sâu đối chiếu, phân tích nguồn sử liệu một cách có hệ thống.

Giai đoạn 1955–1975: Các công trình nghiên cứu của học giả quốc tế và Hàn Quốc tập trung phân tích sự can dự quân sự của Seoul tại Việt Nam. Tiêu biểu gồm các nghiên cứu của Princeton N. Lyman (1968), Kim Se Jin (1970), Baldwin Frank và nhóm tác giả trong America’s Rented Troops: South Koreans in Vietnam (1975), cùng các luận án tiến sĩ của Kim Gi Tae (1981) và Lee Gi Jong (1981). Bên cạnh đó, hướng nghiên cứu lịch sử so sánh thể chế và chiến tranh được thực hiện bởi GS Kang Jeong Gu (1995, 1997), Chun Sang In, và đặc biệt là công trình của Yoon Chung Ro (2002) so sánh sự hình thành chính quyền chống Cộng độc tài giữa Ngô Đình Diệm tại miền Nam Việt Nam và Lý Thừa Vãn tại Nam Hàn.

Giai đoạn 1975–2005: Luận văn thạc sĩ của Phạm Việt Hùng và công trình nghiên cứu của Kim Kook Chin (1989) bước đầu đề cập đến nền tảng mở cửa, "Chính sách Phương Bắc" (Nordpolitik) và chính sách Đổi Mới phục vụ việc bình thường hóa quan hệ. Ngoài ra, tại Hàn Quốc trong thập niên 1980, các ấn phẩm dịch về cách mạng Việt Nam của Bernard B. Fall, Douglas Pike, Jean Lacouture và Jean Chesneaux đã được lưu hành bí mật trong phong trào đấu tranh dân chủ.

Khoảng trống học thuật mà luận án lựa chọn giải quyết là xây dựng một công trình sử học tổng thể, bao quát toàn bộ tiến trình 50 năm (1955–2005), kết hợp khai thác các nguồn tài liệu lưu trữ sơ cấp mới giải mật của cả hai chính phủ để làm sáng tỏ bản chất chính trị, quân sự, kinh tế và những hậu quả chiến tranh mà các nghiên cứu trước đây chưa thể tiếp cận toàn diện.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Luận án vận dụng khung phân tích của khoa học lịch sử và quan hệ quốc tế, đặt mối quan hệ song phương Việt – Hàn trong bối cảnh cấu trúc Chiến tranh Lạnh và chiến lược toàn cầu của Hoa Kỳ. Các khái niệm cốt lõi được sử dụng bao gồm: liên minh chống Cộng, xuất khẩu quân sự - nhân lực, viện trợ phát triển (ODA/EDCF), bình thường hóa quan hệ ngoại giao và đối tác hợp tác toàn diện trong thời kỳ hậu Chiến tranh Lạnh.

Phương pháp nghiên cứu chủ đạo của luận án là phương pháp lịch sử kết hợp với phương pháp lôgic, nhằm làm rõ quy luật phát triển, các bước ngoặt thăng trầm và mối liên hệ nhân quả của các sự kiện ngoại giao - quân sự. Ngoài ra, tác giả sử dụng các phương pháp bổ trợ gồm:

  • Phương pháp phân tích, tổng hợp tư liệu văn bản;
  • Phương pháp lịch sử so sánh và loại suy;
  • Phương pháp thống kê: sử dụng để định lượng hóa các dữ liệu về quân số, số lượng các cuộc hành quân, thiệt hại chiến tranh, dòng tiền viện trợ quân sự, xuất khẩu lao động, kim ngạch thương mại và vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI);
  • Phương pháp điền dã: khảo sát thực tế tại các địa phương và phỏng vấn các nhân chứng lịch sử liên quan đến các sự kiện chiến tranh và giao lưu nhân dân.

Nguồn tư liệu thực chứng của luận án được xây dựng từ các phông lưu trữ gốc và văn kiện chính thức:

  1. Nguồn lưu trữ tại Việt Nam: Khai thác trực tiếp tại Trung tâm Lưu trữ Quốc gia II (TP. Hồ Chí Minh), gồm Phông Phủ Tổng thống Đệ nhất Cộng hòa (1955–1963) và Phông Phủ Tổng thống Đệ nhị Cộng hòa (1964–1975), Phông Phủ Thủ tướng, cùng các tư liệu báo chí thời kỳ 1955–1975 tại Thư viện Tổng hợp TP. Hồ Chí Minh và các bài viết của Chủ tịch Hồ Chí Minh (bút danh Đ.L) lưu giữ tại Viện Bảo tàng Hồ Chí Minh.
  2. Nguồn lưu trữ tại Hàn Quốc: Hồ sơ lưu trữ tại Phòng Sử liệu Ngoại giao thuộc Bộ Thương mại – Ngoại giao Hàn Quốc; đặc biệt là 49 quyển tư liệu ngoại giao (khoảng 7.400 trang) được Bộ Ngoại giao Hàn Quốc giải mật ngày 26-08-2005 và 17 quyển tư liệu (hơn 1.700 trang) do Bộ Quốc phòng Hàn Quốc giải mật ngày 02-12-2005 về chiến tranh Việt Nam.
  3. Nguồn thư tịch cổ và gia phả: Tinh Thiện Lý thị tộc phổ, Hoa Sơn Lý thị gia truyền thực lục, Hoa Sơn Lý thị thế bộ, Trần tộc vạn thế ngọc phả, Chi Phong tập, Bại Quan tạp ký, Thực lục Vương triều Triều Tiên, Trú Vĩnh Biên, Kiến văn tiểu lục, Bắc sứ thông lục...
  4. Nguồn tư liệu quốc tế: Tài liệu The Pentagon Papers (ấn bản Bantam Books và ấn bản Thượng nghị sĩ Gravel, 1971), các công trình nghiên cứu của Bernard Fall, Arthur M. Schlesinger Jr., Michael Maclear, Stanley Karnow...
  5. Dữ liệu thống kê giai đoạn 1992–2005: Báo cáo chính thức từ Bộ Ngoại giao Việt Nam, Tổng cục Thống kê, Bộ Kế hoạch và Đầu tư, VCCI và Đại sứ quán Hàn Quốc tại Việt Nam.
Nhóm nguồn tài liệu Đơn vị / Cơ quan lưu trữ Nội dung / Ký hiệu tiêu biểu
Lưu trữ Việt Nam (1955–1975) Trung tâm Lưu trữ Quốc gia II (TP.HCM) Phông Đệ nhất Cộng hòa (Hộp 708, 895, 909, 918, 936, 1391...); Phông Đệ nhị Cộng hòa (Hộp 57 HS 528–533, Hộp 58 HS 534–535, Hộp 207, 246...)
Lưu trữ giải mật Hàn Quốc (2005) Bộ Ngoại giao và Bộ Quốc phòng Hàn Quốc 49 quyển hồ sơ Bộ Ngoại vụ (File no. 12VT, 741.13VT, 761.311VT, 765.54VT, 772VT...); 17 quyển hồ sơ Bộ Quốc phòng
Thư tịch cổ và dã sử Các dòng họ Lý, Mạc; Thư viện Viện Sử học Tinh Thiện Lý thị tộc phổ, Hoa Sơn Lý thị thế bộ, Chi Phong tập, Trú Vĩnh Biên, Túc Tông Đại vương thực lục
Dữ liệu thống kê kinh tế hiện đại Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Tổng cục Thống kê Niên giám thống kê, số liệu FDI, số liệu thương mại xuất nhập khẩu, vốn ODA/EDCF (1992–2005)

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Mối quan hệ Việt − Hàn trong lịch sử (trước năm 1955)

Chương I phân tích mối quan hệ truyền thống giữa hai quốc gia qua hai thời kỳ: khi hai nước có chủ quyền và khi hai nước mất chủ quyền.

Dưới góc nhìn tông tộc: Luận án làm rõ việc hai hoàng tử Đại Việt di cư sang Cao Ly. Người đầu tiên là Lý Dương Côn (thế kỷ XII), di cư sang Cao Ly lập nên dòng họ Lý Tinh Thiện (theo thống kê dân số năm 1985 tại Nam Hàn có 809 hộ với 3.107 nhân khẩu). Người thứ hai là Lý Long Tường (năm 1226), vượt biển sang Cao Ly, lập chiến công chống quân Mông Cổ xâm lược năm 1253, được vua Cao Ly phong tước Hoa Sơn Quân, trở thành thủy tổ dòng họ Lý Hoa Sơn (năm 1985 tại Nam Hàn có 258 hộ với 1.313 nhân khẩu; năm 1994, hậu duệ đời thứ 26 là Lý Xương Căn đã về thăm quê gốc Đình Bảng, Bắc Ninh). Về trường hợp Trạng nguyên Mạc Đĩnh Chi sang thăm Cao Ly năm 1308 và để lại di duệ, tác giả chỉ ra các bằng chứng gián tiếp qua gia phả và lời kể của con cháu họ Mạc nhưng khẳng định cần tiếp tục xác minh do chính sử hai nước chưa ghi nhận chính thức.

Giao lưu giữa các sứ thần: Luận án thống kê ít nhất 11 cuộc tiếp xúc giữa sứ thần Đại Việt và Triều Tiên tại Trung Quốc trong 5 thế kỷ (từ thế kỷ XV đến XIX). Trong đó, ba cuộc gặp tiêu biểu nhất gồm: cuộc gặp Tào Thân – Lê Thời Cử (thế kỷ XV, đàm luận về nguồn gốc tên gọi Giao Chỉ); Phùng Khắc Khoan – Lý Toái Quang (năm 1597 tại Yên Kinh, xướng họa thơ văn, đặt nền móng cho tập An Nam sứ thần xướng họa vấn đáp lục trong bộ Chi Phong tập); Lê Quý Đôn – Hồng Khải Hy (năm 1760, giao lưu học thuật đỉnh cao, Hồng Khải Hy viết lời tựa cho các tác phẩm Quần thư khảo biện và Thánh mô hiền phạm của Lê Quý Đôn).

STT Sứ thần Đại Việt Sứ thần Triều Tiên Niên biểu / Thời kỳ
1 Lê Thời Cử Tào Thân Thời Hậu Lê / Trung kỳ Triều Tiên
2 Phùng Khắc Khoan Lý Toái Quang Thời Hậu Lê (1597) / Trung kỳ Triều Tiên
3 Kim Tiêu dật sĩ Du Tập Nhất Thời Hậu Lê / Trung kỳ Triều Tiên
4 Nguyễn Công Hãng Lý Thế Cận, Lý Hiệu Lý Thời Hậu Lê / Hậu kỳ Triều Tiên
5 Nguyễn Tông Quai Mạc Tự Gia Thời Hậu Lê / Hậu kỳ Triều Tiên
6 Lê Quý Đôn, Trần Huy Mật, Trịnh Xuân Chú Hồng Khải Hy, Triệu Vĩnh Tiên, Lý Huy Thông Thời Hậu Lê (1760) / Hậu kỳ Triều Tiên
7 Hồ Sĩ Đống Sứ bộ Triều Tiên Thời Hậu Lê / Hậu kỳ Triều Tiên
8 Phan Huy Ích, Vũ Huy Tấn Từ Hạo Tu, Lý Bách Hanh Thời Tây Sơn / Hậu kỳ Triều Tiên
9 Đoàn Nguyễn Tuấn Từ Hạo Tu, Lý Bách Hanh, Từ Hữu Phòng Thời Tây Sơn / Hậu kỳ Triều Tiên
10 Nguyễn Đề Lý Nguyên Hanh, Nam Đình Thuận Thời Tây Sơn / Hậu kỳ Triều Tiên
11 Nguyễn Tư Giản, Nguyễn Thượng Hiền Triệu Bỉnh Cảo, Kim Bí Thư Thời Nguyễn / Hậu kỳ Triều Tiên

Sự kiện cứu giúp ngư dân: Năm 1687, 24 người dân đảo Tế Châu (Jeju) gặp bão dạt vào Hội An. Chúa Nguyễn Phúc Tần đã tiếp đãi, chu cấp lương thực, ban tặng 600 lượng bạc và gửi quốc thư thông qua tàu buôn Trung Quốc đưa họ hồi hương vào tháng 7-1688 (ghi lại trong Trú Vĩnh Biên và Túc Tông Đại vương thực lục).

Thời kỳ mất chủ quyền: Luận án trình bày mối liên hệ cách mạng giữa Phan Bội Châu, Nguyễn Ái Quốc với các nhà yêu nước Triều Tiên như Triệu Tố Ngang, Kim Khuê Thực tại Trung Quốc và Pháp, cùng các bài viết của Hồ Chí Minh về chiến tranh Triều Tiên giai đoạn 1950–1955.

Chương II: Mối quan hệ Việt − Hàn giai đoạn Hàn Quốc chưa can dự vào chiến tranh của Mỹ tại Việt Nam (1955 − 1963)

Chương II tập trung làm rõ cơ sở hình thành và các hoạt động bang giao giữa Việt Nam Cộng hòa và Đại Hàn Dân Quốc từ khi thiết lập quan hệ ngoại giao (27-10-1955):

  • Cơ sở chính trị: Cả hai chính quyền đều được thành lập dưới sự bảo trợ của Hoa Kỳ, cùng nằm trên chiến tuyến chống Cộng tại Đông Á và phụ thuộc sâu sắc vào viện trợ kinh tế, quân sự của Mỹ. Mối quan hệ giai đoạn này mang tính chất chính trị - ý thức hệ thuần túy, hợp tác kinh tế và văn hóa hầu như không đáng kể.
  • Tiến trình bang giao: Được phân tích qua ba thời kỳ lãnh đạo: Ngô Đình Diệm – Lý Thừa Vãn (chuyến thăm Hàn Quốc của Ngô Đình Diệm năm 1957, Lý Thừa Vãn thăm Sài Gòn năm 1958); Ngô Đình Diệm – Yun Po Sun (1960–1962); Ngô Đình Diệm – Park Chung Hee (1962–1963).
  • Hoạt động liên kết khu vực: Hai bên phối hợp chặt chẽ trong Liên minh Nhân dân châu Á chống Cộng (APACL) và vận động thành lập Trung tâm chống Cộng châu Á.
  • Nguồn gốc ý định gửi quân: Luận án chỉ ra rằng ý định đưa quân sang Việt Nam đã xuất hiện từ thời Lý Thừa Vãn (đề xuất từ năm 1954). Đến thời Park Chung Hee, ý định này được chính thức đề xuất với Tổng thống Mỹ John F. Kennedy trong chuyến thăm Washington tháng 11-1961, nhằm tìm kiếm viện trợ quân sự và bảo đảm an ninh từ phía Mỹ.

Chương III: Mối quan hệ Việt − Hàn giai đoạn Hàn Quốc can dự vào chiến tranh của Mỹ tại Việt Nam (1964 − 1973) và giai đoạn sau Hiệp định Paris (1973 − 1975)

Chương III là phần dung lượng lớn nhất, phân tích chi tiết sự tham chiến toàn diện của quân đội Hàn Quốc tại miền Nam Việt Nam:

  • Quá trình đưa quân: Giai đoạn 1964–1965 đưa các đơn vị phục vụ chiến đấu (bác sĩ, công binh, đơn vị B περισ/Bồ Câu); giai đoạn 1965–1969 đưa ồ ạt các đơn vị chiến đấu chủ lực gồm Sư đoàn Bộ binh Mãnh Hổ, Sư đoàn Bạch Mã và Lữ đoàn Thủy quân lục chiến Rồng Xanh. Tổng số quân Hàn Quốc thường trực tại Nam Việt Nam duy trì khoảng 50.000 quân (lực lượng đồng minh nước ngoài đông thứ hai sau Mỹ).
  • Hoạt động quân sự và hậu quả: Phân tích các chiến dịch hành quân từ cấp đại đội trở lên, các công trình xây dựng quân sự và dân sự vụ. Luận án thẳng thắn nêu rõ các vụ thảm sát thường dân vô tội do quân đội Hàn Quốc gây ra tại các tỉnh miền Trung Việt Nam (Bình Định, Quảng Ngãi, Quảng Nam, Phú Yên), để lại vết thương chiến tranh nghiêm trọng.
  • Quan hệ ngoại giao và cơ sở pháp lý: Ký kết Hiệp định về địa vị quân đội Hàn Quốc tại Việt Nam (ROK-VN Status of Forces Agreement); các chuyến thăm cấp cao của Thủ tướng hai nước và chuyến thăm của Tổng thống Park Chung Hee tới Sài Gòn (1966), Tổng thống Nguyễn Văn Thiệu tới Seoul (1969).
  • Lợi ích kinh tế của Hàn Quốc: Luận án dẫn chứng các số liệu thống kê về việc xuất khẩu nhân lực Hàn Quốc sang miền Nam Việt Nam, cung cấp vật tư quân nhu, nguồn thu ngoại tệ từ chiến tranh (từ lương quân nhân, công nhân, thầu xây dựng) và nguồn viện trợ quân sự khổng lồ của Mỹ thông qua Chương trình Viện trợ Quân sự (MAP), tạo tiền đề tích lũy tư bản cho công cuộc công nghiệp hóa của Hàn Quốc dưới thời Park Chung Hee.
  • Quá trình rút quân và sụp đổ: Tiến trình rút quân thực hiện qua 2 đợt (1971–1973) sau khi Hiệp định Paris được ký kết. Giai đoạn 1973–1975, quan hệ bang giao và hợp tác kinh tế giữa VNCH và ĐHDQ suy giảm nhanh chóng cho đến khi chấm dứt hoàn toàn vào ngày 30-04-1975.

Chương IV: Mối quan hệ Việt − Hàn sau chiến tranh của Mỹ tại Việt Nam (1975 − 2005)

Chương IV khảo sát sự chuyển biến của quan hệ song phương trong bối cảnh hòa bình và thống nhất của Việt Nam:

  • Thời kỳ gián đoạn (1975–1992): Quan hệ ngoại giao chính thức bị đóng băng do đối đầu của trật tự hai cực Chiến tranh Lạnh. Tuy nhiên, trong xã hội Hàn Quốc thập niên 1980, các phong trào sinh viên và trí thức đấu tranh vì dân chủ đã bí mật truyền bá các tài liệu về cuộc kháng chiến giải phóng dân tộc của Việt Nam và tư tưởng Hồ Chí Minh.
  • Quá trình bình thường hóa: Tác động qua lại giữa chính sách Đổi Mới của Việt Nam (Đại hội VI, 1986) và "Chính sách Phương Bắc" của Tổng thống Hàn Quốc Roh Tae Woo, cùng các cuộc tiếp xúc ngoại giao bí mật và công khai từ năm 1989. Ngày 22-12-1992, hai nước chính thức ký Tuyên bố chung thiết lập quan hệ ngoại giao.
  • Phát triển quan hệ (1992–2005):
    • Chính trị - ngoại giao: Thiết lập các chuyến thăm của lãnh đạo cấp cao hai nước; nâng cấp khuôn khổ quan hệ lên "Đối tác toàn diện trong thế kỷ 21" (năm 2001); ký kết hàng loạt hiệp định khung về thương mại, đầu tư, tránh đánh thuế hai lần, hợp tác khoa học - kỹ thuật.
    • Kinh tế - thương mại: Hàn Quốc nhanh chóng trở thành một trong những đối tác thương mại hàng đầu, nhà đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) lớn nhất và nhà tài trợ ODA/EDCF quan trọng của Việt Nam.
    • Văn hóa - giáo dục - xã hội: Sự phát triển của các chương trình đào tạo tiếng Hàn, nghiên cứu Hàn Quốc học tại các trường đại học Việt Nam (và ngược lại), các chương trình kết nghĩa giữa các địa phương, hợp tác lao động (chương trình EPS) và giao lưu nhân dân. Luận án cũng ghi nhận lời bày tỏ hối tiếc của Tổng thống Kim Dae Jung về "thời kỳ bất hạnh" trong quá khứ và các hoạt động hàn gắn vết thương chiến tranh của các tổ chức phi chính phủ (NGO).

Kết quả và những đóng góp mới

Về mặt khoa học, luận án là công trình nghiên cứu lịch sử đầu tiên khôi phục lại toàn bộ bức tranh quan hệ Việt – Hàn trong suốt nửa thế kỷ (1955–2005) một cách có hệ thống, toàn diện và dựa trên nguồn tư liệu đa diện. Công trình đã tổng hợp, xử lý và công bố nhiều tư liệu lưu trữ gốc tại Trung tâm Lưu trữ Quốc gia II (TP. Hồ Chí Minh) và các tài liệu ngoại giao, quân sự mới được giải mật của Chính phủ Hàn Quốc (năm 2005). Luận án xác lập cơ sở dữ liệu khoa học về các cuộc tiếp xúc sứ thần thời phong kiến, các hiệp định bang giao, dữ liệu tác chiến và thống kê kinh tế - quân sự, tạo nền tảng cho các nghiên cứu chuyên sâu tiếp theo.

Về mặt thực tiễn, luận án đã làm sáng tỏ tính chất phi nghĩa và sai lầm trong quyết định đưa quân tham chiến của chính quyền Park Chung Hee, đồng thời ghi nhận khách quan sự thật lịch sử về các vụ thảm sát thường dân của quân đội Hàn Quốc tại miền Trung Việt Nam. Công trình góp phần giúp nhân dân và giới học thuật hai nước nhận thức đúng đắn về lịch sử, thúc đẩy quá trình hòa giải, hàn gắn vết thương chiến tranh và cung cấp luận cứ khoa học định hướng cho việc xây dựng quan hệ đối tác cân bằng, bình đẳng và bền vững giữa Việt Nam và Hàn Quốc.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Do phạm vi nghiên cứu trải dài qua 50 năm với nhiều biến động lịch sử phức tạp, luận án tự xác định một số giới hạn:

  • Chưa thể bao quát toàn bộ các mặt chi tiết trong mối quan hệ giữa các thực thể chính trị khác trong giai đoạn phân liệt, cụ thể là chưa khảo sát sâu quan hệ giữa Việt Nam Dân chủ Cộng hòa, Cộng hòa Miền Nam Việt Nam với Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên, cũng như quan hệ giữa chính quyền Quốc gia Việt Nam (1949–1955) với Hàn Quốc.
  • Nguồn tư liệu về một số sự kiện thời cổ - trung đại (như di duệ của Trạng nguyên Mạc Đĩnh Chi, chi tiết chính biến liên quan đến hoàng tử Lý Dương Côn) chủ yếu dựa trên tộc phổ và dã sử, cần có thêm các phát hiện khảo cổ học và văn bia để đối chiếu với chính sử.

Hướng nghiên cứu tiếp theo được tác giả đề xuất là mở rộng khai thác các kho lưu trữ quốc tế (Nga, Hoa Kỳ, Pháp) về mối quan hệ giữa Việt Nam Dân chủ Cộng hòa và Bắc Triều Tiên, đồng thời tiếp tục nghiên cứu sâu về các tác động xã hội - tâm lý thời hậu chiến của cựu binh và nạn nhân chiến tranh tại hai nước.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và thực tiễn cao cho các đối tượng:

  • Nghiên cứu sinh, học viên cao học và giảng viên: Thuộc các chuyên ngành Lịch sử Việt Nam, Lịch sử Thế giới, Lịch sử Quan hệ Quốc tế, Đông phương học và Hàn Quốc học.
  • Cán bộ nghiên cứu và hoạch định chính sách: Tại Bộ Ngoại giao, Bộ Kế hoạch và Đầu tư, các viện nghiên cứu chiến lược và các cơ quan đối ngoại nhân dân trong việc xây dựng chính sách hợp tác với Hàn Quốc.
  • Các phần đáng tham khảo nhất: Hệ thống danh mục hồ sơ lưu trữ gốc tại Trung tâm Lưu trữ Quốc gia II (Bảng DL.1) và danh mục tài liệu giải mật của Bộ Ngoại giao Hàn Quốc (Bảng DL.2); các bảng số liệu thống kê chi tiết về quân số, viện trợ quân sự, ngoại tệ chiến tranh và số liệu hợp tác kinh tế - thương mại giai đoạn 1992–2005.

Câu hỏi thường gặp

1. Ai là những người Việt Nam đầu tiên được ghi nhận di cư và sinh sống tại bán đảo Triều Tiên? Theo các nguồn tộc phổ và khảo cứu trong luận án, người đầu tiên là hoàng tử Lý Dương Côn (con vua Lý Nhân Tông/Sùng Hiền hầu), di cư sang Cao Ly vào thế kỷ XII, lập nên dòng họ Lý Tinh Thiện. Người thứ hai là hoàng tử Lý Long Tường (con vua Lý Anh Tông), vượt biển sang Cao Ly năm 1226, tham gia đánh đuổi quân Mông Cổ năm 1253 và được phong tước Hoa Sơn Quân, trở thành thủy tổ dòng họ Lý Hoa Sơn.

2. Giao lưu bang giao giữa Đại Việt và Triều Tiên thời phong kiến diễn ra qua hình thức nào và có bao nhiêu cuộc gặp gỡ được ghi nhận? Quan hệ bang giao thời kỳ này không diễn ra trực tiếp giữa hai triều đình mà được thực hiện gián tiếp thông qua các cuộc gặp gỡ, xướng họa thơ văn và bút đàm của sứ thần hai nước khi cùng đi sứ sang triều đình phong kiến Trung Hoa tại Yên Kinh (Bắc Kinh). Luận án thống kê được ít nhất 11 cuộc tiếp xúc từ thế kỷ XV đến thế kỷ XIX.

3. Sự kiện người dân đảo Tế Châu (Jeju) trôi dạt vào Hội An năm 1687 đã diễn ra như thế nào? Tháng 9 năm 1687, 24 người dân đảo Jeju do Kim Thái Hoàng đứng đầu gặp bão và trôi dạt vào Hội An. Chính quyền chúa Nguyễn Phúc Tần đã cứu giúp, chu cấp ăn ở, hỗ trợ 600 lượng bạc và gửi quốc thư thông qua thuyền buôn Trung Quốc đưa họ trở về nước an toàn vào tháng 7 năm 1688 (ghi lại trong sách Trú Vĩnh Biên và Túc Tông Đại vương thực lục).

4. Khối tư liệu lưu trữ giải mật nào của Hàn Quốc được luận án khai thác để làm rõ vấn đề tham chiến tại Việt Nam? Luận án đã khai thác hai khối tư liệu gốc quan trọng được Chính phủ Hàn Quốc công khai năm 2005: 49 quyển hồ sơ ngoại giao (khoảng 7.400 trang) do Bộ Ngoại giao Hàn Quốc giải mật ngày 26-08-2005 và 17 quyển tài liệu (hơn 1.700 trang) do Bộ Quốc phòng Hàn Quốc giải mật ngày 02-12-2005 liên quan đến giai đoạn 1965–1973.

5. Việc tham chiến tại Việt Nam mang lại những lợi ích kinh tế cụ thể nào cho Hàn Quốc? Chiến tranh Việt Nam mang lại cho Hàn Quốc nguồn thu ngoại tệ lớn thông qua việc xuất khẩu nhân lực lao động, thầu xây dựng quân sự, cung cấp hàng quân nhu, cùng nguồn viện trợ quân sự và kinh tế tăng cường từ Hoa Kỳ theo chương trình MAP, tạo nguồn vốn tích lũy tư bản quan trọng thúc đẩy công nghiệp hóa dưới thời Park Chung Hee.

Kết luận

Luận án của NCS. Ku Su Jeong đã tái hiện một cách toàn diện và có hệ thống tiến trình lịch sử 50 năm quan hệ Việt – Hàn (1955–2005) trên nền tảng xử lý khối lượng lớn tư liệu lưu trữ gốc của cả hai nước. Công trình đã làm rõ tính chất của mối quan hệ đồng minh chống Cộng thời Chiến tranh Lạnh, sự can dự quân sự của Hàn Quốc trong chiến tranh của Mỹ tại miền Nam Việt Nam cùng những hậu quả lịch sử sâu sắc, và bước chuyển biến mạnh mẽ sang quan hệ đối tác hợp tác toàn diện từ sau bình thường hóa năm 1992. Những kết quả nghiên cứu không chỉ giải quyết một khoảng trống lớn trong sử học hai nước mà còn cung cấp cơ sở khoa học, bài học lịch sử giá trị nhằm thúc đẩy mối quan hệ hợp tác bình đẳng, hiểu biết và bền vững giữa hai dân tộc.