Luận văn thạc sĩ về lịch sử quan hệ Việt Nam và Vương quốc Anh giai đoạn 1973-2004

Phân tích toàn diện lịch sử quan hệ Việt Nam - Vương quốc Anh ..., đề xuất mô hình mới, nâng cao hiệu quả ứng dụng trong lịch sử t

Chuyên ngành

Lịch sử Việt Nam

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sĩ

2008

127
13
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Giới thiệu về quan hệ Việt Nam Vương quốc Anh

Mối quan hệ giữa Việt NamVương quốc Anh đã trải qua nhiều giai đoạn phát triển từ năm 1973 đến 2004. Trong bối cảnh quan hệ quốc tế ngày càng phức tạp, việc thiết lập và phát triển mối quan hệ này không chỉ mang tính chất lịch sử mà còn có ý nghĩa quan trọng trong việc thúc đẩy hợp tác ngoại giaokinh tế. Lịch sử quan hệ giữa hai nước bắt đầu từ những năm 1973, khi Việt Nam chính thức thiết lập quan hệ ngoại giao với Vương quốc Anh. Sự kiện này đánh dấu một bước ngoặt quan trọng trong chính sách đối ngoại của Việt Nam, mở ra cơ hội hợp tác trên nhiều lĩnh vực như thương mại, văn hóa, và khoa học kỹ thuật. Vương quốc Anh, với vai trò là một trong những cường quốc kinh tế hàng đầu thế giới, đã nhận thấy tiềm năng hợp tác với Việt Nam, đặc biệt trong bối cảnh Việt Nam đang trong quá trình đổi mớihội nhập.

1.1. Bối cảnh lịch sử

Trước năm 1973, mối quan hệ giữa Việt NamVương quốc Anh chủ yếu bị ảnh hưởng bởi các yếu tố chính trị và lịch sử. Sau khi Việt Nam thống nhất, chính sách đối ngoại của Việt Nam đã chuyển hướng, tập trung vào việc thiết lập quan hệ với các nước lớn, trong đó có Vương quốc Anh. Sự kiện này không chỉ phản ánh sự thay đổi trong chính sách đối ngoại của Việt Nam mà còn cho thấy sự quan tâm của Vương quốc Anh đối với khu vực Đông Nam Á. Vương quốc Anh đã nhận thấy Việt Nam là một thị trường tiềm năng với dân số đông và lực lượng lao động dồi dào. Điều này đã tạo điều kiện thuận lợi cho việc phát triển hợp tác kinh tếthương mại giữa hai nước.

II. Các giai đoạn phát triển quan hệ 1973 2004

Mối quan hệ giữa Việt NamVương quốc Anh đã trải qua nhiều giai đoạn phát triển khác nhau từ năm 1973 đến 2004. Trong giai đoạn đầu, từ 1973 đến 1990, mối quan hệ chủ yếu tập trung vào việc thiết lập các cơ chế hợp tác cơ bản. Hợp tác ngoại giao được củng cố thông qua việc ký kết các hiệp định và thỏa thuận quan trọng. Giai đoạn này cũng chứng kiến sự gia tăng thương mại giữa hai nước, với nhiều sản phẩm xuất khẩu của Việt Nam được ưa chuộng tại thị trường Anh. Từ 1991 đến 2004, mối quan hệ tiếp tục được mở rộng với nhiều lĩnh vực hợp tác mới, bao gồm giáo dục, khoa học kỹ thuật, và văn hóa. Vương quốc Anh đã trở thành một trong những đối tác quan trọng của Việt Nam trong việc thu hút đầu tư nước ngoài và hỗ trợ phát triển. Sự kiện này không chỉ giúp Việt Nam cải thiện vị thế trên trường quốc tế mà còn tạo ra nhiều cơ hội cho sự phát triển kinh tế bền vững.

2.1. Giai đoạn 1973 1990

Trong giai đoạn này, Việt NamVương quốc Anh đã thiết lập các cơ chế hợp tác cơ bản. Các hiệp định về hợp tác thương mạiđầu tư được ký kết, tạo điều kiện cho việc gia tăng thương mại giữa hai nước. Vương quốc Anh đã hỗ trợ Việt Nam trong việc phát triển cơ sở hạ tầng và cải thiện môi trường đầu tư. Sự kiện này không chỉ giúp Việt Nam vượt qua khó khăn sau chiến tranh mà còn tạo ra nền tảng vững chắc cho mối quan hệ trong tương lai.

2.2. Giai đoạn 1991 2004

Giai đoạn này chứng kiến sự mở rộng mạnh mẽ trong hợp tác kinh tếngoại giao giữa Việt NamVương quốc Anh. Nhiều chương trình hợp tác được triển khai, bao gồm các dự án đầu tư lớn và các chương trình hỗ trợ phát triển. Vương quốc Anh đã trở thành một trong những đối tác quan trọng trong việc thu hút đầu tư nước ngoài vào Việt Nam. Sự gia tăng thương mạihợp tác văn hóa đã góp phần nâng cao vị thế của Việt Nam trên trường quốc tế.

III. Đánh giá và triển vọng quan hệ Việt Nam Vương quốc Anh

Mối quan hệ giữa Việt NamVương quốc Anh đã đạt được nhiều thành tựu quan trọng trong giai đoạn 1973-2004. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều thách thức cần phải vượt qua để phát triển mối quan hệ này trong tương lai. Việc tăng cường hợp tác quốc phòng, kinh tế, và văn hóa sẽ là những lĩnh vực cần được chú trọng. Tình hình chính trịkinh tế thế giới đang thay đổi nhanh chóng, đòi hỏi hai nước cần có những điều chỉnh phù hợp trong chính sách đối ngoại. Việc duy trì mối quan hệ chặt chẽ sẽ không chỉ mang lại lợi ích cho cả hai bên mà còn góp phần vào sự ổn định và phát triển của khu vực.

3.1. Những thách thức

Mặc dù mối quan hệ giữa Việt NamVương quốc Anh đã có nhiều tiến triển, nhưng vẫn còn nhiều thách thức cần phải giải quyết. Các vấn đề như khủng hoảng kinh tế, biến đổi khí hậu, và an ninh khu vực có thể ảnh hưởng đến mối quan hệ này. Cần có những biện pháp cụ thể để tăng cường hợp tác quốc phòngkinh tế, nhằm đảm bảo sự phát triển bền vững cho cả hai nước.

3.2. Triển vọng tương lai

Triển vọng cho mối quan hệ giữa Việt NamVương quốc Anh trong tương lai là rất khả quan. Với sự gia tăng hợp tác kinh tếvăn hóa, hai nước có thể tạo ra nhiều cơ hội mới cho sự phát triển. Việc tăng cường hợp tác quốc tế và tham gia vào các tổ chức đa phương sẽ giúp hai nước nâng cao vị thế trên trường quốc tế. Sự phát triển bền vững của mối quan hệ này sẽ không chỉ mang lại lợi ích cho cả hai bên mà còn góp phần vào sự ổn định và phát triển của khu vực.

09/02/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: QUAN HỆ VIỆT NAM – VƯƠNG QUỐC ANH TỪ NĂM 1973 ĐẾN 1990 1. Khái quát về quan hệ Việt Nam – Vương quốc Anh trước năm 1973 1. Đôi nét về Vương quốc Anh Vương quốc Anh (UK) nằm ở Bắc Đại Tây Dương, phía Tây Châu Âu, được thành lập năm 1801, chiếm phần lớn quần đảo Anh. Đảo lớn nhất là Great Britain gồm England, Scotland và Wales.

Kế theo là đảo Ailen mà phía bắc thuộc UK và phía nam là nước Cộng hoà Ailen. Ngoài ra còn có trên 4000 hòn đảo lớn nhỏ khác. Vương quốc Anh có khí hậu biển thất thường, nhưng nhìn chung khí hậu ôn hoà với nhiệt độ trung bình ít khi quá 320C và âm dưới 100C. Vương quốc Anh có diện tích 243.000 km2, với số dân 59,756 triệu người, đa số theo đạo Tin Lành (Anh giáo), nói tiếng Anh, và có thủ đô Luân Đôn.

Quốc khánh của Vương quốc Anh là ngày 11/6, kỷ niệm chính thức ngày sinh Nữ hoàng Elizabeth II. Vương quốc Anh theo chế độ quân chủ lập hiến, nguyên thủ quốc gia nay là Nữ hoàng Elizabeth II, đồng thời là nguyên thủ quốc gia của nhiều nước trong khối thịnh vượng chung do Vương quốc Anh đứng đầu. Quốc hội Anh có hai viện, Hạ viện gọi là House of Commons và Thượng viện là House of Lords. Nền chính trị là dân chủ nghị viện đa đảng, luôn luôn do hai đảng lớn là Đảng Bảo thủ và Công đảng thay nhau cầm quyền từ 150 năm nay.

Kinh tế Anh chủ yếu dựa vào khu vực kinh tế tư nhân (chiếm 80% sản lượng và 75% lao động). Chính sách kinh tế là tự do hoá thị trường, khuyến khích hoạt động kinh doanh thông qua các biện pháp như tư nhân hoá và cải cách thuế, duy trì tăng trưởng trên cơ sở thúc đẩy xuất khẩu và đầu tư. Vương quốc Anh đứng thứ tư thế giới về GDP (sau Mỹ, Nhật, Đức), đứng thứ năm về thương mại quốc tế (5,4%) và thứ ba về dịch vụ (chiếm 6,8%). Một số kết quả khả quan trong phát triển kinh tế, đó là duy trì được tốc độ tăng trưởng kinh tế tương đối cao so với các nước EU, thất nghiệp giảm mạnh, lạm phát thấp….

Thương mại của Vương quốc Anh luôn đóng vai trò quan trọng của nền kinh tế, đứng thứ tư về xuất khẩu và dịch vụ của thế giới, đạt 5,1% thương mại thế giới [243]. Vương quốc Anh cũng là nước có nhiều tiềm năng về công nghệ cao, là một trong những cường quốc thương mại và trung tâm tài chính lớn trên thế giới, là một trong các nền kinh tế lớn nhất Tây Âu. Nông nghiệp có trình độ cơ giới cao. Nước Anh có trữ lượng lớn về dầu mỏ, khí đốt tự nhiên, than đá, các sản phẩm năng lượng thô chiếm 10% GDP.

Các ngành dịch vụ, đặc biệt là ngân hàng, bảo hiểm và các dịch vụ kinh doanh khác cũng chiếm tỷ lệ lớn trong GDP [260]. Trong quá khứ, Vương quốc Anh là đế quốc có nhiều thuộc địa, hiện Vương quốc Anh vẫn là nước đứng đầu Khối thịnh vượng chung gồm 48 nước và còn nhiều ảnh hưởng đến các nước thuộc địa, phụ thuộc cũ. Vương quốc Anh là thành viên quan trọng trong khối NATO, thành viên trong EU. Vương quốc Anh có quan hệ ngoại giao với 165 nước.

Vị trí của Vương quốc Anh là cường quốc thương mại và nằm giữa hệ thống các liên minh như Liên hiệp Châu Âu, NATO, Liên Hiệp quốc, Khối thịnh vượng chung và G8, đồng thời tiếp tục hợp tác chặt chẽ với hai bờ Đại Tây Dương nhằm xây dựng một Châu Âu ổn định hơn, an toàn hơn [243]. Từ cuối năm 1997, chính phủ Anh đã nhiều lần tuyên bố sẵn sàng tham gia tích cực vào tất cả các hoạt động hội nhập do EU và vấn đề về việc Vương quốc Anh gia nhập Liên minh tiền tệ Châu Âu (EMU) chỉ là thời gian [71, tr. Trong quá trình thực hiện chính sách thương mại quốc tế, chính phủ Anh đã thiết lập một hệ thống các ban xúc tiến xuất khẩu. Chính nhờ hệ thống này mà hầu hết các doanh nghiệp của Vương quốc Anh đều thu thập được một cách chính xác các thông tin về sự biến động thị trường, giá cả, thiết lập được mạng lưới buôn bán xuyên quốc gia.

Một trong những sáng kiến mới của chính phủ Anh trong việc thực hiện chiến lược phát triển thương mại quốc tế là thu hút các nhà lãnh đạo các công ty, tập đoàn lớn của Vương quốc Anh tham gia vào các hoạt động kinh tế đối ngoại. Các đối tác thương mại hàng đầu của Vương quốc Anh từ trước tới nay vẫn là các nước thành viên trong EU với tỷ trọng chiếm 55% toàn bộ xuất khẩu. Các bạn hàng thương mại chính của Vương quốc Anh trong khối nước này vẫn là Đức, Pháp và Hà Lan. Khối lượng mậu dịch của Vương quốc Anh với các nước xuất khẩu dầu mỏ cũng thường xuyên đạt mức tăng trưởng khá cao và ổn định, chủ yếu do xuất khẩu của Vương quốc Anh tăng, giai đoạn 1995 – 2000 tăng bình quân đạt hơn 20% [71, tr.

Viện trợ phát triển chính thức (ODA – Official Development Aid) được coi là một trong những phương tiện quan trọng của chính sách đối ngoại của Vương quốc Anh, là yếu tố quan trọng để phát huy vai trò quốc tế của Vương quốc Anh. Hơn nữa, Vương quốc Anh còn coi viện trợ kinh tế là công cụ chủ chốt để giành vị trí, ảnh hưởng của mình trong xã hội quốc tế và phục vụ tốt nhất cho lợi ích của Vương quốc Anh. Với những chính sách và phương thức mới về hợp tác phát triển được thực hiện từ sau năm 1997, tỷ lệ ODA trong tổng thu nhập quốc dân (GNP) của Vương quốc Anh đã tăng lên đáng kể. Năm 1998, Vương quốc Anh dành 2,315 tỷ bảng Anh (tương đương với 3,7 tỷ USD) cho nguồn vốn ODA, chiếm 0,27% GNP.

Và đến năm 2001, Vương quốc Anh đã tăng mức ODA lên tới 3,22 tỷ bảng Anh (tương đương với 5,15 tỷ USD), chiếm 0,3% GNP của Vương quốc Anh, trong đó 71% dành cho các chương trình ODA song phương tại những nước nghèo, có thu nhập thấp. Đồng thời, chính phủ Anh cam kết sẽ tăng chi nguồn vốn ODA nhằm góp phần xoá đói giảm nghèo ở các quốc gia đang phát triển. Theo Bộ Hợp tác phát triển quốc tế (DFID – Department for International Development), ngân sách dành cho ODA sẽ tăng bình quân trên 8%/năm, đưa ODA ở Vương quốc Anh từ mức 3,4 tỷ bảng Anh trong giai đoạn 2002 – 2003 lên gần 4,6 tỷ bảng Anh trong giai đoạn 2005 – 2006 (xem phụ lục 2, bảng 1, tr. Vương quốc Anh đang đẩy mạnh quan hệ với các nước ASEAN và khu vực Á.

Đây là khu vực Vương quốc Anh có nhu cầu củng cố vai trò và vị trí của mình. Năm 1973, Vương quốc Anh gia nhập EEC (nay là Liên hiệp Châu Âu – EU), và thiết lập quan hệ ngoại giao với khu vực Đông Nam Á, đặc biệt là với Việt Nam, một thị trường đầu tư đầy hấp dẫn. Khái quát về quan hệ Việt nam – Vương quốc Anh trước năm 1973  Quan hệ Việt Nam Dân chủ Cộng hoà – Vương quốc Anh: Năm đầu tiên sau Cách mạng tháng Tám (1945), thế nước vô cùng khó khăn, Việt Nam bị đe dọa bởi các thế lực ngoại bang. Vương quốc Anh mang danh nghĩa đồng minh vào giải giáp quân Nhật (6/9/1945).

Thực dân Pháp tìm cách trở lại cai trị nước ta. Tuy nhiên thời thế lúc bấy giờ đã khác, đứng trước các thế lực ngoại bang là một xứ Đông Dương đã nhận thức được sức mạnh của chính mình và quyết tâm đứng lên giành độc lập. Với Việt Nam, đường lối đối ngoại của chính phủ cũng là ước nguyện của hàng triệu dân quyết “đem tất cả tinh thần và lực lượng, tính mạng và của cải để giữ vững quyền tự do và độc lập ấy” [116, tr.4] như trong bản Tuyên ngôn độc lập mà Chủ tịch Hồ Chí Minh đọc tại quảng trường Ba Đình (Hà Nội) ngày 2/9/1945. Với chiến thắng lịch sử Điện Biên Phủ chấn động địa cầu và bản Hiệp định Geneva, đánh dấu sự chấm hết của Pháp sau gần một thập kỷ đô hộ, giải phóng hoàn toàn miền Bắc, đưa cách mạng Việt Nam chuyển qua một giai đoạn mới, giai đoạn xây dựng miền Bắc theo con đường xã hội chủ nghĩa và tiến hành cách mạng giải phóng dân tộc ở miền Nam, hoàn thành độc lập dân tộc, dân chủ và thống nhất đất nước, “Thắng lợi mới làm cho tình hình nước ta đổi mới tức là từ chiến tranh chuyển sang hoà bình.

Nhưng để giành lấy hoà bình toàn diện và lâu dài, chúng ta cần phải ra sức đấu tranh…. Nhiệm vụ chung của chúng ta hiện nay là: thi hành đúng đắn Hiệp định đình chiến, đấu tranh để giữ gìn và củng cố hoà bình, để thực hiện thống nhất, hoàn thành độc lập và dân chủ trong toàn quốc” [115, tr. Vì vậy, sau khi giành được chính quyền và tuyên bố độc lập, Ban Thường vụ Trung ương Đảng quan tâm sâu sắc đến việc đề cao vị trí của Việt Nam Dân chủ Cộng hoà, giành thế hợp pháp cho chính quyền mới, tranh thủ sự công nhận quốc tế. Việt Nam trong thời kỳ chiến tranh chống Mỹ (1954 – 1975), chỉ tập trung toàn bộ sức người, sức của và mọi chính sách cho sự nghiệp giải phóng dân tộc, tranh thủ mọi sự giúp đỡ quốc tế về chính trị và vật chất cho sự nghiệp này, vì thế, Việt Nam chưa có sự hoạch định chính sách rõ ràng và cụ thể đối với Vương quốc Anh, chỉ có mối quan hệ song phương giữa Việt Nam Cộng hoà (chính quyền miền Nam Việt Nam) với Vương quốc Anh.

 Quan hệ Việt Nam Cộng hoà – Vương quốc Anh: * Về ngoại giao: có thể điểm qua các sự kiện như chuyến thăm Vương quốc Anh của ông Lê Văn Đồng (1957) [203], phái đoàn Việt Nam Cộng hoà sang Vương quốc Anh để quan sát về kinh tế, thương mại (1958, 1959) [199, 200], Việt Nam Cộng hoà tham dự triển lãm tiểu công nghệ tại London (Vương quốc Anh) (1959) [201, tr.2] - triển lãm không những là một dịp tốt để giới thiệu với dân chúng của Vương quốc Anh đồ thủ công nghệ Việt Nam, mà còn có ý nghĩa làm tăng cường mối giao hảo giữa Việt Nam Cộng hoà và Vương quốc Anh.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Bài viết "Nghiên cứu lịch sử quan hệ Việt Nam - Vương quốc Anh (1973-2004)" cung cấp cái nhìn sâu sắc về quá trình phát triển mối quan hệ giữa Việt Nam và Vương quốc Anh trong giai đoạn từ năm 1973 đến 2004. Tác giả phân tích các yếu tố chính ảnh hưởng đến quan hệ hai nước, từ chính trị, kinh tế đến văn hóa, đồng thời nêu bật những thách thức và cơ hội mà hai bên đã gặp phải trong suốt thời gian này. Bài viết không chỉ giúp độc giả hiểu rõ hơn về lịch sử quan hệ quốc tế mà còn mở ra những cơ hội nghiên cứu sâu hơn về các vấn đề liên quan.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các mối quan hệ quốc tế khác của Việt Nam, bạn có thể tham khảo bài viết "Luận văn thạc sĩ mười năm quan hệ đối tác chiến lược việt nam ấn độ 2007 2017", nơi phân tích mối quan hệ chiến lược giữa Việt Nam và Ấn Độ. Ngoài ra, bài viết "Luận văn thạc sĩ quan hệ việt nam liên hiệp châu âu 1990 2004" sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về mối quan hệ giữa Việt Nam và Liên hiệp Châu Âu trong giai đoạn quan trọng này. Cuối cùng, bài viết "Luận án tiến sĩ quá trình hình thành và phát triển quan hệ đặc biệt với việt nam trong chính sách đối ngoại của lào từ năm 1986 đến nay" sẽ cung cấp cái nhìn sâu sắc về mối quan hệ đặc biệt giữa Việt Nam và Lào, từ đó giúp bạn có cái nhìn tổng quát hơn về chính sách đối ngoại của Việt Nam.