Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong nền kinh tế thị trường, các doanh nghiệp phải đối mặt với áp lực cạnh tranh gay gắt, đòi hỏi phải liên tục cải tiến chất lượng sản phẩm, dịch vụ và nâng cao hiệu quả sản xuất kinh doanh nhằm duy trì vị thế. Phân tích tình hình sử dụng nguồn vốn là một nội dung trọng tâm trong phân tích hoạt động kinh doanh, giúp doanh nghiệp đánh giá tính hợp lý của quy mô, cơ cấu nguồn vốn, nhận diện các mâu thuẫn nội tại trong công tác quản lý và kiểm soát việc phân bổ nguồn lực tài chính.

Tổng quan tình hình nghiên cứu thực tế cho thấy đã có nhiều công trình trong và ngoài nước phân tích thực trạng sử dụng vốn tại các lĩnh vực như bảo hiểm, xây dựng hoặc tái cơ cấu nguồn vốn doanh nghiệp. Tuy nhiên, các nghiên cứu có tính hệ thống, áp dụng phương pháp thống kê định lượng để đánh giá và lượng hóa tình hình sử dụng vốn kinh doanh trong lĩnh vực dịch vụ lưu trú ngắn ngày tại Việt Nam vẫn còn hạn chế. Do đó, đề tài "Phân tích thống kê tình hình sử dụng nguồn vốn kinh doanh của Công ty TNHH dịch vụ Thái Tuấn giai đoạn 2015-2019" được tác giả Nguyễn Thị Thanh Vân thực hiện dưới sự hướng dẫn của TS. Cao Quốc Quang tại Khoa Thống kê, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân.

Mục tiêu nghiên cứu của chuyên đề bao gồm 4 nội dung:

  1. Tổng quan những vấn đề lý luận chung về tình hình sử dụng nguồn vốn kinh doanh của doanh nghiệp.
  2. Đánh giá thực trạng quy mô, cơ cấu và tình hình sử dụng vốn của Công ty TNHH dịch vụ Thái Tuấn giai đoạn 2015–2018.
  3. Phân tích hiệu quả sử dụng vốn và lượng hóa mức độ tác động của các nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả sử dụng vốn tại Công ty TNHH dịch vụ Thái Tuấn giai đoạn 2015–2018.
  4. Đề xuất một số kiến nghị và giải pháp quản trị nhằm nâng cao hiệu quả sử dụng vốn kinh doanh của doanh nghiệp trong giai đoạn tiếp theo.
  • Đối tượng nghiên cứu: Hiệu quả sử dụng vốn kinh doanh của doanh nghiệp.
  • Phạm vi nghiên cứu: Công ty TNHH dịch vụ Thái Tuấn, dữ liệu tập trung phân tích trong giai đoạn từ năm 2015 đến năm 2018 (định hướng đến năm 2019).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý luận của đề tài được xây dựng trên cơ sở các học thuyết kinh tế cổ điển, quan điểm của Karl Marx và giáo trình Thống kê doanh nghiệp (Nguyễn Công Nhự, 2017). Vốn kinh doanh được định nghĩa là nguồn lực tài chính được doanh nghiệp huy động vào hoạt động sản xuất kinh doanh, vận động qua các chu kỳ để hình thành các loại tài sản.

Vốn kinh doanh trong nghiên cứu được phân loại theo các tiêu thức:

  • Theo nguồn hình thành: Vốn chủ sở hữu (VC - Mã số 410 trên Bảng cân đối kế toán) và Nợ phải trả (NPT - gồm nợ ngắn hạn và nợ dài hạn).
  • Theo quá trình luân chuyển tiền tệ: Vốn lưu động (VLĐ) và Vốn cố định (VCĐ).
  • Theo khía cạnh sử dụng: Vốn sản xuất (VSX) và Vốn đầu tư tài chính.

Hệ thống chỉ tiêu thống kê phân tích được xây dựng theo 5 nguyên tắc: tính khả thi, tính thống nhất, tính hiệu quả, tính hướng đích và tính linh hoạt. Hệ thống chỉ tiêu bao gồm:

  • Nhóm chỉ tiêu chính sách tài trợ tài sản: Hệ số nợ so với tổng nguồn vốn ($R_{NPT/NV} = NPT/NV$), hệ số nợ so với vốn chủ sở hữu ($R_{NPT/VC} = NPT/VC$), hệ số vốn chủ sở hữu so với tổng nguồn vốn ($R_{VC/NV} = VC/NV$).
  • Nhóm chỉ tiêu hiệu quả sử dụng tổng vốn: Số vòng quay tổng vốn ($VQ_{TV} = DTT_{KD} / \overline{TV}$) và Tỷ suất lợi nhuận trước lãi vay và thuế trên tổng vốn ($ROTC_E = EBIT / \overline{TV}$).
  • Nhóm chỉ tiêu hiệu quả sử dụng vốn chủ sở hữu: Số vòng quay vốn chủ sở hữu ($VQ_{VC} = DTT_{KD} / \overline{VC}$) và Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu ($ROE = LN_{ST} / \overline{VC}$).
  • Nhóm chỉ tiêu hiệu quả sử dụng nợ phải trả: Tỷ suất LN trước lãi vay và thuế trên nợ phải trả ($R_{E/NPT} = EBIT / \overline{NPT}$) và Tỷ suất LN trước lãi vay và thuế trên vốn vay ($R_{E/VV} = EBIT / \overline{VV}$).

Nguồn dữ liệu: Dữ liệu thứ cấp thu thập từ Báo cáo tài chính (B01-DN), Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh hợp nhất và các tài liệu nội bộ (Phòng Tài chính, Phòng Kinh doanh, Bộ phận Hành chính nhân sự) của Công ty TNHH dịch vụ Thái Tuấn giai đoạn 2015–2018.

Phương pháp nghiên cứu:

  • Phương pháp thống kê mô tả: Sử dụng hệ thống bảng thống kê, đồ thị nhằm biểu diễn xu hướng biến động và cơ cấu tài chính.
  • Phương pháp dãy số thời gian: Tính toán lượng tăng/giảm tuyệt đối liên hoàn và định gốc, tốc độ phát triển và tốc độ tăng trưởng của các loại nguồn vốn và chỉ tiêu kết quả kinh doanh.
  • Phương pháp chỉ số: Vận dụng để phân tích ảnh hưởng nhân tố qua các mô hình tích số:
    • $MH1: ROE = \frac{LN_{ST}}{DTT_{KD}} \times \frac{DTT_{KD}}{TS} \times \frac{TS}{VC}$ (Phân tích ảnh hưởng của tỷ suất LN sau thuế trên doanh thu thuần, vòng quay tổng tài sản và đòn bẩy tài chính).
    • $MH2: R_{VLĐ} = ROS \times VQ_{VLĐ}$ (Phân tích tỷ suất lợi nhuận vốn lưu động).
    • $MH3: R_{VCĐ} = ROS \times VQ_{VCĐ}$ (Phân tích tỷ suất lợi nhuận vốn cố định).
    • $MH4: LN_{ST} = R_{TV} \times \overline{TV}$ (Phân tích lợi nhuận sau thuế qua tỷ suất sinh lời và quy mô vốn).
    • $MH5: DT = VQ_{TV} \times \overline{TV}$ (Phân tích doanh thu thuần qua vòng quay và quy mô vốn).
  • Phương pháp PONOMAJEWA: Sử dụng số tuyệt đối để lượng hóa mức độ ảnh hưởng của tỷ suất EBIT trên doanh thu thuần ($ROS_{KD}$) và số vòng quay tổng vốn ($VQ_{TV}$) đến tỷ suất lợi nhuận trước lãi vay và thuế trên tổng vốn ($ROTC_E$) theo mô hình $MH6: ROTC_E = ROS_{KD} \times VQ_{TV}$.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Lý luận chung về phân tích thống kê nguồn vốn kinh doanh của doanh nghiệp

Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận về vốn kinh doanh, khẳng định vốn là điều kiện tiên quyết quyết định sự ra đời, tồn tại và quy mô hoạt động của doanh nghiệp. Nội dung chương trình bày chi tiết các tiêu thức phân loại nguồn vốn và vai trò của việc bảo toàn, phát triển vốn trong cơ chế thị trường.

Chương này thiết lập hệ thống chỉ tiêu thống kê bao gồm các công thức đo lường chính sách tài trợ, tốc độ luân chuyển và khả năng sinh lời của từng bộ phận vốn (tổng vốn, vốn chủ sở hữu, nợ phải trả, vốn lưu động, vốn cố định). Đồng thời, chương 1 chuẩn hóa các công cụ toán thống kê được áp dụng trong phân tích doanh nghiệp, bao gồm phương pháp dãy số thời gian, hệ thống 5 mô hình chỉ số nhân tố ($MH1$ đến $MH5$) và thuật toán phân tích tách biệt ảnh hưởng tuyệt đối theo phương pháp PONOMAJEWA ($MH6$).

Chương 2: Phân tích thống kê nguồn vốn kinh doanh của Công ty TNHH dịch vụ Thái Tuấn giai đoạn 2015-2019

Chương 2 trình bày tổng quan về Công ty TNHH dịch vụ Thái Tuấn:

  • Tên quốc tế: THAI TUAN SERVICE CO.LTD; Mã số thuế: 0107372025; Đại diện pháp luật: Phan Trung Thái.
  • Thành lập ngày 28/03/2015, trụ sở tại số 12–14 phố Ấu Triệu (Phường Hàng Trống) và số 7 Hàng Dầu, quận Hoàn Kiếm, Hà Nội, trên tổng diện tích $1.210\text{ m}^2$. Hoạt động cốt lõi là dịch vụ lưu trú ngắn ngày tại hai khách sạn, kết hợp nhà hàng ăn uống lưu động, tour du lịch và tổ chức sự kiện.
  • Cơ cấu lao động năm 2019: 32 nhân viên (17 nam, 15 nữ; 10 người từ 18–25 tuổi, 18 người từ 25–35 tuổi, 4 người trên 35 tuổi; 10 lao động phổ thông, 12 trình độ cao đẳng/trung cấp, 10 trình độ đại học).
  • Trang thiết bị quản lý năm 2019: 349 thiết bị (gồm 46 điều hòa, 120 quạt điện nhỏ, 120 tủ đồ nhỏ, 32 tủ lạnh, 10 bình nóng lạnh, 5 tủ to, 4 tủ đông, 2 máy tính để bàn, 2 quầy lễ tân, 2 quạt trần, 1 điều hòa đứng, 1 quầy bar, 1 quầy tour, 3 quạt máy).
  • Cơ cấu doanh thu năm 2018: Dịch vụ khách sạn chiếm 75%, tour du lịch chiếm 11%, tổ chức sự kiện chiếm 8%, dịch vụ khác chiếm 6%.
Chỉ tiêu chính sách nguồn vốn 2015 2016 2017 2018
Hệ số nợ / Tổng nguồn vốn ($R_{NPT/NV}$) 0,4963 0,2336 0,3317 0,4883
Hệ số nợ / Vốn chủ sở hữu ($R_{NPT/VC}$) 0,9852 0,3047 0,4963 0,9542
Hệ số Vốn chủ / Tổng nguồn vốn ($R_{VC/NV}$) 0,5037 0,7664 0,6683 0,5117

Kết quả phân tích thực trạng tài chính và hiệu quả vốn giai đoạn 2015–2018:

  • Chính sách tài trợ tài sản: Năm 2015 và 2018, cơ cấu tài trợ cân bằng giữa nguồn vốn bên trong và bên ngoài ($R_{NPT/NV} \approx 0,5$; $R_{NPT/VC} \approx 1$). Giai đoạn 2016–2017, doanh nghiệp duy trì mức độ tự chủ tài chính cao ($R_{VC/NV}$ đạt từ 0,6683 đến 0,7664), giảm mức độ phụ thuộc vào nợ vay. Đến năm 2018, do nhu cầu vốn đầu tư mua sắm trang thiết bị cải tạo khách sạn, công ty tăng cường huy động vốn vay bên ngoài, đưa tỷ lệ $R_{NPT/VC}$ lên mức 0,9542.
  • Biến động quy mô vốn: Vốn cố định có xu hướng giảm liên tục từ năm 2015 đến 2017 do trích khấu hao tài sản cố định không kèm theo mua sắm lớn, sau đó tăng mạnh vào năm 2018 (đạt tốc độ phát triển 171.995 đồng, tương ứng mức tăng 109% so với năm 2017 do đầu tư nâng cấp tài sản). Vốn lưu động biến động không đồng đều, tăng đột biến vào năm 2016 (tăng 51%) nhằm bổ sung vốn mở rộng dịch vụ tại cơ sở số 7 Hàng Dầu, sau đó giảm trong năm 2017 và phục hồi nhẹ năm 2018.
  • Hiệu quả sử dụng tổng vốn: Vòng quay tổng vốn ($VQ_{TV}$) tăng trưởng liên tục qua các năm (từ 0,2509 vòng/lần năm 2015 lên mức cao nhất vào năm 2018). Tỷ suất lợi nhuận trước lãi vay và thuế trên tổng vốn ($ROTC_E$) có biến động: đạt 0,2509 lần năm 2015, tăng lên 0,3775 lần năm 2016, giảm còn 0,3339 lần năm 2017 và tăng lên mức cao nhất vào năm 2018.
  • Phân tích nhân tố bằng phương pháp PONOMAJEWA đối với chỉ tiêu $ROTC_E$:
    • Năm 2016 so với 2015: $ROTC_E$ tăng 0,1266 (tương ứng tăng 50,45%), trong đó tỷ suất EBIT trên doanh thu thuần ($ROS_{KD}$) tăng làm $ROTC_E$ tăng 0,0503 và vòng quay tổng vốn ($VQ_{TV}$) tăng làm $ROTC_E$ tăng phần còn lại.
    • Năm 2017 so với 2016: $ROTC_E$ giảm 0,0436 (tương ứng giảm 11,55%), do $ROS_{KD}$ sụt giảm làm giảm 0,2806, lấn át mức tác động tích cực từ sự gia tăng của $VQ_{TV}$.
    • Năm 2018 so với 2017: $ROTC_E$ tăng 0,074 (tương ứng tăng 22,16%), trong đó nhân tố $VQ_{TV}$ tăng đã bù đắp phần sụt giảm nhỏ từ $ROS_{KD}$ (-0,0093).

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

  • Nghiên cứu phản ánh sự dịch chuyển chính sách vốn của Công ty Thái Tuấn từ mô hình tự tài trợ cao (2016–2017 với tỷ trọng vốn chủ sở hữu trên 66%) sang mô hình kết hợp đòn bẩy tài chính cao vào năm 2018 ($R_{NPT/VC} = 0,9542$) để mở rộng cơ sở vật chất.
  • Tốc độ chu chuyển vốn ($VQ_{TV}$) duy trì đà tăng trưởng ổn định qua các năm, là động lực chính duy trì mức sinh lời tổng vốn ($ROTC_E$). Tuy nhiên, mức độ đóng góp của tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu thuần ($ROS_{KD}$) còn yếu, thể hiện hiệu suất sinh lợi trên mỗi đơn vị doanh thu chưa đạt mức tối ưu.

Giải pháp và kiến nghị

  • Cải thiện công tác quản lý và kiểm soát nợ vay bên ngoài, tái thiết lập cơ cấu vốn hợp lý giữa vốn chủ sở hữu và nợ phải trả nhằm bảo đảm an toàn tài chính.
  • Nâng cao hiệu quả sử dụng vốn lưu động bằng cách kiểm soát các khoản phải thu ngắn hạn và tối ưu hóa chi phí vận hành.
  • Đẩy mạnh công tác đào tạo nhân sự về văn hóa ứng xử và trình độ ngoại ngữ để mở rộng tệp khách hàng quốc tế.
  • Khai thác tối đa công suất hoạt động của 349 thiết bị và cơ sở lưu trú tại số 12–14 Ấu Triệu và số 7 Hàng Dầu nhằm gia tăng tỷ suất sinh lời trên doanh thu.

Đóng góp của đề tài

  • Ứng dụng phương pháp phân tích thống kê hiện đại (phương pháp tách biến PONOMAJEWA kết hợp hệ thống mô hình chỉ số Dupont mở rộng) vào phân tích tài chính của một doanh nghiệp vừa và nhỏ trong lĩnh vực dịch vụ khách sạn.
  • Cung cấp bộ số liệu thực nghiệm và đánh giá định lượng chi tiết về chu chuyển nguồn vốn trong ngành lưu trú du lịch giai đoạn 2015–2018.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nghiên cứu thực hiện trên phạm vi một doanh nghiệp đơn lẻ (Công ty TNHH dịch vụ Thái Tuấn) với quy mô vừa và nhỏ; chuỗi số liệu tài chính chi tiết tập trung chủ yếu trong giai đoạn 2015–2018 dựa trên nguồn dữ liệu thứ cấp nội bộ.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng phạm vi khảo sát sang các doanh nghiệp dịch vụ khách sạn - du lịch khác trên địa bàn Hà Nội để so sánh tương quan ngành; kéo dài chuỗi thời gian phân tích và bổ sung các mô hình hồi quy đa biến nhằm lượng hóa tác động của các yếu tố kinh tế vĩ mô đến hiệu quả sử dụng vốn.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Thống kê kinh tế, Tài chính doanh nghiệp và Quản trị kinh doanh trong việc xây dựng khung phương pháp luận phân tích vốn kinh doanh.
  • Các nhà nghiên cứu cần tài liệu thực chứng về phương pháp phân tích nhân tố PONOMAJEWA áp dụng trong phân tích tài chính doanh nghiệp.
  • Ban quản trị các doanh nghiệp kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày trong việc tham khảo phương pháp quản lý dòng vốn và cơ cấu tài trợ tài sản.

Câu hỏi thường gặp

1. Cơ cấu nguồn nhân lực của Công ty TNHH dịch vụ Thái Tuấn năm 2019 có đặc điểm gì?
Năm 2019, công ty có 32 nhân viên (17 nam, 15 nữ). Lực lượng lao động trẻ chiếm đa số với 18 người trong độ tuổi 25–35 và 10 người trong độ tuổi 18–25. Về trình độ học vấn, có 10 người có trình độ đại học, 12 người có trình độ cao đẳng/trung cấp và 10 lao động phổ thông.

2. Nguồn thu của doanh nghiệp đến từ các phân khúc dịch vụ nào trong năm 2018?
Năm 2018, doanh thu từ dịch vụ khách sạn chiếm tỷ trọng lớn nhất với 75%, tiếp theo là doanh thu từ tour du lịch (11%), dịch vụ tổ chức sự kiện (8%) và các dịch vụ khác (6%).

3. Tại sao tỷ suất $R_{NPT/VC}$ của công ty tăng mạnh lên mức 0,9542 vào năm 2018?
Năm 2018, công ty thực hiện kế hoạch nâng cấp, cách tân hai khách sạn thông qua việc mua sắm số lượng lớn nội thất và trang thiết bị. Nguồn vốn chủ sở hữu không đủ đáp ứng nhu cầu vốn đầu tư lớn này, buộc công ty phải tăng cường huy động vốn vay từ bên ngoài.

4. Phương pháp PONOMAJEWA chỉ ra nguyên nhân nào làm biến động tỷ suất $ROTC_E$ trong giai đoạn 2015–2018?
Phương pháp PONOMAJEWA cho thấy sự gia tăng của $ROTC_E$ trong năm 2016 (+0,1266) và năm 2018 (+0,074) chủ yếu được thúc đẩy bởi sự tăng tốc của số vòng quay tổng vốn ($VQ_{TV}$). Ngược lại, năm 2017 $ROTC_E$ giảm (-0,0436) do sự sụt giảm mạnh của tỷ suất EBIT trên doanh thu thuần ($ROS_{KD}$).


Kết luận

Chuyên đề thực tập tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Thanh Vân đã hệ thống hóa lý luận thống kê về nguồn vốn và vận dụng các phương pháp định lượng để phân tích toàn diện thực trạng sử dụng vốn tại Công ty TNHH dịch vụ Thái Tuấn giai đoạn 2015–2018. Kết quả nghiên cứu làm rõ các biến động về quy mô, cơ cấu nguồn vốn và các nhân tố ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng sinh lời của doanh nghiệp. Các kiến nghị được đề xuất bám sát thực tiễn hoạt động của công ty, cung cấp căn cứ hữu ích cho công tác quản trị tài chính trong lĩnh vực dịch vụ lưu trú.