Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế, hoạt động logistics đóng vai trò là phương tiện liên kết các lĩnh vực trong chiến lược kinh doanh của doanh nghiệp, tạo ra sự hữu dụng về thời gian và địa điểm. Việc tối ưu hóa quá trình chu chuyển nguyên vật liệu, hàng hóa và dịch vụ giúp doanh nghiệp tiết giảm chi phí vận hành và gia tăng năng lực cạnh tranh trên thị trường. Ngược lại, những sai lầm trong việc lựa chọn vị trí kho, quản trị dự trữ hoặc tổ chức vận chuyển không hiệu quả có thể gây tổn thất lớn cho doanh nghiệp.

Công ty TNHH Logistics MLC-ITL (Chi nhánh Hà Nội) bắt đầu đi vào hoạt động từ năm 2011 với các ngành nghề kinh doanh chính là kho bãi và các hoạt động hỗ trợ vận tải. Trải qua quá trình vận hành, công ty đã mở rộng quy mô và trở thành nhà cung cấp dịch vụ hậu cần tổng thể. Tuy nhiên, thực tế hoạt động tại doanh nghiệp vẫn bộc lộ một số tồn tại: chưa đa dạng hóa đối tượng khách hàng tại các thị trường mới, các chính sách phát triển dịch vụ logistics triển khai chưa đồng bộ và toàn diện. Xuất phát từ bối cảnh thực tế đó, đề tài "Phát triển dịch vụ logistics tại Công ty TNHH MLC-ITL" được thực hiện.

Mục đích nghiên cứu của khóa luận là đề xuất các giải pháp hoàn thiện hoạt động logistics tại Công ty TNHH MLC-ITL trên cơ sở phân tích lý luận và đánh giá thực trạng. Để đạt được mục đích này, đề tài xác định 3 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về hoạt động phát triển dịch vụ logistics trong doanh nghiệp (khái niệm, vai trò, mục tiêu, nội dung cơ bản, các yếu tố ảnh hưởng và tiêu chí đánh giá).
  2. Phân tích các yếu tố ảnh hưởng và đánh giá thực trạng triển khai hoạt động phát triển dịch vụ logistics tại Công ty TNHH Logistics MLC-ITL giai đoạn 2016 - 2018.
  3. Đề xuất các giải pháp và kiến nghị nhằm hoàn thiện việc triển khai hoạt động phát triển dịch vụ logistics cho công ty trong thời gian tới.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu được xác lập như sau:

  • Đối tượng nghiên cứu: Về mặt lý thuyết là hệ thống khái niệm, định nghĩa và nội dung liên quan đến hoạt động logistics; về mặt thực tiễn là thực trạng hoạt động logistics tại Công ty TNHH MLC-ITL.
  • Phạm vi thời gian: Thu thập và phân tích dữ liệu hoạt động trong giai đoạn từ năm 2016 đến năm 2018.
  • Phạm vi không gian: Thực hiện tại Công ty TNHH MLC-ITL trong mối quan hệ với các thị trường và đối tác mà công ty đang hoạt động.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các quy định pháp luật và tài liệu học thuật chuyên ngành:

  • Khung pháp lý và khái niệm học thuật: Khóa luận trích dẫn Điều 233 Luật Thương mại năm 2005 về định nghĩa dịch vụ logistics tại Việt Nam (phiên âm là "lô-gi-stíc"). Bên cạnh đó, đề tài tiếp cận định nghĩa quản trị logistics của Hiệp hội các nhà chuyên nghiệp về quản trị chuỗi cung ứng (CSCMP - Council of Supply Chain Management Professionals) và giáo trình chuyên ngành (Giáo trình Quản trị logistic của GS.TS. Đặng Đình Đào, NXB Lao động & Xã hội, 2017).
  • Khung nội dung phát triển dịch vụ: Đề tài phân tích tiến trình phát triển dịch vụ logistics qua 6 bước (nghiên cứu thị trường và khách hàng; xác định nguồn lực và mục tiêu; phân đoạn và lựa chọn thị trường mục tiêu; định vị trên thị trường mục tiêu; thiết kế chính sách dịch vụ; lập kế hoạch hành động và triển khai). Các hoạt động chức năng cốt lõi được khảo cứu gồm: xử lý đơn đặt hàng, mua nguyên vật liệu (với 4 chính sách nhập hàng), vận chuyển, dự trữ, quản trị kho bãi và dịch vụ khách hàng.
  • Hệ thống tiêu chí đánh giá: Khóa luận chia thành hai nhóm chỉ tiêu: đo lường kết quả bên trong (chi phí, dịch vụ khách hàng, năng suất, quản trị tài sản, chất lượng) và đo lường kết quả bên ngoài (mong đợi của khách hàng, xác định chuẩn mực thực tiễn tốt nhất, đo lường toàn diện chuỗi cung ứng, mức độ thỏa mãn khách hàng).

Phương pháp nghiên cứu được triển khai bao gồm:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu: Thu thập dữ liệu thứ cấp từ tài liệu nội bộ, báo cáo kinh doanh của văn phòng công ty và thông tin từ internet/email; thu thập dữ liệu sơ cấp qua phương pháp phỏng vấn trực tiếp cán bộ công nhân viên cũng như khảo sát tệp khách hàng của công ty thông qua email và điện thoại.
  • Phương pháp phân tích dữ liệu: Sử dụng phương pháp thống kê mô tả, so sánh dữ liệu qua các năm (2016 - 2018), đối chiếu tương quan giữa các chỉ tiêu tài chính và hoạt động chức năng để rút ra điểm mạnh, điểm yếu của doanh nghiệp.
  • Nguồn dữ liệu: Báo cáo tài chính, số liệu phòng kinh doanh của Công ty TNHH Logistics MLC-ITL, dữ liệu của Hiệp hội Vận tải Hàng không Quốc tế (IATA) và báo cáo Chỉ số hoạt động logistics (LPI) của Ngân hàng Thế giới (WB).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về hoạt động Logistics trong doanh nghiệp

Chương này tập trung trình bày lịch sử hình thành từ thuật ngữ "Logistikas" trong quân sự Hy Lạp - La Mã cổ đại đến các định nghĩa hiện đại của CSCMP và Luật Thương mại 2005. Tác giả làm rõ ba khía cạnh cấu thành gồm: logistics sinh tồn, logistics hoạt động và logistics hệ thống; cùng bốn vai trò chủ đạo (liên kết chuỗi giá trị toàn cầu GVC, tối ưu hóa chu trình lưu chuyển sản xuất kinh doanh, hỗ trợ nhà quản lý ra quyết định và đảm bảo nguyên tắc đúng thời gian - địa điểm Just-In-Time).

Chương 1 đi sâu vào các hoạt động logistics chức năng:

  • Mua hàng: Phân tích 4 chính sách nhập hàng dựa trên biến số thời gian và số lượng (thời gian cố định - số lượng cố định; thời gian cố định - số lượng thay đổi; thời gian thay đổi - số lượng cố định; thời gian thay đổi - số lượng thay đổi).
  • Vận chuyển: Đánh giá ưu nhược điểm của 5 phương thức vận chuyển thông qua bảng xếp hạng tổng hợp.
Phương thức vận chuyển Tốc độ Tính liên tục Độ tin cậy Năng lực vận chuyển Tính linh hoạt Chi phí Tổng điểm xếp hạng
Đường sắt 3 4 3 2 2 3 17
Đường bộ 2 2 2 3 1 4 14
Đường thủy 4 5 5 1 4 1 20
Đường hàng không 1 3 4 4 3 5 20
Đường ống 5 1 1 5 5 2 19

(Quy ước xếp hạng: 1 là tốt/nhanh/rẻ nhất; 5 là kém/chậm/đắt nhất. Nguồn: Tác giả tự tổng hợp).

  • Dự trữ và kho bãi: Phân tích 3 chức năng dự trữ (cân đối cung - cầu, điều hòa biến động, giảm chi phí) và các quyết định quản trị kho (số lượng, vị trí, quy mô, quy hoạch mặt bằng kho).
  • Dịch vụ khách hàng: Xác định 4 yếu tố đo lường chất lượng: thời gian, độ tin cậy, thông tin và độ linh hoạt.
  • Nhân tố ảnh hưởng: Phân tích môi trường pháp lý, thực trạng vận tải đa phương thức tại Việt Nam (quy mô công ty nhỏ, 10-20 người/công ty, phương tiện cũ), nguồn nhân lực và ứng dụng công nghệ thông tin.

Chương 2: Thực trạng phát triển dịch vụ logistics tại Công ty TNHH Logistics MLC-ITL

Chương 2 giới thiệu về Công ty TNHH Logistics MLC-ITL:

  • Thông tin pháp lý: Thành lập chi nhánh Hà Nội ngày 09/01/2011 (giấy phép kinh doanh cấp ngày 19/09/2011), vốn điều lệ 10.000.000.000 đồng, Giám đốc Takayoshi Sakurai. Doanh nghiệp là liên doanh giữa Mitsubishi Logistics Corporation (Nhật Bản) và Indo Trans Logistics - ITL (Việt Nam).
  • Cơ sở vật chất và năng lực vận hành:
    • Vận tải và phân phối: Đội xe 16 đầu kéo của công ty và liên kết hơn 10 nhà thầu phụ với hơn 100 đầu kéo.
    • Kho bãi: Kho miền Bắc diện tích 16.000 m² tại KCN Hà Bình Phương (Thường Tín, Hà Nội); Kho miền Nam diện tích 12.000 m² tại đường N3, KCN Bình Đáng (Thuận An, Bình Dương). Cả hai kho đều ứng dụng phần mềm quản lý kho WMS.
    • Khai báo hải quan: Đội ngũ hơn 30 nhân viên OPS sử dụng phần mềm khai báo Ecus.
  • Phân tích kết quả kinh doanh và tài chính giai đoạn 2016 - 2018:
Chỉ tiêu tài chính Năm 2016 Năm 2017 (so với 2016) Năm 2018 (so với 2017)
Tài sản ngắn hạn (nghìn đồng) 75.653 Tăng ~8,66% (+6.578 nghìn) Tăng ~23,57% (+19.653 nghìn)
Tài sản dài hạn (nghìn đồng) 34.547 Tăng ~13,22% Tăng ~6,69%
Doanh thu bán hàng & dịch vụ (nghìn đồng) 19.684 Giảm ~21,20% (-4.187 nghìn) Tăng ~21,63% (+3.187 nghìn)
Doanh thu thuần (nghìn đồng) 18.662 Giảm ~22,62% Tăng ~21,86% (+3.662 nghìn)
Doanh thu hoạt động tài chính (nghìn đồng) 6.189 Tăng ~40,89% (+2.639 nghìn) Tăng ~29,18% (+2.189 nghìn)
Chi phí tài chính (lãi vay) (nghìn đồng) 5.657 Tăng ~19,14% Tăng ~8,69% (+546,657 nghìn)
Chi phí quản lý doanh nghiệp (nghìn đồng) 18.669 Giảm ~14,80% (-2.033 nghìn) Tăng ~12,17% (+1.669 nghìn)
Lợi nhuận sau thuế (nghìn đồng) 2.353 Tăng ~16,11% Tăng 56,78% (+1.353 nghìn)

(Nguồn: Tổng hợp từ các báo cáo kết quả kinh doanh trong văn bản).

  • Thực trạng phát triển thị trường và khách hàng: Doanh thu năm 2018 của chi nhánh Hà Nội tập trung ở các thị trường: Trung Quốc chiếm khoảng 30%, thị trường nội địa Việt Nam xấp xỉ 30%, Nhật Bản chiếm 22% (chủ yếu từ khách hàng liên kết với Mitsubishi Logistics), thị trường Hàn Quốc chiếm khoảng 10%.
  • Đối thủ cạnh tranh: Phân tích 5 đối thủ chính gồm Dragon Logistics (liên doanh Sumitomo & Vinafco), Interlog, Danko Logistics, Damtrans và Bee Logistics Corporation (thành lập 2004, 18 chi nhánh).
  • Mở rộng danh mục dịch vụ:
Giai đoạn 2011 - 2013 2014 - 2016 2017 - 2019
Tổng số lượng dịch vụ logistics cung cấp 5 12 19
Số dịch vụ đem lại >1% doanh thu 5 7 11

(Nguồn: Phòng Kinh doanh MLC-ITL).


Chương 3: Giải pháp hoàn thiện hoạt động phát triển dịch vụ logistic tại Công ty TNHH MLC-ITL

Chương 3 định hướng các nhóm giải pháp nhằm giải quyết các bất cập đã chỉ ra ở Chương 2, bao gồm:

  • Hoàn thiện công tác nghiên cứu thị trường và khách hàng, thay thế việc đánh giá dựa trên kinh nghiệm chủ quan bằng các phương pháp khảo sát định lượng cụ thể.
  • Đẩy mạnh chính sách đa dạng hóa danh mục dịch vụ đi đôi với việc nâng cao hiệu quả thương mại của các dịch vụ mới nhằm tăng tỷ trọng doanh thu.
  • Tối ưu hóa công tác quản trị quan hệ khách hàng (CRM), tăng cường độ tin cậy và linh hoạt trong cung cấp dịch vụ giao nhận kho bãi.
  • Tăng cường kiểm soát chi phí lãi vay và chi phí quản lý doanh nghiệp để cải thiện biên lợi nhuận.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp và đưa ra các kết quả nghiên cứu cụ thể:

  • Hệ thống hóa số liệu thực tế: Khóa luận ghi nhận sự tăng trưởng của MLC-ITL trong việc mở rộng danh mục dịch vụ từ 5 dịch vụ (giai đoạn 2011 - 2013) lên 19 dịch vụ (giai đoạn 2017 - 2019). Lợi nhuận sau thuế năm 2018 đạt mức tăng trưởng 56,78% so với năm 2017.
  • Chỉ rõ các hạn chế nội tại:
    • Hoạt động nghiên cứu thị trường tại Chi nhánh Hà Nội còn mang tính chủ quan của ban lãnh đạo, thiếu dữ liệu nghiên cứu chuyên sâu.
    • Công ty mới chỉ thực hiện dịch vụ theo đơn đặt hàng thuần túy, chưa tham gia sâu vào chuỗi giá trị logistics tích hợp.
    • Doanh thu từ dịch vụ mới còn thấp (trong 19 dịch vụ cung cấp chỉ có 11 dịch vụ tạo ra trên 1% doanh thu).
    • Hoạt động vận tải quốc tế phụ thuộc lớn vào đường biển, khiến doanh nghiệp chịu ảnh hưởng trực tiếp từ những biến động của kinh tế toàn cầu.
  • Đóng góp của nghiên cứu: Khóa luận cung cấp bức tranh chi tiết về mô hình vận hành của một doanh nghiệp liên doanh logistics (Nhật Bản - Việt Nam) tại thị trường miền Bắc; hệ thống hóa các chỉ tiêu tài chính và hoạt động thực tế giai đoạn 2016 - 2018 làm cơ sở thực tiễn cho việc xây dựng giải pháp hoàn thiện dịch vụ.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nghiên cứu bị giới hạn về phạm vi thời gian (dữ liệu kết thúc ở năm 2018) và phạm vi không gian chủ yếu tập trung tại Chi nhánh Hà Nội của Công ty TNHH Logistics MLC-ITL. Bên cạnh đó, các đánh giá về chất lượng và mức độ hài lòng khách hàng mới dừng lại ở khảo sát nội bộ của phòng kinh doanh, chưa mở rộng ra quy mô mẫu độc lập lớn hơn.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Cần mở rộng khảo sát trên toàn bộ hệ thống chi nhánh của MLC-ITL tại Việt Nam; cập nhật số liệu sau năm 2018; đánh giá tác động của việc chuyển đổi số và nâng cấp phần mềm WMS/Ecus đối với năng suất chuỗi dịch vụ.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận có giá trị tham khảo thực tiễn và học thuật cho:

  • Sinh viên và học viên: Chuyên ngành Logistics, Quản lý chuỗi cung ứng, Kinh doanh quốc tế, Quản trị kinh doanh khi tìm hiểu về phương pháp phân tích thực trạng kinh doanh dịch vụ logistics tại một doanh nghiệp liên doanh.
  • Nội dung tham khảo giá trị: Khung lý thuyết đánh giá kết quả logistics bên trong và bên ngoài; bảng so sánh đặc tính kỹ thuật - kinh tế của 5 phương thức vận chuyển; mô hình cơ cấu tổ chức và quy trình phân bổ kho bãi (16.000 m² tại miền Bắc và 12.000 m² tại miền Nam).

Câu hỏi thường gặp

1. Cơ cấu liên doanh và pháp nhân của Công ty TNHH Logistics MLC-ITL được xác lập như thế nào?

Công ty TNHH Logistics MLC-ITL là liên doanh giữa Mitsubishi Logistics Corporation (Nhật Bản) và Indo Trans Logistics (ITL - Việt Nam). Chi nhánh Hà Nội bắt đầu hoạt động từ ngày 09/01/2011, Giấy phép kinh doanh cấp ngày 19/09/2011, Giám đốc là ông Takayoshi Sakurai, vốn điều lệ 10 tỷ đồng.

2. Năng lực cơ sở vật chất kho bãi và vận tải của MLC-ITL gồm những gì?

Công ty sở hữu hệ thống kho miền Bắc diện tích 16.000 m² (KCN Hà Bình Phương, Thường Tín, Hà Nội) và kho miền Nam diện tích 12.000 m² (KCN Bình Đáng, Thuận An, Bình Dương) ứng dụng phần mềm WMS. Về vận tải, công ty có đội xe 16 đầu kéo riêng và hợp tác với hơn 10 nhà thầu phụ sở hữu trên 100 đầu kéo.

3. Tình hình tăng trưởng tài chính của công ty giai đoạn 2016 - 2018 diễn biến ra sao?

Năm 2017, doanh thu thuần giảm 22,62% nhưng lợi nhuận sau thuế tăng 16,11%. Đến năm 2018, doanh thu thuần phục hồi tăng 21,86%, tổng tài sản ngắn hạn tăng 23,57% và lợi nhuận sau thuế tăng mạnh 56,78% so với năm 2017.

4. Danh mục dịch vụ logistics của MLC-ITL phát triển như thế nào qua các giai đoạn?

Theo số liệu của Phòng Kinh doanh, giai đoạn 2011 - 2013 công ty cung cấp 5 dịch vụ (cả 5 đều đóng góp >1% doanh thu); giai đoạn 2014 - 2016 tăng lên 12 dịch vụ (7 dịch vụ đóng góp >1% doanh thu); giai đoạn 2017 - 2019 nâng lên 19 dịch vụ (11 dịch vụ đóng góp >1% doanh thu).

5. Cơ cấu doanh thu theo thị trường của chi nhánh Hà Nội năm 2018 phân bổ như thế nào?

Thị trường Trung Quốc chiếm tỷ trọng lớn nhất với khoảng 30%, thị trường nội địa Việt Nam xấp xỉ 30%, thị trường Nhật Bản đóng góp 22% và thị trường Hàn Quốc chiếm khoảng 10% tổng doanh thu.


Kết luận

Khóa luận đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về phát triển dịch vụ logistics trong doanh nghiệp và phản ánh chi tiết bức tranh thực trạng hoạt động của Công ty TNHH Logistics MLC-ITL giai đoạn 2016 - 2018. Thông qua các dữ liệu tài chính và hoạt động thực tế, tác giả đã chỉ ra các thành tựu về tăng trưởng tài sản, lợi nhuận và mở rộng danh mục dịch vụ, đồng thời nhận diện rõ những điểm nghẽn về nghiên cứu thị trường và cơ cấu doanh thu. Công trình là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và thực tiễn cho việc nghiên cứu quản trị logistics tại các doanh nghiệp liên doanh giao nhận vận tải tại Việt Nam.