Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ lịch sử với đề tài "Quan hệ Liên bang Nga – Việt Nam (2001 – 2018)" được thực hiện bởi nghiên cứu sinh Vũ Thị Hồng Chuyên, dưới sự hướng dẫn khoa học của GS. Trần Thị Vinh và PGS. Nguyễn Thị Huyền Sâm, tại Trường Đại học Sư phạm Hà Nội (bảo vệ năm 2019), thuộc chuyên ngành Lịch sử thế giới (mã số: 9.11).

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Trong lịch sử ngoại giao Việt Nam, quan hệ với Liên Xô trước đây và Liên bang Nga ngày nay giữ vị trí quan trọng. Bước sang thế kỷ XXI, trước biến động của bối cảnh quốc tế và sự điều chỉnh chính sách đối ngoại của hai nước, quan hệ song phương đã chuyển dịch từ đối tác chiến lược (tháng 3/2001) lên đối tác chiến lược toàn diện (tháng 7/2012). Đối với Liên bang Nga, Việt Nam là vị trí địa chính trị quan trọng tại Đông Nam Á, đóng vai trò "cầu nối" thâm nhập thị trường ASEAN nhằm phục vụ chính sách "hướng Đông" và phát triển vùng Viễn Đông. Đối với Việt Nam, kế thừa quan hệ truyền thống, Liên bang Nga luôn là đối tác ưu tiên hàng đầu trong chính sách đối ngoại đổi mới.

Tuy nhiên, dù mối quan hệ đã được nâng lên mức cao nhất của quan hệ song phương, kết quả hợp tác thực tế trên một số lĩnh vực vẫn chưa tương xứng với khuôn khổ quan hệ và tiềm năng vốn có. Khoảng trống nghiên cứu được luận án chỉ ra là: trước đây chưa có công trình nào nghiên cứu một cách có hệ thống, toàn diện và chuyên sâu về tiến trình vận động của mối quan hệ Liên bang Nga – Việt Nam giai đoạn 2001 – 2018 dưới góc nhìn của một nhà nghiên cứu lịch sử Việt Nam, đặc biệt là việc làm rõ quá trình chuyển hóa từ đối tác chiến lược sang đối tác chiến lược toàn diện cùng các đặc điểm, tác động thực tế của nó.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

  • Mục tiêu nghiên cứu: Làm rõ quá trình vận động, phát triển của quan hệ song phương Liên bang Nga – Việt Nam từ năm 2001 đến năm 2018 trên các lĩnh vực: chính trị - ngoại giao, kinh tế, quốc phòng, giáo dục - đào tạo, khoa học và công nghệ, văn hóa, du lịch; trên cơ sở đó chỉ ra các đặc điểm và phân tích tác động của mối quan hệ đối với mỗi bên.
  • Nhiệm vụ nghiên cứu (được đánh số theo văn bản luận án):
    • Thứ nhất: Phân tích những nhân tố tác động tới quan hệ Liên bang Nga – Việt Nam (2001 – 2018), bao gồm những nhân tố nền tảng vốn có trong quan hệ hai nước và những nhân tố mới nảy sinh trong bối cảnh quốc tế, khu vực.
    • Thứ hai: Hệ thống hóa quá trình vận động của mối quan hệ Liên bang Nga – Việt Nam trên các lĩnh vực: chính trị - ngoại giao, kinh tế, quốc phòng, giáo dục - đào tạo, khoa học và công nghệ, văn hóa, du lịch từ năm 2001 đến năm 2018.
    • Thứ ba: Trên cơ sở đánh giá thành tựu và hạn chế, chỉ ra nguyên nhân của thành tựu và hạn chế, rút ra đặc điểm và phân tích tác động của mối quan hệ hai nước giai đoạn 2001 – 2018 đối với sự phát triển của mỗi bên.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Quan hệ song phương giữa hai nước Liên bang Nga và Việt Nam trong giai đoạn 2001 – 2018.
  • Phạm vi không gian: Quan hệ chính thức giữa hai chính quyền nhà nước, hai chính phủ Liên bang Nga và Việt Nam.
  • Phạm vi thời gian: Từ năm 2001 (thời điểm hai nước xác lập quan hệ đối tác chiến lược) đến năm 2018 (thời điểm kết thúc nhiệm kỳ tổng thống thứ ba của Tổng thống V. Putin). Khung thời gian này bao quát giai đoạn cầm quyền của hai tổng thống Nga: V. Putin và D. Medvedev.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào các lĩnh vực hợp tác: chính trị - ngoại giao, kinh tế, quốc phòng, giáo dục - đào tạo, khoa học và công nghệ, văn hóa, du lịch; rút ra đặc điểm và đánh giá tác động đối với hai quốc gia.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Tác giả luận án đã phân loại và khảo cứu khối lượng lớn tài liệu học thuật trong và ngoài nước liên quan đến đề tài theo ba nhóm chính:

Các nhóm công trình được điểm luận

  1. Công trình của các học giả trong nước:
    • Về chính sách đối ngoại của Nga và chính sách đối với Việt Nam: Nguyễn Xuân Thắng (chủ biên, 2004) phân tích sự điều chỉnh chiến lược của Nga tại châu Á – Thái Bình Dương và quan hệ kinh tế Việt – Nga; Hà Mỹ Hương (2000, 2006) khảo sát chính sách đối ngoại Nga; Nguyễn Xuân Sơn và Nguyễn Văn Du (2006), Nguyễn Thị Huyền Sâm (2009), Nguyễn An Hà (2002, 2009, 2010, 2011), Nguyễn Thị Quế (2015) nghiên cứu bối cảnh nước Nga và tác động tới Việt Nam; Bùi Thị Thảo (2008, 2012) khảo sát chính sách của Nga đối với Việt Nam giai đoạn 1991 – 2008.
    • Về chính sách đối ngoại của Việt Nam: Trình Mưu (2005), Phạm Quang Minh (2012), Phạm Bình Minh (2012) khẳng định vị trí ưu tiên của quan hệ đối tác chiến lược với Nga; Đinh Xuân Lý (2013), Vũ Thị Hồng Chuyên (2018) phân tích chính sách của Việt Nam đối với Nga giai đoạn 1991 – 2017.
    • Về quan hệ hợp tác Nga – ASEAN: Nguyễn Quang Thuấn (2007, 2008, 2009), Nguyễn Văn Lịch (2007), Đinh Công Tuấn (2007) chỉ rõ vai trò "cầu nối" của Việt Nam trong hợp tác Nga – ASEAN.
    • Về quan hệ song phương Liên bang Nga – Việt Nam: Võ Đại Lược và Lê Bộ Lĩnh (2005), Vũ Đình Hòe và Nguyễn Hoàng Giáp (2008) dựng bức tranh hợp tác chiến lược đầu thế kỷ XXI; các công trình theo từng lĩnh vực chuyên sâu như kinh tế (Trịnh Thị Thanh Thủy, 2007; Đặng Hùng Sơn, 2012; Nguyễn Quang Thuấn, 2001; Phạm Quỳnh Hương, 2010), quốc phòng (Nguyễn Kim Lân, 2006; Nguyễn Huy Hiệu, 2016; Hoàng Đình Nhàn, 2016), giáo dục, khoa học công nghệ và văn hóa (Trần Anh Tài, 2004; Đỗ Thị Hường, 2012; Lê Văn Lợi, 2015).
  2. Công trình của các học giả Liên bang Nga:
    • Về chính sách đối ngoại và hướng chiến lược châu Á của Nga: M. Titarenko (2012) phân tích quan hệ chiến lược giữa Nga và các đối tác châu Á, ý nghĩa địa chính trị vùng Viễn Đông; Gorodetsky (2003), Mikhail G. Nosov phân tích sự chuyển dịch từ "thân phương Tây" sang "cân bằng Đông – Tây"; A. Tsygankov (2010, 2013, 2015), Jeffrey Mankoff (2009), Vitaly Naumkin (2008), Aleksey Fenenko (2014), L. Gladchenko (2014) làm rõ vị thế của Việt Nam và ASEAN trong chính sách châu Á – Thái Bình Dương của Nga.
    • Về quan hệ trực tiếp Liên bang Nga – Việt Nam: Chuyên khảo của Trung tâm ASEAN (2011); E. Kobelev (2010) hệ thống hóa 60 năm quan hệ Liên Xô/Nga – Việt Nam; Vitaly Kozyrev (2014) nghiên cứu quan hệ đối tác chiến lược và tương tác chiến lược khu vực; các tham luận của Georgi Toloraia (2017), Marina Zelenkova (2016), Larisa Ruban (2016) về năng lượng hạt nhân và hiệp định thương mại tự do EAEU – Việt Nam; P. V. Borisovich, Alena Vysotskaya G. phân tích hợp tác kinh tế và tác động của nhân tố Trung Quốc.
  3. Công trình của các học giả quốc tế khác:
    • Steven Lee Myers (2015) nghiên cứu bối cảnh nước Nga và chính sách đối ngoại thời kỳ V. Putin; Bobo Lo (2002, 2003), Roger E. Kanet (2010, 2014), Elana Wilson Rowe (2009) khảo sát chính sách đa phương và sự chuyển hóa đối ngoại Nga; Hình Quảng Trình và Trương Kiến Quốc (2009) đánh giá vai trò của bộ đôi Putin – Medvedev; Paradorn Rangsimaporn, Bhavna Dave, Carlyle A. Thayer và Ramses Amer (1999) khảo sát chính sách đối ngoại Việt Nam trong giai đoạn chuyển đổi; Ian Storey (2015) và Roberto Tofani (2013) phân tích chiến lược "hướng Đông" của Nga và hợp tác kỹ thuật quân sự, năng lượng với Việt Nam.

Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết

Tác giả nhận định: phần lớn các nghiên cứu trước đây chỉ tiếp cận từng giai đoạn ngắn, từng lĩnh vực đơn lẻ hoặc nhìn nhận quan hệ Việt – Nga qua lăng kính chính sách đối ngoại chung của Nga/ASEAN. Đến thời điểm năm 2019, chưa có công trình nào nghiên cứu toàn diện, hệ thống tiến trình quan hệ Liên bang Nga – Việt Nam từ năm 2001 đến năm 2018; chưa làm rõ bước chuyển từ quan hệ đối tác chiến lược sang đối tác chiến lược toàn diện cũng như chưa tổng kết đầy đủ các đặc điểm, thành tựu, hạn chế và tác động nhiều mặt của quan hệ song phương đối với sự phát triển của mỗi nước. Luận án được thực hiện để giải quyết trọn vẹn khoảng trống này.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý luận và khung phân tích

Luận án dựa trên nền tảng phương pháp luận của chủ nghĩa Mác – Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh và quan điểm, đường lối đối ngoại của Đảng Cộng sản Việt Nam về các vấn đề quốc tế. Luận án sử dụng cách tiếp cận lịch sử là chủ yếu, kết hợp cách tiếp cận liên ngành giữa Lịch sử thế giới, Quan hệ quốc tế và Chính trị học để phân tích tiến trình, tính chất và sự chuyển dịch của mối quan hệ song phương.

Phương pháp nghiên cứu thực tế

Luận án thuộc hướng nghiên cứu định tính lịch sử, sử dụng các phương pháp cụ thể:

  • Phương pháp nghiên cứu lịch sử và phương pháp logic: Tái hiện khách quan tiến trình phát triển của quan hệ hai nước theo trình tự thời gian và giai đoạn, đồng thời lý giải các hiện tượng, sự kiện, làm rõ bản chất và sự vận động nội tại của mối quan hệ từ đối tác chiến lược lên đối tác chiến lược toàn diện.
  • Phương pháp nghiên cứu quan hệ quốc tế: Đặt quan hệ Liên bang Nga – Việt Nam trong bối cảnh cấu trúc quan hệ quốc tế đa cực, sự cạnh tranh chiến lược giữa các nước lớn (Nga – Mĩ, Nga – Trung) và môi trường an ninh khu vực châu Á – Thái Bình Dương, Đông Nam Á.
  • Các phương pháp bổ trợ: Tổng hợp, phân tích văn bản, đối chiếu, so sánh và thống kê tư liệu lịch sử.

Nguồn tư liệu và dữ liệu

  • Tài liệu gốc: Các văn kiện, tuyên bố chung, hiệp định, thỏa thuận song phương giữa Liên bang Nga và Việt Nam; các văn bản chỉ đạo đường lối đối ngoại và Chiến lược an ninh quốc gia của Liên bang Nga; báo cáo của Bộ Ngoại giao Liên bang Nga; Văn kiện Đại hội Đảng Cộng sản Việt Nam, Sách Xanh Ngoại giao Việt Nam 2015 (Bộ Ngoại giao Việt Nam); các số liệu thống kê chính thức của cơ quan nhà nước hai bên.
  • Tài liệu tham khảo: Chuyên khảo, kỷ yếu hội thảo khoa học quốc tế, bài báo trên các tạp chí chuyên ngành (Nghiên cứu châu Âu, Nghiên cứu Quốc tế, Tạp chí Cộng sản, Nghiên cứu Đông Nam Á, Tạp chí Lịch sử Đảng...) của các học giả Việt Nam, Liên bang Nga và quốc tế.

Nội dung chính theo từng chương

Bảng tổng hợp cấu trúc và nội dung trọng tâm của luận án

Chương Tên chương trong văn bản Trọng tâm nội dung và dữ kiện lịch sử
Chương 1 Tổng quan tình hình nghiên cứu Phân tích 3 nhóm công trình (trong nước, học giả Nga, học giả quốc tế); chỉ ra khoảng trống về công trình nghiên cứu hệ thống quan hệ Nga – Việt giai đoạn 2001 – 2018.
Chương 2 Những nhân tố tác động đến quan hệ Liên bang Nga – Việt Nam (2001 – 2018) Phân tích bối cảnh quốc tế, khu vực châu Á – Thái Bình Dương, tương tác Nga – Trung, Nga – Mĩ; tình hình cải cách của Nga thời kỳ V. Putin; chính sách đổi mới của Việt Nam; quan hệ lịch sử trước năm 2001.
Chương 3 Quá trình phát triển của quan hệ Liên bang Nga – Việt Nam (2001 - 2018) Phân tích thực trạng quan hệ qua 2 giai đoạn: Đối tác chiến lược (2001 – 2012) và Đối tác chiến lược toàn diện (2012 – 2018) trên các lĩnh vực chính trị, kinh tế, quốc phòng, GD-ĐT, KH&CN, văn hóa, du lịch.
Chương 4 Một số nhận xét về quan hệ Liên bang Nga – Việt Nam (2001 - 2018) Tổng kết thành tựu, hạn chế và nguyên nhân; rút ra 5 đặc điểm của quan hệ song phương; đánh giá tác động của mối quan hệ đối với sự phát triển của Nga và Việt Nam.

Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu

Chương 1 hệ thống hóa và đánh giá chi tiết tình hình nghiên cứu liên quan đến quan hệ Liên bang Nga – Việt Nam từ các nguồn học thuật trong nước, các công trình của giới học giả Nga và các nhà nghiên cứu quốc tế. Tác giả chỉ rõ:

  • Các công trình đã cung cấp nhiều tư liệu về bối cảnh nước Nga hậu Xô viết, sự điều chỉnh chiến lược ngoại giao "hướng Đông" và vai trò địa chiến lược của khu vực Đông Nam Á.
  • Tuy nhiên, các nghiên cứu đa phần tiếp cận riêng rẽ từng giai đoạn lịch sử ngắn hoặc từng lĩnh vực hợp tác cụ thể (chủ yếu là kinh tế thương mại hoặc kỹ thuật quân sự). Chưa có công trình nào phân tích tổng thể, toàn diện và có hệ thống bước phát triển của quan hệ hai nước từ khi thiết lập Đối tác chiến lược (2001) đến hết năm 2018 trong khuôn khổ Đối tác chiến lược toàn diện.

Chương 2: Những nhân tố tác động đến quan hệ Liên bang Nga – Việt Nam (2001 – 2018)

Chương 2 làm rõ các nhân tố khách quan và chủ quan tác động đến sự vận động của quan hệ song phương:

  • Bối cảnh quốc tế và khu vực: Xu thế toàn cầu hóa, khu vực hóa và sự hình thành trật tự thế giới đa cực. Khu vực châu Á – Thái Bình Dương trở thành trung tâm kinh tế năng động với mức GDP bình quân đầu người cao hơn 40% so với trung bình thế giới; tốc độ tăng trưởng kinh tế của Trung Quốc đạt trên 6%, cao hơn mức hơn 2% của Mĩ và EU. Nơi đây đồng thời là địa bàn cạnh tranh chiến lược gay gắt giữa các nước lớn.
  • Tương tác giữa các cường quốc:
    • Quan hệ Nga – Trung: Thiết lập quan hệ đối tác chiến lược toàn diện qua Hiệp ước láng giềng hữu nghị năm 2001. Kim ngạch thương mại hai chiều tăng từ 6,2 tỷ USD (năm 2000) lên 25 tỷ USD (năm 2005) và đạt gần 100 tỷ USD vào cuối năm 2012; triển khai dự án đường ống "Sức mạnh của Siberia" với công suất hơn 38 tỷ m³ khí đốt/năm. Nga là đối tác thương mại đứng thứ 10 của Trung Quốc, còn Trung Quốc là đối tác thương mại lớn nhất của Nga. Sự phát triển này vừa tạo thuận lợi cho ổn định khu vực nhưng cũng đặt ra yêu cầu tính toán chiến lược cho Nga và Việt Nam trong các vấn đề an ninh khu vực như Biển Đông.
    • Quan hệ Nga – Mĩ: Tác động qua lại khi Mĩ thực hiện chính sách "xoay trục" sang châu Á – Thái Bình Dương (từ năm 2011), phân loại các quốc gia Đông Nam Á thành đồng minh (Thái Lan, Philippines), đối tác chiến lược (Singapore) và đối tác tiềm năng (Indonesia, Malaysia, Việt Nam).
  • Tình hình nội bộ và chính sách của mỗi nước:
    • Liên bang Nga: Sau khi kế thừa 70% tiềm lực từ Liên Xô và trải qua khủng hoảng thập niên 90, dưới sự lãnh đạo của Tổng thống V. Putin từ năm 2000, Nga tiến hành cải cách thị trường có sự điều tiết của Nhà nước, khắc phục hậu quả của "liệu pháp sốc". Lợi nhuận xuất khẩu dầu mỏ tăng từ 20 tỷ USD (năm 2000) lên 73 tỷ USD (năm 2003). Tăng trưởng GDP đạt trên 6% năm 2000, 5,5% năm 2001 và duy trì 5 – 8%/năm trong thập niên đầu, đưa quy mô GDP đạt khoảng 2.300 tỷ USD. Năm 2012, Nga gia nhập WTO. Năm 2014, sự kiện sáp nhập bán đảo Crimea khiến Nga chịu trừng phạt từ phương Tây và thiệt hại khoảng 180 tỷ USD ngân sách do giá dầu sụt giảm, thúc đẩy Nga đẩy mạnh chính sách "hướng Đông", coi trọng vị trí "cầu nối" của Việt Nam tại ASEAN.
    • Việt Nam: Triển khai đường lối đối ngoại độc lập, tự chủ, đa phương hóa, đa dạng hóa và hội nhập quốc tế từ thời kỳ Đổi mới, luôn coi Liên bang Nga là đối tác ưu tiên hàng đầu.
  • Tiền đề lịch sử: Kế thừa di sản quan hệ hợp tác toàn diện Liên Xô – Việt Nam giai đoạn 1950 – 1991 và giai đoạn phục hồi quan hệ sau khủng hoảng 1991 – 2000.

Chương 3: Quá trình phát triển của quan hệ Liên bang Nga – Việt Nam (2001 - 2018)

Chương 3 tái hiện toàn diện tiến trình phát triển của quan hệ hai nước qua hai giai đoạn cụ thể:

  1. Giai đoạn quan hệ Đối tác chiến lược (2001 – 2012):
    • Chính trị - ngoại giao: Thiết lập quan hệ đối tác chiến lược vào tháng 3/2001 nhân chuyến thăm chính thức Việt Nam của Tổng thống V. Putin. Duy trì thường xuyên các chuyến thăm cấp cao, cơ chế đối thoại chiến lược ngoại giao - an ninh - quốc phòng.
    • Kinh tế: Hợp tác năng lượng dầu khí là trụ cột quan trọng với hoạt động của Liên doanh Vietsovpetro và các liên doanh mới; trao đổi thương mại song phương từng bước cải thiện nhưng quy mô còn khiêm tốn so với tiềm năng.
    • Quốc phòng: Duy trì vai trò là lĩnh vực then chốt thông qua đào tạo sĩ quan quân đội, mua sắm trang thiết bị vũ khí kỹ thuật cao và chuyển giao công nghệ quân sự.
    • Giáo dục, KH&CN, văn hóa, du lịch: Khôi phục việc cấp học bổng đào tạo sinh viên Việt Nam tại Nga, triển khai hợp tác nghiên cứu khoa học qua Trung tâm Nhiệt đới Việt – Nga, xúc tiến giao lưu văn hóa và mở rộng lượng khách du lịch Nga đến Việt Nam.
  2. Giai đoạn quan hệ Đối tác chiến lược toàn diện (2012 – 2018):
    • Chính trị - ngoại giao: Nâng cấp quan hệ lên Đối tác chiến lược toàn diện vào tháng 7/2012. Tăng cường mức độ tin cậy chính trị, phối hợp lập trường tại các diễn đàn đa phương quốc tế (LHQ, APEC, ARF, EAS).
    • Kinh tế: Ký kết Hiệp định Thương mại tự do giữa Việt Nam và Liên minh Kinh tế Á – Âu (EAEU) năm 2015 (có hiệu lực từ năm 2016), mở rộng cơ hội tiếp cận thị trường; tiếp tục mở rộng hợp tác thăm dò, khai thác dầu khí tại thềm lục địa Việt Nam và trên lãnh thổ Nga.
    • Quốc phòng: Tiếp tục là điểm tựa chiến lược trong hợp tác an ninh, thực hiện các hợp đồng cung cấp vũ khí hiện đại (tàu ngầm Kilo, máy bay chiến đấu Su-30MK2...).
    • GD-ĐT, KH&CN, văn hóa, du lịch: Số lượng học bổng diện hiệp định tăng lên; duy trì các chương trình nghiên cứu khoa học ứng dụng; lượng khách du lịch Nga sang Việt Nam tăng trưởng nhanh chóng.

Chương 4: Một số nhận xét về quan hệ Liên bang Nga – Việt Nam (2001 - 2018)

Chương 4 đúc kết các nhận định khoa học mang tính khái quát:

  • Đánh giá thành tựu: Mối quan hệ phát triển vững chắc về độ tin cậy chính trị; hợp tác quốc phòng và an ninh năng lượng đạt hiệu quả cao; khuôn khổ pháp lý song phương và đa phương được hoàn thiện.
  • Hạn chế và nguyên nhân: Kim ngạch thương mại song phương và đầu tư trực tiếp còn thấp, chưa tương xứng với khuôn khổ đối tác chiến lược toàn diện; cơ cấu hàng hóa trao đổi còn hạn chế; một số dự án lớn gặp khó khăn trong quá trình triển khai (như dự án điện hạt nhân Ninh Thuận 1 dừng thực hiện). Nguyên nhân xuất phát từ rào cản thanh toán, khoảng cách địa lý, sự thiếu hụt thông tin doanh nghiệp và biến động kinh tế nội tại của mỗi nước.
  • Năm đặc điểm cơ bản của quan hệ song phương (2001 – 2018):
    1. Quan hệ phát triển đến mức độ cao nhất của quan hệ song phương trên nền tảng quan hệ hữu nghị truyền thống và nguyên tắc bình đẳng, cùng có lợi.
    2. Tiến triển nhanh chóng: từ quan hệ đối tác chiến lược phát triển thành quan hệ đối tác chiến lược toàn diện, vận động theo chiều hướng đi lên.
    3. Là quan hệ bất đối xứng (về quy mô diện tích, dân số, vị thế cường quốc), song không có xung đột, mâu thuẫn đối kháng mà luôn vận động tích cực.
    4. Chịu sự tác động quan trọng từ chính sách đối ngoại "cân bằng Đông – Tây" của Liên bang Nga.
    5. Quan hệ thực tế chưa thực sự tương xứng với tính chất quan hệ và tiềm năng của hai nước.
  • Tác động của mối quan hệ:
    • Đối với Liên bang Nga: Hỗ trợ triển khai chính sách "hướng Đông", tăng cường hiện diện tại Đông Nam Á, bảo đảm lợi ích năng lượng và kinh tế tại khu vực châu Á – Thái Bình Dương.
    • Đối với Việt Nam: Góp phần củng cố an ninh quốc phòng, hiện đại hóa lực lượng vũ trang, đa dạng hóa thị trường kinh tế - thương mại và nâng cao vị thế ngoại giao trên trường quốc tế.

Kết quả và những đóng góp mới

Luận án tự xác định các đóng góp cụ thể về mặt khoa học, thực tiễn và tư liệu như sau:

  1. Về mặt lý luận và khoa học: Làm rõ các nhân tố quốc tế, khu vực và nội tại chi phối sự vận động của quan hệ Liên bang Nga – Việt Nam giai đoạn 2001 – 2018; phân tích làm sáng tỏ bản chất của mô hình quan hệ song phương bất đối xứng giữa một nước lớn và một quốc gia đang phát triển vận hành trên nguyên tắc bình đẳng, tin cậy chiến lược.
  2. Về mặt thực tiễn: Dựng lại bức tranh toàn diện, khách quan về thực trạng hợp tác giữa hai nước trên tất cả các lĩnh vực (chính trị, kinh tế, quốc phòng, văn hóa, giáo dục, khoa học công nghệ, du lịch) qua hai nấc thang: Đối tác chiến lược (2001 – 2012) và Đối tác chiến lược toàn diện (2012 – 2018); tổng kết thành tựu, hạn chế và chỉ ra 5 đặc điểm cốt lõi cùng tác động thực tế của mối quan hệ đối với mỗi quốc gia.
  3. Về mặt tư liệu: Bổ sung hệ thống tư liệu lịch sử ngoại giao cập nhật, phục vụ công tác nghiên cứu, giảng dạy chuyên ngành Lịch sử thế giới, Lịch sử quan hệ quốc tế hiện đại và Lịch sử ngoại giao Việt Nam.
  4. Kiến nghị và giải pháp định hướng: Khẳng định sự cần thiết phải đẩy mạnh hợp tác kinh tế - thương mại để tương xứng với tin cậy chính trị; tháo gỡ rào cản cơ chế thanh toán; tăng cường liên kết doanh nghiệp; tận dụng hiệu quả Hiệp định thương mại tự do Việt Nam – EAEU; đổi mới phương thức hợp tác khoa học công nghệ và đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Luận án giới hạn phạm vi nghiên cứu đến năm 2018 (kết thúc nhiệm kỳ thứ ba của Tổng thống V. Putin), do đó chưa phản ánh những biến động mới trong quan hệ quốc tế và quan hệ song phương giai đoạn sau năm 2018. Bên cạnh đó, việc tiếp cận nguồn tài liệu lưu trữ ngoại giao gốc chưa giải mật của cả hai phía còn có những giới hạn nhất định.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Tiếp tục theo dõi, đánh giá thực trạng triển khai quan hệ Đối tác chiến lược toàn diện Việt Nam – Liên bang Nga trong giai đoạn từ sau năm 2018 đến nay dưới tác động của những biến động địa chính trị toàn cầu mới; nghiên cứu chuyên sâu các giải pháp tháo gỡ điểm nghẽn trong quan hệ thương mại và đầu tư song phương.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu tham khảo chuyên ngành hữu ích cho:

  • Nghiên cứu sinh, học viên cao học, sinh viên ngành Lịch sử thế giới, Quan hệ quốc tế, Chính trị học, Ngoại giao và Khu vực học (Nga và Đông Âu).
  • Giảng viên, nhà nghiên cứu tại các trường đại học, viện nghiên cứu lịch sử và quan hệ quốc tế cần tài liệu giảng dạy về lịch sử ngoại giao hiện đại, chính sách đối ngoại của Liên bang Nga và chính sách đối ngoại của Việt Nam.
  • Cán bộ ngoại giao, nhà hoạch định chính sách: Tham khảo các phân tích thực trạng, nguyên nhân hạn chế và 5 đặc điểm của mối quan hệ song phương nhằm phục vụ công tác đối ngoại và xây dựng chính sách hợp tác với Liên bang Nga.

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án phân chia tiến trình phát triển quan hệ Liên bang Nga – Việt Nam (2001 – 2018) thành những giai đoạn nào?

Luận án phân chia thành hai giai đoạn tương ứng với hai cấp độ quan hệ ngoại giao:

  • Giai đoạn 2001 – 2012: Giai đoạn xác lập và triển khai quan hệ Đối tác chiến lược (thiết lập tháng 3/2001).
  • Giai đoạn 2012 – 2018: Giai đoạn nâng cấp và thực thi quan hệ Đối tác chiến lược toàn diện (nâng cấp tháng 7/2012).

2. Theo luận án, năm đặc điểm cơ bản của quan hệ Liên bang Nga – Việt Nam (2001 – 2018) là gì?

  1. Quan hệ đã phát triển đến mức độ cao nhất của quan hệ song phương trên nền tảng hữu nghị truyền thống và nguyên tắc bình đẳng, cùng có lợi.
  2. Tiến triển nhanh chóng: từ quan hệ đối tác chiến lược phát triển thành quan hệ đối tác chiến lược toàn diện, vận động theo chiều hướng đi lên.
  3. Là quan hệ bất đối xứng, song không có xung đột, mâu thuẫn mà luôn vận động tích cực.
  4. Chính sách "cân bằng Đông – Tây" của Liên bang Nga có tác động quan trọng đến sự phát triển của quan hệ hai nước.
  5. Thực tế quan hệ chưa thực sự tương xứng với tính chất quan hệ và tiềm năng của hai nước.

3. Những hạn chế lớn nhất trong quan hệ hai nước giai đoạn 2001 – 2018 được luận án chỉ ra là gì?

Hạn chế nổi bật là quan hệ kinh tế - thương mại và đầu tư phát triển chậm, kim ngạch trao đổi còn thấp, chưa tương xứng với tầm vóc quan hệ đối tác chiến lược toàn diện và độ tin cậy chính trị cao. Ngoài ra, việc triển khai một số dự án hợp tác quy mô lớn (như điện hạt nhân) còn gặp khó khăn, vướng mắc và phải điều chỉnh.

4. Vị trí của Việt Nam trong chính sách đối ngoại của Liên bang Nga đầu thế kỷ XXI được xác định như thế nào?

Trong chính sách đối ngoại "cân bằng Đông – Tây" và chiến lược "hướng Đông" của Nga, châu Á là hướng ưu tiên thứ tư (sau SNG, châu Âu và Mĩ). Tại khu vực Đông Nam Á, Việt Nam được Nga xác định là đối tác quan trọng hàng đầu, giữ vai trò "cầu nối" và "hạt nhân" để Nga thâm nhập sâu hơn vào thị trường ASEAN, đồng thời thúc đẩy phát triển kinh tế vùng Viễn Đông của Nga.


Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Vũ Thị Hồng Chuyên là công trình nghiên cứu lịch sử chuyên sâu, hệ thống hóa toàn diện tiến trình quan hệ Liên bang Nga – Việt Nam trong giai đoạn 2001 – 2018. Công trình đã làm rõ các nhân tố tác động, phân tích thực trạng hợp tác đa lĩnh vực qua hai nấc thang đối tác chiến lược và đối tác chiến lược toàn diện, đồng thời đúc kết 5 đặc điểm bản chất cùng những tác động thiết thực đối với mỗi quốc gia. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học và nguồn tư liệu tin cậy cho công tác nghiên cứu, giảng dạy lịch sử quan hệ quốc tế và đóng góp hàm ý cho việc thực thi chính sách đối ngoại của Việt Nam với Liên bang Nga.