Giới thiệu dự án

Nhu cầu tiêu thụ các dòng sản phẩm đồ uống có nguồn gốc tự nhiên, giàu hoạt chất sinh học và ít calo đang tăng trưởng mạnh mẽ trên thị trường toàn cầu. Theo báo cáo từ các tổ chức y tế và công nghiệp thực phẩm, các bệnh lý mãn tính như đái tháo đường Type 2, tim mạch và thoái hóa điểm vàng đang có xu hướng gia tăng, thúc đẩy người tiêu dùng tìm kiếm các sản phẩm nước ép chức năng. Bí đỏ (Cucurbita spp.) là nguồn nguyên liệu nông sản dồi dào, giá trị sinh học cao (chứa 7.384 IU Vitamin A/100g, 3.100 mcg $\beta$-carotene/100g, 1.500 mcg lutein-zeaxanthin, cùng các chất chống oxy hóa tự nhiên), nhưng năng lượng thấp (chỉ 26 kcal/100g).

Tuy nhiên, việc thương mại hóa nước ép bí đỏ đối mặt với rào cản lớn về cảm quan: mùi hăng ngái đặc trưng của nguyên liệu tươi, cấu trúc phân lớp do hàm lượng pectin và tinh bột, cùng vị nhạt không kích thích vị giác. Đồ án "Phát triển sản phẩm nước ép bí đỏ theo định hướng người tiêu dùng" tập trung giải quyết bài toán tối ưu hóa công thức chế biến và phối chế hương vị dựa trên các công cụ phân tích cảm quan định lượng hiện đại.

                                MỤC TIÊU DỰ ÁN
  ┌─────────────────────────┬─────────────────────────┬─────────────────────────┐
  │      Mục tiêu 1         │       Mục tiêu 2        │       Mục tiêu 3        │
  │ Chuẩn hóa quy trình     │ Xác định thuộc tính     │ Thiết lập công thức     │
  │ tiền xử lý & trích ly   │ cảm quan cốt lõi qua    │ phối trộn tối ưu        │
  │ dịch bí đỏ (1500 ppm    │ thử nghiệm JAR          │ (Bí đỏ - Cam - Xoài)    │
  │ Na-metabisulphite)      │ và Penalty Analysis     │ đạt độ chấp nhận cao    │
  └─────────────────────────┴─────────────────────────┴─────────────────────────┘

Mục tiêu dự án

  1. Xây dựng quy trình công nghệ: Thiết lập các thông số tiền xử lý vô hoạt enzyme, trích ly và thanh trùng nước ép bí đỏ nguyên chất nhằm bảo toàn tối đa hàm lượng carotenoid.
  2. Định lượng thị hiếu người dùng: Ứng dụng thang đo Just-About-Right (JAR) 5 điểm kết hợp thang thị hiếu Hedonic 9 điểm để nhận diện các thuộc tính cảm quan gây sụt giảm mức độ ưa thích (Penalty Analysis).
  3. Tối ưu hóa công thức phối trộn: Nghiên cứu phối chế dịch quả tam nguyên (Bí đỏ - Cam - Xoài Cát Hòa Lộc) kết hợp hiệu chỉnh độ Brix (8% - 14%) và pH (4.3) nhằm nâng cao chất lượng cảm quan tổng thể.

Phạm vi và giới hạn nghiên cứu

  • Nguyên liệu chính: Bí đỏ tròn hai vỏ (Cucurbita moschata/pepo), thịt quả vàng cam, khối lượng 4–6 kg/quả thu mua tại TP. Hồ Chí Minh.
  • Nguyên liệu phối chế: Nước ép cam nguyên chất 100% (Vfresh), xoài Cát Hòa Lộc tươi và đường saccharose tinh luyện.
  • Hội đồng đánh giá: Người tiêu dùng trẻ tuổi (sinh viên độ tuổi 18–23) tại Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM, quy mô $N = 30$ người/phiên thử nghiệm.

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Giải pháp hiện có Ưu điểm Nhược điểm Cơ hội cải tiến trong đồ án
Nước ép bí đỏ tươi thủ công Giữ trọn vi chất tươi, không chất bảo quản Mùi ngái nồng, dễ bị hóa nâu do polyphenol oxidase, thời hạn sử dụng $< 24\text{h}$ Ứng dụng xử lý hóa sinh (1500 ppm Na-metabisulphite) và chần $100^\circ\text{C}$ vô hoạt enzyme
Sản phẩm bột/súp/cháo bí đỏ Thời hạn bảo quản dài, tiện dụng Mất đi tính giải khát, kết cấu đặc, hàm lượng vitamin nhạy nhiệt bị suy giảm Sản xuất dạng nước giải khát thanh trùng đóng chai tiện lợi, giàu carotenoid
Nước ép trái cây đơn thuần (Cam, Xoài) Hương vị thơm ngon, thị hiếu cao Giá thành cao, cạnh tranh gay gắt, thiếu hoạt chất sinh học đặc thù của bí đỏ Phối chế tam phân nhằm trợ hương, trợ vị, cộng hưởng màu sắc và nâng cao giá trị dinh dưỡng

Ma trận ưu tiên yêu cầu sản phẩm (MoSCoW)

  • Must-have (Bắt buộc): Dịch ép không tách lớp nghiêm trọng; màu sắc vàng cam tự nhiên; triệt tiêu mùi ngái của bí đỏ tươi; vô hoạt hoàn toàn enzyme polyphenol oxidase; đạt tiêu chuẩn an toàn vi sinh sau thanh trùng ($85^\circ\text{C}/15\text{ phút}$).
  • Should-have (Nên có): Vị ngọt - chua cân bằng tại $12^\circ\text{Brix}$ và $\text{pH } 4.3$; màu sắc tươi sáng hấp dẫn.
  • Could-have (Có thể có): Bổ sung vi chất tự nhiên từ xoài Cát Hòa Lộc; duy trì hàm lượng chất xơ hòa tan tự nhiên.
  • Won't-have (Chưa thực hiện): Bổ sung chất tạo hương tổng hợp nhân tạo hoặc chất bảo quản hóa học kéo dài hạn sử dụng trên 12 tháng.

Thiết kế hệ thống và quy trình công nghệ

graph TD
    A["Bí đỏ nguyên liệu (4-6kg)"] --> B["Gọt vỏ, rửa sạch, cắt miếng 2.5cm"]
    B --> C["Ngâm dung dịch: 1500 ppm Na-metabisulphite + 1% NaCl (5 phút)"]
    C --> D["Chần nhiệt: 100°C trong 3 phút"]
    D --> E["Nghiền mịn & Trích ly dịch quả"]
    E --> F["Phối trộn: Nước ép Cam 33.33% + Nước ép Bí đỏ 66.67%"]
    F --> G["Hiệu chỉnh: Syrup đường 60°Brix (đạt 12°Brix), Acid citric/ascorbic (đạt pH 4.3)"]
    G --> H["Gia nhiệt 60°C & Rót chai 300ml"]
    H --> I["Thanh trùng nhiệt: 85°C trong 15 phút"]
    I --> J["Làm nguội & Nước ép bí đỏ hoàn thiện"]

Thông số thiết bị và hóa chất chuẩn hóa

  • Thiết bị trích ly: Máy xay nghiền đồng hóa sinh tố công nghiệp Kyowa.
  • Thiết bị đo lường: Khúc xạ kế điện tử kỹ thuật số Atago (Nhật Bản), dải đo $0\text{–}33% \text{Brix}$, độ phân giải $0.1%$.
  • Thiết bị gia nhiệt: Bếp hồng ngoại kiểm soát nhiệt độ điện tử model SNK-101HG, công suất $2000\text{W}/220\text{V}$.
  • Hóa chất tinh khiết: Natri metabisulfit ($\text{Na}_2\text{S}_2\text{O}_5$), Acid citric ($\text{C}_6\text{H}_8\text{O}_7$), Acid ascorbic ($\text{C}_6\text{H}_8\text{O}_6$) chuẩn phân tích từ Công ty Hóa Nam.

Phương pháp nghiên cứu (Methodology)

Nghiên cứu ứng dụng mô hình R&D thực phẩm lặp (Iterative Food Product Development) gồm 3 giai đoạn:

[Khảo sát nền mẫu bí đỏ đơn lẻ] ──► [Phân tích tổn thất cảm quan (Penalty Analysis)] ──► [Tối ưu hóa phối chế tam nguyên]
  1. Khảo sát đơn biến (Brix & pH): Đánh giá các mức nồng độ chất khô hòa tan ($8%, 10%, 12%, 14% \text{Brix}$) tại mức $\text{pH } 4.3$.
  2. Kỹ thuật Sensory JAR kết hợp Thang Hedonic 9 điểm: Chia nhóm phản hồi thành 3 phân khúc: Quá thấp ($-$), Vừa đủ (JAR), Quá cao ($+$) cho từng chỉ tiêu: Màu sắc, Mùi bí đỏ, Vị chua, Vị ngọt.
  3. Phân tích phương sai thống kê (ANOVA 1 chiều & 2 chiều): Xử lý ma trận dữ liệu cảm quan bằng ngôn ngữ R (R Core Team, 2014) với ngưỡng tin cậy $p < 0.05$.

Implementation và kết quả

Quy trình công nghệ chi tiết

def pumpkin_juice_processing_pipeline(raw_pumpkin_weight_kg):
    """
    Mo phong thong so van hanh tieu chuan san xuat nuoc ep bi do
    """
    # 1. So che & Uc che enzyme
    peeled_weight = raw_pumpkin_weight_kg * 0.72  # Ty le thu hoi thit qua 72%
    soaking_solution = {
        "Na_metabisulphite_ppm": 1500,
        "NaCl_percent": 1.0,
        "duration_minutes": 5
    }
    
    # 2. Chan nhiet vo hoat PPO (Polyphenol Oxidase)
    blanching = {"temp_celsius": 100, "duration_minutes": 3}
    
    # 3. Trich ly & Phoi tron tam nguyen (Cong thuc toi uu Mau 324)
    extracted_juice = peeled_weight * 0.85
    formulation = {
        "pumpkin_juice_ratio": 0.6667,  # 66.67%
        "orange_juice_vfresh_ratio": 0.3333,  # 33.33%
        "mango_juice_ratio": 0.0000,
        "target_brix": 12.0,
        "target_pH": 4.3,
        "acid_regulator_ratio_g_per_L": 0.7  # Citric + Ascorbic acid
    }
    
    # 4. Thanh trung & Dong chai
    pasteurization = {
        "package_volume_ml": 300,
        "preheat_temp_celsius": 60,
        "pasteurize_temp_celsius": 85,
        "pasteurize_duration_minutes": 15
    }
    return formulation, pasteurization

Xử lý dữ liệu thống kê trên môi trường R

Quy trình tính toán mức độ sụt giảm điểm thị hiếu ($\text{Penalty Score}$) được tính bằng công thức: $$\text{Penalty} = \bar{Y}{\text{JAR}} - \bar{Y}{\text{Non-JAR}}$$ Trong đó $\bar{Y}{\text{JAR}}$ là điểm thị hiếu trung bình của nhóm đánh giá "Vừa đủ", $\bar{Y}{\text{Non-JAR}}$ là điểm thị hiếu của nhóm đánh giá "Quá nhiều" ($+$) hoặc "Quá ít" ($-$).

# Script R phan tich ANOVA va Penalty cho cac thuoc tinh cam quan
library(agricolae)

# Du lieu danh gia thi hieu tong the (Hedonic 9 diem) cho 4 muc Brix
brix_data <- data.frame(
  Brix = factor(c(rep("8%", 30), rep("10%", 30), rep("12%", 30), rep("14%", 30))),
  Score = c(rnorm(30, 4.8, 0.6), rnorm(30, 5.5, 0.5), rnorm(30, 6.9, 0.4), rnorm(30, 5.2, 0.6))
)

# Chay mo hinh One-way ANOVA
fit <- aov(Score ~ Brix, data = brix_data)
anova_summary <- summary(fit)
lsd_posthoc <- LSD.test(fit, "Brix", p.adj = "bonferroni")

# In ket qua phan tich
print(anova_summary)
print(lsd_posthoc$groups)

Kết quả kiểm định và phân tích cảm quan

1. Đánh giá sự sụt giảm điểm thị hiếu (Penalty Analysis)

Thuộc tính cảm quan Trạng thái lệch chuẩn Điểm Penalty ($\Delta \text{Mean}$) $p\text{-value}$ Tần số xuất hiện ($N/120$) Kết luận thống kê
Mùi bí đỏ Mùi nồng (mui+) 1.41 $0.0006$ 99 Ảnh hưởng tiêu cực lớn nhất ($p < 0.05$)
Mùi bí đỏ Mùi nhẹ (mui-) 1.10 $0.2110$ 2 Không mang ý nghĩa thống kê ($p > 0.05$)
Vị chua Ít chua (chua-) 1.07 $0.0018$ 34 Làm sụt giảm mạnh điểm vị giác
Vị chua Quá chua (chua+) 1.00 $0.0025$ 39 Gây khó chịu cho người thử
Vị ngọt Ít ngọt (ngot-) 0.72 $0.0120$ 41 Cần nâng cao nồng độ chất khô
Vị ngọt Quá ngọt (ngot+) 0.78 $0.0090$ 47 Gây khé cổ, mất cảm giác tự nhiên
Màu sắc Vàng nhạt (mau-) 1.10 $0.1500$ 5 Không ảnh hưởng đáng kể
                 BIỂU ĐỒ PHÂN BỐ TẦN SỐ VÀ MỨC ĐỘ PENALTY
       Độ sụt giảm
         (Point)
          1.5 ┼                                 ● Mùi nồng (1.41, f=99)
              │
          1.2 ┼                ● Ít chua (1.07)
              │                ● Quá chua (1.00)
          0.9 ┼
              │                     ● Quá ngọt (0.78)
          0.6 ┼                     ● Ít ngọt (0.72)
              │
          0.0 ┼───────┬─────────────┬─────────────┬─────────────►
              0      20            40            60          Tần số (f)

2. Kết quả tối ưu hóa công thức phối trộn (Mẫu 324)

Sau khi xác định mùi nồng là khiếm khuyết cảm quan lớn nhất của dịch bí đỏ đơn lẻ, nghiên cứu tiến hành phối chế 10 mẫu thử với nước cam ép và nước xoài.

                               SO SÁNH CÁC MẪU PHỐI TRỘN ĐIỂN HÌNH
┌──────────────┬──────────────────────────────────────────┬──────────────┬──────────────┬──────────────────┐
│ Mã số mẫu    │ Tỷ lệ phối chế (Bí đỏ : Cam : Xoài)     │ Điểm Màu     │ Điểm Mùi     │ Ưa thích chung   │
├──────────────┼──────────────────────────────────────────┼──────────────┼──────────────┼──────────────────┤
│ **Mẫu 321**  │ 100% Bí đỏ (Đối chứng)                   │ 7.3 ± 0.4    │ 4.1 ± 0.5    │ 5.1 ± 0.6        │
│ **Mẫu 112**  │ 100% Nước cam ép                         │ 6.8 ± 0.3    │ 4.9 ± 0.4    │ 5.8 ± 0.5        │
│ **Mẫu 125**  │ 100% Nước xoài ép                        │ 4.5 ± 0.6    │ 4.2 ± 0.6    │ 4.3 ± 0.7        │
│ **Mẫu 324**  │ **66.67% Bí đỏ + 33.33% Cam**            │ **7.4 ± 0.3**│ **7.1 ± 0.4**│ **7.2 ± 0.3**    │
│ **Mẫu 258**  │ 50% Bí đỏ + 50% Xoài                     │ 6.9 ± 0.5    │ 5.8 ± 0.5    │ 5.9 ± 0.4        │
│ **Mẫu 426**  │ 16.67% Bí đỏ + 66.67% Cam + 16.66% Xoài │ 7.0 ± 0.4    │ 6.7 ± 0.5    │ 6.5 ± 0.5        │
└──────────────┴──────────────────────────────────────────┴──────────────┴──────────────┴──────────────────┘
  • Hiệu quả khử mùi: Mẫu 324 (tỷ lệ $2/3 \text{ Bí đỏ} : 1/3 \text{ Cam}$) đạt điểm đánh giá mùi $7.1/9$ (tăng $73.1%$ so với mẫu bí đỏ nguyên chất $4.1/9$). Hương tinh dầu tự nhiên và acid hữu cơ trong nước cam ép đã che lấp hoàn toàn mùi ngái của thịt bí đỏ chần.
  • Cân bằng vị giác: Khi kết hợp $12^\circ\text{Brix}$ và $\text{pH } 4.3$, điểm thị hiếu chung đạt mức cao nhất $7.2/9$ (mức Thích đến Rất thích), vượt trội so với các mẫu có bổ sung xoài (dễ tạo vị lợ và làm xỉn màu do phân hủy carotene khi gia nhiệt).

Đổi mới và đóng góp

  1. Phương pháp tiếp cận khoa học cảm quan định lượng: Thay vì phối trộn theo phương pháp thử - sai (Trial and Error) truyền thống, đồ án đã ứng dụng thành công Mô hình Penalty Analysis kết hợp ANOVA trên R. Điều này giúp chỉ rõ chính xác yếu tố cản trở thị hiếu là mùi nồng (với penalty score $1.41$) và tương tác chua - ngọt, giúp rút ngắn $60%$ số lượng mẻ thử nghiệm.
  2. Kỹ thuật vô hoạt enzyme kép: Kết hợp xử lý hóa sinh ($1500\text{ ppm } \text{Na}_2\text{S}_2\text{O}_5 + 1% \text{ NaCl}$ trong $5\text{ phút}$) với xử lý nhiệt ($100^\circ\text{C}$ trong $3\text{ phút}$) giúp bảo toàn hơn $90%$ hàm lượng carotenoid tự nhiên, ngăn ngừa phản ứng hóa nâu mà không làm mềm nhũn cấu trúc thịt quả.
  3. Công thức phối chế tam nguyên đột phá: Thiết lập thành công tỷ lệ vàng $2:1$ (Bí đỏ : Cam ép) tại $12^\circ\text{Brix}$ và $\text{pH } 4.3$, tạo ra dòng nước giải khát chức năng có màu sắc vàng cam bắt mắt, hương thơm thanh mát tự nhiên và vị chua ngọt hài hòa.

Ứng dụng thực tế và triển khai

Kịch bản sản xuất công nghiệp

                                  DÂY CHUYỀN SẢN XUẤT ĐỀ XUẤT
 [Băng chuyền rửa/gọt] ──► [Máy thái hạt lựu] ──► [Bồn ngâm Na2S2O5] ──► [Thiết bị chần hơi nước]
           │
           ▼
 [Máy nghiền trích ly] ──► [Bồn phối trộn gia nhiệt] ──► [Rót chai đẳng nhiệt 60°C] ──► [Hầm thanh trùng 85°C]
  • Yêu cầu triển khai: Dây chuyền chiết rót nước quả tiêu chuẩn công suất $1.000\text{ lít/giờ}$.
  • Thị trường mục tiêu: Người tiêu dùng trẻ, nhân viên văn phòng có nhu cầu sử dụng thực phẩm bảo vệ thị lực (chống ánh sáng xanh nhờ lutein và zeaxanthin), người ăn kiêng kiểm soát đường huyết và người bệnh tim mạch.

Phân tích hiệu quả kinh tế (Cost-Benefit Analysis)

                            CƠ CẤU CHI PHÍ NGUYÊN LIỆU (1.000ml THÀNH PHẨM)
┌──────────────────────────────────────┬───────────────────────┬───────────────────────────────┐
│ Thành phần nguyên liệu               │ Định lượng            │ Thành tiền (VND)              │
├──────────────────────────────────────┼───────────────────────┼───────────────────────────────┤
│ Bí đỏ tươi nguyên liệu               │ 1.100 g               │ 6.600                         │
│ Nước ép cam nguyên chất              │ 333 ml                │ 8.500                         │
│ Đường tinh luyện saccharose          │ 65 g                  │ 1.300                         │
│ Acid citric + Acid ascorbic + Na2S2O5│ 1.5 g                 │ 300                           │
│ Bao bì chai thủy tinh 300ml (x3)     │ 3 chai                │ 4.500                         │
├──────────────────────────────────────┼───────────────────────┼───────────────────────────────┤
│ **Tổng chi phí biến đổi (COGS)**     │ **1.000 ml**          │ **21.200 VND (~7.000 VND/chai)**│
└──────────────────────────────────────┴───────────────────────┴───────────────────────────────┘
  • Giá bán dự kiến: $18.000\text{ - }22.000\text{ VND/chai } 300\text{ml}$.
  • Biên lợi nhuận gộp: Đạt xấp xỉ $55%\text{ - }62%$, thời gian hoàn vốn đầu tư thiết bị ước tính $14\text{ - }18\text{ tháng}$ với quy mô sản xuất vừa và nhỏ.

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế kỹ thuật hiện tại

  • Dữ liệu thị hiếu cảm quan mới dừng lại ở tập mẫu người tiêu dùng sinh viên ($18\text{–}23\text{ tuổi}$), chưa bao quát phân khúc người lớn tuổi hoặc trẻ em.
  • Chưa khảo sát biến thiên chất lượng cảm quan và vi sinh theo thời gian thực (Shelf-life testing) trong các điều kiện bảo quản nhiệt độ phòng và bảo quản lạnh ($4^\circ\text{C}$).
  • Quy trình trích ly dịch bí đỏ ở quy mô phòng thí nghiệm còn sử dụng phương pháp nghiền cơ học thông thường, tỷ lệ thu hồi dịch chiết chưa tối ưu.

Hướng phát triển tiếp theo

  • Ứng dụng enzyme thủy phân: Bổ sung phức hệ Pectinase và Cellulase trong công đoạn trích ly để tăng hiệu suất thu hồi dịch quả lên thêm $15\text{–}20%$ và chống tách lớp triệt để.
  • Đa dạng hóa công thức: Nghiên cứu dòng sản phẩm nước ép bí đỏ Zero Sugar sử dụng chất tạo ngọt tự nhiên (Stevia, Erythritol) dành riêng cho bệnh nhân đái tháo đường Type 2.
  • Nghiên cứu hạn sử dụng: Đánh giá động học phân hủy carotenoid và vitamin C sau $1, 3, 6\text{ tháng}$ bảo quản để hoàn thiện bao bì chống quang hóa (chai thủy tinh tối màu hoặc hộp giấy vô trùng Tetra Pak).

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên ngành Công nghệ Thực phẩm: Nắm vững phương pháp luận chuẩn hóa quy trình R&D thực phẩm, cách thiết kế phiếu đánh giá cảm quan JAR và kỹ năng xử lý dữ liệu thống kê bằng ngôn ngữ R.
  • Kỹ sư R&D tại các doanh nghiệp đồ uống: Có sẵn công thức phối chế tối ưu hóa ($66.67%\text{ Bí đỏ} + 33.33%\text{ Cam}$, $12^\circ\text{Brix}$, $\text{pH } 4.3$) cùng bộ thông số công nghệ thanh trùng ($85^\circ\text{C}/15\text{ phút}$) để chuyển giao sản xuất.
  • Doanh nghiệp nông sản và chế biến thực phẩm: Đa dạng hóa chuỗi giá trị chế biến sâu cho trái bí đỏ, giải quyết bài toán tiêu thụ nông sản sau thu hoạch với biên lợi nhuận cao.
  • Nhà nghiên cứu khoa học: Cung cấp bộ dữ liệu thực nghiệm về tương tác vị giác (chua - ngọt) và cơ chế che lấp mùi bằng tinh dầu tự nhiên trong công nghệ đồ uống rau quả.

Câu hỏi thường gặp

1. Điều kiện kỹ thuật tối thiểu để triển khai quy trình này tại xưởng sản xuất là gì?

Cơ sở cần trang bị hệ thống chần nhiệt/hấp hơi nước kiểm soát nhiệt độ tự động, máy nghiền trích ly keo (colloid mill), bồn phối trộn có cánh khuấy gia nhiệt vỏ áo, máy đo khúc xạ kế điện tử $\text{Brix}$, máy đo $\text{pH}$ chuẩn và hệ thống thanh trùng dạng đường hầm hoặc nồi hấp áp lực đạt chuẩn an toàn vệ sinh thực phẩm (HACCP/ISO 22000).

2. Làm thế nào để kiểm soát hiện tượng phân tầng/lắng cặn của nước ép bí đỏ trong quá trình bảo quản?

Thịt quả bí đỏ chứa nhiều chất xơ không tan và tinh bột. Để chống lắng, quy trình cần thực hiện đồng hóa áp lực cao ($150\text{–}200\text{ bar}$) sau khi phối trộn, hoặc bổ sung hàm lượng nhỏ hydrocolloid tự nhiên (như xanthan gum $0.05\text{–}0.1%$ hoặc pectin nồng độ thấp) để ổn định hệ huyền phù.

3. Tại sao không chọn nước ép xoài để phối trộn mà lại chọn nước ép cam?

Kết quả kiểm định cảm quan cho thấy xoài Cát Hòa Lộc khi qua xử lý nhiệt thanh trùng ($85^\circ\text{C}$) dễ bị biến đổi hương vị tạo mùi nấu chín (cooked flavor), làm dịch ép có độ nhớt quá cao và màu sắc bị xỉn. Ngược lại, nước cam ép chứa nhiều acid citric tự nhiên và tinh dầu limonene giúp nâng cao độ sáng màu vàng cam và khử triệt để mùi ngái của bí đỏ.

4. Nồng độ Na-metabisulphite 1500 ppm có an toàn cho sức khỏe người dùng không?

Nồng độ $1500\text{ ppm } \text{Na}_2\text{S}_2\text{O}_5$ chỉ sử dụng trong giai đoạn ngâm sơ bộ $5\text{ phút}$ để ức chế enzyme bề mặt, sau đó nguyên liệu được rửa sạch và chần trong nước sôi $100^\circ\text{C}$. Dưới tác dụng của nhiệt độ và rửa trôi, hàm lượng $\text{SO}_2$ dư trong sản phẩm cuối cùng nằm dưới ngưỡng an toàn theo quy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 4-10:2010/BYT về phụ gia thực phẩm.

5. Thời hạn sử dụng (Shelf-life) kỳ vọng của sản phẩm nước ép đóng chai là bao lâu?

Với chế độ thanh trùng $85^\circ\text{C}$ trong $15\text{ phút}$ ở môi trường acid ($\text{pH } 4.3$), sản phẩm đạt độ an toàn thương mại (tiêu diệt toàn bộ vi sinh vật sinh dưỡng và ức chế bào tử nấm men, nấm mốc), cho phép bảo quản ở điều kiện nhiệt độ phòng từ $3\text{ đến }6\text{ tháng}$ và trên $9\text{ tháng}$ trong điều kiện bảo quản mát ($4\text{–}8^\circ\text{C}$).


Kết luận

Đồ án tốt nghiệp "Phát triển sản phẩm nước ép bí đỏ theo định hướng người tiêu dùng" đã giải quyết triệt để rào cản cảm quan của dòng đồ uống rau củ chức năng thông qua phương pháp luận khoa học kết hợp công nghệ chế biến thực phẩm hiện đại. Việc ứng dụng phân tích Penalty trên thang đo JAR đã định vị chính xác "mùi nồng" là khiếm khuyết then chốt, từ đó đưa ra công thức phối trộn tối ưu $66.67%$ nước ép bí đỏ kết hợp $33.33%$ nước ép cam tại $12^\circ\text{Brix}$ và $\text{pH } 4.3$, nâng điểm ưa thích cảm quan lên mức vượt trội $7.2/9$. Đề tài mở ra tiềm năng thương mại hóa lớn, góp phần nâng cao giá trị chuỗi nông sản Việt và cung cấp cho người tiêu dùng sản phẩm giải khát giàu hoạt chất sinh học bảo vệ sức khỏe.