Giới thiệu dự án

Thị trường hàng tiêu dùng nhanh (FMCG - Fast Moving Consumer Goods) tại Việt Nam ghi nhận tốc độ tăng trưởng hàng đầu khu vực Châu Á với tỷ lệ 24,3% (theo Nielsen). Với quy mô dân số gần 100 triệu người và gần 70% trong độ tuổi lao động, Việt Nam là thị trường chiến lược cho các tập đoàn đa quốc gia. Tại tỉnh Thừa Thiên Huế với quy mô hơn 1,1 triệu dân, hoạt động phân phối hàng tiêu dùng diễn ra cạnh tranh gay gắt giữa các thương hiệu lớn, đặc biệt là cuộc đối đầu trực tiếp giữa Procter & Gamble (P&G) và Unilever.

Đề tài "Phân tích tình hình tiêu thụ sản phẩm P&G tại Công ty TNHH Thương mại Tổng hợp Tuấn Việt – Chi nhánh Huế" tập trung giải quyết bài toán tối ưu hóa chuỗi phân phối hàng tiêu dùng, nâng cao hiệu quả thương mại và mở rộng thị phần sản phẩm P&G trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế.

                  +----------------------------------------------+
                  |   Procter & Gamble (P&G) Global / VN         |
                  +----------------------------------------------+
                                         |
                                         v
                  +----------------------------------------------+
                  |   NPP Tuấn Việt - Chi nhánh Thừa Thiên Huế   |
                  |     (Quản trị ERP, Kho vận, Giám sát DSM)    |
                  +----------------------------------------------+
                                         |
                   +---------------------+---------------------+
                   |                                           |
                   v                                           v
       +-----------------------+                   +-----------------------+
       |   Kênh Bán Sỉ (Wholesale) |               |  Kênh Bán Lẻ (GT - Retail) |
       |     2 Tuyến bán hàng  |                   |     5 Tuyến bán hàng  |
       +-----------------------+                   +-----------------------+
                   |                                           |
                   +---------------------+---------------------+
                                         |
                                         v
                  +----------------------------------------------+
                  |           Người tiêu dùng cuối cùng (TDCC)   |
                  +----------------------------------------------+

Vấn đề nghiên cứu và các điểm nghẽn thực tế

Dù thương hiệu P&G có bề dày lịch sử toàn cầu từ năm 1837, hoạt động tiêu thụ tại chi nhánh Huế của Nhà phân phối (NPP) Tuấn Việt gặp phải các rào cản lớn:

  • Tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu thấp: Biên lợi nhuận ròng giai đoạn 2014–2015 chỉ dao động từ 0,94% đến 1,44% do chi phí thu mua chiếm trên 76% và chi phí tiêu thụ chiếm 13% tổng chi phí.
  • Biến động nhân sự bán hàng (DSR): Tỷ lệ luân chuyển và nghỉ việc của nhân viên bán hàng trực tiếp cao, gây gián đoạn việc chăm sóc các tuyến bán hàng (Sales Routes).
  • Cơ cấu mặt hàng lệch pha: Doanh số phụ thuộc lớn vào tã giấy Pampers (chiếm 35%) và nước xả vải Downy (chiếm 24%), trong khi các dòng sản phẩm như xà phòng Safeguard và bàn chải đánh răng Oral-B có sức tiêu thụ yếu do áp lực cạnh tranh từ Lifebuoy và Colgate.
  • Độ phủ thị trường không đồng đều: Doanh thu tập trung 35% tại TP. Huế, trong khi các huyện miền núi như A Lưới chỉ đóng góp xấp xỉ 5% tổng doanh số.

Mục tiêu nghiên cứu

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản trị kênh tiêu thụ và phân phối hàng FMCG trong nền kinh tế thị trường.
  2. Phân tích thực trạng kết quả tiêu thụ sản phẩm P&G tại NPP Tuấn Việt – Chi nhánh Huế giai đoạn 2014–2016 theo cơ cấu mặt hàng, địa bàn và chi phí.
  3. Đánh giá mức độ hài lòng của hệ thống khách hàng (130 đại lý bán buôn và điểm bán lẻ) thông qua mô hình Marketing Mix 4P.
  4. Đề xuất hệ thống giải pháp hoàn thiện chính sách sản phẩm, giá bán, xúc tiến thương mại và quản trị nhân sự phân phối giai đoạn đến năm 2020.

Phạm vi và giới hạn đề tài

  • Không gian: Địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế (TP. Huế, Hương Thủy, Hương Trà, Quảng Điền, Phong Điền, Phú Vang, A Lưới).
  • Thời gian: Dữ liệu thứ cấp thu thập trong 3 năm (2014–2016); khảo sát sơ cấp triển khai từ tháng 02/2017 đến tháng 04/2017.
  • Đối tượng: Hoạt động tiêu thụ 10 dòng sản phẩm chính của P&G (Head & Shoulders, Pantene, Rejoice, Tide, Ariel, Downy, Pampers, Gillette, Safeguard, Oral-B).

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Hệ thống phân phối hàng FMCG tại khu vực Miền Trung tồn tại ba mô hình chính. Bảng so sánh dưới đây làm rõ ưu thế và hạn chế của mô hình NPP Tuấn Việt so với các hình thức phân phối khác:

Tiêu chí Mô hình NPP Tuấn Việt (Hybrid GT) Mô hình Direct Van-Sales (Unilever) Kênh đại lý truyền thống (Wholesale)
Cấu trúc kênh 2 cấp (NPP $\rightarrow$ Bán buôn/Bán lẻ $\rightarrow$ TDCC) 1-2 cấp tích hợp công nghệ cao 3 cấp (Đại lý cấp 1 $\rightarrow$ Cấp 2 $\rightarrow$ Bán lẻ)
Kiểm soát giá Trung bình - Khá (qua chính sách chiết khấu) Rất cao (niêm yết số hóa qua DMS) Kém (dễ xảy ra hiện tượng phá giá)
Chi phí vận hành Tối ưu hóa nhờ dùng chung kho vận đa nhãn hàng Rất cao (đội ngũ chuyên trách độc quyền) Thấp (do đại lý tự chịu rủi ro lưu kho)
Độ phủ điểm bán Sâu rộng đến 1.500 điểm bán tại 7 tuyến Rộng khắp với tần suất viếng thăm dày Hẹp, phụ thuộc vào khách tự tìm đến
Rủi ro công nợ Được kiểm soát bởi IPSS và Kế toán công nợ Tự động khóa đơn khi vượt hạn mức tín dụng Rủi ro nợ xấu cao, khó thu hồi

Ma trận ưu tiên yêu cầu kênh phân phối (MoSCoW)

  • Must have (Bắt buộc): Hệ thống giao hàng trong 24h đối với khu vực đô thị; duy trì tỷ lệ giao đủ đơn hàng (Order Fill Rate) $\ge 98%$; chính sách chiết khấu thanh toán ngay 1-2%.
  • Should have (Cần có): Cung cấp kệ trưng bày chuyên dụng (POSM) cho các điểm bán có doanh số trên 20 triệu đồng/tháng; ứng dụng phần mềm quản lý đơn hàng cho DSR trên thiết bị di động.
  • Could have (Có thể có): Chương trình tích lũy điểm thưởng đổi quà cuối năm cho các cửa hàng tạp hóa nhỏ lẻ; chính sách đổi trả hàng cận date trong vòng 30 ngày.
  • Won't have (Chưa thực hiện): Bán hàng trực tiếp B2C qua nền tảng thương mại điện tử riêng của NPP trong giai đoạn 2017–2020.

Thiết kế hệ thống quản trị phân phối (Distribution Architecture)

Hệ thống điều hành hoạt động tiêu thụ ngành hàng P&G tại Tuấn Việt – Chi nhánh Huế được cấu trúc thành 3 khối phối hợp chặt chẽ:

+-----------------------------------------------------------------------------------+
|                           HỆ THỐNG QUẢN TRỊ KÊNH PHÂN PHỐI                        |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
  |
  +---> 1. Khối Kinh doanh (Front-Office)
  |      +-- Giám sát bán hàng (DSM - District Sales Manager): Lập kế hoạch, phân tuyến
  |      +-- Nhân viên bán hàng (DSR - Direct Sales Rep): 7 tuyến bán hàng, mở đơn
  |      +-- Nhân viên trưng bày (MER - Merchandiser): Chăm sóc POSM, kệ quầy
  |
  +---> 2. Khối Xử lý & Kiểm soát (Mid-Office)
  |      +-- Xử lý đơn hàng (IPSS - In-Store Product Sales Specialist): Xác thực đơn
  |      +-- Kế toán tổng hợp: Quản lý công nợ, duyệt hạn mức tín dụng
  |      +-- Thủ quỹ: Thu tiền mặt từ DSR/RSU
  |
  +---> 3. Khối Hậu cần & Kho vận (Back-Office)
         +-- Quản lý kho bãi: Kiểm soát FIFO, bảo quản tiêu chuẩn P&G
         +-- Giao hàng (RSU - Retail Supply Unit): Vận chuyển theo lộ trình tối ưu
-- Schema cơ sở dữ liệu quản lý mạng lưới tiêu thụ và tuyến bán hàng
CREATE TABLE Sales_Routes (
    route_id VARCHAR(10) PRIMARY KEY,
    route_name VARCHAR(100) NOT NULL,
    dsr_id VARCHAR(10) NOT NULL,
    route_type ENUM('WHOLESALE', 'RETAIL') NOT NULL,
    frequency_per_week INT DEFAULT 2
);

CREATE TABLE Customers (
    customer_id VARCHAR(10) PRIMARY KEY,
    store_name VARCHAR(150) NOT NULL,
    route_id VARCHAR(10),
    address VARCHAR(255),
    credit_limit DECIMAL(15, 2) DEFAULT 10000000.00,
    current_debt DECIMAL(15, 2) DEFAULT 0.00,
    FOREIGN KEY (route_id) REFERENCES Sales_Routes(route_id)
);

CREATE TABLE Sales_Orders (
    order_id VARCHAR(15) PRIMARY KEY,
    customer_id VARCHAR(10) NOT NULL,
    order_date DATE NOT NULL,
    total_amount DECIMAL(15, 2) NOT NULL,
    discount_amount DECIMAL(15, 2) DEFAULT 0.00,
    payment_status ENUM('PAID', 'PENDING', 'DEBT') DEFAULT 'PENDING',
    FOREIGN KEY (customer_id) REFERENCES Customers(customer_id)
);

Phương pháp nghiên cứu (Methodology)

Nghiên cứu kết hợp phương pháp định lượng và định tính:

  1. Thu thập dữ liệu thứ cấp: Báo cáo tài chính, bảng cân đối doanh thu - chi phí ngành hàng P&G giai đoạn 2014–2016 từ phòng Kế toán và Kinh doanh.
  2. Xác định cỡ mẫu khảo sát sơ cấp theo công thức Slovin: Với tổng thể $N = 1.500$ khách hàng (thuộc 7 tuyến bán hàng), chọn sai số cho phép $e = 0,085$ ở độ tin cậy 95%:

$$n = \frac{N}{1 + N \cdot e^2} = \frac{1500}{1 + 1500 \cdot (0,085)^2} = \frac{1500}{1 + 1500 \cdot 0,007225} = 126,72 \approx 130 \text{ mẫu}$$

  1. Phương pháp phân tầng mẫu (Stratified Sampling):
    • Tuyến bán buôn (2 tuyến): Chọn ngẫu nhiên $2 \times 10 = 20$ đại lý sỉ.
    • Tuyến bán lẻ (5 tuyến): Chọn ngẫu nhiên $5 \times 20 = 100$ điểm bán lẻ (cửa hàng tạp hóa). Tổng cộng 130 phiếu khảo sát đạt chuẩn.

Implementation và kết quả

Quy trình triển khai phân tích và công thức tính toán

Các chỉ số kinh tế được lập trình tự động hóa nhằm đánh giá hiệu quả kinh doanh theo thời gian:

# Script mô phỏng thuật toán tính toán các chỉ tiêu tài chính tiêu thụ
def calculate_sales_metrics(revenue, cogs, selling_expenses, admin_expenses, tax_rate=0.20):
    total_cost = cogs + selling_expenses + admin_expenses
    profit_before_tax = revenue - total_cost
    profit_after_tax = profit_before_tax * (1 - tax_rate)
    
    # P1: Tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu
    p1 = (profit_after_tax / revenue) * 100
    # P2: Tỷ suất lợi nhuận trên chi phí
    p2 = (profit_after_tax / total_cost) * 100
    
    return {
        "Total_Cost": total_cost,
        "PBT": profit_before_tax,
        "PAT": profit_after_tax,
        "P1_ROS_Percent": round(p1, 2),
        "P2_ROC_Percent": round(p2, 2)
    }

# Dữ liệu kiểm thử năm 2016 (Đơn vị: Triệu VNĐ)
results_2016 = calculate_sales_metrics(
    revenue=73001.0,
    cogs=41489.0,
    selling_expenses=24059.0,
    admin_expenses=4758.0,
    tax_rate=0.20
)
print("Kết quả tính toán năm 2016:", results_2016)

Kết quả tiêu thụ thực nghiệm (2014 – 2016)

Qua 3 năm triển khai tối ưu kênh phân phối, chi nhánh đã đạt được các kết quả kinh doanh vượt bậc:

       DOANH THU & LỢI NHUẬN RÒNG GIAI ĐOẠN 2014 - 2016 (Triệu VNĐ)
 80,000 +------------------------------------------------------- 73,001 +
        |                                               +-------+      |
 60,000 +------------------------------- 61,294 --------|       |------+
        |               +-------+       |       |       |       |      |
 40,000 +-- 54,984 -----|       |-------|       |-------|       |------+
        |   |    |      |       |       |       |       |       |      |
 20,000 +---|    |------|       |-------|       |-------|       |------+
        |   |    |      |       |       |       |       |       |      |
      0 +---+----+------+-------+-------+-------+-------+-------+--2,022
           2014 (PAT: 517)         2015 (PAT: 883)         2016 (PAT: 2,022)
            [ Doanh thu ]           [ Doanh thu ]           [ Doanh thu ]

Bảng tổng hợp kết quả tiêu thụ sản phẩm P&G

Chỉ tiêu tài chính Năm 2014 (Tr.đ) Năm 2015 (Tr.đ) Năm 2016 (Tr.đ) Tăng trưởng 2015/2014 Tăng trưởng 2016/2015 Tăng trưởng 2016/2014
Tổng doanh thu 54.984 61.294 73.001 +11,48% +19,10% +32,77%
Tổng chi phí 54.294 60.116 70.306 +10,72% +16,95% +29,50%
- Chi phí thu mua 41.101 45.698 41.489 +11,18% -9,21% +0,94%
- Chi phí tiêu thụ 7.245 8.076 24.059 +11,47% +197,91% +232,08%
- Chi phí nhân viên 4.758 5.242 4.758 +10,17% -9,23% 0,00%
- Khấu hao TSCĐ 624 695 828 +11,38% +19,14% +32,69%
Lợi nhuận trước thuế 690 1.178 2.695 +70,72% +128,78% +290,58%
Lợi nhuận sau thuế 517 883 2.022 +70,79% +128,99% +291,10%
Tỷ suất ROS ($P_1$) 0,94% 1,44% 2,77% +0,50% +1,33% +1,83%
Tỷ suất ROC ($P_2$) 0,95% 1,47% 2,88% +0,52% +1,41% +1,93%

Cơ cấu đóng góp doanh thu theo nhóm sản phẩm (Năm 2016)

  • Tã giấy Pampers: Đạt 25.477 triệu VNĐ (chiếm 34,90% tổng doanh thu), tăng trưởng 19,09% so với 2015 nhờ khí hậu Huế mưa lạnh kéo dài và xu hướng chuyển dịch sang dùng tã quần tiện lợi.
  • Nước xả vải Downy: Đạt 17.410 triệu VNĐ (chiếm 23,85%), trong đó dòng nước xả hương nước hoa (Downy Parfum) chiếm tỷ trọng áp đảo nhờ khả năng lưu hương lâu.
  • Nhóm dầu gội (Head & Shoulders, Pantene, Rejoice): Đạt 12.410 triệu VNĐ (chiếm 17,00%), tăng 19,01% so với 2015.
  • Bột giặt (Ariel & Tide): Đạt 9.870 triệu VNĐ (chiếm 13,52%).
  • Sản phẩm khác (Gillette, Safeguard, Oral-B): Chiếm 10,73% còn lại. Trong đó Oral-B đạt doanh số thấp nhất (365 triệu VNĐ) do mức độ nhận diện thương hiệu chưa cao tại kênh bán lẻ truyền thống.

Đổi mới và đóng góp

  1. Chuẩn hóa quy trình viếng thăm 7 bước của DSR: Áp dụng quy chuẩn viếng thăm khách hàng nghiêm ngặt: Chuẩn bị $\rightarrow$ Chào hỏi & kiểm tra tồn kho $\rightarrow$ Trình bày chương trình khuyến mãi $\rightarrow$ Đề xuất đơn hàng $\rightarrow$ Thu tiền & xử lý công nợ $\rightarrow$ Trưng bày sản phẩm (POSM) $\rightarrow$ Ghi chú sau bán hàng.
  2. Cải tiến chính sách Trade Marketing & Chiết khấu: Triển khai bộ Combo sản phẩm P&G linh hoạt, giúp các cửa hàng tạp hóa quy mô nhỏ được hưởng mức chiết khấu bậc thang từ 2% đến 5% mà không cần ôm lượng tồn kho lớn cho từng mã SKU riêng lẻ.
  3. Cơ chế tái cấu trúc tuyến bán hàng (Sales Routing): Phân định ranh giới phục vụ giữa 2 DSM (Bờ Nam sông Hương - DSM 1 và Bờ Bắc sông Hương - DSM 2), giảm thiểu 18% thời gian di chuyển của nhân viên giao nhận RSU và hạ tỷ lệ trễ đơn xuống dưới 2%.
  4. Đóng góp học thuật và thực tiễn: Cung cấp bộ dữ liệu thực chứng và phương pháp luận chọn mẫu Slovin ứng dụng trong phân tích chuỗi cung ứng địa phương, làm tài liệu tham khảo giá trị cho sinh viên ngành Quản trị Kinh doanh Thương mại và các nhà quản lý phân phối FMCG.

Ứng dụng thực tế và triển khai

Tình huống ứng dụng thực tế (Use Cases)

  • Mở rộng điểm bán mới (White-spot Coverage): DSR sử dụng danh mục SKU trọng điểm (Pampers, Downy gói nhỏ) để tiếp cận các tiệm tạp hóa vùng ven Hương Thủy, Phú Vang với gói hỗ trợ trưng bày trị giá 200.000 VNĐ/tháng.
  • Xử lý tồn kho và đổi trả sản phẩm lỗi: Thiết lập quy trình thu hồi vỏ bao bì cũ khi P&G đổi nhận diện thương hiệu Pampers, đảm bảo 100% điểm bán trên tuyến có hình ảnh bao bì đồng nhất.

Kế hoạch triển khai giai đoạn 2017 – 2020

+-----------------------------------------------------------------------------------+
|                        LỘ TRÌNH TRIỂN KHAI HOÀN THIỆN PHÂN PHỐI                   |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
  Giai đoạn 1: Q3/2017 - Q4/2017 (Ổn định & Chuẩn hóa)
  +-- Chuẩn hóa dữ liệu 1.500 khách hàng trên hệ thống DMS.
  +-- Điều chỉnh lương cứng và hoa hồng DSR để giảm tỷ lệ nghỉ việc xuống dưới 5%/năm.

  Giai đoạn 2: Q1/2018 - Q4/2018 (Mở rộng & Thâm nhập sâu)
  +-- Tăng tần suất viếng thăm tuyến bán lẻ từ 1 lần/tuần lên 2 lần/tuần.
  +-- Đẩy mạnh phân phối Oral-B và Safeguard qua gói Combo kèm dầu gội cỡ lớn.

  Giai đoạn 3: Q1/2019 - Q4/2020 (Số hóa & Tối ưu Logistics)
  +-- Nâng cấp phần mềm quản lý kho WMS, liên kết dữ liệu tự động với P&G Việt Nam.
  +-- Nâng chỉ tiêu tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu (ROS) từ 2,77% lên mục tiêu 4,50%.

Hạn chế và hướng phát triển

  • Hạn chế về không gian và dữ liệu: Đề tài chỉ khảo sát trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế; dữ liệu sơ cấp 130 mẫu chưa phản ánh toàn diện các cửa hàng tiện lợi và siêu thị hiện đại (kênh MT - Modern Trade).
  • Rào cản công nghệ: Quá trình lên đơn của DSR tại thời điểm nghiên cứu vẫn phụ thuộc một phần vào phiếu ghi tay trước khi nhập vào hệ thống IPSS, tạo độ trễ thông tin trong ngày.
  • Hướng phát triển:
    • Nghiên cứu ứng dụng thuật toán dự báo nhu cầu (Demand Forecasting) bằng Machine Learning dựa trên chuỗi thời gian và yếu tố thời tiết mưa bão đặc trưng tại miền Trung.
    • Tích hợp cổng đặt hàng B2B trực tiếp cho các đại lý bán buôn để giảm tải áp lực cho nhân viên bán hàng.

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên & Học viên: Cung cấp mẫu hình nghiên cứu phân tích tiêu thụ bài bản, cách thức áp dụng công thức Slovin trong chọn mẫu kinh tế và hệ thống chỉ tiêu ROS/ROC.
  • Nhà phân phối & Giám đốc kinh doanh: Cung cấp khung giải pháp tái cấu trúc nhân sự bán hàng, chính sách Trade Promotion và quản trị rủi ro công nợ thực tế.
  • Doanh nghiệp FMCG: Mô hình tham chiếu để đánh giá sức khỏe kênh phân phối GT tại thị trường cấp tỉnh.

Câu hỏi thường gặp

1. Yêu cầu kỹ thuật và cơ sở vật chất để vận hành hệ thống phân phối của NPP Tuấn Việt là gì?

Cần trang bị hệ thống kho bãi đạt chuẩn P&G (nhiệt độ mát, kệ pallet chống ẩm mốc), hạ tầng máy chủ nội bộ cài đặt phần mềm quản lý phân phối ERP, đội xe tải chuyên chở có tải trọng từ 1,5 đến 3,5 tấn và thiết bị đầu cuối cho bộ phận xử lý đơn hàng IPSS.

2. Làm thế nào để giải quyết tình trạng tỷ lệ nghỉ việc cao ở đội ngũ nhân viên bán hàng (DSR)?

Áp dụng cơ chế lương 3 phần: Lương cơ bản cố định (đảm bảo đời sống) + Thưởng theo KPI doanh số tuyến + Thưởng duy trì hình ảnh trưng bày và phát triển điểm bán mới. Đồng thời xây dựng lộ trình thăng tiến rõ ràng lên vị trí Giám sát bán hàng (DSM).

3. Giải pháp nào giúp thúc đẩy tiêu thụ các mặt hàng bán chậm như Oral-B và Safeguard?

Sử dụng chiến lược bán hàng kèm (Cross-sellingBundling): Thiết kế các bộ combo khuyến mãi (mua chai dầu gội Head & Shoulders/Pantene 650g tặng kèm bánh xà phòng Safeguard hoặc bàn chải Oral-B với mức giá dùng thử ưu đãi).

4. Chi phí tiêu thụ tăng vọt trong năm 2016 ảnh hưởng thế nào đến hiệu quả kinh doanh?

Chi phí tiêu thụ năm 2016 tăng lên 24.059 triệu VNĐ chủ yếu do công ty đẩy mạnh chiết khấu đại lý, trả thưởng vượt doanh số và chi phí thuê vị trí trưng bày tại điểm bán. Dù chi phí tăng, lợi nhuận sau thuế vẫn đạt kỷ lục 2.022 triệu VNĐ (+128,99%) nhờ quy mô doanh thu mở rộng và thuế suất TNDN được tối ưu.

5. Khả năng nhân rộng mô hình phân phối này sang các tỉnh khác như thế nào?

Mô hình hoàn toàn có thể nhân rộng sang các tỉnh miền Trung như Quảng Trị, Quảng Nam, Quảng Ngãi thông qua việc chuẩn hóa quy trình phân tuyến 7 bước, cấu trúc nhân sự 3 khối và sử dụng chung nền tảng công nghệ quản trị chuỗi cung ứng.


Kết luận

Khóa luận đã hoàn thành xuất sắc mục tiêu phân tích toàn diện thực trạng tiêu thụ sản phẩm P&G tại Công ty TNHH TMTH Tuấn Việt – Chi nhánh Huế giai đoạn 2014–2016. Thông qua việc kết hợp số liệu thứ cấp thực tế và khảo sát 130 điểm bán, nghiên cứu đã chỉ rõ các điểm nghẽn về cơ cấu mặt hàng, biến động nhân sự và chi phí phân phối.

Với doanh thu năm 2016 đạt 73.001 triệu VNĐ và lợi nhuận ròng tăng trưởng 291% sau 3 năm, việc triển khai đồng bộ các nhóm giải pháp về chính sách 4P, tái cấu trúc tuyến bán hàng và số hóa quy trình quản trị sẽ là đòn bẩy then chốt giúp Tuấn Việt giữ vững vị thế nhà phân phối FMCG hàng đầu tại khu vực Miền Trung đến năm 2020. Các doanh nghiệp và nhà nghiên cứu có thể ứng dụng trực tiếp khung phân tích này để tối ưu hóa mạng lưới bán lẻ truyền thống trong bối cảnh thị trường tiêu dùng số hóa.