Tổng quan luận án
Công trình nghiên cứu tập trung vào chủ đề "Tòa án công lý quốc tế (ICJ) dưới góc nhìn từ các vụ tranh chấp biển và bài học kinh nghiệm cho Việt Nam", thuộc chuyên ngành Luật quốc tế (Công pháp quốc tế).
Tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ yêu cầu thực tiễn trong công tác bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của quốc gia thông qua các biện pháp hòa bình. Theo tác giả, đàm phán ngoại giao và thương lượng chính trị trong nhiều trường hợp tranh chấp phức tạp gặp khó khăn để đạt được giải pháp dứt điểm. Trong khi đó, giải quyết tranh chấp bằng biện pháp pháp lý thông qua các thiết chế tài phán quốc tế là phương thức phù hợp với khả năng của các quốc gia yếu thế nhờ sự bảo đảm từ các thiết chế liên chính phủ, đặc biệt là Liên Hợp Quốc (LHQ). Tòa án Công lý Quốc tế (ICJ) là cơ quan tư pháp chính của LHQ, sở hữu thẩm quyền xét xử rộng và là thiết chế tài phán duy nhất có phán quyết được bảo đảm thi hành bằng sức mạnh của Hội đồng Bảo an LHQ. Tuy nhiên, Việt Nam chủ yếu áp dụng các biện pháp chính trị và ngoại giao, chưa từng tham gia giải quyết tranh chấp tại ICJ. Khoảng trống nghiên cứu được xác định là sự thiếu hụt các phân tích chuyên sâu về án lệ giải quyết tranh chấp biển và cơ chế kết luận tư vấn của ICJ nhằm xây dựng giải pháp thực thi cho Việt Nam trước các thách thức trên Biển Đông.
Mục tiêu nghiên cứu là làm sáng tỏ cơ sở lý luận về ICJ, phân tích thực tiễn xét xử của cơ quan này thông qua các vụ án điển hình về biển, khảo sát cơ chế kết luận tư vấn và rút ra bài học kinh nghiệm cho Việt Nam trong giải quyết các tranh chấp biển.
Đề tài đặt ra ba câu hỏi nghiên cứu:
- Quy định về thủ tục tố tụng, thẩm quyền giải quyết tranh chấp, hiệu lực của phán quyết của ICJ như thế nào?
- Thực trạng xét xử của ICJ về các vụ việc tranh chấp trên biển như thế nào?
- Những bài học kinh nghiệm cho Việt Nam để sử dụng hiệu quả ICJ cho những tranh chấp trên biển sau này là gì?
Đối tượng nghiên cứu bao gồm: các quy định pháp lý về quy trình thủ tục, thẩm quyền xét xử, hiệu lực phán quyết; vai trò và thực trạng xét xử của ICJ qua các án lệ tiêu biểu; những tồn tại, hạn chế trong quy định và thực tiễn tố tụng cũng như thủ tục kết luận tư vấn tại ICJ.
Phạm vi nghiên cứu:
- Phạm vi không gian: Nghiên cứu các tranh chấp quốc tế tại ICJ, tập trung vào hai vụ việc tại châu Âu (Vụ Ngư trường Na Uy giữa Anh và Na Uy) và Đông Phi - Ấn Độ Dương (Vụ Phân định biển giữa Somalia và Kenya); đối chiếu với khu vực Biển Đông, bao gồm hai quần đảo Hoàng Sa, Trường Sa và các vùng biển chồng lấn tại Vịnh Thái Lan.
- Phạm vi thời gian: Khảo sát quá trình hoạt động của ICJ từ khi thành lập năm 1945 đến các phán quyết năm 1951, 2014 và năm 2021; số liệu thực trạng xét xử ghi nhận các mốc từ năm 1946 đến năm 2002 và cập nhật đến tháng 6 năm 2010.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Tổng quan tài liệu được tác giả phân chia cụ thể thành hai nhóm công trình trong nước và quốc tế.
Các công trình nghiên cứu trong nước tiêu biểu bao gồm:
- Đinh Phạm Văn Minh (2022), luận án tiến sĩ Tòa án Công lý Quốc tế thiết chế tài phán quan trọng trong giải quyết tranh chấp quốc tế đối với Việt Nam hiện nay (ĐHQG Hà Nội), tập trung nghiên cứu thủ tục giải quyết tranh chấp, thủ tục tư vấn, chỉ ra hạn chế của Hiến chương LHQ, Quy chế ICJ và đề xuất giải pháp cho Việt Nam.
- Nguyễn Bá Diến (Chủ biên), Đồng Thị Kim Thoa, Nguyễn Hùng Cường (2016), sách chuyên khảo Các án lệ quốc tế về giải quyết tranh chấp biển đảo và kinh nghiệm vận dụng đối với khu vực Biển Đông (NXB Hồng Đức), nghiên cứu chức năng, thẩm quyền của ICJ, ITLOS, PCA và rút ra bài học từ các án lệ biển đảo.
- Nguyễn Bá Diến, Đinh Phạm Văn Minh (2014), bài báo Tranh chấp về phân định biển giữa Peru và Chile tại Tòa án Công lý Quốc tế của LHQ (ICJ) và những tham chiếu cho Việt Nam trong việc đấu tranh bảo vệ chủ quyền biển đảo (Tạp chí Khoa học ĐHQG Hà Nội), phân tích phán quyết ngày 27/01/2014, rút ra bốn bài học về phương pháp hoạch định ranh giới biển, nguồn luật theo Điều 38 Quy chế ICJ, nguyên tắc công bằng và tổ chức đội ngũ chuyên gia pháp lý (hơn 30 người mỗi bên).
- Đinh Phạm Văn Minh (2013), luận văn thạc sĩ Quy chế và thực tiễn xét xử của Tòa án Công lý Quốc tế về giải quyết chủ quyền biển đảo (ĐHQG Hà Nội), hệ thống hóa bốn bước thủ tục đưa tranh chấp ra ICJ (ký điều ước trao thẩm quyền, nộp thông báo cho Ban Thư ký, chuẩn bị bộ luận cứ pháp lý và thực tiễn, huy động chuyên gia quốc tế).
- Nguyễn Thị Huệ (2013), luận văn thạc sĩ Giải quyết tranh chấp về 2 quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa trước Tòa án Công lý Quốc tế của LHQ (ĐHQG Hà Nội), làm rõ cơ cấu, thẩm quyền và lộ trình chuẩn bị hồ sơ khởi kiện đòi lại Hoàng Sa, Trường Sa.
- Nguyễn Hồng Thao (2011), sách chuyên khảo Tòa án Công lý Quốc tế (NXB Chính trị quốc gia), phân tích lịch sử, thẩm quyền và các án lệ kinh điển như Vụ Eo biển Corfu, Vụ Dầu khí Anh - Iran, Vụ Ngư trường Anh.
Các công trình nghiên cứu quốc tế tiêu biểu gồm:
- Chan, L. (2016), công trình nghiên cứu vai trò của phán quyết ICJ đối với việc hình thành tập quán quốc tế theo Điều 38(1)(b) và Điều 59 Quy chế ICJ, phân tích mâu thuẫn giữa quy chế nguồn bổ trợ với việc Ủy ban Pháp luật Quốc tế (ILC) năm 1950 công nhận phán quyết ICJ là nguồn căn bản.
- Nhóm tác giả quốc tế (2016), nghiên cứu việc áp dụng án lệ tại ICJ và ITLOS (đăng trên tạp chí Pháp luật và Thực tiễn của Toà án và Trọng tài Quốc tế), khảo sát các vụ việc Thềm lục địa Libya/Malta, Nigeria v. Cameroon, Croatia v. Serbia, làm rõ nguyên tắc công bằng và nguyên tắc thiện ý (trích dẫn vụ Nghề cá Bắc Đại Tây Dương, Tacna-Arica, Diallo, Lusitania).
- Nghiên cứu tổng kết (2015) trên Tạp chí Sinh viên Luật IALS, chỉ ra hai hạn chế lớn của ICJ sau 100 năm tư pháp quốc tế: sự chi phối chính trị từ các nước thường trực Hội đồng Bảo an (dẫn chứng Vụ Nicaragua kiện Mỹ, Vụ Lockerbie theo Nghị quyết 748, Vụ Khủng hoảng Aegean theo Nghị quyết 395) và quy định thủ tục đồng thuận thẩm quyền gây tốn kém thời gian.
- James Gerard (2014), luận án tiến sĩ tại Viện Đại học Châu Âu, phân tích quyền tìm kiếm sự thật của ICJ và đề xuất áp dụng biện pháp tạm thời, quyền buộc tiết lộ thông tin dựa trên kinh nghiệm của WTO.
- Robert Kolb (2013), sách chuyên khảo Tòa án Công lý Quốc tế (NXB Hart), khảo sát toàn diện cơ cấu, thẩm phán ad-hoc, thẩm quyền và ý kiến tư vấn.
- Mohamed Sameh Ahmed (1997), luận án tiến sĩ tại LSE, nghiên cứu sáu khía cạnh về vai trò của ICJ trong tư cách cơ quan tư pháp chính của LHQ và mối quan hệ với Hội đồng Bảo an, Đại hội đồng.
Khoảng trống nghiên cứu được luận án giải quyết là kết nối trực tiếp các quy chuẩn kỹ thuật và nguyên tắc pháp lý phát sinh từ hai bản án cụ thể (Vụ Ngư trường Na Uy năm 1951 và Vụ Somalia v. Kenya năm 2021) với hai loại tranh chấp hiện hữu của Việt Nam tại Biển Đông: tranh chấp chủ quyền đối với quần đảo Hoàng Sa, Trường Sa và tranh chấp phân định các vùng biển, thềm lục địa chồng lấn. Đồng thời, công trình phân tích tính khả thi của việc khai thác chức năng cho ý kiến tư vấn của ICJ thông qua Đại hội đồng LHQ hoặc các tổ chức chuyên môn.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Về phương pháp luận, tác giả sử dụng phương pháp luận của chủ nghĩa duy vật biện chứng và chủ nghĩa duy vật lịch sử, xem xét tổ chức và hoạt động của ICJ trong tiến trình vận động, phát triển của pháp luật quốc tế hiện đại từ sau Chiến tranh thế giới thứ hai.
Các phương pháp nghiên cứu cụ thể gồm:
- Phương pháp phân tích văn bản pháp lý: Phân tích các điều khoản của Hiến chương LHQ, Quy chế ICJ, Bộ quy tắc ICJ, Công ước Geneva năm 1958 và Công ước của Liên Hợp Quốc về Luật Biển năm 1982 (UNCLOS).
- Phương pháp nghiên cứu án lệ và so sánh pháp lý: So sánh lập luận, phán quyết giữa các vụ việc điển hình nhằm làm rõ sự phát triển của các quy phạm điều ước và tập quán quốc tế.
- Phương pháp tổng hợp và quy nạp: Đánh giá thực trạng xét xử từ các số liệu thực tế để xây dựng nhóm giải pháp chính sách và kỹ thuật pháp lý cho Việt Nam.
Khung lý thuyết và các khái niệm pháp lý được sử dụng bao gồm:
- Cơ chế xác lập thẩm quyền của ICJ theo Điều 36 Quy chế Tòa án: Chấp nhận theo từng vụ việc (thỏa thuận đặc biệt), chấp nhận trước trong các điều ước quốc tế, và tuyên bố đơn phương chấp nhận trước thẩm quyền theo Điều 36(2).
- Thẩm quyền đưa ra kết luận tư vấn theo Điều 96 Hiến chương LHQ và Điều 65 Quy chế Tòa án.
- Nguồn luật áp dụng theo Điều 38 Quy chế ICJ: Điều ước quốc tế, tập quán quốc tế, các nguyên tắc chung của luật, án lệ và học thuyết của các chuyên gia có chuyên môn cao nhất.
- Khái niệm "Estoppel" (ngăn chặn khai trừ quyền): Nguyên tắc không được phủ nhận điều bản thân đã thừa nhận; áp dụng estoppel phát sinh từ sự im lặng kéo dài không phản đối.
- Quy tắc "Phản đối bền bỉ" (Persistent Objector): Quốc gia kiên trì phản đối một quy phạm tập quán mới ngay từ giai đoạn hình thành sẽ không bị ràng buộc bởi quy phạm đó.
- Phương pháp phân định biển ba giai đoạn (Three-stage delimitation approach): (1) Thiết lập đường cách đều tạm thời mang tính hình học khách quan; (2) Điều chỉnh đường cách đều dựa trên các hoàn cảnh liên quan để đạt kết quả công bằng; (3) Tiến hành bài kiểm tra tính không cân xứng (disproportionality test).
- Nguyên tắc chiếm hữu thật sự (Effective occupation): Chiếm hữu hòa bình, liên tục, rõ ràng đối với lãnh thổ vô chủ (terra nullius).
Nguồn tư liệu, dữ liệu:
- Văn bản pháp lý quốc tế: Hiến chương LHQ, Quy chế ICJ, UNCLOS 1982, Công ước Geneva 1958 về Lãnh hải và Vùng tiếp giáp lãnh hải.
- Hồ sơ án lệ và phán quyết chính thức của ICJ: Báo cáo phán quyết vụ Fisheries Case (United Kingdom v. Norway, 1951), vụ Maritime Delimitation in the Indian Ocean (Somalia v. Kenya, 2021), vụ Biển Đen (Romania v. Ukraine, 2009), vụ Thềm lục địa (Libya/Malta, 1985), vụ Nicaragua v. Mỹ (1986).
- Báo cáo và đệ trình của Ủy ban Ranh giới Thềm lục địa LHQ (CLCS).
- Dữ liệu thống kê về các vụ án và ý kiến tư vấn của ICJ giai đoạn 1946–2010.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan các công trình đã nghiên cứu
Chương này trình bày bối cảnh ra đời của ICJ gắn liền với việc thông qua Hiến chương LHQ ngày 26/6/1945 tại San Francisco và chính thức vận hành ngày 06/02/1946 tại Cung điện Hòa Bình (La Haye, Hà Lan). Tòa kế thừa Tòa án Thường trực Công lý Quốc tế (PCIJ) của Hội Quốc Liên. Hiện nay, ICJ có 193 quốc gia thành viên theo quy chế thành viên LHQ; vị trí, thẩm quyền và nguyên tắc hoạt động được quy định tại các Điều 92 đến 96 Hiến chương LHQ.
Chương 1 tổng hợp các hướng nghiên cứu của học giả trong nước và quốc tế. Tác giả chỉ ra rằng các công trình trong nước đã nghiên cứu tương đối toàn diện về cơ cấu, chức năng của ICJ và bắt đầu phân tích các án lệ phân định biển để tìm kiếm giải pháp cho tranh chấp Hoàng Sa, Trường Sa. Tuy nhiên, các phân tích còn phân tán, chủ yếu tập trung vào các vụ kiện truyền thống. Ở nước ngoài, các công trình đi sâu vào việc ICJ mở rộng vai trò sáng tạo tập quán quốc tế vượt khỏi giới hạn nguồn bổ trợ tại Điều 38(1)(d), các hạn chế về mặt thủ tục tố tụng và sự chi phối chính trị từ năm thành viên thường trực Hội đồng Bảo an LHQ. Tác giả khẳng định công trình sẽ tập trung giải quyết khoảng trống về phương pháp phân định thực tế và lộ trình vận dụng cơ chế tư vấn của ICJ đối với hoàn cảnh cụ thể của Việt Nam.
Chương 2: Cơ sở lý luận về Tòa án Công lý Quốc tế
Chương 2 làm rõ lịch sử hình thành, chức năng, vai trò, tổ chức và quy trình tố tụng của ICJ:
- Lịch sử hình thành: PCIJ thành lập năm 1922, thụ lý 29 vụ tranh chấp và ban hành 27 ý kiến tư vấn trước khi dừng hoạt động năm 1939. Tuyên bố Moskva ngày 30/10/1943 của bốn cường quốc (Mỹ, Anh, Liên Xô, Trung Quốc) cùng các hội nghị tại Dumbarton Oaks (10/1944) và Washington D.C. (04/1945 với 44 luật gia) đã đặt nền móng thành lập ICJ. PCIJ giải thể vào tháng 4/1946, ICJ tiếp nhận vụ tranh chấp đầu tiên giữa Anh và Albania vào tháng 5/1947.
- Cơ cấu tổ chức: Tòa gồm 15 thẩm phán độc lập do Đại hội đồng và Hội đồng Bảo an LHQ bầu cử độc lập từ danh sách do các nhóm quốc gia tại Tòa Trọng tài Thường trực (PCA) đề cử. Thẩm phán có nhiệm kỳ 9 năm, có thể tái cử, cứ 3 năm bầu lại 1/3 số lượng; không được có hai thẩm phán cùng quốc tịch. Năm nước thường trực Hội đồng Bảo an thường có thẩm phán tại ICJ (ngoại trừ Anh năm 2018). Phiên tòa yêu cầu tối thiểu 9 thẩm phán; quốc gia tranh chấp được quyền chỉ định thẩm phán ad-hoc nếu trong hội đồng xét xử chưa có thẩm phán mang quốc tịch của mình.
- Thẩm quyền: ICJ chỉ giải quyết tranh chấp giữa các chủ thể là quốc gia, đối với các tranh chấp mang tính chất pháp lý. Thẩm quyền xét xử xác lập qua ba phương thức: (1) Chấp nhận theo từng vụ việc thông qua thỏa thuận đặc biệt; (2) Chấp nhận trước trong các điều ước quốc tế đa phương hoặc song phương; (3) Tuyên bố đơn phương chấp nhận trước thẩm quyền theo Điều 36(2) Quy chế. Đối với chức năng kết luận tư vấn, chỉ Đại hội đồng, Hội đồng Bảo an và các cơ quan, tổ chức chuyên môn được LHQ cho phép mới có quyền yêu cầu; các quốc gia không có quyền trực tiếp yêu cầu; kết luận tư vấn mang tính khuyến nghị.
- Quy trình tố tụng: Gồm hai giai đoạn chính là thủ tục viết (trao đổi bị vong lục, phản bị vong lục có chữ ký đại diện ngoại giao) và thủ tục nói (tranh tụng công khai tại Cung điện Hòa Bình). Trình tự giải quyết trải qua bốn bước: nộp đơn kiện/cử đại diện; tiến hành các thủ tục bổ trợ (xem xét thẩm quyền, áp dụng biện pháp bảo đảm tạm thời, sáp nhập vụ án, xét xử vắng mặt, xem xét quyền can thiệp của bên thứ ba); xét xử nội dung; tuyên án. Phán quyết được công bố song ngữ (Anh - Pháp), dài trung bình 50 trang (từ 10 đến 271 trang), có hiệu lực chung thẩm ngay lập tức, không bị kháng cáo (Điều 60) và chỉ có giá trị ràng buộc đối với các bên tham gia vụ kiện (Điều 59). Nếu một bên không chấp hành, bên kia có quyền khiếu nại lên Hội đồng Bảo an LHQ.
Chương 3: Thực trạng xét xử của Tòa án Công lý Quốc tế hiện nay thông qua hai vụ tranh chấp về biển
Chương 3 tổng kết số liệu hoạt động của Tòa và đi sâu vào hai án lệ biển:
- Dữ liệu hoạt động chung: Từ 1946 đến 2002, Tòa tiếp nhận 72 vụ tranh chấp giữa các quốc gia và 22 yêu cầu kết luận tư vấn. Tính đến tháng 6 năm 2010, đã có 148 vụ tranh chấp đưa ra ICJ, trong đó khoảng 120 vụ đã được phân xử xong. Về cơ chế chấp nhận thẩm quyền trong 148 vụ này: 1/3 thông qua điều khoản thỏa thuận trong điều ước quốc tế; 1/3 qua tuyên bố đơn phương chấp nhận trước; 1/3 theo thỏa thuận từng vụ việc. Trung bình Tòa thụ lý 2 đến 2,5 vụ/năm (riêng năm 1998 và 1999 có 5 vụ/năm). Kể từ năm 1981, có 4 trường hợp chuyển cho các ủy ban đặc biệt và 11 trường hợp tồn đọng chưa giải quyết.
| Tiêu chí thống kê |
Số liệu ghi nhận |
| Số vụ tranh chấp đưa ra Tòa (1946–2002) |
72 vụ |
| Số trường hợp yêu cầu ý kiến tư vấn (1946–2002) |
22 vụ |
| Tổng số vụ tranh chấp tiếp nhận (tính đến tháng 6/2010) |
148 vụ |
| Số vụ tranh chấp đã được phân xử xong (tính đến tháng 6/2010) |
Khoảng 120 vụ |
| Tỷ lệ các phương thức chấp nhận thẩm quyền |
1/3 Điều ước quốc tế; 1/3 Tuyên bố đơn phương; 1/3 Thỏa thuận vụ việc |
| Tần suất thụ lý trung bình hàng năm |
2 đến 2,5 vụ/năm |
| Số vụ chuyển cho các ủy ban đặc biệt giải quyết (từ năm 1981) |
04 vụ |
| Số vụ việc còn tồn đọng chưa giải quyết (tính đến mốc khảo sát) |
11 vụ |
Chương 4: Đề xuất, giải pháp giúp Việt Nam sử dụng hiệu quả Tòa án Công lý Quốc tế
Chương 4 phân tích bối cảnh Việt Nam đang đồng thời đối mặt với hai dạng tranh chấp biển cơ bản: (1) Tranh chấp chủ quyền lãnh thổ đối với quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa; (2) Tranh chấp ranh giới các vùng biển và thềm lục địa chồng lấn theo UNCLOS 1982. Tác giả nhấn mạnh ICJ có đủ thẩm quyền giải quyết cả hai loại tranh chấp này theo Điều 36 Quy chế Tòa án.
Về thẩm quyền giải quyết tranh chấp: Trong số các quốc gia chấp nhận thẩm quyền bắt buộc của ICJ (thời điểm nghiên cứu có 66/192 quốc gia), khu vực Đông Nam Á chỉ có Philippines và Campuchia. Do đó, để khởi kiện giải quyết tranh chấp ranh giới hoặc chủ quyền, Việt Nam phải dựa trên sự đồng thuận của các bên. Tác giả đề xuất Việt Nam có thể thỏa thuận với các nước có tranh chấp như Philippines, Malaysia, Brunei ký kết các điều ước quốc tế có điều khoản trao thẩm quyền cho ICJ để phân định ranh giới hoặc xác định chủ quyền tại một số thực thể thuộc Trường Sa. Khi tiến hành, Việt Nam cần giới hạn yêu sách vào các đảo, đá có luận cứ khoa học tự nhiên và chứng cứ lịch sử vững chắc. Đây cũng là giải pháp pháp lý gián tiếp tạo áp lực buộc các bên liên quan khác (như Trung Quốc) phải tham gia vào tiến trình tố tụng.
Về áp dụng nguyên tắc pháp lý: Việt Nam cần vận dụng nguyên tắc chiếm hữu thật sự, chứng minh quá trình xác lập, thực thi chủ quyền liên tục, hòa bình từ thế kỷ XVII khi hai quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa còn là đất vô chủ. Đồng thời, qua bài học về nguyên tắc estoppel trong vụ Ngư trường Na Uy, Việt Nam phải luôn lên tiếng phản đối kịp thời và nhất quán trước mọi hành vi xâm phạm chủ quyền của các nước khác, tránh để sự im lặng bị suy đoán là chấp nhận hoặc từ bỏ chủ quyền.
Về vận dụng cơ chế kết luận tư vấn: Do quốc gia không có quyền trực tiếp yêu cầu tư vấn, Việt Nam cần triển khai chiến lược ngoại giao để vận động Đại hội đồng LHQ hoặc Hội đồng Bảo an thông qua nghị quyết gửi câu hỏi pháp lý lên ICJ. Ngoài ra, Việt Nam có thể nghiên cứu con đường thông qua Tổ chức Hàng hải Quốc tế (IMO) để xin ý kiến tư vấn về các vấn đề tự do, an toàn hàng hải và quyền tài phán. Khi soạn thảo câu hỏi, Việt Nam không hỏi trực tiếp về chủ quyền thuộc về ai, mà cần định hình câu hỏi dưới dạng vấn đề pháp lý thuần túy (như giải thích quy chế đảo, đá theo Điều 121 UNCLOS; tính hợp pháp của các hành vi cản trở trên biển), đồng thời lồng ghép khía cạnh chính trị một cách phù hợp. Về lâu dài, tác giả kiến nghị ICJ cần cải tổ Quy chế để mở rộng quyền yêu cầu tư vấn trực tiếp cho các quốc gia tranh chấp.
Kết quả và những đóng góp mới
Công trình mang lại những đóng góp cụ thể về mặt học thuật và thực tiễn:
- Đóng góp về lý luận: Hệ thống hóa cơ sở pháp lý về tổ chức, thẩm quyền và thủ tục tố tụng của ICJ; phân tích sâu hai bản án có giá trị bước ngoặt trong luật biển quốc tế (Ngư trường Na Uy năm 1951 và Somalia v. Kenya năm 2021). Làm rõ cơ chế áp dụng các nguyên tắc pháp lý phức tạp như: đường cơ sở thẳng (Điều 7 UNCLOS), khái niệm vịnh và vịnh lịch sử (Điều 10 UNCLOS), nguyên tắc estoppel phát sinh từ sự im lặng, quy tắc phản đối bền bỉ (persistent objector), phương pháp phân định biển ba giai đoạn và thẩm quyền phân định thềm lục địa mở rộng ngoài 200 hải lý khi chưa có kiến nghị của CLCS.
- Đóng góp về thực tiễn và giải pháp:
- Phân loại rõ hai nhóm tranh chấp tại Biển Đông (chủ quyền lãnh thổ đối với Hoàng Sa, Trường Sa và phân định ranh giới các vùng biển chồng lấn) để áp dụng các cơ chế tài phán tương ứng.
- Đề xuất lộ trình ký kết các điều ước song phương/đa phương với các nước láng giềng Đông Nam Á (Philippines, Malaysia, Brunei) có điều khoản lựa chọn thẩm quyền của ICJ, làm cơ sở gián tiếp thúc đẩy giải quyết tranh chấp đa phương.
- Xây dựng phương án chuẩn bị hồ sơ pháp lý, chứng cứ lịch sử chứng minh chiếm hữu thật sự từ thế kỷ XVII và thực thi nguyên tắc phản đối liên tục để vô hiệu hóa rủi ro estoppel.
- Đề xuất chiến lược vận động ngoại giao qua Đại hội đồng LHQ hoặc IMO để xin kết luận tư vấn của ICJ nhằm làm sáng tỏ các quy chế pháp lý trên Biển Đông mà không phụ thuộc vào sự đồng thuận của đối phương.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Văn bản tự xác định một số hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Công trình chưa xây dựng được danh mục câu hỏi tư vấn chi tiết cũng như chưa phân tích đầy đủ các kịch bản phản ứng của các quốc gia thành viên Đại hội đồng LHQ. Tác giả ghi nhận nội dung "Đặt câu hỏi gì hợp lý, có hệ quả hữu ích cho tranh chấp chủ quyền, và có thể thuyết phục được các quốc gia chấp thuận, sẽ được đề cập trong nghiên cứu tiếp theo".
- Về phạm vi thực tiễn, việc phân tích thẩm quyền xét xử của ICJ đối với tranh chấp chủ quyền vẫn chịu rào cản lớn từ nguyên tắc đồng thuận; công trình chưa đánh giá toàn diện tính khả thi của các biện pháp cưỡng chế thi hành phán quyết nếu một bên là thành viên thường trực Hội đồng Bảo an sử dụng quyền phủ quyết.
Giá trị tham khảo
Công trình là tài liệu hữu ích cho các nhóm đối tượng:
- Cán bộ nghiên cứu, giảng viên, sinh viên ngành Luật quốc tế, Ngoại giao và Quan hệ quốc tế: Cung cấp phân tích chi tiết về quy trình tố tụng, cơ cấu thẩm phán và án lệ phân định biển của ICJ.
- Cơ quan quản lý nhà nước và hoạch định chính sách đối ngoại (Bộ Ngoại giao, Ủy ban Biên giới Quốc gia): Tham khảo phần đánh giá kỹ thuật phân định ba giai đoạn, kinh nghiệm xử lý yếu tố địa lý ven biển và các bước chuẩn bị hồ sơ pháp lý đối với thềm lục địa mở rộng.
- Phần đáng tham khảo nhất là Chương 3 (phân tích chi tiết hai bản án Vụ Ngư trường Na Uy và Vụ Somalia v. Kenya) cùng phần phân tích cơ chế xin ý kiến tư vấn tại Chương 4.
Câu hỏi thường gặp
1. Phán quyết vụ Ngư trường Na Uy (1951) có ý nghĩa như thế nào đối với sự phát triển của Luật Biển quốc tế?
Phán quyết ngày 18/12/1951 của ICJ đã công nhận tính hợp pháp của phương pháp đường cơ sở thẳng do Na Uy áp dụng từ năm 1869 đối với bờ biển gồ ghề, lồi lõm, mở đường cho việc pháp điển hóa quy tắc này vào Công ước Geneva 1958 và Điều 7 UNCLOS 1982. Phán quyết cũng đặt nền móng cho định nghĩa pháp lý về "vịnh" (Điều 10 UNCLOS 1982) và "vịnh lịch sử", đồng thời lần đầu tiên xác lập nguyên tắc estoppel phát sinh từ sự im lặng (Anh im lặng suốt 60 năm) và thừa nhận quy tắc phản đối bền bỉ (persistent objector) giúp Na Uy không bị ràng buộc bởi quy tắc 10 hải lý cửa vịnh.
2. ICJ đã áp dụng phương pháp phân định biển nào trong vụ Somalia v. Kenya (2021)?
ICJ áp dụng phương pháp tiếp cận ba giai đoạn tiêu chuẩn:
- Xác định các bờ biển liên quan và vẽ đường cách đều tạm thời dựa trên các điểm cơ sở hình học khách quan.
- Xem xét các hoàn cảnh liên quan để điều chỉnh đường cách đều: Tòa tính đến độ lõm của toàn bộ bờ biển kéo dài từ Somalia qua Kenya đến Tanzania để dịch chuyển nhẹ đường biên giới về phía bắc, đồng thời bác bỏ các yếu tố kinh tế và an ninh phi địa lý do Kenya đưa ra.
- Tiến hành bài kiểm tra tỷ lệ không cân xứng (disproportionality test): Tỷ lệ diện tích phân bổ giữa Kenya và Somalia là 1 : 1,30 nghiêng về Kenya, bảo đảm kết quả phân định công bằng.
3. Tòa ICJ có thẩm quyền phân định thềm lục địa mở rộng ngoài 200 hải lý khi chưa có khuyến nghị của CLCS hay không?
Có. Trong vụ Somalia v. Kenya (2021), ICJ khẳng định việc ranh giới thềm lục địa mở rộng chưa được thiết lập trên cơ sở khuyến nghị của Ủy ban Ranh giới Thềm lục địa LHQ (CLCS) không làm hạn chế thẩm quyền của Tòa trong việc phân định thềm lục địa chồng lấn giữa các bên. Tòa đã vạch đường phân định kéo dài ra ngoài 200 hải lý nhưng lưu ý phán quyết chỉ có hiệu lực khi các bên nhận được khuyến nghị của CLCS và không làm ảnh hưởng đến quyền lợi của bên thứ ba. Đây là lần thứ hai một cơ quan tài phán quốc tế thực hiện điều này, sau phán quyết của ITLOS trong vụ Bangladesh/Myanmar (2012).
4. Tại sao Việt Nam không thể trực tiếp nộp đơn yêu cầu ICJ đưa ra kết luận tư vấn về Biển Đông?
Theo quy định tại Điều 96 Hiến chương LHQ và Điều 65 Quy chế ICJ, quyền yêu cầu Tòa đưa ra ý kiến tư vấn chỉ thuộc về Đại hội đồng, Hội đồng Bảo an LHQ và các cơ quan, tổ chức chuyên môn được LHQ ủy quyền (như IMO trong phạm vi hoạt động của mình). Các quốc gia không phải là chủ thể có thẩm quyền trực tiếp yêu cầu tư vấn. Do đó, Việt Nam chỉ có thể vận động ngoại giao để Đại hội đồng LHQ hoặc các cơ quan có thẩm quyền thông qua nghị quyết yêu cầu ICJ đưa ra kết luận tư vấn.
5. Những bài học kinh nghiệm cốt lõi nào được rút ra cho Việt Nam từ cơ chế hoạt động của ICJ?
Thứ nhất, phân biệt rõ hai loại tranh chấp (chủ quyền lãnh thổ và phân định ranh giới biển) để áp dụng đúng nguyên tắc pháp lý; thứ hai, áp dụng nguyên tắc chiếm hữu thật sự từ thế kỷ XVII và kiên trì phản đối liên tục các vi phạm để tránh bị áp dụng nguyên tắc estoppel; thứ ba, chủ động đàm phán ký kết điều ước trao thẩm quyền cho ICJ với các nước Đông Nam Á có cùng tranh chấp; thứ tư, tận dụng cơ chế kết luận tư vấn qua Đại hội đồng LHQ bằng cách xây dựng các câu hỏi pháp lý khách quan về quy chế đảo, đá và tự do hàng hải.
Kết luận
Bản mô tả đã hệ thống hóa toàn diện công trình nghiên cứu về vai trò, cơ chế tổ chức, thủ tục tố tụng và thực trạng xét xử của Tòa án Công lý Quốc tế (ICJ). Qua việc phân tích hai án lệ tiêu biểu là Vụ Ngư trường Na Uy (1951) và Vụ Phân định biển giữa Somalia và Kenya (2021), nghiên cứu đã làm sáng tỏ giá trị của các quy tắc kỹ thuật phân định biển ba giai đoạn, quy chế thềm lục địa mở rộng cũng như các nguyên tắc estoppel và phản đối bền bỉ. Trên cơ sở đó, tác giả luận chứng tính khả thi của việc Việt Nam khai thác các cơ chế tài phán và thủ tục kết luận tư vấn của ICJ kết hợp với biện pháp ngoại giao nhằm bảo vệ vững chắc quyền, chủ quyền và lợi ích hợp pháp trên Biển Đông. Công trình đóng góp nguồn tư liệu học thuật có giá trị tham khảo thiết thực cho công tác nghiên cứu luật quốc tế và hoạch định chính sách đối ngoại của Việt Nam.