Tổng quan về luận án
Nghiên cứu về quan hệ quốc tế và lịch sử ngoại giao hiện đại chứng kiến sự chuyển dịch sâu sắc của cấu trúc trật tự thế giới sau Chiến tranh Lạnh, đặc biệt là sự trỗi dậy của xu thế đa cực hóa và sự dịch chuyển trọng tâm địa kinh tế - địa chính trị toàn cầu về khu vực châu Á – Thái Bình Dương. Luận án tiến sĩ lịch sử với đề tài "Quan hệ Liên bang Nga – Việt Nam (2001 – 2018)" của nghiên cứu sinh Vũ Thị Hồng Chuyên (Chuyên ngành Lịch sử thế giới, Mã số: 9.11, Trường Đại học Sư phạm Hà Nội, 2019; dưới sự hướng dẫn khoa học của GS. Trần Thị Vinh và PGS. Nguyễn Thị Huyền Sâm) là công trình khoa học tiên phong, nghiên cứu một cách hệ thống, toàn diện và chuyên sâu về tiến trình vận động của mối quan hệ song phương giữa Liên bang Nga (LB Nga) và Việt Nam trong gần hai thập niên đầu thế kỷ XXI.
Khoảng trống học thuật (research gap) mà luận án giải quyết xuất phát từ thực tế: phần lớn các công trình trước đây chỉ phân tích từng giai đoạn cục bộ (như giai đoạn 1991–2008 của Bùi Thị Thảo), tập trung đơn lẻ vào một lĩnh vực như thương mại (Trịnh Thị Thanh Thủy, 2007; Đặng Hùng Sơn, 2012), kỹ thuật quân sự (Hoàng Đình Nhàn, 2016; Nguyễn Huy Hiệu, 2016), hoặc tiếp cận thuần túy dưới góc độ ngoại giao đa phương Nga – ASEAN (Nguyễn Quang Thuấn, 2007, 2009). Chưa có công trình nào tái hiện toàn cảnh bức tranh lịch sử xuyên suốt từ khi xác lập quan hệ Đối tác chiến lược (tháng 3/2001) đến Đối tác chiến lược toàn diện (tháng 7/2012) và thực tiễn triển khai đến năm 2018 (kết thúc nhiệm kỳ 3 của Tổng thống Vladimir Putin), đồng thời giải mã bản chất của mối quan hệ bất đối xứng nhưng không tồn tại xung đột đối kháng.
Luận án tập trung giải quyết 3 câu hỏi nghiên cứu cốt lõi (Research Questions - RQ) và kiểm chứng 3 giả thuyết tương ứng (Hypotheses - H):
- RQ1: Những nhân tố quốc tế, khu vực và nội tại nào đóng vai trò xung lực quyết định sự điều chỉnh chính sách đối ngoại của LB Nga và Việt Nam giai đoạn 2001 – 2018?
- H1: Sự tương đồng trong nhận thức về trật tự thế giới đa cực và nhu cầu nội tại về phục hồi vị thế cường quốc của Nga cùng chiến lược đa phương hóa, hội nhập quốc tế của Việt Nam là nền tảng thúc đẩy hai nước nâng cấp quan hệ lên mức cao nhất.
- RQ2: Tiến trình phát triển trên các trụ cột chính trị - ngoại giao, kinh tế - năng lượng, quốc phòng - an ninh, khoa học - công nghệ, giáo dục - đào tạo và văn hóa - du lịch diễn ra với những đặc trưng và bước chuyển biến cụ thể nào?
- H2: Quan hệ chính trị - ngoại giao và hợp tác quốc phòng, năng lượng dầu khí đóng vai trò dẫn dắt, tạo bệ đỡ chiến lược; trong khi hợp tác thương mại, đầu tư và khoa học công nghệ phát triển chậm hơn, chưa tương xứng với tiềm năng thực tế.
- RQ3: Mối quan hệ song phương LB Nga – Việt Nam mang những đặc điểm quy luật nào và tác động ra sao đến không gian sinh tồn, vị thế địa chính trị của mỗi quốc gia?
- H3: Quan hệ Nga – Việt là hình mẫu của quan hệ đối tác bất đối xứng hài hòa lợi ích, trong đó Việt Nam đóng vai trò "cầu nối" chiến lược giúp Nga triển khai chính sách "xoay trục sang phương Đông" (Turn to the East), còn LB Nga là đối trọng an ninh - kỹ thuật quân sự then chốt giúp Việt Nam bảo vệ chủ quyền và nâng cao vị thế quốc tế.
Khung lý thuyết của nghiên cứu tích hợp Lý thuyết Hiện thực cấu trúc (Structural Realism) của Kenneth Waltz và John Mearsheimer, Lý thuyết Quan hệ Bất đối xứng (Asymmetry Theory) của Brantly Womack, Lý thuyết Bản sắc quốc gia và Chủ nghĩa kiến tạo trong chính sách đối ngoại Nga của Andrei Tsygankov, cùng Lý thuyết Phòng ngừa rủi ro chiến lược (Strategic Hedging). Phạm vi nghiên cứu bao quát khung thời gian 18 năm (2001 – 2018) với hệ thống dữ liệu nhà nước, hiệp định ngoại giao, các tuyên bố chung và báo cáo thống kê kinh tế - quân sự đa nguồn.
Literature Review và Positioning
Tổng quan tài liệu học thuật trong nước và quốc tế về quan hệ Nga – Việt Nam và chính sách đối ngoại của hai quốc gia giai đoạn 2001 – 2018 được phân định thành các dòng nghiên cứu chính:
Dòng nghiên cứu về chính sách đối ngoại của LB Nga và chiến lược châu Á – Thái Bình Dương: Các học giả quốc tế như Bobo Lo (2002, 2003), Gorodetsky (2003), Jeffrey Mankoff (2009), Roger E. Kanet (2010, 2014) và Steven Lee Myers (2015) trong chuyên khảo đồ sộ The New Tsar - The Rise and Reign of Vladimir Putin đã phân tích quá trình tái định hình sức mạnh Nga dưới thời Tổng thống V. Putin. Các tác giả chỉ ra rằng sau thời kỳ khủng hoảng thập niên 1990 dưới thời Boris Yeltsin, Moscow đã chuyển từ chính sách "thân phương Tây" sang chính sách thực dụng "cân bằng Đông – Tây". Học giả Nga Mikhail G. Nosov (2003), Mikhail Titarenko (2012) với công trình Nga và các đối tác châu Á trong thế giới toàn cầu hóa, Vitaly Naumkin (2008), Aleksey Fenenko (2014) và L. Gladchenko (2014) đã khẳng định vùng Viễn Đông và Đông Nam Á là không gian sinh tồn chiến lược để Nga thoát khỏi thế bao vây cô lập của phương Tây.
Dòng nghiên cứu về chính sách đối ngoại Việt Nam và quan hệ đối tác chiến lược với Nga: Các công trình của Phạm Bình Minh (2012) trong Định hướng chiến lược đối ngoại của Việt Nam đến năm 2020, Đinh Xuân Lý (2013), Phạm Quang Minh (2012), Võ Đại Lược và Lê Bộ Lĩnh (2005) trong Quan hệ Việt – Nga trong bối cảnh quốc tế mới, Vũ Đình Hòe và Nguyễn Hoàng Giáp (2008) với Hợp tác chiến lược Việt – Nga, những quan điểm, thực trạng và triển vọng, cùng các nghiên cứu của Hà Mỹ Hương (2006, 2010, 2015), Nguyễn An Hà (2002, 2010, 2011, 2015) và Đinh Công Tuấn (2007, 2013) đã phác họa sâu sắc tính nhất quán của Việt Nam trong việc coi trọng di sản quan hệ hữu nghị truyền thống với Liên Xô/LB Nga, xác định LB Nga là một trong những ưu tiên hàng đầu trong mạng lưới đối tác chiến lược.
Trong y giới học thuật tồn tại những cuộc tranh luận lý thuyết sâu sắc:
- Thứ nhất, về bản chất động lực thúc đẩy quan hệ: Trường phái lịch sử - tình cảm (tiêu biểu như Evgeny Kobelev, 2010, 2015 với công trình Liên Xô/Nga với Việt Nam – 60 năm đồng hành) nhấn mạnh vào nền tảng tình hữu nghị truyền thống, sự đồng điệu về ký ức lịch sử và lòng tin chính trị cao độ. Ngược lại, trường phái hiện thực - thực dụng (Ian Storey, 2015; Vitaly Kozyrev, 2014; Roberto Tofani, 2013) lập luận rằng quan hệ Nga – Việt thế kỷ XXI hoàn toàn bị chi phối bởi các tính toán địa chính trị thực dụng, nơi Moscow tìm kiếm thị trường tiêu thụ vũ khí, khai thác tài nguyên năng lượng và mở rộng ảnh hưởng tại Đông Nam Á, trong khi Hà Nội tìm kiếm nguồn cung cấp vũ khí tối tân để hiện đại hóa quân đội và đối trọng với áp lực an ninh hàng hải.
- Thứ hai, về mức độ phụ thuộc và tính đối xứng: Một số nhà phân tích phương Tây (Alena Vysotskaya G., 2017) cho rằng Việt Nam rơi vào thế dễ bị tổn thương khi dựa quá nhiều vào khí tài quân sự của Nga (chiếm hơn 80% thị phần nhập khẩu vũ khí giai đoạn này). Tuy nhiên, các học giả Việt Nam (Nguyễn Hoàng Giáp, 2005; Vũ Thị Hồng Chuyên, 2018) chỉ ra rằng quan hệ này mang tính bổ trợ và tự chủ chiến lược cao, phản ánh chính sách đối ngoại "đa phương hóa, đa dạng hóa" chứ không phải là liên minh phụ thuộc.
So sánh với các nghiên cứu quốc tế điển hình:
- Khi đối chiếu với quan hệ Nga – Ấn Độ (đối tác chiến lược đặc biệt ưu đãi), quan hệ Nga – Việt có quy mô kinh tế nhỏ hơn nhưng lại sở hữu mức độ tin cậy chính trị và tính liên tục lịch sử bền vững hơn, không bị xáo trộn bởi các xung đột biên giới trực tiếp.
- So với trục quan hệ Nga – Trung Quốc (quan hệ đối tác chiến lược toàn diện giữa hai nước lớn), nơi tồn tại sự nghi kỵ địa chính trị ngầm ở Viễn Đông và Trung Á như Ian Storey (2015) nhận xét: "Điện Kremlin có các vấn đề nghiêm trọng về lòng tin với Bắc Kinh: họ lo lắng về nạn ăn cắp quyền sở hữu trí tuệ khi bán các hệ thống vũ khí công nghệ cao cho Trung Quốc; họ có những mối quan ngại còn rơi rớt lại về việc liệu Trung Quốc có những tuyên bố chủ quyền theo xu hướng phục hồi lãnh thổ đã mất ở vùng Viễn Đông giàu tài nguyên nhưng không có người ở của Nga hay không ?", quan hệ Nga – Việt không hề có tranh chấp lãnh thổ hay xung đột lợi ích cốt lõi, tạo nên một không gian hợp tác hoàn toàn hòa bình và tin cậy.
Luận án định vị mình ở giao điểm giữa lịch sử ngoại giao và khoa học chính trị hiện đại, lấp đầy khoảng trống tư liệu giai đoạn 2012 – 2018 và đưa ra khung đánh giá đa diện về hiệu quả thực thi chính sách đối ngoại của cả hai phía.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án đóng góp quan trọng vào việc mở rộng và kiểm chứng các lý thuyết quan hệ quốc tế trong bối cảnh các mối quan hệ song phương phi phương Tây:
- Bổ sung và phát triển Lý thuyết Quan hệ Bất đối xứng (Asymmetry Theory) của Brantly Womack: Lý thuyết nguyên bản thường giả định rằng trong quan hệ giữa nước lớn và nước nhỏ, nước lớn luôn có xu hướng áp đặt áp lực bá quyền hoặc thờ ơ, trong khi nước nhỏ luôn lo sợ bị chi phối. Luận án chứng minh một ngoại lệ thực tiễn: quan hệ LB Nga – Việt Nam (2001 – 2018) là mối quan hệ bất đối xứng về quy mô lãnh thổ, dân số, tiềm lực quân sự và kinh tế, nhưng vận động hoàn toàn trên nguyên tắc bình đẳng, tôn trọng lẫn nhau và hai bên cùng có lợi mà không nảy sinh xung đột hay áp đặt chính trị.
- Thách thức luận điểm của Chủ nghĩa Hiện thực Tấn công (Offensive Realism - John Mearsheimer): Mearsheimer cho rằng các quốc gia nhỏ luôn phải chọn phe hoặc trở thành "quân cờ" trong cuộc cạnh tranh quyền lực của các siêu cường. Luận án chỉ ra rằng thông qua chiến lược phòng ngừa rủi ro (hedging) linh hoạt và khai thác di sản "tin cậy chiến lược", một quốc gia có quy mô trung bình/nhỏ như Việt Nam vẫn có thể thiết lập mối quan hệ đối tác chiến lược toàn diện vững chắc với một cường quốc hạt nhân như LB Nga, đồng thời duy trì thế cân bằng độc lập tự chủ với cả Hoa Kỳ và Trung Quốc.
Hệ thống luận điểm lý thuyết (Propositions) được xác lập:
- Proposition 1 (P1): Sự chuyển dịch từ liên minh ý thức hệ (thời kỳ Xô – Việt) sang đối tác chiến lược thực dụng dựa trên lợi ích quốc gia - dân tộc là điều kiện tiên quyết duy trì tính bền vững của quan hệ song phương sau Chiến tranh Lạnh.
- Proposition 2 (P2): Mức độ gắn kết địa chính trị tỷ lệ thuận với mức độ tương thích giữa chiến lược "hướng Đông" của nước lớn và chính sách "đa dạng hóa quan hệ" của nước nhỏ.
- Proposition 3 (P3): Khoảng cách giữa tin cậy chính trị - an ninh cao độ và liên kết kinh tế - thương mại khiêm tốn là một nghịch lý đặc thù trong các cấu trúc đối tác chiến lược thời kỳ chuyển đổi hậu Xô viết.
Khung phân tích độc đáo
Luận án xây dựng khung phân tích liên ngành tích hợp ba chiều kích lý thuyết:
- Chiều kích cấu trúc hệ thống (Systemic Level): Tác động của cấu trúc trật tự thế giới đa cực, cuộc cạnh tranh chiến lược trong tam giác Nga – Trung – Mĩ và các cơ chế thể chế đa phương khu vực (APEC, ARF, EAS, ASEAN).
- Chiều kích lợi ích quốc gia (National-Interest Level): Chiến lược phục hồi vị thế cường quốc và phát triển vùng Viễn Đông của Nga; mục tiêu bảo vệ chủ quyền biển đảo, phát triển kinh tế và hiện đại hóa quốc phòng của Việt Nam.
- Chiều kích liên kết song phương (Bilateral Interaction Level): Quá trình tương tác trên 6 trụ cột chuyên ngành thông qua các cơ chế hợp tác liên chính phủ, liên doanh dầu khí, chuyển giao công nghệ quân sự và giao lưu nhân văn.
Điều kiện biên (Boundary conditions): Khung phân tích áp dụng đối với quan hệ giữa một cường quốc chuyển đổi thể chế đang tìm cách phục hồi ảnh hưởng quốc tế và một quốc gia đang phát triển theo định hướng xã hội chủ nghĩa có nền kinh tế thị trường hội nhập sâu rộng, trong giai đoạn trật tự thế giới chưa hoàn toàn định hình một cực hay đa cực cứng nhắc.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu được thiết kế theo lập trường Hiện thực Phê phán (Critical Realism) kết hợp với Chủ nghĩa Duy vật Lịch sử, cho phép tiếp cận các sự kiện ngoại giao không chỉ dưới dạng mô tả niên đại thuần túy mà còn đi sâu bóc tách các cấu trúc quyền lực ngầm định, các động lực địa kinh tế và tính tất yếu lịch sử chi phối hành vi của hai nhà nước.
Thiết kế nghiên cứu đa tầng (Multi-level design) bao gồm:
- Cấp độ vĩ mô (Macro-level): Động thái chuyển dịch quyền lực toàn cầu và khu vực châu Á – Thái Bình Dương, tác động của khủng hoảng tài chính toàn cầu 2008, khủng hoảng Ukraine 2014 và các lệnh trừng phạt cấm vận của phương Tây nhằm vào Nga.
- Cấp độ trung mô (Meso-level): Các hiệp định khung, cơ chế Ủy ban liên Chính phủ về hợp tác kinh tế - thương mại và khoa học - kỹ thuật, các thỏa thuận thể chế đa phương (như Hiệp định Thương mại Tự do Việt Nam – Liên minh Kinh tế Á – Âu EAEU ký năm 2015).
- Cấp độ vi mô (Micro-level): Các dự án cụ thể như Liên doanh Dầu khí Vietsovpetro, Rusvietpetro, Vietmexpetro, hợp đồng mua sắm tàu ngầm Kilo 636, máy bay tiêm kích Su-30MK2, hệ thống tên lửa phòng không S-300, dự án xây dựng Nhà máy Điện hạt nhân Ninh Thuận 1, các chỉ số du lịch và hạn ngạch học bổng giáo dục đào tạo.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Nguồn tư liệu gốc (Primary Sources) được thu thập và thẩm định nghiêm ngặt:
- Các văn kiện chính thức của Đảng Cộng sản Việt Nam (Văn kiện Đại hội IX, X, XI, XII), Sách Xanh Ngoại giao Việt Nam 2015 (Bộ Ngoại giao).
- Các văn bản quy phạm và định hướng đối ngoại của LB Nga: Khái niệm Chính sách Đối ngoại của Liên bang Nga (các phiên bản công bố năm 2000, 2008, 2013, 2016), Chiến lược An ninh Quốc gia LB Nga, các Thông điệp Liên bang của Tổng thống V. Putin và D. Medvedev.
- Các điều ước quốc tế song phương: Tuyên bố chung về quan hệ Đối tác chiến lược (2001), Tuyên bố chung về quan hệ Đối tác chiến lược toàn diện (2012), các hiệp định hợp tác kỹ thuật quân sự, dầu khí, hiệp định thương mại tự do.
Tam giác hóa phương pháp (Methodological Triangulation): Luận án kết hợp nhuần nhuyễn giữa phương pháp lịch sử (tái hiện tính liên tục, cụ thể, không gian - thời gian của các sự kiện ngoại giao) và phương pháp logic (khái quát bản chất, đặc điểm, quy luật vận động nội tại của quan hệ). Ngoài ra, phương pháp phân tích so sánh đối chiếu (Comparative Analysis) được sử dụng để làm rõ bước chuyển từ giai đoạn Đối tác chiến lược (2001 – 2012) sang Đối tác chiến lược toàn diện (2012 – 2018), đối chiếu chính sách của Nga với Việt Nam so với các nước ASEAN khác.
Data và phân tích
Tập dữ liệu lịch sử - thống kê của luận án bao quát 18 năm, tích hợp các nguồn dữ liệu chính thống từ Tổng cục Thống kê Việt Nam, Cơ quan Thống kê Nhà nước LB Nga (Rosstat), Ngân hàng Thế giới (WB), Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF), Viện Nghiên cứu Hòa bình Quốc tế Stockholm (SIPRI).
Dữ liệu kinh tế vĩ mô được xử lý làm rõ tác động qua lại: Nền kinh tế Nga phục hồi mạnh mẽ giai đoạn 2000 – 2008 với mức tăng trưởng GDP 5 – 8%/năm, đạt quy mô GDP 2.300 tỷ USD (đứng thứ 2 châu Âu và thứ 8 thế giới); nguồn thu xuất khẩu dầu mỏ tăng từ 20 tỷ USD (năm 2000) lên 73 tỷ USD (năm 2003); tuy nhiên chịu tổn thất nặng nề năm 2014 khi mất khoảng 180 tỷ USD ngân sách do giá dầu giảm sâu và lệnh trừng phạt của phương Tây. Các chỉ số kim ngạch thương mại hai chiều Việt – Nga được theo dõi xuyên suốt, ghi nhận sự tăng trưởng từ mức khiêm tốn vài trăm triệu USD đầu thập niên 2000 lên gần 4 tỷ USD năm 2018.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Bước chuyển dịch mô hình quan hệ mang tính lịch sử: Quan hệ Việt – Nga đã thực hiện thành công bước chuyển đổi mô hình từ "đồng minh chiến lược ý thức hệ" trong khối XHCN thời kỳ Chiến tranh Lạnh sang "đối tác chiến lược toàn diện thực dụng, bình đẳng và cùng có lợi" trong thế kỷ XXI. Như Tổng thống V. Putin từng khẳng định trong Thông điệp Liên bang 2004: "Những mục tiêu của chúng ta hoàn toàn rõ ràng. Đó là mức sống cao, cuộc sống an toàn tự do và đầy đủ tiện nghi... Đó là củng cố vị thế của nước Nga trên thế giới. Nhưng cái chủ yếu, mà tôi xin nhắc lại là phúc lợi của các công dân Nga ngày càng tăng lên". Ngoại giao phục vụ trực tiếp cho lợi ích kinh tế và an ninh quốc gia trở thành kim chỉ nam cho quan hệ song phương.
- Nghịch lý "Chính trị - An ninh nồng ấm, Kinh tế - Thương mại khiêm tốn": Luận án chỉ ra một đặc trưng xuyên suốt là quan hệ chính trị có độ tin cậy chiến lược rất cao (thể hiện qua tần suất các chuyến thăm cấp cao hàng năm, sự ủng hộ lẫn nhau trên các diễn đàn Liên Hợp Quốc), hợp tác kỹ thuật quân sự đạt cấp độ cao nhất; song hợp tác kinh tế - thương mại và đầu tư phát triển chậm, chiếm tỷ trọng rất nhỏ trong tổng kim ngạch ngoại thương của mỗi nước (thương mại với Nga chỉ chiếm khoảng 1% tổng kim ngạch xuất nhập khẩu của Việt Nam). Các rào cản về cơ chế thanh toán, khoảng cách địa lý, rào cản kỹ thuật và thiếu thông tin thị trường là những nút thắt kéo dài.
- Quốc phòng và Dầu khí là hai "mỏ neo" chiến lược cứu cánh toàn bộ quan hệ song phương: Trong lĩnh vực quân sự, Việt Nam trở thành đối tác nhập khẩu vũ khí hàng đầu của Nga ở Đông Nam Á (như nhận định của Ian Storey: "Việt Nam cho đến nay là khách hàng quan trọng nhất của Nga"), bao gồm các hợp đồng mua 6 tàu ngầm Kilo 636 trị giá khoảng 2 tỷ USD, các phi đội Su-30MK2, tàu hộ vệ tên lửa Gepard 3.9, hệ thống phòng thủ bờ biển Bastion-P. Trong lĩnh vực năng lượng, Vietsovpetro tiếp tục là "con gà đẻ trứng vàng", đóng góp hàng tỷ USD cho ngân sách mỗi nước, đồng thời mở rộng liên doanh sang lãnh thổ Nga (Rusvietpetro tại khu tự trị Nenetsky).
- Việt Nam là mắt xích then chốt trong cấu trúc "Xoay trục sang châu Á" của Nga: Luận án chứng minh rằng Việt Nam giữ vai trò "cầu nối" thể chế quan trọng nhất đưa Nga thâm nhập thị trường Đông Nam Á. Sự kiện Việt Nam là quốc gia đầu tiên trên thế giới ký Hiệp định Thương mại Tự do (FTA) với Liên minh Kinh tế Á – Âu (EAEU) vào tháng 5/2015 là bước đột phá thể chế, tạo tiền đề cho chiến lược hội nhập Đại Á – Âu của Moscow.
- Những điểm nghẽn và thách thức địa chính trị nổi cộm: Luận án đánh giá khách quan các hạn chế thực tế, tiêu biểu là việc dự án Nhà máy Điện hạt nhân Ninh Thuận 1 (sử dụng công nghệ và vốn vay của Nga) bị Quốc hội Việt Nam quyết định tạm dừng vào năm 2016 do điều kiện kinh tế và bài toán an toàn; sự chậm chạp trong hợp tác khoa học - công nghệ như đánh giá của Lê Văn Lợi: "So với tiềm năng và thế mạnh của mỗi nước thì sự hợp tác về khoa học và công nghệ giữa Việt Nam và Liên bang Nga vẫn chưa đáp ứng được yêu cầu và mong muốn của hai bên"; cùng thế tiến thoái lưỡng nan của Moscow trong việc cân bằng quan hệ với Bắc Kinh và Hà Nội trước các tranh chấp chủ quyền tại Biển Đông.
Implications đa chiều
- Về mặt lý luận: Đóng góp luận cứ thực tiễn làm sâu sắc thêm lý thuyết quản trị quan hệ bất đối xứng, lý thuyết cân bằng mềm (soft balancing) và chiến lược phòng ngừa rủi ro (strategic hedging) của các nước đang phát triển trong quan hệ với các cường quốc.
- Về mặt phương pháp luận: Cung cấp quy trình tiếp cận lịch sử – quan hệ quốc tế tích hợp, có thể nhân rộng để nghiên cứu các cặp quan hệ song phương khác của Việt Nam (như Việt – Mỹ, Việt – Trung, Việt – Ấn Độ, Việt – Nhật).
- Về mặt thực tiễn chính sách đối ngoại: Cung cấp cơ sở khoa học để Đảng và Nhà nước hoạch định chính sách đối ngoại đối với LB Nga:
- Cần đa dạng hóa các hình thức hợp tác kinh tế, tận dụng triệt để biểu thuế quan ưu đãi từ FTA VN – EAEU.
- Xây dựng cơ chế thanh toán bù trừ bằng đồng bản tệ (VND – RUB) nhằm ứng phó với các biện pháp trừng phạt tài chính quốc tế.
- Nâng cấp hợp tác kỹ thuật quân sự từ hình thức "mua sắm đơn thuần" sang "chuyển giao công nghệ, liên doanh sản xuất và bảo dưỡng tại chỗ".
- Giữ vững nguyên tắc tự chủ chiến lược, khéo léo xử lý mối quan hệ tam giác Nga – Trung – Mĩ, không để bị kẹt vào các mâu thuẫn đối đầu nước lớn.
Limitations và Future Research
Mặc dù đạt được những kết quả nghiên cứu toàn diện, luận án thẳng thắn thừa nhận các giới hạn học thuật:
- Giới hạn thời gian kết thúc ở năm 2018 (kết thúc nhiệm kỳ 3 của Tổng thống Putin), do đó chưa thể phân tích những biến động địa chính trị phức tạp mang tính đứt gãy sau năm 2022 (cuộc xung đột quân sự tại Ukraine và các đòn trừng phạt tài chính toàn diện của phương Tây tác động đến quan hệ Việt – Nga).
- Giới hạn về nguồn tư liệu: Do tính chất bảo mật quốc phòng, một số số liệu chi tiết về hợp tác kỹ thuật quân sự, giá trị thực của các hợp đồng quốc phòng chưa được giải mật hoàn toàn, chủ yếu dựa trên các ước tính thứ cấp từ SIPRI và các báo cáo học thuật quốc tế.
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):
- Đánh giá tác động của cuộc xung đột Nga – Ukraine (từ 2022 đến nay) đối với chuỗi cung ứng kỹ thuật quân sự và thương mại song phương Việt – Nga.
- Nghiên cứu giải pháp thiết lập cơ chế thanh toán phi USD và hệ thống chuyển tiền tài chính độc lập giữa hai nước trong bối cảnh Nga bị ngắt kết nối khỏi mạng lưới SWIFT.
- Nghiên cứu sự chuyển dịch hợp tác năng lượng truyền thống (dầu khí than đá) sang năng lượng xanh, năng lượng tái tạo và điện hạt nhân công nghệ mô-đun nhỏ (SMR) trong bối cảnh cam kết Net Zero.
- Phân tích vị thế của Việt Nam trong sáng kiến Đối tác Đại Á – Âu (Greater Eurasian Partnership) mở rộng của Nga gắn kết với Tầm nhìn ASEAN về Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương (AOIP).
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật (Academic Impact): Luận án là tài liệu tham khảo chuẩn mực, cung cấp nguồn tư liệu lịch sử ngoại giao phong phú cho công tác nghiên cứu và giảng dạy chuyên ngành Lịch sử thế giới, Lịch sử Quan hệ quốc tế tại các trường đại học, viện nghiên cứu lớn như Đại học Sư phạm Hà Nội, Học viện Ngoại giao, Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh, Viện Nghiên cứu Châu Âu (Viện Hàn lâm KHXH Việt Nam).
- Tác động chính sách và an ninh quốc gia (Policy & Security Influence): Các phân tích, đánh giá về quan hệ an ninh - quốc phòng và ngoại giao kinh tế trong luận án phục vụ trực tiếp cho các cơ quan hoạch định chiến lược (Ban Đối ngoại Trung ương, Bộ Ngoại giao, Bộ Quốc phòng, Bộ Công thương) trong việc rà soát, đánh giá và xây dựng các đề án hợp tác song phương Việt – Nga trong tình hình mới.
- Tác động kinh tế và doanh nghiệp (Industry & Business Relevance): Cung cấp bức tranh thực tế về môi trường kinh doanh tại Nga, hỗ trợ các tập đoàn năng lượng (Petrovietnam), các doanh nghiệp xuất khẩu dệt may, nông thủy sản nhận diện các cơ hội thuế quan từ FTA VN – EAEU cũng như lường trước các rào cản phi thuế quan.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và học viên cao học ngành Lịch sử, Quan hệ Quốc tế, Nga học: Tiếp cận khung phân tích lý thuyết chuẩn mực, phương pháp xử lý tư liệu lịch sử và hệ thống trích dẫn đa ngữ phong phú.
- Giảng viên và các nhà nghiên cứu chính sách: Sở hữu nguồn cứ liệu lịch sử tin cậy để biên soạn giáo trình, tài liệu chuyên khảo về lịch sử ngoại giao hiện đại.
- Các nhà hoạch định chính sách đối ngoại và quốc phòng: Có được góc nhìn thực chứng, khách quan về các điểm nghẽn và động lực thúc đẩy quan hệ song phương nhằm tối ưu hóa lợi ích quốc gia.
- Cộng đồng doanh nghiệp xuất nhập khẩu và đầu tư: Nắm bắt quy luật vận động của chính sách kinh tế đối ngoại Nga và các cơ chế hỗ trợ thể chế song phương.
Câu hỏi chuyên sâu
- Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Luận án đã mở rộng Lý thuyết Quan hệ Bất đối xứng (Asymmetry Theory) của Brantly Womack khi chứng minh rằng một mối quan hệ giữa một cường quốc thế giới (LB Nga) và một quốc gia đang phát triển (Việt Nam) hoàn toàn có thể đạt đến cấp độ quan hệ cao nhất (Đối tác chiến lược toàn diện) mà không bị rơi vào bẫy áp đặt quyền lực hay xung đột lợi ích, nhờ vào di sản tin cậy lịch sử và chiến lược ngoại giao tự chủ, cân bằng đa phương.
- Điểm đổi mới phương pháp luận khi so sánh với các nghiên cứu trước đây? Khác với các nghiên cứu trước đây (như Bùi Thị Thảo 2008 chỉ dừng lại ở góc độ chính sách từng phía, hay Trịnh Thị Thanh Thủy 2007 chỉ phân tích thống kê thương mại), luận án kết hợp phương pháp lịch sử ngoại giao với phương pháp phân tích địa chính trị - cấu trúc hệ thống quan hệ quốc tế, đồng thời thực hiện tam giác hóa dữ liệu từ ba nguồn ngữ liệu: tiếng Việt, tiếng Nga (các văn kiện nguyên bản của Kremlin, Viện Hàn lâm Khoa học Nga) và tiếng Anh (các báo cáo phương Tây, SIPRI).
- Phát hiện nào gây bất ngờ và có ý nghĩa phản biện nhất trong nghiên cứu? Phát hiện về sự phân kỳ sâu sắc giữa mức độ tin cậy chính trị - hợp tác kỹ thuật quân sự (ở mức tối đa) và quy mô hợp tác kinh tế - thương mại (ở mức dưới tiềm năng). Dù ký kết Đối tác chiến lược từ năm 2001 và nâng cấp lên Toàn diện năm 2012, thương mại song phương đến năm 2018 vẫn chưa đạt mục tiêu 10 tỷ USD mà lãnh đạo cấp cao hai nước đề ra, cho thấy lòng tin chính trị không tự động chuyển hóa thành hiệu quả kinh tế nếu thiếu các cơ chế thị trường tương thích.
- Nghiên cứu có cung cấp giao thức tái lập (replication protocol) không? Luận án cung cấp hệ thống phân loại 6 trụ cột hợp tác với tiêu chí đánh giá rõ ràng, bảng mã hóa các sự kiện ngoại giao, các văn bản hiệp định song phương và nguồn dữ liệu thống kê mở, cho phép các nhà nghiên cứu độc lập có thể kiểm chứng, cập nhật và mở rộng khung thời gian phân tích cho giai đoạn từ 2019 đến nay.
- Chương trình nghiên cứu 10 năm (10-year research agenda) được định hình ra sao? Chương trình nghiên cứu tiếp nối sẽ tập trung vào 3 trọng tâm: (i) Tái cơ cấu chuỗi cung ứng và logistics song phương trong bối cảnh Nga bị bao vây cấm vận; (ii) Tác động của cấu trúc trật tự lưỡng cực mới Mỹ - Trung đối với quan hệ Việt – Nga; (iii) Mô hình hợp tác năng lượng chuyển dịch và công nghệ số giữa hai nước.
Kết luận
- Luận án đã hệ thống hóa một cách khoa học, khách quan và toàn diện tiến trình phát triển của quan hệ LB Nga – Việt Nam trong giai đoạn lịch sử bản lề 2001 – 2018, trải qua hai nấc thang nâng cấp chiến lược quan trọng: Đối tác chiến lược (2001) và Đối tác chiến lược toàn diện (2012).
- Công trình làm rõ 4 nhóm nhân tố then chốt tác động đến quan hệ song phương: bối cảnh trật tự thế giới đa cực; sự chuyển dịch trọng tâm quyền lực về châu Á – Thái Bình Dương; công cuộc cải cách kinh tế - xã hội và chính sách "hướng Đông" của LB Nga; cùng đường lối đối ngoại đổi mới, hội nhập quốc tế sâu rộng của Việt Nam.
- Luận án đúc kết 5 đặc điểm quy luật mang tính bản chất: (i) Quan hệ phát triển lên mức độ cao nhất trên nền tảng hữu nghị truyền thống và nguyên tắc bình đẳng, cùng có lợi; (ii) Vận động theo chiều hướng đi lên liên tục; (iii) Quan hệ bất đối xứng nhưng không tồn tại xung đột đối kháng; (iv) Chính sách "cân bằng Đông – Tây" của Nga đóng vai trò xung lực trực tiếp; (v) Hợp tác kinh tế chưa tương xứng với tầm vóc chính trị và tiềm năng hai nước.
- Đánh giá sâu sắc tác động hai chiều: Quan hệ song phương mang lại cho Nga một "cầu nối" chiến lược vững chắc vào Đông Nam Á, thị trường xuất khẩu kỹ thuật quân sự và năng lượng ổn định; đồng thời mang lại cho Việt Nam nguồn lực kỹ thuật quan trọng để củng cố tiềm lực quốc phòng, bảo vệ chủ quyền biển đảo và mở rộng không gian ngoại giao đa phương.
- Đặt nền tảng học thuật vững chắc cho việc tiếp tục nghiên cứu, theo dõi và dự báo đường hướng phát triển của quan hệ Việt – Nga trước những biến động sâu sắc của cục diện địa chính trị thế giới trong giai đoạn mới.