Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Tại thời điểm năm 2016, theo số liệu từ Search Engine Journal và socialbakers.com được tác giả trích dẫn, thế giới ghi nhận khoảng 3,6 tỷ người sử dụng Internet (chiếm 47% dân số toàn cầu), trong đó 72% người dùng có tham gia các mạng xã hội. Tại Việt Nam, tỷ lệ dân số tiếp cận Internet đạt 52% (theo nhận định của đại diện Google Đông Nam Á và Ấn Độ) hoặc 78% tùy theo phương thức thống kê năm 2016. Đáng chú ý, mạng xã hội Facebook sở hữu 35 triệu người dùng hoạt động hàng tháng tại Việt Nam trên tổng số 92 triệu dân, với 21 triệu người truy cập hàng ngày qua thiết bị di động, đưa Việt Nam trở thành quốc gia có lượng người dùng Facebook đứng thứ ba trong khu vực Đông Nam Á (sau Indonesia với 82 triệu và Thái Lan với 37 triệu).
Mặc dù nền tảng này mở ra không gian tiếp cận khách hàng tiềm năng cho cộng đồng doanh nghiệp, nhiều đơn vị trong nước vẫn lúng túng trong việc khai thác dữ liệu và triển khai quy trình truyền thông bài bản. Công ty Cổ phần Đầu tư thương mại và Phát triển công nghệ VIETTEK Việt Nam bắt đầu ứng dụng thương mại điện tử và lập fanpage Facebook từ cuối năm 2014. Tuy nhiên, hoạt động truyền thông của doanh nghiệp mới dừng lại ở mức giới thiệu sản phẩm đơn thuần, chưa khai thác đầy đủ các giá trị tương tác và thương mại điện tử mà nền tảng cung cấp, đồng thời chưa hình thành chiến lược chuyên biệt.
Từ bối cảnh thực tiễn trên, tác giả xác định mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể như sau:
- Hệ thống hóa các lý luận cơ bản về mạng xã hội, truyền thông Marketing và hoạt động truyền thông Marketing qua mạng xã hội Facebook.
- Đánh giá thực trạng hoạt động truyền thông Marketing qua mạng xã hội Facebook của Công ty Cổ phần Đầu tư thương mại và Phát triển công nghệ VIETTEK Việt Nam thông qua các dữ liệu nội bộ của công ty và dữ liệu điều tra thực tế.
- Đề xuất một số nhóm giải pháp nhằm phát triển và hoàn thiện hoạt động truyền thông Marketing qua mạng xã hội Facebook cho doanh nghiệp này.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động truyền thông Marketing trên mạng xã hội Facebook của Công ty Cổ phần Đầu tư thương mại và Phát triển công nghệ VIETTEK Việt Nam.
- Phạm vi không gian: Nghiên cứu tập trung vào hoạt động trên fanpage chính thức của công ty tại địa chỉ Viettekjsc.com (liên kết hiển thị trong văn bản:
https://www.vn/?fref=ts).
- Phạm vi thời gian: Nghiên cứu các dữ liệu thống kê, báo cáo và thực trạng triển khai hoạt động truyền thông Facebook của VIETTEK từ thời điểm bắt đầu triển khai vào cuối năm 2014 đến thời điểm hoàn thành khóa luận (tháng 04 năm 2017).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Về mặt lý luận, khóa luận tiếp cận vấn đề dựa trên các khái niệm chuyên ngành thương mại điện tử và tiếp thị kỹ thuật số:
- Khái niệm Marketing Thương mại điện tử (TMĐT): Ứng dụng công nghệ thông tin vào việc chuyển đổi chiến lược phân đoạn, định vị, hoạch định và thực thi phân phối, định giá, xúc tiến nhằm thỏa mãn mục tiêu của người tiêu dùng và tổ chức.
- Truyền thông Marketing tích hợp: Tiến trình chức năng chéo nhằm hoạch định, thực thi và kiểm soát các thông điệp thương hiệu để thu hút và duy trì khách hàng.
- Marketing quan hệ công chúng trực tuyến qua ba công cụ chính: Xây dựng nội dung website, xây dựng cộng đồng trực tuyến và tổ chức sự kiện trực tuyến.
- Các công cụ chiến lược trên Facebook: Facebook Marketing Strategy bao gồm Application (App Quality và App Low), Advertising (Facebook Promote và Facebook Sponsored Ads), và phát triển nội dung (Content lan truyền).
- Mô hình quy trình triển khai:
- Quy trình 5 bước làm Marketing trên Facebook: Nghiên cứu (Research) $\rightarrow$ Chiến lược (Strategy) $\rightarrow$ Phát triển nội dung và kênh (Development) $\rightarrow$ Triển khai gắn kết (Engagement) $\rightarrow$ Đo lường và tối ưu (Measurement).
- Mô hình "Ngũ hành gia FB" (Facebook Circle Focus) bao gồm 5 vòng tròn tương tác: Fanpage (Brand, Community), Profile cá nhân (Brand, Care), Ứng dụng/App (Shop, Games), Sự kiện/Event (Online, Offline) và Nhóm/Group (Community, Care).
- Quy trình phát triển Fanpage gồm 10 bước tác nghiệp: Nghiên cứu sản phẩm, nghiên cứu người dùng, xây dựng mục tiêu KPI, lập kế hoạch lộ trình, xác định từ khóa qua Google Adword - Keyword Planner, khoanh vùng nơi tập trung khách hàng, tuyển dụng/đào tạo nhân sự admin, chạy quảng cáo tạo phễu ban đầu, quét UID member bằng phần mềm Itarget để chăm sóc chuyên sâu và đo lường định kỳ qua Facebook Insights.
Về phương pháp nghiên cứu, tác giả kết hợp nguồn dữ liệu sơ cấp và thứ cấp:
- Dữ liệu sơ cấp:
- Phương pháp khảo sát bảng hỏi: Thiết kế phiếu khảo sát trực tuyến qua Google Forms gồm các câu hỏi trắc nghiệm đánh giá cảm nhận, mức độ nhận diện thương hiệu, giao diện, dịch vụ chăm sóc khách hàng và hiệu quả tương tác của fanpage. Mẫu khảo sát phát ra là 36 phiếu hướng tới tệp khách hàng trực tuyến của VIETTEK.
- Phương pháp phỏng vấn chuyên gia: Phỏng vấn trực tiếp bằng bảng câu hỏi mở đối với Trưởng phòng Marketing kiêm người đại diện công ty là ông Vũ Đăng Nghị, tập trung vào chiến lược, định hướng kinh doanh và hiện trạng vận hành kênh Facebook.
- Dữ liệu thứ cấp: Báo cáo tài chính, bảng cân đối kế toán, bảng số liệu nhân sự và các báo cáo nội bộ của Phòng Kinh doanh, Phòng Marketing VIETTEK giai đoạn 2014–2016; các báo cáo nghiên cứu ngành của Search Engine Journal, Socialbakers, Pew Research, Hubspot, Kissmetrics, eMarketer và Pingdom.
- Phương pháp xử lý dữ liệu: Phương pháp định lượng sử dụng phần mềm Microsoft Excel và công cụ phân tích biểu đồ của Google Forms; phương pháp định tính sử dụng phương pháp tổng hợp - quy nạp và phương pháp diễn dịch để đối chiếu lý thuyết với thực tiễn doanh nghiệp.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Một số vấn đề lý luận cơ bản về truyền thông Marketing qua mạng xã hội Facebook
Chương này tập trung xây dựng cơ sở lý luận cho đề tài. Tác giả tổng hợp các định nghĩa học thuật về Marketing (theo Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ - AMA và Philip Kotler), truyền thông xã hội (Social Media), truyền thông Marketing qua mạng xã hội và định nghĩa về nền tảng Facebook.
Tác giả phân tích các trụ cột của Facebook Marketing:
- Dạng thức quảng cáo: Phân biệt giữa Facebook Promoted Post (đẩy bài viết đã đăng tới những người đã thích trang để khắc phục thuật toán giảm hiển thị) và Facebook Ads (quảng cáo tài trợ hiển thị theo các tiêu chí nhắm chọn nhân khẩu học, sở thích tới cả người chưa thích trang tại cột bên phải hoặc bảng tin).
- Tối ưu hóa nội dung dựa trên các nghiên cứu định lượng thực nghiệm quốc tế:
- Dữ liệu từ Hubspot chỉ ra rằng các bài viết có kèm hình ảnh chiếm 93% tổng số bài viết nổi bật, thu hút lượng thích nhiều hơn 53%, bình luận nhiều hơn 104% và lượt nhấp chuột vào liên kết cao hơn 84% so với bài viết chỉ có chữ.
- Dữ liệu từ Vtrack social chỉ ra mối tương quan giữa độ dài văn bản và tương tác: Bài đăng dưới 250 từ giúp tăng 60% mức độ quan tâm; nếu rút gọn bài viết xuống dưới 80 ký tự, mức độ quan tâm có thể tăng thêm 66%.
- Thống kê từ Kissmetrics và Hubspot chứng minh rằng các bài đăng dạng câu hỏi giúp tăng gấp đôi lượng phản hồi, đặc biệt là các câu hỏi đóng chứa các từ khóa như "Có nên", "Có thể", "Cái nào", "Ai".
- Phân tích thuận lợi và thách thức: Thuận lợi bao gồm khả năng tiếp cận tập người dùng rộng lớn, duy trì quan hệ hai chiều và tiết kiệm chi phí; thách thức nằm ở việc bảo mật quyền riêng tư của khách hàng, sự khan hiếm nguồn nhân lực am hiểu công nghệ - tiếp thị số, nhận thức chưa đầy đủ của lãnh đạo doanh nghiệp và sự thiếu ổn định của hạ tầng đường truyền mạng.
- Tổng quan lịch sử nghiên cứu: Tác giả điểm luận các tài liệu trong nước (giáo trình Marketing TMĐT Đại học Thương Mại; khóa luận của Nguyễn Thị Lan năm 2014 về Vatgia.com; sách của Trung Đức) và tài liệu quốc tế (tác phẩm của Dave Kerpen, David Kirkpatrick, Paul Dunay & Richard Krueger, Andy Sernovitz, Philip Kotler & Kevin Lane Keller).
Chương 2: Thực trạng hoạt động truyền thông Marketing qua mạng xã hội Facebook của Công ty Cổ phần Đầu tư thương mại và Phát triển công nghệ VIETTEK Việt Nam
Chương 2 mô tả chi tiết đơn vị nghiên cứu và phân tích số liệu thực trạng vận hành.
Tổng quan về công ty: Công ty Cổ phần Đầu tư thương mại và Phát triển công nghệ Viettek Việt Nam có mã số thuế 0106685547, trụ sở tại số 292 Phố Thái Hà, Phường Trung Liệt, Quận Đống Đa, Hà Nội; văn phòng giao dịch tại P215 Nhà K1 - TT Bắc Thành Công, Phường Ba Đình, Hà Nội; đại diện pháp luật là Giám đốc Vũ Đăng Nghị. Doanh nghiệp hoạt động theo loại hình công ty cổ phần kinh tế ngoài nhà nước. Ngành nghề kinh doanh chính được cấp phép là "Sửa chữa thiết bị liên lạc" (mã ngành 95120), kèm theo danh mục 16 ngành nghề bổ sung như bán buôn linh kiện điện tử, bán lẻ máy tính và phần mềm, quảng cáo, điều hành tua du lịch, chế biến thực phẩm.
Quy mô nhân sự của công ty tính đến tháng 01/2017 có tổng cộng 20 người: 1 Giám đốc, 2 Lập trình viên, 3 Nhân viên hỗ trợ kỹ thuật, 3 Nhân viên chăm sóc khách hàng, 6 Nhân viên Marketing (100% trình độ đại học), 1 Kế toán - tài chính, 3 Nhân viên bán hàng và 1 Thủ kho. Cơ cấu tổ chức gồm Ban Giám đốc điều hành trực tiếp 5 bộ phận: Phòng Kinh doanh (gồm Bộ phận Bán hàng và Bộ phận Marketing), Phòng Kỹ thuật (gồm Bộ phận Lập trình và Bộ phận Hỗ trợ kỹ thuật), Phòng Kế toán và Phòng Nhân sự.
Bảng số liệu kết quả hoạt động kinh doanh của VIETTEK giai đoạn 2014–2016:
| Chỉ tiêu (Đơn vị: Nghìn VNĐ) |
Năm 2014 |
Năm 2015 |
Năm 2016 |
| Doanh thu thuần |
1.210.000 |
1.421.000 |
1.642.000 |
| Doanh thu từ Thương mại điện tử |
302.234 |
263.000 |
789.000 |
| Chi phí kinh doanh |
901.568 |
1.050.000 |
1.180.000 |
| Lợi nhuận trước thuế |
431.642 |
480.000 |
580.000 |
| Lợi nhuận sau thuế |
336.461 |
374.400 |
452.400 |
Ghi chú: Theo diễn giải trong văn bản, doanh thu thuần năm 2015 tăng 211 triệu đồng so với 2014; năm 2016 tăng 221 triệu đồng so với 2015 (tăng tổng cộng 432–433 triệu đồng sau 2 năm). Tỷ trọng doanh thu TMĐT năm 2014 chiếm khoảng 25% doanh thu thuần; năm 2015 giảm 13% do hoạt động trực tuyến chững lại; năm 2016 doanh thu TMĐT tăng đột biến đạt mức tăng trưởng 200% so với 2015, đưa mức tăng lũy kế hai năm lên 187% và lợi nhuận sau thuế tăng 181% trong toàn kỳ.
Về thực trạng triển khai hoạt động truyền thông trên Facebook của VIETTEK:
- Phân khúc khách hàng mục tiêu: Doanh nghiệp kinh doanh thiết bị điện tử, máy tính, linh kiện viễn thông hướng tới nhóm khách hàng có thu nhập trung bình khá trở lên, độ tuổi từ 18 đến 55 tuổi, sinh sống chủ yếu tại hai đô thị lớn là Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh. Thói quen trực tuyến của nhóm này tập trung vào hai khung giờ rảnh rỗi: buổi trưa từ 12h đến 13h và buổi tối từ 18h đến 22h.
- Mục tiêu truyền thông: Xây dựng nhận diện thương hiệu cho VIETTEK, giới thiệu danh mục sản phẩm từ website viettekjsc.com đến người tiêu dùng và thúc đẩy doanh thu bán lẻ.
- Tác giả phân tích dữ liệu fanpage và kết quả xử lý 36 phiếu khảo sát khách hàng qua các chỉ số: Số lượt thích trang, mức độ tiếp cận bài viết, tỷ lệ tương tác hàng tuần, mức độ nhận diện thương hiệu qua các kênh truyền thông, đánh giá giao diện fanpage, mức độ đáp ứng thông tin/hình ảnh, năng lực tư vấn phản hồi của đội ngũ admin.
- Phân tích môi trường tác động: Tác động của môi trường vĩ mô (tăng trưởng GDP, chỉ số giá tiêu dùng CPI 6 tháng đầu năm 2016, tỷ lệ thâm nhập Internet), môi trường ngành viễn thông - bán lẻ công nghệ và môi trường nội bộ (chiến lược phát triển kênh số của Ban Giám đốc, chất lượng đội ngũ marketing trẻ nhưng thiếu kinh nghiệm chuyên sâu).
Chương 3: Các kết luận và giải pháp phát triển hoạt động truyền thông Marketing qua mạng xã hội Facebook cho Công ty Cổ phần Đầu tư thương mại và Phát triển công nghệ VIETTEK Việt Nam
Dựa trên số liệu tổng hợp từ Chương 2, chương này đưa ra hệ thống đánh giá và đề xuất:
- Kết luận về ưu điểm: VIETTEK đã sớm nhận thức được vai trò của Facebook, thiết lập fanpage từ cuối năm 2014, phân công nhân sự marketing phụ trách và tạo ra một kênh bán hàng mang lại doanh thu TMĐT tăng trưởng trong năm 2016.
- Hạn chế tồn tại: Tương tác bài đăng còn thấp; tần suất cập nhật nội dung chưa đều đặn; nội dung chủ yếu là đăng bán sản phẩm dạng văn bản dài, thiếu video và hình ảnh chất lượng cao; chưa tận dụng hình thức quảng cáo trả phí (Facebook Ads) một cách có kế hoạch; chưa xây dựng quy trình đo lường chuyển đổi từ fanpage sang website.
- Nguyên nhân: Ngân sách dành cho truyền thông mạng xã hội còn hạn hẹp; nhân sự marketing phụ trách nhiều nhiệm vụ kiêm nhiệm, thiếu đào tạo bài bản về kỹ thuật chạy quảng cáo số và tối ưu hóa nội dung; thiếu công cụ theo dõi khách hàng chuyên biệt.
- Nhóm giải pháp cho doanh nghiệp:
- Hoàn thiện quy trình sáng tạo nội dung: Áp dụng quy tắc bài viết ngắn dưới 250 từ, thiết kế đồ họa đồng bộ, tăng tỷ lệ bài viết kèm hình ảnh/video, tích cực sử dụng câu hỏi đóng để kích thích tương tác.
- Phân bổ lịch đăng bài theo hành vi khách hàng: Tập trung đăng tải vào các khung giờ vàng đã xác định (12h–13h và 18h–22h).
- Xây dựng chiến dịch quảng cáo Facebook Ads có mục tiêu: Tách biệt ngân sách cho tăng like fanpage và quảng cáo chuyển đổi truy cập website.
- Ứng dụng mô hình vòng tròn tập trung: Thành lập nhóm kín (Group) chăm sóc khách hàng cũ và sử dụng tài khoản cá nhân (Profile Care) để hỗ trợ kỹ thuật trực tiếp.
- Chuẩn hóa bộ tiêu chuẩn KPI đánh giá admin và quét tệp khách hàng định kỳ để chăm sóc chuyên sâu.
- Nhóm kiến nghị đối với cơ quan quản lý nhà nước và hiệp hội: Đề xuất cải thiện hạ tầng đường truyền Internet, hoàn thiện hành lang pháp lý về thương mại điện tử trên mạng xã hội nhằm bảo vệ quyền lợi doanh nghiệp và người tiêu dùng trực tuyến.
Kết quả và đóng góp
Nghiên cứu mang lại những kết quả cụ thể phản ánh đúng thực trạng vận hành tại một doanh nghiệp thương mại công nghệ quy mô nhỏ:
- Minh chứng số liệu tài chính và nhân sự nội bộ:
Khóa luận đã trích xuất được bức tranh thực tế về nguồn lực của Công ty Cổ phần Đầu tư thương mại và Phát triển công nghệ VIETTEK Việt Nam:
- Quy mô nhân sự gọn nhẹ với 20 người, trong đó bộ phận Marketing có 6 người chiếm 30% tổng biên chế, đều có trình độ đại học nhưng đa phần là sinh viên mới tốt nghiệp.
- Mảng thương mại điện tử có sự biến động mạnh: Doanh thu TMĐT năm 2014 đạt 302 triệu đồng, sụt giảm xuống 263 triệu đồng năm 2015, nhưng phục hồi và tăng trưởng lên 789 triệu đồng trong năm 2016, đóng góp tỷ trọng ngày càng lớn vào tổng doanh thu thuần 1.642 triệu đồng của công ty.
- Đánh giá thực nghiệm qua điều tra sơ cấp:
Thông qua việc thu thập và xử lý 36 phiếu khảo sát khách hàng trực tuyến và phỏng vấn trực tiếp Trưởng phòng Marketing Vũ Đăng Nghị, đề tài đã chỉ ra sự chênh lệch lớn giữa kỳ vọng của khách hàng với năng lực truyền thông thực tế của fanpage Viettekjsc.com:
- Người dùng có xu hướng lướt Facebook giải trí vào giờ nghỉ (12h–13h, 18h–22h) và ưa chuộng các bài đăng ngắn có hình ảnh trực quan, trong khi fanpage của công ty thường xuyên đăng bài dài mang tính chất rao vặt kỹ thuật, gây giảm sút tương tác.
- Tỷ lệ nhận diện thương hiệu VIETTEK qua kênh Facebook còn khiêm tốn so với các kênh truyền thống do thiếu hụt hoạt động chạy quảng cáo nhắm mục tiêu (Facebook Ads).
- Đóng góp về mặt giải pháp:
Tác giả đã chuyển hóa các mô hình lý luận chung (như quy trình 5 bước Marketing Facebook và chiến lược Facebook Circle Focus) thành bảng hướng dẫn tác nghiệp cụ thể cho doanh nghiệp, từ khâu xác định từ khóa bằng Google Keyword Planner đến khâu phân loại nhóm khách hàng và lịch biểu đăng bài theo ngày.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận ghi nhận một số hạn chế gắn liền với điều kiện thực hiện của sinh viên:
- Quy mô mẫu khảo sát sơ cấp còn nhỏ: Tác giả chỉ tiến hành phát và thu hồi 36 phiếu điều tra từ khách hàng trực tuyến, do đó tính đại diện thống kê cho toàn bộ tệp khách hàng tiềm năng tại Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh còn hạn chế.
- Dữ liệu fanpage bị giới hạn theo thời gian: Nghiên cứu tập trung vào các số liệu thứ cấp và dữ liệu Facebook Insights trong giai đoạn từ cuối năm 2014 đến đầu năm 2017, chưa phản ánh được các thay đổi lớn về thuật toán phân phối nội dung của Facebook sau năm 2017.
- Thiếu hụt các chỉ số chuyển đổi sâu: Đề tài chưa thu thập được các số liệu định lượng chi tiết về chi phí trên mỗi lượt nhấp (CPC), chi phí trên mỗi nghìn lượt hiển thị (CPM) của các chiến dịch quảng cáo cụ thể tại công ty, cũng như chưa tính toán được chỉ số ROI trực tiếp từ ngân sách Facebook Ads chuyển hóa thành đơn hàng.
- Hướng mở rộng nghiên cứu: Cần mở rộng quy mô mẫu khảo sát lên hàng trăm khách hàng; theo dõi liên tục hiệu quả sau khi áp dụng các giải pháp đề xuất; tích hợp phân tích đa kênh giữa Facebook, website và các sàn thương mại điện tử khác.
Giá trị tham khảo
Bản khóa luận mang giá trị tư liệu đối với các đối tượng cụ thể:
- Sinh viên chuyên ngành Thương mại điện tử, Marketing, Hệ thống thông tin kinh tế: Tài liệu cung cấp một cấu trúc nghiên cứu thực tế về đề tài truyền thông mạng xã hội tại doanh nghiệp vừa và nhỏ, bao gồm đầy đủ phương pháp luận, bảng hỏi điều tra khách hàng qua Google Forms và phương pháp xử lý dữ liệu bằng Microsoft Excel.
- Người làm truyền thông tại các doanh nghiệp SME ngành công nghệ - bán lẻ: Phần tổng hợp cơ sở lý thuyết (quy trình làm Marketing trên Facebook, mô hình Facebook Circle Focus, quy trình phát triển fanpage 10 bước) và các khuyến nghị tối ưu hóa nội dung (độ dài bài viết, cách đặt câu hỏi, thời gian đăng tin) là những chỉ dẫn thực tế có thể ứng dụng trực tiếp để cải thiện hiệu quả quản trị fanpage.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận này do ai thực hiện, thuộc cơ sở đào tạo nào và thời gian hoàn thành là khi nào?
Khóa luận do sinh viên Bùi Thị Thu thực hiện dưới sự hướng dẫn chuyên môn của PGS.TS Nguyễn Văn Minh, thuộc Khoa Hệ thống thông tin kinh tế và Thương mại điện tử, Trường Đại học Thương Mại, hoàn thành vào ngày 21 tháng 04 năm 2017 tại Hà Nội.
2. Công ty Cổ phần Đầu tư thương mại và Phát triển công nghệ VIETTEK Việt Nam hoạt động trong ngành nghề chính nào và có quy mô ra sao?
VIETTEK có trụ sở chính tại 292 Phố Thái Hà, Đống Đa, Hà Nội, do ông Vũ Đăng Nghị làm người đại diện/Trưởng phòng Marketing. Ngành nghề kinh doanh chính đăng ký là "Sửa chữa thiết bị liên lạc" (mã ngành 95120), bên cạnh 16 ngành nghề kinh doanh khác. Tính đến tháng 01/2017, công ty có 20 nhân sự chính thức, trong đó bộ phận Marketing gồm 6 người có trình độ đại học.
3. Tác giả đã sử dụng cỡ mẫu và phương pháp nào để thu thập dữ liệu sơ cấp?
Tác giả đã phát ra 36 phiếu khảo sát trực tuyến qua Google Forms gửi tới tệp khách hàng trực tuyến của công ty để thu thập đánh giá về fanpage, đồng thời thực hiện phỏng vấn sâu cá nhân đối với Trưởng phòng Marketing Vũ Đăng Nghị bằng bảng câu hỏi mở.
4. Kết quả kinh doanh và mảng thương mại điện tử của VIETTEK giai đoạn 2014–2016 ghi nhận các con số cụ thể nào?
Doanh thu thuần của công ty tăng từ 1.210 triệu đồng (2014) lên 1.421 triệu đồng (2015) và đạt 1.642 triệu đồng (2016). Doanh thu từ thương mại điện tử năm 2014 đạt 302,234 triệu đồng, năm 2015 giảm 13% xuống 263 triệu đồng, sau đó năm 2016 tăng trưởng 200% so với 2015 lên mức 789 triệu đồng. Lợi nhuận sau thuế của công ty tăng từ 336,461 triệu đồng năm 2014 lên 452,4 triệu đồng năm 2016.
5. Mô hình chiến lược truyền thông Facebook nào được tác giả chi tiết hóa trong cơ sở lý luận?
Tác giả đã chi tiết hóa quy trình Marketing Facebook 5 bước (Research, Strategy, Development, Engagement, Measurement) và mô hình chiến lược "Ngũ hành gia FB" (Facebook Circle Focus) bao gồm 5 cấu phần tương tác: Fanpage (Brand, Community), Profile cá nhân (Brand, Care), Ứng dụng/App (Shop, Games), Sự kiện/Event (Online, Offline) và Nhóm/Group (Community, Care).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Bùi Thị Thu đã hệ thống hóa tương đối toàn diện cơ sở lý thuyết về truyền thông tiếp thị trên nền tảng mạng xã hội Facebook và quy trình quản trị fanpage doanh nghiệp. Nghiên cứu phản ánh trung thực thực trạng vận hành kênh Facebook tại Công ty Cổ phần Đầu tư thương mại và Phát triển công nghệ VIETTEK Việt Nam giai đoạn 2014–2016 thông qua việc kết hợp số liệu nội bộ với khảo sát thực nghiệm 36 khách hàng trực tuyến. Hệ thống giải pháp được đề xuất bám sát các hạn chế về chất lượng bài viết, thời điểm đăng tải và chiến lược quảng cáo trả phí, đóng vai trò là tài liệu tham khảo thực tiễn hữu ích cho việc triển khai tiếp thị số tại các doanh nghiệp thương mại quy mô vừa và nhỏ.