Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp "Quá trình chuyển đổi quan hệ Hoa Kỳ - Iran: từ đồng minh sang đoạn tuyệt ngoại giao (1953-1981)" do sinh viên Nguyễn Ngọc Quỳnh Như thực hiện dưới sự hướng dẫn của ThS. Hồ Thanh Tâm tại Khoa Lịch sử, Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh (chuyên ngành Sư phạm Lịch sử, mã số sinh viên 46.086).
Về bối cảnh thực tiễn, tác giả đặt vấn đề từ thực trạng bất ổn địa chính trị kéo dài tại khu vực Trung Đông, tiêu biểu là cuộc xung đột bùng nổ ngày 07/10/2023 giữa phong trào vũ trang Hamas và Israel tại Dải Gaza. Sự can thiệp gián tiếp nhưng quyết định của các cường quốc thể hiện qua việc Hoa Kỳ hậu thuẫn Israel, trong khi Iran hậu thuẫn lực lượng Hamas. Điểm nóng xung đột leo thang trực tiếp qua sự kiện ngày 28/01/2024, khi một căn cứ quân sự của Hoa Kỳ tại Jordan bị máy bay không người lái (UAV) tấn công làm 3 binh sĩ Mỹ thiệt mạng và 30 người bị thương. Mối quan hệ thù địch sâu sắc hiện tại bắt nguồn từ bước ngoặt lịch sử giai đoạn 1953-1981, khi hai quốc gia chuyển đổi từ vị thế đồng minh chiến lược thân cận sang tình trạng đoạn tuyệt ngoại giao hoàn toàn. Tác giả chỉ ra rằng tại Việt Nam, các công trình nghiên cứu về quan hệ Hoa Kỳ - Iran trước đây chủ yếu tập trung vào giai đoạn sau năm 1979 hoặc tiếp cận phân tán, thiếu một công trình độc lập khảo sát liền mạch toàn bộ 28 năm biến động (1953-1981).
Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể:
- Lý giải nguyên nhân Hoa Kỳ và Iran thiết lập quan hệ đồng minh, phân tích lợi ích của mối quan hệ đồng minh (1953-1978); làm rõ nguyên nhân dẫn đến việc chuyển từ đồng minh sang đoạn tuyệt ngoại giao (1978-1981); từ đó xác định nhân tố chủ đạo tác động đến quan hệ song phương.
- Xác định các sự kiện ngoại giao mang tính quyết định, phản ánh thực trạng quan hệ giữa hai nước trong giai đoạn nghiên cứu.
Nhiệm vụ nghiên cứu được phân định thành hai nhóm:
- Phân tích các nhân tố dẫn đến việc Hoa Kỳ và Iran thiết lập quan hệ đồng minh, cùng các nhân tố thúc đẩy sự chuyển biến sang trạng thái đoạn tuyệt ngoại giao.
- Trình bày hệ thống các sự kiện chính trong quan hệ song phương và các biến cố nội bộ tại Iran giai đoạn 1953-1981; phân tích nguyên nhân và hệ quả của các sự kiện đó đối với quan hệ hai nước.
Đối tượng nghiên cứu là quá trình chuyển đổi quan hệ ngoại giao Hoa Kỳ - Iran từ đồng minh sang đoạn tuyệt trong giai đoạn 1953-1981. Phạm vi thời gian bắt đầu từ năm 1953 (thời điểm cuộc đảo chính lật đổ Thủ tướng Mohammad Mosaddegh thành công) đến năm 1981 (thời điểm hoàn tất quá trình đoạn tuyệt ngoại giao sau cuộc khủng hoảng con tin). Phạm vi không gian tập trung vào cục diện chính trị khu vực Trung Đông, trọng tâm là lãnh thổ Iran từ thời kỳ trị vì của Quốc vương Mohammad Reza Pahlavi đến chính quyền Hồi giáo của Giáo chủ Ayatollah Ruhollah Khomeini.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận tiếp cận đối tượng nghiên cứu thông qua khung lý thuyết Chủ nghĩa hiện thực (Realism) trong quan hệ quốc tế. Theo quan điểm này, tiến trình quan hệ giữa Hoa Kỳ và Iran được vận hành dựa trên việc tối đa hóa lợi ích quốc gia - dân tộc của mỗi bên. Đối với Hoa Kỳ, việc liên minh với Iran nhằm kiểm soát nguồn tài nguyên dầu mỏ chiến lược tại Trung Đông và xây dựng bàn đạp ngăn chặn sự bành trướng của Liên Xô trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh. Đối với chính quyền Shah tại Iran, mối quan hệ đồng minh mang lại nguồn viện trợ tài chính và vũ khí hiện đại để củng cố quyền lực tối cao trong nước và mở rộng ảnh hưởng khu vực. Khi lợi ích quốc gia của hai bên không còn tương thích sau các biến cố chính trị nội bộ, quan hệ đồng minh tất yếu tan vỡ và chuyển sang đối đầu.
Về phương pháp nghiên cứu chuyên ngành sử học, đề tài kết hợp chặt chẽ hai phương pháp nền tảng:
- Phương pháp lịch sử: Được sử dụng để phục dựng trung thực, có hệ thống tiến trình các sự kiện ngoại giao và nội chính theo đúng trình tự thời gian trước và sau năm 1979; làm rõ bối cảnh cụ thể dẫn tới các quyết định ngoại giao của hai chính phủ.
- Phương pháp logic: Được sử dụng để phân tích, tổng hợp các dữ liệu lịch sử, làm rõ bản chất, đặc điểm và quy luật vận động nội tại của mối quan hệ Hoa Kỳ - Iran, từ đó rút ra các nhận định khái quát.
Nguồn dữ liệu của khóa luận bao gồm ba nhóm tài liệu chính:
- Tư liệu nghiên cứu trong nước: Các công trình của Lê Phụng Hoàng (2009) về quan hệ quốc tế ở Trung Đông giai đoạn 1945-1995; Cao Văn Liên (2008) về lịch sử và các cuộc cách mạng tại Iran; Đỗ Quang Trung (2007) về quan hệ Hoa Kỳ - Iran nửa thế kỷ trên Tạp chí Châu Mỹ ngày nay; cùng các bài viết nghiên cứu của Đinh Công Thành (2008), Mạnh Quân (2016).
- Tư liệu nghiên cứu quốc tế: Các công trình học thuật chuyên sâu như Iran between two revolutions của Ervand Abrahamian (1982); The CIA in Iran: The 1953 Coup and the Origins of the US-Iran Divide của Christopher Petherick (2006, khai thác hồi ký và báo cáo của cựu điệp viên Donald N. Wilber); Iran and the Nixon Doctrine: American Arms and the Rise and Fall of the Shah của Alex Guittard (2010); US foreign policy and the Iran hostage crisis của David Patrick Houghton (2001); US-Iranian Relations in the Americans Presidents Era: 1969-1974 của Siham Al-Jiboury (2021).
- Báo cáo và tài liệu lưu trữ: Các văn bản chính sách đối ngoại, tài liệu giải mật về Chiến dịch TP-Ajax và các tư liệu báo chí đương thời (Sunday Times, Washington Post).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1. Quan hệ đồng minh Hoa Kỳ - Iran trước Cách mạng Hồi giáo (1953-1978)
Chương 1 làm rõ các nhân tố quốc tế và khu vực thúc đẩy việc xác lập liên minh Hoa Kỳ - Iran, trọng tâm là cuộc đảo chính năm 1953 và những biểu hiện hợp tác song phương sau đó.
Sau Chiến tranh thế giới thứ hai, sự xác lập của trật tự hai cực khiến Trung Đông trở thành địa bàn cạnh tranh gay gắt. Tổng thống Harry S. Truman nhận thức rõ mối đe dọa từ Liên Xô tại khu vực này sau khủng hoảng tỉnh Azerbaijan (Bắc Iran) năm 1945-1946, khi Liên Xô hậu thuẫn thành lập Cộng hòa Dân chủ Azerbaijan và trì hoãn rút Hồng quân đến tháng 5/1946 sau thỏa thuận dầu mỏ với Thủ tướng Ahmad Qavam. Bức giác thư của Truman gửi James Byrnes năm 1946 và bài phát biểu "Bức màn sắt" của Winston Churchill tháng 3/1946 đã định hình chính sách ngăn chặn. Hoa Kỳ xác định Hy Lạp, Thổ Nhĩ Kỳ và Iran là "Các quốc gia mạn Bắc" (Northern Tier States) tạo thành vành đai phòng thủ khóa chặt biên giới phía Nam của Liên Xô. Thông qua Học thuyết Truman (12/3/1947), Mỹ viện trợ 400 triệu USD cho Hy Lạp và Thổ Nhĩ Kỳ. Đối với Iran, Mỹ ký Hiệp định viện trợ quân sự ngày 20/6/1947. Ngày 22/10/1947, Quốc hội Iran thông qua đạo luật bác bỏ thỏa thuận dầu mỏ đã ký với Moscow ngày 04/4/1946. Đến giữa năm 1950, Mỹ ký thỏa thuận phòng thủ chung, cam kết viện trợ quân sự 23 triệu USD cho Iran đến năm 1956 và thúc đẩy kế hoạch Tổ chức Phòng thủ Trung Đông (MEDO).
Bước ngoặt liên minh diễn ra khi Thủ tướng Mohammad Mosaddegh quốc hữu hóa Công ty Dầu mỏ Anh - Iran (AIOC) và giải tán Quốc hội ngày 19/7/1953. Trước nguy cơ phương Tây mất quyền kiểm soát dầu mỏ (chiếm 70% lượng cung phục vụ tái thiết Tây Âu và Nhật Bản) và lo ngại Đảng Cộng sản Iran (Tudeh) lên nắm quyền, Tổng thống Dwight D. Eisenhower (phê duyệt ngày 11/7/1953) cùng Thủ tướng Anh Churchill (phê duyệt ngày 01/7/1953) đã thông qua chiến dịch lật đổ mang mật danh "TP-Ajax". Kế hoạch do Tiến sĩ Donald N. Wilber (CIA) chấp bút, Kermit Roosevelt chỉ huy, lựa chọn Tướng Fazlollah Zahedi thay thế Mosaddegh. CIA đã chi 1 triệu USD ủy quyền cho Tehran vào tháng 4/1953 và cấp 1 triệu rial/tuần từ tháng 5/1953 để mua chuộc Quốc hội, cảnh sát, báo chí và tổ chức các nhóm bạo loạn đường phố giả mạo cả phe ủng hộ lẫn phản đối chính phủ. Dù kế hoạch ban đầu thất bại đêm 15/8/1953 khiến Quốc vương Shah phải tị nạn sang Baghdad, Roosevelt vẫn quyết liệt tổ chức đợt tấn công thứ hai vào ngày 18-19/8/1953, chiếm giữ Đài phát thanh, Bộ Tổng tham mưu quân đội (khoảng 100 người chết) và bao vây nơi ở của Mosaddegh (khoảng 200 người chết). Mosaddegh đầu hàng ngày 19/8/1953.
Sau đảo chính, quan hệ song phương phát triển sâu rộng trên nhiều mặt:
- An ninh - tình báo: Năm 1957, Cơ quan Tình báo và An ninh Quốc gia Iran (SAVAK) được thành lập dưới sự đào tạo, cố vấn trực tiếp của CIA và cơ quan tình báo Israel.
- Quân sự và địa chính trị: Dưới Học thuyết Nixon (1969), Hoa Kỳ nâng cấp Iran thành "trụ cột an ninh" tại Vịnh Ba Tư nhằm thay thế vị trí của Anh sau khi rút quân khỏi phía Đông kênh đào Suez. Trong chuyến thăm Tehran tháng 5/1972, Tổng thống Richard Nixon cam kết cung cấp cho Shah bất kỳ loại vũ khí thông thường nào của Mỹ để đối phó với mối đe dọa từ Iraq (lúc bấy giờ là đồng minh của Liên Xô).
Chương 2. Cách mạng Hồi giáo và sự tác động đến quan hệ đồng minh Hoa Kỳ - Iran (1978-1979)
Chương 2 phân tích các mâu thuẫn nội tại trong lòng xã hội Iran dưới thời chế độ độc tài Pahlavi và tiến trình cuộc Cách mạng Hồi giáo dẫn đến sự sụp đổ của nền quân chủ.
Tác giả hệ thống hóa ba nguyên nhân căn bản bùng nổ cách mạng:
- Khủng hoảng kinh tế - xã hội: Nền kinh tế quá phụ thuộc vào xuất khẩu dầu mỏ; bùng nổ kinh tế đẩy lạm phát lên mức 30-50%. Tốc độ tăng trưởng sản lượng nông nghiệp (2,5%/năm) không theo kịp mức tăng dân số (3%/năm). Để kiềm chế lạm phát, chính quyền thực hiện các biện pháp trấn áp tiểu thương ở chợ: áp dụng 250.000 khoản phạt, cấm 23.000 người buôn bán, kết án tù từ 2 tháng đến 3 năm đối với 8.000 chủ cửa hàng và cáo buộc 180.000 doanh nhân nhỏ, tạo ra sự bất bình đẳng sâu sắc giữa tầng lớp trung lưu giàu có và dân nghèo thành thị.
- Vi phạm nhân quyền nghiêm trọng: SAVAK áp dụng các biện pháp tra tấn có hệ thống đối với trí thức và những người bất đồng chính kiến. Năm 1976, Tổng thống Jimmy Carter đắc cử với cương lĩnh bảo vệ nhân quyền, tạo áp lực buộc Shah phải nới lỏng kiểm soát vào đầu năm 1977. Tuy nhiên, việc giam giữ tùy tiện vẫn tiếp diễn; mùa thu năm 1977, 98 nhà văn và luật sư ký thư tố cáo chính quyền đàn áp tự do học thuật và tự do ngôn luận.
- Mâu thuẫn tôn giáo sâu sắc: Shah kiểm soát gắt gao giới giáo sĩ Hồi giáo dòng Shia, nỗ lực thế tục hóa cưỡng bức và tước bỏ quyền tự chủ của giáo hội. Giáo chủ Ayatollah Ruhollah Khomeini trở thành ngọn cờ tập hợp quần chúng nhờ lập trường kiên quyết bài trừ chế độ độc tài và ảnh hưởng của Hoa Kỳ, dù ông bị trục xuất lưu vong ra nước ngoài.
Tiến trình cách mạng diễn ra qua các mốc sự kiện cụ thể:
- 19/11/1977: Đụng độ tại buổi đọc thơ của Hiệp hội Nhà văn ở Tehran khiến 1 sinh viên thiệt mạng, hơn 70 người bị thương và khoảng 100 người bị bắt giữ.
- 07/01/1978: Báo chí thân chính phủ đăng bài xúc phạm Khomeini là gián điệp, châm ngòi cho cuộc biểu tình quy mô lớn tại thành phố thần học Qom. Xung đột với cảnh sát khiến 2 người chết theo báo cáo của chính phủ, trong khi phía đối lập ghi nhận 70 người chết và hơn 500 người bị thương. Sự kiện này chính thức mở đầu Cách mạng Hồi giáo.
- Các chu kỳ tưởng niệm 40 ngày (tục lệ Shia): Ngày 18/02/1978, biểu tình bùng phát tại Tabriz; người dân tấn công các trụ sở tượng trưng cho vương quyền và phương Tây (đồn cảnh sát, rạp chiếu phim, ngân hàng - chỉ tiêu hủy hồ sơ sổ sách, không cướp tiền). Ngày 19/08/1978, vụ hỏa hoạn tại rạp chiếu phim Cinema Rex (Abadan) thiêu rụi 400 người thuộc tầng lớp lao động, dập tắt mọi khả năng thỏa hiệp hòa bình.
- Tháng 11/1978: Sinh viên kéo đổ tượng Shah tại Tehran. Ngày 05/11/1978, Karim Sanjabi (lãnh đạo Mặt trận Dân chủ) sang Paris hội đàm với Khomeini, thống nhất mục tiêu thủ tiêu hoàn toàn chế độ quân chủ.
- Ngày 16/01/1979, Quốc vương Shah rời Iran sang Cairo. Thủ tướng Shapour Bakhtiar từ chức; chế độ quân chủ sụp đổ hoàn toàn ngày 11/02/1979. Giáo chủ Khomeini về nước lập Hội đồng Cách mạng. Ngày 01/4/1979, Cộng hòa Hồi giáo Iran chính thức thành lập, thi hành đường lối "Không Đông, không Tây" và xác định Hoa Kỳ là đối tượng đối đầu chính.
Chương 3. Cuộc khủng hoảng con tin và quá trình đoạn tuyệt ngoại giao giữa Hoa Kỳ - Iran (1979-1981)
Chương 3 trình bày chuỗi biến cố ngoại giao trực tiếp dẫn đến việc Hoa Kỳ và Iran cắt đứt quan hệ chính thức.
Nguyên nhân trực tiếp xuất phát từ việc chính quyền Tổng thống Jimmy Carter cho phép cựu Quốc vương Shah Mohammad Reza Pahlavi nhập cảnh Hoa Kỳ vào mùa thu năm 1979 với lý do điều trị y tế. Quyết định này thổi bùng làn sóng phẫn nộ trong chính quyền cách mạng và quần chúng Iran, làm dấy lên sự nghi ngờ rằng Washington đang âm mưu dàn dựng một cuộc đảo chính tương tự Chiến dịch TP-Ajax năm 1953 nhằm khôi phục ngai vàng cho Shah.
Ngày 04/11/1979, các sinh viên Hồi giáo dòng Imam chiếm giữ Đại sứ quán Hoa Kỳ tại Tehran, bắt giữ các nhà ngoại giao và nhân viên dân sự Mỹ làm con tin. Cuộc khủng hoảng kéo dài 444 ngày. Phía Iran yêu cầu Washington phải dẫn độ Shah về nước xét xử và trao trả tài sản quốc gia bị chuyển ra nước ngoài. Hoa Kỳ áp dụng các biện pháp trả đũa bao gồm phong tỏa tài sản của Iran tại các ngân hàng Mỹ, cấm vận thương mại và tiến hành các nỗ lực đàm phán thông qua trung gian ngoại giao với chính quyền Khomeini nhưng không đạt kết quả.
Sau khi đàm phán bế tắc, Hoa Kỳ lập kế hoạch triển khai chiến dịch giải cứu quân sự nhưng chiến dịch gặp thất bại kỹ thuật tại sa mạc Tabas. Trước thái độ cự tuyệt thương lượng và sự bế tắc toàn diện của các kênh ngoại giao, ngày 07/4/1980, Hoa Kỳ chính thức tuyên bố chấm dứt hoàn toàn quan hệ ngoại giao với Iran. Trạng thái đối đầu kéo dài cho đến khi hai bên ký Hiệp định Algiers, dẫn tới việc Iran trả tự do cho các con tin vào ngày 20/01/1981, hoàn tất quá trình chuyển đổi từ đồng minh chiến lược sang đoạn tuyệt ngoại giao triệt để.
Bảng tổng hợp các giai đoạn chuyển đổi quan hệ Hoa Kỳ - Iran (1953-1981)
| Giai đoạn |
Tính chất quan hệ |
Sự kiện / Chính sách then chốt |
Nhân tố chi phối chính |
| 1953 - 1978 |
Đồng minh chiến lược thân cận |
- Đảo chính TP-Ajax (1953) lật đổ Mosaddegh - Thành lập SAVAK (1957) - Học thuyết Nixon và cam kết vũ khí (1969, 1972) |
- Hoa Kỳ: Ngăn chặn Liên Xô, kiểm soát nguồn cung dầu mỏ - Iran: Viện trợ tài chính, trang bị quân sự, bảo vệ ngai vàng |
| 1978 - 1979 |
Rạn nứt và sụp đổ liên minh |
- Bùng nổ Cách mạng Hồi giáo (07/01/1978) - Thảm sát Qom, Tabriz; cháy rạp Cinema Rex (1978) - Shah rời Iran (16/01/1979) - Thành lập CH Hồi giáo Iran (01/4/1979) |
- Mâu thuẫn kinh tế (lạm phát 30-50%), vi phạm nhân quyền của SAVAK - Sự trỗi dậy của phong trào Hồi giáo do Khomeini lãnh đạo |
| 1979 - 1981 |
Khủng hoảng và đoạn tuyệt ngoại giao |
- Mỹ cho Shah nhập cảnh chữa bệnh (1979) - Chiếm giữ Đại sứ quán Mỹ, bắt giữ con tin (04/11/1979) - Mỹ cắt đứt quan hệ ngoại giao (07/4/1980) - Trả tự do con tin (20/01/1981) |
- Nghi ngờ âm mưu can thiệp của Mỹ tái diễn - Ý thức hệ chống phương Tây cực đoan của chính quyền mới - Xâm phạm quyền miễn trừ ngoại giao |
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đạt được các kết quả nghiên cứu cụ thể dựa trên việc tổng hợp các nguồn tư liệu lịch sử:
- Làm rõ bản chất của mối quan hệ đồng minh Hoa Kỳ - Iran giai đoạn 1953-1978: Đây là mối quan hệ cộng sinh mang tính thực dụng theo lý thuyết Hiện thực. Liên minh không bắt nguồn từ sự tương đồng về giá trị dân chủ hay văn hóa xã hội, mà được thiết lập thông qua sự can thiệp bạo lực (Chiến dịch TP-Ajax 1953 với chi phí 1 triệu USD và 1 triệu rial/tuần, khiến khoảng 300 người chết) nhằm phục vụ lợi ích chiến lược của Mỹ (ngăn chặn Liên Xô tại vành đai mạn Bắc, duy trì quyền lợi dầu mỏ) và tham vọng củng cố quyền lực cá nhân của Shah Mohammad Reza Pahlavi.
- Phân tích có căn cứ nguyên nhân sụp đổ chế độ Shah và sự tan vỡ của liên minh: Chứng minh cuộc Cách mạng Hồi giáo năm 1979 là kết quả tất yếu của chế độ độc tài "nhà nước một viên đạn", nơi các mâu thuẫn kinh tế (lạm phát 30-50%, phân hóa giàu nghèo, đàn áp 180.000 tiểu thương), vi phạm nhân quyền của tổ chức SAVAK và sự đàn áp giáo sĩ Shia đã tích tụ đến đỉnh điểm, biến thành phong trào bài Mỹ sâu sắc.
- Tái hiện có hệ thống tiến trình đoạn tuyệt ngoại giao (1979-1981): Phân tích logic dẫn dắt từ quyết định tiếp nhận Shah của Tổng thống Carter đến cuộc khủng hoảng bắt giữ con tin kéo dài 444 ngày tại Đại sứ quán Hoa Kỳ, xác lập tình trạng đóng băng ngoại giao toàn diện.
Đóng góp của tác giả đối với lịch sử nghiên cứu vấn đề:
- Góp phần lý giải nguyên nhân Hoa Kỳ và Iran trở thành đồng minh vào đầu thập niên 1950 và chuyển từ quan hệ đồng minh sang đoạn tuyệt ngoại giao vào giai đoạn cuối thập niên 1970 - đầu thập niên 1980 một cách liền mạch trong một công trình độc lập.
- Phân tích nguyên nhân và hệ quả của cuộc Cách mạng Hồi giáo (1978-1979) đối với tình hình nội bộ Iran cũng như tác động trực tiếp làm đảo chiều quan hệ ngoại giao song phương.
- Cung cấp luận cứ lịch sử hỗ trợ việc giải thích tình trạng căng thẳng ngoại giao hiện nay giữa Hoa Kỳ và Iran, làm rõ chính sách của Hoa Kỳ đối với khu vực Trung Đông và nguồn gốc xu hướng chống Mỹ tại khu vực này.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Về mặt hạn chế, tác giả tự nhận định do năng lực lý luận và kiến thức chuyên môn còn những giới hạn nhất định, khóa luận chưa thể bao quát toàn bộ các khía cạnh phức tạp của hồ sơ ngoại giao hai nước. Nguồn tài liệu khảo sát chủ yếu dựa trên các công trình tiếng Việt và tư liệu tiếng Anh thứ cấp; chưa tiếp cận được hệ thống văn thư lưu trữ gốc bằng tiếng Ba Tư của chính phủ Iran giai đoạn trước và sau cách mạng. Ngoài ra, do giới hạn phạm vi nghiên cứu dừng lại ở mốc năm 1981, công trình chưa thể phân tích sâu các tác động dây chuyền của sự đoạn tuyệt ngoại giao đối với các biến cố tiếp theo như cuộc Chiến tranh Iran - Iraq (1980-1988).
Hướng nghiên cứu tiếp theo được gợi mở từ đề tài bao gồm việc mở rộng phạm vi thời gian sang giai đoạn thập niên 1980 và 1990 để theo dõi chính sách bao vây, cấm vận của Hoa Kỳ đối với Cộng hòa Hồi giáo Iran; đồng thời so sánh chính sách Trung Đông của Hoa Kỳ đối với Iran với các đồng minh khác trong khu vực như Ả Rập Xê Út hay Israel trong thời kỳ hậu Chiến tranh Lạnh.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho sinh viên, giảng viên chuyên ngành Sư phạm Lịch sử, Lịch sử thế giới, Quan hệ quốc tế và Chính trị học khi nghiên cứu về lịch sử Trung Đông hiện đại và chính sách đối ngoại của Hoa Kỳ thời kỳ Chiến tranh Lạnh.
Nội dung có giá trị tham khảo chuyên sâu bao gồm:
- Toàn bộ hồ sơ tư liệu về Chiến dịch TP-Ajax năm 1953 tại Chương 1, cung cấp góc nhìn chi tiết về phương thức can thiệp tình báo của CIA và MI6 trong việc lật đổ một chính phủ hợp hiến.
- Hệ thống dữ liệu kinh tế - xã hội định lượng và chuỗi sự kiện diễn biến theo chu kỳ 40 ngày của cuộc Cách mạng Hồi giáo năm 1978-1979 tại Chương 2.
- Phương pháp vận dụng lý thuyết Chủ nghĩa hiện thực để luận giải sự chuyển dịch chính sách đối ngoại giữa hai quốc gia có sự đối lập về văn hóa và thể chế chính trị.
Câu hỏi thường gặp
1. Khái niệm "Các quốc gia mạn Bắc" (Northern Tier States) và Học thuyết Truman có vai trò gì trong việc Mỹ thiết lập liên minh với Iran?
Trong tư duy chiến lược của Washington sau Thế chiến II, Iran cùng với Hy Lạp và Thổ Nhĩ Kỳ tạo thành "Các quốc gia mạn Bắc" nằm sát sườn phía Nam của Liên Xô, giữ vai trò phòng tuyến ngăn chặn Moscow tiếp cận vùng dầu mỏ Trung Đông và Địa Trung Hải. Để ngăn chặn ảnh hưởng của Liên Xô sau cuộc khủng hoảng Azerbaijan (1945-1946), Hoa Kỳ đã ban hành Học thuyết Truman (12/3/1947) viện trợ 400 triệu USD cho Hy Lạp và Thổ Nhĩ Kỳ, đồng thời ký hiệp định viện trợ quân sự cho Iran ngày 20/6/1947, mở đường cho việc đưa Iran vào quỹ đạo đồng minh của phương Tây.
2. Chiến dịch TP-Ajax lật đổ Thủ tướng Mohammad Mosaddegh năm 1953 được tổ chức với quy mô ngân sách và nhân sự như thế nào?
Chiến dịch được Tổng thống Dwight D. Eisenhower duyệt ngày 11/7/1953, do Tiến sĩ Donald N. Wilber chấp bút và Kermit Roosevelt trực tiếp chỉ huy. Hoa Kỳ đã ủy quyền 1 triệu USD cho Tehran vào tháng 4/1953 và chi thêm 1 triệu rial/tuần từ ngày 20/5/1953 để mua chuộc Quốc hội, quân đội và cảnh sát Iran. Tướng Fazlollah Zahedi được CIA sắp đặt thay thế vị trí Thủ tướng; Ardeshir Zahedi làm trung gian liên lạc. Cuộc đảo chính ngày 18-19/8/1953 đã chiếm giữ các cơ quan đầu não, khiến khoảng 300 người thiệt mạng và khôi phục quyền lực tuyệt đối cho Quốc vương Shah.
3. Những chỉ số kinh tế và xã hội cụ thể nào trước năm 1978 phản ánh sự khủng hoảng dẫn tới Cách mạng Hồi giáo ở Iran?
Nền kinh tế Iran trước năm 1978 rơi vào khủng hoảng với tỷ lệ lạm phát tăng cao từ 30% đến 50%. Tăng trưởng sản lượng nông nghiệp đạt 2,5%/năm không theo kịp tốc độ gia tăng dân số 3%/năm. Nhằm kiểm soát giá cả, chính quyền Shah đã xử phạt khoảng 250.000 khoản tiền, cấm 23.000 thương nhân buôn bán, tuyên án tù đối với 8.000 chủ cửa hàng và khởi tố 180.000 doanh nhân nhỏ, đẩy tầng lớp lao động và tiểu thương vào tình trạng bất mãn cùng cực.
4. Biến cố nào đánh dấu mốc bùng nổ chính thức của cuộc Cách mạng Hồi giáo tại Iran vào đầu năm 1978?
Ngày 07/01/1978, việc báo chí thân chính phủ đăng bài viết xúc phạm Giáo chủ Khomeini (khi đó đang lưu vong) là gián điệp đã kích động làn sóng bãi thị, đóng cửa chủng viện và biểu tình rầm rộ tại thành phố Qom. Cuộc trấn áp của lực lượng an ninh đã khiến 2 người chết theo con số của chính phủ, nhưng phía phong trào đối lập ghi nhận 70 người thiệt mạng và hơn 500 người bị thương, mở đầu cho chuỗi biểu tình theo chu kỳ tưởng niệm 40 ngày lan rộng khắp toàn quốc.
5. Vì sao sự kiện cựu Quốc vương Shah nhập cảnh vào Hoa Kỳ năm 1979 lại châm ngòi cho cuộc khủng hoảng bắt giữ con tin?
Sau khi Cách mạng Hồi giáo thắng lợi, việc chính quyền Carter cho phép Shah nhập cảnh vào Hoa Kỳ chữa bệnh vào mùa thu năm 1979 đã khiến chính quyền Hồi giáo và sinh viên Iran lo ngại sâu sắc rằng Washington sẽ lặp lại kịch bản cuộc đảo chính năm 1953 nhằm lật đổ chính phủ cách mạng và tái lập chế độ Pahlavi. Sự phẫn nộ này thúc đẩy sinh viên chiếm đóng Đại sứ quán Hoa Kỳ tại Tehran ngày 04/11/1979, bắt giữ các nhân viên ngoại giao làm con tin trong suốt 444 ngày, dẫn tới việc Hoa Kỳ tuyên bố cắt đứt quan hệ ngoại giao vào ngày 07/4/1980.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Ngọc Quỳnh Như đã tái hiện có hệ thống tiến trình chuyển biến trong quan hệ ngoại giao Hoa Kỳ - Iran từ liên minh chiến lược sang đối đầu thù địch giai đoạn 1953-1981 dựa trên phương pháp lịch sử và lý thuyết Chủ nghĩa hiện thực. Tác phẩm chỉ rõ quan hệ đồng minh được thiết lập sau đảo chính TP-Ajax năm 1953 chỉ là sự cộng sinh thực dụng nhằm kiểm soát nguồn dầu mỏ và ngăn chặn ảnh hưởng của Liên Xô tại vùng Vịnh. Khi chế độ độc tài Pahlavi sụp đổ dưới làn sóng Cách mạng Hồi giáo năm 1979 và cuộc khủng hoảng con tin bùng nổ, sự đoạn tuyệt ngoại giao giữa hai nước trở thành kết cục tất yếu. Công trình cung cấp một hệ thống tư liệu lịch sử chuẩn xác, góp phần giải thích cội nguồn sâu xa của các điểm nóng xung đột địa chính trị giữa Hoa Kỳ và Iran tại Trung Đông hiện nay.