Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp đại học ngành Sư phạm Lịch sử (Chuyên ngành Quan hệ quốc tế) với đề tài "Trung Đông trong chính sách đối ngoại của Mĩ từ đầu thế kỷ XXI đến nay" do sinh viên Võ Quới Lĩnh thực hiện dưới sự hướng dẫn của ThS. Lý Văn Ngoan tại Trường Đại học Thủ Dầu Một (khóa 2010 – 2014). Công trình được triển khai trong bối cảnh tình hình an ninh, chính trị và kinh tế thế giới bước sang thế kỷ XXI có nhiều biến động sâu sắc, trong đó Trung Đông tiếp tục là "điểm nóng" địa chính trị toàn cầu và là địa bàn trọng yếu trong chiến lược toàn cầu của Mĩ, đặc biệt sau sự kiện khủng bố ngày 11/9/2001.

Về phương diện thực tiễn trong nước, nghiên cứu xuất phát từ nhu cầu hoạch định và triển khai đường lối đối ngoại của Việt Nam. Ngày 9/9/2008, Thủ tướng Chính phủ đã phê duyệt "Đề án thúc đẩy quan hệ Việt Nam – Trung Đông giai đoạn 2008 – 2015". Việc mở rộng hợp tác kinh tế, thương mại, đầu tư và lao động với Trung Đông đòi hỏi các cơ quan nghiên cứu và đối ngoại trong nước phải có những đánh giá toàn diện, sâu sắc về thực trạng khu vực cũng như sự can dự của các cường quốc, đặc biệt là Mĩ.

Nhiệm vụ và mục tiêu nghiên cứu của đề tài bao gồm:

  1. Hệ thống hóa điều kiện tự nhiên, tiến trình lịch sử và thực trạng kinh tế – xã hội của khu vực Trung Đông từ đầu thế kỷ XXI.
  2. Phân tích, làm rõ vị trí chiến lược và vai trò đa diện (kinh tế, chính trị, quân sự, an ninh năng lượng) của Trung Đông đối với Mĩ.
  3. Luận giải các nội dung trọng tâm trong chính sách đối ngoại của Mĩ đối với khu vực trên cả hai phương diện kinh tế và chính trị – quân sự.
  4. Đánh giá những hệ quả, tác động nhiều chiều từ chính sách Trung Đông của Mĩ đối với nội bộ khu vực, bản thân nước Mĩ và cục diện quan hệ quốc tế, qua đó cung cấp cơ sở tham khảo cho chính sách ngoại giao của Việt Nam.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Chính sách đối ngoại của Mĩ đối với khu vực Trung Đông.
  • Phạm vi không gian: Trọng tâm là mối quan hệ giữa Mĩ và 16 quốc gia thuộc khu vực Trung Đông (Tây Á) theo quan niệm của Đề án hợp tác của Việt Nam, bao gồm 12 quốc gia Ả Rập (Ả Rập Xê-út, Iraq, UAE, Jordan, Syria, Lebanon, Kuwait, Qatar, Oman, Bahrain, Yemen, Palestine) và 4 quốc gia phi Ả Rập (Iran, Israel, Thổ Nhĩ Kỳ, Síp); đồng thời mở rộng liên hệ đến các nước láng giềng khu vực Bắc Phi (khu vực MENA) có liên quan mật thiết.
  • Phạm vi thời gian: Tập trung nghiên cứu từ năm 2000 (đầu thế kỷ XXI) đến năm 2014, có định hướng dự báo đến năm 2020.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thuộc loại hình nghiên cứu lịch sử chuyên đề kết hợp phân tích quan hệ quốc tế và chính sách công. Cơ sở lý luận và phương pháp nghiên cứu được tác giả xác định cụ thể:

  • Cơ sở phương pháp luận: Dựa trên thế giới quan và phương pháp luận duy vật biện chứng, duy vật lịch sử của chủ nghĩa Mác – Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh, xem xét các sự kiện và quan hệ quốc tế trong mối liên hệ phổ biến, vận động và phát triển khách quan.
  • Phương pháp nghiên cứu chuyên ngành và liên ngành:
    • Phương pháp lịch sử: Tiếp cận đối tượng theo tiến trình thời gian (lịch đại) kết hợp xem xét các mối tương quan cùng thời điểm (đồng đại).
    • Phương pháp logic, so sánh và thống kê: Phân tích, tổng hợp dữ liệu định lượng về kinh tế, thương mại, đầu tư và quân sự để làm rõ bản chất các động thái đối ngoại.
    • Phương pháp phân tích quan hệ quốc tế và liên ngành: Kết hợp kiến thức lịch sử, địa chính trị, kinh tế học quốc tế và luật quốc tế.
  • Nguồn dữ liệu:
    • Văn kiện, thỏa thuận hợp tác, hiệp định thương mại giữa Mĩ và các nước Trung Đông; tư liệu các chuyến thăm ngoại giao chính thức.
    • Số liệu thống kê từ các cơ quan chính phủ và tổ chức quốc tế: Văn phòng Đại diện Thương mại Mĩ (USTR), Ngân hàng Thế giới (World Bank), Tổ chức Các nước Xuất khẩu Dầu mỏ (OPEC), Cơ quan Năng lượng Nguyên tử Quốc tế (IAEA).
    • Các công trình chuyên khảo của tác giả trong nước (Đỗ Đức Định, Bùi Nhật Quang, Đỗ Đức Hiệp, Nguyễn Thọ Nhân, Linh Lan...) và quốc tế (Dale F. Eickelman, Paul Danahar, George C. Edwards, v.v.).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Khu vực Trung Đông và vai trò đối với Mĩ từ đầu thế kỉ XXI đến nay

Chương 1 khái quát bức tranh toàn diện về tự nhiên, lịch sử, kinh tế – xã hội khu vực Trung Đông và phân tích các yếu tố cấu thành vị trí chiến lược của khu vực đối với Mĩ.

Về mặt tự nhiên và địa chính trị, Trung Đông có diện tích khoảng 6 triệu km², dân số trên 260 triệu người (tổng dân số toàn khu vực mở rộng đạt khoảng 380 triệu người), giữ vị trí ngã ba kết nối ba châu lục Á – Âu – Phi. Khu vực sở hữu nguồn tài nguyên năng lượng vượt trội: tính đến năm 2009, trữ lượng dầu mỏ chiếm 65% tổng trữ lượng thế giới và sản lượng khai thác khí đốt chiếm 14,7% toàn cầu.

Về kinh tế – xã hội đầu thế kỷ XXI, khóa luận phân loại Trung Đông thành ba nhóm quốc gia đặc thù:

  1. Nhóm nghèo tài nguyên: Lebanon, Jordan (thu nhập trung bình, quy mô nhỏ).
  2. Nhóm giàu tài nguyên và dư thừa lao động: Iran, Iraq, Israel, Syria, Yemen, Palestine...
  3. Nhóm giàu tài nguyên và khan hiếm lao động: 6 quốc gia thuộc Hội đồng Hợp tác Vùng Vịnh (GCC) gồm Ả Rập Xê-út, UAE, Kuwait, Qatar, Bahrain, Oman.

Nền kinh tế khu vực phụ thuộc nặng nề vào xuất khẩu dầu khí (chiếm 38,3% GDP các nước GCC và 23% GDP các nước còn lại; chiếm 94 – 95% tổng kim ngạch xuất khẩu toàn vùng). Nông nghiệp rất kém phát triển do sa mạc hóa và thiếu nước, chỉ đóng góp 0,4% GDP ở GCC và khoảng 1% ở các nước khác.

Chỉ số kinh tế theo nhóm nước Tỷ lệ nghèo ở nông thôn (%) Lao động nông nghiệp (%) Tỷ trọng nông nghiệp trong GDP (%)
Nhóm nghèo tài nguyên
- Jordan 26 11 2
- Lebanon 10 4 12
Nhóm giàu tài nguyên, dư thừa lao động
- Iran 38 26 19
- Syria 46 28 24
- Yemen 75 51 15
Nhóm giàu tài nguyên, ít lao động (GCC)
- Bahrain 8 1 1
- Kuwait 2 1 1
- UAE 3 1 1
- Ả Rập Xê-út 14 10 7
- Qatar 7 1 1

(Nguồn: Số liệu do tác giả tổng hợp từ Đỗ Đức Định, 2008)

Cơ cấu GDP toàn khu vực Trung Đông chuyển dịch theo hướng tăng tỷ trọng công nghiệp và dịch vụ, giảm nông nghiệp:

Cơ cấu ngành trong GDP (%) Năm 1999 Năm 2002 Năm 2003 Năm 2006
Tăng trưởng GDP chung 1,7 2,7 5,7 5,9
Nông nghiệp 12,0 10,8 10,5 8,6
Công nghiệp 38,0 41,2 42,8 48,7
Dịch vụ 50,0 48,0 46,7 42,7

(Nguồn: Tác giả trích xuất từ World Bank, 2008)

Về vai trò đối với Mĩ, tác giả chỉ rõ:

  • Vai trò kinh tế: Trung Đông giữ vị trí sống còn đối với an ninh năng lượng của Mĩ. Giai đoạn 2000 – 2010, dầu khí nhập khẩu từ Trung Đông luôn chiếm 1/4 (25%) tổng khối lượng dầu khí nhập khẩu và đáp ứng khoảng 10% tổng mức tiêu thụ năng lượng hàng năm của Mĩ. Ngoài ra, Trung Đông là thị trường tiêu thụ hàng hóa công nghiệp, máy móc và vũ khí lớn của Mĩ.
  • Vai trò chính trị – quân sự: Là địa bàn trọng yếu để Mĩ triển khai chiến lược toàn cầu, thiết lập các căn cứ quân sự, kiểm soát tuyến hàng hải huyết mạch, bảo vệ đồng minh chiến lược Israel, đối phó với chủ nghĩa khủng bố sau sự kiện 11/9/2001 và kiềm chế chương trình hạt nhân của Iran.

Chương 2: Chính sách đối ngoại của Mĩ đối với khu vực Trung Đông từ đầu thế kỉ XXI đến nay

Chương 2 đi sâu phân tích hai trụ cột chính trong chính sách đối ngoại của Mĩ tại khu vực:

1. Chính sách kinh tế: Mĩ sử dụng kết hợp các yếu tố kinh tế và phi kinh tế (ngoại giao, trừng phạt, cấm vận) để thâm nhập thị trường. Sáng kiến nổi bật là kế hoạch thành lập Khu vực Mậu dịch Tự do Trung Đông (MEFTA) đề xuất từ tháng 5/2003 với lộ trình 10 năm (hướng tới hoàn tất năm 2013). Quy trình tham gia MEFTA gồm 6 bước:

  • Bước 1: Gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO).
  • Bước 2: Thụ hưởng Hệ thống ưu đãi thuế quan phổ cập (GSP).
  • Bước 3: Ký kết Hiệp định khung về Thương mại và Đầu tư (TIFA).
  • Bước 4: Ký kết Hiệp định Đầu tư Song phương (BIT).
  • Bước 5: Ký kết Hiệp định Thương mại Tự do (FTA) song phương với Mĩ.
  • Bước 6: Tham gia chương trình hỗ trợ nâng cao năng lực thương mại.

Về thương mại hàng hóa, năm 2008 tổng kim ngạch hai chiều giữa Mĩ và Trung Đông đạt 215 tỷ USD. Mĩ xuất khẩu sang khu vực 67 tỷ USD (chiếm 5,1% tổng xuất khẩu của Mĩ; các mặt hàng chính gồm ô tô 10,4 tỷ USD, máy móc 8,4 tỷ USD, máy bay 8,4 tỷ USD, đá quý 6,9 tỷ USD, thiết bị điện 4,5 tỷ USD). Ở chiều ngược lại, Mĩ nhập khẩu 139 tỷ USD (trong đó dầu khí chiếm 108,7 tỷ USD), dẫn tới mức thâm hụt thương mại của Mĩ với khu vực là 72 tỷ USD (thặng dư của khối MENA đạt 71,8 tỷ USD).

Top 5 quốc gia MENA xuất khẩu vào thị trường Mĩ (Năm 2008) Kim ngạch xuất khẩu (tỷ USD)
1. Ả Rập Xê-út 54,8
2. Israel 22,4
3. Iraq 21,1
4. Algeria 19,4
5. Kuwait 7,1

(Nguồn: Tổng hợp số liệu USTR trong văn bản)

Về đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI), giai đoạn 2000 – 2010, dòng vốn FDI của Mĩ vào Trung Đông chỉ chiếm khoảng 1,4% tổng FDI ra nước ngoài của Mĩ và chiếm 17% tổng vốn FDI mà Trung Đông tiếp nhận. Dự báo quy mô FDI cộng dồn năm 2010 đạt 50 tỷ USD (tăng từ 15 tỷ USD năm 2000). Về cơ cấu ngành, FDI của Mĩ tập trung vào dầu khí (44%), dịch vụ (38%), cơ sở sản xuất khác (18%).

Các quốc gia Trung Đông tiếp nhận FDI nhiều nhất của Mĩ (tính đến hết 2007) Vốn FDI cộng dồn (tỷ USD)
1. Israel 10,1
2. Ai Cập 6,3
3. Qatar 5,2
4. Ả Rập Xê-út 4,4
5. UAE 3,8

(Nguồn: Tổng hợp số liệu USTR trong văn bản)

2. Chính sách chính trị – quân sự: Chính sách của Mĩ tập trung vào việc tăng cường viện trợ quân sự cho các nước đồng minh, duy trì hệ thống căn cứ đồn trú, can thiệp trực tiếp vào các điểm nóng (cuộc chiến tranh Iraq năm 2003) nhằm thay đổi thể chế không thân thiện, gây sức ép về vấn đề dân chủ và nhân quyền, đồng thời kiểm soát hồ sơ hạt nhân của Iran. Mĩ chú trọng điều phối ba nhóm nhân tố phức tạp tại khu vực: mâu thuẫn tôn giáo – sắc tộc, tính dễ tổn thương kinh tế trước các cú sốc bên ngoài, và cơ cấu cân bằng quyền lực nội tại.

Chương 3: Những hệ quả từ chính sách đối ngoại của Mĩ

Chương 3 tổng kết các tác động đa tầng từ việc triển khai chính sách của Mĩ:

  • Đối với Trung Đông: Làm biến đổi sâu sắc bản đồ chính trị, làm gia tăng xung đột giáo phái, bất ổn định an ninh kéo dài tại Iraq, Syria, Palestine; kích động làn sóng phản kháng và tâm lý chống Mĩ trong thế giới Hồi giáo; đồng thời thúc đẩy một số nền kinh tế mở cửa theo chuẩn mực phương Tây nhưng tạo ra sự phát triển mất cân đối.
  • Đối với nước Mĩ: Tiêu tốn nguồn lực tài chính và quân sự khổng lồ cho các chiến dịch can thiệp; gia tăng nguy cơ đối đầu khủng bố; tuy củng cố được một số lợi ích an ninh năng lượng và thị phần vũ khí nhưng uy tín quốc tế của Mĩ bị suy giảm đáng kể.
  • Đối với tình hình thế giới: Làm biến động thị trường năng lượng toàn cầu; làm phức tạp thêm quan hệ giữa các nước lớn (Mĩ – Nga – Trung Quốc) tại Trung Đông và đặt ra nhiều thách thức mới đối với an ninh, hòa bình quốc tế.

Kết quả và đóng góp

  1. Kết quả nghiên cứu chính:

    • Khóa luận làm rõ tính chất phụ thuộc năng lượng của Mĩ vào Trung Đông trong thập niên 2000 – 2010 (chiếm 25% lượng dầu nhập khẩu và 10% tiêu thụ nội địa).
    • Chứng minh đặc trưng nổi bật trong quan hệ kinh tế Mĩ – Trung Đông là sự chi phối của các yếu tố phi kinh tế (chính trị, an ninh), thể hiện qua lộ trình 6 bước của MEFTA và cơ cấu FDI tập trung tới 82% vào dầu khí và dịch vụ.
    • Thống kê chi tiết cán cân thương mại năm 2008 với mức thâm hụt 72 tỷ USD của Mĩ trước khối MENA và sự phân bổ dòng vốn FDI có tính chọn lọc cao (Israel nhận 10,1 tỷ USD, chiếm tỷ trọng cao nhất).
  2. Đóng góp của luận văn:

    • Về mặt học thuật: Hệ thống hóa tương đối toàn diện, có số liệu minh chứng về chính sách đối ngoại của Mĩ đối với Trung Đông từ đầu thế kỷ XXI đến năm 2014, kết hợp liên ngành giữa lịch sử ngoại giao và phân tích kinh tế quốc tế.
    • Về mặt thực tiễn: Cung cấp tư liệu tham khảo phục vụ quá trình nghiên cứu, giảng dạy lịch sử thế giới hiện đại và quan hệ quốc tế; đồng thời cung cấp góc nhìn thực tiễn phục vụ việc thực thi "Đề án thúc đẩy quan hệ Việt Nam – Trung Đông giai đoạn 2008 – 2015" của Chính phủ Việt Nam.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Các dữ liệu định lượng chi tiết về thương mại và dòng vốn FDI trong khóa luận chủ yếu dừng lại ở giai đoạn 2007 – 2010 (do tính sẵn có của nguồn tài liệu công bố tại thời điểm viết). Ngoài ra, do phạm vi đề tài bao quát 16 quốc gia, việc phân tích chi tiết từng trường hợp chính sách song phương còn có dung lượng giới hạn.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu diễn biến chính sách của Mĩ giai đoạn sau năm 2014, đặc biệt là những chuyển dịch chiến lược dưới thời Tổng thống Barack Obama trong nhiệm kỳ hai, tác động sâu rộng của phong trào "Mùa xuân Ả Rập" và cục diện an ninh năng lượng Trung Đông hướng tới mốc năm 2020.

Giá trị tham khảo

Công trình là tài liệu tham khảo phù hợp cho:

  • Giảng viên và sinh viên ngành Sư phạm Lịch sử, Lịch sử thế giới, Quan hệ quốc tế, Chính trị học và Quốc tế học khi tìm hiểu về lịch sử đối ngoại Mĩ và địa chính trị Trung Đông.
  • Người làm nghiên cứu tham khảo khung lộ trình 6 bước của MEFTA, số liệu cơ cấu GDP khu vực Trung Đông và các hiệp định song phương (TIFA, BIT, FTA).
  • Cán bộ làm công tác đối ngoại, xúc tiến thương mại có thêm tư liệu tham khảo về đặc thù thị trường và chính trị khu vực MENA phục vụ triển khai các đề án hợp tác quốc tế.

Câu hỏi thường gặp

1. Theo văn bản khóa luận, khu vực Trung Đông được phân chia thành những nhóm quốc gia nào về tiềm năng kinh tế?
Trả lời: Tác giả phân chia Trung Đông thành ba nhóm: (1) Nhóm nghèo tài nguyên (Lebanon, Jordan); (2) Nhóm giàu tài nguyên và dư thừa lao động (Iran, Iraq, Israel, Syria, Yemen, Palestine...); (3) Nhóm giàu tài nguyên và khan hiếm lao động (6 nước GCC: Ả Rập Xê-út, UAE, Kuwait, Qatar, Bahrain, Oman).

2. Sáng kiến Khu vực Mậu dịch Tự do Trung Đông (MEFTA) của Mĩ gồm những bước triển khai cụ thể nào?
Trả lời: MEFTA gồm quy trình 6 bước: (1) Gia nhập WTO; (2) Thụ hưởng Hệ thống ưu đãi thuế quan phổ cập (GSP); (3) Ký Hiệp định khung về Thương mại và Đầu tư (TIFA); (4) Ký Hiệp định đầu tư song phương (BIT); (5) Ký Hiệp định thương mại tự do (FTA); (6) Tham gia nâng cao năng lực thương mại.

3. Khối lượng dầu khí Trung Đông cung cấp cho Mĩ trong giai đoạn 2000 – 2010 chiếm tỷ lệ bao nhiêu?
Trả lời: Dầu khí nhập khẩu từ Trung Đông luôn chiếm 1/4 (25%) tổng khối lượng dầu khí nhập khẩu của Mĩ và đáp ứng khoảng 10% tổng mức tiêu thụ dầu khí hàng năm của quốc gia này.

4. Cán cân thương mại hai chiều giữa Mĩ và khu vực Trung Đông năm 2008 đạt mức bao nhiêu và bên nào chịu thâm hụt?
Trả lời: Tổng giá trị thương mại hai chiều năm 2008 đạt 215 tỷ USD, trong đó Mĩ xuất khẩu 67 tỷ USD và nhập khẩu 139 tỷ USD từ Trung Đông; Mĩ chịu mức thâm hụt thương mại là 72 tỷ USD (thặng dư của MENA đạt 71,8 tỷ USD).

5. Vốn đầu tư trực tiếp (FDI) của Mĩ vào Trung Đông giai đoạn 2000 – 2009 phân bổ chủ yếu vào các ngành nào và quốc gia nào tiếp nhận nhiều nhất?
Trả lời: FDI của Mĩ phân bổ 44% vào ngành dầu khí, 38% vào lĩnh vực dịch vụ và 18% vào các cơ sở sản xuất khác. Quốc gia tiếp nhận FDI nhiều nhất của Mĩ tính đến hết năm 2007 là Israel với 10,1 tỷ USD.

Kết luận

Khóa luận "Trung Đông trong chính sách đối ngoại của Mĩ từ đầu thế kỷ XXI đến nay" của tác giả Võ Quới Lĩnh đã phân tích một cách có hệ thống vị trí chiến lược của Trung Đông đối với an ninh và kinh tế của Mĩ. Bằng việc tổng hợp nguồn số liệu thực chứng giai đoạn 2000 – 2010, công trình đã chỉ rõ bản chất can dự kết hợp giữa đòn bẩy thương mại (MEFTA) và sức mạnh chính trị – quân sự của Mĩ tại khu vực. Các phát hiện của khóa luận đóng góp nguồn tư liệu hữu ích cho nghiên cứu lịch sử quan hệ quốc tế và cung cấp cơ sở tham khảo thiết thực cho việc triển khai chính sách đối ngoại của Việt Nam đối với khu vực Trung Đông.