Tổng quan về luận án

Bối cảnh tranh chấp không gian biển đương đại tại Biển Đông đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc chuyển dịch mô hình giải quyết xung đột từ thuần túy ngoại giao - chính trị sang kết hợp các thiết chế tài phán quốc tế. Luận án "Tòa án Công lý Quốc tế (ICJ) dưới góc nhìn từ các vụ tranh chấp biển và bài học kinh nghiệm cho Việt Nam" thuộc chuyên ngành Luật Quốc tế (Công pháp Quốc tế) xác lập tính tiên phong thông qua việc giải mã cơ chế vận hành tư pháp của Tòa án Công lý Quốc tế (ICJ) – cơ quan tư pháp chính của Liên Hợp Quốc (LHQ). Nghiên cứu định vị research gap cốt lõi: Khoảng trống trong việc hệ thống hóa giá trị án lệ của ICJ đối với việc định hình tập quán quốc tế về luật biển và việc thiếu vắng một lộ trình pháp lý - tố tụng khả thi nhằm kích hoạt thẩm quyền giải quyết tranh chấp (contentious jurisdiction) và thẩm quyền tư vấn (advisory jurisdiction) của ICJ để bảo vệ chủ quyền, quyền chủ quyền và quyền tài phán của Việt Nam tại Biển Đông.

Hệ thống câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết được xác lập cụ thể:

  • Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Thẩm quyền xét xử, thủ tục tố tụng và cơ chế bảo đảm hiệu lực phán quyết của ICJ vận hành theo những chuẩn mực pháp lý quốc tế nào?
  • Giả thuyết 1 (H1): Mặc dù nguyên tắc đồng thuận (consent principle) theo Điều 36 Quy chế ICJ tạo rào cản thụ lý, các phán quyết của ICJ mang hiệu lực chung thẩm (Điều 60) và sở hữu cơ chế thực thi đặc thù thông qua Hội đồng Bảo an LHQ (Điều 94(2) Hiến chương LHQ).
  • Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Thực tiễn xét xử của ICJ đối với các tranh chấp biển điển hình đã đóng góp như thế nào vào quá trình pháp điển hóa và phát triển tiến bộ của luật biển quốc tế?
  • Giả thuyết 2 (H2): Án lệ ICJ đóng vai trò trung tâm trong việc định hình các quy phạm tập quán mang tính bước ngoặt, tiêu biểu là phương pháp đường cơ sở thẳng và quy trình phân định biển ba giai đoạn.
  • Câu hỏi nghiên cứu 3 (RQ3): Những bài học pháp lý và chiến lược khả thi nào có thể được rút ra nhằm phục vụ việc đấu tranh bảo vệ chủ quyền biển đảo của Việt Nam?
  • Giả thuyết 3 (H3): Việc kết hợp linh hoạt giữa phương thức đệ trình thỏa thuận đặc biệt (compromis), áp dụng nguyên tắc Estoppel và vận động Đại hội đồng LHQ xin ý kiến tư vấn pháp lý sẽ tối ưu hóa vị thế pháp lý của Việt Nam.

Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên Thuyết Thực định Pháp lý (Legal Positivism), Thuyết Thụ đắc Lãnh thổ (Territorial Acquisition Theory) với trọng tâm là nguyên tắc chiếm hữu thật sự (Effectivités), và Thuyết Phân định Biển Công bằng (Equitable Maritime Delimitation Theory). Quy mô nghiên cứu bao quát dữ liệu thực tiễn 148 vụ tranh chấp được đưa ra trước ICJ từ năm 1946 đến tháng 6/2010 (với 120 vụ đã được phân xử chung thẩm), phân tích chuyên sâu hai vụ án điển hình (Fisheries Case 1951 giữa Anh và Na Uy; Maritime Delimitation in the Indian Ocean 2021 giữa Somalia và Kenya) cùng các án lệ đối sánh (Peru v. Chile 2014, Romania v. Ukraine 2009, Nicaragua v. Colombia 2012).

Literature Review và Positioning

Tổng quan nghiên cứu trong nước cho thấy sự phát triển của các công trình chuyên khảo và luận án nghiên cứu về thiết chế tài phán quốc tế. Đinh Phạm Văn Minh (2022) trong luận án tiến sĩ tại Đại học Quốc gia Hà Nội đã phân tích sâu các thủ tục giải quyết tranh chấp và kết luận tư vấn tại ICJ, đề xuất kiến nghị sửa đổi quy chế nhằm tăng cường khả năng tiếp cận của các nước đang phát triển. Nguyễn Bá Diến, Đồng Thị Kim Thoa và Nguyễn Hùng Cường (2016) tập trung hệ thống hóa án lệ giải quyết tranh chấp biển đảo của ICJ, ITLOS và Tòa Trọng tài Phụ lục VII UNCLOS. Nguyễn Hồng Thao (2011) đã phân tích có hệ thống các phán quyết kinh điển như Vụ Eo biển Corfu (1949)Vụ Ngư trường Na Uy (1951). Ở khía cạnh ứng dụng, Nguyễn Bá Diến và Đinh Phạm Văn Minh (2014) giải mã vụ phân định biển Peru v. Chile (2014), trong khi Nguyễn Hoàng Sa (2017) và Đỗ Quí Hoàng, Nguyễn Tiến Đức (2018) khai mở tiềm năng từ thủ tục ý kiến tư vấn theo tiền lệ Quần đảo Chagos.

Trên bình diện quốc tế, tồn tại cuộc tranh luận học thuật sâu sắc về bản chất pháp lý của án lệ ICJ. Trường phái thực chứng khắt khe viện dẫn Điểm d Khoản 1 Điều 38 và Điều 59 Quy chế ICJ để khẳng định phán quyết của Tòa chỉ là "nguồn bổ trợ" (subsidiary means) và chỉ có giá trị ràng buộc đối với các bên tranh chấp trong vụ việc cụ thể. Ngược lại, Chan (2016) chứng minh sự thống trị thực tế của ICJ trong việc hình thành luật tập quán quốc tế, khi Ủy ban Pháp luật Quốc tế (ILC) và các cơ quan tài phán khác liên tục viện dẫn lập luận của ICJ như những tuyên bố xác thực về tình trạng luật pháp. James Gerard (2014) phê phán cơ chế tìm kiếm sự thật mang tính thụ động của ICJ so với WTO, trong khi Mohamed Sameh Ahmed (1997) và Kolb (2013) phân tích mối quan hệ chính trị - pháp lý phức tạp giữa ICJ và Hội đồng Bảo an.

Luận án này định vị tại điểm giao thoa giữa luật quốc tế thực định và thực tiễn địa chính trị Biển Đông, vượt lên trên các nghiên cứu mô tả đơn thuần để xây dựng một khung phân tích chiến lược, so sánh đa chiều giữa án lệ Tây Bắc Âu (vùng nước phức tạp) và Ấn Độ Dương (phân định thềm lục địa mở rộng) nhằm giải quyết bài toán pháp lý cụ thể của Việt Nam.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Nghiên cứu tạo ra bước tiến lý thuyết thông qua việc làm rõ và mở rộng các học thuyết pháp lý quốc tế cốt lõi:

  1. Mở rộng Thuyết Hình thành Tập quán Quốc tế (Theory of Customary International Law Formation): Luận án chứng minh rằng phán quyết tư pháp của ICJ có khả năng rút ngắn tiến trình hình thành tập quán (opinio jurisstate practice), chuyển hóa từ nguồn bổ trợ theo Điều 38(1)(d) thành nguồn quy phạm định hình trực tiếp nội dung Công ước Geneva 1958 và UNCLOS 1982.
  2. Lý thuyết Phản đối Bền bỉ (Persistent Objector Doctrine): Dựa trên công trình nền tảng của J. Green và phán quyết Fisheries Case (1951), luận án chỉ rõ điều kiện miễn trừ áp dụng quy phạm tập quán mới nổi: sự phản đối phải được thực hiện liên tục, nhất quán và công khai ngay từ giai đoạn hình thành.
  3. Học thuyết Ngăn chặn Sự mâu thuẫn (Estoppel Doctrine): Kế thừa quan điểm của Bowett và Nguyễn Bá Diến (2011), nghiên cứu làm rõ cơ chế "Estoppel phát sinh từ sự im lặng" (acquiescence) qua thực tiễn 60 năm im lặng của Anh đối với đường cơ sở Na Uy, xác lập giá trị pháp lý mang tính ràng buộc đối với hành vi ứng xử của quốc gia ven biển.
  4. Học thuyết Chiếm hữu Thật sự (Effectivités): Luận chứng sự vượt trội của nguyên tắc chiếm hữu hòa bình, liên tục và công khai đối với terra nullius từ thế kỷ XVII của Nhà nước Việt Nam so với các yêu sách quyền lịch sử không có căn cứ pháp lý.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án tích hợp ba trụ cột: Thẩm quyền Tài phán (Jurisdictional Scope), Phương pháp Luận Tố tụng (Procedural Methodology) và Chuẩn mực Phân định Công bằng (Equitable Principles infra legem).

Khung phân tích thiết lập rõ điều kiện biên (boundary conditions): Nguyên tắc phân định biển chỉ áp dụng đối với các vùng chồng lấn hợp pháp hình thành từ bờ biển của các quốc gia theo UNCLOS 1982 (Điều 15, 74, 83), loại trừ các yêu sách đơn phương không dựa trên thực thể địa lý được công nhận.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án áp dụng thế giới quan Triết học Pháp lý Thực định kết hợp với phương pháp luận Chủ nghĩa duy vật biện chứng và duy vật lịch sử. Thiết kế nghiên cứu sử dụng phương pháp tổng hợp tài liệu pháp lý (doctrinal legal research) kết hợp phương pháp nghiên cứu tình huống so sánh (comparative case study) đa tầng:

  • Tầng vĩ mô: Đánh giá cấu trúc thể chế của ICJ trong mối quan hệ tương hỗ với Đại hội đồng và Hội đồng Bảo an LHQ.
  • Tầng trung mô: Phân tích thực tiễn áp dụng các điều ước quốc tế đa phương (UNCLOS 1982, Quy chế ICJ).
  • Tầng vi mô: Mổ xẻ chi tiết lập luận pháp lý, phương pháp kỹ thuật vẽ đường cơ sở và tọa độ phân định trong từng bản án.

Quy trình nghiên cứu rigorous

Quy trình thu thập và xử lý dữ liệu tuân thủ chuẩn mực học thuật quốc tế nghiêm ngặt:

  • Chiến lược chọn mẫu án lệ (Sampling Strategy): Tiêu chí chọn mẫu bao gồm các vụ việc kinh điển đặt nền tảng cho quy phạm tập quán (Vụ Ngư trường Na Uy 1951) và vụ việc hiện đại giải quyết đồng thời phân định EEZ, thềm lục địa và thềm lục địa mở rộng (Somalia v. Kenya 2021). Mẫu so sánh đối chiếu gồm các vụ Peru v. Chile (2014), Romania v. Ukraine (2009)Nicaragua v. Colombia (2012).
  • Quy trình tam giác hóa (Triangulation):
    1. Tam giác hóa dữ liệu: Đối chiếu phán quyết gốc (ICJ Reports) với các văn kiện ngoại giao, bị vong lục (memorials) và biên bản tranh tụng miệng.
    2. Tam giác hóa phương pháp: Kết hợp giải thích câu chữ văn bản luật (textual interpretation), truy nguyên ý chí lập pháp (travaux préparatoires) và phân tích địa không gian.
    3. Tam giác hóa lý thuyết: Đánh giá vụ việc dưới lăng kính Thuyết Hành vi Quốc gia và Thuyết Công bằng Pháp lý.

Data và phân tích

Tập dữ liệu sơ cấp bao gồm toàn văn các phán quyết, ý kiến tư vấn, tuyên bố riêng (separate opinions) và ý kiến phản đối (dissenting opinions) của ICJ từ năm 1946 đến 2021. Phân tích định lượng cơ cấu thẩm quyền thụ lý của 148 vụ tranh chấp (tính đến tháng 6/2010) cho thấy:

  • 33.3% (1/3) thụ lý thông qua điều khoản trao thẩm quyền trong điều ước quốc tế có hiệu lực.
  • 33.3% (1/3) thụ lý thông qua Tuyên bố đơn phương chấp nhận thẩm quyền bắt buộc theo Khoản 2 Điều 36 Quy chế ICJ (Optional Clause Declarations).
  • 33.3% (1/3) thụ lý thông qua Thỏa thuận đặc biệt (Compromis) giữa các bên tranh chấp.
  • Tỷ lệ các quốc gia chấp nhận trước thẩm quyền đạt 66/192 quốc gia thành viên LHQ (khoảng 34.4%).
  • Tần suất thụ lý trung bình của Tòa đạt 2.0 đến 2.5 vụ việc/năm; riêng giai đoạn cao điểm 1998-1999 ghi nhận 5 vụ việc mới mỗi năm.

Về phân tích không gian và kỹ thuật, nghiên cứu đối chiếu việc sử dụng phần mềm hỗ trợ phân định ranh giới biển chuyên dụng (như CARIS LOTS) và mô hình trắc địa WGS-84 được Tòa ứng dụng để xác định các điểm cơ sở (basepoints) và kiểm tra tính không cân xứng tỷ lệ chiều dài bờ biển so với diện tích vùng biển được phân bổ.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Phát hiện 1: Án lệ ICJ là động lực quyết định sự xác lập của phương pháp đường cơ sở thẳng trong luật biển toàn cầu. Trong Fisheries Case (1951), Tòa đã ban hành phán quyết mang tính lịch sử:

"Người ta không thể khăng khăng biểu thị đường ngấn nước thủy triều thấp nhất như một nguyên tắc bắt buộc chạy theo bờ biển tại tất cả các chỗ uốn gập của nó. Người ta cũng có thể biểu thị như các ngoại lệ của quy tắc này, các vi phạm nhiều đến nỗi chúng gợi lên các mấp mô của một bờ biển gồ ghề; quy tắc sẽ mất đi trước các ngoại lệ. Toàn bộ một đường bờ biển như vậy đòi hỏi áp dụng một phương pháp khác: đó là đường cơ sở cách đường hình thể của bờ biển một khoảng hợp lý."

Phán quyết này đã trực tiếp xóa bỏ thế độc tôn của ngấn nước triều thấp nhất, chuyển hóa kỹ thuật đường cơ sở thẳng của Na Uy thành tiêu chuẩn quốc tế được điển chế hóa tại Điều 7 UNCLOS 1982. Đồng thời, phán quyết đã đưa ra định nghĩa đầu tiên về vùng nước lịch sử:

"Người ta gọi chung các ‘vùng nước lịch sử’ là các vùng nước mà người ta đối xử như là các vùng nước nội thuỷ, trong khi thiếu một danh nghĩa lịch sử các vùng nước này sẽ không có tính chất đó."

Phát hiện 2: Sự chuẩn hóa tuyệt đối của Quy trình Phân định Biển Ba Giai đoạn (Three-Stage Approach). Qua vụ Somalia v. Kenya (2021), ICJ tái khẳng định phương pháp tiếp cận ba giai đoạn từ vụ Romania v. Ukraine (2009) là quy trình bắt buộc mang tính tiêu chuẩn. Tòa kiên quyết bác bỏ các lập luận của Kenya về "ranh giới ngầm trên thực tế" (tacit agreement) theo đường vĩ tuyến cũng như các yếu tố an ninh, kinh tế đơn phương biến động, khẳng định tính ưu việt tuyệt đối của yếu tố địa lý bờ biển khách quan.

Phát hiện 3: Quyền tài phán phân định Thềm lục địa mở rộng (TLĐMR) độc lập với khuyến nghị của CLCS. Trong phán quyết Somalia v. Kenya (2021), nối tiếp án lệ Bangladesh/Myanmar (2012) của ITLOS và Nicaragua v. Colombia (2012), ICJ khẳng định việc Ủy ban Ranh giới Thềm lục địa (CLCS) chưa đưa ra khuyến nghị theo Điều 76 UNCLOS không cản trở thẩm quyền của Tòa trong việc vạch đường phân định TLĐMR ngoài 200 hải lý giữa các quốc gia có quyền chồng lấn.

Phát hiện 4: Cơ cấu thẩm quyền và thẩm quyền theo Điều 36 Quy chế ICJ là cơ chế mở cho phép giải quyết toàn diện tranh chấp chủ quyền và phân định biển. Phân tích Điều 36 Khoản 1 Quy chế ICJ xác nhận:

"Tòa có thẩm quyền xét xử tất cả các vụ việc mà các bên đưa ra cũng như tất cả các vấn đề được nêu riêng trong Hiến chương Liên Hiệp Quốc hoặc trong các Hiệp ước, các Công ước đang có hiệu lực."

Điều này cho phép ICJ có thẩm quyền rộng hơn các cơ quan thành lập theo Phụ lục VII UNCLOS (vốn bị giới hạn không được phân xử trực tiếp chủ quyền lãnh thổ trên các đảo, đá).

Implications đa chiều

  • Ý nghĩa Lý luận (Theoretical Advances): Đóng góp luận cứ củng cố Thuyết Nguồn Luật Quốc tế, chứng minh tính tương tác hữu cơ giữa phán quyết tư pháp và sự hình thành tập quán quốc tế.
  • Ý nghĩa Phương pháp luận (Methodological Innovations): Cung cấp mô hình phân tích kết hợp giữa án lệ học pháp lý và kỹ thuật định vị trắc địa không gian biển, cho phép lượng hóa chính xác tỷ lệ phân định công bằng.
  • Khuyến nghị Thực tiễn cho Việt Nam (Practical Policy Pathway):
    1. Chiến lược Thẩm quyền Tranh chấp: Chủ động đàm phán ký kết Thỏa thuận đặc biệt (Compromis) hoặc các hiệp định song phương chứa điều khoản trao thẩm quyền cho ICJ với các quốc gia láng giềng trong khu vực Đông Nam Á (như Philippines, Malaysia, Brunei) để phân định các vùng biển chồng lấn và xác định quy chế pháp lý của các thực thể tại Trường Sa.
    2. Vận dụng Nguyên tắc Estoppel và Chiếm hữu Thật sự: Củng cố bộ hồ sơ chứng cứ lịch sử xác lập chủ quyền liên tục từ thế kỷ XVII đối với Hoàng Sa và Trường Sa theo đúng các tiêu chí của án lệ quốc tế, đồng thời ra tuyên bố phản đối kiên trì, kịp thời đối với mọi hành vi xâm phạm nhằm ngăn chặn hệ quả suy đoán chấp nhận mặc nhiên (acquiescence).
    3. Kích hoạt Cơ chế Ý kiến Tư vấn (Advisory Opinion): Tận dụng quy định tại Điều 96 Hiến chương LHQ, đẩy mạnh ngoại giao đa phương để vận động Đại hội đồng LHQ thông qua Nghị quyết yêu cầu ICJ đưa ra kết luận tư vấn về: (i) Tính chất pháp lý của các yêu sách vùng nước lịch sử không phù hợp UNCLOS; (ii) Quy chế pháp lý và hiệu lực tạo vùng biển của các thực thể lúc chìm lúc nổi bị cải tạo nhân tạo. Khía cạnh chính trị không làm mất đi tính pháp lý của câu hỏi tư vấn.

Limitations và Future Research

Nghiên cứu ghi nhận một số giới hạn học thuật khách quan:

  1. Giới hạn Thể chế: Bản chất tự nguyện của thẩm quyền ICJ khiến việc khởi kiện đơn phương chống lại các cường quốc không chấp nhận Điều 36(2) Quy chế ICJ là bất khả thi nếu thiếu Thỏa thuận đặc biệt.
  2. Quyền phủ quyết tại Hội đồng Bảo an: Cơ chế bảo đảm thực thi phán quyết theo Điều 94(2) Hiến chương LHQ bị chi phối bởi quyền phủ quyết (veto power) của 5 nước thành viên thường trực P5 (minh chứng qua tiền lệ Nicaragua v. United States 1986).
  3. Sự thiếu vắng dữ liệu tham gia trực tiếp của Việt Nam: Do Việt Nam chưa từng là một bên đương sự trong bất kỳ vụ kiện nào tại ICJ, các phân tích mang tính suy luận ngoại suy từ án lệ quốc tế.

Chương trình nghiên cứu tương lai cần tập trung vào:

  • Xây dựng mô hình hóa nội dung câu hỏi tư vấn tối ưu để trình Đại hội đồng LHQ liên quan đến quy chế đảo nhân tạo tại Biển Đông.
  • Nghiên cứu so sánh chuyên sâu về hiệu lực chứng cứ bản đồ cổ giữa hệ thống Civil Law và Common Law trong tố tụng ICJ.
  • Đánh giá tác động tương hỗ giữa phán quyết của Tòa Trọng tài Phụ lục VII (Vụ kiện Biển Đông 2016) và án lệ tương lai của ICJ.

Tác động và ảnh hưởng

Luận án tạo ra tác động học thuật sâu sắc, cung cấp nguồn trích dẫn nền tảng cho các công trình nghiên cứu chuyên sâu về luật biển, tư pháp quốc tế và chính sách đối ngoại. Về mặt chính sách, nghiên cứu cung cấp luận cứ khoa học trực tiếp cho các cơ quan hoạch định chiến lược (Bộ Ngoại giao, Ủy ban Biên giới Quốc gia) trong việc xây dựng hồ sơ pháp lý bảo vệ chủ quyền biển đảo. Trên bình diện quốc tế, công trình đóng góp tiếng nói học thuật thực định ủng hộ trật tự pháp lý trên biển dựa trên luật pháp quốc tế (rules-based maritime order) và giải quyết hòa bình các tranh chấp theo tinh thần Hiến chương LHQ.

Đối tượng hưởng lợi

  • Nghiên cứu sinh & Giới Học thuật: Tiếp cận hệ thống luận điểm, cơ sở dữ liệu án lệ chuẩn hóa và phương pháp luận phân định biển ba giai đoạn.
  • Cơ quan Hoạch định Chính sách & Ngoại giao: Sở hữu khung chiến lược pháp lý thực thi hóa hai thẩm quyền của ICJ (tranh tụng và tư vấn) trong xử lý tranh chấp Biển Đông.
  • Đội ngũ Luật sư & Chuyên gia Pháp lý Quốc tế: Nắm bắt quy trình tố tụng viết và nói, tiêu chuẩn chứng cứ và chiến lược lựa chọn Thẩm phán ad hoc tại ICJ.

Câu hỏi chuyên sâu

1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Đóng góp nổi bật nhất là việc luận chứng cơ chế "tăng tốc hình thành luật tập quán quốc tế" thông qua án lệ của ICJ, mở rộng Thuyết Nguồn Luật Quốc tế bằng cách chứng minh các phán quyết tư pháp có khả năng chuyển hóa các quy tắc kỹ thuật đơn phương thành chuẩn mực tập quán có giá trị phổ quát (erga omnes).

2. Đổi mới phương pháp luận khi so sánh với các nghiên cứu trước đây? Khác với các nghiên cứu trước (như Nguyễn Hồng Thao 2011 chỉ điểm luận án lệ, Đinh Phạm Văn Minh 2013 chỉ dừng lại ở thủ tục), nghiên cứu này thiết lập phương pháp tiếp cận tích hợp: kết hợp phân tích câu chữ pháp lý với phân tích trắc địa không gian biển và đánh giá tác động chính trị quốc tế của cơ chế thi hành phán quyết.

3. Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu nghiên cứu là gì? Sự nhất quán đáng kinh ngạc của ICJ trong việc hoàn toàn vô hiệu hóa các yếu tố an ninh, lịch sử phi điều ước và hoạt động khai thác dầu khí đơn phương (như Kenya đưa ra) khi xem xét "hoàn cảnh hữu quan" ở Giai đoạn 2 của quy trình phân định, khẳng định địa lý tự nhiên là yếu tố bất biến duy nhất chi phối kết quả phân định công bằng.

4. Nghiên cứu có cung cấp giao thức tái lập (replication protocol) không? Có. Nghiên cứu cung cấp quy trình 4 bước thẩm định hồ sơ tranh chấp biển và quy trình 3 giai đoạn phân định ranh giới biển với các công thức hình học xác lập điểm cơ sở và kiểm tra tính không cân xứng có thể tái lập hoàn toàn trên các vùng biển khác.

5. Chương trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo được định hình như thế nào? Tập trung vào: (1) Số hóa và xây dựng kho dữ liệu chứng cứ pháp lý - lịch sử chủ quyền Biển Đông theo chuẩn tố tụng ICJ; (2) Thiết lập mạng lưới hợp tác chuyên gia quốc tế chuẩn bị cho kịch bản khởi kiện hoặc tham gia thủ tục tư vấn tại ICJ trước năm 2035.

Kết luận

Luận án khẳng định 5 đóng góp học thuật và thực tiễn mang tính then chốt:

  1. Hệ thống hóa toàn diện cơ sở pháp lý, cấu trúc tổ chức và giá trị phán quyết chung thẩm của ICJ với tư cách là cơ quan tư pháp trung tâm toàn cầu.
  2. Chứng minh vai trò đột phá của án lệ ICJ trong việc thiết lập phương pháp đường cơ sở thẳng và quy trình phân định biển ba giai đoạn chuẩn mực.
  3. Làm sáng tỏ tính độc lập của thẩm quyền tài phán phân định thềm lục địa mở rộng so với cơ chế khuyến nghị của CLCS.
  4. Xây dựng lộ trình kép khả thi cho Việt Nam: kết hợp đệ trình Thỏa thuận đặc biệt với các nước ASEAN và vận động Đại hội đồng LHQ yêu cầu ý kiến tư vấn về Biển Đông.
  5. Định hình hệ thống luận cứ bác bỏ các yêu sách vùng nước lịch sử trái phép dựa trên nguyên tắc chiếm hữu thật sự và học thuyết Estoppel.

Nghiên cứu tạo tiền đề vững chắc cho việc thực thi công lý quốc tế, khẳng định pháp quyền biển là con đường hòa bình, hiệu quả và tất yếu để bảo vệ chủ quyền thiêng liêng của Tổ quốc.