Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Quế (Cinnamomum cassia) là cây nhiệt đới đặc trưng, thích hợp với khí hậu nóng ẩm và phân bố rộng rãi tại Việt Nam, trong đó có bốn vùng trồng tập trung lớn: Yên Bái – Lào Cai, Quảng Ninh, Thanh Hóa – Nghệ An và Quảng Nam – Quảng Ngãi. Mọi bộ phận của cây quế đều có giá trị sử dụng, trong đó vỏ quế (quế nhục, quế chi) từ lâu đã là vị thuốc và gia vị phổ biến. Những năm gần đây, lá quế thu hút sự chú ý khi được tận dụng để chiết xuất tinh dầu với ưu điểm dược tính ôn hòa, giá thành rẻ hơn vỏ quế và nguồn nguyên liệu dồi dào từ cành lá tỉa bớt. Tinh dầu quế được sử dụng rộng rãi làm hương liệu, khử nấm mốc, xua đuổi côn trùng, hỗ trợ an thần và bảo quản thực phẩm. Trong Chương trình Quốc gia Mỗi xã một sản phẩm (OCOP), các sản phẩm từ quế (tinh dầu, quế bột, đồ thủ công mỹ nghệ) giữ vai trò chiến lược trong phát triển kinh tế vùng miền núi.

Tuy nhiên, thực tiễn sản xuất và chế biến quế ở nước ta còn tồn tại nhiều bất cập: quy trình trồng trọt, thu hái chưa tối ưu khiến chất lượng sản phẩm không đồng đều. Để nâng cao giá trị thương mại và hướng tới đạt chứng nhận Thực hành tốt trồng trọt và thu hái dược liệu theo khuyến cáo của Tổ chức Y tế Thế giới (GACP-WHO), việc kiểm soát chặt chẽ chất lượng tinh dầu cũng như nguyên liệu lá quế đầu vào là yêu cầu bắt buộc. Dù vậy, hiện nay Dược điển Việt Nam V mới chỉ có chuyên luận kiểm tra vỏ thân, vỏ cành (yêu cầu hàm lượng cinnamaldehyd tối thiểu 85%), chưa có chuyên luận riêng cho lá quế. Đồng thời, các phương pháp phân tích tinh dầu quế hiện hành chủ yếu dựa trên sắc ký khí (GC), vốn khó áp dụng rộng rãi tại các phòng kiểm nghiệm trong nước do trang thiết bị chuyên biệt, khó định lượng các hợp chất không bay hơi và chủ yếu chỉ đo tỷ lệ phần trăm diện tích pic tương đối.

Xuất phát từ thực tế đó, đề tài "Xây dựng phương pháp định lượng một số thành phần hóa học trong lá quế và tinh dầu quế bằng HPLC" được thực hiện nhằm giải quyết 2 mục tiêu cụ thể:

  1. Xây dựng phương pháp định lượng acid cinnamic, cinnamaldehyd, coumarin trong lá quế (Cinnamomum cassia) và tinh dầu quế bằng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC).
  2. Ứng dụng phương pháp đã xây dựng để định lượng acid cinnamic, cinnamaldehyd và coumarin trong các mẫu thực tế thu thập trên thị trường và từ cơ sở nghiên cứu.

Đối tượng nghiên cứu là 3 hoạt chất: coumarin (CM), acid cinnamic (CA) và cinnamaldehyd (CAL) trên hai nền mẫu: lá quế và tinh dầu quế. Phạm vi nghiên cứu bao gồm 18 mẫu lá quế được giám định thực vật là loài Cinnamomum cassia thu hái tại các địa phương trồng quế trọng điểm, cùng 14 mẫu tinh dầu quế (mẫu lưu hành thị trường có chứng nhận phân tích CoA, mẫu thương mại từ cơ sở sản xuất tại Văn Yên - Yên Bái, và các mẫu tinh dầu chưng cất từ lá, vỏ quế). Thực nghiệm được tiến hành tại phòng Phân tích - Kiểm nghiệm và thử tương đương sinh học, Viện Công nghệ Dược phẩm Quốc Gia, Trường Đại học Dược Hà Nội, hoàn thành vào tháng 6 năm 2024.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận dựa trên nền tảng lý thuyết sắc ký lỏng hiệu năng cao pha đảo (RP-HPLC) nhằm phân tách các chất tan dựa vào sự phân bố khác nhau giữa pha tĩnh không phân cực (cột silica biến tính C18) và pha động phân cực. Các thông số đặc trưng được theo dõi bao gồm: hệ số phân bố $K$, thời gian lưu ($t_R$), hệ số dung lượng ($k'$), hệ số chọn lọc ($\alpha$), độ phân giải ($R_s$), số đĩa lý thuyết ($N$) và hệ số kéo đuôi ($T$).

Khung văn bản quy chuẩn và tài liệu đối chiếu kỹ thuật được tác giả sử dụng gồm:

  • Hướng dẫn thẩm định phương pháp phân tích của Hội đồng Quốc tế về Hài hòa các Thủ tục Đăng ký Dược phẩm Sử dụng cho Con người (ICH Q2(R1)).
  • Hướng dẫn về tiêu chuẩn hiệu năng phương pháp phân tích của Hiệp hội các nhà Hóa phân tích Chính thống (AOAC International 2016 - Appendix F).
  • Chuyên luận phân tích vỏ quế và quế chi trong Dược điển Mỹ (USP 2022), Dược điển Trung Quốc (ChP 2015), Dược điển Châu Âu (EP 2019) và Dược điển Việt Nam V (2017).

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm được thiết kế và thực thi cụ thể như sau:

  • Thiết bị và cột phân tích: Hệ thống HPLC-DAD Shimadzu LC-40D XR (Nhật Bản) tích hợp bơm gradient áp suất thấp 4 kênh, đầu dò chuỗi diode quang (PDA), điều khiển và ghi nhận tín hiệu bằng phần mềm LabSolutions. Cột phân tích Phenomenex C18 ($250 \text{ mm} \times 4,6 \text{ mm}$; kích thước hạt $5 \ \mu\text{m}$). Cân phân tích Mettler Toledo độ chính xác 0,0001 g và 0,01 mg; máy siêu âm DAIHAN WUC-A22H; máy ly tâm HERMILE Z306.
  • Chất chuẩn đối chiếu: Acid cinnamic độ tinh khiết 99% (Shanghai Xian Ding Biotech), Cinnamaldehyd 98% (Ark Pharm), Coumarin 99,99%. Dung môi HPLC gồm Methanol (Fisher), Acetonitril (Merck), nước siêu sạch và Acid phosphoric $85%$ (Merck).
  • Điều kiện sắc ký: Nhiệt độ cột duy trì ở 25 °C; tốc độ dòng $0,7 \text{ mL/phút}$; thể tích tiêm mẫu $10 \ \mu\text{L}$; bước sóng phát hiện UV $280 \text{ nm}$. Pha động gồm Kênh A (dung dịch acid phosphoric 0,05% trong nước) và Kênh B (acetonitril - ACN), chạy theo chương trình gradient thời gian tổng cộng 45 phút:
Thời gian (phút) Kênh A (% acid phosphoric 0,05%) Kênh B (% ACN)
0 85 15
15 75 25
21 62 38
30 60 40
38 60 40
39 85 15
45 85 15
  • Xử lý mẫu thực tế:
    • Đối với mẫu lá: Mẫu lá khô kiệt (độ ẩm $< 14%$) được xay mịn, rây qua rây $250 \ \mu\text{m}$. Cân chính xác khoảng 0,50 g bột, thêm 20 mL hỗn hợp dung môi Methanol : Nước ($9:1$, v/v) vào bình định mức 25 mL. Tiến hành chiết siêu âm lạnh 2 lần liên tiếp, mỗi lần 30 phút (tổng thời gian siêu âm 60 phút có kiểm soát nhiệt độ). Thêm dung môi đến vạch, lắc đều, ly tâm dịch chiết ở tốc độ 3000 vòng/phút trong 5 phút và lọc qua màng lọc $0,45 \ \mu\text{m}$ trước khi tiêm.
    • Đối với mẫu tinh dầu: Sử dụng dung môi Methanol : Nước ($7:3$, v/v). Do cinnamaldehyd chiếm hàm lượng vượt trội trong khi coumarin và acid cinnamic chiếm tỷ lệ nhỏ, mẫu tinh dầu được pha thành 2 dung dịch: Dung dịch thử (1) nồng độ cao (cân khoảng 0,10 g tinh dầu định mức thành 25 mL) dùng định lượng CM và CA; Dung dịch thử (2) pha loãng (hút chính xác 5 mL dung dịch 1 định mức thành 20 mL) dùng định lượng CAL.
  • Thẩm định phương pháp: Đánh giá đầy đủ các chỉ tiêu theo ICH và AOAC: độ đặc hiệu (độ tinh khiết pic, hệ số match phổ), độ thích hợp hệ thống (n = 6), khoảng tuyến tính và phương trình hồi quy, độ lặp lại (n = 6), độ chính xác trung gian (2 kiểm nghiệm viên, khác ngày, n = 12, kiểm định Fisher F-test), độ đúng (thêm chuẩn 3 mức nồng độ, n = 9), giới hạn phát hiện (LOD, S/N = 3) và giới hạn định lượng (LOQ, S/N = 10).
  • Phương pháp xử lý số liệu: Tính toán giá trị trung bình, độ lệch chuẩn (SD), độ lệch chuẩn tương đối (RSD%), phương sai F-test, hàm lượng phần trăm hoạt chất theo mẫu khô kiệt và xử lý hồi quy tuyến tính bằng phần mềm LabSolutions và Microsoft Excel 365.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan

Chương 1 hệ thống hóa cơ sở dữ liệu về dược liệu quế, tập trung vào bộ phận lá và tinh dầu quế:

  • Đặc điểm thực vật và ứng dụng: Cây Cinnamomum cassia mọc tốt ở nhiệt độ 20 – 30 °C, lượng mưa 2000 – 3000 mm/năm. Lá quế là lá đơn, mọc so le hoặc gần đối, phiến lá hình bầu dục hẹp đến mũi mác (dài 8 – 16 cm, rộng 4 – 5,5 cm), gân lá có 3 gân chính nổi rõ. Tinh dầu lá quế là chất lỏng màu vàng đến nâu đỏ, tỷ trọng 1,040 – 1,072 ở 20 °C, chiết quang 1,590 – 1,610, tan tốt trong cồn 70%.
  • Thành phần hóa học: Tinh dầu quế chứa chủ yếu các phenylpropanoid và terpenoid, trong đó cinnamaldehyd chiếm ưu thế (60 – 80%). Tác giả phân tích cấu tạo và tính chất lý hóa của 3 hoạt chất mục tiêu:
    • Cinnamaldehyd ($C_9H_8O$, M = 132,15; $\lambda_{max} = 291 \text{ nm}$): có tác dụng kháng khuẩn, kháng nấm, đuổi muỗi, tạo hương.
    • Coumarin ($C_9H_6O_2$, M = 146,14; $\lambda_{max} = 273 \text{ nm}$): chất có mùi thơm đặc trưng, có hoạt tính chống đông máu, chống viêm nhưng liều cao có thể gây độc gan; giới hạn ăn vào hàng ngày theo EFSA là 0,1 mg/kg thể trọng.
    • Acid trans-cinnamic ($C_9H_8O_2$, M = 148,16; $pK_a = 4,45$; $\lambda_{max} = 273 \text{ nm}$): có tác dụng chống oxy hóa, kháng khuẩn, chống nấm và tiềm năng phòng ngừa thoái hóa thần kinh.
  • Lược khảo phương pháp phân tích: Khảo cứu các chuyên luận từ USP 2022 (dùng HPLC cột L1 phân tích coumarin, acid cinnamic, cinnamaldehyd trong vỏ quế), ChP 2015 (HPLC đẳng dòng cho cinnamaldehyd), và nghiên cứu của Trần Ngọc Phan (2023) trên vỏ quế. Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình xử lý mẫu lá thực vật (lạp lục, chất béo) và so sánh giữa hai phương pháp GC và HPLC đối với nền mẫu tinh dầu.

Chương 2: Đối tượng và phương pháp nghiên cứu

Chương 2 mô tả chi tiết nguồn nguyên liệu, trang thiết bị, hóa chất chuẩn và thiết kế nghiên cứu:

  • Mẫu nghiên cứu: 18 mẫu lá quế được định danh bởi nhóm nghiên cứu của PGS. Trần Văn Ơn (Khoa Dược liệu – Dược cổ truyền, Trường Đại học Dược Hà Nội), phơi âm can đến độ ẩm $< 14%$, bảo quản túi kín có silica gel; 14 mẫu tinh dầu quế gồm mẫu chuẩn thương mại có CoA (Công ty CP Vietplantex), mẫu hộ kinh doanh Phạm Văn Tiền (Yên Bái) và các mẫu chưng cất phòng thí nghiệm.
  • Khảo sát xử lý mẫu lá: Thiết kế thí nghiệm khảo sát 4 điều kiện chiết (ĐK 1: siêu âm lạnh 30 phút; ĐK 2: siêu âm lạnh 60 phút chia 2 lần; ĐK 3: lắc bập bênh 2 giờ kết hợp siêu âm 30 phút; ĐK 4: ngâm qua đêm kết hợp siêu âm 30 phút) trên 7 hệ dung môi (MeOH, MeOH:Nước tỷ lệ $9:1, 7:3, 5:5, 3:7, 1:9$, và nước nguyên chất) trên mẫu lá TVO 22-19.
  • Thiết lập phương pháp sắc ký và thẩm định: Chuẩn hóa chương trình rửa giải gradient trên cột C18; quy định tiêu chuẩn chấp thuận cho các phép thử thẩm định (độ đặc hiệu, độ thích hợp hệ thống với $RSD \le 2%$, khoảng tuyến tính với $R \ge 0,999$, độ đúng có độ thu hồi từ 97,0 – 103,0%, độ lặp lại và độ chính xác trung gian với kiểm định $F_{TN} \le F_{LT}$).
  • Công thức tính toán: Đưa ra công thức tính hiệu suất chiết ($H%$), hàm lượng phần trăm hoạt chất trong lá tính theo dược liệu khô kiệt (hiệu chỉnh độ ẩm $B%$) và hàm lượng phần trăm hoạt chất trong tinh dầu ($T%$).

Chương 3: Kết quả và bàn luận

Chương 3 trình bày toàn bộ số liệu thực nghiệm thu được từ quá trình tối ưu hóa, thẩm định và định lượng:

  • Tối ưu hóa quy trình xử lý mẫu lá: Kết quả khảo sát cho thấy dung môi MeOH và MeOH:Nước ($9:1$) cho hiệu suất chiết cả 3 hoạt chất cao nhất và tương đương nhau. Quy trình siêu âm lạnh 60 phút (ĐK 2) có độ lệch chuẩn (SD) thấp nhất, dịch chiết ổn định và không làm tăng nhiệt độ bể siêu âm gây thất thoát hoạt chất bay hơi. Tác giả chọn dung môi MeOH:Nước ($9:1$) và ĐK 2 để tiết kiệm dung môi hữu cơ.
  • Thẩm định phương pháp trên mẫu lá quế:
    • Độ đặc hiệu: Thời gian lưu của mẫu thử tương đồng với chuẩn ($t_R$ của CM: 25,284 phút; CAL: 31,657 phút; CA: 28,207 phút). Pic mẫu trắng không gây nhiễu; độ tinh khiết pic đạt $> 99,5%$; hệ số tương đồng phổ UV đạt $> 99%$.
    • Độ phù hợp hệ thống: RSD diện tích pic từ 0,3 – 0,5%; RSD thời gian lưu từ 0,1 – 0,2%; số đĩa lý thuyết đạt từ 36.430 đến 73.649 ($> 3000$); hệ số kéo đuôi từ 1,139 đến 1,272 ($< 1,5$).
    • Khoảng tuyến tính: CM ($51,9 – 691,3 \ \mu\text{g/mL}$, $y = 46294x - 43999$, $R = 0,9999$); CAL ($152,45 – 609,80 \ \mu\text{g/mL}$, $y = 99206x + 135273$, $R = 0,9999$); CA ($1,00 – 20,10 \ \mu\text{g/mL}$, $y = 111946x - 9139,4$, $R = 1,0000$). Giá trị $P_{value} > 0,05$ chứng minh không mắc sai số hệ thống.
    • Độ lặp lại và độ chính xác trung gian: RSD của 2 kiểm nghiệm viên trên mẫu TVO 22-28 đều $\le 0,6%$; kiểm định Fisher cho thấy $F_{TN} < F_{LT} = 5,05$.
    • Độ đúng: Độ thu hồi trung bình của CM là 101,0% (RSD = 0,5%); CAL là 100,7% (RSD = 1,0%); CA là 100,7% (RSD = 0,8%).
    • Giới hạn phát hiện và định lượng: LOD của CM, CAL, CA lần lượt là 0,026; 0,016 và $0,003 \ \mu\text{g/mL}$; LOQ lần lượt là 0,078; 0,048 và $0,009 \ \mu\text{g/mL}$.
  • Thẩm định phương pháp trên mẫu tinh dầu quế: Phương pháp đáp ứng hoàn toàn các tiêu chuẩn thẩm định với độ tuyến tính cao ($R \ge 0,9999$); độ thu hồi trung bình đạt 98,8 – 100,5%; độ chính xác trung gian $F_{TN} < 5,05$; LOD đạt 0,006 – $0,016 \ \mu\text{g/mL}$; LOQ đạt 0,019 – $0,053 \ \mu\text{g/mL}$.
  • Ứng dụng định lượng mẫu thực tế:
    • Định lượng 18 mẫu lá quế: Hàm lượng CM dao động từ 0,52% đến 3,68% (thấp nhất ở mẫu TVO 22-18 Quảng Ninh, cao nhất ở TVO 23-36 Bắc Kạn); CAL dao động từ 0,96% đến 2,90% (thấp nhất ở TVO 22-20 Thanh Hóa, cao nhất ở TVO 22-11 Yên Bái); CA chiếm hàm lượng rất thấp, dao động từ 0,01% đến 0,07%.
    • Định lượng 14 mẫu tinh dầu quế: CAL dao động từ 9,04% đến 84,14%; CM dao động từ 0,02% đến 4,23%; CA dao động từ 0,05% đến 44,66%. Hai mẫu thương phẩm có hàm lượng CAL cao nhất: mẫu TD CoA đạt 84,14% và mẫu TDTT đạt 66,85%. Một số mẫu tinh dầu chưng cất thủ công có hàm lượng CAL thấp và CA tăng cao bất thường (mẫu TVO 22-18 có CA đạt 44,66%), được giải thích do quá trình cất lôi cuốn hơi nước thủ công chưa tối ưu và thời gian bảo quản kéo dài làm CAL bị oxy hóa thành CA.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã hoàn thành việc xây dựng và thẩm định quy trình định lượng đồng thời 3 thành phần coumarin, acid cinnamic và cinnamaldehyd trong lá quế và tinh dầu quế bằng phương pháp HPLC-DAD. Toàn bộ các thông số thẩm định cốt lõi trên hai nền mẫu được tổng hợp trong bảng sau:

Chỉ tiêu thẩm định Coumarin (CM) Acid cinnamic (CA) Cinnamaldehyd (CAL)
Nền mẫu lá quế
Khoảng tuyến tính ($\mu\text{g/mL}$) 51,90 – 691,31 1,00 – 20,10 152,45 – 609,80
Hệ số tương quan ($R$) 0,9999 1,0000 0,9999
Độ lặp lại (RSD%, n = 6) 0,4 – 0,6 0,4 – 0,5 0,6
Độ chính xác trung gian (RSD%, n = 12) 0,5 0,5 0,5
Độ thu hồi trung bình (% ± RSD%) 101,0 ± 0,5 100,7 ± 0,8 100,7 ± 1,0
Giới hạn phát hiện - LOD ($\mu\text{g/mL}$) 0,026 0,003 0,016
Giới hạn định lượng - LOQ ($\mu\text{g/mL}$) 0,078 0,009 0,048
Nền mẫu tinh dầu quế
Khoảng tuyến tính ($\mu\text{g/mL}$) 0,51 – 385,16 0,48 – 199,60 38,18 – 458,16
Hệ số tương quan ($R$) 1,0000 0,9999 0,9999
Độ lặp lại (RSD%, n = 6) 1,1 0,7 0,9
Độ chính xác trung gian (RSD%, n = 12) 0,8 3,9 1,3
Độ thu hồi trung bình (% ± RSD%) 100,3 ± 0,7 98,8 ± 0,9 100,5 ± 1,2
Giới hạn phát hiện - LOD ($\mu\text{g/mL}$) 0,006 0,013 0,016
Giới hạn định lượng - LOQ ($\mu\text{g/mL}$) 0,019 0,043 0,053

Các giải pháp kỹ thuật và đóng góp mới của đề tài:

  • Tối ưu hóa quy trình xử lý mẫu: Xác lập quy trình chiết siêu âm lạnh 60 phút với dung môi Methanol : Nước ($9:1$) cho lá quế, giúp loại bỏ các bước chiết nóng hồi lưu hoặc Soxhlet phức tạp, giảm tiêu hao dung môi hữu cơ độc hại và kiểm soát hiện tượng tăng nhiệt độ tránh phân hủy hoạt chất. Đối với tinh dầu, giải pháp phân tầng hai nồng độ thử nghiệm giải quyết triệt để sự chênh lệch nồng độ quá lớn giữa thành phần chính (CAL) và thành phần phụ (CM, CA).
  • Tính khả thi và phổ quát: Thay thế phương pháp sắc ký khí (GC) hoặc kỹ thuật UPLC đắt đỏ bằng HPLC pha đảo thông thường (cột Phenomenex C18, đầu dò DAD ở bước sóng 280 nm), giúp quy trình có thể ứng dụng trực tiếp tại hầu hết các trung tâm kiểm nghiệm dược phẩm và cơ sở sản xuất tại Việt Nam.
  • Dữ liệu thực nghiệm thực tế: Cung cấp bộ dữ liệu định lượng cụ thể trên 18 mẫu lá và 14 mẫu tinh dầu quế tại nhiều vùng sinh thái. Khóa luận chỉ ra sự khác biệt về hàm lượng hoạt chất giữa lá và vỏ quế: so với số liệu nghiên cứu trước trên 102 mẫu vỏ quế của Trần Ngọc Phan (2023), hàm lượng cinnamaldehyd trong lá (0,96 – 2,90%) và acid cinnamic (0,01 – 0,07%) thấp hơn đáng kể so với vỏ quế (CAL: 0,98 – 9,83%; CA: 0,01 – 0,41%), trong khi hàm lượng coumarin trong lá (0,52 – 3,68%) lại có xu hướng cao hơn vỏ quế (0,06 – 2,58%).

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Các hạn chế được văn bản đề cập:

  • Quy trình xử lý mẫu lá bằng phương pháp siêu âm đòi hỏi tổng thời gian tương đối dài (80 phút với 60 phút siêu âm và các khoảng nghỉ); nhiệt độ bể siêu âm tăng nhanh trong quá trình vận hành nên bắt buộc phải kiểm soát nhiệt độ nghiêm ngặt bằng cách bổ sung đá lạnh để tránh thất thoát các hợp chất dễ bay hơi.
  • Một số mẫu tinh dầu chưng cất thử nghiệm trong phòng thí nghiệm đã được lưu trữ qua thời gian trước khi tiến hành phân tích, dẫn đến hiện tượng cinnamaldehyd bị oxy hóa thành acid cinnamic (khiến hàm lượng CA ở một vài mẫu tăng đột biến lên tới 44,66%), phản ánh sự suy giảm chất lượng trong khâu bảo quản mẫu.
  • Số lượng mẫu khảo sát (18 mẫu lá và 14 mẫu tinh dầu) mới ở quy mô khảo sát thăm dò, chưa bao quát đầy đủ tất cả các tiểu vùng khí hậu và các mùa thu hái khác nhau trong năm.

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Tiếp tục khảo sát mở rộng số lượng mẫu lá quế và tinh dầu quế tại nhiều thời điểm thu hoạch, tuổi cây và điều kiện lập địa khác nhau.
  • Nghiên cứu sâu hơn về động học phân hủy của cinnamaldehyd trong quá trình bảo quản tinh dầu để thiết lập tiêu chuẩn kỹ thuật đóng gói và bảo quản.
  • Cung cấp cơ sở khoa học phục vụ việc xây dựng chuyên luận lá quế cho Dược điển Việt Nam, đồng thời xây dựng tiêu chuẩn cơ sở kiểm soát nguyên liệu đầu vào và sản phẩm đầu ra cho các cơ sở sản xuất đạt chứng nhận GACP-WHO và sản phẩm OCOP.

Giá trị tham khảo

Đề tài là tài liệu tham khảo trực tiếp cho các đối tượng sau:

  • Sinh viên, học viên chuyên ngành Dược học, Hóa phân tích và Kiểm nghiệm thuốc: Tham khảo quy trình thiết kế và thẩm định phương pháp phân tích hoạt chất từ dược liệu bằng HPLC-DAD tuân thủ hướng dẫn quốc tế ICH Q2(R1) và AOAC 2016, đặc biệt là cách xử lý thống kê số liệu (F-test, độ thu hồi, khoảng tuyến tính).
  • Kiểm nghiệm viên tại các viện nghiên cứu và trung tâm kiểm nghiệm: Ứng dụng quy trình định lượng đồng thời 3 hoạt chất trên một lần chạy sắc ký (gradient 45 phút) để kiểm tra chất lượng nguyên liệu lá quế và tinh dầu quế lưu hành trên thị trường mà không cần sử dụng hệ thống sắc ký khí (GC).
  • Các doanh nghiệp sản xuất tinh dầu và cơ sở phát triển sản phẩm OCOP: Vận dụng số liệu thực nghiệm về hàm lượng coumarin và cinnamaldehyd để chuẩn hóa quy trình thu hái lá quế, tối ưu hóa công nghệ chưng cất tinh dầu và kiểm soát hàm lượng coumarin nhằm đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn của thị trường xuất khẩu.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao nghiên cứu lại chọn phương pháp HPLC thay vì sắc ký khí (GC) vốn là phương pháp phổ biến nhất trong phân tích tinh dầu?
Phương pháp GC truyền thống phù hợp với các chất dễ bay hơi nhưng gặp khó khăn khi phân tích các chất kém bay hơi, và phần lớn chỉ cung cấp tỷ lệ phần trăm diện tích pic tương đối chứ không định lượng chính xác nồng độ tuyệt đối của từng chất trong mẫu phức tạp. Trong khi đó, HPLC có khả năng định lượng trực tiếp, chính xác cả các chất bay hơi lẫn không bay hơi (như coumarin và acid cinnamic), đồng thời trang thiết bị HPLC phổ biến hơn tại các phòng kiểm nghiệm trong nước.

2. Tại sao khi chuẩn bị mẫu tinh dầu quế lại phải pha thành hai dung dịch thử riêng biệt?
Do trong tinh dầu quế, cinnamaldehyd là hoạt chất chính chiếm tỷ lệ áp đảo (dao động từ 60% đến hơn 84%), trong khi coumarin và acid cinnamic chỉ chiếm tỷ lệ rất nhỏ (thường dưới 1 – 5%). Nếu pha ở cùng một nồng độ, khi nồng độ mẫu đủ lớn để đo được coumarin và acid cinnamic thì tín hiệu của cinnamaldehyd sẽ vượt quá khoảng tuyến tính của đầu dò; ngược lại, nếu pha loãng để đo cinnamaldehyd thì coumarin và acid cinnamic sẽ rơi xuống dưới giới hạn định lượng (LOQ). Vì vậy, tác giả tách thành dung dịch thử (1) nồng độ cao để định lượng CM, CA và dung dịch thử (2) pha loãng hơn 4 lần để định lượng CAL.

3. Dung môi và điều kiện chiết nào được chứng minh là tối ưu cho mẫu lá quế?
Dung môi chiết tối ưu là hỗn hợp Methanol : Nước tỷ lệ $9:1$ (v/v) kết hợp phương pháp chiết siêu âm lạnh trong tổng thời gian 60 phút (chia làm 2 lần siêu âm 30 phút, có khoảng nghỉ và kiểm soát nhiệt độ). Điều kiện này cho hiệu suất chiết tương đương Methanol nguyên chất nhưng giảm lượng dung môi hữu cơ độc hại, đồng thời cho độ lệch chuẩn (SD) giữa các lần chiết nhỏ nhất so với các phương pháp ngâm hay lắc bập bênh.

4. Sự phân bố của 3 hoạt chất trong lá quế có điểm gì khác biệt đáng chú ý so với vỏ quế?
Đối chiếu với dữ liệu trên 102 mẫu vỏ quế của Trần Ngọc Phan (2023), lá quế có hàm lượng cinnamaldehyd (0,96 – 2,90%) và acid cinnamic (0,01 – 0,07%) thấp hơn vỏ quế (CAL trong vỏ đạt 0,98 – 9,83%; CA đạt 0,01 – 0,41%). Tuy nhiên, hàm lượng coumarin trong lá quế (0,52 – 3,68%) lại có xu hướng cao hơn trong vỏ quế (0,06 – 2,58%), cho thấy tỷ lệ hoạt chất mang tính độc tính tiềm tàng (coumarin) ở lá quế cần được kiểm soát chặt chẽ khi sử dụng.

5. Vì sao một số mẫu tinh dầu chưng cất thủ công trong nghiên cứu lại có hàm lượng acid cinnamic cao bất thường và cinnamaldehyd thấp?
Trong số 14 mẫu tinh dầu khảo sát, các mẫu tinh dầu thương phẩm (TD CoA và TDTT) có hàm lượng cinnamaldehyd cao (66,85% và 84,14%). Ngược lại, một số mẫu tinh dầu lá chưng cất thủ công tại phòng thí nghiệm có hàm lượng cinnamaldehyd thấp (chỉ từ 9,04%) và acid cinnamic tăng vọt (đạt tới 44,66% ở mẫu TVO 22-18). Tác giả lý giải nguyên nhân là do hiệu suất cất kéo hơi nước thủ công chưa cao và các mẫu này đã được chưng cất, bảo quản trong thời gian dài trước khi phân tích, khiến cinnamaldehyd bị oxy hóa chuyển hóa thành acid cinnamic.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Bảo Trâm đã xây dựng và thẩm định thành công phương pháp HPLC-DAD định lượng đồng thời coumarin, acid cinnamic và cinnamaldehyd trong lá quế và tinh dầu quế đạt đầy đủ các tiêu chuẩn giá trị sử dụng theo hướng dẫn ICH Q2(R1) và AOAC 2016. Quy trình xử lý mẫu chiết siêu âm lạnh với dung môi Methanol : Nước ($9:1$) cho lá và kỹ thuật pha loãng phân tầng cho tinh dầu được chứng minh là đơn giản, tiết kiệm dung môi và có độ lặp lại cao. Dữ liệu thực nghiệm trên 18 mẫu lá và 14 mẫu tinh dầu đã phản ánh sự biến thiên hàm lượng hoạt chất theo vùng miền và nguồn gốc mẫu, chỉ ra xu hướng tích lũy coumarin cao hơn ở bộ phận lá và hiện tượng oxy hóa cinnamaldehyd thành acid cinnamic trong quá trình bảo quản tinh dầu. Kết quả nghiên cứu đóng góp cơ sở dữ liệu phân tích tin cậy, hỗ trợ công tác kiểm nghiệm và xây dựng tiêu chuẩn chất lượng nguyên liệu lá quế hướng tới chứng nhận GACP-WHO và nâng tầm giá trị các sản phẩm quế OCOP tại Việt Nam.