Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ceftazidim (CTA) là kháng sinh bán tổng hợp thuộc nhóm cephalosporin thế hệ thứ ba, có phổ kháng khuẩn rộng trên vi khuẩn Gram âm, đặc biệt nhạy cảm đối với Pseudomonas aeruginosa. Hoạt chất này được Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) đưa vào Danh mục Thuốc thiết yếu và được chỉ định phổ biến trong điều trị các nhiễm khuẩn nghiêm trọng như viêm màng não, nhiễm trùng thần kinh trung ương, nhiễm trùng huyết và nhiễm khuẩn hậu phẫu thuật thần kinh. Ceftazidim có cấu trúc phân tử lưỡng cực, cho phép khuếch tán qua hàng rào máu - não để đi vào dịch não tủy (DNT), đặc biệt khi màng não bị viêm.

Trong thực hành lâm sàng, hiệu quả điều trị của kháng sinh diệt khuẩn phụ thuộc thời gian như ceftazidim gắn liền với chỉ số dược động học/dược lực học $T > \text{MIC}$ (thời gian nồng độ thuốc vượt qua nồng độ ức chế tối thiểu). Tuy nhiên, mức độ thâm nhập của thuốc qua hàng rào máu - não có sự dao động rất lớn giữa các cá thể người bệnh. Nồng độ thuốc trong dịch não tủy không thể ngoại suy tuyến tính từ nồng độ thuốc trong huyết tương. Mặt khác, ceftazidim được bài tiết chủ yếu qua lọc cầu thận ở dạng không chuyển hóa (80 - 90%); sự tích lũy nồng độ thuốc quá cao ở bệnh nhân suy giảm chức năng thận có nguy cơ dẫn đến nhiễm độc thần kinh nghiêm trọng. Ngược lại, nếu nồng độ thuốc không đạt ngưỡng điều trị tại ổ nhiễm trùng màng não, nguy cơ thất bại lâm sàng và phát sinh các chủng vi khuẩn kháng thuốc là rất lớn. Do đó, việc theo dõi nồng độ thuốc trong dịch não tủy nhằm phục vụ giám sát điều trị (TDM) và cá nhân hóa liều dùng là một yêu cầu cấp thiết.

Khóa luận tốt nghiệp Dược sĩ của sinh viên Trần Việt Hạ (Trường Đại học Dược Hà Nội, thực hiện năm 2024 dưới sự hướng dẫn của TS. Vũ Ngân Bình) tập trung giải quyết bài toán phân tích này với 2 nhiệm vụ cụ thể:

  1. Khảo sát điều kiện xử lý mẫu và điều kiện sắc ký ceftazidim trong dịch não tủy bằng sắc ký lỏng kết nối detector tử ngoại (UV).
  2. Thẩm định phương pháp phân tích theo hướng dẫn của Cơ quan Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (US-FDA).

Đối tượng nghiên cứu là ceftazidim trong nền mẫu sinh học dịch não tủy người, bao gồm mẫu dịch não tủy trắng (thu nhận từ Bệnh viện Trung ương Quân đội 108) và các mẫu dịch não tủy tự tạo có thêm chuẩn. Nghiên cứu thực nghiệm được thực hiện tại Bộ môn Hóa phân tích và Kiểm nghiệm thuốc, Trường Đại học Dược Hà Nội.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu được thiết lập dựa trên các cơ sở lý thuyết về hóa phân tích và dược lý sinh học:

  • Đặc tính hóa lý của ceftazidim: Công thức phân tử $\text{C}{22}\text{H}{22}\text{N}6\text{O}7\text{S}2$ (khối lượng phân tử 546,6), hệ số phân bố $\log P = -1,6$, các hằng số phân ly acid $\text{p}K{a1} = 1,9$, $\text{p}K{a2} = 2,7$, $\text{p}K{a3} = 4,1$. Phổ hấp thụ tử ngoại cực đại ở bước sóng 260 nm trong môi trường acid.
  • Đặc điểm dịch não tủy: Chất lỏng sinh học chứa khoảng 99% nước, nồng độ protein thấp hơn huyết tương nhưng tăng mạnh khi màng não bị viêm cùng với sự biến động của nồng độ glucose và lactat.
  • Nguyên lý sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC/UHPLC) pha đảo: Quá trình phân tách chất tan dựa trên sự khác biệt về ái lực phân bố giữa pha tĩnh không phân cực ($\text{C}_{18}$) và pha động phân cực, được định lượng bằng phương pháp chuẩn nội (IS) nhằm kiểm soát sai số trong quá trình xử lý mẫu và tiêm mẫu.
  • Khung thẩm định phương pháp: Tuân thủ theo hướng dẫn thẩm định phương pháp phân tích dịch sinh học của US-FDA (Guidance for Industry: Bioanalytical Method Validation), đánh giá các chỉ tiêu: độ phù hợp hệ thống, độ chọn lọc, độ nhiễm chéo, đường chuẩn và khoảng tuyến tính (sử dụng mô hình hồi quy bình phương tối thiểu có trọng số), giới hạn định lượng dưới (LLOQ), độ đúng, độ chính xác trong ngày và khác ngày, cùng độ ổn định của mẫu.

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm bao gồm:

  • Khảo sát các điều kiện sắc ký: lựa chọn chất chuẩn nội phù hợp trong số các chất ứng viên (cefoperazon, ciprofloxacin, cefuroxim, hydroclorothiazid), tối ưu hóa bước sóng detector UV (khảo sát ở 260 nm và 272 nm), khảo sát thành phần và pH pha động (hệ đệm acetat/phosphat kết hợp dung môi hữu cơ methanol/acetonitril), và tỷ lệ dung môi pha động.
  • Khảo sát kỹ thuật chiết tách và xử lý mẫu: thử nghiệm dung môi kết tủa protein (acetonitril đơn thuần so với acetonitril chứa 0,1% acid formic), khảo sát dung môi hòa tan lại cắn sau khi cô nitơ (pha động so với đệm phosphat).
  • Nguồn dữ liệu thực nghiệm: Thu thập trực tiếp trên hệ thống sắc ký HPLC Agilent 1200 Series và UHPLC Agilent 1260 Infinity II, sử dụng chất chuẩn ceftazidim (hàm lượng 84,26%, Viện Kiểm nghiệm thuốc Trung ương) và hydroclorothiazid (hàm lượng 99,55%, Viện Kiểm nghiệm thuốc Trung ương). Xử lý thống kê bằng phần mềm Microsoft Excel và MedCalc.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1. Tổng quan

Chương này trình bày hệ thống tài liệu chuyên ngành về 5 nội dung trọng tâm:

  1. Tổng quan về ceftazidim: Cấu trúc phân tử, tính chất hóa lý, độ tan, độ ổn định hóa học trong dung dịch và các thông số dược động học lâm sàng. Chương tổng quan phân tích rõ nồng độ ceftazidim trong dịch não tủy ở các nhóm bệnh nhân khác nhau (trẻ em viêm màng não: 1,4 - 8,5 µg/mL; trẻ sơ sinh: 2,5 - 17 µg/mL; bệnh nhân viêm màng não do vi khuẩn: 2 - 30 µg/mL; bệnh nhân dẫn lưu não thất ngoài: 0,73 - 2,8 µg/mL).
  2. Tổng quan về dịch não tủy: Cấu tạo giải phẫu và chức năng sinh lý của hàng rào máu - não; thành phần hóa sinh bình thường của dịch não tủy và các biến đổi bệnh lý khi bị viêm màng não.
  3. Tình hình nghiên cứu định lượng ceftazidim: Tổng hợp ưu, nhược điểm của các phương pháp phân tích đã công bố trên thế giới (xét nghiệm miễn dịch, điện di mao quản CE, sắc ký lỏng khối phổ LC-MS/MS và sắc ký HPLC-UV). Phân tích tổng hợp 7 quy trình HPLC điển hình cho thấy phần lớn nghiên cứu chỉ định lượng trên huyết tương; nồng độ LLOQ thấp nhất trong huyết tương là 0,5 µg/mL, trong khi hai nghiên cứu hiếm hoi trên dịch não tủy chỉ đạt LLOQ ở mức 1,0 µg/mL và 1,25 µg/mL. Tại Việt Nam, mới chỉ có nghiên cứu định lượng trên huyết tương (LLOQ 2 µg/mL), hoàn toàn chưa có phương pháp trên nền dịch não tủy.
  4. Tổng quan về phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao: Định nghĩa các thông số đặc trưng sắc ký gồm thời gian lưu ($t_R$), số đĩa lý thuyết ($N$) và độ phân giải ($R_s$).
  5. Thẩm định phương pháp phân tích thuốc trong dịch sinh học: Trình bày tiêu chuẩn và giới hạn chấp nhận đối với từng chỉ tiêu theo văn bản hướng dẫn của US-FDA.

Chương 2. Đối tượng và phương pháp nghiên cứu

Chương này quy định chi tiết về vật liệu, hóa chất, máy móc và quy trình thao tác chuẩn:

  • Thiết bị phân tích: Cột phân tích pha đảo InertSustain $\text{C}{18}$ ($250 \times 4,6$ mm; 5 µm), tiền cột InertSustain $\text{C}{18}$ (5 µm), hệ thống máy ly tâm Kubota 6500, tủ lạnh âm sâu -86°C Panasonic, máy cô mẫu khí nitơ Hanon HN200, máy đo pH Eutech 700.
  • Quy trình pha mẫu: Thiết lập dung dịch gốc ceftazidim 1000 µg/mL (pha trong hỗn hợp acetonitril : nước tỷ lệ 1:1), pha dung dịch làm việc $A_0$ 100 µg/mL trong dịch não tủy, từ đó tạo dãy chuẩn dịch não tủy trắng gồm 8 nồng độ $A_1 - A_8$ (0,2; 0,5; 1; 5; 10; 20; 50; 60 µg/mL). Pha độc lập các mẫu kiểm tra chất lượng (QC) gồm LLOQ (0,2 µg/mL), LQC (0,5 µg/mL), MQC (20 µg/mL) và HQC (50 µg/mL). Pha chuẩn nội hydroclorothiazid gốc 1000 µg/mL và dung dịch IS làm việc 20 µg/mL trong acetonitril chứa 0,1% acid formic.
  • Phương pháp thẩm định: Thiết kế các đợt chạy sắc ký đánh giá độ phù hợp hệ thống (lặp lại 6 lần), độ chọn lọc (trên 6 mẫu trắng dịch não tủy khác nguồn gốc so với mẫu nồng độ LLOQ), độ nhiễm chéo, hồi quy đường chuẩn áp dụng các hệ số trọng số ($1$, $1/x$, $1/x^2$), độ đúng và độ chính xác trong ngày ($n=5$) và khác ngày (3 ngày độc lập, $n=5$), độ ổn định của mẫu gốc (6 giờ ở nhiệt độ phòng), mẫu dịch não tủy sau 3 chu kỳ đông - rã đông (-86°C/nhiệt độ phòng) và mẫu dịch sau xử lý lưu 25 giờ ở 2 - 8°C.
  • Công thức thống kê: Sử dụng giá trị trung bình, độ lệch chuẩn (SD), hệ số biến thiên ($CV%$) và phần trăm sai số tương đối ($%RE$).

Chương 3. Thực nghiệm, kết quả và bàn luận

Chương này trình bày các phát hiện thực nghiệm và phân tích nguyên nhân kỹ thuật:

  • Tối ưu hóa điều kiện sắc ký:
    • Lựa chọn chất chuẩn nội: Cefoperazon có thời gian lưu quá ngắn (2 - 3 phút) dễ trùng pic tạp nền; cefuroxim rửa giải quá muộn (15 phút) làm kéo dài thời gian chạy; hydroclorothiazid có $t_R \approx 8,8$ phút, phân tách hoàn toàn khỏi ceftazidim ($t_R \approx 4,1$ phút) và tạp nền, không thâm nhập qua hàng rào máu - não tự nhiên, nên được chọn làm chuẩn nội.
    • Bước sóng detector: So sánh giữa 260 nm và 272 nm, bước sóng 260 nm cho đáp ứng diện tích pic ceftazidim vượt trội, trong khi vẫn bảo đảm tín hiệu phát hiện tốt cho hydroclorothiazid.
    • Thành phần pha động: Khảo sát các hệ dung môi cho thấy pha động methanol kéo dài chân pic hoặc kéo dài thời gian phân tích; hệ acetonitril kết hợp đệm phosphat 0,01M pH 2,5 cho pic nhọn, đối xứng, đáp ứng diện tích gấp đôi hệ methanol. Tỷ lệ đệm phosphat 0,01M pH 2,5 : acetonitril được chọn là 88:12 (tt/tt) ở tốc độ dòng 1 mL/phút. Khi chuyển từ HPLC 1200 sang UHPLC 1260 Infinity II, các thông số lưu giữ và diện tích pic duy trì tương đương.
  • Tối ưu hóa quy trình xử lý mẫu dịch não tủy:
    • Bổ sung 0,1% acid formic vào acetonitril giúp tủa protein triệt để hơn và ổn định pic ceftazidim, loại bỏ hoàn toàn hiện tượng kéo chân pic khi chỉ dùng acetonitril nguyên chất.
    • Sau khi thổi khô nitơ, nếu dùng pha động chứa acetonitril để hòa tan lại cắn sẽ gây hiện tượng chẻ đôi pic ceftazidim; do đó, dung dịch đệm phosphat 0,01M pH 2,5 được lựa chọn làm dung môi hoàn nguyên cắn để pic sắc ký sắc nhọn và cân đối.
  • Kết quả thẩm định phương pháp: Thực nghiệm khẳng định phương pháp đạt toàn bộ tiêu chí khắt khe theo hướng dẫn của US-FDA.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu đã xây dựng thành công quy trình định lượng ceftazidim trong dịch não tủy người bằng hệ thống sắc ký lỏng pha đảo với các thông số phân tích cụ thể:

Thông số Điều kiện / Kết quả thẩm định
Cột sắc ký InertSustain $\text{C}{18}$ ($250 \times 4,6$ mm; 5 µm), tiền cột InertSustain $\text{C}{18}$ (5 µm)
Pha động Đệm phosphat 0,01M pH 2,5 - Acetonitril (88 : 12, tt/tt)
Tốc độ dòng & Thể tích tiêm 1,0 mL/phút; Thể tích tiêm mẫu: 50 µL (nhiệt độ buồng tiêm: phòng)
Detector phát hiện UV ở bước sóng 260 nm
Thời gian lưu ($t_R$) Ceftazidim: 4,16 phút; Hydroclorothiazid (IS): 8,88 phút
Thời gian phân tích một mẫu 12 phút
Quy trình xử lý mẫu 100 µL DNT + 300 µL ACN (chứa IS 20 µg/mL và 0,1% acid formic) $\rightarrow$ lắc xoáy 1 phút, để yên 5 phút $\rightarrow$ ly tâm 10.000 rpm (5 phút) $\rightarrow$ lấy 300 µL dịch trong cô cắn khí $\text{N}_2$ $\rightarrow$ hòa tan cắn bằng đệm phosphat 0,01M pH 2,5 $\rightarrow$ ly tâm 10.000 rpm (5 phút) $\rightarrow$ tiêm dịch trong
Độ phù hợp hệ thống ($n=6$) $CV(t_R) \le 0,61%$; $CV(\text{Diện tích}) \le 0,12%$; $CV(\text{Tỷ lệ pic}) = 0,12%$; Độ phân giải $R_s = 3,09$
Độ chọn lọc Không có pic tạp tại $t_R$; Tỷ lệ đáp ứng LLOQ / mẫu trắng: $> 5$ lần (CTA), $> 20$ lần (IS)
Khoảng tuyến tính & Trọng số 0,2 – 60,0 µg/mL; Mô hình hồi quy áp dụng trọng số $1/x^2$ ($\sum %RE = 6,9%$); Hệ số tương quan $r \ge 0,9999$
Giới hạn định lượng dưới (LLOQ) 0,2 µg/mL (Độ đúng: 96,5%; $CV = 7,4%$)
Độ đúng & Độ chính xác trong ngày LLOQ (0,2 µg/mL): Độ đúng 95,5%, $CV = 7,8%$
LQC (0,5 µg/mL): Độ đúng 95,9%, $CV = 9,6%$
MQC (20 µg/mL): Độ đúng 99,4%, $CV = 2,3%$
HQC (50 µg/mL): Độ đúng 93,0%, $CV = 1,6%$
Độ đúng & Độ chính xác khác ngày LLOQ (0,2 µg/mL): Độ đúng 102,0%, $CV = 8,6%$
LQC (0,5 µg/mL): Độ đúng 95,4%, $CV = 10,0%$
MQC (20 µg/mL): Độ đúng 102,5%, $CV = 5,3%$
HQC (50 µg/mL): Độ đúng 95,6%, $CV = 6,5%$
Độ ổn định mẫu Dung dịch gốc ổn định 6 giờ ở nhiệt độ phòng ($CV = 0,1%$, tỷ lệ 99,65%)
DNT qua 3 chu kỳ đông - rã đông: biến thiên $\le 15%$ ($CV \le 5,1%$ ở LQC, $\le 3,0%$ ở HQC)
Dịch sau xử lý bảo quản 25 giờ ở 2 - 8°C: biến thiên $\le 15%$ ($CV \le 4,9%$ ở LQC, $\le 3,7%$ ở HQC)

Đóng góp so với các nghiên cứu trước được tác giả nêu rõ:

  • Đạt giới hạn định lượng dưới LLOQ ở mức 0,2 µg/mL, thấp hơn đáng kể so với các nghiên cứu công bố quốc tế trên nền dịch não tủy trước đó của Drexler và cộng sự năm 1984 (1,25 µg/mL) và nghiên cứu năm 2008 (1,0 µg/mL).
  • Khoảng nồng độ tuyến tính rộng (0,2 – 60 µg/mL) bao phủ toàn bộ dải nồng độ ceftazidim trong dịch não tủy quan sát được trên lâm sàng (dao động từ 0,73 đến 30 µg/mL).
  • Phát hiện giải pháp kỹ thuật có giá trị thực nghiệm: xử lý triệt để hiện tượng chẻ pic hoạt chất thông qua việc loại bỏ dung môi hữu cơ bằng khí nitơ và hòa tan lại cắn bằng đệm phosphat thay vì dùng pha động.
  • Đây là công trình đầu tiên tại Việt Nam xây dựng và thẩm định hoàn chỉnh phương pháp định lượng ceftazidim trên dịch não tủy người.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận ghi nhận một số hạn chế và định hướng phát triển từ chính phạm vi nghiên cứu:

  • Hạn chế:
    • Phương pháp mới được thẩm định trên mẫu dịch não tủy tự tạo (spiked samples) trong điều kiện phòng thí nghiệm; chưa được triển khai phân tích trên mẫu dịch não tủy thực tế thu thập từ bệnh nhân đang điều trị ceftazidim tại bệnh viện.
    • Chưa làm rõ cơ chế tương tác dung môi sâu hơn đối với hiện tượng acetonitril gây chẻ pic ceftazidim khi hoàn nguyên cắn.
    • Nghiên cứu chưa thực hiện đánh giá độ ổn định dài hạn (long-term stability) của ceftazidim trong dịch não tủy ở nhiệt độ -70°C hoặc -86°C qua nhiều tháng và chưa tính toán thông số độ thu hồi chiết (extraction recovery).
  • Hướng nghiên cứu tiếp do tác giả đề xuất:
    • Ứng dụng quy trình phân tích vào thực tiễn lâm sàng tại các bệnh viện để đo nồng độ ceftazidim trong dịch não tủy bệnh nhân, phục vụ hoạt động giám sát điều trị (TDM).
    • Tiếp tục nghiên cứu sâu hơn về ảnh hưởng của dung môi acetonitril lên hình dạng pic sắc ký của ceftazidim và các dược chất khác trong phân tích HPLC-UV.
    • Mở rộng thẩm định độ ổn định dài ngày của ceftazidim trong dịch não tủy và tính toán hiệu suất thu hồi của kỹ thuật chiết tách.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và thực tiễn chuyên sâu cho các đối tượng sau:

  • Dược sĩ lâm sàng và bác sĩ điều trị hồi sức tích cực/ngoại thần kinh: Cung cấp cơ sở khoa học và thông số phân tích tin cậy để triển khai dịch vụ giám sát nồng độ thuốc trong điều trị (TDM), hỗ trợ hiệu chỉnh liều ceftazidim chính xác cho bệnh nhân viêm màng não, suy giảm chức năng thận hoặc bệnh nhân đặt dẫn lưu não thất.
  • Kiểm nghiệm viên và nhà nghiên cứu phân tích sinh học (Bioanalysis): Tham khảo quy trình chi tiết về kỹ thuật kết tủa protein kết hợp cô mẫu bằng khí nitơ cho nền mẫu có thể tích nhỏ (100 µL DNT); quy trình khắc phục hiện tượng biến dạng pic do dung môi hữu cơ.
  • Học viên sau đại học và sinh viên ngành Hóa phân tích, Dược học: Học hỏi phương pháp thiết kế thực nghiệm thẩm định phương pháp phân tích dịch sinh học theo tiêu chuẩn US-FDA, đặc biệt là quy trình áp dụng mô hình hồi quy bình phương tối thiểu có trọng số ($1/x^2$) để giảm thiểu sai số tương đối tại vùng nồng độ thấp.

Câu hỏi thường gặp

1. Vì sao hydroclorothiazid được chọn làm chất chuẩn nội (IS) thay vì các kháng sinh khác như cefoperazon hay cefuroxim?
Trong quá trình khảo sát, cefoperazon cho thời gian lưu quá ngắn (2 - 3 phút), gần với thời gian lưu của ceftazidim và có nguy cơ lẫn vào pic tạp nền dịch não tủy. Cefuroxim có thời gian lưu lên tới 15 phút, làm kéo dài thời gian phân tích và tốn dung môi. Hydroclorothiazid có thời gian lưu thích hợp ($t_R \approx 8,8$ phút), tách biệt hoàn toàn khỏi pic ceftazidim ($R_s = 3,09$) và tạp nền, tín hiệu bền vững, hấp thụ tốt ở 260 nm và bản thân chất này không đi qua hàng rào máu - não tự nhiên nên không xuất hiện sẵn trong dịch não tủy người bệnh.

2. Nguyên nhân nào khiến tác giả dùng dung dịch đệm phosphat 0,01M pH 2,5 để hòa tan cắn thay vì dùng ngay pha động?
Khi hòa tan cắn sau khi cô nitơ bằng dung dịch pha động (chứa 12% acetonitril), pic sắc ký của ceftazidim bị biến dạng và chẻ đôi, đồng thời xuất hiện thêm một pic lạ. Khi thay thế bằng dung dịch đệm phosphat 0,01M pH 2,5 không chứa dung môi hữu cơ, pic ceftazidim trở nên sắc nhọn, đối xứng và phân tách rõ ràng.

3. Vì sao mô hình hồi quy tuyến tính của đường chuẩn cần áp dụng trọng số $1/x^2$?
Đường chuẩn ceftazidim trải dài trên khoảng nồng độ rộng từ 0,2 đến 60 µg/mL (chênh lệch 300 lần giữa nồng độ thấp nhất và cao nhất). Nếu không dùng trọng số, sai số tuyệt đối ở nồng độ cao sẽ chi phối phương trình, làm sai số tương đối ($%RE$) ở vùng nồng độ thấp (0,2 µg/mL) lên tới 8,2% và tổng sai số $\sum %RE$ là 17,7%. Khi áp dụng trọng số $1/x^2$, sai số tương đối ở nồng độ thấp giảm xuống còn 1,7% và tổng sai số $\sum %RE$ đạt mức nhỏ nhất là 6,9%, bảo đảm độ chính xác tối ưu tại vùng nồng độ vết.

4. Giới hạn định lượng dưới (LLOQ) của phương pháp là bao nhiêu và có đáp ứng yêu cầu theo dõi lâm sàng không?
Phương pháp đạt LLOQ là 0,2 µg/mL với độ đúng 96,5% và hệ số biến thiên $CV = 7,4%$. Mức LLOQ này hoàn toàn bao phủ và phát hiện được nồng độ ceftazidim trong dịch não tủy của các nhóm bệnh nhân điều trị thực tế (thường dao động trong khoảng từ 0,73 đến 30 µg/mL), nhạy hơn nhiều so với các phương pháp HPLC trên dịch não tủy công bố trước đây (thường có LLOQ từ 1,0 đến 1,25 µg/mL).

5. Mẫu dịch não tủy chứa ceftazidim sau khi xử lý có thể bảo quản được trong bao lâu trước khi tiêm vào hệ thống sắc ký?
Theo kết quả thẩm định độ ổn định, mẫu dịch não tủy sau khi xử lý (chiết tủa, cô khô và hoàn nguyên trong đệm) được bảo quản ở nhiệt độ 2 - 8°C ổn định trong vòng ít nhất 25 giờ với sự biến thiên nồng độ so với ban đầu không quá 15% ($CV = 4,9%$ với mẫu LQC và $CV = 3,7%$ với mẫu HQC).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Trần Việt Hạ đã xây dựng và thẩm định thành công phương pháp định lượng ceftazidim trong dịch não tủy người bằng kỹ thuật HPLC/UHPLC-UV sử dụng chuẩn nội hydroclorothiazid. Quy trình xử lý mẫu kết tủa protein bằng acetonitril có acid formic kết hợp hoàn nguyên cắn trong đệm phosphat đã giải quyết triệt để vấn đề nhiễu nền và biến dạng pic. Phương pháp đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn thẩm định của US-FDA với độ chọn lọc cao, khoảng tuyến tính rộng (0,2 – 60 µg/mL) và giới hạn định lượng dưới đạt 0,2 µg/mL. Kết quả nghiên cứu cung cấp một công cụ phân tích tin cậy, kinh tế và có khả năng ứng dụng trực tiếp vào hoạt động giám sát điều trị ceftazidim trong lâm sàng.