Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Sự tăng trưởng kinh tế nhanh chóng trên phạm vi toàn cầu mang lại nhiều cơ hội phát triển nhưng đồng thời đặt ra những thách thức nghiêm trọng về mặt môi trường như ô nhiễm, suy giảm tầng ozone và cạn kiệt tài nguyên thiên nhiên. Các mô hình tiêu dùng không bền vững được xác định là nguyên nhân trực tiếp dẫn đến mất cân bằng sinh thái. Trước thực trạng đó, tiêu dùng bền vững nói chung và tiêu dùng xanh (green consumption) nói riêng trở thành một thành tố quan trọng trong Các Mục tiêu Phát triển Bền vững (SDGs), hướng tới việc giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường và sức khỏe cộng đồng.

Tại Việt Nam, nghiên cứu về hành vi mua sắm xanh vẫn đang ở giai đoạn đầu, đặc biệt là đối với nhóm khách hàng trẻ tuổi. Theo số liệu khảo sát của Nielsen Việt Nam công bố năm 2017, có khoảng 80% người tiêu dùng sẵn sàng chi trả mức giá cao hơn cho các sản phẩm thân thiện với môi trường; các thương hiệu cam kết tiêu chí "xanh" và "sạch" ghi nhận mức tăng trưởng doanh số trung bình khoảng 4% (trong ngành thực phẩm và đồ uống đạt từ 2,4%, cao hơn mức tăng trưởng chung của thị trường). Bên cạnh đó, khung chính sách quốc gia đã được định hình thông qua Quyết định số 1393/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt "Chiến lược tăng trưởng xanh giai đoạn 2011-2020 và tầm nhìn đến năm 2050", tập trung vào hai nhiệm vụ trọng tâm: xanh hóa sản xuất và xanh hóa tiêu dùng. Tuy nhiên, các doanh nghiệp—đặc biệt là khối doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs)—đang đối mặt với mâu thuẫn giữa tối ưu hóa lợi nhuận và đầu tư phát triển bền vững, đi kèm rào cản về vốn và công nghệ xanh.

Nghiên cứu tập trung vào thế hệ Gen Z (những người sinh trong khoảng từ năm 1995 đến 2009). Đây là nhóm khách hàng tương lai có mức độ nhạy cảm cao với trách nhiệm môi trường của doanh nghiệp và có thói quen sử dụng mạng xã hội thường xuyên. Khóa luận xác định các mục tiêu nghiên cứu cụ thể bao gồm:

  1. Mô tả hồ sơ nhân khẩu học của người tiêu dùng trẻ thông qua các đặc điểm: Giới tính (Gender), Năm học (Year), Thu nhập hàng tháng (Monthly Income) và Nơi cư trú (Location).
  2. Khám phá sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa nhận thức, xu hướng hành vi của người tiêu dùng theo các nhóm nhân khẩu học.
  3. Kiểm định mối quan hệ tác động giữa các nhân tố: Trách nhiệm môi trường (ER), Nhận thức về hệ quả (AC), Chuẩn chủ quan (SN), Mạng xã hội (SM) và Thái độ đối với sản phẩm xanh (AT) tới Ý định mua sản phẩm xanh (PI).
  4. Đề xuất các hàm ý quản trị và giải pháp thực tiễn nhằm thúc đẩy ý định mua sắm sản phẩm xanh của giới trẻ.

Đối tượng nghiên cứu là ý định mua sản phẩm tiêu dùng xanh của thế hệ Gen Z. Phạm vi không gian và mẫu khảo sát được thực hiện tại Trường Quốc tế – Đại học Quốc gia Hà Nội (VNU-IS) với đối tượng sinh viên đại diện có độ tuổi từ 18 đến 25 tuổi, hoàn thành vào tháng 6 năm 2024.

Quy trình thực hiện nghiên cứu của tác giả được thiết kế qua 10 bước tuần tự:

  • Bước 1: Tổng quan tài liệu, thu hẹp và xác định đề tài nghiên cứu.
  • Bước 2: Nghiên cứu cơ sở lý thuyết để tìm ra khoảng trống nghiên cứu.
  • Bước 3: Xác định mục tiêu, phạm vi, mô hình và phương pháp nghiên cứu.
  • Bước 4: Đề xuất mô hình nghiên cứu giả thuyết.
  • Bước 5: Thiết kế bảng câu hỏi khảo sát dựa trên các thang đo chuẩn hóa từ nghiên cứu trước.
  • Bước 6: Phát phiếu khảo sát và thu thập dữ liệu sơ cấp trực tuyến.
  • Bước 7: Phân tích sơ bộ để đo lường độ tin cậy của thang đo và kiểm tra hiện tượng đa cộng tuyến.
  • Bước 8: Xử lý và phân tích dữ liệu trên phần mềm chuyên dụng.
  • Bước 9: Phân tích, diễn giải và thảo luận kết quả nghiên cứu.
  • Bước 10: Đề xuất các giải pháp và kiến nghị thực tiễn.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận phát triển mô hình nghiên cứu dựa trên việc mở rộng Lý thuyết Hành vi có Kế hoạch (Theory of Planned Behavior – TPB) của Ajzen (1991) kết hợp với nền tảng của Thuyết Hành động Hợp lý (Theory of Reasoned Action – TRA). Mô hình tích hợp thêm các biến số bối cảnh bao gồm Trách nhiệm môi trường (Environmental Responsibility – ER), Nhận thức về hệ quả (Awareness of Consequences – AC) và Mạng xã hội (Social Media – SM) bên cạnh hai thành tố cốt lõi là Chuẩn chủ quan (Subject Norms – SN) và Thái độ đối với sản phẩm xanh (Attitude towards green product – AT) để dự báo Ý định mua sản phẩm xanh (Purchase Intention – PI).

Hệ thống biến số và thang đo được chuẩn hóa từ các công bố quốc tế, sử dụng thang đo khoảng cách Likert 5 mức độ (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý):

Nhóm biến Tên biến Mã hóa Số lượng item Nguồn gốc thang đo kế thừa
Biến nội sinh (Phụ thuộc) Ý định mua (Purchase Intention) PI 4 biến quan sát (PI1 - PI4) Auza & Mouloudj (2021); Paul, Modi et al. (2016); Costa et al. (2021)
Biến nội sinh (Trung gian) Thái độ đối với sản phẩm xanh (Attitude) AT 4 biến quan sát (AT1 - AT4) Alam, Ogiemwonyi et al. (2023); Ansu-Mensah (2021)
Biến ngoại sinh (Độc lập) Trách nhiệm môi trường (Environmental Responsibility) ER 4 biến quan sát (ER1 - ER4) Nirmala & Shyamala (2022); Mostafa (2007); Yadav & Pathak (2017)
Biến ngoại sinh (Độc lập) Nhận thức về hệ quả (Awareness of Consequences) AC 4 biến quan sát (AC1 - AC4) Gärling, Fujii et al. (2003); Abeysekera, Manalang et al. (2022)
Biến ngoại sinh (Độc lập) Chuẩn chủ quan (Subject Norms) SN 4 biến quan sát (SN1 - SN4) Lee (2008); Jin et al. (2020); Paul, Modi et al. (2016)
Biến ngoại sinh (Độc lập) Mạng xã hội (Social Media) SM 4 biến quan sát (SM1 - SM4) Gunawan & Huarng (2015); Goldsmith et al. (2002); Xie & Madni (2023)

Về phương pháp chọn mẫu, tác giả áp dụng công thức tính cỡ mẫu tối thiểu cho phân tích nhân tố: $n = 6 \times m$ (với $m$ là tổng số biến quan sát). Với $m = 25$ câu hỏi trong bảng khảo sát, quy mô mẫu tối thiểu cần đạt là $n = 6 \times 25 = 150$ quan sát. Trong thực tế triển khai, tác giả đã thu thập được $N = 252$ mẫu hợp lệ từ sinh viên Trường Quốc tế – Đại học Quốc gia Hà Nội thông qua kỹ thuật lấy mẫu thuận tiện (convenience sampling) bằng biểu mẫu trực tuyến.

Dữ liệu sơ cấp sau khi thu thập được mã hóa và phân tích bằng hai phần mềm: SPSS phiên bản 29 và SmartPLS phiên bản 4.0. Các kỹ thuật phân tích thống kê bao gồm:

  • Thống kê mô tả (Descriptive Statistics) cơ cấu mẫu.
  • Kiểm định so sánh trung bình: Independent Samples T-test (cho biến Giới tính) và One-way ANOVA (cho biến Năm học, Thu nhập, Nơi cư trú).
  • Đánh giá độ tin cậy và giá trị hội tụ của thang đo: Hệ số Cronbach's Alpha (ngưỡng chấp nhận $\ge 0.70$, tương quan biến - tổng $\ge 0.35$), Độ tin cậy tổng hợp (Composite Reliability - CR $\ge 0.70$), Phương sai trích trung bình (Average Variance Extracted - AVE $\ge 0.50$) và hệ số tải ngoài chuẩn hóa (Outer Loadings $\ge 0.70$, loại bỏ nếu $< 0.40$).
  • Kiểm định giá trị phân biệt theo tiêu chuẩn Fornell-Larcker.
  • Phân tích mô hình cấu trúc tuyến tính (PLS-SEM): Đánh giá hiện tượng đa cộng tuyến bằng hệ số phóng đại phương sai (VIF $< 5$), hệ số xác định ($R^2$, Adjusted $R^2$), hệ số kích thước tác động ($f^2$ theo tiêu chuẩn Chin 1998) và kiểm định hệ số đường dẫn (Path Coefficients) cùng mức ý nghĩa thống kê ($p$-value).

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Giới thiệu nghiên cứu (Introduction)

Chương I trình bày tổng quan bối cảnh nghiên cứu về sự chuyển dịch sang tiêu dùng xanh trên thế giới và tại Việt Nam. Tác giả dẫn chứng các cơ sở pháp lý và thị trường như Quyết định 1393/QĐ-TTg về Chiến lược tăng trưởng xanh và báo cáo thị trường của Nielsen Việt Nam (2017). Chương này xác định rõ 4 mục tiêu nghiên cứu, 2 đóng góp chính (học thuật và thực tiễn), sơ đồ quy trình 10 bước thực hiện đề tài và cấu trúc 5 chương của khóa luận.

Chương II: Tổng quan tài liệu và phát triển giả thuyết (Literature Review and Hypothesis Development)

Chương II hệ thống hóa các lý thuyết nền tảng gồm Thuyết Hành động Hợp lý (TRA), Thuyết Hành vi có Kế hoạch (TPB) và các công trình mở rộng TPB trong lĩnh vực sản phẩm thân thiện môi trường. Tác giả phân tích các khái niệm: Ý định mua (PI), Thái độ đối với sản phẩm xanh (AT), Trách nhiệm môi trường (ER), Nhận thức về hệ quả (AC), Chuẩn chủ quan (SN) và vai trò của Mạng xã hội (SM). Trên cơ sở đó, tác giả xây dựng mô hình nghiên cứu và đề xuất 9 giả thuyết nghiên cứu chính:

  • $H1$: Thái độ đối với sản phẩm xanh có tác động tích cực đến Ý định mua sản phẩm xanh.
  • $H2a$: Trách nhiệm môi trường có tác động tích cực đến Ý định mua sản phẩm xanh.
  • $H2b$: Trách nhiệm môi trường có tác động tích cực đến Thái độ đối với sản phẩm xanh.
  • $H3a$: Nhận thức về hệ quả có tác động tích cực đến Thái độ đối với sản phẩm xanh.
  • $H3b$: Nhận thức về hệ quả có tác động tích cực đến Ý định mua sản phẩm xanh.
  • $H4a$: Chuẩn chủ quan có tác động tích cực đến Thái độ đối với sản phẩm xanh.
  • $H4b$: Chuẩn chủ quan có tác động tích cực đến Ý định mua sản phẩm xanh.
  • $H5a$: Mạng xã hội có tác động tích cực đến Thái độ đối với sản phẩm xanh.
  • $H5b$: Mạng xã hội có tác động tích cực đến Ý định mua sản phẩm xanh.

Chương III: Phương pháp nghiên cứu (Methodology)

Chương III chi tiết hóa thiết kế nghiên cứu và quy trình đo lường. Tác giả trình bày định nghĩa thao tác (operational definitions) cho các biến nội sinh và ngoại sinh, danh mục 25 biến quan sát được mã hóa cùng nguồn tài liệu kế thừa. Chương này mô tả quy trình thu thập dữ liệu 3 giai đoạn, phương pháp chọn mẫu thuận tiện với cỡ mẫu $n = 252$, cấu trúc bảng hỏi 2 phần và các tiêu chuẩn kiểm định định lượng áp dụng trên SPSS 29 và SmartPLS 4.0.

Chương IV: Kết quả nghiên cứu và thảo luận (Results and Discussion)

Chương IV trình bày chi tiết kết quả xử lý số liệu định lượng:

  • Thống kê mô tả đặc điểm mẫu và phân tích so sánh trung bình qua T-test, One-way ANOVA.
  • Đánh giá mô hình đo lường: Kiểm định Cronbach's Alpha, CR, AVE, hệ số tải ngoài và ma trận Fornell-Larcker khẳng định thang đo đạt độ tin cậy, giá trị hội tụ và giá trị phân biệt.
  • Đánh giá mô hình cấu trúc PLS-SEM: Kiểm tra đa cộng tuyến (VIF), hệ số $R^2$, hệ số $f^2$ và kết quả kiểm định giả thuyết đường dẫn. Cả 9 giả thuyết đều được ủng hộ với mức ý nghĩa $p < 0.05$. Mạng xã hội (SM) được xác định là nhân tố tác động trực tiếp mạnh nhất đến Ý định mua, tiếp theo là Thái độ (AT).

Chương V: Kết luận và kiến nghị (Conclusions and Recommendations)

Chương V tóm tắt các phát hiện chính, đối chiếu với các nghiên cứu trước đây và đưa ra các kết luận khoa học. Tác giả đề xuất hệ thống giải pháp đa chiều dành cho cơ quan quản lý nhà nước, các cơ sở giáo dục và doanh nghiệp/nhà tiếp thị nhằm khai thác truyền thông số và nâng cao nhận thức bảo vệ môi trường cho thế hệ trẻ. Chương này cũng chỉ rõ các hạn chế về phạm vi mẫu và gợi mở hướng nghiên cứu tiếp theo.

Kết quả và đóng góp

Kết quả phân tích thống kê và kiểm định mô hình

Thống kê mô tả trên mẫu $N = 252$ sinh viên cho thấy cơ cấu phân bổ nhân khẩu học như sau:

  • Về giới tính: Nữ giới chiếm 57,1% (144 sinh viên), Nam giới chiếm 42,9% (108 sinh viên).
  • Về năm học: Sinh viên năm thứ 4 chiếm tỷ lệ cao nhất với 40,5% (102 sinh viên), tiếp theo là sinh viên từ năm 5 trở lên chiếm 36,6% (92 sinh viên), sinh viên năm nhất chiếm 9,1% (23 sinh viên), sinh viên năm 3 chiếm 7,5% (19 sinh viên) và sinh viên năm 2 chiếm 6,3% (16 sinh viên).
  • Về thu nhập: Nhóm có thu nhập 5–10 triệu VNĐ chiếm tỷ trọng lớn nhất 51,6%, dưới 5 triệu VNĐ chiếm 20,6%, trên 20 triệu VNĐ chiếm 16,3% và từ 10–16 triệu VNĐ chiếm tỷ lệ nhỏ còn lại.
  • Về nơi cư trú: Sinh viên có xuất thân từ nông thôn chiếm 20,7%, phần còn lại đến từ các thành phố lớn.

Kết quả kiểm định so sánh trung bình cho thấy:

  • Kiểm định Independent Samples T-test theo giới tính chỉ ra sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về ý định mua sản phẩm xanh ($p < 0,05$), trong đó nam giới có xu hướng và ý định mua sản phẩm thân thiện môi trường cao hơn nữ giới.
  • Kiểm định One-way ANOVA cho thấy các biến Năm học, Thu nhập hàng tháng và Nơi cư trú đều có giá trị $p$-value $> 0,05$, chứng minh không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa các nhóm đối tượng này về ý định mua sản phẩm xanh.

Kết quả kiểm định mô hình đo lường và mô hình cấu trúc PLS-SEM:

  • Độ tin cậy thang đo đạt chuẩn: Cronbach's Alpha của các biến đều vượt 0,70 (ER đạt 0,795; AC đạt 0,851; SN đạt 0,841; toàn bộ hệ số nằm trong khoảng đến 0,941). Hệ số CR và AVE của các cấu trúc đều vượt ngưỡng khuyến nghị tương ứng là 0,70 và 0,50.
  • Kiểm định đa cộng tuyến: Toàn bộ hệ số VIF đều nhỏ hơn 5 (chẳng hạn đường dẫn AC $\rightarrow$ AT đạt VIF = 1,722), khẳng định mô hình không bị ảnh hưởng bởi hiện tượng đa cộng tuyến.
  • Mức độ giải thích của mô hình: Hệ số $R^2$ hiệu chỉnh (Adjusted $R^2$) đối với biến Thái độ (AT) đạt 0,604 (nghĩa là 4 biến ngoại sinh ER, AC, SN, SM giải thích được 60,4% sự biến thiên của AT); đối với biến Ý định mua (PI) đạt 0,575 (nghĩa là các biến độc lập giải thích được 57,5% sự biến thiên của PI).
  • Đánh giá kích thước tác động ($f^2$): Biến AC có tác động yếu lên PI ($f^2 = 0,064$), trong khi các biến AT, ER, SN và SM đều có mức độ tác động lớn đến biến PI.

Bảng tổng hợp kết quả kiểm định giả thuyết mô hình PLS-SEM:

Giả thuyết Mối quan hệ đường dẫn Mức ý nghĩa ($p$-value) Kết luận kiểm định
$H1$ Thái độ (AT) $\rightarrow$ Ý định mua (PI) $p = 0,029$ ($p < 0,05$) Chấp nhận (Supported)
$H2a$ Trách nhiệm môi trường (ER) $\rightarrow$ Ý định mua (PI) $p = 0,005$ ($p < 0,05$) Chấp nhận (Supported)
$H2b$ Trách nhiệm môi trường (ER) $\rightarrow$ Thái độ (AT) $p = 0,000$ ($p < 0,05$) Chấp nhận (Supported)
$H3a$ Nhận thức về hệ quả (AC) $\rightarrow$ Thái độ (AT) $p = 0,000$ ($p < 0,05$) Chấp nhận (Supported)
$H3b$ Nhận thức về hệ quả (AC) $\rightarrow$ Ý định mua (PI) $p = 0,020$ ($p < 0,05$) Chấp nhận (Supported)
$H4a$ Chuẩn chủ quan (SN) $\rightarrow$ Thái độ (AT) $p = 0,000$ ($p < 0,05$) Chấp nhận (Supported)
$H4b$ Chuẩn chủ quan (SN) $\rightarrow$ Ý định mua (PI) $p = 0,001$ ($p < 0,05$) Chấp nhận (Supported)
$H5a$ Mạng xã hội (SM) $\rightarrow$ Thái độ (AT) $p = 0,000$ ($p < 0,05$) Chấp nhận (Supported)
$H5b$ Mạng xã hội (SM) $\rightarrow$ Ý định mua (PI) $p = 0,002$ ($p < 0,05$) Chấp nhận (Supported)

Đóng góp của đề tài

  • Đóng góp học thuật: Khóa luận bổ sung vào khoảng trống nghiên cứu thực nghiệm tại Việt Nam về hành vi của Gen Z bằng cách tích hợp thành công biến số Mạng xã hội (Social Media) vào mô hình TPB mở rộng, chứng minh vai trò chi phối nổi bật của mạng xã hội và vai trò trung gian của thái độ trong việc dẫn dắt ý định mua sản phẩm xanh.
  • Đóng góp thực tiễn và giải pháp đề xuất:
    • Đối với doanh nghiệp và nhà tiếp thị: Cần tận dụng tối đa các nền tảng mạng xã hội phổ biến với giới trẻ (Facebook, Instagram, TikTok) để xây dựng nội dung tương tác trực quan như video hướng dẫn, câu chuyện trải nghiệm, phát sóng trực tiếp (livestream) về sản phẩm xanh; cung cấp thông tin minh bạch về lợi ích sinh thái của sản phẩm; thiết kế chiến lược truyền thông phân khúc theo giới tính thay vì chia nhỏ theo thu nhập hay nơi ở.
    • Đối với cơ sở giáo dục và quản lý nhà nước: Tích hợp kiến thức môi trường vào chương trình giảng dạy và hoạt động ngoại khóa, tổ chức các cuộc thi và hội thảo tương tác nhằm nâng cao trách nhiệm môi trường và chuẩn mực xã hội trong cộng đồng sinh viên; phối hợp với người có sức ảnh hưởng để lan tỏa thông điệp tiêu dùng xanh.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tự chỉ ra một số giới hạn trong quá trình thực hiện:

  • Phạm vi khảo sát chỉ giới hạn trong nhóm sinh viên tại Trường Quốc tế – Đại học Quốc gia Hà Nội với quy mô $N = 252$, sử dụng phương pháp lấy mẫu thuận tiện nên tính đại diện tổng thể cho toàn bộ thế hệ Gen Z tại Việt Nam có thể chưa tuyệt đối.
  • Nghiên cứu chỉ dừng lại ở việc đo lường "Ý định mua" (Purchase Intention) chứ chưa đánh giá hành vi mua sắm thực tế (Actual purchasing behavior) của người tiêu dùng.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo cần mở rộng quy mô mẫu sang các trường đại học khác, các vùng địa lý đa dạng hơn và nhóm thanh niên ngoài môi trường học thuật, đồng thời tiến hành các nghiên cứu dọc để kiểm định mối liên hệ từ ý định chuyển hóa thành hành vi thực tế.

Giá trị tham khảo

Công trình là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên và nhà nghiên cứu thuộc các chuyên ngành Quản trị Kinh doanh, Marketing, Kinh doanh Quốc tế và Kinh tế học hành vi khi tìm hiểu về việc ứng dụng mô hình TPB mở rộng và phân tích PLS-SEM trên SmartPLS 4.0.
  • Các nhà quản lý doanh nghiệp, chuyên viên tiếp thị sản phẩm tiêu dùng nhanh (FMCG), mỹ phẩm và sản phẩm sinh thái trong việc hoạch định chiến lược truyền thông xã hội tiếp cận nhóm khách hàng trẻ tuổi.
  • Phần đáng tham khảo nhất là bảng thiết kế thang đo chuẩn hóa 25 biến quan sát (Chương III) và quy trình xử lý dữ liệu định lượng chi tiết qua SPSS 29 và SmartPLS 4 (Chương IV).

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng công thức nào để xác định quy mô mẫu và cỡ mẫu thực tế thu thập được là bao nhiêu?
Tác giả áp dụng công thức $n = 6 \times m$ (với $m$ là số biến quan sát). Với bảng hỏi gồm $m = 25$ câu hỏi, cỡ mẫu tối thiểu theo lý thuyết là $n = 6 \times 25 = 150$. Cỡ mẫu thực tế thu thập và đưa vào phân tích là 252 sinh viên.

2. Trong các yếu tố nhân khẩu học, yếu tố nào tạo ra sự khác biệt có ý nghĩa thống kê đối với ý định mua sản phẩm xanh?
Chỉ có yếu tố Giới tính (Gender) tạo ra sự khác biệt có ý nghĩa thống kê ($p < 0,05$), trong đó nam giới có ý định mua sản phẩm xanh cao hơn nữ giới. Các yếu tố còn lại gồm Năm học, Thu nhập hàng tháng và Nơi cư trú đều không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê ($p > 0,05$).

3. Nhân tố nào có tác động trực tiếp mạnh nhất đến ý định mua sản phẩm xanh của Gen Z theo mô hình nghiên cứu?
Theo kết quả mô hình cấu trúc PLS-SEM, Mạng xã hội (Social Media - SM) là nhân tố có tác động trực tiếp mạnh nhất đến Ý định mua (PI), tiếp theo là Thái độ đối với sản phẩm xanh (AT).

4. Mức độ giải thích ($R^2$ hiệu chỉnh) của mô hình đối với các biến phụ thuộc đạt tỷ lệ bao nhiêu?
Hệ số $R^2$ hiệu chỉnh đạt 0,604 đối với biến Thái độ đối với sản phẩm xanh (AT) và đạt 0,575 đối với biến Ý định mua sản phẩm xanh (PI), cho thấy các biến độc lập giải thích được lần lượt 60,4% và 57,5% sự biến thiên của hai biến nội sinh này.

5. Các công cụ phần mềm nào đã được sử dụng để phân tích dữ liệu trong khóa luận?
Nghiên cứu sử dụng phần mềm SPSS phiên bản 29 để phân tích thống kê mô tả, kiểm định T-test và One-way ANOVA; kết hợp phần mềm SmartPLS phiên bản 4.0 để đánh giá mô hình đo lường và kiểm định mô hình phương trình cấu trúc (PLS-SEM).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Tiêu Thị Nguyet Hà đã hệ thống hóa và mở rộng thành công mô hình Lý thuyết Hành vi có Kế hoạch (TPB) trong nghiên cứu hành vi tiêu dùng xanh của thế hệ Gen Z tại Trường Quốc tế – Đại học Quốc gia Hà Nội. Kết quả phân tích định lượng trên 252 mẫu khảo sát bằng phần mềm SPSS 29 và SmartPLS 4.0 đã chứng minh toàn bộ 9 giả thuyết nghiên cứu đều được chấp nhận, khẳng định tác động tích cực của Trách nhiệm môi trường, Nhận thức hệ quả, Chuẩn chủ quan, Thái độ và đặc biệt là vai trò vượt trội của Mạng xã hội tới Ý định mua hàng. Nghiên cứu cung cấp hệ thống số liệu thực nghiệm chuẩn xác và luận cứ khoa học rõ ràng, giúp các nhà quản trị doanh nghiệp định hình chiến lược tiếp thị xanh hiệu quả hướng tới mục tiêu phát triển bền vững.