Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành Influencer Marketing (tiếp thị thông qua người có sức ảnh hưởng) ghi nhận sự phát triển mạnh mẽ trên phạm vi toàn cầu và tại thị trường Việt Nam. Theo số liệu của Influencer Marketing Hub (2022), quy mô thị trường toàn cầu đã tăng từ 13,8 tỷ USD năm 2021 lên 16,4 tỷ USD vào năm 2022; hơn 25% các chuyên viên marketing đang ứng dụng hình thức này và mang lại chỉ số hoàn vốn (ROI) cao thứ 2 trong số các hình thức tiếp thị số (Hubspot, 2022). Tại Việt Nam, chi tiêu cho Influencer Marketing đạt 64,23 triệu USD năm 2022 và ước tính đạt 75,90 triệu USD vào năm 2023 (Statista, 2022); trong đó 77% người tiêu dùng cho biết đã mua sắm dựa trên đề xuất từ người có ảnh hưởng (Statista, 2020). Song song với nhu cầu tăng cao, các doanh nghiệp gặp nhiều trở ngại trong việc tự vận hành chiến dịch khi phải làm việc với số lượng lớn người có tầm ảnh hưởng, tạo điều kiện cho các nền tảng và đại lý (agency) chuyên trách ra đời và cạnh tranh gay gắt.

Công ty Cổ phần Novaon Digital – đơn vị có hơn 16 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực tiếp thị số – đã phát triển và cho ra mắt Onfluencer vào năm 2019, định vị là nền tảng Influencer Marketing dựa trên trí tuệ nhân tạo (AI). Đến giai đoạn nghiên cứu, Onfluencer sở hữu mạng lưới hơn 34.000 influencer, hơn 3.000 KOL hạng A và hợp tác với hơn 1.000 nhãn hàng. Tuy nhiên, trong năm 2022, kết quả kinh doanh của Onfluencer có dấu hiệu chững lại, doanh số sụt giảm và không đạt mục tiêu lợi nhuận đề ra. Doanh nghiệp chưa khai thác hiệu quả lợi thế ứng dụng AI tiên phong, hoạt động truyền thông marketing thiếu tính đổi mới, các chiến dịch chưa tạo được độ phủ thương hiệu lớn, dẫn đến việc tiếp cận khách hàng mục tiêu hạn chế và tỷ lệ ký kết hợp đồng ở mức thấp.

Đề tài được thực hiện nhằm giải quyết các mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu cụ thể sau:

  • Mục tiêu nghiên cứu:
    1. Phân tích và đánh giá thực trạng hoạt động truyền thông marketing của nền tảng Onfluencer thuộc Công ty Cổ phần Novaon Digital.
    2. Đề xuất các giải pháp marketing hoàn thiện hoạt động truyền thông marketing cho Onfluencer.
  • Câu hỏi nghiên cứu:
    1. Thực trạng hoạt động truyền thông marketing hiện nay của Onfluencer đang diễn ra như thế nào?
    2. Các giải pháp marketing phù hợp nhằm cải thiện hoạt động truyền thông marketing cho Onfluencer là gì?
  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động truyền thông marketing của sản phẩm Onfluencer thuộc Công ty Cổ phần Novaon Digital.
  • Phạm vi không gian: Công ty Cổ phần Novaon Digital (trụ sở tại Tầng 3, CIC Tower, Yên Hòa, Cầu Giấy, Hà Nội) và nhóm khách hàng doanh nghiệp tại thị trường Việt Nam (tập trung tại Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh).
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp phản ánh kết quả kinh doanh và hoạt động truyền thông giai đoạn 2019 – 2022; dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua phỏng vấn sâu từ ngày 20/02/2023 đến ngày 28/02/2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận sử dụng khung lý thuyết Truyền thông Marketing Tích hợp (IMC) theo giáo trình của GS.TS. Trương Đình Chiến (2016). Khung lý thuyết này bao quát 6 công cụ truyền thông hỗn hợp gồm: Quảng cáo (Advertising), Bán hàng cá nhân (Personal Selling), Quan hệ công chúng (Public Relations), Xúc tiến bán (Sales Promotion), Marketing trực tiếp (Direct Marketing) và Marketing tương tác (Interactive Marketing). Đồng thời, tác giả vận dụng quy trình triển khai truyền thông bao gồm các bước: xác định công chúng mục tiêu, thiết lập mục tiêu truyền thông, xây dựng ngân sách, thiết kế thông điệp và lựa chọn công cụ phối hợp. Nghiên cứu cũng kết hợp các công cụ phân tích môi trường vĩ mô (kinh tế, công nghệ, văn hóa - xã hội, nhân khẩu học, chính trị - pháp luật), môi trường vi mô (khách hàng doanh nghiệp, đối thủ cạnh tranh, nhà cung ứng influencer, dịch vụ thay thế) và ma trận SWOT.

Nghiên cứu được tiến hành bằng phương pháp định tính, sử dụng kết hợp dữ liệu sơ cấp và dữ liệu thứ cấp:

  • Dữ liệu sơ cấp: Thu thập qua phương pháp phỏng vấn sâu (in-depth interview):
    • Nhóm khách hàng: Phỏng vấn 08 đại diện phụ trách marketing của các nhãn hàng đã từng sử dụng Onfluencer (phần lớn là nữ, độ tuổi dưới 30, có từ 3–5 năm kinh nghiệm). Hình thức phỏng vấn trực tuyến qua Google Meet từ ngày 21/02/2023 đến ngày 28/02/2023, thời lượng 15–20 phút/người, sử dụng bảng hỏi thiết kế theo các công cụ IMC.
    • Nhóm nội bộ doanh nghiệp: Phỏng vấn trực tiếp 02 nhân sự của Novaon Digital vào ngày 20/02/2023 tại văn phòng công ty, gồm: bà 9NPM (32 tuổi, Marketing Manager, 7 năm kinh nghiệm) và bà 10TMC (26 tuổi, Senior Content, 3 năm kinh nghiệm).
    • Xử lý dữ liệu sơ cấp: Thực hiện bóc băng ghi âm (transcription), phân loại dữ liệu theo chủ đề, loại bỏ nội dung ngoài phạm vi và gửi email làm rõ các phản hồi chưa cụ thể.
  • Dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ các báo cáo nội bộ của Novaon Digital (báo cáo tài chính, báo cáo kết quả kinh doanh 2019–2022, báo cáo phòng Marketing, hồ sơ năng lực doanh nghiệp) và các báo cáo khảo sát ngành từ Statista, We Are Social, Influencer Marketing Hub, Kantar Worldpanel, Advertising Vietnam, Tổng cục Thống kê và Viện Nghiên cứu Quản lý Kinh tế Trung ương (CIEM).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu về Công ty Cổ phần Novaon Digital và sản phẩm Onfluencer

Chương 1 khái quát quá trình hình thành và phát triển của Công ty Cổ phần Novaon Digital (thành lập ngày 06/07/2006, giấy phép kinh doanh số 0101990346), là công ty thành viên thuộc Tập đoàn Novaon (bên cạnh Novaon Tech và Novaon Capital). Cơ cấu tổ chức của Novaon Digital gồm 5 khối chức năng: Marketing, Kinh doanh, Dịch vụ, Công nghệ và Hỗ trợ (Kế toán).

Về kết quả kinh doanh, doanh thu của công ty có xu hướng tăng qua các năm: 206,46 tỷ đồng (năm 2019), 244,61 tỷ đồng (năm 2020) và tăng trưởng 43,14% trong năm 2021; nửa đầu năm 2022 đạt 162,89 tỷ đồng doanh thu và 21,52 tỷ đồng lợi nhuận. Tuy nhiên, chi phí hoạt động chiếm tỷ trọng lớn (trên 90% tổng doanh thu).

Sản phẩm Onfluencer ra mắt từ năm 2019, cung cấp 2 giải pháp chính:

  1. Onfluencer Planning: Ứng dụng trí tuệ nhân tạo để phác họa chân dung số của người có ảnh hưởng (tỷ lệ khán giả thật, nhân khẩu học, độ tương tác, lĩnh vực), đề xuất danh sách KOL phù hợp và báo giá minh bạch.
  2. Onfluencer Review: Nền tảng kết nối các nhãn hàng với micro influencer để đánh giá, quảng bá sản phẩm đa kênh mạng xã hội, cung cấp báo cáo đo lường tương tác và theo dõi nguồn đơn hàng tự động.

Nhóm khách hàng mục tiêu của Onfluencer được phân thành: Doanh nghiệp lớn trong nước (Big Local), Doanh nghiệp nước ngoài (Small Global) và Doanh nghiệp vừa và nhỏ trong nước (Small Local) — trong đó Small Local là nhóm khách hàng trọng tâm nhất. Doanh thu của Onfluencer năm 2021 đạt 3,840 tỷ đồng (tăng 57,66% so với 2020); lợi nhuận năm 2022 đạt 2,154 tỷ đồng.

Đối thủ cạnh tranh Điểm mạnh Điểm yếu
Revu Thuộc Clever Group uy tín; thế mạnh về micro influencer; báo cáo chi tiết; có ứng dụng di động; mạng lưới khách hàng lớn (Vinfast, Garena, Vinhomes...). Chưa có tính năng gợi ý thông minh bằng AI; chưa tối ưu các kênh paid media; kênh mạng xã hội chưa đa dạng nội dung.
Hiip Xuất hiện sớm (từ 2016); tập trung sàn TMĐT; là đối tác chính của TikTok; có văn phòng tại nhiều nước; có ứng dụng di động cho influencer. Độ tuổi influencer còn trẻ; chi phí booking cao; chưa có tính năng tự động tạo bản xem trước (preview) chiến dịch; nội dung truyền thông đơn điệu.
7SAT Có tính năng Conversation Analysis phân tích sắc thái phản hồi; báo cáo chi tiết; có ứng dụng theo dõi cho influencer; nội dung MXH đa dạng. Mạng lưới influencer quy mô vừa (hơn 15.000); quy trình bán hàng chưa bài bản.
The A List Chuyên chiến dịch dài hơi cho nhãn hàng lớn (FMCG); quản lý và làm việc trực tiếp với influencer chu đáo; quan hệ cộng đồng tốt. Mới gia nhập thị trường; booking truyền thống không có nền tảng tự động phân tích; chi phí cao, ít phù hợp với doanh nghiệp nhỏ.

Phân tích SWOT của Onfluencer xác định các điểm mạnh cốt lõi là nền tảng tiên phong ứng dụng AI tại Việt Nam, sở hữu hệ thống dữ liệu hơn 34.000 influencer và cung cấp báo cáo chi tiết. Tuy nhiên, điểm yếu là chưa có ứng dụng trên điện thoại di động, độ nhận diện thương hiệu trên thị trường còn thấp, nội dung truyền thông chưa đa dạng và thiếu hụt nhân sự chuyên trách cho mảng truyền thông marketing (chỉ có 1 nhân sự phụ trách).


Chương 2: Thực trạng hoạt động truyền thông marketing của Onfluencer

Chương 2 đánh giá chi tiết quá trình triển khai hoạt động truyền thông marketing của Onfluencer dựa trên dữ liệu thứ cấp và kết quả phỏng vấn sâu 8 khách hàng và 2 cán bộ quản lý:

  • Xác định công chúng mục tiêu: Nhắm đến các doanh nghiệp VNR500 và doanh nghiệp vừa và nhỏ ngành điện máy, FMCG, thời trang, mỹ phẩm tại Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh. Khảo sát cho thấy 4/8 khách hàng biết tới Onfluencer qua Facebook, 2/8 qua Google, còn lại qua báo chí và giới thiệu. Tuy nhiên, hoạt động quảng cáo chưa nhắm đúng mục tiêu, dẫn đến lãng phí ngân sách vào các đơn vị kinh doanh nhỏ lẻ không đủ điều kiện tài chính.
  • Tỷ lệ ký hợp đồng: Mỗi tháng Onfluencer tiếp nhận trung bình khoảng 102 lượt khách hàng liên hệ. Tỷ lệ khách hàng có nhu cầu phù hợp đạt 52,41%, nhưng tỷ lệ ký hợp đồng chỉ đạt trung bình 3,05% (các tháng được ghi nhận dao động từ 0,83% đến 2,13%), phản ánh hiệu quả chuyển đổi thấp.
  • Mục tiêu truyền thông: Đặt ra 3 mục tiêu là xây dựng quan hệ khách hàng, tăng trưởng 8% doanh số và nâng cao độ nhận diện thương hiệu. Mặc dù vậy, doanh nghiệp không thiết lập chỉ tiêu đo lường cụ thể cho từng chiến dịch và từng kênh truyền thông.
  • Ngân sách truyền thông: Ngân sách truyền thông hàng năm chiếm khoảng 10% ngân sách xúc tiến của công ty, áp dụng phương pháp xác định theo tỷ lệ phần trăm doanh số bán, phân bổ chủ yếu cho Quảng cáo và Inbound Marketing (Website, Blog, Fanpage, LinkedIn, Email).
  • Thông điệp truyền thông: Khai thác thông điệp "Nền tảng Influencer Marketing dựa trên trí tuệ nhân tạo (AI) hàng đầu Việt Nam". Thông điệp này nêu được thuộc tính sản phẩm nhưng chưa được duy trì liên tục và các ấn phẩm truyền thông chưa chứng minh rõ nét cơ chế vận hành của AI so với các đối thủ trên thị trường.

Thực trạng triển khai 4 công cụ IMC thực tế tại Onfluencer (không sử dụng Xúc tiến bán và Marketing tương tác):

Công cụ IMC Kênh / Phương thức triển khai Thực trạng và phản hồi từ khách hàng / nội bộ
Marketing trực tiếp • Mạng xã hội (Facebook): Chạy bài đăng trực tiếp và bài viết chia sẻ kiến thức.
• Telemarketing: Đội ngũ CS và BD gọi điện tư vấn.
• Website: Onfluencer.net
• Email Marketing: Gửi qua phần mềm Mailchimp.
• 8/8 khách hàng thấy quảng cáo Facebook nhưng nội dung bị đánh giá là dài dòng, tần suất đăng thấp (1 bài/1–2 tuần, 8–10 tương tác).
• 8/8 khách hàng đã tiếp nhận cuộc gọi, nhưng 6/8 phàn nàn quy trình tư vấn rườm rà, phản hồi chậm do dữ liệu phải duyệt qua 2 vòng (Marketing sang BD).
• 8/8 khách hàng đánh giá website trực quan, dễ sử dụng.
• 7/8 khách nhận được email hữu ích, nhưng hoạt động bị gián đoạn vào cuối năm 2022 do thiếu nhân sự.
Quan hệ công chúng • Tổ chức sự kiện: Workshop Offline (sự kiện Createch: Marketing Solutions 2022 quy mô 20–30 khách) và Webinar Online (quy mô ~50 khách).
• Báo chí: Đăng bài chuyên môn trên Brands Vietnam, Advertising Vietnam.
• Chỉ 1/8 khách hàng từng dự webinar; các sự kiện mang tính tự phát theo chỉ đạo đột xuất, thiếu kế hoạch định kỳ.
• 5/8 khách hàng đọc được bài báo và đánh giá tăng độ tin cậy; tuy nhiên hoạt động báo chí bị ngưng trệ vào cuối năm 2022 do hạn chế kinh phí.
Quảng cáo • Banner hiển thị qua mạng lưới liên kết của Google (Google Display Network). • 8/8 khách hàng khảo sát chưa từng nhìn thấy banner quảng cáo; quảng cáo đại trà không tiếp cận đúng tệp khách hàng doanh nghiệp, tạm ngưng trong nửa cuối năm 2022.
Bán hàng cá nhân • Đội ngũ Business Development (BD) tiếp cận, đàm phán trực tiếp với khách hàng. • 8/8 khách hàng từng làm việc với BD; 3/8 hài lòng về sự nhiệt tình, nhưng 3/8 phản ánh nhân viên tư vấn vòng vo, thiếu chiều sâu kịch bản và né tránh báo giá chi tiết do đội ngũ nhiều nhân sự trẻ chưa qua đào tạo chuyên sâu.

Chương 3: Đề xuất giải pháp cho hoạt động truyền thông marketing của Onfluencer

Dựa trên các hạn chế được chỉ ra ở Chương 2, Chương 3 đề xuất hệ thống giải pháp hoàn thiện hoạt động truyền thông marketing cho Onfluencer, tập trung vào các nhóm nội dung:

  1. Xác định lại công chúng mục tiêu: Thiết lập chân dung khách hàng chi tiết cho từng nhóm ngành trọng tâm (FMCG, Điện máy, Thời trang, Mỹ phẩm); phân loại tiêu chí ngân sách tối thiểu để loại bỏ các khách hàng cá nhân/nhỏ lẻ ngay từ bước tiếp cận.
  2. Nâng cao tỷ lệ ký kết hợp đồng: Tái cấu trúc quy trình chuyển giao dữ liệu (leads) giữa phòng Marketing và khối Kinh doanh (BD); cắt giảm các tầng duyệt trung gian để rút ngắn thời gian phản hồi khách hàng trong vòng 24 giờ.
  3. Xác định mục tiêu và ngân sách cụ thể: Xây dựng hệ thống chỉ số đánh giá hiệu quả (KPI) định lượng cho từng kênh truyền thông; linh hoạt điều chỉnh ngân sách từ các kênh kém hiệu quả (quảng cáo banner đại trà) sang các kênh Inbound và nội dung chuyên sâu.
  4. Làm mới thông điệp truyền thông: Tái định vị thông điệp gắn liền với hiệu quả thực tế và khả năng tối ưu ROI thông qua công nghệ AI; minh họa bằng các số liệu và tình huống thực tế (case study) thay cho các tuyên bố chung chung.
  5. Hoàn thiện các công cụ truyền thông hỗn hợp:
    • Mạng xã hội: Tăng tần suất bài đăng trên Fanpage, đa dạng hóa nội dung dạng video ngắn và báo cáo xu hướng.
    • Email Marketing & Báo chí: Khôi phục hệ thống gửi tin tự động theo hành vi người dùng trên Mailchimp; duy trì bài viết chuyên gia định kỳ trên các trang báo chuyên ngành.
    • Đào tạo bán hàng cá nhân: Chuẩn hóa tài liệu đào tạo chuyên môn cho nhân sự BD trẻ, xây dựng bảng báo giá khung linh hoạt để tư vấn trực diện cho khách hàng.

Kết quả và đóng góp

  • Kết quả nghiên cứu chính:
    • Phản ánh toàn diện thực trạng hoạt động truyền thông của Onfluencer giai đoạn 2020 – 2022: doanh thu năm 2021 tăng trưởng 57,66% (đạt 3,840 tỷ đồng) nhưng có xu hướng chững lại trong năm 2022 (lợi nhuận đạt 2,154 tỷ đồng).
    • Làm rõ tỷ lệ chuyển đổi trong kênh bán hàng: tỷ lệ khách hàng có nhu cầu phù hợp đạt 52,41% trên tổng số 102 lượt liên hệ/tháng, tuy nhiên tỷ lệ chuyển đổi thành hợp đồng chính thức chỉ đạt 3,05%.
    • Chỉ ra thực trạng sử dụng 4/6 công cụ IMC: Marketing trực tiếp (Telemarketing, MXH, Website, Email) và Bán hàng cá nhân là hai công cụ tương tác chính nhưng gặp điểm nghẽn về tốc độ phản hồi và chất lượng tư vấn; công cụ Quan hệ công chúng và Quảng cáo trực tuyến hoạt động ngắt quãng do thiếu ngân sách và thiếu hụt nhân sự chuyên trách.
  • Giải pháp và kiến nghị đề xuất: Đưa ra hệ thống giải pháp đồng bộ từ việc xác định lại chân dung khách hàng mục tiêu, tối ưu luồng xử lý dữ liệu giữa Marketing và BD, chuẩn hóa thông điệp AI bằng case study thực chứng, đến việc tái cơ cấu đào tạo đội ngũ tư vấn kinh doanh.
  • Đóng góp của khóa luận: Cung cấp góc nhìn thực tiễn về việc ứng dụng mô hình IMC trong việc truyền thông cho sản phẩm công nghệ B2B (nền tảng kết nối Influencer Marketing) tại một doanh nghiệp tiếp thị số ở Việt Nam; chỉ ra mối liên hệ mật thiết giữa quy trình truyền thông tạo khách hàng tiềm năng và năng lực chốt hợp đồng của bộ phận kinh doanh.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của nghiên cứu: Nghiên cứu sử dụng phương pháp định tính với cỡ mẫu phỏng vấn sâu tương đối hẹp (08 khách hàng doanh nghiệp và 02 nhân sự nội bộ); các phân tích thực trạng và số liệu tài chính giới hạn trong phạm vi một sản phẩm cụ thể (Onfluencer) thuộc Novaon Digital giai đoạn 2019 – 2022.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu bằng phương pháp định lượng với quy mô mẫu khảo sát lớn hơn trên nhiều nhóm ngành hàng; nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn nền tảng Influencer Marketing ứng dụng trí tuệ nhân tạo của các doanh nghiệp B2B tại Việt Nam.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng tham khảo: Sinh viên chuyên ngành Marketing, Quản trị Kinh doanh, Truyền thông số; các chuyên viên hoạch định chiến lược IMC cho sản phẩm công nghệ B2B; các nhà quản lý doanh nghiệp cung cấp dịch vụ tiếp thị số và nền tảng kết nối trực tuyến.
  • Nội dung có giá trị tham khảo cao: Bảng so sánh đặc điểm cạnh tranh giữa các đơn vị cung cấp dịch vụ Influencer Marketing tại Việt Nam (Revu, Hiip, 7SAT, The A List, Onfluencer); phương pháp đánh giá thực trạng các công cụ IMC dựa trên dữ liệu phỏng vấn sâu khách hàng; và mô hình phân tích điểm nghẽn trong quy trình chuyển đổi khách hàng giữa phòng Marketing và phòng Phát triển Kinh doanh (BD).

Câu hỏi thường gặp

1. Nền tảng Onfluencer cung cấp những dòng sản phẩm chính nào và đâu là đối tượng khách hàng trọng tâm?

Onfluencer cung cấp 2 giải pháp chính: Onfluencer Planning (giải pháp hoạch định chiến dịch, đề xuất KOL bằng AI, báo giá minh bạch và cung cấp hồ sơ chân dung số) và Onfluencer Review (giải pháp kết nối mạng lưới micro influencer để đánh giá, quảng bá sản phẩm và đo lường đơn hàng tự động). Đối tượng khách hàng mục tiêu trọng tâm nhất của nền tảng là nhóm Doanh nghiệp vừa và nhỏ trong nước (Small Local), kinh doanh trên sàn thương mại điện tử và mạng xã hội.

2. Tỷ lệ chuyển đổi khách hàng của Onfluencer trong năm 2022 đạt mức bao nhiêu?

Theo báo cáo nội bộ của phòng Marketing Onfluencer, mỗi tháng nền tảng tiếp nhận trung bình khoảng 102 lượt khách hàng liên hệ. Trong đó, tỷ lệ khách hàng có nhu cầu phù hợp với dịch vụ chiếm 52,41%, nhưng tỷ lệ khách hàng chuyển đổi thành công sang ký hợp đồng chỉ đạt mức trung bình 3,05% (các mốc ghi nhận chi tiết dao động từ 0,83% đến 2,13%).

3. Nguyên nhân chính khiến hoạt động Telemarketing của Onfluencer nhận phản hồi chưa tốt từ khách hàng là gì?

Khảo sát phỏng vấn sâu cho thấy 6/8 khách hàng phàn nàn về quy trình tư vấn qua điện thoại rườm rà và chậm trễ. Nguyên nhân do dữ liệu thông tin khách hàng từ các kênh tiếp thị phải trải qua 2 lần duyệt trung gian giữa phòng Marketing và phòng BD trước khi nhân viên được phép liên hệ tư vấn, tạo ra khoảng trễ thông tin và làm giảm trải nghiệm của khách hàng.

4. Hoạt động quảng cáo banner trên Google Display Network của Onfluencer gặp hạn chế gì?

Toàn bộ 8/8 khách hàng tham gia phỏng vấn sâu đều cho biết chưa từng nhìn thấy banner quảng cáo của Onfluencer trên các website. Hoạt động này hướng tới đối tượng đại chúng nên tỷ lệ tiếp cận trúng tệp khách hàng doanh nghiệp có nhu cầu rất thấp, đồng thời bị tạm ngưng trong nửa cuối năm 2022 do thiếu hụt nhân sự phụ trách mảng media.

5. Onfluencer đã và chưa triển khai những công cụ nào trong mô hình 6 công cụ IMC?

Trong mô hình 6 công cụ truyền thông marketing tích hợp, Onfluencer đã triển khai 4 công cụ gồm: Marketing trực tiếp (Mạng xã hội, Telemarketing, Website, Email), Quan hệ công chúng (Sự kiện, Báo chí), Bán hàng cá nhân (đội ngũ BD) và Quảng cáo (Google Display Network). Doanh nghiệp chưa triển khai 2 công cụ là Xúc tiến bán (Sales Promotion) và Marketing tương tác (Interactive Marketing).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lưu Thị Quỳnh Mai đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về truyền thông marketing tích hợp (IMC) và phân tích toàn diện thực trạng hoạt động truyền thông của nền tảng Onfluencer thuộc Công ty Cổ phần Novaon Digital giai đoạn 2019 – 2022. Thông qua phương pháp nghiên cứu định tính kết hợp dữ liệu sơ cấp và thứ cấp, công trình đã chỉ rõ những điểm nghẽn về việc phân bổ ngân sách, định vị thông điệp AI, quy trình phối hợp xử lý dữ liệu giữa Marketing - BD và chất lượng tư vấn của đội ngũ bán hàng cá nhân. Trên cơ sở đó, tác giả đã đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ nhằm tối ưu hóa các công cụ truyền thông, nâng cao tỷ lệ chuyển đổi hợp đồng và củng cố vị thế thương hiệu Onfluencer trên thị trường tiếp thị số tại Việt Nam.